Describe an interesting traditional story (Mô tả một câu chuyện truyền thống thú vị) là một đề bài Part 2 liên quan đến miêu tả câu chuyện, tuy không quá mới lạ nhưng lại xuất hiện trong các bài thi IELTS quý này rất nhiều.
Các bạn hãy tham khảo bài mẫu Part 2 cũng như các gợi ý trả lời Part 3 từ IELTS LangGo để trau dồi thêm về từ vựng cũng như các cấu trúc hay để chinh phục chủ đề này nhé.
| Describe an interesting traditional story. You should say:
|
Với đề bài này, để trả lời trôi chảy, các bạn nên chọn một câu chuyện dân gian hoặc truyền thuyết mà mình thực sự ấn tượng ngay từ lần đầu nghe. Đó có thể là Thánh Gióng, Sơn Tinh – Thủy Tinh, Sự tích trầu cau, Chú Cuội, hoặc bất kỳ câu chuyện nào gắn liền với tuổi thơ.
Điều quan trọng nhất là câu chuyện đó phải để lại một cảm xúc rõ ràng như tò mò, thích thú hay thậm chí hơi sợ để khi kể lại, các bạn có thể diễn đạt một cách tự nhiên, sống động và giàu cảm xúc.
Các bạn hãy tham khảo dàn ý và các cách diễn đạt hữu ích dưới đây nhé.
What the story is about
Trước hết, hãy giới thiệu rõ câu chuyện truyền thống mà bạn muốn kể, kèm theo nội dung ngắn gọn để người nghe dễ hình dung. Bạn có thể nhấn mạnh thể loại (cổ tích, thần thoại, truyện dân gian) và chủ đề chính của câu chuyện.
Useful Expressions:
When/how you knew it
Tiếp theo, hãy nói rõ thời điểm hoặc cách bạn biết đến câu chuyện này. Có thể là khi còn nhỏ, được học ở trường, nghe từ người thân, hoặc đọc sách kể chuyện. Thêm bối cảnh giúp câu chuyện tự nhiên và sinh động hơn.
Useful Expressions:
Who told you the story
Bạn nên nhắc đến người kể chuyện, ví dụ ông bà, bố mẹ, thầy cô, hoặc bạn bè. Việc này giúp câu chuyện trở nên gần gũi và chân thật hơn.
Useful Expressions:
How you felt when you first heard it
Cuối cùng, hãy chia sẻ cảm giác của bạn khi lần đầu nghe câu chuyện. Bạn có thể nói về sự thích thú, tò mò, sợ hãi hay ấn tượng mạnh với bài học, nhân vật hoặc tình tiết đặc biệt.
Useful Expressions:
Trong phần này, IELTS LangGo sẽ mang đến cho bạn bài mẫu về câu chuyện Sơn Tinh và Thủy Tinh - một trong những truyện cổ tích nổi tiếng nhất Việt Nam - giúp bạn hình dung cách triển khai ý tưởng và sử dụng từ vựng tự nhiên nhé.
Sample:
One traditional story that has stayed with me since childhood is the legend of Sơn Tinh and Thủy Tinh, a well-known Vietnamese tale that explains the origin of seasonal floods. It revolves around a contest between two powerful figures, Sơn Tinh, the Mountain God, and Thủy Tinh, the God of the Sea, who both wished to marry the king’s daughter. Sơn Tinh won her hand by arriving first with the required wedding gifts, which enraged Thủy Tinh. In retaliation, Thủy Tinh sent storms and floods to destroy the land, but Sơn Tinh raised the mountains to protect the people. Their battle is said to repeat every year during the rainy season.
I first came across this story when I was around seven years old, back in my primary school days. We had a weekly reading class, and my teacher would often bring in traditional stories for us to explore. One day, she introduced this legend, using colorful illustrations and expressive storytelling to bring every scene to life. It was one of the first times I truly felt drawn into a story rather than just listening passively.
What made it even more memorable was that my grandmother later retold the story at home. She had a way of adding emotion and vivid detail, making the characters feel almost real. When I first heard it, I remember feeling both excited and slightly overwhelmed by the dramatic clash between the two gods. More importantly, it gave me a deeper appreciation for how traditional stories reflect natural phenomena and cultural values in such a creative, meaningful way.
Dịch nghĩa:
Một câu chuyện dân gian mà đến giờ tôi vẫn nhớ rất rõ từ thời thơ ấu l à truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh, m ột câu chuyện nổi tiếng của Việt Nam giải thích nguồn gốc của hiện tượng lũ lụt hằng năm. Câu chuyện xoay quanh cuộc tranh tài giữa hai vị thần quyền năng—Sơn Tinh, thần Núi, và Thủy Tinh, thần Biển—cả hai đều mong muốn cưới con gái vua Hùng. Sơn Tinh giành được nàng vì đến cung vua trước với đủ lễ vật được yêu cầu, khiến Thủy Tinh vô cùng tức giận. Để trả thù, Thủy Tinh dâng bão tố và lũ lụt để tàn phá đất đai, nhưng Sơn Tinh lại nâng núi cao hơn để bảo vệ dân làng. Người ta tin rằng trận chiến giữa hai vị thần lặp lại mỗi năm vào mùa mưa.
Tôi biết đến câu chuyện này lần đầu khi khoảng bảy tuổi, hồi còn học tiểu học. Lớp tôi có một tiết đọc truyện hằng tuần, và cô giáo thường mang những câu chuyện dân gian đến cho chúng tôi khám phá. Một ngày nọ, cô giới thiệu truyền thuyết này, kèm theo những hình minh họa đầy màu sắc và giọng kể vô cùng biểu cảm, khiến từng cảnh tượng như sống dậy trước mắt tôi. Đây là một trong những lần hiếm hoi tôi thực sự bị cuốn vào câu chuyện thay vì chỉ ngồi nghe.
Câu chuyện càng đáng nhớ hơn khi bà tôi kể lại vào buổi tối ở nhà. Bà thường thêm thắt cảm xúc và nhiều chi tiết sinh động, khiến các nhân vật trở nên gần gũi một cách kỳ lạ. Khi nghe lần đầu, tôi vừa hào hứng vừa hơi choáng ngợp bởi cuộc đối đầu dữ dội giữa hai vị thần. Quan trọng hơn, câu chuyện giúp tôi hiểu rằng truyện dân gian không chỉ để giải trí mà còn phản ánh hiện tượng tự nhiên và giá trị văn hóa theo cách vô cùng sáng tạo và ý nghĩa.
Vocabulary:
Với đề bài Describe an interesting traditional story, các câu hỏi cho Part 3 thường cũng sẽ liên quan đến chủ đề Stories - một chủ đề rất quen thuộc, tuy nhiên, với các câu hỏi Part 2, các bạn cần thể hiện được tư duy phản biện và khả năng thảo luận về các vấn đề.
IELTS LangGo đã tổng hợp các câu hỏi thường gặp và đưa ra câu trả lời mẫu kèm từ vựng, các bạn cùng tham khảo nhé.
Children often gravitate towards stories that spark their imagination, particularly ones filled with magical worlds and larger-than-life characters. Tales involving fairies, superheroes, or talking animals allow them to escape reality and tap into their sense of wonder. These stories also help them work through simple ideas about bravery or friendship in a playful way. Another type that children usually take to quite naturally is moral or adventure-based stories. When a plot follows a young hero who overcomes obstacles or learns a valuable lesson, it gives kids something to look up to.
Dịch nghĩa:
Trẻ em thường bị thu hút bởi những câu chuyện khơi gợi trí tưởng tượng, đặc biệt là những câu chuyện có thế giới kỳ diệu và các nhân vật lớn hơn đời thực. Những câu chuyện về tiên nữ, siêu anh hùng hoặc động vật biết nói giúp chúng thoát khỏi thực tại và chạm đến cảm giác kỳ diệu. Chúng cũng giúp trẻ hiểu những ý tưởng đơn giản về lòng dũng cảm hay tình bạn theo cách vui vẻ, dễ tiếp nhận. Một dạng khác mà trẻ rất dễ yêu thích là các câu chuyện phiêu lưu hoặc có yếu tố giáo dục đạo đức. Khi cốt truyện xoay quanh một nhân vật nhỏ tuổi vượt qua thử thách hoặc học được một bài học ý nghĩa, trẻ có điều gì đó để noi theo.
Vocabulary:
Many people enjoy listening to bedtime stories because it helps them wind down after a long day and shift their minds away from stress. The gentle rhythm of storytelling can slow their thoughts, making it easier to drift off naturally, and it often creates a comforting routine that signals the body it’s time to rest. Another benefit is that bedtime stories can open up the imagination in a very subtle way. For children, this boosts language development and creativity, while adults can reconnect with emotions they might brush aside during the day.
Dịch nghĩa:
Tôi nghĩ nhiều người thích nghe truyện trước khi ngủ vì nó giúp họ thư giãn sau một ngày dài và tách mình khỏi những căng thẳng trong đầu. Nhịp điệu nhẹ nhàng của lời kể khiến tâm trí chậm lại, giúp họ dễ đi vào giấc ngủ hơn, và nó thường tạo thành một thói quen dễ chịu báo cho cơ thể biết rằng đã đến giờ nghỉ ngơi. Một lợi ích khác là truyện trước khi ngủ có thể khơi gợi trí tưởng tượng theo cách rất tự nhiên. Với trẻ em, điều này giúp phát triển ngôn ngữ và khả năng sáng tạo, còn với người lớn, nó giúp họ kết nối lại với những cảm xúc mà ban ngày có thể dễ bị bỏ qua
Vocabulary:
It seems that many children are drawn to bedtime stories because they help them relax and shift out of the excitement of the day. The calm tone of storytelling creates a sense of security, and hearing a familiar voice often makes it easier for them to settle in and drift off to sleep. Another reason is that stories allow children to tap into their imagination in a comforting way. They can picture magical worlds or relatable characters, which not only entertains them but also helps them make sense of their emotions. For many kids, it becomes a cherished nightly ritual.
Dịch nghĩa:
Có vẻ như nhiều trẻ em thích nghe chuyện trước khi ngủ vì điều đó giúp chúng thư giãn và chuyển khỏi những hoạt động náo nhiệt trong ngày. Giọng kể nhẹ nhàng tạo cảm giác an toàn, và việc nghe một giọng quen thuộc khiến chúng dễ ổn định hơn và chìm vào giấc ngủ. Một lý do khác là những câu chuyện cho phép trẻ khơi dậy trí tưởng tượng theo cách rất dễ chịu. Chúng có thể hình dung ra những thế giới nhiệm màu hoặc những nhân vật gần gũi, điều này không chỉ mang tính giải trí mà còn giúp chúng hiểu rõ cảm xúc của mình. Với nhiều trẻ, đây trở thành một thói quen buổi tối vô cùng đáng trân trọng.
Vocabulary:
I suppose children can pick up a wide range of values from stories, especially those that revolve around kindness or courage. When they follow characters who stand up for others or work through a difficult situation, they start to figure out what good behaviour looks like and how to deal with challenges in real life. Another thing they gain is a richer imagination, as stories encourage them to think beyond their everyday world. Whether they picture magical creatures or unfamiliar places, they learn to come up with ideas more freely, which can later help them express themselves and think more creatively.
Dịch nghĩa:
Tôi cho rằng trẻ em có thể học được rất nhiều giá trị từ những câu chuyện, đặc biệt là những câu xoay quanh lòng tốt hoặc lòng dũng cảm. Khi chúng theo dõi các nhân vật biết bảo vệ người khác hoặc vượt qua khó khăn, chúng bắt đầu hiểu thế nào là hành vi đúng đắn và cách đối diện với thử thách trong đời thực. Một điều nữa mà trẻ nhận được là trí tưởng tượng phong phú hơn, vì những câu chuyện khuyến khích chúng nghĩ xa hơn thế giới thường ngày. Dù là hình dung ra những sinh vật kỳ diệu hay những vùng đất lạ, chúng học cách nảy ra ý tưởng một cách tự do hơn, điều này sau này giúp chúng thể hiện bản thân và suy nghĩ sáng tạo hơn.
Vocabulary:
I’d say children’s stories don’t always wrap up with cheerful endings, as many authors try to weave in meaningful lessons. One common approach is using slightly sad or bittersweet conclusions to help young readers come to terms with real-life challenges, such as losing a pet or falling out with a friend. At the same time, plenty of stories still round things off on a positive note. These tend to focus on encouraging children to stay hopeful, showing characters who bounce back from setbacks or patch things up after misunderstandings, which can genuinely lift their spirits.
Dịch nghĩa:
Tôi cho rằng không phải câu chuyện nào dành cho trẻ em cũng khép lại bằng một kết thúc vui vẻ, vì nhiều tác giả cố gắng lồng ghép những bài học ý nghĩa. Một cách thường thấy là sử dụng những cái kết hơi buồn hoặc man mác để giúp trẻ làm quen với những khó khăn trong đời thực, chẳng hạn như mất thú cưng hoặc xích mích với bạn bè. Bên cạnh đó, rất nhiều câu chuyện vẫn kết thúc theo hướng tích cực. Những câu chuyện này thường khuyến khích trẻ giữ thái độ lạc quan, thể hiện các nhân vật biết vượt qua thất bại hoặc hàn gắn sau hiểu lầm, giúp tinh thần của trẻ được nâng lên.
Vocabulary:
I’d say the strength of a film largely hinges on how well its storyline is crafted, since a compelling plot can draw viewers in and keep them emotionally invested. When the narrative builds up tension or unfolds unexpected twists, it gives people a reason to stick with the movie rather than switch off halfway through. Moreover, a solid storyline helps bring the characters to life. Even if the cast is talented, their performances may fall flat unless the plot gives them meaningful conflicts to work through or motivations to act on, which ultimately makes the film more memorable.
Dịch nghĩa:
Tôi cho rằng sức mạnh của một bộ phim phụ thuộc nhiều vào cách cốt truyện được xây dựng, bởi vì một câu chuyện hấp dẫn có thể thu hút khán giả và giữ họ gắn bó về mặt cảm xúc. Khi mạch truyện tạo ra căng thẳng hoặc mở ra những bước ngoặt bất ngờ, nó khiến người xem có lý do để theo dõi bộ phim thay vì bỏ giữa chừng. Hơn nữa, một cốt truyện vững chắc giúp các nhân vật trở nên sống động hơn. Dù diễn viên có tài năng, màn trình diễn của họ có thể thiếu sức thuyết phục nếu cốt truyện không cung cấp những xung đột ý nghĩa hoặc động cơ để họ hành động, từ đó làm bộ phim đáng nhớ hơn.
Vocabulary:
Mong rằng bài mẫu Describe an interesting traditional story Part 2 và Part 3 trên đây sẽ giúp các bạn nắm được cách triển khai câu trả lời để tự tin chinh phục chủ đề này.
Các bạn cũng đừng quên theo dõi IELTS LangGo để cùng giải những đề thi Speaking mới nhất nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ