Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Lộ trình học IELTS từ 3.0 đến 7.0 chi tiết nhất cùng bộ tài liệu hữu ích miễn phí
Nội dung

Lộ trình học IELTS từ 3.0 đến 7.0 chi tiết nhất cùng bộ tài liệu hữu ích miễn phí

Post Thumbnail

Từ IELTS 3.0 đến 7.0 - đây là hành trình mà rất nhiều bạn đang hướng đến để mở rộng cơ hội du học, việc làm và phát triển bản thân. Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ chia sẻ chi tiết lộ trình học IELTS từ 3.0 đến 7.0 hiệu quả, giúp bạn tự tin chinh phục mục tiêu này trong 8-12 tháng.

1. Tại sao IELTS 7.0 lại quan trọng?

IELTS 7.0 được đánh giá là "Good User" theo tiêu chuẩn quốc tế - người sử dụng tiếng Anh tốt, có khả năng vận dụng ngôn ngữ phức tạp và hiểu được những lý lẽ tinh tế. Đây không chỉ là một con số trên giấy mà còn là cột mốc mở ra vô vàn cơ hội cho tương lai của bạn.

1.1. Lợi ích trong học tập

  • Du học quốc tế: IELTS 7.0 là yêu cầu phổ biến của hầu hết các trường đại học hàng đầu thế giới, bao gồm các trường ở Mỹ, Anh, Úc, Canada, New Zealand. Nhiều trường còn yêu cầu không có kỹ năng nào dưới 6.5. Với band điểm này, bạn có cơ hội nhận học bổng toàn phần hoặc bán phần từ các tổ chức giáo dục uy tín.
  • Xét tuyển thẳng trong nước: Tại Việt Nam, nhiều trường đại học top đầu như Đại học Ngoại thương, Đại học Kinh tế Quốc dân, Học viện Ngoại giao, Đại học Quốc gia Hà Nội đã áp dụng chính sách xét tuyển thẳng hoặc ưu tiên tuyển sinh với IELTS 6.5-7.0 trở lên. Bạn cũng được miễn học phần tiếng Anh và quy đổi điểm 10 trong suốt 4 năm học.
  • Miễn thi tốt nghiệp THPT: Theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, học sinh có IELTS từ 4.0 trở lên được miễn thi môn tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT và được tính 10 điểm vào môn này.

1.2. Cơ hội nghề nghiệp

  • Tuyển dụng ưu tiên: Hầu hết các công ty đa quốc gia, tập đoàn lớn và doanh nghiệp FDI đều yêu cầu IELTS tối thiểu 6.5-7.0 cho các vị trí chuyên môn, quản lý. Một số ngành như tài chính ngân hàng, marketing, quan hệ quốc tế, du lịch đặc biệt cần band điểm này.
  • Mức lương hấp dẫn: Theo thống kê từ các nhà tuyển dụng, ứng viên có IELTS 7.0 có mức lương khởi điểm cao hơn 30-50% so với những người không có chứng chỉ quốc tế. Cơ hội thăng tiến cũng rộng mở hơn rất nhiều.
  • Giảng dạy tiếng Anh: Nếu muốn trở thành giáo viên IELTS tại các trung tâm uy tín, IELTS 7.0 là yêu cầu tối thiểu. Kết hợp với chứng chỉ giảng dạy như TESOL hoặc CELTA, bạn có thể có thu nhập ổn định và cơ hội phát triển nghề nghiệp lâu dài.

1.3. Định cư và phát triển cá nhân

  • Định cư nước ngoài: Các chương trình định cư kỹ năng tại Canada, Úc, New Zealand thường yêu cầu IELTS 6.0-7.0 tùy theo chương trình. Band 7.0 giúp bạn đạt điểm cao trong hệ thống tính điểm định cư, tăng cơ hội được chấp thuận.
  • Phát triển bản thân: Việc chinh phục IELTS 7.0 không chỉ nâng cao khả năng tiếng Anh mà còn rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng phân tích và khả năng giao tiếp quốc tế - những kỹ năng cần thiết trong thế kỷ 21.

2. Học IELTS từ 3.0 lên 7.0 mất bao lâu?

Theo nghiên cứu từ Cambridge và British Council, để tăng 1.0 band điểm IELTS, người học cần khoảng 200-300 giờ học tập hiệu quả. Với hành trình từ 3.0 lên 7.0 (tăng 4.0 band), bạn sẽ cần:

Tổng thời gian: 800-1,200 giờ học Thời gian thực tế: 8-12 tháng (nếu học 3-4 giờ/ngày)

Lộ trình được chia thành 4 giai đoạn chính:

  • Giai đoạn 1 (3.0 → 4.0): 2-3 tháng (200-300 giờ)
  • Giai đoạn 2 (4.0 → 5.0): 2-2.5 tháng (200-250 giờ)
  • Giai đoạn 3 (5.0 → 6.0): 2-3 tháng (200-300 giờ)
  • Giai đoạn 4 (6.0 → 7.0): 2-3.5 tháng (250-400 giờ)

Band 7.0 được đánh giá là mức band khá cao và đòi hỏi sự rèn luyện nghiêm túc, cường độ cao nếu bạn bắt đầu từ mức khá thấp như 3.0. Để tiết kiệm thời gian và tránh học sai hướng, nên tìm giáo viên hướng dẫn, đặc biệt cho Writing và Speaking.

Nếu bạn không quá tự tin với khả năng tự học của mình, cần người kèm cặp và sửa lỗi trực tiếp, liên hệ ngay với IELTS LangGo để được xếp lớp với lộ trình phù hợp.

Tư vấn lộ trình học miễn phí

3. Lộ trình học IELTS từ 3.0 đến 7.0 chi tiết

Học "gặp gì học nấy" khiến kiến thức rời rạc, không hệ thống. Việc xây dựng lộ trình chi tiết cho toàn bộ hành trình tiến tới band 7.0 là điều vô cùng quan trọng, tham khảo ngay lộ trình dưới đây được LangGo đúc kết từ nhiều khóa học viên tại trung tâm:

3.1. GIAI ĐOẠN 1: Xây dựng nền tảng vững chắc (3.0 → 4.0) - 2-3 tháng

Giai đoạn này tập trung vào việc củng cố kiến thức cơ bản - nền tảng cho toàn bộ hành trình.

Tháng 1: Ngữ pháp và Phát âm cơ bản

Ngữ pháp cần học:

  • 8 thì thường dùng: Hiện tại (đơn, tiếp diễn, hoàn thành), Quá khứ (đơn, tiếp diễn, hoàn thành), Tương lai (đơn, gần)
  • Các loại từ: Danh từ, Động từ, Tính từ, Trạng từ, Giới từ, Liên từ
  • Câu đơn, câu ghép cơ bản
  • Động từ khuyết thiếu (can, could, should, must, may, might)

Phát âm:

  • 44 âm IPA chuẩn quốc tế
  • 12 nguyên âm đơn và 8 nguyên âm đôi
  • 24 phụ âm (đặc biệt các cặp /p/-/b/, /t/-/d/, /k/-/g/, /f/-/v/, /s/-/z/, /θ/-/ð/)
  • Trọng âm từ và câu
  • Âm cuối (-s, -es, -ed) và nối âm

Phương pháp:

  • Học 1-2 điểm ngữ pháp/ngày với lý thuyết + bài tập
  • Luyện phát âm 30 phút/ngày: nghe - lặp lại - ghi âm - so sánh
  • Sử dụng apps: ELSA Speak, English Pronunciation in Use

Tháng 2-3: Từ vựng theo chủ đề và làm quen IELTS

Từ vựng (mục tiêu: 1,500-2,000 từ):

Học 20-30 từ mới/ngày theo các chủ đề:

  1. Personal Information & Family

  2. Education & Learning

  3. Work & Career

  4. Hobbies & Interests

  5. Food & Health

  6. Technology & Media

  7. Travel & Transportation

  8. Shopping & Fashion

  9. Housing & Accommodation

  10. Weather & Environment

  11. Culture & Entertainment

  12. Science & Research

Học thuộc lòng 100 từ/ngày không hiệu quả. Bạn hãy học theo ngữ cảnh, viết câu ví dụ, ôn theo chu kỳ.

Làm quen 4 kỹ năng IELTS:

Listening (mục tiêu: 12-15/40)

  • Tập trung Part 1-2 (các tình huống đời sống)
  • Dạng bài: Form completion, Note completion, Table completion
  • Luyện 30-45 phút/ngày với tài liệu Get Ready for IELTS

Reading (mục tiêu: 12-16/40)

  • Đọc đoạn văn ngắn (150-250 từ)
  • Học Skimming & Scanning cơ bản
  • Dạng bài: Matching headings, True/False/Not Given đơn giản

Writing (mục tiêu: Band 4.0)

  • Viết câu đơn đúng ngữ pháp
  • Tập viết đoạn văn 5-7 câu về các chủ đề quen thuộc
  • Làm quen cấu trúc Task 1 (mô tả biểu đồ đơn giản)

Speaking (mục tiêu: Band 4.0)

  • Luyện Part 1: Trả lời 20 chủ đề phổ biến
  • Mỗi câu trả lời 2-3 câu
  • Ghi âm và nghe lại để tự sửa lỗi

Phân bổ thời gian hàng ngày (3-4 giờ):

  • Ngữ pháp & Từ vựng: 1.5 giờ
  • Listening: 45 phút
  • Reading: 45 phút
  • Writing: 30 phút
  • Speaking: 30 phút

Writing và Speaking chỉ thật sự tiến bộ khi bạn nhận được phản hồi từ bên ngoài. Bạn có thể học với giáo viên, luyện 1-1 hoặc sử dụng các công cụ chấm bài thông minh. 

IELTS LangGo đã phát triển tool Writing Xpert chấm bài Writing miễn phí. AI sẽ phân tích lỗi, chấm điểm theo tiêu chí IELTS và gợi ý chỉnh sửa ngay lập tức, giúp bạn cải thiện nhanh hơn mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào giáo viên.

Truy cập ngay tại đây:📝 Writing Xpert💯

3.2. GIAI ĐOẠN 2: Phát triển kỹ năng (4.0 → 5.0) - 2-2.5 tháng

Tháng 1: Hoàn thiện ngữ pháp và mở rộng từ vựng

Ngữ pháp nâng cao:

  • 4 thì còn lại: Hiện tại hoàn thành tiếp diễn, Quá khứ hoàn thành tiếp diễn, Tương lai tiếp diễn, Tương lai hoàn thành
  • Câu điều kiện loại 0, 1, 2
  • Câu ước (Wish)
  • Mệnh đề quan hệ (xác định/không xác định)
  • Câu bị động nâng cao
  • So sánh (bằng, hơn, nhất, so sánh kép)
  • Gerund & Infinitive

Từ vựng (mục tiêu: cộng thêm 1,500 từ, tổng 3,000-3,500 từ):

  • Học 20-25 từ/ngày từ Academic Word List (AWL)
  • Tập trung collocation và phrasal verbs phổ biến
  • Các chủ đề: Business, Environment, Society, Government, Arts, Sports, Crime, Global Issues

Tháng 2-2.5: Luyện tập chuyên sâu 4 kỹ năng

Listening (mục tiêu: 16-19/40)

  • Thành thạo Part 1-2 (hiểu 80-90%)
  • Bắt đầu làm quen Part 3-4
  • Dạng bài: Multiple choice, Matching, Note completion, Sentence completion
  • Luyện kỹ năng paraphrase (nhận diện cách diễn đạt khác)

Reading (mục tiêu: 16-19/40)

  • Tăng tốc độ đọc lên 200-220 từ/phút
  • Thành thạo Skimming & Scanning
  • Dạng bài: True/False/Not Given, Yes/No/Not Given, Matching headings, Summary completion

Writing (mục tiêu: Band 5.0)

  • Task 1: Mô tả Line graph, Bar chart, Pie chart, Table
  • Cấu trúc: Introduction (paraphrase) → Overview → Body 1-2
  • Task 2: Làm quen 4 dạng (Opinion, Discussion, Advantages/Disadvantages, Problem/Solution)
  • Viết 250-270 từ trong 40 phút

Speaking (mục tiêu: Band 5.0)

  • Part 1: Trả lời mở rộng 3-4 câu
  • Part 2: Nói được 1.5-2 phút về 1 chủ đề
  • Bắt đầu làm quen Part 3
  • Sử dụng linking words cơ bản

Phân bổ thời gian (3-4 giờ/ngày):

  • Ngữ pháp & Từ vựng: 1 giờ
  • Listening: 1 giờ
  • Reading: 1 giờ
  • Writing: 45 phút
  • Speaking: 45 phút

3.3. GIAI ĐOẠN 3: Hoàn thiện kỹ năng (5.0 → 6.0) - 2-3 tháng

Tháng 1: Ngữ pháp phức tạp và từ vựng học thuật

Ngữ pháp cao cấp:

  • Câu điều kiện loại 3, Mixed conditional
  • Đảo ngữ (Inversion) cơ bản
  • Phân từ (Participle clauses)
  • Cấu trúc nhấn mạnh (Cleft sentences)
  • Câu tường thuật nâng cao

Từ vựng (mục tiêu: cộng thêm 1,000 từ, tổng 4,000-4,500 từ):

  • 25-30 từ/ngày từ AWL
  • Idioms và collocations phổ biến trong IELTS
  • Từ vựng chuyên ngành: Environment, Education, Technology, Healthcare, Globalization

Tháng 2-3: Nâng cao chất lượng từng kỹ năng

Listening (mục tiêu: 23-26/40)

  • Thành thạo cả 4 Part
  • Đặc biệt chú trọng Part 3-4 (phần học thuật)
  • Luyện với nhiều giọng: British, American, Australian, Canadian
  • Dạng khó: Matching, Multiple choice nhiều đáp án

Reading (mục tiêu: 23-26/40)

  • Tốc độ đọc: 250-280 từ/phút
  • Thành thạo tất cả dạng bài
  • Đặc biệt luyện: Yes/No/Not Given, Matching Information, List of headings
  • Đọc các bài báo học thuật trên BBC, The Guardian, National Geographic

Writing (mục tiêu: Band 6.0)

Task 1:

  • Thành thạo tất cả dạng: Line, Bar, Pie, Table, Map, Process
  • Paraphrase tốt Introduction
  • Overview rõ ràng với 2-3 xu hướng chính
  • So sánh và đối chiếu dữ liệu hiệu quả

Task 2:

  • Viết cả 4 dạng bài ở mức 6.0
  • Introduction có hook + background + thesis statement
  • Body có topic sentence rõ ràng, giải thích và ví dụ
  • Sử dụng academic vocabulary và linking words đa dạng

Speaking (mục tiêu: Band 6.0)

  • Part 1: Trả lời tự nhiên, mở rộng
  • Part 2: Nói đủ 2 phút, theo sát cue card
  • Part 3: Trả lời câu hỏi trừu tượng, đưa ra quan điểm và lập luận
  • Sử dụng thì đa dạng, từ vựng phong phú

Phân bổ thời gian (3-4 giờ/ngày):

  • Từ vựng & Ngữ pháp: 45 phút
  • Listening: 1 giờ
  • Reading: 1 giờ
  • Writing: 1 giờ
  • Speaking: 45 phút
  • Làm full test 1 lần/tuần

3.4. GIAI ĐOẠN 4: Chinh phục 7.0 (6.0 → 7.0) - 2-3.5 tháng

Giai đoạn 4 là khó nhất vì đòi hỏi sự tinh tế trong ngôn ngữ và tư duy phản biện. Nhiều người "kẹt" ở 6.5 rất lâu. Nếu bạn học mãi vẫn chưa thể cải thiện ký năng, tham gia ngay KHÓA HỌC IELTS POWER UP giúp bạn giải quyết triệt để những vấn đề của giai đoạn này và cập bến 7.0 đúng hạn.

Tháng 1: Hoàn thiện ngữ pháp và từ vựng cao cấp

Ngữ pháp nâng cao:

  • Inversion nâng cao (Not only... but also, Rarely, Seldom, Under no circumstances)
  • Subjunctive mood
  • Ellipsis and substitution
  • Các cấu trúc phức tạp khác

Từ vựng (mục tiêu: cộng thêm 1,500-2,000 từ, tổng 5,500-6,500 từ):

  • Học 30-40 từ/ngày
  • Less common vocabulary cho IELTS Writing & Speaking
  • Idioms, proverbs, collocations nâng cao
  • Từ vựng chuyên sâu các chủ đề IELTS

Tháng 2-3.5: Luyện đề và hoàn thiện

Listening (mục tiêu: 30-32/40)

  • Nghe hiểu gần như hoàn toàn cả 4 Part
  • Bắt được ẩn ý, thái độ của người nói
  • Nhận diện được paraphrase phức tạp
  • Làm đề Cambridge IELTS 14-18

Reading (mục tiêu: 30-32/40 Academic hoặc 34-35/40 General)

  • Tốc độ đọc: 280-300 từ/phút
  • Hiểu sâu văn bản, nhận diện lập luận tinh vi
  • Quản lý thời gian tốt: 20 phút/passage
  • Luyện đề Cambridge IELTS mới nhất

Writing (mục tiêu: Band 7.0)

Task 1:

  • Overview xuất sắc, nêu bật điểm quan trọng nhất
  • So sánh dữ liệu sâu, có insight
  • Từ vựng đa dạng, không lặp từ
  • Ngữ pháp phức tạp, chính xác

Task 2:

  • Lập luận chặt chẽ, tư duy phản biện
  • Dẫn chứng thuyết phục, ví dụ cụ thể
  • Cohesion tự nhiên, không máy móc
  • Từ vựng ít phổ biến đúng ngữ cảnh
  • Cấu trúc câu đa dạng, linh hoạt

Speaking (mục tiêu: Band 7.0)

  • Part 1: Trả lời tự nhiên như người bản xứ
  • Part 2: Nói trôi chảy, ít ngập ngừng, phát triển ý tốt
  • Part 3: Thảo luận sâu, có quan điểm rõ ràng, lập luận logic
  • Paraphrase linh hoạt, sử dụng idioms phù hợp
  • Pronunciation rõ ràng, ngữ điệu tự nhiên

Luyện đề thi thật:

Tuần 1-8:

  • Làm 2 full test/tuần (tổng 16 tests)
  • Mỗi test trong điều kiện thi thật
  • Phân tích kỹ lưỡng mọi lỗi sai
  • Học tất cả từ vựng mới trong đề

Tuần 9-10:

  • Củng cố điểm yếu
  • Luyện tập tập trung kỹ năng/dạng bài yếu nhất
  • Ôn lại notes, lỗi sai thường gặp

Tuần 11-12:

  • Làm 2-3 full test cuối cùng
  • Ôn tập tổng thể
  • Chuẩn bị tâm lý thi

Phân bổ thời gian (4-5 giờ/ngày):

  • Từ vựng cao cấp: 45 phút
  • Listening: 1.5 giờ (bao gồm phân tích)
  • Reading: 1.5 giờ (bao gồm phân tích)
  • Writing: 1.5 giờ
  • Speaking: 1 giờ

Bạn nên làm full test mỗi tháng để theo dõi tiến độ, ghi lại điểm số để thấy rõ mức độ cải thiện. Hãy chỉ đăng ký thi khi đã hoàn thành ít nhất 5-6 full tests và đạt mục tiêu một cách ổn định. Tuyệt đối đừng thi khi bạn chưa thực sự sẵn sàng.

4. Tài liệu học tập chuẩn cho lộ trình 3.0 - 7.0

Có rất nhiều loại tài liệu bạn có thể tham khảo trong lộ trình học IELTS từ 3.0 đến 7.0. Tuy nhiên theo kinh nghiệm học tập và giảng dạy, bạn chỉ cần một bộ Complete IELTS, 2–3 cuốn Cambridge IELTS, kèm theo một sách Grammar và một sách Vocabulary là đủ.

Quan trọng không phải số lượng, mà là học thật kỹ. Nếu chỉ học lý thuyết mà không luyện full test, bạn sẽ không quen với áp lực thời gian. Hãy duy trì tối thiểu 1 full test mỗi tuần để giữ nhịp và đo tiến bộ.

4.1. Sách ngữ pháp

English Grammar in Use (Raymond Murphy) - Intermediate & Advanced

  • Elementary: Giai đoạn 1
  • Intermediate: Giai đoạn 2-3
  • Advanced: Giai đoạn 4

Advanced Grammar in Use (Martin Hewings)

  • Phù hợp: Giai đoạn 4
  • Ưu điểm: Ngữ pháp nâng cao, giải thích chi tiết

4.2. Sách từ vựng

  • Vocabulary in Use - Pre-intermediate, Intermediate & Upper-intermediate
  • Vocabulary for IELTS (Cambridge) - Intermediate & Advanced
  • Destination B1, B2, C1 & C2 (Macmillan)
  • Cambridge Vocabulary for IELTS Advanced

4.3. Sách kỹ năng tổng hợp

Complete IELTS Series (Cambridge):

  • Complete IELTS Bands 4-5.5: Giai đoạn 1-2
  • Complete IELTS Bands 5-6.5: Giai đoạn 2-3
  • Complete IELTS Bands 6.5-7.5: Giai đoạn 3-4

Mindset for IELTS (Cambridge):

  • Foundation: Giai đoạn 1
  • Level 1: Giai đoạn 2
  • Level 2: Giai đoạn 3
  • Level 3: Giai đoạn 4

IELTS Trainer (Cambridge) 1, 2, 3

4.4. Sách luyện đề

  • Cambridge IELTS 14-18 (Academic & General)
  • IELTS Practice Tests Plus (Pearson) 3:
  • IELTS Recent Actual Tests (IELTSMaterial)

4.5. Sách theo từng kỹ năng

Listening:

  • Improve Your Skills: Listening & Speaking for IELTS 6.0-7.5 (Macmillan)
  • Barron's IELTS Practice Exams (with Audio)
  • Common Mistakes at IELTS Intermediate (Pauline Cullen)

Reading:

  • Improve Your Skills: Reading for IELTS 6.0-7.5 (Macmillan)
  • Reading Explorer (National Geographic) Level 3-4
  • Common Mistakes at IELTS Advanced

Writing:

  • IELTS Writing Task 1 + Task 2: 99 Essays Band 8 (Dương Vũ)
  • The Official Cambridge Guide to IELTS - Writing
  • Writing for IELTS (Collins) Band 6+

Speaking:

  • Improve Your Skills: Speaking for IELTS 6.0-7.5 (Macmillan)
  • IELTS Speaking: Actual Tests 2025
  • IELTS Vocabulary Band 6-7.5+ (Lê Minh Quốc)

Bạn chỉ cần một bộ Complete IELTS, 2–3 cuốn Cambridge IELTS, kèm theo một sách Grammar và một sách Vocabulary là đủ. Quan trọng không phải số lượng, mà là học thật kỹ. Nếu chỉ học lý thuyết mà không luyện full test, bạn sẽ không quen với áp lực thời gian. Hãy duy trì tối thiểu 1 full test mỗi tuần để giữ nhịp và đo tiến bộ.

4.6. Tài liệu online miễn phí

Websites:

  • IELTS Simon (ielts-simon.com): Bài mẫu Writing & Speaking band 9
  • IELTS Liz (ieltsliz.com): Video bài giảng, tips, mock tests
  • British Council - IELTS Preparation: Bài tập, mock tests miễn phí
  • IDP IELTS Preparation: Video hướng dẫn, sample tests
  • Cambridge English: Tài liệu chính thức

Apps:

  • IELTS Prep (British Council): Luyện 4 kỹ năng
  • IELTS Word Power: Flashcards từ vựng
  • Anki: Ôn từ vựng theo spaced repetition
  • ELSA Speak: Luyện phát âm với AI
  • TED: Luyện Listening với các bài diễn thuyết chất lượng

YouTube Channels:

  • IELTS Liz
  • IELTS Simon
  • E2 IELTS
  • IELTS Advantage
  • Fastrack IELTS

5. Phương pháp học hiệu quả cho từng kỹ năng

Tips chỉ giúp bạn khoảng 20%, còn 80% phụ thuộc vào năng lực thật. Vì vậy, hãy ưu tiên xây dựng nền tảng chắc chắn trước khi nghĩ đến mẹo làm bài. Dưới đây là những phương pháp học hiệu quả nhất cho từng kỹ năng mà bạn cần áp dụng:

5.1. Listening

Phương pháp 3 lần nghe giúp bạn làm quen Listening một cách rõ ràng. Ở lần đầu, bạn làm bài như thi thật để kiểm tra năng lực. Lần thứ hai, bạn nghe lại và dừng ở những đoạn chưa rõ. Lần thứ ba, bạn nghe cùng transcript và ghi chú thêm từ vựng để củng cố kỹ năng.

Shadowing nâng cao rèn khả năng bắt chước người bản xứ. Khi luyện, bạn nghe và lặp lại ngay lập tức mà không tạm dừng, cố gắng giữ đúng giọng, nhịp và tốc độ. Việc luyện khoảng 20 phút mỗi ngày với podcast hoặc audiobook sẽ cải thiện Speaking rõ rệt.

Dictation (nghe chép chính tả) giúp bạn nghe chi tiết hơn. Bạn nghe và viết lại toàn bộ nội dung, sau đó so sánh với transcript để phát hiện lỗi. Phương pháp này đồng thời tăng khả năng Listening và Writing.

Cuối cùng, tạo môi trường nghe thụ động giúp tai bạn quen tiếng Anh tự nhiên hơn. Bạn có thể nghe BBC, NPR, TED hằng ngày, xem Netflix bằng phụ đề tiếng Anh hoặc nghe audiobook trước khi ngủ để tăng tiếp xúc ngôn ngữ.

5.2. Reading

Đầu tiên, khi skimming (2–3 phút), bạn đọc tiêu đề, phụ đề và câu mở/đóng mỗi đoạn để nắm ý chính và cấu trúc bài.

Khi scanning (1–2 phút), bạn tìm nhanh từ khóa hoặc số liệu cụ thể thay vì đọc từng từ, từ đó xác định vị trí đáp án một cách hiệu quả.

Với intensive reading, bạn đọc kỹ phần chứa đáp án để hiểu sâu lập luận của tác giả và kiểm tra lý do vì sao đáp án đúng hoặc sai.

Về quản lý thời gian, bạn phân bổ hợp lý cho từng passage: Passage 1 khoảng 17 phút, Passage 2 khoảng 20 phút và Passage 3 khoảng 23 phút để hoàn thành cả đề kịp thời gian.

Khi xử lý từ vựng, bạn cố gắng đoán nghĩa từ trong ngữ cảnh và chỉ tra từ điển sau khi hoàn tất bài; đồng thời tập trung học các từ vựng academic xuất hiện nhiều lần.

Về luyện tập, bạn nên làm đều đặn mỗi ngày một passage, phân tích kỹ từng đáp án để rút kinh nghiệm và ghi chép lỗi thường gặp.

Để mở rộng vốn hiểu biết ngôn ngữ và luyện thói quen đọc sâu, bạn đọc thêm các tạp chí như The Economist và Scientific American đều đặn.

5.3. Writing

Quy trình viết cho mỗi phần bạn có thể phân chia như sau:

Cấu trúc Writing chiếm trọn điểm band 7.0
Cấu trúc Writing chiếm trọn điểm band 7.0

Cải thiện Band điểm:

Task Achievement ở mức 7.0 yêu cầu bạn trả lời đầy đủ và sâu sắc tất cả phần của đề. Bài viết cần đưa ra lập luận rõ ràng, nhất quán và đi kèm dẫn chứng thuyết phục. Những ví dụ cụ thể sẽ giúp nội dung trở nên đáng tin hơn và thể hiện khả năng khai thác ý tốt.

Coherence & Cohesion band 7.0 thể hiện qua cách tổ chức bài viết logic và mạch lạc. Bạn cần dùng linking words đa dạng nhưng tự nhiên, đồng thời vận dụng referencing như it, this, these để tránh lặp từ và giữ cho bài viết chảy mượt.

Lexical Resource  (khả năng sử dụng từ vựng đa dạng và phong phú) ở mức 7.0 đòi hỏi khả năng paraphrase linh hoạt, sử dụng từ vựng ít phổ biến đúng ngữ cảnh và kết hợp collocations tự nhiên. Việc hạn chế lỗi chính tả cũng là yếu tố quan trọng giúp tăng độ tin cậy cho bài viết.

Grammatical Range & Accuracy band 7.0 yêu cầu bạn dùng đa dạng loại câu — từ đơn, ghép đến phức — cùng các cấu trúc như passive, conditional, relative clause, participle và cả inversion. Bài viết vẫn có thể có lỗi, nhưng lỗi phải ít và không làm ảnh hưởng đến ý nghĩa.

Về phần luyện tập, bạn nên duy trì việc viết đều đặn mỗi tuần một bài Task 1 và một bài Task 2. Sau khi viết, hãy nhờ giáo viên, native speaker hoặc công cụ chấm bài để nhận phản hồi, sau đó viết lại để sửa lỗi. Việc đọc và học theo các bài mẫu band 8–9 cũng giúp bạn hình thành “sense” về cách triển khai bài chuẩn IELTS.

5.4. Speaking

Part1: Bạn có thể trả lời theo công thức AREA để triển khai ý một cách đầy đủ nhất

Công thức AREA giúp bạn tối ưu việc triển khai ý tưởng
Công thức AREA giúp bạn tối ưu việc triển khai ý tưởng

Part 2 - Cấu trúc 2 phút:

  • Intro (10s): Giới thiệu chung
  • Main points (1'40s): Trả lời từng bullet, có ví dụ
  • Conclusion (10s): Tóm tắt

Part 3 - Kỹ năng thảo luận nâng cao:

  • Đưa quan điểm rõ ràng
  • So sánh quá khứ - hiện tại - tương lai
  • Đưa ví dụ cụ thể từ kinh nghiệm
  • Thừa nhận quan điểm khác
  • Sử dụng cấu trúc phức tạp

Cải thiện Band 7.0:

Fluency & Coherence (tiêu chí đánh giá độ trôi chảy và mạch lạc trong bài nói) ở mức tốt thể hiện qua việc bạn nói trôi chảy và tự nhiên, chỉ ngập ngừng nhẹ khi cần thời gian suy nghĩ. Khi trả lời, bạn phát triển ý một cách rõ ràng và logic, giúp giám khảo dễ theo dõi mạch nói.

Lexical Resource (khả năng sử dụng từ vựng đa dạng và phong phú) được đánh giá cao khi bạn sử dụng từ vựng đa dạng, bao gồm cả những từ ít phổ biến nhưng đặt đúng ngữ cảnh. Bạn cần paraphrase linh hoạt và dùng idioms hoặc collocations một cách phù hợp, không gượng ép.

Grammatical Range cho thấy khả năng sử dụng cấu trúc câu phức tạp một cách tự nhiên. Bạn cần kết hợp hợp lý giữa câu đơn và câu phức, đồng thời giữ số lượng lỗi ngữ pháp ở mức tối thiểu để bài nói mượt mà hơn.

Pronunciation đạt yêu cầu khi bạn phát âm rõ ràng và dễ hiểu. Việc duy trì ngữ điệu tự nhiên, sử dụng đúng trọng âm từ và trọng âm câu sẽ giúp bạn nghe giống người bản xứ hơn và tạo ấn tượng tốt với giám khảo.

Về phần luyện tập, bạn nên nói tiếng Anh từ 30 đến 60 phút mỗi ngày, ghi âm và nghe lại để phát hiện lỗi. Nếu có thể, hãy tìm speaking partner, tham gia group luyện nói hoặc đăng ký mock test 1–2 lần mỗi tháng để làm quen với áp lực thi thật.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ