Describe a book you read that you found useful (Mô tả một cuốn sách bạn đã đọc và thấy hữu ích) là một đề Speaking liên quan đến miêu tả sự vật tuy không quá mới lạ nhưng lại xuất hiện trong các bài thi IELTS quý này rất nhiều.
Để giúp các bạn nắm được cách triển khai câu trả lời cũng như có thêm vốn từ vựng để vận dụng vào bài nói của mình, IELTS LangGo sẽ mang đến cho bạn bài mẫu Part 2, Part 3 kèm dàn ý chi tiết và từ vựng. Cùng tham khảo ngay nhé.
| Describe a book you read that you found useful. You should say:
|
Để trả lời tốt chủ đề này, các bạn nên chọn một cuốn sách mà bản thân thực sự cảm thấy hữu ích trong cuộc sống hoặc học tập. Đó có thể là một cuốn sách về kỹ năng sống, phát triển bản thân, kinh nghiệm học tập, hay một cuốn sách chuyên môn liên quan đến công việc hoặc sở thích của mình.
Lời khuyên nhỏ cho bạn là hãy chọn cuốn sách có tác động rõ ràng đến các bạn để có thể triển khai câu chuyện một cách tự nhiên, giải thích được lý do tại sao nó hữu ích, và chia sẻ cảm xúc của các bạn khi đọc cuốn sách đó một cách chân thật.
Các bạn hãy tham khảo dàn ý và các cách diễn đạt hữu ích cho đề bài này dưới đây nhé:
What the book is
Trước hết, hãy giới thiệu rõ cuốn sách mà các bạn muốn nói đến, kèm theo thể loại, tác giả, hoặc một chi tiết giúp người nghe hình dung. Các bạn có thể chọn một cuốn sách về kỹ năng sống, phát triển bản thân, học thuật, hoặc thậm chí là tiểu thuyết nhưng có ý nghĩa thực tiễn. Hãy mô tả ngắn gọn nội dung để tạo bối cảnh cho câu chuyện.
Useful Expressions:
When you read it
Tiếp theo, hãy nói rõ các bạn đọc cuốn sách này khi nào và trong hoàn cảnh nào. Có thể là trong kỳ nghỉ hè, trong thời gian các bạn gặp khó khăn, hay vì giáo viên/bạn bè giới thiệu. Việc thêm bối cảnh sẽ giúp câu chuyện tự nhiên và thuyết phục hơn.
Useful Expressions:
Why you think it is useful
Đây là phần quan trọng nhất. Các bạn cần giải thích cuốn sách đã giúp gì cho mình: mở rộng vốn từ tiếng Anh, thay đổi thói quen, cải thiện kỹ năng học tập, hoặc mang đến một góc nhìn mới về cuộc sống.
Useful Expressions:
How you felt about it
Cuối cùng, hãy chia sẻ cảm nhận của các bạn sau khi đọc xong cuốn sách. Các bạn có thể nói rằng mình cảm thấy được truyền cảm hứng, nhẹ nhõm, có động lực, hoặc thay đổi cách suy nghĩ.
Useful Expressions:
Sau khi đã có dàn ý chi tiết và nắm được cách triển khai, các bạn hãy tham khảo bài mẫu dưới đây và đừng quên take note những từ vựng và cấu trúc hay để vận dụng vào câu trả lời của mình nhé.
Sample:
A book that I found incredibly useful is “Anne of Green Gables” by Lucy Maud Montgomery, a charming classic that follows the adventures of Anne Shirley, an imaginative and outspoken orphan who transforms the lives of the people around her. I first read it when I was in secondary school, after my English teacher recommended it as a way to improve both language skills and cultural understanding.
One reason I consider this book especially useful is that it helped me enhance my English vocabulary. The novel is filled with expressive descriptions, vivid imagery, and emotional dialogue, so I picked up a wide range of phrases that I wouldn’t normally encounter in textbooks. Anne’s habit of speaking in long, poetic sentences exposed me to more sophisticated vocabulary, and I gradually started incorporating some of those expressions into my own writing and speaking.
Aside from language learning, the book also offers valuable life lessons. One of the strongest messages is about appreciating small joys and staying resilient. Anne tends to “romanticise” even the simplest moments like walking through a forest, watching the sunset, or talking to a friend, which taught me how to stay positive and find meaning in everyday life. Another aspect I found helpful is how she handles mistakes. Whether she accidentally dyes her hair green or loses her temper, she always makes an effort to learn from her experiences and grow.
Reading the book left me with a deep sense of comfort and inspiration, and even now, revisiting Anne’s world reminds me to stay hopeful and true to myself.
Dịch nghĩa:
Một cuốn sách mà tôi thấy vô cùng hữu ích là “Anne of Green Gables” của Lucy Maud Montgomery, một tác phẩm kinh điển kể về những cuộc phiêu lưu của Anne Shirley, một cô bé mồ côi đầy tưởng tượng và hoạt ngôn, người thay đổi cuộc sống của những người xung quanh. Lần đầu tôi đọc nó khi còn học trung học, sau khi giáo viên tiếng Anh của tôi gợi ý như một cách để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ và hiểu biết văn hóa.
Một lý do khiến tôi nghĩ cuốn sách này đặc biệt hữu ích là nó giúp tôi mở rộng vốn từ tiếng Anh. Cuốn tiểu thuyết tràn ngập những miêu tả sinh động, hình ảnh rõ nét và lời đối thoại giàu cảm xúc, nên tôi học được rất nhiều từ vựng, những cách diễn đạt mà thường không xuất hiện trong sách giáo khoa. Thói quen nói bằng những câu dài, mang tính thơ của Anne giúp tôi làm quen với từ ngữ cao cấp hơn, và dần dần tôi bắt đầu áp dụng một số cụm từ đó trong viết và nói của mình.
Bên cạnh việc học ngôn ngữ, cuốn sách còn mang đến những bài học cuộc sống quý giá. Một thông điệp mạnh mẽ là việc trân trọng những niềm vui nhỏ và giữ tinh thần kiên cường. Anne thường “lãng mạn hóa” ngay cả những khoảnh khắc giản đơn, như đi dạo trong rừng, ngắm hoàng hôn, hay trò chuyện với bạn bè, điều đó dạy tôi cách tiếp cận cuộc sống tích cực và tìm thấy ý nghĩa trong những điều thường nhật. Một khía cạnh khác mà tôi thấy hữu ích là cách cô bé đối mặt với sai lầm. Cho dù cô vô tình nhuộm tóc màu xanh hay nổi nóng, Anne luôn nỗ lực học hỏi từ những trải nghiệm đó và trưởng thành hơn.
Việc đọc cuốn sách đã mang lại cho tôi cảm giác ấm áp và đầy cảm hứng, và ngay cả hiện tại, khi quay lại với thế giới của Anne cũng giúp tôi nhớ rằng nên giữ vững hy vọng và sống thật với bản thân.
Vocabulary:
Với đề bài Describe a book you read and found useful, các câu hỏi cho Part 3 thường cũng sẽ liên quan đến chủ đề Books với những câu hỏi xoay quanh thể loại hay thói quen đọc sách.
Các bạn cùng tham khảo những câu hỏi hay gặp kèm mẫu trả lời từ IELTS LangGo để chinh phục các câu hỏi phần này nhé.
Many young people today tend to gravitate towards books that offer either a sense of escape or practical guidance. On the one hand, a lot of them are drawn to fantasy and contemporary fiction because these stories allow them to switch off from daily pressures and get caught up in imaginative worlds or relatable coming-of-age experiences. On the other hand, quite a few teenagers pick up self-help or personal development books, especially those that break down study strategies or mindset tips.
Dịch nghĩa:
Nhiều bạn trẻ ngày nay thường có xu hướng tìm đến những cuốn sách mang lại cảm giác thoát ly hoặc mang tính thực tiễn. Một mặt, rất nhiều người thích sách fantasy và tiểu thuyết đương đại vì những câu chuyện này giúp họ tạm “tắt” khỏi áp lực hằng ngày và đắm mình vào những thế giới đầy tưởng tượng hoặc những trải nghiệm trưởng thành gần gũi. Mặt khác, khá nhiều thanh thiếu niên chọn đọc sách kỹ năng sống hoặc phát triển bản thân, đặc biệt là những cuốn hướng dẫn cách học hiệu quả hay xây dựng tư duy tích cực.
Vocabulary:
From what I’ve seen, older people tend to stick to traditional reading habits, often enjoying a quiet morning with a printed newspaper or a well-worn biography about historical figures. This slower, more deliberate reading allows them to reflect and immerse themselves in the stories. In contrast, younger readers are more likely to pick up e-books or scroll through online articles on their tablets, fitting reading into short breaks between classes or work.
Dịch nghĩa:
Theo những gì tôi quan sát, người lớn tuổi thường giữ thói quen đọc sách truyền thống, thường thích thưởng thức một tờ báo in hay một cuốn tiểu sử về các nhân vật lịch sử vào buổi sáng yên tĩnh. Cách đọc chậm rãi, có suy ngẫm này giúp họ thấu hiểu và đắm chìm vào câu chuyện. Ngược lại, những người trẻ tuổi có xu hướng đọc sách điện tử hoặc lướt các bài viết trực tuyến trên máy tính bảng, tận dụng thời gian nghỉ ngắn giữa giờ học hoặc công việc.
Vocabulary:
It seems to me that older people tend to devote more time to reading, mainly because they often slow down their daily pace and carve out quiet moments for books or newspapers. Many of them also stick to long-established routines, so reading becomes a comforting part of their day. Younger people, on the other hand, usually juggle studies, work, and social commitments, which makes it harder for them to set aside extended periods for reading. Besides, they often turn to quick digital content, so they may cut down on traditional reading without even realising it.
Dịch nghĩa:
Có vẻ như người lớn tuổi thường dành nhiều thời gian hơn cho việc đọc, chủ yếu vì họ sống chậm hơn và dễ dàng tạo ra những khoảng lặng để đọc sách hoặc báo. Nhiều người trong số họ cũng duy trì những thói quen lâu năm, nên việc đọc trở thành một phần quen thuộc và mang lại cảm giác dễ chịu trong ngày. Ngược lại, giới trẻ thường phải xoay xở giữa việc học, công việc và các mối quan hệ xã hội, khiến họ khó dành ra những khoảng thời gian dài để đọc. Bên cạnh đó, họ hay tìm đến nội dung số nhanh gọn, nên đôi khi giảm bớt việc đọc truyền thống mà không hề nhận ra.
Vocabulary:
From what I’ve seen, paper books and e-books offer quite different reading experiences, largely because each format appeals to readers in its own way. Paper books allow people to slow down, flip through the pages, and enjoy the tactile feeling that often helps them take in information more deeply. E-books, by contrast, are designed for convenience, letting readers switch between titles instantly and look up unfamiliar words with a tap. They also enable users to carry around an entire library, which is especially handy for those who like to move around a lot or read on the go.
Dịch nghĩa:
Dựa trên những gì tôi quan sát, sách giấy và sách điện tử mang đến những trải nghiệm đọc rất khác nhau, chủ yếu vì mỗi định dạng lại thu hút người đọc theo cách riêng. Sách giấy giúp người đọc chậm lại, lật từng trang và tận hưởng cảm giác cầm nắm, điều thường giúp họ tiếp thu thông tin sâu hơn. Ngược lại, sách điện tử được thiết kế để tiện lợi, cho phép người đọc chuyển đổi giữa các đầu sách ngay lập tức và tra từ chỉ với một cú chạm. Chúng cũng giúp người dùng mang theo cả một “thư viện” bên mình, điều đặc biệt hữu ích cho những ai hay di chuyển hoặc đọc mọi lúc mọi nơi.
Vocabulary:
I agree that children who get into reading early are more likely to thrive later on, mainly because reading helps them build up essential skills such as concentration, imagination, and language awareness. These abilities often spill over into other areas of learning, making schoolwork feel less intimidating. Another point is that early readers usually grow into curious and self-motivated learners. Once they pick up the habit of exploring ideas through books, they often branch out into wider knowledge, which can give them a real head start when they face more demanding academic or real-world challenges.
Dịch nghĩa:
Tôi đồng ý rằng những trẻ bắt đầu đọc sớm thường có khả năng thành công cao hơn sau này, chủ yếu vì việc đọc giúp chúng bồi đắp những kỹ năng quan trọng như khả năng tập trung, trí tưởng tượng và nhận thức ngôn ngữ. Những năng lực này thường lan sang các lĩnh vực học tập khác, khiến việc học ở trường trở nên bớt khó khăn hơn. Một lý do nữa là những trẻ đọc sớm thường phát triển thành những người học tò mò và có động lực. Khi chúng hình thành thói quen khám phá ý tưởng qua sách, chúng thường mở rộng hiểu biết của mình, điều này có thể tạo lợi thế thực sự khi chúng đối mặt với những thử thách học thuật hoặc thực tế sau này.
Vocabulary:
Mong rằng những hướng dẫn kèm bài mẫu Describe a book you read that you found useful Part 2 và Part 3 trên đây sẽ giúp các bạn chuẩn bị tốt hơn và tự tin trả lời nếu gặp chủ đề này trong phòng thi Speaking.
Các bạn hãy luyện nói thường xuyên để tăng phản xạ và sự trôi chảy nhé. Chúc các bạn đạt band Speaking như kỳ vọng.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ