Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải đề Speaking Describe a time when you broke something Part 2 & 3
Nội dung

Giải đề Speaking Describe a time when you broke something Part 2 & 3

Post Thumbnail

Describe a time when you broke something (Mô tả một lần bạn làm vỡ/hỏng thứ gì đó) là một chủ đề liên quan đến miêu tả trải nghiệm cá nhân tuy không quá mới lạ nhưng lại xuất hiện trong các bài thi IELTS gần đây khá nhiều lần.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ giúp bạn phân tích đề, định hướng cách trả lời kèm bài mẫu tham khảo cho cả Part 2 và Part 3 giúp bạn nắm được cách trả lời và chuẩn bị thật tốt cho phần thi của mình.

1. Phân tích đề Describe a time when you broke something

Describe a time when you broke something.

You should say:

  • What it was
  • When/where that happened
  • How you broke it
  • And what you did after that

Để trả lời trôi chảy và tự nhiên cho chủ đề này, các bạn nên chọn một tình huống đời thường, nhỏ nhưng dễ kể, chẳng hạn như làm rơi điện thoại, làm vỡ cốc, làm hỏng tai nghe, hay làm trầy xước xe máy, … Không nhất thiết phải là một sự cố nghiêm trọng mà điều quan trọng là bạn nhớ rõ hoàn cảnh và cảm xúc lúc đó, như hoảng hốt, lo lắng hay áy náy.

Các bạn nên dựa vào cue card để định hướng và lên dàn ý cho câu trả lời của mình nhé.

What it was

Trước hết, hãy nói rõ vật bạn làm hỏng là gì và vì sao nó quan trọng hoặc quen thuộc với bạn. Không cần chọn đồ vật quá đặc biệt; một món đồ dùng hằng ngày sẽ giúp câu chuyện chân thật và dễ kể hơn.

Useful Expressions:

  • One thing I accidentally broke was…
  • It was a fairly common item, but it meant quite a lot to me because…

When/where it happened

Tiếp theo, hãy xác định thời điểm và địa điểm xảy ra sự việc. Việc đặt bối cảnh rõ ràng, chẳng hạn ở nhà, ở trường hay tại nơi làm việc, sẽ giúp người nghe hình dung câu chuyện dễ dàng hơn.

Useful Expressions:

  • This happened a few years ago when I was…
  • I clearly remember it taking place at…

How you broke it

Ở phần này, bạn nên mô tả cách bạn làm hỏng đồ vật, nhấn mạnh rằng đó là một tai nạn do bất cẩn, vội vàng hay thiếu chú ý. Điều này giúp câu chuyện nghe tự nhiên và đời thường hơn.

Useful Expressions:

  • I broke it by accident while I was…
  • I wasn’t paying close attention, and before I knew it…

What you did after that

Cuối cùng, hãy nói về phản ứng và hành động của bạn sau khi sự việc xảy ra, chẳng hạn như xin lỗi, sửa chữa hoặc rút ra bài học. Phần này giúp câu trả lời có chiều sâu và thể hiện khả năng phản tư.

Useful Expressions:

  • Right after that, I felt quite… so I decided to…
  • In the end, I tried to fix the problem by… and it taught me to…

2. Bài mẫu Describe a time when you broke something Part 2

Với đề bài này, IELTS LangGo sẽ chọn kể về một lần làm vỡ chiếc laptop, các bạn hãy tham khảo bài mẫu dưới đây, để nắm được cách triển khai câu trả lời và sử dụng từ vựng nhé.

Describe a time when you broke something cue card
Describe a time when you broke something cue card

Sample:

One incident that immediately comes to mind is the time I accidentally broke my laptop screen, which was something I relied on almost every day for both studying and entertainment.

This happened about two years ago at home, during a particularly stressful exam period. I had been working late into the night, and my desk was cluttered with books, notes, and cables. While reaching for a textbook, I knocked over a glass of water, and in a split second, it spilled straight onto my laptop. Panicking, I tried to grab it, but I ended up pushing it off the desk. It hit the floor with a loud crack, and the screen completely shattered.

At that moment, I felt a mix of shock and frustration, mainly because I knew I’d been careless. After taking a deep breath, I unplugged the device, dried it as best as I could, and checked whether any data was still accessible. Fortunately, most of my files were backed up, which was a huge relief. The next day, I took it to a repair shop, but the cost of replacing the screen was surprisingly high. In the end, I had to save up for a few months before getting it fixed.

Although it was an unpleasant experience, it taught me a valuable lesson about being more organised and cautious, especially when handling expensive technology. Since then, I’ve made it a habit to keep my workspace tidy and back up my data regularly, just in case something goes wrong again.

Dịch nghĩa:

Một sự việc mà tôi nhớ ngay đến là lần tôi vô tình làm vỡ màn hình laptop, một thiết bị mà tôi gần như sử dụng mỗi ngày cho cả việc học lẫn giải trí.

Chuyện này xảy ra khoảng hai năm trước, tại nhà, vào đúng giai đoạn ôn thi khá căng thẳng. Tôi đã thức khuya làm bài, và bàn học thì bừa bộn với sách vở, ghi chú và dây cáp. Khi với tay lấy một cuốn sách, tôi làm đổ một cốc nước và chỉ trong tích tắc, nước đổ thẳng vào chiếc laptop. Trong lúc hoảng loạn, tôi cố gắng chụp lấy nó nhưng lại vô tình đẩy nó rơi khỏi bàn. Chiếc máy rơi xuống sàn với một tiếng “rắc” lớn và màn hình vỡ hoàn toàn.

Lúc đó, tôi vừa sốc vừa bực bội, chủ yếu vì biết mình đã bất cẩn. Sau khi bình tĩnh lại, tôi rút nguồn điện, lau khô máy hết mức có thể và kiểm tra xem dữ liệu còn truy cập được không. May mắn là hầu hết các tệp của tôi đã được sao lưu, điều này khiến tôi nhẹ nhõm hơn rất nhiều. Ngày hôm sau, tôi mang máy ra tiệm sửa, nhưng chi phí thay màn hình cao hơn tôi tưởng. Cuối cùng, tôi phải tiết kiệm tiền trong vài tháng mới sửa được.

Dù là một trải nghiệm không mấy dễ chịu, sự việc này đã dạy tôi một bài học quý giá về việc phải gọn gàng và cẩn thận hơn, đặc biệt khi sử dụng các thiết bị công nghệ đắt tiền. Từ đó, tôi luôn giữ cho góc học tập ngăn nắp và sao lưu dữ liệu thường xuyên để phòng trường hợp sự cố xảy ra lần nữa.

Vocabulary:

  • come to mind (phr.): nhớ đến
  • rely on (phr.) : phụ thuộc vào
  • be cluttered with (phr.): biết đến
  • knock over (phr.): làm đổ
  • in a split second (phr.): trong một tích tắc
  • panicking (adj) : hoảng sợ
  • push off (phr.): đẩy rơi
  • hit the floor (phr.): rơi xuống đất
  • shatter (v): vỡ
  • frustration (n): bực bội
  • take a deep breath (phr.): hít một hơi sâu
  • back up (phr.): lưu trữ
  • cautious (adj): cẩn trọng
  • in case (phr.): trong trường hợp

3. Describe a time when you broke something Part 3 Questions

Với đề bài Part 2 yêu cầu nói về một lần làm vỡ/hỏng đồ, các câu hỏi trong IELTS Speaking Part 3 thường xoay quanh chủ đề broken things - một chủ đề không quá quen thuộc, vì vậy nhiều thí sinh dễ rơi vào tình trạng bí ý tưởng hoặc trả lời ngắn và thiếu chiều sâu.

Dưới đây, IELTS LangGo đã tổng hợp những câu hỏi Part 3 thường gặp kèm theo câu trả lời mẫu, giúp bạn nắm được cách phát triển ý logic và sử dụng ngôn ngữ phù hợp với tiêu chí chấm điểm của giám khảo với các câu hỏi Part 3.

Describe a time when you broke something Part 3
Describe a time when you broke something Part 3

Question 1. What kind of things are more likely to be broken by people at home?

I think at home, the things that are most likely to get broken are usually items we use every day. For example, plates, cups, or phone screens often get damaged because people handle them a lot and sometimes drop them when they’re tired or not paying attention. Another common group is household appliances. Devices like kettles or fans can stop working after a while, especially if they’re used frequently or not taken care of properly.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ rằng ở nhà, những thứ dễ bị hỏng nhất thường là các vật dụng được sử dụng hằng ngày. Ví dụ, bát đĩa, cốc chén hay màn hình điện thoại thường bị hư hỏng vì mọi người cầm nắm chúng nhiều và đôi khi làm rơi khi mệt mỏi hoặc không chú ý. Một nhóm phổ biến khác là các thiết bị gia dụng. Những đồ như ấm đun nước hay quạt có thể ngừng hoạt động sau một thời gian, đặc biệt là khi chúng được sử dụng thường xuyên hoặc không được bảo quản đúng cách.

Vocabulary:

  • pay attention (phr.) : chú ý
  • household appliance (n) : thiết bị gia dụng
  • take care of (phr.) : bảo quản, chăm sóc

Question 2. What kind of people like to fix things by themselves?

From my perspective, people who enjoy fixing things on their own tend to share a few common traits. To begin with, those who are naturally hands-on or curious usually like to figure out how things work, so repairing a broken item feels more like a puzzle than a burden. They often pick up basic skills online and enjoy the sense of control that comes with sorting problems out themselves. Another group, in my experience, is budget-conscious individuals. For instance, I have a neighbour who always fixes small appliances at home instead of calling a technician, simply to save money and avoid unnecessary expenses.

Dịch nghĩa:

Theo quan điểm cá nhân của tôi, những người thích tự sửa đồ thường có một vài đặc điểm chung. Trước hết, những người có tính thực hành cao hoặc tò mò thường thích tìm hiểu cách mọi thứ hoạt động, vì vậy việc sửa một món đồ bị hỏng giống như giải một câu đố hơn là một gánh nặng. Họ hay tự học các kỹ năng cơ bản trên mạng và cảm thấy chủ động, tự tin hơn khi tự giải quyết vấn đề. Một nhóm khác, theo trải nghiệm của tôi, là những người khá tiết kiệm. Ví dụ, tôi có một người hàng xóm luôn tự sửa các thiết bị gia dụng nhỏ thay vì gọi thợ, đơn giản là để tiết kiệm tiền và tránh những khoản chi không cần thiết.

Vocabulary:

  • hands-on (adj): thực hành
  • figure out (phr.): tìm hiểu, hiểu ra
  • pick up (phr.): học
  • sort out (phr.): giải quyết
  • budget-conscious (adj): tiết kiệm

Question 3. Do you think clothes produced in the factory are of better quality than those made by hand?

From my point of view, factory-made clothes tend to be more consistent in quality. Since they’re produced using standardized processes and modern machinery, issues like uneven stitching or weak fabric are usually ironed out early on, which makes these items more durable and easier to maintain over time. That said, I wouldn’t completely dismiss handmade clothing. For instance, a hand-sewn dress I once bought from a local tailor fit me perfectly and held up surprisingly well, largely because the maker put real care into the details and adjusted it specifically to my needs.

Dịch nghĩa:

Theo quan điểm của tôi, quần áo sản xuất trong nhà máy thường có chất lượng ổn định hơn. Vì được làm theo quy trình tiêu chuẩn và sử dụng máy móc hiện đại, những lỗi như đường may không đều hay vải kém bền thường được khắc phục từ sớm, khiến sản phẩm bền và dễ bảo quản hơn theo thời gian. Tuy vậy, tôi cũng không hoàn toàn phủ nhận quần áo may thủ công. Chẳng hạn, một chiếc váy may tay tôi từng mua từ một thợ may địa phương vừa vặn hoàn hảo và bền hơn tôi mong đợi, chủ yếu vì người thợ rất chú trọng đến từng chi tiết và điều chỉnh sản phẩm sao cho phù hợp với nhu cầu của tôi.

Vocabulary:

  • consistent (adj): ổn định
  • standardized process (n): quy trình tiêu chuẩn
  • modern machinery (n): máy móc hiện đại
  • hold up (phr.): bền
  • put care into (phr.): chú trọng đến
  • adjust to (phr.): điều chỉnh cho hợp với

Question 4. Do you think handmade clothes are more valuable?

I suppose handmade clothes can be more valuable, though not in every situation. To begin with, their value often lies in the time, effort, and skill poured into each piece. In my experience, because they’re usually produced in small quantities, makers pay closer attention to detail, which gives each item a sense of uniqueness that mass-produced clothes rarely offer. For instance, I once had a shirt tailored by hand for a special event. As it turned out, it was fitted and adjusted several times, and in the end, it stood out far more than anything I could simply pick up off the rack.

Dịch nghĩa:

Tôi cho rằng quần áo may thủ công có thể có giá trị cao hơn, dù không phải trong mọi trường hợp. Trước hết, giá trị của chúng thường nằm ở thời gian, công sức và kỹ năng được đầu tư vào từng sản phẩm. Theo trải nghiệm của tôi, vì chúng thường được làm với số lượng ít, người thợ sẽ chú ý nhiều hơn đến từng chi tiết, nhờ đó mỗi món đồ mang một nét độc đáo mà quần áo sản xuất hàng loạt hiếm khi có. Chẳng hạn, tôi từng có một chiếc áo được may thủ công cho một dịp đặc biệt. Thực tế là nó được thử và chỉnh sửa nhiều lần, và cuối cùng, chiếc áo đó nổi bật hơn hẳn so với bất cứ món đồ nào tôi có thể mua sẵn trong cửa hàng.

Vocabulary:

  • mass-produced (adj) : sản xuất hàng loạt
  • stand out (phr.): nổi bật
  • pick up (phr.): mua, chọn
  • off the rack (phr.): sẵn trong cửa hàng

Question 5. Is the older generation better at fixing things?

I’d say the older generation tends to be more skilled at repairing things, at least in certain respects. From my perspective, many of them grew up in a time when resources were limited, so they learned to make do and fix items rather than throw them away. As a result, they’re often confident in taking things apart, figuring out what’s wrong, and putting them back together. My grandfather, for example, can still patch up a broken chair or sort out a faulty fan on his own, while people my age usually give up and call a technician or simply replace it.

Dịch nghĩa:

Tôi cho rằng thế hệ lớn tuổi thường giỏi sửa chữa đồ đạc hơn, ít nhất là ở một số khía cạnh nhất định. Theo quan điểm cá nhân của tôi, nhiều người trong số họ lớn lên trong thời kỳ còn nhiều hạn chế về vật chất, vì vậy họ quen với việc tận dụng mọi thứ và sửa chữa đồ dùng thay vì vứt bỏ. Nhờ đó, họ thường khá tự tin trong việc tháo rời đồ vật, tìm ra nguyên nhân hỏng hóc và lắp lại như cũ. Ví dụ, ông tôi vẫn có thể tự sửa một chiếc ghế bị gãy hoặc khắc phục chiếc quạt bị trục trặc, trong khi những người trẻ như tôi thường bỏ cuộc và gọi thợ hoặc đơn giản là mua đồ mới.

Vocabulary:

  • be skilled at (phr.) : giỏi
  • make do (phr.): tận dụng mọi thứ
  • throw away (phr.): vứt
  • patch up (phr.): sửa
  • falty (adj): bị trục trặc

Question 6. Do you think elderly people should teach young people how to fix things?

I tend to think it’s worthwhile for older people to pass on basic repair skills to the younger generation. This kind of guidance helps young people become more self-reliant and less dependent on replacing items, as they learn how to sort out minor faults on their own. In many communities, retired technicians run free workshops where teenagers are taught how to fix bicycles or repair simple appliances, which encourages practical thinking and reduces unnecessary waste.

Dịch nghĩa:

Tôi có xu hướng cho rằng việc người lớn tuổi truyền lại các kỹ năng sửa chữa cơ bản cho thế hệ trẻ là rất đáng giá. Sự hướng dẫn này giúp người trẻ trở nên tự lập hơn và ít phụ thuộc vào việc thay mới đồ đạc, vì họ học được cách tự xử lý những lỗi nhỏ. Ở nhiều cộng đồng, các kỹ thuật viên đã nghỉ hưu còn tổ chức những buổi hướng dẫn miễn phí, nơi thanh thiếu niên được dạy cách sửa xe đạp hoặc khắc phục các thiết bị đơn giản, từ đó khuyến khích tư duy thực tế và giảm lãng phí không cần thiết.

Vocabulary:

  • pass on sth to (phr.) : truyền lại cái gì cho
  • self-reliant (adj): tự lập
  • practical thinking (n): tư duy thực tế

Mong rằng những hướng dẫn và bài mẫu trên sẽ giúp các bạn nắm được cách trả lời các câu hỏi Part 2 và Part 3 chủ đề Describe a time when you broke something, cũng như các đề yêu cầu mô tả trải nghiệm cá nhân tương tự.

Đừng quên theo dõi website IELTS LangGo để cùng chinh phục những đề Speaking mới nhất và chuẩn bị thật tốt cho phần thi của mình nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ