Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải đề Describe an event you attended in which you didn’t enjoy the music played
Nội dung

Giải đề Describe an event you attended in which you didn’t enjoy the music played

Post Thumbnail

Describe an event you attended in which you didn’t enjoy the music played là một đề bài yêu cầu miêu tả một sự kiện mà bạn đã tham gia, nhưng trải nghiệm âm nhạc tại đó lại không như mong đợi. Đây là một chủ đề khá quen thuộc trong bài thi IELTS Speaking, thường xuất hiện trong nhóm câu hỏi về trải nghiệm cá nhân, các hoạt động xã hội hoặc những sự kiện đáng nhớ trong cuộc sống.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn phân tích đề, tham khảo bài mẫu Part 2, luyện tập các câu hỏi Part 3, đồng thời  trau dồi thêm từ vựng cũng như các cấu trúc hay để tự tin chinh phục chủ đề này trong phòng thi Speaking nhé.

1. Phân tích đề Describe an event you attended in which you didn’t enjoy the music played

Describe an event you attended in which you didn’t enjoy the music played.

You should say:

  • What was the event
  • Where you were
  • What was the music like
  • And explain why you didn’t like the music

Để trả lời trôi chảy và tự nhiên cho chủ đề này, bạn nên chọn một sự kiện mà bạn đã tham gia nhưng không thực sự thích phần âm nhạc được phát tại đó, chẳng hạn như một lễ hội ở trường, một buổi tiệc sinh nhật, một buổi hòa nhạc, hoặc một sự kiện cộng đồng.

Bạn không cần chọn một sự kiện quá lớn; điều quan trọng là bạn có thể mô tả rõ bối cảnh, loại nhạc được chơi và lý do vì sao nó không phù hợp với bạn. Bạn cũng có thể nói về cảm giác của mình hoặc phản ứng của những người xung quanh để bài nói trở nên tự nhiên và sinh động hơn.

Các bạn hãy tham khảo dàn ý và các cách diễn đạt hữu ích dưới đây nhé.

What was the event

Trước hết, hãy giới thiệu sự kiện mà bạn đã tham gia. Đó có thể là một lễ hội ở trường, một buổi tiệc sinh nhật, một buổi hòa nhạc, hoặc một sự kiện cộng đồng. Bạn nên nói ngắn gọn về mục đích của sự kiện và bầu không khí chung để giám khảo có thể hình dung rõ bối cảnh.

Useful Expressions:

  • The event I have in mind was…
  • It was an event organized to celebrate…
  • It was a school festival / concert / celebration that took place…
  • The event was held as part of…

Where you were

Tiếp theo, hãy nói về địa điểm nơi sự kiện diễn ra. Bạn có thể mô tả ngắn gọn không gian của sự kiện, chẳng hạn như ở trường học, hội trường, công viên hoặc một địa điểm tổ chức ngoài trời.

Useful Expressions:

  • It took place at…
  • The event was held on the school campus / in the schoolyard.
  • The venue was quite crowded with…
  • The whole place had a lively atmosphere.

What was the music like

Ở phần này, hãy mô tả phần âm nhạc được phát trong sự kiện. Bạn có thể đề cập đến thể loại nhạc, DJ hoặc ban nhạc biểu diễn, cũng như phản ứng của khán giả đối với phần âm nhạc đó.

Useful Expressions:

  • There was a DJ playing music throughout the event.
  • The music mostly consisted of…
  • Many of the songs were quite unfamiliar to the audience.
  • The playlist didn’t really match the vibe of the event.

And explain why you didn’t like the music

Cuối cùng, hãy giải thích lý do vì sao bạn không thích phần âm nhạc trong sự kiện đó. Bạn có thể nói rằng âm nhạc không hợp với gu của khán giả, DJ chơi nhạc chưa đủ “tới”, hoặc hệ thống âm thanh không tốt khiến trải nghiệm nghe nhạc kém hấp dẫn.

Useful Expressions:

  • To be honest, the music wasn’t really my cup of tea.
  • It didn’t quite suit the taste of the audience.
  • The DJ didn’t really build up the energy.
  • The sound system kept cutting out / the sound quality was quite poor.

2. Bài mẫu Describe an event you attended in which you didn’t enjoy the music played

Sau khi hiểu rõ yêu cầu đề bài, các bạn hãy cùng tham khảo một bài mẫu chất lượng từ IELTS LangGo để hình dung được cách triển khai ý tưởng một cách mạch lạc và tự nhiên nhé.

Describe an event you didn’t enjoy the music played cue card
Describe an event you didn’t enjoy the music played cue card

Sample:

I’d like to talk about a school festival I attended back when I was in high school, where, surprisingly, the music ended up being the one part I didn’t really enjoy.

It was an annual event at many schools in Vietnam, organized to celebrate the anniversary of the founding of the Ho Chi Minh Communist Youth Union on 26 March. During the day, the school held a kind of fair where students set up stalls around the campus and sold things they had made themselves, such as handmade crafts, snacks, and drinks. Many of our teachers and parents dropped by to support us, and the whole place had a cheerful, festive vibe. Personally, I found that part really enjoyable because everyone seemed to be in high spirits and excited to take part in the activities.

In the evening, there was a DJ music show set up on a small stage. The DJ played mostly upbeat dance and pop tracks, which were clearly meant to get students excited and dancing. However, many of the songs were quite unfamiliar to us, so the crowd didn’t really recognize them. In addition, the DJ didn’t really build up the energy effectively. Normally, a DJ would gradually increase the tempo and create a strong drop to get people hyped, but in this case the transitions felt a bit awkward and the exciting parts never quite reached a peak.

To be honest, the music wasn’t really my cup of tea. Apart from the fact that many songs were not to our taste, the DJ’s performance also felt a bit underwhelming. Even when the music was supposed to be energetic, the momentum didn’t really kick in, so people found it hard to dance or sing along. On top of that, the sound system wasn’t great either, it occasionally cut out or produced distorted sound, which made the music less enjoyable. As a result, the crowd struggled to get into the mood, and the atmosphere felt rather flat compared to what we had expected.

Dịch nghĩa:

Tôi muốn nói về một lễ hội ở trường mà tôi đã tham dự khi còn học cấp ba, và điều khá bất ngờ là phần âm nhạc lại là phần duy nhất mà tôi không thực sự thích.

Đó là một sự kiện thường niên ở nhiều trường học tại Việt Nam, được tổ chức để kỷ niệm ngày thành lập Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh vào ngày 26/3. Vào ban ngày, trường tổ chức một dạng hội chợ nhỏ, nơi học sinh dựng các gian hàng xung quanh khuôn viên trường và bán những món đồ do chính mình làm ra, chẳng hạn như đồ thủ công, đồ ăn vặt và đồ uống. Nhiều thầy cô và phụ huynh cũng ghé qua để ủng hộ chúng tôi, và cả khu vực tràn ngập một bầu không khí vui tươi, lễ hội. Cá nhân tôi thực sự rất thích phần này vì mọi người dường như rất hào hứng và vui vẻ, ai cũng nhiệt tình tham gia các hoạt động.

Đến buổi tối, có một chương trình âm nhạc với DJ được tổ chức trên một sân khấu nhỏ. DJ chủ yếu chơi các bản nhạc pop và nhạc dance sôi động, rõ ràng là nhằm mục đích khiến học sinh phấn khích và nhảy theo. Tuy nhiên, nhiều bài hát lại khá lạ đối với chúng tôi nên đám đông không thực sự nhận ra chúng. Ngoài ra, DJ cũng không tạo được cao trào năng lượng một cách hiệu quả. Thông thường, một DJ sẽ dần tăng nhịp độ và tạo ra những đoạn “drop” mạnh để khuấy động khán giả, nhưng trong trường hợp này các đoạn chuyển nhạc khá gượng và những phần cao trào cũng không thực sự đạt đến đỉnh điểm.

Thành thật mà nói, phần âm nhạc không thực sự hợp gu của tôi. Ngoài việc nhiều bài hát không phù hợp với sở thích của học sinh, màn trình diễn của DJ cũng khá thiếu ấn tượng. Ngay cả khi nhạc đáng lẽ phải sôi động, không khí vẫn không thực sự bùng lên, khiến mọi người khó nhảy hoặc hát theo. Hơn nữa, hệ thống âm thanh cũng không tốt lắm — thỉnh thoảng bị mất tiếng hoặc bị rè, khiến trải nghiệm nghe nhạc kém thú vị hơn. Vì vậy, đám đông khá khó để hòa vào không khí, và bầu không khí chung có phần hơi trầm so với những gì chúng tôi đã mong đợi.

Vocabulary:

  • end up (phr.v.): cuối cùng trở thành / rốt cuộc lại
  • set up stalls (phr.v.): dựng / sắp xếp các gian hàng
  • drop by (phr.v.): ghé qua
  • a cheerful, festive vibe (phr.): bầu không khí vui tươi, lễ hội
  • in high spirits (phr.): rất vui vẻ, phấn khởi
  • take part in (phr.): tham gia (hoạt động)
  • upbeat dance and pop tracks (phr.): các bản nhạc pop và dance sôi động
  • be meant to (phr.): được dự định / nhằm mục đích
  • build up the energy (phr.): tăng dần năng lượng / tạo cao trào
  • increase the tempo (phr.): tăng nhịp độ
  • get people hyped (phr.): khiến mọi người phấn khích
  • reach a peak (phr.): đạt đến cao trào / đỉnh điểm
  • one’s cup of tea (idiom): điều hợp gu / điều ai đó thích
  • (be) not to one’s taste (phr.): không hợp gu / không đúng sở thích của ai đó
  • underwhelming (adj.): không ấn tượng, gây thất vọng
  • kick in (phr.v.): bắt đầu có tác dụng / bắt đầu bùng lên
  • sing along (phr.v.): hát theo
  • cut out (phr.v.): bị ngắt / mất tín hiệu
  • distorted sound (phr.): âm thanh bị rè / méo tiếng
  • get into the mood (phr.): hòa vào không khí
  • flat atmosphere (phr.): bầu không khí trầm, thiếu sôi động

3. Part 3 Describe an event you didn’t enjoy the music played

Với đề bài Describe an event you attended in which you didn’t enjoy the music played, các câu hỏi ở Part 3 thường mở rộng sang những chủ đề liên quan như âm nhạc, các sự kiện âm nhạc, sở thích âm nhạc của từng nhóm người, hoặc việc chi tiêu cho các hoạt động giải trí. Đây đều là những chủ đề khá quen thuộc trong phần thảo luận của IELTS Speaking.

Dưới đây là các câu hỏi thường gặp trong Part 3 của chủ đề này, kèm theo câu trả lời mẫu giúp bạn nâng cao khả năng phản xạ và phát triển ý tưởng hiệu quả.

Describe an event you didn’t enjoy the music played Part 3
Describe an event you didn’t enjoy the music played Part 3

Question 1. Do you think music is an important part of social events?

In my opinion, music tends to play a central role in most social gatherings. For one thing, it helps set the mood and brings people together more naturally. When the right songs are played, people often loosen up, chat more freely, and feel comfortable interacting with others. Besides that, music can make events far more memorable. For example, at weddings or festivals, certain songs often bring back memories later on because they remind people of the atmosphere and emotions they experienced at that moment.

Dịch nghĩa:

Theo quan điểm của tôi, âm nhạc thường đóng vai trò trung tâm trong hầu hết các buổi tụ họp xã hội. Trước hết, nó giúp tạo bầu không khí phù hợp và khiến mọi người gắn kết với nhau một cách tự nhiên hơn. Khi những bài hát phù hợp được phát, mọi người thường trở nên thoải mái hơn, trò chuyện cởi mở hơn và cảm thấy dễ dàng tương tác với những người xung quanh. Bên cạnh đó, âm nhạc cũng có thể khiến các sự kiện trở nên đáng nhớ hơn rất nhiều. Ví dụ, trong các đám cưới hoặc lễ hội, một số bài hát nhất định thường gợi lại những ký ức sau này vì chúng khiến mọi người nhớ đến bầu không khí và những cảm xúc mà họ đã trải qua vào thời điểm đó.

Vocabulary:

  • play a central role (phr.): đóng vai trò trung tâm
  • social gatherings (n.phr.): các buổi tụ họp xã hội
  • set the mood (phr.): tạo bầu không khí
  • bring people together (phr.): gắn kết mọi người lại với nhau
  • loosen up (phr.v.): trở nên thoải mái hơn
  • bring back memories (phr.): gợi lại ký ức
  • remind people of (phr.): khiến ai đó nhớ đến điều gì

Question 2. What kind of music events do people like today?

These days, many people seem to be drawn to large-scale live music events. One reason is that concerts and music festivals create an exciting atmosphere where audiences can sing along and soak up the energy of the crowd. At the same time, smaller and more intimate performances are also gaining popularity. For instance, acoustic shows in cafés have recently caught on in many cities because they allow listeners to relax, enjoy live music up close, and feel more connected to the performers.

Dịch nghĩa:

Ngày nay, nhiều người dường như bị thu hút bởi các sự kiện âm nhạc trực tiếp quy mô lớn. Một lý do là các buổi hòa nhạc và lễ hội âm nhạc tạo ra bầu không khí sôi động, nơi khán giả có thể hát theo và hòa mình vào năng lượng của đám đông. Đồng thời, những buổi biểu diễn nhỏ và thân mật hơn cũng đang ngày càng phổ biến. Ví dụ, các buổi biểu diễn acoustic trong quán cà phê gần đây đã trở nên thịnh hành ở nhiều thành phố vì chúng cho phép người nghe thư giãn, thưởng thức âm nhạc trực tiếp ở khoảng cách gần và cảm thấy gắn kết hơn với nghệ sĩ biểu diễn.

Vocabulary:

  • be drawn to (phr.): bị thu hút bởi
  • large-scale live music events (n.phr.): các sự kiện âm nhạc trực tiếp quy mô lớn
  • sing along (phr.v.): hát theo
  • soak up the energy (phr.): hòa mình vào năng lượng / không khí sôi động
  • gain popularity (phr.): trở nên phổ biến / ngày càng được ưa chuộng
  • intimate performances (n.phr.): các buổi biểu diễn thân mật, quy mô nhỏ
  • acoustic shows (n.phr.): các buổi biểu diễn acoustic
  • catch on (phr.v.): trở nên phổ biến

Question 3. What are the differences between old and young people’s music preferences?

It seems to me that musical taste often varies across generations. Younger people are usually keen on modern genres such as pop, hip-hop, or electronic music because these styles feel more energetic and trendy, with fast tempo and strong rhythm. They also tend to keep up with new artists through social media and streaming platforms. Older listeners, on the other hand, often prefer slower or more traditional music. For example, many of them still go back to classic songs from their youth because those melodies remind them of meaningful memories.

Dịch nghĩa:

Theo tôi, gu âm nhạc thường khác nhau giữa các thế hệ. Người trẻ thường thích những thể loại hiện đại như pop, hip-hop hoặc nhạc điện tử vì các phong cách này mang lại cảm giác năng động và hợp xu hướng, với nhịp điệu nhanh và mạnh. Họ cũng có xu hướng cập nhật các nghệ sĩ mới thông qua mạng xã hội và các nền tảng nghe nhạc trực tuyến. Ngược lại, những người lớn tuổi thường thích các bản nhạc chậm hoặc mang tính truyền thống hơn. Ví dụ, nhiều người trong số họ vẫn quay lại nghe những bài hát kinh điển từ thời trẻ vì những giai điệu đó gợi nhớ đến những ký ức ý nghĩa.

Vocabulary:

  • musical taste (n.phr.): gu âm nhạc
  • vary across generations (phr.): khác nhau giữa các thế hệ
    fast tempo (n.phr.): nhịp độ nhanh
  • strong rhythm (n.phr.): nhịp điệu mạnh
  • keep up with (phr.v.): theo kịp / cập nhật
  • streaming platforms (n.phr.): các nền tảng nghe nhạc trực tuyến
  • go back to (phr.v.): quay lại nghe / quay về với
  • melodies remind them of (phr.): giai điệu khiến họ nhớ đến

Question 4. Do you think children should receive some musical education?

Personally, I believe some exposure to musical education can be extremely beneficial for children. To begin with, learning music helps develop important skills such as concentration, patience, and creativity. When children practice an instrument regularly, they gradually pick up discipline and perseverance. In addition, music can also boost their confidence. For instance, when a child performs in a small recital or school concert, they often build up self-confidence and learn how to express themselves more freely.

Dịch nghĩa:

Cá nhân tôi tin rằng việc tiếp xúc với giáo dục âm nhạc từ sớm có thể mang lại nhiều lợi ích cho trẻ em. Trước hết, việc học âm nhạc giúp phát triển các kỹ năng quan trọng như khả năng tập trung, sự kiên nhẫn và tính sáng tạo. Khi trẻ luyện tập một nhạc cụ thường xuyên, các em dần hình thành tính kỷ luật và sự kiên trì. Ngoài ra, âm nhạc cũng có thể giúp tăng sự tự tin. Chẳng hạn, khi một đứa trẻ biểu diễn trong một buổi hòa nhạc nhỏ hoặc chương trình văn nghệ ở trường, các em thường xây dựng được sự tự tin và học cách thể hiện bản thân một cách thoải mái hơn.

Vocabulary:

  • exposure to (phr.): sự tiếp xúc với
  • pick up discipline (phr.v.): hình thành / học được tính kỷ luật
  • perseverance (n.): sự kiên trì
  • boost their confidence (phr.): tăng sự tự tin
  • recital (n.): buổi biểu diễn nhỏ
  • build up self-confidence (phr.): xây dựng sự tự tin

Question 5. What kind of music events are there in your country?

In my country, music events come in many different forms depending on the audience and the occasion. Large-scale concerts and music festivals are quite common, especially in big cities. These events often feature famous singers and bands, and thousands of fans turn up to enjoy the live performances and soak up the vibrant atmosphere. At the same time, there are also smaller community events that feature live music for special occasions. For instance, during school celebrations or company anniversaries, organizers often put on small music shows so people can celebrate together and enjoy the festive spirit.

Dịch nghĩa:

Ở đất nước tôi, các sự kiện âm nhạc diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau tùy vào đối tượng khán giả và từng dịp cụ thể. Các buổi hòa nhạc lớn và lễ hội âm nhạc khá phổ biến, đặc biệt là ở các thành phố lớn. Những sự kiện này thường có sự tham gia của các ca sĩ hoặc ban nhạc nổi tiếng, và hàng nghìn người hâm mộ đến tham dự để thưởng thức các màn biểu diễn trực tiếp và hòa mình vào bầu không khí sôi động. Bên cạnh đó, cũng có những sự kiện âm nhạc nhỏ hơn trong cộng đồng dành cho các dịp đặc biệt. Ví dụ, trong các lễ kỷ niệm ở trường học hoặc các dịp kỷ niệm của công ty, ban tổ chức thường tổ chức các chương trình âm nhạc nhỏ để mọi người cùng ăn mừng và tận hưởng không khí lễ hội.

Vocabulary:

  • feature famous singers and bands (phr.): có sự tham gia của các ca sĩ và ban nhạc nổi tiếng
  • turn up (phr.v.): đến tham dự
  • soak up the vibrant atmosphere (phr.): hòa mình vào bầu không khí sôi động
  • put on (phr.v.): tổ chức / biểu diễn
  • festive spirit (phr.): tinh thần lễ hội

Question 6. Why do many young people spend a lot of money on music concerts?

In my opinion, attending concerts offers something that recorded music simply can’t replace. One major reason is the electric atmosphere of a live performance, where thousands of fans gather and feed off each other’s energy. That shared excitement makes the experience feel unforgettable. Another reason is the emotional connection to the artist. For example, some fans attend concerts hoping to meet their favorite artists in person, ask for autographs, or take photos. If they are lucky enough to be invited on stage to interact with the performer, it can be a once-in-a-lifetime experience.

Dịch nghĩa:

Theo quan điểm của tôi, tham dự các buổi hòa nhạc mang lại những trải nghiệm mà việc nghe nhạc thu âm không thể thay thế. Một lý do lớn là bầu không khí sôi động của buổi biểu diễn trực tiếp, nơi hàng nghìn người hâm mộ tụ họp và truyền năng lượng cho nhau. Sự phấn khích chung đó khiến trải nghiệm trở nên khó quên. Một lý do khác là sự kết nối cảm xúc với nghệ sĩ. Ví dụ, một số người hâm mộ đến buổi hòa nhạc với hy vọng được gặp thần tượng ngoài đời, xin chữ ký hoặc chụp ảnh. Nếu may mắn được mời lên sân khấu để giao lưu với nghệ sĩ, đó có thể trở thành một trải nghiệm để đời.

Vocabulary:

  • electric atmosphere (phr.): bầu không khí sôi động, đầy năng lượng
  • feed off each other’s energy (phr.): truyền năng lượng cho nhau
  • shared excitement (phr.): sự phấn khích chung
  • emotional connection (phr.): sự kết nối cảm xúc
  • meet their favorite artists in person (phr.): gặp thần tượng ngoài đời
  • ask for autographs (phr.): xin chữ ký
  • once-in-a-lifetime experience (phr.): trải nghiệm để đời

Hy vọng rằng bài viết đã giúp bạn nắm vững cách xử lý đề bài Describe an event you didn’t enjoy the music played trong IELTS Speaking. Việc luyện tập thường xuyên với bài mẫu và câu hỏi Part 3 sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng diễn đạt cũng như sự tự tin khi nói.

Đừng quên ghi chú lại những từ vựng hay và áp dụng linh hoạt vào các chủ đề tương tự để đạt kết quả tốt nhất trong kỳ thi IELTS sắp tới.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ