Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải đề Describe an interesting adventure you would like to go on
Nội dung

Giải đề Describe an interesting adventure you would like to go on

Post Thumbnail

Describe an interesting adventure you would like to go on (Mô tả một chuyến phiêu lưu thú vị mà bạn muốn trải nghiệm) là một chủ đề  liên quan đến miêu tả sự kiện khá mới trong Forecast Speaking quý này.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn phân tích chi tiết đề bài và cung cấp bài mẫu Part 2 kèm từ vựng hữu ích, đồng thời tổng hợp các câu hỏi thảo luận Part 3 giúp bạn chuẩn bị tốt để tự tin chinh phục chủ đề này.

1. Phân tích đề Describe an interesting adventure you would like to go on

Describe an interesting adventure you would like to go on.

You should say:

  • What the adventure is
  • Where you would go
  • Who you would go with
  • And explain why it would be an interesting experience.

Để trả lời trôi chảy cho chủ đề này, các bạn có thể lựa chọn những địa điểm hoặc trải nghiệm mà bản thân đã từng lên ý tưởng và nói trước đây, tuy nhiên cần chú ý đến đối tượng chính là những điểm thú vị, mới lạ của những chuyến đi, trải nghiệm đó nhé.

Một số địa điểm quen thuộc mà các bạn có thể tham khảo như một địa điểm du lịch nổi tiếng tại địa phương hoặc một địa điểm mà các bạn đã luôn muốn đi thử.

Các bạn hãy dựa vào các câu hỏi trong cue card để lên dàn ý cho bài nói Part 2 của mình nhé!

What the adventure is

Trong phần này các bạn cần mô tả được chuyến khám phá này, đó có thể là một chuyến đi hoặc một trải nghiệm khác lạ nhưng khiến các bạn hứng thú. Chẳng hạn, các bạn có thể nói về một chuyến du lịch, tận dụng lại những ý tưởng cũng như từ vựng chủ đề mà các bạn đã có sẵn từ các bài mô tả chuyến đi.

Bên cạnh đó, các bạn có thể lựa chọn những ý tưởng mới như lựa chọn một hoạt động mà các bạn chưa từng làm như đi lặn nhé.

Useful Expressions:

  • I’m planning to get out of my routine and try something different, which is …
  • I would love to tell you about an adventurous experience that I want to have, which is …

Where you would go

Tại đây, các bạn cần nói được nơi các bạn lựa chọn để đến. Ngoài việc giới thiệu về tên của địa điểm, các bạn cũng có thể thêm một vài thông tin cơ bản về địa điểm đó như vị trí địa lý, những điểm nổi tiếng của nơi đó cũng như lý do tại sao các bạn lại lựa chọn địa điểm đó nhé.

Useful Expressions:

  • The reason I want to pay a visit to this place is because …
  • I have been hearing a lot of hype about …., so I really want to give it a go.

Who you would go with

Ở phần này, các bạn có thể lựa chọn đi cùng bạn bè, gia đình hoặc tự đi. Các bạn cũng nên thêm thắt một vài lý do để củng cố cho lựa chọn đó nhé, chẳng hạn như muốn dành thời gian cho gia đình thêm vì trước đó rất bận.

Useful Expressions:

  • Ideally, I would go with my …
  • Since I haven’t seen them in a while, I really want to spend this trip with ….

Why it would be an interesting experience

Cuối cùng, đây là một trong những phần trọng tâm của bài, nơi các bạn cần đưa ra được những lý do tại sao các bạn nghĩ cuộc hành trình đó sẽ thú vị. Các bạn có thể lựa chọn một số lý do dễ triển khai như: chưa từng có trải nghiệm đó trước đây hoặc  được tham quan những địa điểm thú vị mới.

Useful Expressions:

  • It would be such an exciting experience for me because …
  • I think this trip will be interesting since …

2. Bài mẫu Describe an adventure you would like to go on Part 2

Sau khi đã có ý tưởng cho phần Speaking của mình, các bạn hãy tham khảo bài mẫu dưới đây để nắm được cách tổ chức bài nói rõ ràng và tự nhiên, cũng như cách sử dụng từ vựng nhé.

Describe an interesting adventure you would like to go on cue card
Describe an interesting adventure you would like to go on cue card

Sample:

If I had to choose one adventure for the near future, my go-to pick would be Ninh Binh, a province in northern Vietnam. Since I live in Hanoi, this location is actually pretty close, enough for me to have a short break without interfering too much with my work and studies. And the budget wouldn’t be through the roof either, which is a huge plus to me.

I have been wanting to visit Ninh Binh for a while now because of how contrasting it is to my city. You see, Hanoi is beautiful and all but sometimes I want to escape the hustling and bustling pace of life here. On the other hand, Ninh Binh is known for its natural landscapes such as limestone cliffs and green rice fields. That peaceful and slower pace is exactly what city dwellers like me crave. In a way, it would be a perfect change of scenery.

One of the activities that I’m most excited about is the boat ride in Trang An Scenic Landscape Complex. I’ve seen plenty of clips online, and I can’t wait to immerse myself in the experience of drifting through caves and waterways. To be honest, it’s been ages since I last went on a proper trip, so this feels like the perfect chance to stop living on autopilot and actually explore the beauty of my own country.

Ideally I’d go with my family. Lately I’ve been snowed under with studying and work, and we haven’t had much real quality time together. This adventure would not only be a great way to unwind but also to create some memories that we can look back on.

Dịch nghĩa

Nếu tôi phải chọn một chuyến phiêu lưu trong tương lai gần, tôi chắc chắn sẽ lựa chọn Ninh Bình, một tỉnh ở miền Bắc Việt Nam. Vì tôi sống ở Hà Nội nên nơi đó khá gần, đủ để tôi đi nghỉ ngắn mà không ảnh hưởng quá nhiều đến việc học và công việc. Hơn nữa, chi phí cũng sẽ không quá đắt, đây là một điểm cộng rất lớn với tôi.

Tôi đã muốn đến Ninh Bình từ lâu vì nơi đó khác hẳn thành phố tôi đang sống. Hà Nội thì đẹp thật, nhưng đôi lúc tôi cũng muốn trốn khỏi nhịp sống hối hả, đông đúc ở đây. Trong khi đó, Ninh Bình nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên như núi đá vôi, cánh đồng lúa xanh mướt, và với một người sống ở thành phố như tôi thì cảm giác yên bình, chậm rãi ấy thật sự rất đáng khao khát. Nói cách khác, đó sẽ là một sự “đổi gió” đúng nghĩa.

Một trong những hoạt động khiến tôi hào hứng nhất tại Ninh Bình là đi thuyền ở Khu du lịch sinh thái Tràng An. Tôi đã xem rất nhiều video trên mạng và nóng lòng muốn trải nghiệm cảm giác thả trôi qua các hang động và dòng nước. Thật lòng mà nói, đã rất lâu rồi tôi chưa có một chuyến đi đúng nghĩa, nên chuyến này giống như cơ hội hoàn hảo để tôi thôi sống “tự động” và thực sự khám phá vẻ đẹp của chính đất nước mình.

Lý tưởng nhất là tôi sẽ đi cùng gia đình. Dạo gần đây tôi bị ngập trong việc học và công việc nên chúng tôi không có nhiều thời gian chất lượng bên nhau. Đưa mọi người đi chuyến này sẽ là cách tôi bù đắp lại, và tôi thật sự hy vọng chúng tôi sẽ tạo được những kỷ niệm đẹp để sau này nhìn lại.

Vocabulary:

  • go-to pick (phr.): lựa chọn quen thuộc
  • have a short break (phr.): có một kỳ nghỉ ngắn
  • through the roof (phr.): đắt cắt cổ
  • a huge plus (phr.): điểm cộng lớn
  • all but (phr.): gần như hoàn toàn (báo hiệu cho người nghe biết phía sau là một nhược điểm lớn của thứ gì)
  • pace of life (phr.): nhịp sống
  • natural landscapes (phr.): cảnh quan thiên nhiên
  • limestone cliffs (phr.): vách/núi đá vôi
  • city dweller (phr.): người sống ở thành phố
  • In a way (phr.): theo một cách nào đó
  • change of scenery (phr.): đổi cảnh
  • plenty of (phr.): nhiều
  • immerse oneself in (phr.): đắm chìm trong
  • it’s been ages (phr.): lâu lắm rồi
  • go on a trip (phr.): đi chơi
  • live on autopilot (phr.): sống theo quán tính (không quan tâm nhiều đến những thứ xung quanh)
  • snowed under (phr.): bận ngập đầu trong cái gì
  • quality time (phr.): thời gian chất lượng
  • make it up to (phr.): bù đắp cho
  • look back on (phr.): hồi tưởng về

3. Describe an adventure you would like to go on Part 3 Questions

Sau khi bạn hoàn thành phần trình bày ở Part 2, giám khảo sẽ đặt thêm một số câu hỏi mở rộng trong Part 3. Với đề bài Describe an interesting adventure, các câu hỏi Part 3 thường cũng sẽ liên quan đến các hoạt động khám phá, du lịch mạo hiểm, hoặc lý do vì sao nhiều người thích trải nghiệm những thử thách mới.

Dưới đây là một số câu hỏi thảo luận phổ biến về chủ đề Adventure kèm câu trả lời mẫu, giúp bạn luyện tập cách mở rộng ý tưởng và diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng, logic.

Describe an adventure you would like to go on Part 3
Describe an adventure you would like to go on Part 3

Question 1. Why do people like to go on adventures?

From my point of view, people are drawn to adventurous trips for a couple of different reasons. For one thing, some people are natural thrill-seekers, so they are constantly in search of unfamiliar places and challenges. By putting themselves in new situations, they can pick up new skills and broaden their horizons, and eventually grow as a person. Also, adventures can be a way to break up stress. For example, a weekend hiking trip can help someone clear their head and recharge their batteries, thanks to the fresh air and brisk winds of the new land.

Dịch nghĩa

Từ góc nhìn của tôi, mọi người bị cuốn hút bởi những chuyến đi phiêu lưu vì một vài lý do khác nhau. Thứ nhất, có những người là những người tìm kiếm cảm giác mạnh bẩm sinh, vì vậy họ luôn tìm kiếm những nơi và thử thách mới mẻ. Bằng cách đặt mình vào những tình huống mới, họ có thể học được những kỹ năng mới và mở rộng tầm nhìn, từ đó phát triển bản thân. Ngoài ra, những chuyến phiêu lưu cũng có thể là cách để giảm căng thẳng. Ví dụ, một chuyến đi bộ leo núi vào cuối tuần có thể giúp ai đó thư giãn và nạp lại năng lượng.

Vocabulary:

  • be drawn to (phr.): bị thu hút bởi
  • a couple of (phr.): một vài
  • thrill-seeker (noun): người thích mạo hiểm
  • in search of (phr.): tìm kiếm
  • put sb in new situations (phr.): đặt ai đó vào những tình huống mới
  • broaden one’s horizons (idiom): mở rộng tầm nhìn
  • clear one’s head (phr.): làm đầu óc thư giãn
  • recharge their batteries (phr.): nạp lại năng lượng

Question 2. What do you think are the benefits of going on an adventure?

In my view, having adventurous experiences can be really beneficial for both a person’s mental and physical health. First of all, it’s a great way to blow off steam and get a break from daily pressure. I mean, when you’re out in a new environment, you naturally detach yourself from deadlines and your usual routines, which gives your mind a chance to unwind. Additionally, it satisfies people’s curiosity and gives them a sense of achievement. For instance, finishing a hiking trip not only allows you to enjoy fresh landscapes, but also makes you feel like you've truly experienced something worthwhile.

Dịch nghĩa

Theo quan điểm của tôi, việc tham gia một chuyến phiêu lưu mang lại một số lợi ích thực sự. Trước hết, đó là cách tuyệt vời để giải tỏa căng thẳng và nghỉ ngơi khỏi áp lực hằng ngày. Ý tôi là, khi bạn ở trong một môi trường mới, bạn tự nhiên sẽ tách mình ra khỏi các hạn chót và thói quen thường nhật, điều này giúp tâm trí bạn có thời gian thư giãn. Hơn nữa, nó còn thỏa mãn sự tò mò của con người và mang lại cảm giác thành tựu. Ví dụ, hoàn thành một chuyến leo núi không chỉ cho phép bạn tận hưởng những cảnh quan mới mẻ mà còn khiến bạn cảm thấy như mình đã thực sự trải nghiệm một điều gì đó đáng giá.

Vocabulary:

  • blow off steam (idiom): xả stress, giải tỏa căng thẳng
  • get a break from (phr.): nghỉ ngơi
  • detach oneself from (phr.): tách mình ra khỏi
  • satisfy one’s curiosity (phr.): thỏa mãn trí tò mò của ai
  • a sense of achievement (phr.): cảm giác thành tựu
  • worthwhile (adj.): đáng giá, xứng đáng

Question 3. Who doesn't like to take adventures?

In my opinion, people who feel more at ease within their comfort zone are less likely to seek out new adventures. They tend to stick to their daily routines and feel no need to step outside their familiar surroundings or take risks. On the flip side, there are individuals who may be reluctant to embark on adventures due to a lack of resources. You see, some may not have the financial means to travel, while others might struggle with time constraints or health issues.

Dịch nghĩa

Theo ý kiến của tôi, những người cảm thấy thoải mái trong vùng an toàn của mình ít có khả năng tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới. Họ thường bám víu vào thói quen hằng ngày và không cảm thấy cần phải ra khỏi những môi trường quen thuộc hay chấp nhận rủi ro. Mặt khác, có những cá nhân có thể e ngại tham gia vào các cuộc phiêu lưu do thiếu nguồn lực. Ví dụ, một số người có thể không đủ khả năng tài chính để đi du lịch, trong khi những người khác có thể gặp khó khăn về thời gian hoặc vấn đề sức khỏe.

Vocabulary:

  • feel at ease (phr.): cảm thấy thoải mái
  • comfort zone (phr.): vùng an toàn
  • seek out (phr.): tìm kiếm
  • take risks (phr.): chấp nhận rủi ro
  • on the flip side (phr.): mặt khác
  • embark on (phr.): bắt đầu
  • struggle with (phr.): gặp khó khăn với
  • time constraints (phr.): giới hạn về thời gian
  • health issues (phr.): vấn đề sức khỏe

Question 4. Do you think adventures are important in life? Why or why not?

I believe that adventures are definitely important in life because they offer valuable opportunities for personal growth. First and foremost, they expose you to different environments, allowing you to gain new perspectives and understand the world in a more profound way. On top of that, adventures also help you learn more about yourself such as how you react in unfamiliar situations, how you manage challenges, or how you adapt to change. And afterwards, when reflecting on these experiences, you can gain much deeper insight into your own well-being.

Dịch nghĩa

Tôi tin rằng những cuộc phiêu lưu chắc chắn rất quan trọng trong cuộc sống vì chúng mang lại những cơ hội quý giá để phát triển bản thân. Trước hết, chúng giúp bạn tiếp xúc với những môi trường khác nhau, cho phép bạn có được những góc nhìn mới và hiểu thế giới theo một cách sâu sắc hơn. Bên cạnh đó, những cuộc phiêu lưu còn giúp bạn học hỏi thêm về chính mình—cách bạn phản ứng trong những tình huống không quen thuộc, cách bạn đối mặt với thử thách và cách bạn thích nghi với sự thay đổi. Bằng cách suy ngẫm về những trải nghiệm này, bạn sẽ hiểu rõ hơn về bản thân.

Vocabulary:

  • personal growth (phr.): sự phát triển bản thân
  • expose sb to (phr.): cho ai đó tiếp xúc với cái gì
  • gain new perspectives (phr.): có được những góc nhìn mới
  • reflect on (phr.): suy ngẫm về
  • gain insight into (phr.): hiểu rõ về / lý giải được điều gì

Question 5. Would you prefer to go on an adventure alone or with a group? Why?

Personally, I’d prefer to go on an adventure by myself. Being an introvert, I value the opportunity to immerse myself fully in a new environment and embrace the experience without distractions. It allows me to soak in the culture, explore at my own pace, and reflect on the journey. Of course, I enjoy sharing experiences with others but I think that’s more suitable for more relaxed settings. In short, I believe solo adventures let me connect with the place and myself on a deeper level.

Dịch nghĩa

Tôi cho rằng những trò chơi đặt trẻ vào các tình huống không quen thuộc thường đòi hỏi trí tưởng tượng nhiều nhất. Đặc biệt, các trò chơi nhập vai rất hiệu quả vì trẻ phải tự nghĩ ra nhân vật, diễn lại các kịch bản và xử lý những tình huống mà các em có thể chưa từng trải qua trước đây. Điều này thúc đẩy các em suy nghĩ vượt ra ngoài những thói quen hằng ngày. Các hoạt động sáng tạo như vẽ, tô màu, hoặc thậm chí xây dựng bằng các khối lắp ghép cũng có thể khơi gợi trí tưởng tượng, vì trẻ phải nghĩ ra ý tưởng và biến chúng thành hiện thực.

Vocabulary:

  • by myself (phr.): một mình
  • embrace (verb): đón nhận / chấp nhận
  • soak in (phr.): thẩm thấu / tiếp thu
  • at one’s own pace (phr.): theo nhịp độ riêng của ai
  • in short (phr.): tóm lại
  • solo adventure (phr.): cuộc phiêu lưu một mình
  • on a deeper level (phr.): ở một mức độ sâu sắc hơn

Question 6. Will experiencing adventures broaden people's horizons?

Definitely. I believe that going on an adventure can significantly expand people’s perspectives. It pushes them out of their usual routines and offers a chance to discover how they respond in unfamiliar situations. It also teaches them how to handle the challenges of a new environment. These experiences not only increase their understanding of the world but also give them valuable insights into their growth and well-being. Additionally, adventures allow people to gain a deeper appreciation of the culture and history of the places we visit, which can enrich their knowledge in ways that everyday life cannot.

Dịch nghĩa

Chắc chắn rồi. Tôi tin rằng việc tham gia vào một cuộc phiêu lưu có thể mở rộng tầm nhìn của con người một cách đáng kể. Nó đẩy họ ra khỏi những thói quen thường ngày và mang đến cơ hội để khám phá cách họ phản ứng trong những tình huống không quen thuộc. Nó cũng dạy họ cách đối mặt với những thử thách trong một môi trường mới. Những trải nghiệm này không chỉ tăng cường sự hiểu biết của họ về thế giới mà còn giúp họ có những nhận thức quý giá về sự phát triển bản thân và sức khỏe tinh thần. Hơn nữa, các cuộc phiêu lưu còn giúp họ hiểu sâu sắc hơn về văn hóa hoặc lịch sử của những nơi đã đến, làm phong phú thêm kiến thức của họ theo cách mà cuộc sống hàng ngày không thể có được.

Vocabulary:

  • expand one’s perspectives (phr.): mở rộng góc nhìn / tầm nhìn của ai
  • push someone out of someone’s routines (phr.): khiến ai bước ra khỏi thói quen thường ngày
  • increase someone’s understanding of (phr.): tăng sự hiểu biết của ai về điều gì
  • a deeper understanding of something (phr.): sự hiểu biết sâu sắc hơn về điều gì
  • gain a deeper appreciation of (phr.): dần hiểu và trân trọng điều gì hơn
  • enrich one’s knowledge (phr.): làm phong phú / mở rộng kiến thức của ai

Question 7. What kinds of adventures are popular in your country?

I haven’t really thought about this before, but I believe the most popular types of adventures in Vietnam are those that involve exploring natural landscapes. In my opinion, Vietnamese people are particularly attracted to the untouched beauty of natural areas. There’s a strong desire to visit places that haven’t been affected by human development, so they can experience the pure, unspoiled environment. Moreover, I think that people are also increasingly inclined towards eco-tourism, which focuses on sustainable travel and preservation.

Dịch nghĩa

Tôi chưa thực sự nghĩ về điều này trước đây, nhưng tôi tin rằng những loại phiêu lưu phổ biến nhất ở Việt Nam là những chuyến khám phá cảnh quan thiên nhiên. Theo ý kiến của tôi, người Việt Nam đặc biệt bị thu hút bởi vẻ đẹp nguyên sơ của các khu vực thiên nhiên. Có một mong muốn mạnh mẽ được đến những nơi chưa bị tác động bởi sự phát triển của con người, để họ có thể trải nghiệm môi trường trong lành và chưa bị khai thác. Những cuộc phiêu lưu kiểu này thực sự thu hút rất nhiều người. Hơn nữa, tôi cũng nghĩ rằng mọi người ngày càng có xu hướng tham gia vào du lịch sinh thái, nơi mà trọng tâm là du lịch bền vững.

Vocabulary:

  • be attracted to (phr.): bị thu hút bởi
  • untouched beauty (phr.): vẻ đẹp hoang sơ
  • a strong desire to (phr.): mong muốn mạnh mẽ để làm gì
  • be inclined towards (phr.): có xu hướng / thiên về điều gì
  • sustainable travel (phr.): du lịch bền vững

Question 8. What kind of personality should people have in order to experience a lot of adventure?

I think that in order to have a lot of adventurous experiences, people need to be open-minded and adaptable to new things. This is especially important when encountering unfamiliar cultures or ways of thinking that might seem strange or even offensive at first. I think having an open mind allows you to embrace new experiences without judgment. Additionally, curiosity plays a key role. People who are genuinely curious are more likely to engage with their surroundings and explore the deeper aspects of a place like its culture, and its people.

Dịch nghĩa

Tôi nghĩ rằng để trải nghiệm nhiều cuộc phiêu lưu, mọi người cần phải cởi mở và linh hoạt với những điều mới mẻ. Điều này đặc biệt quan trọng khi tiếp xúc với những nền văn hóa hay cách suy nghĩ chưa quen, có thể sẽ cảm thấy lạ lẫm hoặc thậm chí là gây khó chịu lúc đầu. Có một tâm hồn cởi mở giúp bạn đón nhận những trải nghiệm mới mà không phán xét. Bên cạnh đó, sự tò mò đóng vai trò then chốt. Những người thực sự tò mò có xu hướng tương tác nhiều hơn với môi trường xung quanh và khám phá sâu hơn về một nơi, văn hóa và con người của nó.

Vocabulary:

  • adventurous experiences (phr.): những trải nghiệm phiêu lưu
  • open-minded (adj.): cởi mở
  • have an open mind (phr.): có một tâm trí cởi mở
  • adaptable to (phr.): linh hoạt
  • at first (phr.): lúc đầu
  • without judgment (phr.): không phán xét
  • be likely to (phr.): có khả năng / có xu hướng làm gì

Mong rằng phần phân tích và bài mẫu Part 2 và Part 3 từ IELTS LangGo sẽ giúp các bạn nắm được cách trả lời chủ đề Describe an interesting adventure you would like to go on.

Việc tham khảo bài mẫu, từ vựng theo chủ đề và câu hỏi Part 3 sẽ giúp bạn mở rộng ý tưởng và tự tin hơn khi luyện nói. Các bạn hãy luyện tập thường xuyên để cải thiện độ trôi chảy, phát âm và khả năng phát triển ý tưởng, từ đó đạt được band điểm IELTS Speaking như mong muốn nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ