Post banner
Trang trí tiêu đề bài viết

Giải đề Describe a short-term job you want to have in a foreign country

Giải đề Describe a short-term job you want to have in a foreign country

Describe a short-term job you want to have in a foreign country (Mô tả một công việc ngắn hạn ở nước ngoài mà bạn mong muốn có được) là một chủ đề còn khá mới trong bộ đề forecast IELTS Speaking quý này.

Trong bài viết này, các bạn hãy cùng IELTS LangGo phân tích đề, tham khảo bài mẫu Part 2 kèm từ vựng ăn điểm và các câu hỏi thảo luận Part 3 thường gặp để tự tin chinh phục chủ đề này nhé!

1. Phân tích đề Describe a short-term job you want to have in a foreign country

Describe a short-term job you want to have in a foreign country.

You should say:

  • Where it is
  • How you know of it
  • What the job is
  • And explain why you want to do it

Với chủ đề này, các bạn nên chọn một công việc ngắn hạn ở nước ngoài mà bản thân thực sự thấy hứng thú hoặc cảm thấy có khả năng làm được, chẳng hạn như công việc tình nguyện, trợ giảng, làm ở quán cà phê, làm tại nông trại, làm ở khách sạn, hoặc tham gia một chương trình trao đổi ngắn hạn.

Việc chọn những công việc gần gũi với trải nghiệm, tính cách hoặc định hướng của bản thân sẽ giúp các bạn triển khai ý dễ hơn rất nhiều.

Các bạn có thêm tham khảo dàn ý và các cách diễn đạt hữu ích dưới đây để vận dụng vào bài nói của mình nhé.

Where it is

Ở phần này, các bạn cần nói rõ công việc đó ở đâu, ví dụ như ở một nước gần Việt Nam như Thái Lan, Singapore, Malaysia, hoặc ở những quốc gia xa hơn như Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc, Canada. Ngoài việc nêu tên địa điểm, các bạn cũng có thể nói thêm vì sao nơi đó khiến mình chú ý, chẳng hạn như vì đó là một đất nước thú vị, có nền văn hóa đặc sắc, hoặc là nơi phù hợp với công việc mà mình muốn làm.

Useful Expressions:

  • A short-term job I'd really like to do is… in…
  • The job is based in…, which is a country I've always been curious about…

How you know of it

Ở phần này, các bạn cần kể lại cách mình biết đến cơ hội việc làm đó. Nguồn thông tin có thể rất đa dạng, chẳng hạn như tình cờ thấy khi lướt mạng xã hội, được bạn bè hoặc người quen giới thiệu, đọc được trên một trang web tuyển dụng, hay nghe nói đến qua một chương trình trao đổi ở trường.

Các bạn cũng có thể nói thêm một vài chi tiết nhỏ như thời điểm chương trình mở đơn hoặc quy trình tham gia để câu trả lời thêm cụ thể và tự nhiên hơn.

Useful Expressions:

  • I first heard about it through…
  • I came across this opportunity while I was…

What the job is

Ở phần này, các bạn cần mô tả cụ thể công việc ngắn hạn mà mình muốn làm. Hãy nói rõ công việc đó bao gồm những nhiệm vụ gì, diễn ra trong môi trường nào, và có những điều kiện đặc biệt nào đáng chú ý (ví dụ: được hỗ trợ chỗ ở, hay cần tự chi trả một số chi phí). Các bạn không cần mô tả quá phức tạp, chỉ cần trình bày đủ để người nghe hiểu rõ bản chất của công việc đó là gì.

Useful Expressions:

  • The job itself mainly involves…
  • Volunteers/participants are expected to…

And explain why you want to do it

Đây là phần quan trọng nhất của bài nói vì nó gắn trực tiếp với từ khóa trong đề bài. Ở đây, các bạn nên giải thích rõ vì sao mình muốn làm công việc đó. Lý do có thể là vì các bạn muốn tích lũy kinh nghiệm, khám phá một đất nước mới, cải thiện kỹ năng ngôn ngữ, thử sống tự lập, hoặc làm một điều gì đó có ý nghĩa. Nếu công việc đó còn phù hợp với mục tiêu học tập, nghề nghiệp hoặc giá trị cá nhân của các bạn, hãy nói thêm để câu trả lời có chiều sâu hơn.

Useful Expressions:

  • The main reason I’d like to do it is that…
  • I think it would be a great opportunity for me to…

2. Bài mẫu Describe a short-term job you want to have in a foreign country

Sau khi đã có dàn ý, các bạn hãy tham khảo bài mẫu dưới đây để biết cách triển khai ý tưởng mạch lạc, sử dụng từ vựng tự nhiên để nâng band cho bài nói Part 2 của mình nhé.

Describe a short-term job you want to have in a foreign country cue card
Describe a short-term job you want to have in a foreign country cue card

Sample:

A short-term job I’d really like to do in a foreign country is a volunteer teaching job in Thailand. I first found out about this kind of opportunity while I was scrolling through social media and came across a project in Southeast Asia that was recruiting volunteers to support local schools. From what I remember, the programme usually opens for applications around June, so that selected volunteers have enough time to go through training before they begin.

The job itself mainly involves helping out in educational settings. Volunteers might teach children some basic English, assist with classroom activities, or support the school with day-to-day tasks. So, although it is not a highly paid job in the traditional sense, I still see it as a valuable short-term role because it offers practical experience as well as the chance to contribute to something meaningful. I also find it quite appealing that accommodation is provided, even though participants still need to cover personal expenses such as transport, shopping, and some meals.

The main reason I’d love to do this job is that it combines several things I care about. I’ve always been interested in education and community work, so the idea of making even a positive impact on children’s learning really appeals to me. I have never been abroad before, so living in a nearby country like Thailand, even for a short period, would be an exciting way to step out of my comfort zone. I think it would be both a meaningful and eye-opening experience.

Dịch nghĩa:

Một công việc ngắn hạn mà tôi rất muốn làm ở nước ngoài là công việc dạy học tình nguyện tại Thái Lan. Tôi biết đến kiểu cơ hội này lần đầu khi đang lướt mạng xã hội và tình cờ thấy một dự án ở Đông Nam Á đang tuyển tình nguyện viên để hỗ trợ các trường học địa phương. Nếu tôi nhớ không nhầm, chương trình này thường mở đơn vào khoảng tháng Sáu, để những tình nguyện viên được chọn có đủ thời gian tham gia tập huấn trước khi bắt đầu.

Công việc này chủ yếu liên quan đến việc hỗ trợ trong môi trường giáo dục. Các tình nguyện viên có thể dạy trẻ em một chút tiếng Anh cơ bản, hỗ trợ các hoạt động trong lớp học, hoặc giúp nhà trường xử lý những công việc hằng ngày. Vì vậy, mặc dù đây không phải là một công việc được trả lương cao theo nghĩa thông thường, tôi vẫn xem nó là một vai trò ngắn hạn rất đáng giá vì nó mang lại kinh nghiệm thực tế cũng như cơ hội được đóng góp vào một điều gì đó có ý nghĩa. Tôi cũng thấy khá hấp dẫn ở chỗ nơi ở được cung cấp, dù người tham gia vẫn phải tự chi trả các chi phí cá nhân như đi lại, mua sắm và một số bữa ăn.

Lý do chính khiến tôi rất muốn làm công việc này là vì nó kết hợp nhiều điều mà tôi quan tâm. Tôi luôn yêu thích giáo dục và các hoạt động cộng đồng, nên ý tưởng có thể tạo ra dù chỉ một tác động tích cực nhỏ lên việc học của trẻ em cũng thật sự rất thu hút tôi. Tôi chưa từng ra nước ngoài trước đây, nên việc sống ở một đất nước gần Việt Nam như Thái Lan, dù chỉ trong một khoảng thời gian ngắn, sẽ là một cách thú vị để bước ra khỏi vùng an toàn của mình. Tôi nghĩ đó sẽ là một trải nghiệm vừa ý nghĩa vừa mở mang tầm mắt.

Vocabulary:

  • find out about (phr.): biết đến, tìm hiểu về
  • scroll through social media (phr.): lướt mạng xã hội
  • come across (phr.): tình cờ bắt gặp
  • open for applications (phr.): mở đơn đăng ký
  • go through training (phr.): trải qua / tham gia tập huấn
  • help out (phr.): giúp đỡ, phụ một tay
  • assist with (phr.): hỗ trợ việc gì
  • day-to-day tasks (phr.): các công việc hằng ngày
  • in the traditional sense (phr.): theo nghĩa thông thường
  • contribute to (phr.): đóng góp vào
  • cover personal expenses (phr.): chi trả chi phí cá nhân
  • make an impact on (phr.): tác động đến
  • appeal to (phr.): thu hút, hấp dẫn đối với
  • for a short period (phr.): trong một khoảng thời gian ngắn
  • step out of one’s comfort zone (phr.): bước ra khỏi vùng an toàn
  • eye-opening experience (phr.): trải nghiệm mở mang tầm mắt

3. Describe a short-term job you want to have in a foreign country Part 3

Đến Part 3, giám khảo sẽ tiếp tục khai thác chủ đề công việc quốc tế và trải nghiệm làm việc ở nước ngoài thông qua các câu hỏi thảo luận. Đây là phần đánh giá khả năng phân tích, đưa ra quan điểm và phát triển ý tưởng bằng tiếng Anh của các thí sinh.

Các bạn hãy cùng tham khảo các câu hỏi Part 3 phổ biến kèm câu trả lời mẫu để chuẩn bị tốt cho các câu hỏi phần này nhé.

Question 1. What short-term jobs do young people do in other countries?

I think the kinds of short-term jobs abroad that young people usually look for are those that provide them experience. In many cases, they are interested in opportunities that allow them to try something new, such as volunteer work, seasonal jobs, or roles in a completely different working environment. What attracts them is often the chance to gain practical skills, broaden their horizons, and learn more about life in another country. Besides, these jobs can also give them a chance to travel, become more independent, and step outside their comfort zone.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ những công việc ngắn hạn ở nước ngoài mà người trẻ thường tìm kiếm là những công việc mang lại cho họ trải nghiệm. Trong nhiều trường hợp, họ hứng thú với những cơ hội cho phép mình thử điều gì đó mới mẻ, chẳng hạn như công việc tình nguyện, việc làm thời vụ, hoặc những vai trò trong một môi trường làm việc hoàn toàn khác. Điều thu hút họ thường là cơ hội để tích lũy kỹ năng thực tế, mở rộng tầm nhìn và hiểu thêm về cuộc sống ở một đất nước khác. Ngoài ra, những công việc này cũng có thể cho họ cơ hội đi du lịch, trở nên tự lập hơn và bước ra khỏi vùng an toàn của mình.

Vocabulary:

  • look for (phr.): tìm kiếm
  • try something new (phr.): thử điều gì đó mới
  • gain practical skills (phr.): tích lũy kỹ năng thực tế
  • broaden one’s horizons (phr.): mở rộng tầm nhìn
  • step outside one’s comfort zone (phr.): bước ra khỏi vùng an toàn

Question 2. What challenges do young people face when working abroad?

I think young people can face quite a few challenges when working abroad, but the biggest ones are usually language barriers and cultural differences. Even if someone has a decent level of English or another foreign language, communicating in a real working environment can still be stressful, especially when it comes to accents, workplace expectations, or everyday interactions. Moreover, certain social norms from one country may be viewed very differently in another. So, in some cases, misunderstandings can easily happen. That said, if people are open-minded, respectful, and willing to adapt, these challenges can gradually become much more manageable.

Dịch nghĩa:

 Tôi nghĩ người trẻ có thể phải đối mặt với khá nhiều thách thức khi làm việc ở nước ngoài, nhưng lớn nhất thường là rào cản ngôn ngữ và sự khác biệt văn hóa. Ngay cả khi một người có trình độ tiếng Anh hoặc ngoại ngữ khác ở mức khá, việc giao tiếp trong một môi trường làm việc thực tế vẫn có thể gây căng thẳng, đặc biệt là khi liên quan đến giọng nói, kỳ vọng ở nơi làm việc hoặc những tương tác hằng ngày. Hơn nữa, một số chuẩn mực xã hội ở nước này có thể bị nhìn nhận rất khác ở nước khác. Vì thế, trong một số trường hợp, hiểu lầm rất dễ xảy ra. Tuy vậy, nếu mọi người có tư duy cởi mở, tôn trọng người khác và sẵn sàng thích nghi, những thách thức này sẽ dần trở nên dễ xử lý hơn nhiều.

Vocabulary:

  • language barriers (phr.): rào cản ngôn ngữ
  • cultural differences (phr.): sự khác biệt văn hóa
  • a decent level of something (phr.): mức độ khá / ổn về cái gì
  • workplace expectations (phr.): những kỳ vọng trong môi trường làm việc
  • everyday interactions (phr.): những tương tác hằng ngày
  • social norms (phr.): chuẩn mực xã hội
  • misunderstanding (noun): sự hiểu lầm
  • open-minded (adj.): cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận cái mới
  • be willing to adapt (phr.): sẵn sàng thích nghi
  • manageable (adj.): có thể xử lý được, trong tầm kiểm soát

Question 3. What are the benefits of working for an international company?

I think one of the most obvious benefits of working for an international company is better pay. In many cases, these companies offer competitive salaries and benefits, especially compared with smaller local firms. Another major advantage is the professional working environment. Because international companies usually operate on a larger scale, they often have clearer systems, stricter standards, and structured training. As a result, employees can learn a great deal about management, teamwork, discipline, and cross-cultural communication.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ một trong những lợi ích rõ ràng nhất của việc làm cho một công ty quốc tế là mức lương tốt hơn. Trong nhiều trường hợp, những công ty này đưa ra mức lương và chế độ đãi ngộ cạnh tranh hơn, đặc biệt là khi so với các doanh nghiệp địa phương nhỏ hơn. Một lợi thế lớn khác là môi trường làm việc chuyên nghiệp. Bởi vì các công ty quốc tế thường hoạt động trên quy mô lớn hơn, họ thường có hệ thống rõ ràng hơn, tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn và quá trình đào tạo bài bản hơn. Nhờ đó, nhân viên có thể học được rất nhiều về quản lý, làm việc nhóm, kỷ luật và giao tiếp liên văn hóa.

Vocabulary:

  • better pay (phr.): mức lương tốt hơn
  • competitive salaries and benefits (phr.): mức lương và chế độ đãi ngộ cạnh tranh
  • professional working environment (phr.): môi trường làm việc chuyên nghiệp
  • on a larger scale (phr.): trên quy mô lớn hơn
  • stricter standards (phr.): tiêu chuẩn nghiêm ngặt hơn
  • structured training (phr.): chương trình / quá trình đào tạo bài bản
  • a great deal about (phr.): rất nhiều về
  • cross-cultural communication (phr.): giao tiếp liên văn hóa

Question 4. What personal skills are required to work in an international company?

I think two of the most important skills for working in an international company are communication skills and open-mindedness. Communication matters a great deal because employees often need to work with people from different countries, cultures, and professional backgrounds. So being able to express ideas clearly, avoid misunderstandings, and work effectively with others is absolutely essential. In an international environment, people may have different working styles or ways of expressing themselves, and not all of them will feel familiar.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ hai kỹ năng quan trọng nhất để làm việc trong một công ty quốc tế là kỹ năng giao tiếp và sự cởi mở. Giao tiếp thực sự rất quan trọng vì nhân viên thường phải làm việc với những người đến từ các quốc gia, nền văn hóa và nền tảng nghề nghiệp khác nhau. Vì vậy, khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, tránh hiểu lầm và làm việc hiệu quả với người khác là điều cực kỳ cần thiết. Trong một môi trường quốc tế, mọi người có thể có phong cách làm việc hoặc cách thể hiện bản thân khác nhau, và không phải điều nào cũng quen thuộc.

Vocabulary:

  • communication skills (phr.): kỹ năng giao tiếp
  • open-mindedness (noun): sự cởi mở
  • professional background (phr.): nền tảng nghề nghiệp
  • avoid misunderstandings (phr.): tránh hiểu lầm
  • working style (phr.): phong cách làm việc
  • ways of expressing oneself / themselves (phr.): cách thể hiện bản thân

Question 5. What kind of work can young people do in foreign countries?

Young people can do a wide range of jobs in foreign countries, depending largely on their qualifications, language ability, and previous experience. For those with fewer qualifications, common options might include seasonal work, hospitality jobs, retail, or farm work. Meanwhile, those with stronger academic or professional backgrounds may be able to take on roles in education, technology, business, or customer service. So, in my view, the opportunities are actually quite diverse. That said, one key requirement is usually language proficiency.

Dịch nghĩa:

Người trẻ có thể làm rất nhiều loại công việc ở nước ngoài, phần lớn tùy thuộc vào bằng cấp, khả năng ngôn ngữ và kinh nghiệm trước đó của họ. Với những người có ít bằng cấp hơn, các lựa chọn phổ biến có thể là việc làm thời vụ, công việc trong ngành dịch vụ khách sạn, bán lẻ hoặc làm nông trại. Trong khi đó, những người có nền tảng học thuật hoặc nghề nghiệp tốt hơn có thể đảm nhận các vai trò trong giáo dục, công nghệ, kinh doanh hoặc chăm sóc khách hàng. Theo tôi, cơ hội thực ra khá đa dạng. Tuy vậy, một yêu cầu quan trọng thường là trình độ ngôn ngữ.

Vocabulary:

  • a wide range of (phr.): nhiều, đa dạng
  • language ability (phr.): khả năng ngôn ngữ
  • seasonal work (phr.): công việc thời vụ
  • hospitality jobs (phr.): công việc trong ngành dịch vụ khách sạn / nhà hàng
  • take on a role / take on roles in (phr.): đảm nhận vai trò trong
  • key requirement (phr.): yêu cầu then chốt
  • language proficiency (phr.): trình độ ngôn ngữ

Question 6. Why are some people unwilling to work in other countries?

I think some people are unwilling to work in other countries because they prefer stability and familiarity. Working abroad often means stepping out of one’s comfort zone and adapting to a completely different environment, whether in terms of language or culture. For some people, that can feel quite overwhelming. More importantly, living in another country may involve higher living costs and a lot of practical challenges, such as housing, paperwork, or adjusting to a new routine. Therefore, for those who value comfort and security more than new experiences, working abroad may simply not seem worth it.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ một số người không muốn làm việc ở nước ngoài vì họ thích sự ổn định và quen thuộc. Làm việc ở nước ngoài thường đồng nghĩa với việc bước ra khỏi vùng an toàn và thích nghi với một môi trường hoàn toàn khác dù là về ngôn ngữ, văn hóa hay kỳ vọng ở nơi làm việc. Với một số người, điều đó có thể khiến họ cảm thấy khá choáng ngợp. Quan trọng hơn, sống ở một đất nước khác có thể đi kèm với chi phí sinh hoạt cao hơn và nhiều khó khăn thực tế như chỗ ở, giấy tờ hoặc việc thích nghi với một nếp sống mới. Vì vậy, với những người coi trọng sự thoải mái và an toàn hơn những trải nghiệm mới, làm việc ở nước ngoài đơn giản có thể không đáng.

Vocabulary:

  • step out of one’s comfort zone (phr.): bước ra khỏi vùng an toàn
  • adapt to (phr.): thích nghi với
  • overwhelming (adj.): gây choáng ngợp
  • higher living costs (phr.): chi phí sinh hoạt cao hơn
  • practical challenges (phr.): những khó khăn thực tế
  • adjust to (phr.): thích nghi với
  • worth it (phr.): xứng đáng

Question 7. What's the difference between working in an international company and working in a domestic one?

I have not worked in an international company myself, but I imagine one key difference lies in the working environment. In an international company, employees often come from different countries and cultural backgrounds, so there is usually a greater need for flexibility, cross-cultural communication, and a diverse team. By contrast, in a domestic company, people are often more familiar with the local working culture, communication style, and expectations, so things may feel more straightforward. Overall, I’d say international companies tend to be more diverse and complex, while domestic ones may feel more familiar and easier to adapt to.

Dịch nghĩa:

Tôi chưa từng làm việc trong một công ty quốc tế, nhưng tôi hình dung rằng một khác biệt quan trọng nằm ở môi trường làm việc. Trong một công ty quốc tế, nhân viên thường đến từ nhiều quốc gia và nền tảng văn hóa khác nhau, vì vậy thường sẽ cần nhiều sự linh hoạt hơn, khả năng giao tiếp liên văn hóa và một quy trình làm việc phù hợp với một đội ngũ đa dạng. Ngược lại, trong một công ty trong nước, mọi người thường quen thuộc hơn với văn hóa làm việc địa phương, cách giao tiếp và những kỳ vọng chung, nên mọi thứ có thể cảm thấy đơn giản và dễ xử lý hơn. Nhìn chung, tôi nghĩ các công ty quốc tế có xu hướng đa dạng và phức tạp hơn, trong khi các công ty trong nước lại quen thuộc hơn và dễ thích nghi hơn.

Vocabulary:

  • lie in (phr.): nằm ở
  • cultural background (phr.): nền tảng văn hóa
  • local working culture (phr.): văn hóa làm việc địa phương
  • communication style (phr.): phong cách giao tiếp
  • straightforward (adj.): đơn giản, dễ hiểu, dễ xử lý

Question 8. Is it good for young people to have the experience of living in other countries?

Yes, definitely. I think it can be extremely beneficial for young people to have the experience of living in another country. It gives them exposure to different cultures, lifestyles, and ways of thinking, which can really broaden their perspective. Living abroad also often helps young people become more independent and adaptable, because they have to manage everyday life in an unfamiliar environment. For instance, they may need to handle things like public transport, budgeting, or paperwork on their own.

Dịch nghĩa:

Có, chắc chắn rồi. Tôi nghĩ việc có trải nghiệm sống ở một đất nước khác có thể mang lại rất nhiều lợi ích cho người trẻ. Điều đó giúp họ được tiếp xúc với những nền văn hóa, lối sống và cách suy nghĩ khác nhau, từ đó thực sự mở rộng góc nhìn của họ. Sống ở nước ngoài cũng thường giúp người trẻ trở nên độc lập và thích nghi tốt hơn, bởi vì họ phải tự xoay xở với cuộc sống hằng ngày trong một môi trường không quen thuộc. Ví dụ, họ có thể phải tự xử lý những việc như đi phương tiện công cộng, quản lý chi tiêu hoặc giấy tờ hành chính.

Vocabulary:

  • exposure to (phr.): sự tiếp xúc với
  • ways of thinking (phr.): cách suy nghĩ
  • broaden one’s perspective (phr.): mở rộng góc nhìn
  • unfamiliar environment (phr.): môi trường không quen thuộc
  • on one’s own (phr.): tự mình, một mình

Hy vọng phần phân tích, bài mẫu và từ vựng trong bài viết trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi gặp chủ đề Describe a short-term job you want to have in a foreign country trong IELTS Speaking.

Đừng quên luyện tập thường xuyên, mở rộng vốn từ theo chủ đề công việc và trải nghiệm quốc tế để cải thiện khả năng diễn đạt cũng như nâng cao band điểm Speaking của mình nhé!

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!

Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!

  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!

Khám phá thêm

Học IELTS chất không lo về giá - Khuyến mãi lên tới 12 triệu tại IELTS LangGo

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH

Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Chương trình
khuyến mãi
Học viên
điểm cao
Khóa tặng
Speaking - Writing
Hotline Ưu đãi Tư vấn ngay Điểm cao