Những trường đại học xét tuyển IELTS 2026: danh sách đầy đủ, cách tính điểm
Những trường đại học xét tuyển IELTS trong mùa tuyển sinh 2026 thường có ba hình thức chính: quy đổi điểm thay thế môn Tiếng Anh, xét tuyển kết hợp với học bạ hoặc điểm thi tốt nghiệp THPT, và cộng điểm ưu tiên.
Bài viết dưới đây tổng hợp danh sách trường theo khu vực, mức điểm tối thiểu theo từng nhóm ngành, và cách tính điểm xét tuyển cụ thể.
1. Các hình thức xét tuyển đại học bằng IELTS và mức điểm tối thiểu
Các trường đại học tại Việt Nam đang sử dụng IELTS theo 4 hình thức chính bao gồm quy đổi điểm thay môn tiếng Anh thi tốt nghiệp THPT, xét tuyển kết hợp học bạ hoặc điểm thi tốt nghiệp và cộng điểm ưu tiên.
1.1. Quy đổi điểm IELTS sang điểm thi tốt nghiệp THPT (môn Tiếng Anh)
Đây là hình thức phổ biến nhất: điểm IELTS được quy đổi sang thang điểm 10 để thay thế điểm thi môn Tiếng Anh trong tổ hợp xét tuyển, thay vì phải thi thật. Mỗi trường có bảng quy đổi riêng, nhưng phổ biến nhất là IELTS 5.5 tương đương 8,0-8,5 theo thang 10 điểm, và IELTS 7.5 trở lên tương đương điểm tối đa 10/10.
Công thức tính: Điểm Toán + Điểm Ngữ văn + Điểm IELTS được quy đổi = Điểm xét tuyển
Ví dụ: Thí sinh A đăng ký xét tuyển vào Đại học Ngoại thương với tổ hợp D01 (Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh). Trường quy đổi IELTS 6.5 = 8.5 điểm môn Tiếng Anh. Thí sinh có:
-
Toán: 8,2 điểm
-
Ngữ văn: 7,5 điểm
-
IELTS: 6.5 (được quy đổi thành 8.5 điểm Tiếng Anh)
Điểm xét tuyển = 8,2 + 7,5 + 9,0 = 24,2 điểm
Điểm quy đổi từ chứng chỉ IELTS ở các trường không giống nhau, các bạn cần đọc kỹ quy chế tuyển sinh từng trường để nắm rõ thông tin chính xác nhất.
1.2. Xét tuyển kết hợp IELTS + học bạ
Với hình thức này, thí sinh dùng điểm IELTS quy đổi kết hợp với điểm 2 môn còn lại trong học bạ, không tính môn Tiếng Anh). Ví dụ, tại Đại học Điện lực (EPU), công thức là:
Điểm xét tuyển = Điểm IELTS quy đổi (thay môn Tiếng Anh) + Điểm 2 môn còn lại (học bạ trung bình lớp 10, 11, 12)
Công thức này ở các trường là khác nhau, có thể có sự thay đổi về các môn học được dùng để cộng điểm. Ngoài ra các trường cũng có yêu cầu mức điểm tối thiểu của chứng chỉ IELTS mà bạn cần đạt được, bạn cần xem kỹ quy chế để tránh nhầm lẫn.
1.3. Cộng điểm ưu tiên/khuyến khích
Theo quy chế tuyển sinh 2026 của Bộ GD&ĐT, mức điểm cộng ưu tiên tối đa từ chứng chỉ ngoại ngữ đã giảm từ 3 điểm xuống còn 1,5 điểm. Quan trọng hơn, nếu thí sinh đã dùng IELTS để quy đổi thay thế điểm môn Tiếng Anh, sẽ không được cộng thêm điểm khuyến khích.
Ví dụ:
Toán: 8,2 điểm
Ngữ văn: 7,5 điểm
Tiếng Anh: 8.5 điểm
IELTS: 6.5
Điểm xét tuyển = 8,2 + 7,5 + 8,5+ 0,75 = 24,95 điểm
2. IELTS có được dùng để tuyển thẳng, miễn thi hoàn toàn không?
Hầu như không có trường Đại học nào chấp nhận xét tuyển thẳng nếu bạn chỉ sở hữu chứng chỉ 6.5 IELTS mà còn kèm thêm nhiều tiêu chí khác.
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam: Thí sinh học lực Giỏi lớp 12 và IELTS từ 6.0 đủ điều kiện xét tuyển thẳng.
- Học viện Ngoại giao: Thí sinh Việt Nam học THPT ở nước ngoài, IELTS Academic từ 7.0, học lực tương đương mức Tốt, tiếng Việt từ B2 và đạt phỏng vấn để được xét tuyển thẳng.
Thí sinh cần hiểu rõ miễn thi môn Tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT là một chính sách khác của Bộ GD&ĐT. Theo quy chế năm 2026, những ai có IELTS từ 4.0 trở lên có thể được miễn thi môn Tiếng Anh tốt nghiệp, nhưng điều này không đồng nghĩa với việc được miễn toàn bộ quy trình xét tuyển đại học.
3. Danh sách trường đại học xét tuyển IELTS 2026 theo khu vực
Năm 2026, cả nước có 95 trường đại học quy đổi điểm IELTS và 42 trường xét điểm thi IELTS trực tiếp. Dưới đây là tổng hợp các trường top đầu có phương thức xét tuyển sử dụng chứng chỉ IELTS theo từng khu vực.
3.1. Khu vực Hà Nội và miền Bắc
| Trường | IELTS tối thiểu | Phương thức áp dụng |
| 5.5 IELTS | Kết hợp IELTS + điểm thi THPT (Toán + 1 môn khác); có thể kết hợp SAT/ACT | |
| 6.5 IELTS | Ngưỡng bắt buộc để tham gia phương thức xét chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế | |
| 5.5 IELTS | Kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ với điểm thi THPT (Phương thức 3) | |
| 5.0-6.0 IELTS (tùy phương thức) | Quy đổi điểm Tiếng Anh (tổ hợp A01, D01, D07) hoặc cộng điểm thưởng | |
| 5.0 IELTS | Kết hợp chứng chỉ quốc tế (mã 409, 410) | |
| 6.0 IELTS |
| |
| 5.5 IELTS | Quy đổi điểm kết hợp điểm thi THPT | |
| 5.5 IELTS | Quy đổi thay thế điểm môn Tiếng Anh (Phương thức 100) | |
| 6.0-6.5 IELTS (tùy ngành) | Cộng điểm ưu tiên kết hợp xét tuyển thẳng theo học lực | |
| 5.5 IELTS | Quy đổi điểm môn Tiếng Anh (tổ hợp A01, D01) | |
| 4.5 IELTS (ngành Ngôn ngữ Anh: 5.5 IELTS) | Quy đổi điểm môn Tiếng Anh | |
| 4.5 IELTS | Quy đổi thay thế điểm môn Tiếng Anh, kèm điều kiện tổng điểm tối thiểu | |
| 4.5 IELTS | Quy đổi điểm hoặc cộng điểm khuyến khích (tùy phương thức) | |
| 5.0 IELTS |
| |
| 5.0 IELTS |
| |
| 6.0 IELTS |
| |
| 5.0 IELTS | Kết hợp với điểm trung bình học tập 6 học kỳ THPT | |
| 5.5 IELTS | Kết hợp học bạ THPT với chứng chỉ quốc tế (SAT, IELTS, TOEFL iBT) |
3.2. Khu vực TP.HCM và miền Nam
| Trường | IELTS tối thiểu | Phương thức áp dụng |
| Đại học Ngân hàng TP.HCM | 5.5 IELTS | Cộng điểm khuyến khích và quy đổi điểm môn Tiếng Anh |
| Đại học Luật TP.HCM | 5.0 IELTS | Xét tuyển thẳng, kèm điều kiện điểm trung bình 5 học kỳ THPT từ 21 điểm trở lên |
| Đại học Mở TP.HCM | 5.5 IELTS (ngành ngôn ngữ: 6.0 IELTS) | Ưu tiên xét tuyển học bạ có chứng chỉ ngoại ngữ |
| Đại học Y Dược TP.HCM | 6.0 IELTS | Điều kiện xét tuyển ưu tiên (áp dụng nhóm ngành Y khoa, Răng-Hàm-Mặt, Dược) |
3.3. Khu vực miền Trung
So với miền Bắc, số trường đại học top đầu tại miền Trung xét tuyển bằng IELTS ít hơn, tập trung chủ yếu ở Đà Nẵng và Huế:
-
Đại học Bách khoa - ĐH Đà Nẵng: Ưu tiên thí sinh có IELTS từ 5.5 trở lên, chứng chỉ còn hiệu lực trong 2 năm tính đến ngày kết thúc nộp hồ sơ.
-
Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng: Xét tuyển với 5.5 IELTS trở lên, kết hợp tổng điểm Toán và 1 môn khác (Lý/Hóa/Văn) từ 12 điểm trở lên.
-
Đại học Ngoại ngữ - ĐH Huế: Yêu cầu điểm IELTS tối thiểu 5.0 trở lên. Xét tuyển kết hợp chứng chỉ tiếng Anh quốc tế với điểm thi tốt nghiệp THPT hoặc điểm học bạ.
-
Đại học FPT (cơ sở Đà Nẵng): 6.0+ IELTS được miễn chương trình tiếng Anh dự bị, riêng ngành Ngôn ngữ Anh xét tuyển thẳng với 6.0+ IELTS hoặc VSTEP bậc 5.
3.4. Nhóm trường khối Công an, Quân đội
Khối trường Công an, Quân đội thường không xét tuyển IELTS độc lập mà kết hợp với bài thi đánh giá riêng của ngành. Ví dụ tại Học viện An ninh Nhân dân, công thức xét tuyển kết hợp là:
Điểm xét tuyển = Điểm bài thi đánh giá của Bộ Công an × 3/5 + Điểm chứng chỉ ngoại ngữ quy đổi × 2/5 + Điểm ưu tiên, điểm thưởng
4. Trường đại học top đầu yêu cầu IELTS bao nhiêu?
Ở các trường đại học top đầu, mức điểm IELTS an toàn để cạnh tranh khác nhau rõ rệt theo nhóm ngành. Chỉ với 0.5 điểm, bạn đã có số điểm cộng khuyến khích/ quy đổi hoàn toàn khác, có thể tạo nên bước ngoặt trong kỳ tuyển sinh.
4.1. Nhóm ngành Kinh tế - Ngoại giao
Để thực sự cạnh tranh vào các ngành hot như Kinh tế đối ngoại, Logistics, hay Quan hệ quốc tế, thí sinh nên hướng đến 7.0 IELTS trở lên để thật sự có khả năng cạnh tranh. Đây là nhóm có yêu cầu IELTS cao nhất trong hệ thống xét tuyển bằng chứng chỉ.
-
Ngoại thương (FTU) đặt ngưỡng bắt buộc 6.5 IELTS
-
Kinh tế Quốc dân (NEU) yêu cầu thấp nhất 5.5 IELTS
-
Học viện Ngoại giao yêu cầu thấp nhất từ 5.5 IELTS
4.2. Nhóm ngành Kỹ thuật - Công nghệ
Nhóm ngành này có khoảng điểm khá rộng và dễ đạt. Từ 4.5 IELTS (Đại học Điện lực, UTT) đến 6.0 IELTS (một số phương thức tại Bách khoa Hà Nội cho ngành Kinh tế - Quản lý và Ngôn ngữ Anh).
Với các ngành kỹ thuật thuần túy (Cơ khí, Điện, Xây dựng), 5.5-6.0 IELTS thường đã đủ tạo lợi thế rõ rệt so với điểm thi Tiếng Anh THPT trung bình.
4.3. Nhóm ngành Sư phạm - Xã hội
Đại học Sư phạm Hà Nội yêu cầu 6.0-6.5 IELTS tùy ngành để được cộng điểm ưu tiên; Đại học KHXH&NV - ĐHQGHN đặt ngưỡng quy đổi tối thiểu 5.5 IELTS. Với các ngành Sư phạm Tiếng Anh hoặc Ngôn ngữ Anh nói chung, mức điểm cạnh tranh thực tế thường từ 6.5 IELTS trở lên vì bản thân ngành đã đòi hỏi năng lực ngoại ngữ cao.
5. Cách nộp hồ sơ xét tuyển đại học bằng chứng chỉ IELTS
5.1. Thời điểm nộp hồ sơ
Thí sinh thi tốt nghiệp THPT năm 2026 cần hoàn tất việc cập nhật và tải chứng chỉ ngoại ngữ lên hệ thống trước 17 giờ 00 ngày 20/6/2026 để đảm bảo chứng chỉ được sử dụng trong quá trình xét tuyển đại học.
Thời điểm này có thể thay đổi theo từng năm, các bạn nên kiểm tra thông tin chính xác để không bỏ lỡ cơ hội xét tuyển.
5.2. Các bước nộp hồ sơ xét tuyển bằng chứng chỉ IELTS
-
Bước 1: Đăng nhập Hệ thống thi tốt nghiệp THPT của Bộ GD&ĐT bằng CCCD/CMND/ĐDCN, mã đăng nhập và mã xác nhận.
-
Bước 2: Vào mục “Danh sách chứng chỉ ngoại ngữ” để khai báo chứng chỉ sử dụng khi xét tuyển đại học.
-
Bước 3: Chọn “Thêm chứng chỉ”, nhập loại chứng chỉ, điểm/bậc chứng chỉ và tải minh chứng dưới dạng PDF. Nếu có nhiều chứng chỉ, tiếp tục thêm từng chứng chỉ và gộp minh chứng vào một file PDF.
-
Bước 4: Kiểm tra, sửa hoặc xóa thông tin nếu cần, sau đó chọn “Lưu thông tin” và xác nhận lại dữ liệu đã khai báo.
-
Bước 5: Nhấn “Xác nhận” để hoàn tất việc cập nhật chứng chỉ ngoại ngữ trên hệ thống.
6. Câu hỏi thường gặp khi xét tuyển đại học bằng IELTS
1. Nên bắt đầu ôn IELTS từ lúc nào để kịp xét tuyển?
Thời gian học phù hợp nhất là lớp 10. Tuy nhiên tùy vào trình độ tiếng Anh hiện tại và mục tiêu đầu ra, bạn vẫn có thể kịp học nhưng cần lộ trình phù hợp:
-
Học IELTS từ lớp 10 là thời điểm lý tưởng nhất, đủ thời gian xây nền tảng vững chắc trước khi luyện đề, đồng thời có cơ hội đạt chứng chỉ sớm để xin miễn thi môn Tiếng Anh THPT ngay từ cuối lớp 11 hoặc đầu lớp 12.
-
Học IELTS vào lớp 11 vẫn còn kịp nếu có kế hoạch rõ ràng.
-
Học IELTS vào lớp 12 vẫn khả thi với mục tiêu thực tế, khó có thể đạt 7.0 IELTS nếu bạn bắt đầu ở thời điểm này với trình độ mất gốc/ yếu tiếng Anh phổ thông.
2. Lớp 11 mất gốc học bao lâu đạt 6.0 IELTS?
Nếu bạn mất gốc hoàn toàn, thời gian trung bình để bạn đạt 6.0 IELTS là khoảng 8-12 tháng nếu học đều đặn và có phương pháp phù hợp. Với học sinh lớp 11, đây vẫn là mốc thời gian khả thi nếu bắt đầu ngay từ học kỳ 1 và không để dồn vào giai đoạn ôn thi tốt nghiệp.
Nếu bạn cần đẩy nhanh tiến độ học và đạt band mong muốn, điền thông tin ngay để IELTS LangGo tư vấn lớp học phù hợp nhé!
3. Lớp 12 học tiếng Anh khá có kịp đạt IELTS 6.5 trong 6 tháng không?
Có, nếu bạn đã có nền tảng tiếng Anh khá (tương đương IELTS 4.5-5.0 trở lên), thời gian trung bình để lên 6.5 chỉ khoảng 3-4 tháng học tập trung. Tuy nhiên, nếu nền tảng còn yếu (dưới 4.0), 6 tháng sẽ khá áp lực và rủi ro không đạt mục tiêu, nên ưu tiên củng cố nền tảng trước.
4. Có IELTS thì có được miễn thi môn Tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT không?
Có. Theo quy định hiện hành của Bộ GD&ĐT, thí sinh sở hữu chứng chỉ IELTS từ 4.0 trở lên sẽ được miễn thi môn Tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT. Đây là chính sách miễn một môn thi tốt nghiệp, khác với việc xét tuyển đại học, mỗi trường có bảng quy đổi và điều kiện riêng.
5. IELTS 4.5 xét tuyển đại học được không?
Được, với một số trường có ngưỡng nhận chứng chỉ ở mức 4.5 ví dụ Đại học Điện lực (EPU), Đại học Công nghệ GTVT (UTT), hay Đại học Mở Hà Nội (trừ ngành Ngôn ngữ Anh yêu cầu 5.5 IELTS).
Tuy nhiên, phần lớn các trường top đầu (NEU, ULIS, USSH, Luật Hà Nội...) đặt ngưỡng tối thiểu từ 5.5 IELTS trở lên, nên IELTS 4.5 sẽ hạn chế lựa chọn trường của bạn hơn đáng kể.
Bạn có thể tham khảo khóa học IELTS tại IELTS LangGo để nâng band nhanh chóng vào giai đoạn cuối, tăng cơ hội xét tuyển vào các trường Đại học top đầu nhé.
6. Xét tuyển đại học bằng IELTS và SAT như thế nào?
Một số trường cho phép kết hợp cả 2 loại chứng chỉ trong cùng phương thức xét tuyển.
Ví dụ tại Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU), thí sinh có thể dùng SAT từ 1200 điểm hoặc ACT từ 26 điểm trở lên kết hợp với điểm thi đánh giá năng lực (HSA/APT/TSA), hoặc dùng IELTS từ 5.5 kết hợp với điểm thi tốt nghiệp THPT.
Tại Đại học Luật Hà Nội, điểm khuyến khích từ IELTS và từ SAT/ACT được cộng gộp nhưng tổng không vượt quá 1,5 điểm theo quy chế mới.
Đây là 2 phương thức riêng biệt, không bắt buộc phải có cả 2 chứng chỉ cùng lúc. Bạn nên xem kỹ quy chế tuyển sinh của từng trường để xác định số điểm cần đạt của từng chứng chỉ là bao nhiêu nhé!
Trên đây là giải đáp chi tiết về những trường đại học xét tuyển bằng IELTS. Nếu cần thông tin chi tiết hơn, bạn nên tham khảo trực tiếp trên trang web của trường. Với những ai đang tìm địa điểm học IELTS để bứt phá trong kỳ thi THPT sắp tới, liên hệ với IELTS LangGo ngay để được hỗ trợ nhé!
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - GIẢM TỐI ĐA 12 TRIỆU
Bạn là học sinh, sinh viên muốn bứt phá band điểm IELTS? LangGo tặng bạn ưu đãi CỰC LỚN lên tới 12.000.000 VNĐ khi đăng ký lộ trình tăng từ 2 band!
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP