Describe a person who often helps others (Mô tả một người hay giúp đỡ người khác) là một đề bài liên quan đến miêu tả người quen thuộc, thường xuất hiện trong phần thi Speaking Part 2.
IELTS LangGo sẽ mang đến cho bạn bài mẫu Part 2 với dàn ý chi tiết, đồng thời tổng hợp các câu hỏi Part 3 kèm gợi ý trả lời giúp bạn tự tin chinh phục chủ đề này nhé.
| Describe a person who often helps others. You should say:
|
Để trả lời trôi chảy và tự nhiên cho chủ đề này, các bạn nên chọn một người quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày, chẳng hạn như một người bạn, thầy cô, hàng xóm hoặc người thân trong gia đình. Không cần là người quá nổi tiếng hay làm việc gì quá to lớn; quan trọng là bạn có nhiều chi tiết cụ thể để kể.
Người đó có thể thường xuyên giúp người khác bằng những hành động rất nhỏ nhưng đều đặn, như hướng dẫn bài cho bạn bè, hỗ trợ người lớn tuổi, hay sẵn sàng lắng nghe khi người khác gặp khó khăn.
Khi kể, các bạn nên tập trung vào cách người này cư xử, thói quen giúp đỡ của họ và cảm xúc của bạn khi chứng kiến điều đó, chẳng hạn như sự ngưỡng mộ, trân trọng hoặc được truyền cảm hứng.
Dưới đây là dàn ý chi tiết và các cách diễn đạt hữu ích mà bạn có thể vận dụng:
Trước hết, hãy giới thiệu ngắn gọn người bạn muốn nói đến và mối quan hệ giữa bạn và người đó. Bạn không cần chọn một người quá đặc biệt hay nổi tiếng; một người quen trong cuộc sống hằng ngày sẽ giúp câu trả lời tự nhiên và chân thật hơn.
Useful Expressions:
How you know him/her
Tiếp theo, hãy nói rõ bạn quen người này trong hoàn cảnh nào, chẳng hạn như ở trường, nơi làm việc hoặc qua gia đình. Việc nêu rõ thời điểm quen biết giúp câu chuyện có bối cảnh rõ ràng và mạch lạc hơn.
Useful Expressions:
What he/she does to help people
Ở phần này, bạn nên tập trung mô tả những hành động cụ thể mà người đó thường làm để giúp đỡ người khác. Không cần là việc gì quá lớn; những hành động nhỏ nhưng đều đặn sẽ khiến câu chuyện trở nên gần gũi và đáng tin hơn.
Useful Expressions:
How you feel about this person
Cuối cùng, hãy chia sẻ cảm xúc và suy nghĩ của bạn về người này. Bạn có thể nói về sự ngưỡng mộ, biết ơn hoặc những điều bạn học được từ họ để câu trả lời có chiều sâu hơn.
Useful Expressions:
Sau khi đã có dàn ý, các bạn hãy tham khảo bài mẫu dưới đây để nắm được cách triển khai một bài nói Part 2 hoàn chỉnh trong khoảng thời gian khoảng 2 phút nhé.
Sample:
I’d like to talk about a very helpful person, and that would be my aunt, who has always been a quiet but influential figure in my life. She isn’t someone who seeks attention, yet her actions speak far louder than words.
I’ve known her since childhood, as she lives quite close to my family. Growing up, I had plenty of chances to observe the way she interacted with people around her, especially neighbours and relatives who were going through difficult times. Over the years, this constant exposure has helped me understand what genuine kindness really looks like.
What truly stands out about her is how naturally she steps in whenever someone needs support. For instance, she regularly helps elderly people in the neighbourhood by doing their grocery shopping, taking them to medical appointments, or simply checking in to make sure they’re doing alright. On top of that, she often offers free tutoring to children from low-income families in the evenings, even after a long day at work. She never treats these acts as obligations; instead, she sees them as part of her responsibility to the community.
Personally, I have immense respect for her. Being around someone like that has shaped the way I view kindness, not as something dramatic, but as small, consistent actions carried out with sincerity. She inspires me to be more patient, more thoughtful, and more willing to lend a hand whenever I can.
Dịch nghĩa:
Tôi muốn nói về một người thường xuyên giúp đỡ người khác, đó là dì của tôi, một người luôn có ảnh hưởng thầm lặng nhưng rất lớn trong cuộc sống của tôi. Dì không phải kiểu người thích được chú ý, nhưng những việc dì làm lại nói lên nhiều điều hơn cả lời nói.
Tôi quen dì từ khi còn nhỏ vì dì sống khá gần gia đình tôi. Trong suốt quá trình lớn lên, tôi có nhiều cơ hội quan sát cách dì đối xử với những người xung quanh, đặc biệt là hàng xóm và họ hàng đang gặp khó khăn. Theo thời gian, việc được chứng kiến điều đó giúp tôi hiểu rõ hơn thế nào là lòng tốt thực sự.
Điều khiến tôi ấn tượng nhất là cách dì luôn chủ động giúp đỡ khi ai đó cần. Chẳng hạn, dì thường xuyên giúp những người lớn tuổi trong khu phố đi chợ, đưa họ đi khám bệnh, hoặc đơn giản là ghé thăm để xem họ có ổn không. Ngoài ra, vào buổi tối, dì còn dạy kèm miễn phí cho những đứa trẻ có hoàn cảnh khó khăn, ngay cả khi đã trải qua một ngày làm việc mệt mỏi. Dì chưa bao giờ xem những việc đó là nghĩa vụ, mà coi đó là trách nhiệm tự nhiên đối với cộng đồng.
Cá nhân tôi vô cùng kính trọng dì. Ở bên một người như vậy đã thay đổi cách tôi nhìn nhận về lòng tốt, không phải là những hành động lớn lao, mà là những việc nhỏ bé nhưng đều đặn, được làm bằng sự chân thành. Dì truyền cảm hứng cho tôi trở nên kiên nhẫn hơn, tinh tế hơn và sẵn sàng giúp đỡ người khác bất cứ khi nào có thể.
Vocabulary:
Với đề bài yêu cầu mô tả một người hay giúp đỡ người khác, các câu hỏi cho Part 3 thường cũng sẽ liên quan đến chủ đề Helping others.
Để các bạn chuẩn bị tốt và không bị bối rối khi gặp chủ đề này, IELTS LangGo đã tổng hợp các câu hỏi thường gặp và đưa ra gợi ý trả lời, các bạn cùng tham khảo nhé.
From my perspective, people are often driven to volunteer by a genuine sense of social responsibility. When individuals become more aware of the challenges around them, they feel an inner push to step in and give back, especially if they believe their actions can make a meaningful difference. At the same time, some are motivated by personal experiences. For example, someone who once received community support may later sign up to help out at local charities, hoping to pay that kindness forward and stay connected with others.
Dịch nghĩa:
Theo quan điểm cá nhân của tôi, nhiều người được thúc đẩy tham gia tình nguyện bởi ý thức trách nhiệm đối với xã hội. Khi họ nhận thức rõ hơn về những khó khăn xung quanh, họ thường cảm thấy có động lực từ bên trong để đứng ra giúp đỡ, đặc biệt khi tin rằng hành động của mình có thể tạo ra sự khác biệt ý nghĩa. Bên cạnh đó, một số người được truyền cảm hứng từ chính trải nghiệm cá nhân. Ví dụ, những người từng nhận được sự hỗ trợ từ cộng đồng sau này có xu hướng tham gia các hoạt động thiện nguyện, với mong muốn “trả lại” lòng tốt đó và duy trì sự gắn kết với mọi người xung quanh.
Vocabulary:
From my point of view, volunteering tends to be rewarding because it helps individuals grow on a personal level. By getting involved in community projects, people often build up confidence, pick up practical skills, and gain a stronger sense of purpose, which can be deeply motivating over time. On another note, communities themselves gain a great deal from voluntary work. One example is when local residents regularly step in to support food banks or environmental campaigns. This way, social bonds are tightened, and everyday problems are sorted out more efficiently.
Dịch nghĩa:
Theo quan điểm của tôi, hoạt động tình nguyện thường mang lại nhiều giá trị vì nó giúp mỗi cá nhân phát triển về mặt bản thân. Khi tham gia vào các dự án cộng đồng, mọi người có cơ hội nâng cao sự tự tin, trau dồi các kỹ năng thực tế và hình thành cảm giác có mục đích rõ ràng hơn, điều này có thể tạo động lực lâu dài. Bên cạnh đó, bản thân cộng đồng cũng nhận được nhiều lợi ích từ các hoạt động thiện nguyện. Một ví dụ điển hình là khi người dân địa phương thường xuyên chung tay hỗ trợ ngân hàng thực phẩm hoặc các chiến dịch bảo vệ môi trường. Nhờ vậy, các mối quan hệ xã hội được gắn kết chặt chẽ hơn và những vấn đề thường ngày cũng được giải quyết hiệu quả hơn.
Vocabulary:
I believe that one effective way to promote volunteering is through education and awareness. When schools and universities regularly bring up social issues and encourage students to take part in community projects, young people are more likely to step up, get involved, and gradually develop a habit of giving back. Another practical approach is offering visible recognition. For example, some local councils give certificates or small benefits to active volunteers, which helps their efforts stand out and motivates others to join in rather than sit on the sidelines.
Dịch nghĩa:
Tôi tin rằng một cách hiệu quả để thúc đẩy hoạt động tình nguyện là thông qua giáo dục và nâng cao nhận thức. Khi các trường học và trường đại học thường xuyên đề cập đến các vấn đề xã hội và khuyến khích sinh viên tham gia các dự án cộng đồng, giới trẻ sẽ có xu hướng chủ động hơn, tích cực tham gia và dần hình thành thói quen đóng góp cho xã hội. Một hướng đi thiết thực khác là đưa ra sự ghi nhận rõ ràng. Ví dụ, một số chính quyền địa phương trao giấy chứng nhận hoặc những quyền lợi nhỏ cho các tình nguyện viên tích cực, điều này giúp nỗ lực của họ được chú ý hơn và khuyến khích người khác cùng tham gia thay vì đứng ngoài cuộc.
Vocabulary:
Well, I think introducing the idea of helping others at a young age can be extremely valuable. When children are encouraged to lend a hand at home or in class, they gradually build empathy and learn to look out for people around them, which shapes their character over time. Another reason lies in real-life practice. I mean, when schools organise charity events or clean-up days, children can take part, see the impact directly, and grow into the habit of stepping up rather than simply focusing on themselves.
Dịch nghĩa:
À, tôi nghĩ rằng việc đưa khái niệm giúp đỡ người khác đến với trẻ em từ sớm là vô cùng có giá trị. Khi các em được khuyến khích phụ giúp ở nhà hoặc trong lớp học, các em dần hình thành sự đồng cảm và học cách quan tâm đến những người xung quanh, điều này góp phần xây dựng nhân cách theo thời gian. Một lý do khác nằm ở việc trải nghiệm thực tế. Ý tôi là, khi trường học tổ chức các hoạt động từ thiện hoặc những ngày dọn dẹp môi trường, trẻ có thể trực tiếp tham gia, nhìn thấy tác động rõ ràng và dần hình thành thói quen chủ động đóng góp thay vì chỉ tập trung vào bản thân.
Vocabulary:
To my way of thinking, positive role modelling strongly influences children’s willingness to support one another at school. When they see teachers or older students offering help and treating others with respect, they tend to pick it up, follow suit, and gradually develop cooperative habits themselves. In a different vein, shared experiences also matter. When classmates prepare for performances or revise for tests together, they often end up backing each other up, which strengthens peer bonds and makes helping feel natural rather than forced.
Dịch nghĩa:
Theo cách nhìn của tôi, việc làm gương tích cực có ảnh hưởng rất lớn đến việc trẻ sẵn sàng giúp đỡ nhau ở trường. Khi chúng thấy giáo viên hoặc học sinh lớn tuổi hơn chủ động hỗ trợ và cư xử tôn trọng với người khác, chúng thường học theo và dần hình thành thói quen hợp tác. Ở một khía cạnh khác, những trải nghiệm chung cũng đóng vai trò quan trọng. Khi các bạn cùng lớp chuẩn bị cho buổi biểu diễn hoặc ôn tập cho bài kiểm tra, chúng thường hỗ trợ lẫn nhau, từ đó gắn kết tình bạn và khiến việc giúp đỡ trở nên tự nhiên thay vì mang tính ép buộc.
Vocabulary:
From my perspective, many students in my country do get involved in volunteer work, especially during their school or university years. In Vietnam, educational institutions often encourage students to sign up for community programmes, which pushes them to step out of their comfort zone and give something back. In addition, social influence plays a part. When volunteering is widely shared on social media, students tend to join in, not only to help out but also to connect with like-minded peers and feel part of something meaningful.
Dịch nghĩa:
Theo quan điểm của tôi, nhiều học sinh ở đất nước tôi thực sự tham gia vào các hoạt động tình nguyện, đặc biệt là trong những năm học phổ thông hoặc đại học. Ở Việt Nam, các cơ sở giáo dục thường khuyến khích sinh viên đăng ký các chương trình vì cộng đồng, điều này thúc đẩy họ bước ra khỏi vùng an toàn và đóng góp điều gì đó cho xã hội. Bên cạnh đó, yếu tố ảnh hưởng từ xã hội cũng đóng vai trò quan trọng. Khi các hoạt động tình nguyện được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội, nhiều bạn trẻ có xu hướng tham gia, không chỉ để giúp đỡ người khác mà còn để kết nối với những người cùng chí hướng và cảm thấy mình là một phần của điều gì đó có ý nghĩa.
Vocabulary:
In my view, getting students involved in community service can be genuinely worthwhile. When young people take part in local projects, they gradually build empathy, pick up life skills, and learn to take responsibility beyond the classroom, which helps them mature in a more balanced way. Moreover, community service gives students practical exposure to real-life issues. By working with different social groups, they can step in, lend a hand, and better understand society, instead of simply focusing on academic results.
Dịch nghĩa:
Theo quan điểm của tôi, việc để học sinh tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng thực sự rất đáng giá. Khi người trẻ tham gia vào các dự án địa phương, họ dần hình thành sự đồng cảm, tích lũy các kỹ năng sống và học cách chịu trách nhiệm ngoài phạm vi lớp học, điều này giúp họ trưởng thành một cách toàn diện hơn. Hơn nữa, hoạt động cộng đồng mang lại cho học sinh cơ hội tiếp xúc thực tế với các vấn đề đời sống. Thông qua việc làm việc với nhiều nhóm người khác nhau, các em có thể chủ động giúp đỡ, hỗ trợ người khác và hiểu xã hội rõ hơn, thay vì chỉ tập trung vào kết quả học tập.
Vocabulary:
From my personal standpoint, many people choose to volunteer worldwide because they want to make a meaningful contribution. When supporting vulnerable groups or environmental causes, they feel a strong sense of purpose and often come away with emotional fulfillment rather than material rewards. Also, volunteering can be a way to broaden one’s horizons. When individuals take part in international or local projects, they get to meet people from different backgrounds, pick up new skills, and gain perspectives that simply can’t be learned from everyday routines.
Dịch nghĩa:
Theo quan điểm cá nhân của tôi, nhiều người trên khắp thế giới chọn làm tình nguyện vì họ muốn tạo ra những đóng góp có ý nghĩa. Khi hỗ trợ các nhóm yếu thế hoặc những hoạt động vì môi trường, họ cảm nhận được mục đích sống rõ ràng và thường nhận lại sự thỏa mãn về tinh thần hơn là lợi ích vật chất. Hơn nữa, tình nguyện còn là cách để mở rộng tầm nhìn. Khi tham gia các dự án quốc tế hoặc địa phương, mọi người có cơ hội gặp gỡ những người đến từ nhiều nền tảng khác nhau, tích lũy kỹ năng mới và có được những góc nhìn mà cuộc sống thường ngày khó mang lại.
Vocabulary:
Mong rằng sample Part 2 và Part 3 Describe a person who often helps others từ IELTS LangGo sẽ giúp các bạn chuẩn bị thật tốt cho chủ đề này. Các bạn hãy luyện nói thường xuyên để tăng phản xạ đồng thời vận dụng các từ vựng hay từ bài mẫu để cải thiện điểm Lexical resources nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ