Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Bài mẫu Describe a toy you liked in your childhood Speaking Part 2 & 3
Nội dung

Bài mẫu Describe a toy you liked in your childhood Speaking Part 2 & 3

Post Thumbnail

Describe a toy you liked in your childhood (Mô tả một món đồ chơi mà các bạn từng thích khi còn nhỏ) là một đề bài thuộc nhóm đề liên quan đến miêu tả đồ vật. Đây là một chủ đề khá mới trong Forecast Speaking quý này và nhiều thí sinh có thể gặp khó khăn trong việc lên ý tưởng và từ vựng phù hợp.

Trong bài viết dưới đây, các bạn hãy cùng phân tích đề bài, tham khảo bài mẫu IELTS Speaking Part 2 và các câu hỏi thảo luận Part 3 kèm câu trả lời mẫu và từ vựng hữu ích để chuẩn bị tốt hơn cho chủ đề này nhé.

1. Phân tích đề bài Describe a toy you liked in your childhood

Describe a toy you liked in your childhood.

You should say:

  • What the toy was
  • Who gave it to you
  • How you played with it
  • And explain why you liked it so much.

Với cue card này, các bạn nên lựa chọn mô tả những món đồ chơi bản thân đã quen thuộc để có thêm nhiều ý tưởng và từ vựng nhé. Ngoài ra, việc lựa chọn những món đồ chơi có nhiều chi tiết hoặc cách chơi có thể giúp các bạn tránh khỏi những trường hợp bị “bí ý tưởng” khi nói.

Các bạn hãy tham khảo dàn ý và các cách diễn đạt hữu ích dưới đây nhé!

What the toy was

Đầu tiên, các bạn cần giới thiệu được món đồ chơi mà các bạn muốn giới thiệu/mô tả là gì. Cụ thể, các bạn có thể giới thiệu về loại đồ chơi cũng như một vài đặc điểm nổi bật/đáng nhớ của món đồ đó nhé.

Useful Expressions:

  • If I had to pick one childhood favourite, it’d be …, mainly because …
  • The toy that instantly comes to mind is a …, the kind that …

Who gave it to you

Tại đây, các bạn cần giới thiệu được người đã tặng bạn món đồ đó. Bên cạnh đó, để mở rộng bài nói hơn, bạn cũng có thể nói lên một vài nhận xét, suy nghĩ của mình về cảm xúc tại thời điểm đó. Chẳng hạn, bạn có thể nói rằng bạn đã rất thích món đồ chơi đó từ lâu và luôn muốn được nhận nó, nên bạn rất bất ngờ khi được nhận món quà đó.

Useful Expressions:

  • It was a birthday present from …, and I still remember how … I felt.
  • It came from …, and it meant a lot because …

How you played with it

Tiếp đó, bạn cần mô tả kỹ hơn về cách thức mà bạn dùng để chơi với món đồ chơi này. Một số gợi ý mà các bạn có thể dùng là: chơi một mình, chơi với bạn hoặc sử dụng món đồ để chơi nhập vai. 

Useful Expressions:

  • We’d make up storylines and act out little scenes, like a mini role-play game.
  • Most days, I’d … and completely lose track of time.

And explain why you liked it so much

Cuối cùng, đây là một trong những phần trọng tâm của bài, nơi các bạn đưa ra được những lý do tại sao các bạn lại thích món đồ chơi đó đến vậy. Để làm tốt được phần này, các bạn có thể lựa chọn những lý do khách quan và chủ quan, chẳng hạn như việc bản thân đồ chơi đó rất thú vị, hoặc cũng có thể do các bạn thích quá trình chơi với món đồ chơi đó.

Useful Expressions:

  • What I loved most was that it let me …
  • Even now, I’d say it shaped me in a small way, because it taught me to …

2. Bài mẫu Describe a toy you liked in your childhood Part 2

Dưới đây là một bài mẫu Describe a toy you liked in your childhood kèm các từ vựng giúp bạn nắm được cách phát triển ý tưởng một cách mạch lạc và tự nhiên trong bài nói, cũng như cách lựa chọn và sử dụng từ vựng để ghi điểm.

Các bạn cùng tham khảo và đừng quên ghi lại những từ vựng hoặc cách diễn đạt hay nhé.

Describe a toy you liked in your childhood cue card
Describe a toy you liked in your childhood cue card

Sample:

When I think back to my childhood, one toy I was genuinely obsessed with was a big tub of LEGO bricks. It wasn’t a pre-designed set with step-by-step instructions, but rather just a huge mix of pieces in all shapes and sizes. But that was the fun part, since I could let my imagination run wild and build whatever came to mind. In a way, it felt less like a toy and more like a toolbox for my creativity.

My aunt gave it to me for my birthday, and I still remember how thrilled I was. Back then, LEGO felt like a bit of a luxury, so getting a whole tub of it made me feel incredibly lucky. I’ll admit I was slightly proud of it too, and I loved showing it off to my friends as if it was my greatest treasure.

After school, I’d rush home, tip all the bricks onto the floor, and soon lose track of time. Sometimes I’d make little cities with houses, bridges, and cars, and I’d even set up tiny roads to connect everything. Other times I’d come up with weird inventions like a robot or a spaceship, just to see how far I could push my ideas. If something collapsed, I wouldn’t get upset and would simply rebuild it. The best part was I could pull it apart in seconds and start over, so it never got boring. When my friends came round, we’d build together, swap pieces, and challenge each other to create something in five minutes.

I liked it so much because it wasn’t just a form of entertainment, but it was also my creative escape. It helped me think outside the box, stay curious, and honestly shaped the way I approach new ideas even now.

Dịch nghĩa:

Khi nhớ lại tuổi thơ của mình, một món đồ chơi mà tôi thực sự mê mẩn là một thùng lớn các mảnh LEGO. Nó không phải là một bộ lắp ghép có sẵn mẫu và hướng dẫn từng bước, mà chỉ đơn giản là rất nhiều mảnh ghép đủ màu sắc và hình dạng khác nhau. Nhưng chính điều đó mới vui, vì tôi có thể thả trí tưởng tượng bay xa và lắp bất cứ thứ gì nảy ra trong đầu. Nói cách khác, nó giống như một “hộp dụng cụ” cho sự sáng tạo của tôi hơn là chỉ một món đồ chơi.

Món đó là quà sinh nhật dì tôi tặng, và tôi vẫn nhớ rõ mình đã hào hứng đến mức nào. Hồi đó, LEGO hơi giống một món “xa xỉ”, nên được tặng cả một thùng khiến tôi cảm thấy cực kỳ may mắn. Tôi cũng phải thừa nhận là tôi hơi tự hào nữa, và tôi thích đem khoe với bạn bè như thể đó là “kho báu” lớn nhất của mình.

Sau giờ học, tôi sẽ chạy vội về nhà, đổ hết LEGO ra sàn và rồi nhanh chóng quên mất thời gian. Có lúc tôi xây những “thành phố” nhỏ với nhà cửa, cầu, xe cộ, thậm chí còn làm những con đường tí hon để nối mọi thứ lại. Lúc khác, tôi lại nghĩ ra những phát minh kỳ quặc như robot hay tàu vũ trụ, chỉ để xem mình có thể đẩy ý tưởng đi xa đến đâu. Nếu có thứ gì đó bị sập, tôi cũng không buồn, mà chỉ đơn giản là xây lại. Điểm hay nhất là tôi có thể tháo ra trong vài giây rồi làm lại từ đầu, nên không bao giờ thấy chán. Khi bạn bè ghé chơi, bọn tôi sẽ cùng lắp, đổi mảnh ghép và thách nhau tạo ra thứ gì đó trong vòng năm phút.

Tôi thích nó đến vậy vì nó không chỉ để giải trí, mà còn là “lối thoát” sáng tạo của tôi. Nó giúp tôi nghĩ khác đi, luôn tò mò, và thật sự đã định hình cách tôi tiếp cận những ý tưởng mới cho đến tận bây giờ.

Vocabulary:

  • think back to (phr.): nhớ lại
  • obsessed with (phr.): ám ảnh
  • pre-designed set (phr.): bộ được thiết kế sẵn
  • step-by-step instructions (phr.): hướng dẫn từng bước
  • in all shapes and sizes (phr.): đủ mọi hình dạng và kích cỡ
  • run wild (phr.): bay xa
  • come to mind (phr.): nảy ra trong đầu
  • back then (phr.): hồi đó
  • be proud of (phr.): tự hào về
  • show off (phr.): khoe khoang
  • as if (conj.): như thể là
  • lose track of time (phr.): quên mất thời gian
  • set up (phr.): sắp xếp / dựng lên
  • come up with (phr.): nghĩ ra
  • get upset (phr.): buồn
  • pull apart (phr.): tháo rời ra
  • in seconds (phr.): trong vài giây
  • start over (phr.): làm lại từ đầu
  • come round (phr.): ghé qua (nhà)
  • a form of entertainment (phr.): một hình thức giải trí
  • creative escape (phr.): “lối thoát” sáng tạo
  • think outside the box (phr.): sáng tạo

3. Describe a toy you liked in your childhood Part 3 Questions

Với đề bài Describe a toy you liked in your childhood, các câu hỏi cho Part 3 thường cũng sẽ liên quan đến chủ đề Toy (Đồ chơi) với những câu hỏi mang tính khái quát và thảo luận sâu hơn, như sự khác biệt giữa đồ chơi ngày nay và trước đây, ảnh hưởng của công nghệ đến thời gian rảnh của trẻ em, hay vai trò của việc chơi cùng bạn bè đối với sự phát triển của trẻ.

Dưới đây là một số câu hỏi Part 3 phổ biến kèm câu trả lời mẫu, giúp bạn tham khảo cách mở rộng ý tưởng và sử dụng từ vựng trong câu trả lời của mình.

Describe a toy you liked in your childhood Part 3
Describe a toy you liked in your childhood Part 3

Question 1. What are the main differences between toys today and toys in the past?

If you compare toys now with the ones people played with in the past, a couple of differences really stand out. To start with, modern toys tend to be far more high-tech and feature-packed. Many are built with electronics, so they light up, make sounds, and even move on their own. Another big difference is variety and accessibility. For example, kids today can pick from thousands of options online at different price points, whereas in the past, many children had to make do with simple homemade toys or share whatever was available.

Dịch nghĩa:

Nếu bạn so sánh đồ chơi bây giờ với những món mà người ta chơi ngày trước, tôi thấy có vài điểm khác biệt khá rõ. Trước hết, đồ chơi hiện đại thường “xịn” hơn nhiều về công nghệ và có rất nhiều tính năng. Nhiều món được tích hợp linh kiện điện tử nên có thể phát sáng, phát ra âm thanh, thậm chí tự di chuyển. Một khác biệt lớn nữa là sự đa dạng và mức độ dễ tiếp cận. Ví dụ, trẻ em ngày nay có thể chọn từ hàng nghìn loại đồ chơi online với nhiều mức giá khác nhau, trong khi trước đây, nhiều đứa trẻ phải chơi những món đồ tự làm đơn giản hoặc dùng chung bất cứ thứ gì có sẵn.

Vocabulary:

  • stand out (phr.): nổi bật
  • high-tech (adj.): công nghệ cao
  • feature-packed (adj.): nhiều tính năng
  • light up (phr.): phát sáng
  • on one’s own (phr.): tự mình
  • price point (phr.): mức giá
  • make do with (phr.): xoay xở với

Question 2. What’s the difference between the toys boys play with and girls play with?

From my perspective, the line between “boys’ toys” and “girls’ toys” has blurred a lot these days. To start with, it’s more about what kids naturally like and less about what adults and marketing try to steer them toward. These days, many parents are more relaxed, so children can branch out and pick up whatever genuinely interests them without being judged. Another difference is the way toys are packaged and advertised. For example, you’ll still see dolls and pastel sets pushed at girls and cars or action figures pushed at boys, but plenty of kids mix it up, like girls building LEGO robots and boys collecting plushies or playing with dolls.

Dịch nghĩa:

Theo quan điểm của tôi, ranh giới giữa “đồ chơi của con trai” và “đồ chơi của con gái” dạo này đã mờ đi rất nhiều. Trước hết, chuyện này giờ phụ thuộc nhiều hơn vào việc trẻ tự nhiên thích gì, và ít phụ thuộc hơn vào việc người lớn hay quảng cáo cố hướng chúng theo một khuôn mẫu nào đó. Ngày nay, nhiều phụ huynh cũng thoải mái hơn, nên trẻ có thể thoải mái mở rộng lựa chọn và thử bất cứ thứ gì thực sự khiến chúng hứng thú mà không bị phán xét. Một khác biệt nữa là cách đồ chơi được đóng gói và quảng cáo. Ví dụ, bạn vẫn sẽ thấy búp bê và các bộ đồ màu pastel thường được “nhắm” vào bé gái, còn xe cộ hay mô hình hành động thường được “nhắm” vào bé trai. Tuy vậy, rất nhiều trẻ vẫn chơi “lẫn” như bé gái lắp robot LEGO, còn bé trai sưu tầm thú bông hoặc chơi búp bê.

Vocabulary:

  • steer sb toward (phr.): hướng ai đó theo (một hướng/lựa chọn)
  • branch out (phr.): mở rộng sang
  • pick up (phr.): chọn thứ gì
  • action figure (n.): mô hình nhân vật (đồ chơi)
  • be pushed at (phr.): được nhắm tới
  • mix sth up (phr.): trộn lẫn
  • plushy (n.): thú bông

Question 3. Do you think toys in the past were more educational than they are now?

In my opinion, toys today are generally more educational than they used to be. For starters, many modern toys are designed with learning outcomes in mind. Things like problem-solving, language exposure, or even basic coding. Since parents nowadays often want toys that build skills, not just kill time. In the past, toys were usually simpler and more entertainment-focused. For example, kids might have played with marbles, spinning tops, or homemade dolls, which were fun and creative, but they weren’t deliberately made to develop specific abilities the way many toys are now.

Dịch nghĩa:

Theo ý kiến của tôi, đồ chơi ngày nay nhìn chung mang tính giáo dục hơn so với trước đây. Trước hết, nhiều món đồ chơi hiện đại được thiết kế với mục tiêu học tập rõ ràng. Chẳng hạn như rèn khả năng giải quyết vấn đề, giúp trẻ tiếp xúc với ngôn ngữ, hoặc thậm chí là học những kiến thức lập trình cơ bản. Vì hiện nay phụ huynh thường muốn đồ chơi giúp trẻ phát triển kỹ năng chứ không chỉ để giết thời gian. Ngược lại, đồ chơi ngày xưa thường đơn giản hơn và thiên về giải trí nhiều hơn. Ví dụ, trẻ con có thể chơi bi, con quay, hoặc búp bê tự làm, những món này vui và kích thích sáng tạo, nhưng chúng không được tạo ra có chủ đích để phát triển các năng lực cụ thể như nhiều loại đồ chơi hiện nay.

Vocabulary:

  • For starters (phr.): trước hết
  • learning outcomes (phr.): kết quả học tập
  • with sth in mind (phr.): với mục đích gì trong đầu
  • language exposure (phr.): sự tiếp xúc với ngôn ngữ
  • basic coding (phr.): lập trình cơ bản
  • kill time (phr.): giết thời gian
  • entertainment-focused (adj.): thiên về giải trí
  • spinning tops (n.): con quay (đồ chơi)

Question 4. How has technology changed the way children spend their free time?

From my perspective, technology has really reshaped how kids fill up their downtime. For one thing, a lot of free time now gets taken up by screens such as phones, tablets, short videos, and games because they’re instantly available and hard to put down. That can crowd out slower activities like playing with physical toys or just daydreaming. At the same time, tech can widen what children can do for fun. For example, a child might use an app to learn a new song, follow a drawing tutorial, or build something on a coding platform, and then share it with siblings or friends instead of only playing alone.

Dịch nghĩa:

Theo quan điểm của tôi, công nghệ đã thật sự thay đổi cách trẻ em sử dụng thời gian rảnh. Trước hết, rất nhiều thời gian rảnh hiện nay bị “chiếm” bởi màn hình như điện thoại, máy tính bảng, video ngắn và trò chơi—vì chúng luôn có sẵn ngay lập tức và rất khó để đặt xuống. Điều đó có thể làm “lấn át” những hoạt động chậm rãi hơn như chơi đồ chơi vật lý hoặc chỉ đơn giản là mơ mộng. Tuy vậy, công nghệ cũng có thể mở rộng những điều trẻ có thể làm để giải trí. Ví dụ, một đứa trẻ có thể dùng ứng dụng để học một bài hát mới, xem hướng dẫn vẽ, hoặc tạo ra thứ gì đó trên một nền tảng học lập trình, rồi chia sẻ với anh chị em hoặc bạn bè thay vì chỉ chơi một mình.

Vocabulary:

  • fill up (phr.): lấp đầy
  • downtime (n.): thời gian rảnh
  • be taken up by (phr.): bị chiếm bởi
  • put down (phr.): đặt xuống
  • crowd out (phr.): khiến cái khác bị giảm đi
  • daydreaming (n.): mơ mộng
  • for fun (phr.): để giải trí

Question 5. Some people say technology makes children less creative. Do you agree?

In my opinion, technology can make some children less creative, but only when it’s used in a passive and scroll-and-consume way. If kids constantly rely on apps to give them answers or entertainment, they don’t have to think things through, struggle a little, or come up with ideas on their own, and that can weaken their imagination over time. That being said, I don’t think technology is the real problem, it’s actually more about how it’s used. You see, when children use digital tools to draw, edit videos, make music, or even build simple games, it can actually spark creativity and help them try out ideas they couldn’t easily explore offline.

Dịch nghĩa:

Theo ý kiến của tôi, công nghệ có thể khiến một số trẻ kém sáng tạo hơn, nhưng chỉ khi nó được sử dụng theo cách thụ động, kiểu chỉ lướt và “tiêu thụ” nội dung. Nếu trẻ liên tục dựa vào ứng dụng để có sẵn câu trả lời hoặc giải trí, các em sẽ không cần suy nghĩ kỹ, không phải vật lộn một chút, hay tự mình nghĩ ra ý tưởng, và điều đó có thể làm trí tưởng tượng yếu dần theo thời gian. Tuy vậy, tôi không nghĩ công nghệ mới là vấn đề thật sự; vấn đề nằm ở cách người ta sử dụng nó. Bạn thấy đấy, khi trẻ dùng các công cụ số để vẽ, chỉnh sửa video, làm nhạc, hoặc thậm chí tạo những trò chơi đơn giản, công nghệ lại có thể khơi gợi sự sáng tạo và giúp các em thử những ý tưởng mà ngoài đời không dễ khám phá được.

Vocabulary:

  • scroll-and-consume (adj.): lướt và tiêu thụ nội dung
  • rely on (v.): phụ thuộc vào
  • think sth through (v.): suy nghĩ kỹ
  • come up with (phr.): nghĩ ra
  • over time (phr.): theo thời gian
  • spark creativity (phr.): khơi gợi sự sáng tạo
  • try out (phr.): thử nghiệm / thử dùng

Question 6. What are the benefits of children playing together with others?

From my perspective, playing with others is one of the best ways for children to build social awareness. When they’re in a group, they have to read people’s moods, take turns, and adjust how they behave, so they gradually learn empathy and self-control. On top of that, it also teaches them some practical life skills. For example, during a team game, kids might naturally practise sharing, communicating clearly, and sorting out small conflicts, which are exactly the skills they’ll need later both at school and in relationships.

Dịch nghĩa:

Theo quan điểm của tôi, chơi cùng người khác là một trong những cách tốt nhất để trẻ phát triển nhận thức xã hội. Khi ở trong một nhóm, các em phải đọc cảm xúc của người khác, biết nhường lượt và điều chỉnh hành vi của mình, nhờ đó dần dần học được sự đồng cảm và khả năng tự kiểm soát. Hơn nữa, điều này cũng dạy các em những kỹ năng sống thực tế. Ví dụ, trong một trò chơi đồng đội, trẻ có thể tự nhiên luyện cách chia sẻ, giao tiếp rõ ràng và giải quyết những mâu thuẫn nhỏ—đây chính là những kỹ năng các em sẽ cần sau này ở trường cũng như trong các mối quan hệ.

Vocabulary:

  • social awareness (phr.): nhận thức xã hội
  • read sb’s moods (phr.): đọc/nhận ra tâm trạng của ai
  • take turns (phr.): lần lượt
  • practical life skill (phr.): kỹ năng thiết thực trong cuộc sống
  • team game (phr.): trò chơi đồng đội
  • sort out (phr.): giải quyết

Question 7. How does playing alone affect a child’s development?

In my view, playing alone can be really positive for a child’s development because it teaches them independence. When kids entertain themselves, they learn to focus, use their imagination, and regulate their emotions instead of relying on constant company. It can also build resilience, because they get used to boredom and learn how to work through it. For example, a child quietly building LEGO or drawing by themselves is practising patience and problem-solving. That said, for very young children, solo play should be supervised, since small toys can be a safety risk and they may not be able to judge hazards well yet.

Dịch nghĩa:

Theo quan điểm của tôi, chơi một mình có thể rất tích cực cho sự phát triển của trẻ vì nó dạy trẻ tính tự lập. Khi trẻ tự giải trí, các em học cách tập trung, sử dụng trí tưởng tượng và điều tiết cảm xúc thay vì luôn cần có người bên cạnh. Nó cũng giúp xây dựng khả năng kiên cường, vì trẻ quen với cảm giác buồn chán và học cách tự vượt qua nó. Ví dụ, một đứa trẻ ngồi yên lắp LEGO hoặc vẽ một mình đang rèn sự kiên nhẫn và kỹ năng giải quyết vấn đề. Tuy vậy, với những trẻ còn quá nhỏ, việc chơi một mình nên được người lớn giám sát, vì đồ chơi nhỏ có thể gây nguy hiểm và các em chưa thể đánh giá những thứ xấu tốt.

Vocabulary:

  • regulate one’s emotions (phr.): điều tiết cảm xúc
  • constant company (phr.): luôn có người bên cạnh
  • resilience (n.): khả năng kiên cường
  • work through (phr.): vượt qua
  • solo play (phr.): chơi một mình
  • safety risk (phr.): nguy cơ mất an toàn

Trên đây là gợi ý trả lời cho chủ đề Describe a toy you liked in your childhood trong IELTS Speaking, bao gồm phân tích đề bài, bài mẫu Part 2, các câu hỏi thảo luận Part 3 và từ vựng.

Để cải thiện kỹ năng nói, bạn nên luyện tập trả lời theo nhiều cách khác nhau, kết hợp mở rộng ý tưởng và sử dụng đa dạng các cấu trúc câu. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn tăng độ trôi chảy, phát triển ý tưởng tự nhiên và tự tin hơn khi bước vào phòng thi IELTS.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ