Describe a creative person you admire (Mô tả một người sáng tạo mà bạn ngưỡng mộ) là một đề bài Speaking Part 2 liên quan đến miêu tả người khá quen thuộc. Tuy nhiên, để đạt điểm cao, các bạn không chỉ cần kể chuyện mạch lạc mà còn phải sử dụng từ vựng đa dạng và phát triển câu trả lời một cách tự nhiên.
Để hiểu cách triển khai bài nói Part 2 cũng như chuẩn bị thật tốt cho các câu hỏi thảo luận Part 3, các bạn hãy tham khảo bài mẫu được biên soạn bởi giảng viên 8.0+ tại IELTS LangGo nhé.
| Describe a creative person (e.g. an artist, a musician, etc.) you admire. You should say:
|
Với đề bài này, các bạn nên chọn một người sáng tạo mà bạn thực sự ngưỡng mộ, chẳng hạn như một nghệ sĩ, nhà thiết kế, nhạc sĩ, nhà văn, hoặc thậm chí là một người quen trong cuộc sống hằng ngày. Điều quan trọng là người đó phải có dấu ấn sáng tạo rõ ràng, giúp bạn dễ dàng triển khai ý tưởng.
Các bạn hãy dựa vào các câu hỏi trong cue card để lên ý tưởng và điều hướng nội dung bài nói của mình nhé.
Who he/she is
Trước hết, hãy giới thiệu người sáng tạo mà bạn ngưỡng mộ. Người này có thể là một người nổi tiếng như nghệ sĩ, nhà thiết kế, đạo diễn, hoặc một người bình thường trong cuộc sống của các bạn, chẳng hạn như giáo viên, bạn bè hay người thân. Các bạn nên nêu rõ nghề nghiệp hoặc lĩnh vực hoạt động của họ để người nghe dễ hình dung nhé.
Useful Expressions:
How you knew him/her
Tiếp theo, hãy nói về cách mà các bạn biết đến người đó. Các bạn có thể biết họ qua tác phẩm, mạng xã hội, trường học, công việc, hoặc thông qua người quen. Phần này giúp câu chuyện có bối cảnh rõ ràng và mang tính cá nhân hơn.
Useful Expressions:
What his/her greatest achievement is
Ở phần này, hãy mô tả thành tựu nổi bật nhất của người đó. Thành tựu này nên thể hiện rõ sự sáng tạo, chẳng hạn như một dự án độc đáo, một sản phẩm mới mẻ, hoặc một giải thưởng quan trọng. Các bạn cũng có thể giải thích ngắn gọn vì sao thành tựu này đáng chú ý nha.
Useful Expressions:
Why you think he/she is creative
Cuối cùng, hãy giải thích vì sao các bạn cho rằng người đó là người sáng tạo. Các bạn có thể nói về cách họ suy nghĩ khác biệt, dám thử nghiệm những ý tưởng mới, hoặc luôn tìm cách cải tiến những thứ quen thuộc. Đừng quên liên hệ cảm nhận cá nhân để bài nói trở nên thuyết phục hơn nha.
Useful Expressions:
Sau khi đã có dàn ý, các bạn hãy tham khảo bài mẫu từ IELTS LangGo để nắm được cách triển khai một bài nói Part 2 cũng như cách sử dụng từ vựng nhé.
I’d like to talk about a creative person I truly admire, and that would be Hayao Miyazaki, the legendary Japanese filmmaker and co-founder of Studio Ghibli. Rather than being creative in a flashy way, he stands out for his ability to turn ordinary moments into something deeply meaningful.
I first came across his work when I was in secondary school, after watching Spirited Away on television. At the time, I was immediately drawn in by the hand-drawn animation and the dream-like storyline. Over the years, I’ve gradually sought out more of his films, and each one has left a lasting impression on me.
In terms of achievements, his greatest accomplishment is arguably building Studio Ghibli into a globally respected animation studio. Films like Spirited Away and My Neighbor Totoro didn’t just achieve commercial success; they also received critical acclaim and reshaped how people view animated films, proving that animation can tackle complex emotions and philosophical ideas.
What makes Miyazaki genuinely creative, in my opinion, is the way he blends imagination with real-world concerns. He often weaves themes such as environmental protection, childhood innocence, and human resilience into fantastical settings. Instead of relying on digital shortcuts, he insists on traditional animation techniques, which gives his work a timeless quality. More importantly, he constantly pushes himself to think differently, showing that creativity isn’t just about new ideas, but about seeing the world through a more thoughtful and compassionate lens.
Dịch nghĩa:
Tôi muốn nói về một người sáng tạo mà tôi vô cùng ngưỡng mộ, đó là Hayao Miyazaki, đạo diễn phim hoạt hình huyền thoại của Nhật Bản và là người đồng sáng lập Studio Ghibli. Thay vì thể hiện sự sáng tạo theo cách phô trương, ông nổi bật nhờ khả năng biến những khoảnh khắc đời thường thành những điều mang ý nghĩa sâu sắc.
Tôi lần đầu biết đến các tác phẩm của ông khi còn học trung học, sau khi xem bộ phim Spirited Away trên truyền hình. Vào thời điểm đó, tôi bị cuốn hút ngay lập tức bởi phong cách hoạt hình vẽ tay và cốt truyện mang màu sắc mộng mơ. Qua nhiều năm, tôi chủ động tìm xem thêm các bộ phim khác của ông, và mỗi tác phẩm đều để lại trong tôi một ấn tượng lâu dài.
Xét về thành tựu, thành công lớn nhất của ông có lẽ là việc xây dựng Studio Ghibli trở thành một hãng phim hoạt hình được tôn trọng trên toàn thế giới. Những bộ phim như Spirited Away hay My Neighbor Totoro không chỉ thành công về mặt thương mại mà còn được giới phê bình đánh giá cao, qua đó thay đổi cách mọi người nhìn nhận về phim hoạt hình, chứng minh rằng thể loại này có thể truyền tải những cảm xúc phức tạp và các ý tưởng mang tính triết lý.
Theo tôi, điều khiến Miyazaki thực sự sáng tạo là cách ông kết hợp trí tưởng tượng với những vấn đề của thế giới thực. Ông thường lồng ghép các chủ đề như bảo vệ môi trường, sự trong sáng của tuổi thơ và khả năng vượt qua nghịch cảnh của con người vào những bối cảnh kỳ ảo. Thay vì dựa vào công nghệ số, ông kiên trì với kỹ thuật hoạt hình truyền thống, điều này mang lại cho các tác phẩm của ông một vẻ đẹp vượt thời gian. Quan trọng hơn cả, ông luôn không ngừng đổi mới tư duy, cho thấy rằng sự sáng tạo không chỉ nằm ở việc nghĩ ra những ý tưởng mới, mà còn ở cách nhìn thế giới một cách sâu sắc và giàu lòng trắc ẩn.
Với đề bài Part 2 yêu cầu mô tả một người sáng tạo thì các câu hỏi cho Part 3 thường cũng sẽ liên quan đến chủ đề Creativity - một chủ đề tuy trừu tượng nhưng không còn xa lạ gì với các bạn nữa.
IELTS LangGo đã tổng hợp các câu hỏi thường gặp về chủ đề này đồng thời đưa ra câu trả lời mẫu, các bạn cùng tham khảo nhé.
It seems worthwhile for children to pick up a musical instrument, especially at a young age. To begin with, learning music helps build discipline and concentration, as regular practice trains them to stick with something even when progress feels slow. For instance, working through a difficult piece pushes them to stay focused and not give up halfway. On a broader level, playing an instrument also helps children wind down and express emotions more freely. Obviously, it gives them a creative outlet to let off steam and balance out academic pressure.
Dịch nghĩa:
Mình cho rằng việc trẻ em học chơi một nhạc cụ là rất đáng khuyến khích, đặc biệt là từ khi còn nhỏ. Trước hết, việc học âm nhạc giúp rèn luyện tính kỷ luật và khả năng tập trung, vì việc luyện tập thường xuyên buộc các em phải kiên trì ngay cả khi tiến bộ chậm. Chẳng hạn, khi tập một bản nhạc khó, trẻ sẽ học cách giữ sự tập trung và không bỏ cuộc giữa chừng. Ở góc độ rộng hơn, chơi nhạc cụ cũng giúp trẻ thư giãn và bộc lộ cảm xúc một cách tự nhiên hơn. Rõ ràng việc này đem đến cho chúng một cách sáng tạo để giải tỏa căng thẳng và cân bằng áp lực học tập.
Vocabulary:
In my opinion, one of the most noticeable benefits of children learning a musical instrument is that regular practice naturally builds discipline and concentration. To be specific, sticking to short daily practice sessions helps them develop patience and learn how to work through challenges instead of giving up easily, and these habits often spill over into their academic studies. Beyond that, learning an instrument also supports emotional growth. Making music gives children a healthy outlet to express their feelings, and over time this can boost their confidence and help them feel a real sense of achievement.
Dịch nghĩa:
Theo ý kiến của tôi, một trong những lợi ích rõ rệt nhất của việc trẻ em học chơi nhạc cụ là việc luyện tập thường xuyên giúp hình thành tính kỷ luật và khả năng tập trung một cách tự nhiên. Cụ thể, việc duy trì những buổi luyện tập ngắn mỗi ngày giúp các em rèn luyện sự kiên nhẫn và học cách vượt qua khó khăn thay vì dễ dàng bỏ cuộc, và những thói quen này thường lan tỏa sang việc học tập ở trường. Bên cạnh đó, việc học nhạc cụ còn hỗ trợ sự phát triển về mặt cảm xúc. Âm nhạc mang đến cho trẻ một cách lành mạnh để bày tỏ cảm xúc, và theo thời gian, điều này có thể nâng cao sự tự tin cũng như giúp các em cảm nhận được cảm giác thành tựu thực sự.
Vocabulary:
From what I’ve noticed, one effective way to help children stay creative is to give them space to explore rather than pushing rigid outcomes. Regularly letting them try out activities like drawing, storytelling, or building things helps them play around with ideas, make mistakes, and come up with original solutions. Alongside this, encouragement also matters. When adults show interest in children’s ideas and avoid shutting them down too quickly, kids are more likely to open up, think freely, and keep their imagination switched on.
Dịch nghĩa:
Theo những gì tôi quan sát được, một cách hiệu quả để giúp trẻ duy trì sự sáng tạo là cho các em không gian để khám phá thay vì ép buộc những kết quả cứng nhắc. Việc thường xuyên để trẻ thử các hoạt động như vẽ tranh, kể chuyện hay lắp ghép đồ vật giúp các em thoải mái thử nghiệm ý tưởng, chấp nhận sai sót và nảy ra những giải pháp độc đáo. Bên cạnh đó, sự khích lệ cũng đóng vai trò quan trọng. Khi người lớn thể hiện sự quan tâm đến ý tưởng của trẻ và không vội vàng phủ nhận chúng, trẻ sẽ cởi mở hơn, suy nghĩ tự do hơn và duy trì được trí tưởng tượng phong phú.
Vocabulary:
In many cases, drawing boosts children’s creativity by allowing ideas to take shape in a hands-on way. As they draw, children are free to explore unusual combinations of images and let their imagination run ahead of fixed rules, which helps original thinking take root. Besides, drawing gradually trains creative thinking habits. Spending time sketching pushes children to notice details, reinterpret everyday objects, and come up with personal meanings, rather than relying on ready-made answers or instructions.
Dịch nghĩa:
Trong nhiều trường hợp, vẽ tranh giúp tăng cường sự sáng tạo của trẻ em bằng cách cho phép các ý tưởng được thể hiện một cách trực quan và thực tế. Khi vẽ, trẻ có thể tự do khám phá những sự kết hợp hình ảnh khác thường và để trí tưởng tượng vượt ra ngoài các khuôn mẫu cứng nhắc, từ đó nuôi dưỡng tư duy độc đáo. Bên cạnh đó, việc vẽ tranh còn dần hình thành thói quen tư duy sáng tạo. Dành thời gian phác họa giúp trẻ chú ý hơn đến chi tiết, nhìn nhận các sự vật quen thuộc theo cách mới và tạo ra ý nghĩa cá nhân, thay vì chỉ dựa vào những câu trả lời hay hướng dẫn có sẵn.
Vocabulary:
One practical approach schools can take to foster children’s creativity is allowing greater flexibility in the way lessons are designed. For example, project-based learning gives students the chance to experiment, think things through, and develop original ideas instead of simply carrying out set tasks. Apart from that, schools can also offer regular exposure to creative subjects. Classes such as art, music, or drama give children space to express themselves, which gradually helps them build confidence and approach problems from fresh angles.
Dịch nghĩa:
Một cách thiết thực mà nhà trường có thể áp dụng để nuôi dưỡng sự sáng tạo của trẻ em là cho phép sự linh hoạt hơn trong cách thiết kế bài học. Ví dụ, hình thức học theo dự án tạo cơ hội cho học sinh thử nghiệm, suy nghĩ thấu đáo và phát triển những ý tưởng độc đáo, thay vì chỉ đơn thuần làm theo các nhiệm vụ có sẵn. Bên cạnh đó, trường học cũng có thể thường xuyên tạo điều kiện để học sinh tiếp xúc với các môn học mang tính sáng tạo. Những lớp học như mỹ thuật, âm nhạc hay kịch nghệ giúp trẻ có không gian thể hiện bản thân, từ đó dần xây dựng sự tự tin và tiếp cận vấn đề theo những góc nhìn mới mẻ hơn.
Vocabulary:
As far as I’m concerned, artists draw inspiration from everyday experiences rather than sudden flashes of genius. By tuning into ordinary moments, such as conversations, travel, or even boredom, they can pick up subtle details and turn them into creative ideas; for instance, a painter might sketch scenes from daily street life to spark new concepts. Also, many artists actively seek inspiration by immersing themselves in other works. Activities like visiting galleries, listening to music, or reading widely help them bounce ideas around and build on existing influences.
Dịch nghĩa:
Theo quan điểm của tôi, các nghệ sĩ thường tìm thấy nguồn cảm hứng từ những trải nghiệm đời thường hơn là từ những khoảnh khắc “bừng sáng” bất chợt. Bằng cách chú ý đến những điều rất đỗi bình thường như các cuộc trò chuyện, những chuyến đi, hay thậm chí cả sự buồn chán, họ có thể nắm bắt những chi tiết tinh tế và biến chúng thành ý tưởng sáng tạo; chẳng hạn, một họa sĩ có thể phác họa các cảnh sinh hoạt thường ngày trên phố để khơi gợi những ý tưởng mới. Bên cạnh đó, nhiều nghệ sĩ còn chủ động tìm kiếm cảm hứng bằng cách đắm mình trong các tác phẩm khác. Những hoạt động như tham quan phòng trưng bày, nghe nhạc hay đọc sách đa dạng giúp họ trao đổi ý tưởng và phát triển chúng dựa trên những ảnh hưởng sẵn có.
Vocabulary:
It seems to me that visuals play a vital role in modern news reporting, mainly because they help stories come across more clearly and immediately. For instance, images or short clips can bring distant events to life and help viewers grasp complex situations without having to read between the lines. Beyond that, pictures and videos also boost engagement. They draw people in, keep them watching longer, and make news easier to remember, especially for audiences who tend to skim rather than read in depth.
Dịch nghĩa:
Theo tôi, hình ảnh và video đóng vai trò rất quan trọng trong các bản tin hiện đại, chủ yếu vì chúng giúp câu chuyện trở nên rõ ràng và dễ tiếp cận hơn ngay lập tức. Chẳng hạn, hình ảnh hoặc các đoạn video ngắn có thể làm cho những sự kiện ở xa trở nên sống động và giúp người xem hiểu được các tình huống phức tạp mà không cần phải suy luận quá nhiều. Bên cạnh đó, hình ảnh và video còn giúp tăng mức độ thu hút. Chúng khiến người xem chú ý hơn, theo dõi tin tức lâu hơn và ghi nhớ nội dung tốt hơn, đặc biệt với những khán giả có xu hướng lướt nhanh thay vì đọc kỹ.
Vocabulary:
From my observation, creativity tends to be essential in jobs that involve producing original ideas or solving open-ended problems. For instance, roles in design, advertising, or content creation rely heavily on thinking outside the box, as professionals have to come up with fresh concepts that stand out and connect with audiences. Beyond that, creativity also matters in less obvious fields. Careers like teaching or entrepreneurship often require people to adapt, think on their feet, and come up with innovative ways to deal with everyday challenges.
Dịch nghĩa:
Từ quan sát của mình, sự sáng tạo thường rất cần thiết trong những công việc đòi hỏi tạo ra ý tưởng mới hoặc giải quyết các vấn đề không có đáp án cố định. Chẳng hạn, các ngành như thiết kế, quảng cáo hoặc sáng tạo nội dung phụ thuộc nhiều vào khả năng tư duy khác biệt, vì người làm nghề phải nghĩ ra những ý tưởng mới mẻ, nổi bật và có thể kết nối với khán giả. Bên cạnh đó, sự sáng tạo cũng quan trọng trong những lĩnh vực ít rõ ràng hơn. Những nghề như giáo viên hay doanh nhân thường yêu cầu con người linh hoạt, suy nghĩ nhanh và tìm ra những cách làm sáng tạo để xử lý các thách thức hằng ngày
Vocabulary:
Trên đây là hướng dẫn và bài mẫu cho chủ đề Describe a creative person you admire IELTS Speaking Part 2 và 3. Mong rằng qua bài viết này, các bạn sẽ nắm được cách phát triển câu trả lời và sử dụng từ vựng để nâng band cho phần thi của mình.
Các bạn hãy luyện nói thường xuyên, ghi âm lại câu trả lời và tập mở rộng ý theo hướng tự nhiên để chinh phục IELTS Speaking với band điểm cao nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ