Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải đề Describe the first time you used a foreign language to communicate
Nội dung

Giải đề Describe the first time you used a foreign language to communicate

Post Thumbnail

Describe the first time you used a foreign language to communicate (Mô tả lần đầu tiên bạn sử dụng một ngoại ngữ để giao tiếp) là một đề bài liên quan đến miêu tả trải nghiệm cá nhân khá mới xuất hiện trong forecast Speaking.

Các bạn hãy cùng IELTS LangGo phân tích đề bài, tham khảo bài mẫu Part 2 và Part 3 kèm từ vựng để nắm được cách triển khai câu trả lời và tự tin chinh phục chủ đề này nhé.

1. Phân tích đề Describe the first time you used a foreign language to communicate

Describe the first time you used a foreign language to communicate. / Describe the time when you first talked in a foreign language.

You should say:

  • When you first used this language to communicate
  • Who you communicated with
  • What you talked or wrote about
  • And explain how you felt about using this foreign language for the first time

Để trả lời trôi chảy và tự nhiên cho chủ đề này, các bạn nên chú ý lựa chọn những tình huống thân thuộc với bản thân như tại trường học hoặc lớp học. Việc lựa chọn những tình huống này giúp các bạn có được bộ từ vựng thông dụng và gần gũi với chính trải nghiệm của mình, giúp cho việc thể hiện bài nói trở nên “dễ thở” hơn đó.

Các bạn hãy tham khảo dàn ý và các cách diễn đạt hữu ích dưới đây:

  • When you first used this language to communicate

Ở phần này, bạn nên bắt đầu bằng việc giới thiệu thời điểm và hoàn cảnh lần đầu bạn sử dụng ngoại ngữ. Có thể là trong lớp học, khi đi du lịch hoặc trong một tình huống bất ngờ. Các bạn hãy cố gắng mở đầu câu chuyện một cách tự nhiên và có bối cảnh rõ ràng.

Useful Expressions:

  • The first time I actually put a foreign language into practice was when…
  • I had my first real chance to use the language when…

Who you communicated with

Tiếp theo, hãy nói về người mà các bạn giao tiếp cùng và giới thiệu qua về mối quan hệ giữa hai người. Bạn có thể thêm một chút thông tin về người đó để câu chuyện trở nên sinh động hơn.

Useful Expressions:

  • The person I communicated with was…, who is actually …
  • What made it interesting was that he/she…

What you talked or wrote about

Ở phần này, các bạn cần mô tả lại nội dung cuộc trò chuyện. Các bạn không cần lựa chọn nội dung quá phức tạp, mà chỉ cần chọn những chủ đề đời thường để giữ sự trôi chảy và ngôn ngữ tự nhiên khi nói.

Useful Expressions:

  • The conversation mainly revolved around…
  • It was mostly about everyday topics like…

And explain how you felt about using this foreign language for the first time

Cuối cùng, hãy chia sẻ cảm xúc của bạn, đây là một trong những phần quan trọng nhất của bài vì nó thường trực tiếp gắn liền với chủ đề chính của bài nói. Tại đây, các bạn có thể chia sẻ về những cảm xúc thật của bản thân như hồi hộp, tự hào hoặc bối rối. Và từ đó rút ra một chút suy nghĩ hoặc bài học cho bản thân về việc học ngoại ngữ.

Useful Expressions:

  • To be honest, I had mixed feelings at the time…
  • Looking back, it was a really valuable experience because…

2. Bài mẫu Describe the first time you used a foreign language to communicate Part 2

Sau khi đã có ý tưởng, các bạn hãy tham khảo bài mẫu từ IELTS LangGo để hiểu cách triển khai ý logic, sử dụng từ vựng phù hợp và áp dụng cấu trúc câu linh hoạt.

Tuy nhiên, thay vì học thuộc một cách máy móc, các bạn hãy xem bài mẫu như tài liệu tham khảo để phát triển câu chuyện của riêng mình một cách tự nhiên và thuyết phục hơn.

Describe the first time you used a foreign language to communicate cue card
Describe the first time you used a foreign language to communicate cue card

Sample:

I’d like to talk about the first time I actually used a foreign language to communicate in real life. It happened a few months ago when I joined a language exchange club near my neighborhood. It was a great opportunity to step out of my comfort zone and put what I’d learned into practice.

At the club, I met quite a few international visitors, but the person I spoke with the most was a Russian guy who had just moved to Vietnam for work. We mainly communicated in English, although I also tried to use a bit of Chinese, which I had only recently started learning. Our conversation was fairly simple, we talked about daily life in Hanoi, cultural differences, and some unique aspects of Vietnamese cuisine and lifestyle.

To be honest, I had mixed feelings at the time. On the one hand, I felt excited and proud of myself for finally being able to hold a real conversation in a foreign language. On the other hand, I also realized how challenging it was to express even simple ideas clearly. There were moments when I struggled to find the right words or had to pause to think.

That experience really opened my eyes. It made me realize that knowing a language and actually using it fluently are two completely different things. At the same time, it motivated me to keep improving, not just in terms of vocabulary, but also in how I communicate ideas naturally and confidently.

Dịch nghĩa:

Tôi muốn kể về lần đầu tiên tôi thực sự sử dụng một ngoại ngữ để giao tiếp trong đời sống thực tế. Điều đó xảy ra vài tháng trước khi tôi tham gia một câu lạc bộ trao đổi ngôn ngữ gần khu tôi sống. Đó là một cơ hội tuyệt vời để tôi bước ra khỏi vùng an toàn và áp dụng những gì mình đã học vào thực tế.

Tại câu lạc bộ, tôi gặp khá nhiều người nước ngoài, nhưng người tôi nói chuyện nhiều nhất là một anh người Nga vừa chuyển đến Việt Nam làm việc. Chúng tôi chủ yếu giao tiếp bằng tiếng Anh, mặc dù tôi cũng thử dùng một chút tiếng Trung mà tôi mới bắt đầu học gần đây. Cuộc trò chuyện của chúng tôi khá đơn giản, xoay quanh cuộc sống hằng ngày ở Hà Nội, sự khác biệt văn hóa, cũng như một số nét đặc trưng của ẩm thực và lối sống Việt Nam.

Thành thật mà nói, lúc đó tôi có cảm xúc khá lẫn lộn. Một mặt, tôi cảm thấy hào hứng và tự hào vì cuối cùng cũng có thể duy trì một cuộc hội thoại thực sự bằng ngoại ngữ. Mặt khác, tôi cũng nhận ra việc diễn đạt những ý tưởng đơn giản một cách rõ ràng lại khó đến mức nào. Có những lúc tôi phải loay hoay tìm từ phù hợp hoặc phải dừng lại để suy nghĩ.

Trải nghiệm đó thực sự khiến tôi “mở mang tầm mắt”. Nó giúp tôi nhận ra rằng việc biết một ngôn ngữ và việc sử dụng nó một cách trôi chảy là hai điều hoàn toàn khác nhau. Đồng thời, nó cũng thúc đẩy tôi tiếp tục cải thiện bản thân, không chỉ về từ vựng mà còn về cách diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và tự tin hơn.

Vocabulary:

  • language exchange club (phr.): câu lạc bộ trao đổi ngôn ngữ
  • step out of my comfort zone (phr.): bước ra khỏi vùng an toàn
  • put something into practice (phr.): áp dụng vào thực tế
  • quite a few (phr.): khá nhiều
  • speak with (phr.): nói chuyện với
  • daily life (phr.): cuộc sống hằng ngày
  • communicate in (phr.): giao tiếp bằng (ngôn ngữ)
  • cultural differences (phr.): sự khác biệt văn hóa
  • unique aspects (phr.): những điểm đặc trưng / độc đáo
  • mixed feelings (phr.): cảm xúc lẫn lộn
  • be proud of (phr.): tự hào về
  • hold a conversation (phr.): duy trì một cuộc hội thoại
  • express ideas (phr.): diễn đạt ý tưởng
  • open my eyes (phr.): mở mang tầm mắt
  • at the same time (phr.): đồng thời
  • in terms of (phr.): về mặt / xét về mặt

3. Describe the first time you used a foreign language Part 3

Sau khi hoàn thành Part 2, giám khảo sẽ mở rộng chủ đề sang Part 3 với những câu hỏi mang tính phân tích và thảo luận sâu hơn. Đây là phần giúp bạn thể hiện tư duy logic cũng như khả năng diễn đạt quan điểm cá nhân bằng tiếng Anh.

Với đề bài trên, các câu hỏi cho Part 3 thường cũng sẽ liên quan đến chủ đề Foreign language như việc học ngoại ngữ, các kỹ năng, độ tuổi học phù hợp, phương pháp giảng dạy hiệu quả, … Dưới đây là các câu hỏi thường gặp kèm theo gợi ý trả lời để bạn luyện tập và nâng cao band điểm Speaking.

Describe the first time you used a foreign language Part 3
Describe the first time you used a foreign language Part 3

Question 1. Why do people want to learn a foreign language?

I think there are quite a few reasons why people choose to learn a foreign language. One main reason, in my opinion, is curiosity. Many people are genuinely interested in different cultures, and language is a key way to gain deeper insight into how people think and live. Another important reason is related to career and education. Learning a foreign language can open up more opportunities, such as studying abroad or working in an international environment. For example, being able to speak another language can give someone a competitive edge when applying for jobs or scholarships.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ có khá nhiều lý do khiến mọi người chọn học một ngoại ngữ. Một lý do chính, theo quan điểm của tôi, là sự tò mò. Nhiều người thực sự quan tâm đến các nền văn hóa khác nhau, và ngôn ngữ là một cách quan trọng để hiểu sâu hơn về cách con người suy nghĩ và sinh sống. Một lý do quan trọng khác liên quan đến công việc và giáo dục. Việc học một ngoại ngữ có thể mở ra nhiều cơ hội hơn, chẳng hạn như du học hoặc làm việc trong môi trường quốc tế. Ví dụ, khả năng nói một ngôn ngữ khác có thể mang lại lợi thế cạnh tranh khi xin việc hoặc học bổng.

Vocabulary:

  • be interested in (phr.): quan tâm đến
  • a key way to (phr.): một cách quan trọng để
  • gain insight into (phr.): hiểu sâu hơn về
  • open up opportunities (phr.): mở ra cơ hội
  • study abroad (phr.): du học
  • give someone a competitive edge (phr.): mang lại lợi thế cạnh tranh cho ai

Question 2. Is speaking in a foreign language easier than reading it?

I think it really depends on the individual and their learning style. Some people find reading easier because it gives them more time to process the language and understand new vocabulary at their own pace. In contrast, speaking requires quick thinking and real-time responses, which can be more challenging. However, others may feel more comfortable with speaking, especially if they’ve had more exposure to listening and conversations. So overall, I’d say neither skill is inherently easier, it really comes down to how someone has practiced and what they’re more used to.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ điều đó thực sự phụ thuộc vào từng cá nhân và cách học của họ. Một số người thấy việc đọc dễ hơn vì họ có nhiều thời gian hơn để xử lý ngôn ngữ và hiểu từ vựng mới theo tốc độ của riêng mình. Ngược lại, nói đòi hỏi phải suy nghĩ nhanh và phản hồi ngay lập tức, nên có thể khó hơn. Tuy nhiên, những người khác lại cảm thấy thoải mái hơn khi nói, đặc biệt nếu họ có nhiều cơ hội tiếp xúc với việc nghe và hội thoại. Vì vậy, nhìn chung, tôi cho rằng không có kỹ năng nào vốn dĩ dễ hơn, tất cả phụ thuộc vào cách mỗi người luyện tập và mức độ quen thuộc của họ.

Vocabulary:

  • at one’s own pace (phr.): theo nhịp độ của riêng mình
  • quick thinking (phr.): khả năng suy nghĩ nhanh
  • real-time responses (phr.): phản hồi ngay lập tức
  • be comfortable with (phr.): cảm thấy thoải mái với
  • have exposure to (phr.): có cơ hội tiếp xúc với
  • come down to (phr.): phụ thuộc vào
  • be used to (phr.): quen với

Question 3. Is it necessary to write in a foreign language well nowadays?

I wouldn’t say it’s absolutely essential in all cases. I think it really depends on the type of work someone does. For instance, in jobs that are more communication-based, like customer service or sales, speaking skills might be more important than writing. On the other hand, in academic or office settings, being able to write clearly in a foreign language can be a huge advantage. From my perspective, writing and speaking don’t always go hand in hand, so some people may be stronger in one than the other depending on their needs and experience.

Dịch nghĩa:

Tôi sẽ không nói rằng điều đó là hoàn toàn cần thiết trong mọi trường hợp. Tôi nghĩ điều này thực sự phụ thuộc vào loại công việc mà một người làm. Ví dụ, trong những công việc thiên về giao tiếp như dịch vụ khách hàng hoặc bán hàng, kỹ năng nói có thể quan trọng hơn viết. Mặt khác, trong môi trường học thuật hoặc văn phòng, khả năng viết rõ ràng bằng ngoại ngữ lại là một lợi thế lớn. Theo quan điểm của tôi, viết và nói không phải lúc nào cũng đi đôi với nhau, nên mỗi người có thể mạnh hơn ở một kỹ năng tùy vào nhu cầu và kinh nghiệm của họ.

Vocabulary:

  • communication-based (adj.): thiên về giao tiếp
  • customer service (phr.): chăm sóc khách hàng
  • office settings (noun): môi trường văn phòng
  • a huge advantage (phr.): một lợi thế lớn
  • go hand in hand (phr.): đi đôi với nhau

Question 4. When learning a foreign language, which is easier, speaking or writing?

I think it really varies from person to person. Some people find speaking easier because they’ve had more exposure to the language in real-life conversations. For example, if they grow up in an environment where the language is frequently spoken, they naturally become more confident using it. On the other hand, some learners are more familiar with the written form through books, articles, or academic materials, so they may find writing easier. In my view, it is largely about practice and exposure.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ điều đó thực sự khác nhau tùy từng người. Một số người thấy nói dễ hơn vì họ có nhiều cơ hội tiếp xúc với ngôn ngữ trong các cuộc hội thoại thực tế. Ví dụ, nếu họ lớn lên trong môi trường mà ngôn ngữ đó được sử dụng thường xuyên, họ sẽ tự nhiên trở nên tự tin hơn khi nói. Ngược lại, một số người học lại quen thuộc hơn với dạng viết thông qua sách, bài báo hoặc tài liệu học thuật, nên họ có thể thấy viết dễ hơn. Theo quan điểm của tôi, điều này phần lớn phụ thuộc vào việc luyện tập và mức độ tiếp xúc, chứ không phải do kỹ năng nào vốn dĩ dễ hơn.

Vocabulary:

  • vary from person to person (phr.): khác nhau tùy từng người
  • have more exposure to (phr.): có sự tiếp xúc với thứ gì
  • real-life conversations (phr.): các cuộc hội thoại thực tế
  • grow up (phr.): lớn lên
  • be familiar with (phr.): quen thuộc với
  • academic materials (phr.): tài liệu học thuật

Question 5. Is spoken language more important than written?

I wouldn’t say spoken language is more important than written language, because both play equally essential roles. Historically, spoken language came first, as people needed a way to communicate face-to-face. Written language was developed later to record information and preserve ideas more effectively. In everyday life, spoken language is crucial for direct communication, such as conversations or discussions. Meanwhile, written language is just as important for tasks like documenting information or sharing knowledge over time. In my view, these two forms complement each other, and together they make up a complete language system, so it’s hard to say one is more important than the other.

Dịch nghĩa:

Tôi không cho rằng ngôn ngữ nói quan trọng hơn ngôn ngữ viết, vì cả hai đều đóng vai trò thiết yếu như nhau. Về mặt lịch sử, ngôn ngữ nói xuất hiện trước, vì con người cần một cách để giao tiếp trực tiếp với nhau. Ngôn ngữ viết được phát triển sau đó để ghi lại thông tin và lưu giữ ý tưởng một cách hiệu quả hơn. Trong cuộc sống hằng ngày, ngôn ngữ nói rất quan trọng cho việc giao tiếp trực tiếp, như trò chuyện hay thảo luận. Trong khi đó, ngôn ngữ viết cũng quan trọng không kém trong các hoạt động như ghi chép thông tin hoặc truyền tải kiến thức theo thời gian. Theo quan điểm của tôi, hai hình thức này bổ trợ cho nhau và cùng tạo nên một hệ thống ngôn ngữ hoàn chỉnh, nên rất khó để nói cái nào quan trọng hơn cái nào.

Vocabulary:

  • play a role in (phr.): đóng vai trò trong
  • come first (phr.): xuất hiện trước
  • record information (phr.): ghi lại thông tin
  • preserve ideas (phr.): lưu giữ ý tưởng
  • direct communication (phr.): giao tiếp trực tiếp
  • complement (v.): bổ trợ cho nhau
  • make up (phr.): tạo nên

Question 6. At what age should children start learning a foreign language?

I think children should start learning a foreign language as early as possible. At a young age, their brains are highly flexible, so they can absorb sounds and pick up languages much more naturally than adults. Even simple exposure, like listening to songs or hearing people speak another language, can be very beneficial. As they grow older, especially around the age of five or six, they can start learning more systematically. For example, joining a language class can help them build a stronger foundation. In my view, early exposure combined with structured learning later on is the most effective approach.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ trẻ em nên bắt đầu học ngoại ngữ càng sớm càng tốt. Khi còn nhỏ, não bộ của các em rất linh hoạt, nên có thể tiếp thu âm thanh và học ngôn ngữ một cách tự nhiên hơn nhiều so với người lớn. Ngay cả việc tiếp xúc đơn giản, như nghe nhạc hoặc nghe người khác nói một ngôn ngữ khác, cũng rất có lợi. Khi lớn hơn, đặc biệt là khoảng 5 hoặc 6 tuổi, các em có thể bắt đầu học một cách bài bản hơn. Ví dụ, tham gia các lớp học ngôn ngữ có thể giúp xây dựng nền tảng vững chắc. Theo quan điểm của tôi, việc tiếp xúc sớm kết hợp với việc học có hệ thống sau này là cách tiếp cận hiệu quả nhất.

Vocabulary:

  • absorb (verb): tiếp thu
  • pick up (phr.): học một cách tự nhiên
  • grow older (phr.): lớn lên
  • build a strong foundation (phr.): xây dựng nền tảng vững chắc hơn
  • structured learning (phr.): việc học có hệ thống

Question 7. What can teachers do to make learning a foreign language interesting?

I think one of the most effective ways teachers can make language learning interesting is by making lessons more interactive and relevant to students’ lives. For younger learners, using games, visual aids, and activities like “slap the board” can make lessons more engaging and help them connect words with real-life objects. For older students, the content related to their daily life, studies, or future careers, would motivate them more. For example, practicing real-life conversations or work-related situations can make learning more meaningful. Overall, when students feel involved and see the practical value of a certain language, they tend to enjoy the process much more.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ một trong những cách hiệu quả nhất để giáo viên làm cho việc học ngôn ngữ trở nên thú vị là khiến bài học mang tính tương tác cao hơn và gắn liền với cuộc sống của học sinh. Đối với học sinh nhỏ tuổi, việc sử dụng trò chơi, hình ảnh minh họa và các hoạt động như “slap the board” có thể giúp bài học hấp dẫn hơn và giúp các em liên kết từ vựng với các sự vật trong đời sống thực tế. Đối với học sinh lớn hơn, nội dung liên quan đến cuộc sống hằng ngày, việc học hoặc định hướng nghề nghiệp trong tương lai sẽ giúp các em có thêm động lực. Ví dụ, luyện tập các tình huống hội thoại thực tế hoặc liên quan đến công việc có thể khiến việc học trở nên ý nghĩa hơn. Nhìn chung, khi học sinh cảm thấy được tham gia và nhận thấy giá trị thực tiễn của ngôn ngữ, họ sẽ thích quá trình học hơn rất nhiều.

Vocabulary:

  • be relevant to (phr.): liên quan đến
  • visual aids (phr.): công cụ trực quan
  • connect something with (phr.): liên kết cái gì với
  • be related to (phr.): liên quan đến
  • future careers (phr.): nghề nghiệp tương lai
  • practical value (phr.): giá trị thực tiễn

Question 8. Do you think minority languages will disappear?

I think it largely depends on the attitudes of the people who speak those languages. Some minority languages are still preserved because their speakers are passionate about keeping them alive. They make efforts to pass them on to younger generations or even document them through recordings and written materials. However, if younger people stop using the language or see no practical value in it, it may gradually die out. In today’s globalized world, dominant languages tend to take over, which puts smaller ones at risk.

Dịch nghĩa:

Tôi có xu hướng cho rằng việc người lớn tuổi truyền lại các kỹ năng sửa chữa cơ bản cho thế hệ trẻ là rất đáng giá. Sự hướng dẫn này giúp người trẻ trở nên tự lập hơn và ít phụ thuộc vào việc thay mới đồ đạc, vì họ học được cách tự xử lý những lỗi nhỏ. Ở nhiều cộng đồng, các kỹ thuật viên đã nghỉ hưu còn tổ chức những buổi hướng dẫn miễn phí, nơi thanh thiếu niên được dạy cách sửa xe đạp hoặc khắc phục các thiết bị đơn giản, từ đó khuyến khích tư duy thực tế và giảm lãng phí không cần thiết.

Vocabulary:

  • be passionate about (phr.): đam mê với
  • make efforts to (phr.): nỗ lực để làm gì
  • pass something on (phr.): truyền lại
  • written materials (phr.): tài liệu viết
  • die out (phr.): dần biến mất
  • take over (phr.): chiếm ưu thế
  • put something at risk (phr.): khiến cái gì có nguy cơ gặp rủi ro

Question 9. Why is it important to preserve a wide variety of languages in the world?

I think preserving a wide variety of languages is important because it helps maintain cultural diversity. Each language reflects a unique way of thinking, living, and understanding the world, so when a language disappears, we lose part of that cultural identity. In addition, exposure to different languages can broaden our perspectives and help us better understand how other people communicate and see the world. This, in turn, encourages mutual respect and global connection. From my perspective, linguistic diversity enriches human knowledge as a whole, so preserving it is essential for both cultural heritage and future generations.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ việc bảo tồn sự đa dạng của các ngôn ngữ là rất quan trọng vì nó giúp duy trì sự đa dạng văn hóa. Mỗi ngôn ngữ phản ánh một cách suy nghĩ, sinh sống và nhìn nhận thế giới riêng biệt, nên khi một ngôn ngữ biến mất, chúng ta cũng mất đi một phần bản sắc văn hóa đó. Ngoài ra, việc tiếp xúc với nhiều ngôn ngữ khác nhau có thể mở rộng góc nhìn của chúng ta và giúp chúng ta hiểu rõ hơn cách người khác giao tiếp cũng như nhìn nhận thế giới. Điều này, từ đó, thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau và kết nối toàn cầu. Theo quan điểm của tôi, sự đa dạng ngôn ngữ làm phong phú thêm tri thức nhân loại nói chung, vì vậy việc bảo tồn nó là điều cần thiết cho cả di sản văn hóa và các thế hệ tương lai.

Vocabulary:

  • cultural diversity (phr.): sự đa dạng văn hóa
  • a way of thinking (phr.): cách suy nghĩ
  • cultural identity (phr.): bản sắc văn hóa
  • broaden one’s perspectives (phr.): mở rộng góc nhìn
  • mutual respect (phr.): sự tôn trọng lẫn nhau
  • global connection (phr.): sự kết nối toàn cầu
  • as a whole (phr.): nói chung / tổng thể
  • cultural heritage (phr.): di sản văn hóa

Vậy với chủ đề, IELTS LangGo cùng các bài sample cho Part 2 và Part 3 mong rằng các bạn sẽ vượt qua kì thi của mình thành công và đạt aim các bạn nhé!

Hy vọng rằng với bài mẫu Describe the first time you used a foreign language to communicate, từ vựng và các câu hỏi Part 3 trên đây, các bạn đã nắm được cách triển khai câu trả lời để chinh phục chủ đề này trong IELTS Speaking.

Các bạn hãy luyện tập thường xuyên, điều chỉnh câu trả lời theo trải nghiệm cá nhân và mở rộng vốn từ để tự tin hơn khi bước vào phòng thi nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ