Danh sách các trường Đại học xét tuyển IELTS 2026 cập nhật mới nhất
Những trường đại học xét tuyển IELTS 2026: danh sách đầy đủ và cách tính điểm
Trong mùa tuyển sinh 2026, những trường đại học xét tuyển IELTS thường có ba hình thức chính: quy đổi điểm thay thế môn Tiếng Anh, xét tuyển kết hợp với học bạ hoặc điểm thi tốt nghiệp THPT, và cộng điểm ưu tiên.
Bài viết dưới đây tổng hợp danh sách trường theo khu vực, mức điểm tối thiểu theo từng nhóm ngành, và cách tính điểm xét tuyển cụ thể.
1. Các hình thức xét tuyển đại học bằng IELTS và mức điểm tối thiểu
Các trường đại học tại Việt Nam đang sử dụng IELTS theo 3 hình thức chính bao gồm quy đổi điểm thay môn tiếng Anh thi tốt nghiệp THPT, xét tuyển kết hợp học bạ hoặc điểm thi tốt nghiệp và cộng điểm ưu tiên.
1.1. Quy đổi điểm IELTS sang điểm thi tốt nghiệp THPT (môn Tiếng Anh)
Đây là hình thức phổ biến nhất: điểm IELTS được quy đổi sang thang điểm 10 để thay thế điểm thi môn Tiếng Anh trong tổ hợp xét tuyển, thay vì phải thi thật. Mỗi trường có bảng quy đổi riêng, nhưng phổ biến nhất là IELTS 5.5 tương đương 8,0-8,5/10 điểm, và IELTS 7.5 trở lên tương đương điểm tối đa 10/10.
Ví dụ tại Đại học Kinh tế - ĐHQGHN (UEB), thí sinh có IELTS 6.0 quy đổi được khoảng 8.5-9.0 điểm trên thang 10 — cao hơn đáng kể so với điểm thi Tiếng Anh THPT trung bình của phần lớn thí sinh (thường dao động 6.0-7.5/10).
Xét tuyển kết hợp (IELTS + học bạ / IELTS + điểm thi TN THPT các môn còn lại)
Với hình thức này, thí sinh dùng điểm IELTS quy đổi kết hợp với điểm 2 môn còn lại trong tổ hợp (từ học bạ hoặc điểm thi THPT, không tính môn Tiếng Anh). Ví dụ, tại Đại học Điện lực (EPU), công thức là:
Điểm xét tuyển = Điểm IELTS quy đổi (thay môn Tiếng Anh) + Điểm 2 môn còn lại (học bạ trung bình lớp 10, 11, 12)
Một ví dụ cụ thể khác tại Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp (UNETI): thí sinh đăng ký tổ hợp D01 (Toán - Tiếng Anh - Ngữ văn) có IELTS 6.5 (quy đổi 9,5 điểm), Toán 8,0, Ngữ văn 7,0 — điểm xét tuyển được tính theo hệ số từng môn và ra kết quả khoảng 25 điểm trên thang 30.
Cộng điểm ưu tiên/khuyến khích
Theo quy chế tuyển sinh 2026 của Bộ GD&ĐT, mức điểm cộng ưu tiên tối đa từ chứng chỉ ngoại ngữ đã giảm từ 3 điểm xuống còn 1,5 điểm. Quan trọng hơn: nếu thí sinh đã dùng IELTS để quy đổi thay thế điểm môn Tiếng Anh, sẽ không được cộng thêm điểm khuyến khích — tránh tình trạng một chứng chỉ được hưởng lợi 2 lần như những năm trước.
Ví dụ tại Đại học Luật Hà Nội, điểm khuyến khích tối đa là 1,5 điểm, và có thể kết hợp thêm điểm khuyến khích từ SAT/ACT miễn tổng không vượt quá 1,5 điểm.
IELTS có được dùng để tuyển thẳng, miễn thi hoàn toàn không?
Đa số trường hợp thường gọi là "tuyển thẳng bằng IELTS" thực chất là xét tuyển kết hợp hoặc quy đổi điểm chứ không phải miễn toàn bộ kỳ thi. Trường hợp gần với "tuyển thẳng" nhất là các ngành Ngôn ngữ Anh tại một số trường (ví dụ FPT Đà Nẵng: IELTS 6.0+ hoặc VSTEP bậc 5 được xét tuyển thẳng vào ngành Ngôn ngữ Anh mà không cần thi thêm). Riêng việc miễn thi môn Tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT là một chính sách riêng của Bộ GD&ĐT, áp dụng từ IELTS 4.0 trở lên — đây là miễn một môn thi tốt nghiệp, không phải miễn toàn bộ quy trình xét tuyển đại học (xem chi tiết ở phần FAQ).
Danh sách trường đại học xét tuyển IELTS 2026 theo khu vực
Cập nhật đến tháng 6/2026. Tính đến ngày 18/5/2026, cả nước có 95 trường đại học quy đổi điểm IELTS và 42 trường xét điểm thi IELTS trực tiếp, danh sách này tiếp tục được các trường cập nhật đề án tuyển sinh nên bạn nên đối chiếu lại với thông báo tuyển sinh chính thức của từng trường trước khi nộp hồ sơ.
Khu vực Hà Nội và miền Bắc
| Trường | IELTS tối thiểu | Phương thức áp dụng |
| 5.5 | Kết hợp IELTS + điểm thi THPT (Toán + 1 môn khác); có thể kết hợp SAT/ACT | |
| 6.5 | Ngưỡng bắt buộc để tham gia phương thức xét chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế | |
| 5.5 | Kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ với điểm thi THPT (Phương thức 3) | |
| 5.0-6.0 (tùy phương thức) | Quy đổi điểm Tiếng Anh (tổ hợp A01, D01, D07) hoặc cộng điểm thưởng | |
| 5.0 | Kết hợp chứng chỉ quốc tế (mã 409, 410) | |
| Điểm TB ngoại ngữ ≥7.0/học kỳ | Xét tuyển kết hợp có điều kiện học lực kèm theo | |
| 5.5 | Quy đổi điểm kết hợp điểm thi THPT | |
| 5.5 | Quy đổi thay thế điểm môn Tiếng Anh (Phương thức 100) | |
| 6.0-6.5 (tùy ngành) | Cộng điểm ưu tiên kết hợp xét tuyển thẳng theo học lực | |
| 5.5 | Quy đổi điểm môn Tiếng Anh (tổ hợp A01, D01) | |
| 4.5 (ngành Ngôn ngữ Anh: 5.5) | Quy đổi điểm môn Tiếng Anh | |
| 4.5 | Quy đổi thay thế điểm môn Tiếng Anh, kèm điều kiện tổng điểm tối thiểu | |
| 4.5 | Quy đổi điểm hoặc cộng điểm khuyến khích (tùy phương thức) | |
| Không yêu cầu sàn riêng | Quy đổi trực tiếp vào tổ hợp có môn Tiếng Anh | |
| Theo tổ hợp có môn Tiếng Anh | Quy đổi kết hợp điểm thi THPT (Phương thức 1) | |
| Học viện Ngoại giao | 4.5-5.5 (tùy phương thức) | Kết hợp học bạ hoặc SAT/ACT/A-level + chứng chỉ ngoại ngữ |
| Học viện Báo chí và Tuyên truyền | 6.5 | Kết hợp với điểm trung bình học tập 6 học kỳ THPT |
| Học viện Ngân hàng | Theo bảng quy đổi riêng | Kết hợp học bạ THPT với chứng chỉ quốc tế (SAT, IELTS, TOEFL iBT) |
Khu vực TP.HCM và miền Nam
| Trường | IELTS tối thiểu | Phương thức áp dụng |
| Đại học Ngân hàng TP.HCM | Theo quy chế riêng | Ưu tiên xét tuyển kết hợp học bạ, áp dụng cho chương trình chất lượng cao |
| Đại học Luật TP.HCM | 5.0 | Xét tuyển thẳng, kèm điều kiện điểm trung bình 5 học kỳ THPT từ 21 điểm trở lên |
| Đại học Mở TP.HCM | 5.5 (ngành ngôn ngữ: 6.0) | Ưu tiên xét tuyển học bạ có chứng chỉ ngoại ngữ |
| Đại học Y Dược TP.HCM | 6.0 | Điều kiện xét tuyển ưu tiên (áp dụng nhóm ngành Y khoa, Răng-Hàm-Mặt, Dược) |
| Đại học Bách khoa TP.HCM | Theo bảng quy đổi riêng | Quy đổi điểm môn Tiếng Anh |
Ghi chú: phần dữ liệu khu vực miền Nam ở trên được tổng hợp từ đề án các năm gần đây; một số trường có thể điều chỉnh mức điểm hoặc phương thức cho năm 2026, bạn nên đối chiếu lại thông báo tuyển sinh chính thức mới nhất trước khi nộp hồ sơ.
Khu vực miền Trung
So với miền Bắc, số trường đại học top đầu tại miền Trung xét tuyển bằng IELTS ít hơn, tập trung chủ yếu ở Đà Nẵng và Huế:
-
Đại học Bách khoa - ĐH Đà Nẵng: ưu tiên thí sinh có IELTS từ 5.5 trở lên, chứng chỉ còn hiệu lực trong 2 năm tính đến ngày kết thúc nộp hồ sơ.
-
Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng: xét tuyển với IELTS 5.5 trở lên, kết hợp tổng điểm Toán và 1 môn khác (Lý/Hóa/Văn) từ 12 điểm trở lên.
-
Đại học Ngoại ngữ - ĐH Huế: xét tuyển kết hợp chứng chỉ tiếng Anh quốc tế với điểm thi tốt nghiệp THPT hoặc điểm học bạ.
-
Đại học FPT (cơ sở Đà Nẵng): áp dụng cùng chính sách với cơ sở Hà Nội — IELTS 6.0+ được miễn chương trình tiếng Anh dự bị, riêng ngành Ngôn ngữ Anh xét tuyển thẳng với IELTS 6.0+ hoặc VSTEP bậc 5.
Ghi chú: dữ liệu khu vực miền Trung ở trên chủ yếu tổng hợp từ các mùa tuyển sinh trước, mức điểm có thể thay đổi theo đề án 2026 của từng trường.
Nhóm trường khối Công an, Quân đội
Khối trường Công an, Quân đội thường không xét tuyển IELTS độc lập mà kết hợp với bài thi đánh giá riêng của ngành. Ví dụ tại Học viện An ninh Nhân dân, công thức xét tuyển kết hợp là:
Điểm xét tuyển = Điểm bài thi đánh giá của Bộ Công an × 3/5 + Điểm chứng chỉ ngoại ngữ quy đổi × 2/5 + Điểm ưu tiên, điểm thưởng
Với công thức này, IELTS chỉ chiếm 40% trọng số, và ngưỡng tối thiểu để được tính vào công thức thường là 5.5, với IELTS 7.5 trở lên mới được quy đổi điểm tối đa. Cơ chế tương tự cũng được áp dụng tại các trường Công an, Quân đội khác trên cả nước — thí sinh cần kiểm tra kỹ đề án riêng của từng học viện vì công thức và trọng số có thể khác nhau.
Trường đại học top đầu yêu cầu IELTS bao nhiêu?
Mức điểm IELTS "an toàn" để cạnh tranh khác nhau rõ rệt theo nhóm ngành — đây là thông tin quan trọng để bạn xác định mục tiêu ôn luyện phù hợp thay vì chỉ nhắm một mức điểm chung chung.
Nhóm ngành Kinh tế - Ngoại giao
Đây là nhóm có yêu cầu IELTS cao nhất trong hệ thống xét tuyển bằng chứng chỉ. Ngoại thương (FTU) đặt ngưỡng bắt buộc 6.5, Học viện Báo chí và Tuyên truyền yêu cầu 6.5 cho phương thức kết hợp, trong khi Kinh tế Quốc dân (NEU) và Học viện Ngoại giao chấp nhận từ 5.5. Để thực sự cạnh tranh vào các ngành hot như Kinh tế đối ngoại, Logistics, hay Quan hệ quốc tế, thí sinh nên hướng đến IELTS 7.0 trở lên.
Nhóm ngành Kỹ thuật - Công nghệ
Nhóm này có độ trải rộng lớn hơn: từ 4.5 (Đại học Điện lực, UTT) đến 6.0 (một số phương thức tại Bách khoa Hà Nội cho ngành Kinh tế - Quản lý và Ngôn ngữ Anh). Với các ngành kỹ thuật thuần túy (Cơ khí, Điện, Xây dựng), IELTS 5.5-6.0 thường đã đủ tạo lợi thế rõ rệt so với điểm thi Tiếng Anh THPT trung bình.
Nhóm ngành Sư phạm - Xã hội
Đại học Sư phạm Hà Nội yêu cầu IELTS 6.0-6.5 tùy ngành để được cộng điểm ưu tiên; Đại học KHXH&NV - ĐHQGHN đặt ngưỡng quy đổi tối thiểu 5.5. Với các ngành Sư phạm Tiếng Anh hoặc Ngôn ngữ Anh nói chung, mức điểm cạnh tranh thực tế thường từ 6.5 trở lên vì bản thân ngành đã đòi hỏi năng lực ngoại ngữ cao.
Cách nộp hồ sơ xét tuyển đại học bằng chứng chỉ IELTS
Thời điểm nộp hồ sơ
Lịch nộp hồ sơ xét tuyển kết hợp thường được các trường công bố sớm hơn lịch đăng ký nguyện vọng chung của Bộ GD&ĐT, phổ biến trong khoảng tháng 5-6 hàng năm (ví dụ Đại học Kinh tế - ĐHQGHN nhận hồ sơ trực tuyến trong khung thời gian đầu tháng 6; nhiều trường khác nhận hồ sơ đến trước ngày 14/7). Sau khi nộp hồ sơ xét tuyển kết hợp, thí sinh vẫn cần đăng ký nguyện vọng chính thức trên hệ thống chung của Bộ GD&ĐT theo lịch trình chung của năm.
Giấy tờ cần chuẩn bị, cách xin xác nhận chứng chỉ hợp lệ
-
Bản gốc hoặc bản sao công chứng chứng chỉ IELTS (một số trường yêu cầu nộp trực tuyến qua hệ thống riêng của trường).
-
Chỉ IELTS Academic (không phải General Training) mới được công nhận trong xét tuyển đại học tại Việt Nam — đây là quy định gần như thống nhất ở mọi trường.
-
Chứng chỉ phải do British Council hoặc IDP cấp; một số trường không chấp nhận chứng chỉ thi theo hình thức Home Edition hoặc thi online.
-
Học bạ THPT (bản sao) nếu xét tuyển theo phương thức kết hợp với điểm học tập.
Lưu ý về thời hạn hiệu lực của chứng chỉ IELTS
Chứng chỉ IELTS có giá trị sử dụng trong vòng 2 năm kể từ ngày thi. Nếu bạn thi trước tháng 7/2024, cần kiểm tra kỹ ngày hết hạn so với thời điểm nộp hồ sơ xét tuyển 2026 — nhiều trường tính mốc hết hạn ngay tại ngày kết thúc nhận hồ sơ (ví dụ 14/7 hoặc 20/7/2026 tùy trường), nếu chứng chỉ hết hạn trước mốc này, thí sinh cần thi lại để có chứng chỉ mới.
Lưu ý: quy chế tuyển sinh, mức điểm và điều kiện xét tuyển có thể thay đổi theo từng năm học và từng đề án tuyển sinh của mỗi trường. Thông tin trong bài chỉ mang tính tổng hợp tham khảo — bạn nên đối chiếu với thông báo tuyển sinh chính thức mới nhất trước khi ra quyết định.
Câu hỏi thường gặp khi xét tuyển đại học bằng IELTS
1. Nên bắt đầu ôn IELTS từ lúc nào để kịp xét tuyển?
Mốc thời gian khuyến nghị phụ thuộc vào lớp học và nền tảng tiếng Anh hiện tại:
-
Lớp 10: thời điểm lý tưởng nhất, đủ thời gian xây nền tảng vững chắc trước khi luyện đề, đồng thời có cơ hội đạt chứng chỉ sớm để xin miễn thi môn Tiếng Anh THPT ngay từ cuối lớp 11 hoặc đầu lớp 12.
-
Lớp 11: vẫn còn kịp nếu có kế hoạch rõ ràng — xem chi tiết lộ trình tại bài có nên học IELTS từ lớp 11 không.
-
Lớp 12: vẫn khả thi với mục tiêu thực tế, nhưng cần lộ trình gọn và tập trung — xem chi tiết tại bài lớp 12 có nên học IELTS không.
Nếu bạn đang mất gốc và muốn biết cần bao lâu để đạt mục tiêu cụ thể, tham khảo thêm lộ trình học IELTS từ 0 đến 6.5 trong 6 tháng hoặc lộ trình học IELTS 6.0 cho người mới bắt đầu.
2. Chứng chỉ IELTS còn thời hạn bao lâu để xét tuyển được?
Chứng chỉ IELTS có giá trị 2 năm kể từ ngày thi. Bạn cần đảm bảo chứng chỉ còn hiệu lực tính đến thời điểm kết thúc nhận hồ sơ xét tuyển của trường (thường rơi vào tháng 7 hàng năm), không phải tính đến ngày nộp hồ sơ ban đầu.
3. Lớp 11 mất gốc học bao lâu đạt 6.0 IELTS?
Với người mất gốc hoàn toàn, thời gian trung bình để đạt 6.0 là khoảng 8-12 tháng nếu học đều đặn và có phương pháp phù hợp. Với học sinh lớp 11, đây vẫn là mốc thời gian khả thi nếu bắt đầu ngay từ học kỳ 1 và không để dồn vào giai đoạn ôn thi tốt nghiệp. Xem lộ trình cụ thể theo từng giai đoạn tại bài có nên học IELTS từ lớp 11 không.
4. Lớp 12 học tiếng Anh khá có kịp đạt IELTS 6.5 trong 6 tháng không?
Có, nếu bạn đã có nền tảng tiếng Anh khá (tương đương IELTS 4.5-5.0 trở lên), thời gian trung bình để lên 6.5 chỉ khoảng 3-4 tháng học tập trung. Tuy nhiên, nếu nền tảng còn yếu (dưới 4.0), 6 tháng sẽ khá áp lực và rủi ro không đạt mục tiêu, nên ưu tiên củng cố nền tảng trước. Xem phân tích chi tiết từng trường hợp tại bài học IELTS từ 5.0 lên 6.5 mất bao lâu và lớp 12 có nên học IELTS không.
5. Có IELTS thì có được miễn thi môn Tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT không?
Có. Theo quy định hiện hành của Bộ GD&ĐT, thí sinh sở hữu chứng chỉ IELTS từ 4.0 trở lên sẽ được miễn thi môn Tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT, điểm môn này được quy đổi tương ứng để tính điểm xét tốt nghiệp. Đây là chính sách miễn một môn thi tốt nghiệp — khác với việc xét tuyển đại học, nơi mỗi trường có bảng quy đổi và điều kiện riêng. Xem chi tiết tại bài bao nhiêu điểm IELTS thì được miễn thi đại học.
6. IELTS 4.5 xét tuyển đại học được không?
Được, với một số trường có ngưỡng nhận chứng chỉ ở mức 4.5, ví dụ Đại học Điện lực (EPU), Đại học Công nghệ GTVT (UTT), hay Đại học Mở Hà Nội (trừ ngành Ngôn ngữ Anh yêu cầu 5.5). Tuy nhiên, phần lớn các trường top đầu (NEU, ULIS, USSH, Luật Hà Nội...) đặt ngưỡng tối thiểu từ 5.5 trở lên, nên IELTS 4.5 sẽ hạn chế lựa chọn trường của bạn hơn đáng kể so với mức 5.5-6.0.
7. Xét tuyển đại học bằng IELTS và SAT như thế nào?
Một số trường cho phép kết hợp cả 2 loại chứng chỉ trong cùng phương thức xét tuyển. Ví dụ tại Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU), thí sinh có thể dùng SAT từ 1200 điểm hoặc ACT từ 26 điểm trở lên kết hợp với điểm thi đánh giá năng lực (HSA/APT/TSA), hoặc dùng IELTS từ 5.5 kết hợp với điểm thi tốt nghiệp THPT — đây là 2 phương thức riêng biệt, không bắt buộc phải có cả 2 chứng chỉ cùng lúc. Tại Đại học Luật Hà Nội, điểm khuyến khích từ IELTS và từ SAT/ACT được cộng gộp nhưng tổng không vượt quá 1,5 điểm theo quy chế mới.
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - GIẢM TỐI ĐA 12 TRIỆU
Bạn là học sinh, sinh viên muốn bứt phá band điểm IELTS? LangGo tặng bạn ưu đãi CỰC LỚN lên tới 12.000.000 VNĐ khi đăng ký lộ trình tăng từ 2 band!
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP