Post banner
Trang trí tiêu đề bài viết

70+ chủ đề IELTS Speaking Part 2 thường gặp kèm bài mẫu chi tiết

70+ chủ đề IELTS Speaking Part 2 thường gặp kèm bài mẫu chi tiết

Chủ đề Speaking IELTS Part 2 khá đa dạng, nhưng phần lớn đề thi đều xoay quanh một số nhóm quen thuộc. Vì vậy, thay vì học thuộc từng câu trả lời, bạn có thể ôn theo nhóm chủ đề để dễ ghi nhớ và linh hoạt xử lý khi gặp đề mới.

Bài viết dưới đây tổng hợp 75 đề Speaking IELTS Part 2 thường gặp, được chia thành 8 nhóm chính, kèm bài mẫu Band 7.0+, từ vựng và dàn ý có thể áp dụng cho nhiều đề.

1. Tổng hợp IELTS Speaking Part 2 Topics kèm bài mẫu

Các chủ đề Speaking IELTS Part 2 thường yêu cầu bạn mô tả người, địa điểm, đồ vật, sự kiện hoặc một trải nghiệm cụ thể. Dưới đây là những nhóm chủ đề thường gặp cùng các dạng cue card tiêu biểu để bạn dễ hình dung và lên kế hoạch ôn tập.

1. Chủ đề People (Con người)

Chủ đề People Speaking Part 2 yêu cầu bạn miêu tả một người cụ thể: người thân, bạn bè, giáo viên, người nổi tiếng… Bí quyết chung cho nhóm chủ đề này là đừng chỉ liệt kê tính cách, bạn hãy kể một kỷ niệm cụ thể để chứng minh cho tính cách đó và cá nhân hóa bài nói, ấn tượng với giám khảo hơn.

Dàn ý nhanh cho chủ đề People

  • Ai và quan hệ thế nào với bạn: tên, tuổi, nghề nghiệp, quen biết từ khi nào.
  • Ngoại hình và tính cách: chọn 1-2 nét nổi bật, không liệt kê dàn trải.
  • Một kỷ niệm cụ thể: câu chuyện chứng minh cho tính cách vừa nêu.
  • Ảnh hưởng tới bạn: bạn học được gì, thay đổi ra sao nhờ người đó.

Đề thường gặp

Bài mẫu: Describe a person you admire

Describe a person you admire.

You should say:

  • who this person is

  • how you know this person

  • what this person is like

  • and explain why you admire this person.

Sample answer:

I'd like to talk about Ms. Lan, my homeroom teacher in high school, who I still look up to today.

I first met her when I started Grade 10. She taught Literature, which, honestly, was my least favourite subject back then. She's in her fifties, often wears a simple áo dài, and has a calm, soft-spoken manner that somehow makes everyone in the room pay attention.

What makes her special is how much she cares about her students beyond their grades. I remember one semester when my marks dropped because my family was moving house and I was quite stressed. Instead of scolding me, she stayed after class, asked what was going on and helped me put together a realistic study plan. She even lent me her own notes so I could catch up.

She's also incredibly patient. She never made anyone feel stupid for asking a question, and she had a knack for turning dull texts into lively discussions about real life.

The main reason I admire her is that she taught me that being kind and being strict are not opposites. She held us to high standards, but she always had our backs. Now, whenever I have to guide younger classmates or colleagues, I try to follow her example. To be honest, she's the reason I stopped hating Literature and actually started enjoying reading.

Từ vựng ghi điểm:

Từ vựng

Nghĩa

look up to someone

ngưỡng mộ, kính trọng ai

soft-spoken (adj)

nói năng nhỏ nhẹ

catch up

theo kịp (bài vở, tiến độ)

have a knack for (doing) something

có biệt tài, có năng khiếu làm gì

hold someone to high standards

đặt yêu cầu cao với ai

have someone's back

luôn ủng hộ, bảo vệ ai

follow someone's example

noi gương ai

2. Chủ đề Places (Địa điểm)

Nhóm Places có thể hỏi về nơi bạn đã đến, nơi muốn đến trong tương lai, hoặc những nơi quen thuộc hằng ngày như quán ăn, khu chợ, cửa hàng gần nhà. Với đề về tương lai, hãy chú ý dùng would, I'd like to, I'm planning to thay vì thì quá khứ.

Dàn ý nhanh cho chủ đề Places

  • Tên và vị trí: ở đâu, cách nơi bạn sống bao xa.
  • Đặc điểm nổi bật: cảnh quan, kiến trúc, không khí, âm thanh, món ăn (với nhà hàng, khu chợ).
  • Hoạt động: bạn đã, đang hoặc sẽ làm gì ở đó, đi cùng ai.
  • Cảm xúc và lý do: nơi đó mang lại cho bạn điều gì.

Đề thường gặp

Bài mẫu: Describe a place in your country you would like to visit

Describe a place in your country you would like to visit.

You should say:

  • where it is

  • what you would do there

  • who you would go with

  • and explain why you would like to visit this place.

Sample answer:

The place I'd really love to visit is Tràng An in Ninh Bình, a province about two hours' drive south of Hanoi. Although it's quite close to where I live, I've somehow never had the chance to go.

Tràng An is a UNESCO World Heritage Site, famous for its limestone mountains, winding rivers and hidden caves. From the photos I've seen online, the scenery looks like something straight out of a painting, which is why people often call it "Hạ Long Bay on land".

If I went there, the first thing I'd do is take a boat trip along the river. Local rowers guide visitors through several caves and past ancient temples, and I think drifting slowly through such peaceful scenery would be the perfect escape from the hustle and bustle of city life. I'd also like to climb up to Hang Múa viewpoint nearby to take in the panoramic view of the rice fields, ideally in late May or early June when the rice turns golden.

I'd probably go with my parents, since they've been talking about this trip for ages.

The main reason I want to go is that I've been feeling a bit burnt out lately with work and exams, so I need somewhere to recharge my batteries. On top of that, I'm a little embarrassed that I've travelled abroad but still haven't explored such a stunning place in my own country.

Từ vựng ghi điểm:

Từ vựng

Nghĩa

limestone mountains

núi đá vôi

straight out of a painting

đẹp như tranh vẽ

the hustle and bustle of city life

nhịp sống hối hả của thành phố

take in the panoramic view

ngắm toàn cảnh

burnt out (adj)

kiệt sức

recharge one's batteries

nạp lại năng lượng

3. Chủ đề Objects (Đồ vật)

Nhóm Objects hỏi về một món đồ: quà tặng, đồ bạn đã mua, quần áo, đồ chơi thời thơ ấu, bức ảnh, tác phẩm nghệ thuật… Nếu chỉ mô tả hình dáng, bạn sẽ hết ý để nói sau khoảng 30 giây. Vì vậy, hãy tập trung vào câu chuyện gắn với món đồ và ý nghĩa của nó với bạn.

Dàn ý nhanh cho nhóm Objects

  • Món đồ là gì: tên, kích thước, chất liệu, màu sắc (ngắn gọn).
  • Nguồn gốc: mua ở đâu, ai tặng, vào dịp nào.
  • Câu chuyện đi kèm: kỷ niệm hoặc lần sử dụng đáng nhớ.
  • Giá trị với bạn: vì sao bạn trân trọng hay nhớ món đồ đó.

Đề thường gặp với chủ đề Objects

Bài mẫu: Describe a present you received which was made by hand

Describe a present you received which was made by hand.

You should say:

  • what it was

  • who gave it to you

  • what it looked like

  • and explain how you felt about this present.

Sample answer:

I'd like to talk about a handmade photo album that my best friend, Minh, gave me on my eighteenth birthday.

Minh and I have been friends since primary school, so we've got tons of memories together. A few weeks before my birthday, she secretly collected photos of us from my parents and other friends, printed them out and turned them into a scrapbook. It was about the size of a notebook, with a hard cover made of brown kraft paper and my name hand-lettered on the front.

What made it special was the effort she put into every single page. Next to each photo, she wrote a short caption or an inside joke that only the two of us would understand. There were also little doodles, pressed flowers and even ticket stubs from the first concert we went to together. At the very end, she left a few blank pages with a note saying "for the memories we haven't made yet".

To be honest, I was completely blown away when I opened it. I flipped through it three times in a row and got a bit teary. Compared with expensive gifts, this one meant far more to me because it showed how thoughtful she was and how much she valued our friendship. I still keep it on my bookshelf, and whenever I'm feeling down, I take it out and it instantly cheers me up.

Từ vựng ghi điểm:

Từ vựng

Nghĩa

tons of memories

vô số kỷ niệm

hand-lettered (adj)

được viết/trang trí chữ bằng tay

put effort into something

dồn công sức vào việc gì

inside joke

câu đùa chỉ người trong cuộc hiểu

be blown away

vô cùng ấn tượng, bất ngờ

thoughtful (adj)

chu đáo

cheer someone up

làm ai vui lên

4. Chủ đề Events & Festivals (Sự kiện, lễ hội)

Nhóm này gồm các sự kiện cá nhân (sinh nhật, đám cưới, bữa tiệc, cuộc thi…) và các lễ hội truyền thống. Riêng với đề lễ hội, đây là cơ hội để bạn giới thiệu văn hóa Việt Nam. Hãy nhớ giải thích ngắn các từ tiếng Việt để giám khảo hiểu.

Dàn ý nhanh cho nhóm Events & Festivals

  • Sự kiện là gì, diễn ra khi nào, ở đâu.
  • Hoạt động chính: mọi người chuẩn bị gì, làm gì, không khí ra sao.
  • Trải nghiệm riêng của bạn: một chi tiết bạn nhớ nhất.
  • Ý nghĩa: với bạn, với gia đình hoặc với cộng đồng.

Đề thường gặp

Bài mẫu: Describe an important festival in your country

Describe an important festival in your country.

You should say:

  • what the festival is

  • when it is celebrated

  • what people do during this festival

  • and explain why this festival is important.

Sample answer:

I'd like to talk about the Mid-Autumn Festival, or Tết Trung thu, which is one of the most meaningful traditional festivals in Vietnam.

It takes place on the fifteenth day of the eighth lunar month, when the moon is believed to be at its fullest and brightest. That usually falls in September or early October.

Although it's often called the Children's Festival, people of all ages join in the fun. A few weeks beforehand, streets like Hàng Mã in Hanoi are packed with colourful lanterns, masks and toys. On the night itself, kids parade around the neighbourhood carrying star-shaped lanterns, while lion dance troupes perform to the rhythmic beat of drums. Families gather to enjoy mooncakes, fruit and green tea, and many still prepare a mâm cỗ, a beautifully arranged tray of food, to admire the moon together.

For me, this festival is important for two reasons. First, it's a time for family reunion. In the past, farmers celebrated it to mark the end of the harvest, and today it's still a chance for busy families to slow down and spend a cosy evening together. Second, it helps keep our traditions alive. Making a paper lantern with my grandfather is one of my fondest childhood memories, and I really hope the younger generation can enjoy the same experience instead of just staring at screens.

Từ vựng ghi điểm:

Từ vựng

Nghĩa

lunar month

tháng âm lịch

join in the fun

cùng tham gia vui chơi

be packed with something

chật kín, tràn ngập thứ gì

lion dance troupe

đoàn múa lân

family reunion

sự đoàn tụ gia đình

keep traditions alive

gìn giữ truyền thống

one's fondest childhood memories

kỷ niệm tuổi thơ đẹp nhất

5. Chủ đề Activities & Hobbies (Hoạt động, sở thích)

Nhóm này xoay quanh các hoạt động thường ngày, môn thể thao hoặc sở thích của bạn. Đây là nhóm khá dễ trả lời vì bạn được nói về điều mình thích. Tuy vậy, đừng trả lời chung chung kiểu "it's fun and relaxing", hãy giải thích cụ thể hoạt động đó mang lại gì cho bạn.

Dàn ý nhanh cho nhóm Activities

  • Hoạt động là gì: giải thích ngắn nếu giám khảo có thể chưa biết.
  • Bắt đầu từ khi nào, vì sao.
  • Tần suất, địa điểm, người cùng tham gia.
  • Lợi ích: sức khỏe, tinh thần, kỹ năng, các mối quan hệ.

Đề thường gặp

Bài mẫu: Describe an activity you enjoy doing

Describe an activity you enjoy doing.

You should say:

  • what the activity is

  • when and where you do it?

  • who you do it with?

  • and explain why you enjoy it.

Sample answer:

An activity I've really got into recently is playing pickleball, a racket sport that has become hugely popular in Vietnam over the past couple of years.

For those who haven't tried it, it's a bit like a mix of tennis, badminton and table tennis. You play on a small court with a solid paddle and a plastic ball full of holes, and it's usually played in pairs.

I started about six months ago when a colleague invited me to join her group. I was hesitant at first because I'm not very sporty, but the rules turned out to be easy to pick up, and within one session I was already enjoying long rallies with the others. Now I play three evenings a week at a court near my office, usually for about an hour after work.

There are a few reasons why I enjoy it so much. First, it's a great way to stay in shape without feeling like I'm forcing myself to exercise. I'm having so much fun that I barely notice I'm sweating. Second, it's a very sociable sport. Because games are short and you keep rotating partners, I've made quite a few new friends there. And finally, it helps me unwind after a long day staring at a computer screen. I'd definitely recommend it to anyone who wants to be more active but finds the gym boring.

Từ vựng ghi điểm:

Từ vựng

Nghĩa

get into something

bắt đầu thích, mê việc gì

pick something up

học, nắm bắt nhanh

stay in shape

giữ dáng, giữ sức khỏe

sociable (adj)

mang tính giao lưu, kết nối

rotate partners

đổi cặp, luân phiên bạn chơi

unwind (v)

thư giãn

6. Chủ đề Experiences & Situations (Trải nghiệm, tình huống)

Đề nhóm này gần như luôn bắt đầu bằng "Describe a time when…" hoặc "Describe an occasion when…". Bạn phải kể lại một tình huống có thật trong quá khứ, nên cần chia thì quá khứ chính xác và kể theo trình tự: bối cảnh, diễn biến, kết quả, cảm nhận.

Đây thường là nhóm khiến thí sinh bí ý nhất. Chỉ có 1 phút chuẩn bị, rất khó vừa nhớ lại một kỷ niệm phù hợp vừa sắp xếp nó thành câu chuyện. Giải pháp tốt nhất là chuẩn bị sẵn 4-5 câu chuyện "đa năng" trước khi đi thi.

Dàn ý nhanh cho nhóm Experiences

  • Bối cảnh: khi nào, ở đâu, bạn đang làm gì (dùng quá khứ tiếp diễn: I was waiting…).
  • Diễn biến: chuyện gì xảy ra, bạn phản ứng thế nào (quá khứ đơn).
  • Kết quả: mọi việc kết thúc ra sao.
  • Cảm nhận và bài học: bạn thấy thế nào lúc đó và bây giờ nhìn lại.

Đề thường gặp

Bài mẫu: Describe a time when you had to use English to communicate

Describe a time when you had to use a foreign language to communicate.

You should say:

  • when and where it was?
  • who you were talking to?
  • what happened?
  • and explain how you felt about this experience.

Sample answer:

I'd like to tell you about a time last summer when I had to use English to help a foreign tourist in Hanoi's Old Quarter.

It was a Saturday afternoon, and I was waiting for a friend near Hoàn Kiếm Lake when an elderly couple from Australia came up to me. They looked quite stressed and were holding a phone with a dead battery. It turned out they'd got lost and couldn't remember the name of their hotel, only that it was "near a big church".

At first, I was really nervous. Even though I'd studied English for years, I'd hardly ever spoken to a foreigner in real life, and my mind went blank for a few seconds. But I took a deep breath, asked them some simple questions and figured out that they probably meant St. Joseph's Cathedral. I offered to walk them there, and along the way we chatted about Vietnamese food and their trip. When we reached the cathedral, they recognised the street straight away and found their hotel just around the corner.

I felt incredibly relieved and, to be honest, quite proud of myself. That experience was a real turning point for me, because it showed me that I didn't need perfect grammar to communicate; I just needed to stay calm and speak clearly. After that, I started practising speaking much more seriously instead of only doing grammar exercises, and I became far more confident using English.

Từ vựng ghi điểm:

Từ vựng

Nghĩa

get lost

bị lạc

one's mind goes blank

đầu óc trống rỗng

take a deep breath

hít một hơi thật sâu

figure something out

hiểu ra, tìm ra

feel relieved

cảm thấy nhẹ nhõm

turning point

bước ngoặt

7. Chủ đề Media & Technology (Truyền thông, công nghệ)

Nhóm này hỏi về sách, phim, chương trình TV, quảng cáo, website, ứng dụng hay thiết bị công nghệ bạn dùng. Chủ đề rất gần với cuộc sống hằng ngày nên dễ tìm ý. Tuy nhiên, bạn cần có vốn từ vựng Media và technology mô tả tính năng và nội dung một cách chính xác.

Dàn ý nhanh cho nhóm Media & Technology

  • Tên và nội dung/chức năng chính: mô tả ngắn gọn, dễ hiểu.
  • Bạn biết đến và sử dụng nó thế nào: tần suất, mục đích.
  • Điểm nổi bật hoặc một lần sử dụng đáng nhớ.
  • Đánh giá: lợi ích, hạn chế nhỏ, vì sao bạn giới thiệu nó.

Đề thường gặp

Bài mẫu: Describe an app you use often

Describe an app you use often.

You should say:

  • what the app is?
  • how you use it?
  • how often you use it?
  • and explain why it is useful to you.

Sample answer:

Apart from social media, the app I use most often is Google Maps. I've had it on my phone for years, but I've come to rely on it even more since I started working in the city centre.

Basically, it's a navigation app that shows you maps, directions and real-time traffic updates. I use it almost every day. In the morning, I check it before leaving home to see which route is less congested, because traffic in Hanoi during rush hour can be an absolute nightmare. At weekends, I use it to look for new cafés or restaurants, since you can read reviews, check opening hours and even see photos uploaded by other users.

One feature I find particularly handy is the option to download maps for offline use. When I travelled to Đà Lạt last year, the mobile signal in some areas was really patchy, but I could still find my way around without any trouble.

Of course, it's not perfect. Sometimes it suggests tiny alleys that are barely wide enough for a motorbike, which can be quite frustrating. Still, I honestly can't imagine life without it. It saves me a lot of time, stops me from getting lost and has made exploring new places far less stressful. I'd say it's one of those apps that quietly makes everyday life so much easier.

Từ vựng ghi điểm:

Từ vựng

Nghĩa

come to rely on something

dần trở nên phụ thuộc vào thứ gì

real-time traffic updates

cập nhật giao thông theo thời gian thực

congested (adj)

tắc nghẽn

handy (adj)

tiện lợi

patchy (adj)

chập chờn, không ổn định

find one's way around

tự tìm đường

8. Chủ đề Work & Study (Học tập, công việc)

Nhóm này hỏi về môn học, dự án, kỹ năng, ngôn ngữ hoặc công việc mơ ước. Học sinh, sinh viên thường có nhiều chất liệu cho nhóm này nhất. Bạn hãy dùng trải nghiệm học tập thật của mình thay vì bịa ra những câu chuyện quá hoành tráng, kết quả top đầu để gây ấn tượng.

Dàn ý nhanh cho nhóm Work & Study

  • Môn học/công việc/kỹ năng là gì.
  • Trải nghiệm ban đầu: khó khăn hoặc suy nghĩ lúc đầu của bạn.
  • Bước ngoặt hoặc quá trình: điều gì khiến bạn thay đổi hay tiến bộ.
  • Hiện tại và tương lai: bạn cảm thấy thế nào, dự định gì tiếp theo.

Đề thường gặp

Bài mẫu: Describe a subject you used to dislike but now have interest in

Describe a subject you used to dislike but now have interest in.

You should say:

  • what the subject is?
  • why you didn't like it at first?
  • why you became interested in it?
  • and explain how you feel about it now.

Sample answer:

The subject I'd like to talk about is History. I used to find it incredibly boring at school, but now it's something I genuinely enjoy.

Back in secondary school, History lessons were mostly about memorising dates, names and events for tests. Our textbook was packed with facts, and I remember cramming the night before exams and forgetting almost everything a week later. So I saw it as a pointless subject that had nothing to do with my life.

My attitude changed in Grade 11, when we had a new teacher who taught in a completely different way. Instead of asking us to learn things by heart, he told the stories behind historical events, showed us old photos and short documentaries, and asked us to discuss why people made certain decisions. Suddenly, history felt like a series of real human experiences rather than a list of dry facts.

Since then, I've kept exploring it on my own. I listen to history podcasts on my way to school, and I love visiting museums whenever I travel, like the Vietnam Museum of Ethnology in Hanoi.

I think I'm interested in it now because it helps me understand why the world is the way it is today. It also taught me an important lesson: sometimes we don't dislike a subject itself; we just haven't found the right way to learn it.

Từ vựng ghi điểm:

Từ vựng

Nghĩa

be packed with facts

dày đặc kiến thức

cram (v)

học nhồi, học gấp trước kỳ thi

learn something by heart

học thuộc lòng

dry facts

kiến thức khô khan

the right way to learn something

cách học phù hợp

2. Cách nói đủ 2 phút với mọi chủ đề Part 2?

Nhiều bạn không bí ý tưởng nhưng vẫn khó nói đủ 2 phút vì chưa biết cách sắp xếp và phát triển ý. Thay vì cố học thuộc thật nhiều bài mẫu, bạn có thể áp dụng 3 cách dưới đây để kéo dài bài nói một cách tự nhiên.

2.1. Tận dụng 1 phút chuẩn bị như thế nào?

Trong 1 phút chuẩn bị, bạn không cần viết quá nhiều. Hãy tập trung ghi lại những từ khóa giúp mình nhớ ý khi bắt đầu nói.

  • Không viết câu hoàn chỉnh: Chỉ ghi từ khóa hoặc cụm từ ngắn. Cách này giúp bạn tiết kiệm thời gian và tránh phụ thuộc vào việc đọc lại câu đã viết.
  • Chia ý theo cue card: Với mỗi gợi ý, hãy ghi khoảng 2–3 từ khóa, chẳng hạn tên người hoặc địa điểm, thời gian, hoạt động và một chi tiết đáng nhớ.
  • Chuẩn bị 2–3 từ vựng muốn sử dụng: Chọn trước một vài collocation hoặc từ vựng phù hợp với chủ đề để dễ đưa vào bài nói và hạn chế tình trạng đang nói thì quên mất từ.

2.2. Triển khai bài nói theo 3 phần

Bạn có thể chia 2 phút nói thành 3 phần để dễ kiểm soát thời gian:

  1. Mở đầu (10–15 giây): Giới thiệu trực tiếp đối tượng hoặc trải nghiệm mà bạn sẽ nói đến, chẳng hạn “I'd like to talk about…”. Nếu muốn mở bài tự nhiên hơn, bạn có thể tham khảo thêm các cách mở đầu Speaking Part 2 hiệu quả.
  2. Kể hoặc mô tả (1–1 phút 20 giây): Lần lượt đi qua các gợi ý trên cue card. Với mỗi ý, hãy nói khoảng 2–3 câu và thêm một chi tiết cụ thể như tên, thời gian, địa điểm, âm thanh hoặc hình ảnh. Những chi tiết nhỏ này giúp bài nói dài hơn mà vẫn tự nhiên.
  3. Nêu cảm nhận hoặc ý nghĩa (20–30 giây): Đây là lúc bạn giải thích cảm xúc, suy nghĩ hoặc lý do sự việc đó có ý nghĩa với mình. Bạn có thể mở rộng bằng cách nói mình cảm thấy thế nào, tại sao lại có cảm xúc đó hoặc trải nghiệm này đã thay đổi điều gì.

2.3. Dùng một câu chuyện cho nhiều đề

Bạn không nhất thiết phải chuẩn bị một bài nói riêng cho từng chủ đề. Thay vào đó, hãy chuẩn bị một vài câu chuyện quen thuộc, có nhiều chi tiết và có thể linh hoạt thay đổi theo yêu cầu của đề.

Ví dụ, một chuyến đi Ninh Bình cùng gia đình có thể phát triển thành nhiều chủ đề:

  • Describe a place you visited that has beautiful views
  • Describe a trip you enjoyed
  • Describe a photo that makes you feel happy
  • Describe a time you spent with your family

Tương tự, câu chuyện về một giáo viên mà bạn yêu quý có thể được điều chỉnh để trả lời các đề như:

  • Describe a person you admire
  • Describe a person who helped you
  • Describe a subject you used to dislike
  • Describe a time you received good news

Điểm quan trọng là không học thuộc nguyên bài. Hãy nhớ các câu chuyện, từ khóa và chi tiết chính, sau đó thay đổi cách kể để phù hợp với từng cue card. Cách này vừa giúp bạn chuẩn bị ít hơn, vừa khiến bài nói tự nhiên hơn.

3. Những lỗi thường gặp ở Speaking Part 2

Có vốn từ tốt chưa chắc giúp bạn đạt điểm cao ở Speaking Part 2. Nếu mắc một số lỗi dưới đây, bài nói vẫn có thể bị ảnh hưởng dù bạn biết khá nhiều từ vựng.

  • Nói chưa đủ thời gian: Nếu chỉ nói khoảng 1 phút rồi dừng, bạn sẽ khó thể hiện khả năng phát triển ý. Điều này có thể ảnh hưởng đến tiêu chí Fluency and Coherence.
  • Bỏ qua các gợi ý trong cue card: Mỗi gợi ý đều giúp bạn định hướng nội dung cần nói. Đặc biệt, đừng bỏ qua phần “explain why/how you felt”, vì đây là cơ hội để bạn mở rộng ý và thể hiện suy nghĩ cá nhân.
  • Học thuộc bài mẫu: Việc học thuộc nguyên bài dễ khiến cách nói trở nên máy móc, thiếu tự nhiên. Thay vì ghi nhớ từng câu, hãy học cách triển khai ý và từ vựng, sau đó kể lại bằng trải nghiệm của chính mình.
  • Dùng sai thì: Với những đề như “Describe a time when…”, nội dung thường liên quan đến một sự việc trong quá khứ. Vì vậy, hãy chú ý duy trì thì quá khứ trong suốt bài nói, tránh đang kể chuyện đã xảy ra rồi lại chuyển sang hiện tại.
  • Viết quá nhiều khi chuẩn bị: Viết câu hoàn chỉnh trên giấy vừa khiến bạn mất thời gian, vừa dễ tạo thói quen đọc lại những gì đã viết. Tốt hơn hết, chỉ ghi các từ khóa và ý chính.
  • Nói lan man: Mở rộng ý là cần thiết, nhưng bạn vẫn phải bám sát chủ đề. Sau mỗi ý, hãy kiểm tra xem nội dung mình đang nói có liên quan trực tiếp đến cue card hay không để tránh đi quá xa.

Bạn có thể xem thêm 20 điều nên và không nên khi thi IELTS Speaking và 14 mẹo thi IELTS Speaking giúp đạt band điểm cao để tránh mất điểm oan.

4. Cấu trúc bài thi và tiêu chí chấm Speaking Part 2

Trong IELTS Speaking Part 2, giám khảo sẽ đưa cho bạn một thẻ gợi ý (cue card) hoặc một thẻ nhiệm vụ bao gồm 3-4 gợi ý để trả lời các IELTS Speaking part 2 topics đó.

Sau khi nhận được chủ đề, bạn sẽ có một phút để chuẩn bị cho bài nói của mình. Bài nói của bạn sẽ kéo dài khoảng 2-3 phút, khi hết thời gian giám khảo sẽ yêu cầu bạn dừng lại.

Dưới đây là một ví dụ về cue card (thẻ gợi ý) về một IELTS Speaking topic Place (địa điểm):

Describe a country you have visited.

You should talk about:

  • Where is this country?

  • When did you visit it?

  • What are the interesting things about this country?

Bài thi IELTS Speaking part 2 topics được thiết kế để kiểm tra khả năng sử dụng ngữ pháp và từ vựng của bạn. Nói về một chủ đề bất kỳ trong vòng 2 phút hoàn toàn không hề dễ dàng nếu bạn chưa luyện tập hoặc không quen nói tiếng Anh thường xuyên.

Đó là lý do tại sao bạn cần tập nói thật nhiều và chuẩn bị kỹ càng hết mức có thể cho các IELTS Speaking topics.

IELTS Speaking Format

Bạn sẽ có khoảng 2 phút để trình bày về IELTS Speaking part 2 topics của mình

Dưới dây trình tự diễn ra trong phần thi IELTS Speaking part 2:

  1. Giám khảo sẽ đưa cho bạn một thẻ gợi ý, trong đó có tên IELTS Speaking part 2 topics cùng với những nội dung chính bạn nên đề cập đến trong bài nói của mình. Chủ đề được đưa ra thường sẽ liên quan đến trải nghiệm cá nhân.

  2. Sau đó, bạn có một phút để chuẩn bị bài nói của mình. Hãy vạch ra các ý chính hoặc từ vựng bạn sẽ sử dụng trong phần nói. Trước khi bắt đầu part 2, bạn được phát giấy và bút chì để viết ra những ý tưởng của mình lên giấy nếu bạn muốn. Quá trình này diễn ra trong vòng một phút.

  3. Sau khi hết một phút chuẩn bị, bạn có khoảng 2 phút để trình bày phần nói của mình.

  4. Trong khi nói, bạn nên cố gắng nói thật trôi chảy và liền mạch, tránh dừng lại quá lâu. Giám khảo sẽ không ngắt lời bạn mà chỉ gật đầu để khích lệ.

  5. Ngay khi hết 2 phút, giám khảo sẽ hỏi bạn một số câu hỏi liên quan đến những gì bạn đã nói, hoặc giám khảo sẽ bắt đầu part 3 luôn.

Về tiêu chí chấm điểm Speaking IELTS part 2: tương tự như part 1 và part 3, giám khảo sẽ cho điểm part 2 của bạn dựa trên 4 tiêu chí sau:

Fluency and Coherence

Fluency and Coherence (trôi chảy và mạch lạc) tức là bạn nói liên tục và liên mạch từ đầu đến cuối. Ngập ngừng và do dự khi chọn từ hoặc ý tưởng là điều có thể chấp nhận được nếu nó không xảy ra quá thường xuyên.

Lexical Resource

Trong khi nói, bạn phải đảm bảo từ vựng, phrasal verb hoặc idioms bạn dùng là hợp lý và chính xác. Điều này sẽ cho giám khảo thấy rằng bạn có khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt.

4 tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking Part 2

4 tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking Part 2

Grammar

Sử dụng đa dạng và chính xác các cấu trúc câu và kiến thức ngữ pháp khác nhau. Điều quan trọng là tránh mắc lỗi ngữ pháp khi nói.

Pronunciation

Hãy đảm bảo rằng bạn đang phát âm các từ một cách chính xác và dễ hiểu đối với giám khảo. Một mẹo hữu ích là cố gắng nói chậm rãi, rõ ràng và bình tĩnh.

Tránh nói quá nhanh vì bạn sẽ không kiểm soát được phát âm của mình, đồng thời giám khảo cũng không hiểu hết những gì bạn nói, do đó, điểm của bạn có thể bị trừ một cách đáng tiếc.

5. Câu hỏi thường gặp về IELTS Speaking Part 2

1. IELTS Speaking Part 2 nói bao lâu là đủ?

Bạn nên nói từ 1 phút 30 giây đến 2 phút. Khi hết thời gian, giám khảo sẽ yêu cầu bạn dừng và chuyển sang phần tiếp theo.

2. Nói quá 2 phút có bị trừ điểm không?

Không. Bạn không bị trừ điểm nếu giám khảo ngắt lời khi hết 2 phút. Đây là quy trình bình thường của bài thi.

3. Có nên học thuộc bài mẫu IELTS Speaking Part 2 không?

Không nên học thuộc nguyên văn bài mẫu. Bạn nên học cách triển khai ý, từ vựng và cấu trúc, sau đó áp dụng vào câu chuyện của mình.

4. Gặp đề IELTS Speaking Part 2 chưa từng ôn thì phải làm sao?

Hãy xác định đề thuộc nhóm chủ đề nào và linh hoạt áp dụng câu chuyện, ý tưởng đã chuẩn bị. Cách này giúp bạn xử lý nhiều cue card khác nhau mà không cần học thuộc từng bài.

5. IELTS Speaking Part 2 có được viết ghi chú không?

Có. Bạn được sử dụng giấy và bút chì để ghi chú trong 1 phút chuẩn bị và có thể nhìn vào ghi chú khi nói.

6. Đề IELTS Speaking Part 2 có thay đổi theo quý không?

Có. Bộ đề Speaking thường được cập nhật theo từng quý, nhưng các đề mới vẫn thường xoay quanh những nhóm chủ đề quen thuộc.

Nắm được các chủ đề Speaking IELTS Part 2 và luyện theo nhóm sẽ giúp bạn chủ động hơn khi gặp cue card mới. Hãy chuẩn bị cho mỗi nhóm 1-2 câu chuyện có thật, giàu chi tiết, luyện nói đủ 2 phút mỗi ngày và ghi âm để tự sửa. Chỉ sau vài tuần, bạn sẽ thấy mình tự tin hơn hẳn trước bất kỳ cue card nào.

BACK TO SCHOOL – Trúng Macbook Neo và hàng ngàn quà tặng khác

BACK TO SCHOOL – Trúng Macbook Neo và hàng ngàn quà tặng khác

DEAL HỜI HẾT CỠ >> Dành riêng cho học viên đăng ký khóa học IELTS đến hết ngày 31/10

  • Quay số trúng thưởng - Rinh MACBOOK xịn
  • Giảm ngay 350.000đ khi đăng ký khóa 01 Level
  • Ưu đãi học nhóm tới 250.000đ/ học viên
  • Tặng ngay tài khoản Writing Xpert AI KHÔNG GIỚI HẠN
BACK TO SCHOOL – Trúng Macbook Neo và hàng ngàn quà tặng khác
Khám phá thêm
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH

Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Chương trình
khuyến mãi
Học viên
điểm cao
Khóa tặng
Speaking - Writing
Zalo
Hotline Ưu đãi Tư vấn ngay Điểm cao