Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải đề Describe an exciting activity you have tried for the first time
Nội dung

Giải đề Describe an exciting activity you have tried for the first time

Post Thumbnail

Describe an exciting activity you have tried for the first time (Mô tả một hoạt động thú vị bạn mà lần đầu tiên bạn thử) là một đề bài liên quan đến miêu tả câu chuyện tuy không quá mới lạ nhưng lại xuất hiện trong các bài thi IELTS quý này rất nhiều.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn phân tích đề chi tiết và cung cấp bài mẫu band cao kèm từ vựng ghi điểm và các câu hỏi Part 3 thường gặp giúp bạn tự tin trả lời khi gặp chủ đề này trong phòng thi Speaking.

1. Phân tích đề bài Describe an exciting activity you have tried for the first time

Describe an exciting activity you have tried for the first time.

You should say:

  • What it is
  • When/where you did it
  • Why you thought it was exciting
  • And how you felt about it

Để trả lời trôi chảy chủ đề này, các bạn nên chọn một hoạt động thực sự khiến mình cảm thấy hào hứng khi trải nghiệm lần đầu tiên. Đó có thể là nhảy dù, leo núi, chèo kayak, thử một môn thể thao mới, hoặc thậm chí tham gia một lớp học sáng tạo như làm gốm hay vẽ tranh.

Điều quan trọng nhất là hoạt động đó phải khiến các bạn nhớ rõ cảm giác lần đầu, để câu chuyện được kể một cách tự nhiên và sống động.

Các bạn cùng tham khảo dàn ý và các cách diễn đạt hữu ích dưới đây nhé

What the book is

Trước hết, hãy giới thiệu rõ hoạt động mà các bạn muốn kể, kèm theo bối cảnh ngắn gọn để người nghe dễ hình dung.

Useful Expressions:

  • One exciting activity I tried for the first time was…
  • It’s an activity where you… and it involves…

When/where you did it

Tiếp theo, hãy nói rõ thời điểm và địa điểm bạn trải nghiệm hoạt động đó. Các bạn có thể nhắc đến chuyến du lịch, kỳ nghỉ hè, hoặc một dịp đặc biệt, điều này giúp câu chuyện trở nên tự nhiên và có chiều sâu.

Useful Expressions:

  • I first tried it when I was…
  • I did it during a trip to… / at a place known for…

Why you thought it was exciting

Đây là phần trọng tâm. Các bạn cần giải thích điều gì khiến hoạt động này thực sự thú vị: cảm giác mạo hiểm, vượt khỏi vùng an toàn, thử thách bản thân, hoặc đơn giản là điều bạn đã muốn làm từ lâu. Hãy làm rõ yếu tố “exciting” để giám khảo có thể cảm nhận được trải nghiệm của bạn.

Useful Expressions:

  • It pushed me out of my comfort zone because…
  • I had never done anything like that before, so…

How you felt about it

Cuối cùng, hãy chia sẻ cảm xúc của bạn trong và sau khi trải nghiệm hoạt động đó. Bạn có thể đề cập đến sự hồi hộp, sợ hãi, phấn khích, hoặc cảm giác tự hào và “bùng nổ năng lượng” khi vượt qua thử thách.

Useful Expressions:

  • I felt a mix of excitement and nervousness…
  • It left me feeling incredibly energised/confident afterward.

2. Bài mẫu Describe an exciting activity you have tried for the first time

Sau khi đã có ý tưởng cho riêng mình, các bạn hãy tham khảo bài mẫu từ IELTS LangGo để bạn hình dung được cách triển khai ý tưởng mạch lạc, tự nhiên cũng như cách sử dụng từ vựng nhé.

Describe an exciting activity you have tried for the first time cue card
Describe an exciting activity you have tried for the first time cue card

Sample:

One thrilling activity I got to experience for the very first time was kayaking on the open sea, and it turned out to be far more memorable than I had imagined. Although I’ve always enjoyed spending time in nature, I’d never done anything that required steering a small boat entirely by myself, so the whole experience felt like a genuine leap outside my comfort zone.

I gave it a shot last summer during a quick getaway to Đà Nẵng, where my friends and I joined a coastal kayaking tour that lasted a few hours. The conditions couldn’t have been better: clear skies, gentle waves, and a helpful guide who showed us the basics before we set off. I vividly recall the moment we drifted away from the shore and I realised that staying balanced and steering the kayak was now completely my responsibility.

What made the experience genuinely exciting was the combination of physical effort and a strong sense of freedom. I had to learn how to synchronise my strokes, keep my body steady, and navigate the waves without capsizing. At the same time, being surrounded by wide-open water created a feeling of adventure that I hadn’t experienced for ages. It was thrilling to paddle further out and take in the coastline from an angle I’d never seen before.

Throughout the activity, I felt both tense and exhilarated, but by the end, I was extremely proud that I managed to handle it well. I’d definitely love to do it again because it boosted my confidence and strengthened my love for outdoor activities.

Dịch nghĩa:

Một hoạt động đầy phấn khích mà tôi được thử lần đầu tiên chính là chèo kayak trên biển, và trải nghiệm đó còn đáng nhớ hơn rất nhiều so với những gì tôi tưởng tượng. Mặc dù tôi luôn thích dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên, tôi chưa từng làm điều gì đòi hỏi phải tự điều khiển một chiếc thuyền nhỏ hoàn toàn một mình, nên toàn bộ trải nghiệm này thực sự khiến tôi bước hẳn ra khỏi vùng an toàn của bản thân.

Tôi đã thử hoạt động này vào mùa hè năm ngoái trong một chuyến đi ngắn ngày đến Đà Nẵng, nơi bạn bè tôi và tôi đăng ký một tour chèo kayak dọc bờ biển kéo dài vài giờ. Thời tiết hôm đó thật hoàn hảo: bầu trời trong xanh, sóng biển êm dịu, và hướng dẫn viên thì tận tình chỉ cho chúng tôi những kỹ thuật cơ bản trước khi xuất phát. Tôi vẫn nhớ rõ khoảnh khắc khi chúng tôi rời xa bờ và tôi nhận ra rằng việc giữ thăng bằng cũng như điều khiển chiếc kayak hoàn toàn phụ thuộc vào mình.

Điều khiến trải nghiệm này trở nên thật sự thú vị là sự kết hợp giữa vận động thể chất và cảm giác tự do mãnh liệt. Tôi phải học cách phối hợp nhịp nhàng từng động tác chèo, giữ cơ thể ổn định và điều hướng theo con sóng sao cho không bị lật. Đồng thời, việc được bao quanh bởi làn nước mênh mông tạo cho tôi cảm giác phiêu lưu mà đã rất lâu rồi tôi mới lại cảm nhận được. Thật tuyệt khi chèo ra xa hơn và ngắm đường bờ biển từ một góc nhìn hoàn toàn mới.

Suốt hoạt động, tôi vừa hồi hộp vừa cực kỳ phấn khích, nhưng đến cuối cùng, tôi cảm thấy vô cùng tự hào vì mình đã làm được. Tôi chắc chắn muốn thử lại lần nữa vì nó đã giúp tôi tự tin hơn và càng thêm yêu những hoạt động ngoài trời.

Vocabulary:

  • thrilling (adj): đầy phấn khích
  • turn out (phr.) : hoá ra, trở nên
  • a leap outside one’s comfort zone (n): bước ra khỏi vùng an toàn của ai
  • give sth a shot (phr.): thử
  • set off (phr.): khởi hành
  • drift away (phr.) : trôi ra xa
  • steer (v): điều khiển
  • effort (n): sự cố gắng
  • sense of freedom (n): cảm giác tự do
  • synchronise (v): phối hợp
  • stroke (n): động tác
  • navigate (v): điều hướng
  • capsize (v): lật
  • exhilarated (adj): phấn khích
  • strengthen one’s love for (phr.): làm cho ai càng yêu cái gì

3. Describe an exciting activity you have tried for the first time Part 3

Với đề bài yêu cầu mô tả một hoạt động thú vị, các câu hỏi cho Part 3 thường cũng sẽ liên quan đến chủ đề Activities ví dụ như: tại sao con người thích thử điều mới, lợi ích của các hoạt động mạo hiểm, hay vai trò của trải nghiệm trong việc phát triển bản thân, …

các bạn hãy cùng tham khảo các câu hỏi hay gặp kèm câu trả lời mẫu và từ vựng để nắm được cách trả lời nhé!

Describe an exciting activity you have tried for the first time Part 3 Quesstions
Describe an exciting activity you have tried for the first time Part 3 Quesstions

Question 1. Why are some people unwilling to try new things?

I think one reason some people hold back from trying new things is that they’re afraid of stepping into the unknown. When they can’t predict the outcome, they may worry about failing or making mistakes, so they stick to routines that make them feel safe and in control. Another factor is that many people get used to the comfort of familiar habits, and breaking away from them can feel like too much effort. Even when new experiences could open doors or help them grow, they might talk themselves out of it because changing long-standing patterns can be mentally and emotionally demanding.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ một lý do khiến một số người ngại thử những điều mới là họ sợ phải bước vào điều chưa biết. Khi không thể đoán trước kết quả, họ có thể lo lắng về việc thất bại hoặc mắc sai lầm, nên họ bám vào những thói quen khiến họ cảm thấy an toàn và kiểm soát được tình hình. Một yếu tố khác là nhiều người đã quen với sự thoải mái của những thói quen quen thuộc, và việc rời khỏi chúng đôi khi đòi hỏi quá nhiều nỗ lực. Ngay cả khi những trải nghiệm mới có thể mở ra cơ hội hoặc giúp họ phát triển, họ vẫn tự thuyết phục mình từ bỏ vì thay đổi những thói quen đã tồn tại lâu dài có thể gây áp lực về mặt tinh thần và cảm xúc.

Vocabulary:

  • hold back from (phr.) : tránh, ngại làm gì
  • step into the unknown (phr.) : bước vào điều chưa biết
  • stick to (phr.) : bám vào
  • get used to (phr.): làm quen với
  • break away from (phr.): rời khỏi cái gì
  • open doors (phr.): mở ra cơ hội
  • talk sb out of (phr.): thuyết phục ai không làm gì
  • long-standing (adj): tồn tại từ lâu

Question 2. Why are some people keen on doing dangerous activities?

Some people seem drawn to risky activities because they’re eager to break away from their ordinary routines and switch up their lives with something more thrilling. Extreme sports like skydiving or rock climbing give them an intense adrenaline rush that helps them tap into a feeling of freedom they can’t get from everyday experiences. What also motivates them is the opportunity to stretch their boundaries and gain a sense of personal achievement. When they manage to overcome fear or physical challenges, they often come away with a stronger sense of confidence and a deeper appreciation for what they’re capable of.

Dịch nghĩa:

Một số người dường như bị thu hút bởi các hoạt động mạo hiểm vì họ muốn thoát khỏi những thói quen thường ngày và làm mới cuộc sống bằng điều gì đó kịch tính hơn. Những môn thể thao mạo hiểm như nhảy dù hay leo núi mang lại cho họ cảm giác phấn khích tột độ, giúp họ chạm tới cảm giác tự do mà các trải nghiệm thường nhật không thể đem lại. Điều thôi thúc họ còn là cơ hội vượt qua giới hạn của bản thân và có được cảm giác thành tựu. Khi họ vượt qua được nỗi sợ hãi hoặc thử thách về thể chất, họ thường cảm thấy tự tin hơn và trân trọng hơn những khả năng của chính mình.

Vocabulary:

  • be drawn to (phr.): bị thu hút bởi
  • be eager to (phr.): muốn, khao khát làm gì
  • switch up one’s life (phr.): làm mới cuộc đời của ai
  • stretch one’s boundaries (phr.): vượt qua giới hạn của ai
  • overcome (v): vượt qua
  • be capable of (phr.): có thể làm gì

Question 3. Do you think that children adapt to new things more easily than adults?

It seems to me that young children generally adjust to unfamiliar situations more smoothly than grown-ups. One key reason is that they’re still forming their habits, so they can take in new information and switch to different routines without feeling overwhelmed, whether it’s starting school or learning a new language. Another factor is that kids usually approach change with a sense of curiosity, which encourages them to try out new activities and bounce back from setbacks quickly. Adults, on the other hand, often have fixed priorities and responsibilities that make it harder to step outside their comfort zone.

Dịch nghĩa:

Theo tôi, trẻ nhỏ thường thích nghi với những điều mới mẻ dễ dàng hơn người lớn. Một lý do quan trọng là các em vẫn đang hình thành thói quen, nên có thể tiếp thu thông tin mới và chuyển sang những nếp sinh hoạt khác mà không cảm thấy quá tải, chẳng hạn như bắt đầu đi học hoặc học một ngôn ngữ mới. Một yếu tố khác là trẻ thường tiếp cận sự thay đổi với sự tò mò, điều này khuyến khích các em thử những hoạt động mới và vượt qua trở ngại rất nhanh. Trong khi đó, người lớn lại có những ưu tiên và trách nhiệm cố định khiến họ khó bước ra khỏi vùng an toàn hơn.

Vocabulary:

  • adjust to (phr.): điều chỉnh theo
  • grown-up (n): người lớn
  • form one’s habits (phr.): hình thành thói quen
  • take in (phr.): tiếp thu
  • bounce back from setbacks (phr.): vượt qua trở ngại
  • step outside one’s comfort zone (phr.): bước ra khỏi vùng an toàn

Question 4. What kinds of activities relieve people’s stress?

I think a wide range of activities can help people shake off stress, and it really depends on their personality. For many, physical exercise is the most effective because working out allows them to let out tension and boost their mood, whether they go for a quick run or join a high-energy fitness class. Engaging in something creative also works well, as it gives people a chance to switch off from daily pressure. Painting, cooking, or even playing music can help them work through their emotions and regain a sense of calm after a demanding day.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ có rất nhiều hoạt động có thể giúp mọi người giảm bớt căng thẳng, và điều này thực sự phụ thuộc vào tính cách của từng người. Với nhiều người, tập thể dục là cách hiệu quả nhất vì vận động giúp họ giải tỏa căng thẳng và cải thiện tâm trạng, dù đó là chạy bộ nhanh hay tham gia một lớp thể dục cường độ cao. Tham gia vào các hoạt động sáng tạo cũng rất hữu ích, vì nó cho mọi người cơ hội tạm ngắt khỏi áp lực hằng ngày. Vẽ tranh, nấu ăn hoặc thậm chí chơi nhạc có thể giúp họ xử lý cảm xúc và lấy lại sự bình tĩnh sau một ngày căng thẳng.

Vocabulary:

  • shake off stress (phr.) : giảm bớt căng thẳng
  • work out (phr.): vận động
  • let out (phr.): giải toả
  • boost one’s mood (phr.): cải thiện tâm trạng
  • engage in (phr.): tham gia vào

Question 5. What kinds of activities do young people like to do in your country?

Many young people where I live tend to gravitate toward activities that help them switch off from academic pressure and stay connected with their friends. A lot of them hang out in cafés or go to the cinema to keep up with the latest films, and these social outings allow them to unwind after long days at school. Another thing that appeals to them is taking part in more active pastimes. Whether they sign up for a dance class, hit the gym, or join outdoor sports groups, these activities let them burn off energy and break away from their everyday routines.

Dịch nghĩa:

Tôi thấy nhiều bạn trẻ ở nước tôi thường thích những hoạt động giúp họ “xả hơi” sau áp lực học tập và duy trì sự gắn kết với bạn bè. Rất nhiều người tụ tập ở quán cà phê hoặc đi xem phim để cập nhật những bộ phim mới nhất, và những buổi đi chơi như vậy giúp họ thư giãn sau những ngày học dài. Một điều nữa thu hút họ là tham gia vào các hoạt động mang tính vận động hơn. Dù là đăng ký lớp nhảy, đi tập gym hay tham gia các nhóm thể thao ngoài trời, những hoạt động này giúp họ giải phóng năng lượng và thoát khỏi nhịp sống hằng ngày.

Vocabulary:

  • gravitate toward (phr.) : thích, hướng đến
  • academic pressure (n): áp lực học tập
  • hang out (phr.): đi chơi
  • keep up with (phr.): bắt kịp với
  • sign up for (phr.): đăng ký
  • burn off (phr.): giải phóng

Question 6. What skills do people need to take part in adventurous activities?

People who want to get involved in adventurous activities generally need a mix of physical ability and mental discipline. On the one hand, having a good level of fitness is essential because activities like hiking or rafting require participants to keep up their stamina, handle demanding movements, and avoid injuries. On the other hand, they also need to build up mental resilience, which helps them stay calm when things don’t go as planned. Whether they’re dealing with unpredictable weather or a sudden setback, being able to think clearly and work through challenges is crucial for staying safe and fully enjoying the experience.

Dịch nghĩa:

Mọi người muốn tham gia các hoạt động mạo hiểm thường cần kết hợp giữa khả năng thể chất và sự kỷ luật tinh thần. Trước hết, việc có thể lực tốt là điều cần thiết vì những hoạt động như leo núi hoặc chèo bè đòi hỏi người tham gia phải duy trì sức bền, xử lý các động tác khó và tránh chấn thương. Bên cạnh đó, họ cũng cần rèn luyện khả năng chịu đựng áp lực, giúp họ giữ bình tĩnh khi mọi thứ không diễn ra như dự tính. Dù là thời tiết thất thường hay sự cố bất ngờ, khả năng suy nghĩ rõ ràng và vượt qua thử thách đóng vai trò quan trọng để đảm bảo an toàn và tận hưởng trọn vẹn trải nghiệm.

Vocabulary:

  • get involved in (phr.) : tham gia vào
  • discipline (n): sự kỷ luật
  • raft (v): chèo bè
  • resilience (n): sự kiên cường
  • go as planned (phr.): diễn ra như dự tính

Mong rằng phần phân tích kèm bài mẫu cho chủ đề Describe an exciting activity you have tried for the first time trên đây sẽ giúp bạn hiểu cách tìm ý tưởng, lựa chọn từ vựng và triển khai câu trả lời hiệu quả.

Chúc các bạn luyện thi Speaking hiệu quả và đạt band như mong đợi nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ