Đại học Thương mại xét tuyển IELTS 2026: Phương thức và Điểm quy đổi
Đại học Thương mại là một trong những ngôi trường đào tạo các ngành kinh tế top đầu tại Hà Nội, thu hút đông đảo thí sinh mỗi mùa tuyển sinh. Trường liên tục cập nhật và mở rộng các phương thức xét tuyển, trong đó xét tuyển kết hợp chứng chỉ IELTS ngày càng được nhiều thí sinh ưu tiên lựa chọn nhờ những lợi thế rõ ràng về điểm số.
Vậy trong mùa tuyển sinh năm 2026, Đại học Thương mại xét tuyển IELTS theo các phương thức nào? IELTS LangGo sẽ cùng bạn tìm hiểu nhé.
| Tóm tắt nhanh: Năm 2026, Đại học Thương mại xét tuyển IELTS qua 2 phương thức: mã 409 (kết hợp điểm thi THPT) và mã 410 (kết hợp học bạ). IELTS từ 5.0 được quy đổi 8,5 điểm + 0,5 thưởng; IELTS từ 7.0 trở lên được quy đổi 10 điểm + 2,5 thưởng. Điểm sàn tối thiểu áp dụng cho mọi phương thức là 20 điểm thi THPT. |
1. Đại học Thương mại xét tuyển IELTS theo phương thức nào năm 2026?
Theo đề án tuyển sinh năm 2026, Đại học Thương mại tuyển sinh theo 5 phương thức xét tuyển sau:
- Xét tuyển thẳng, ưu tiên xét tuyển theo quy định hiện hành của Bộ GD&ĐT và quy định của Trường (Mã phương thức 301)
- Xét tuyển theo kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026 theo từng tổ hợp bài thi/môn thi (Mã phương thức 100)
- Xét tuyển theo kết quả HSA/TSA/SAT/ACT (Mã phương thức 402)
- Xét tuyển kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ còn hiệu lực (Mã phương thức 409 và 410)
- Xét tuyển kết hợp giải Học sinh giỏi cấp tỉnh/thành phố (Mã phương thức 500)
Trong đó, Trường Đại học Thương mại xét tuyển IELTS thông qua 2 phương thức xét tuyển kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ (mã 409 và 410). Đây là 2 phương thức kết hợp giữa chứng chỉ quốc tế với điểm thi THPT hoặc điểm học bạ.
Cụ thể như sau:
1.1. Phương thức xét tuyển chứng chỉ ngoại ngữ kết hợp kết quả thi THPT 2026 (409)
Xét tuyển kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ còn hiệu lực tính đến ngày đăng ký xét tuyển với kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026. Công thức tính điểm:
| Điểm xét tuyển (thang 30) = [(Điểm thi môn Toán × 2 + Điểm thi môn còn lại trong tổ hợp không phải môn ngoại ngữ + Điểm quy đổi chứng chỉ) × 3/4] + Điểm thưởng + Điểm ưu tiên (nếu có) |
1.2. Phương thức xét tuyển chứng chỉ ngoại ngữ kết hợp điểm học bạ (410)
Xét tuyển kết hợp chứng chỉ ngoại ngữ còn hiệu lực tính đến ngày đăng ký xét tuyển với điểm kết quả học tập cấp THPT (học bạ) môn Toán và môn còn lại trong tổ hợp. Công thức tính điểm:
| Điểm xét tuyển (thang 30) = [(Điểm học tập môn Toán × 2 + Điểm học tập môn còn lại trong tổ hợp không phải môn ngoại ngữ + Điểm quy đổi chứng chỉ) × 3/4] + Điểm thưởng + Điểm ưu tiên (nếu có) |
Trong đó, điểm từng môn là điểm trung bình cộng học tập của cả 3 năm lớp 10, 11, 12.
Lưu ý quan trọng:
- Thí sinh học trường THPT chuyên/trọng điểm quốc gia được cộng thêm 0,5 điểm khi xét theo phương thức 410.
- Tổng điểm thưởng tối đa là 3 điểm (theo thang 30), bao gồm điểm thưởng chứng chỉ + điểm thưởng giải HSG + điểm thưởng trường chuyên (nếu có).
- Phương thức 410 chỉ dành cho IPOP/song bằng/tiên tiến
2. Bảng quy đổi điểm IELTS Đại học Thương mại 2026
Dưới đây là Bảng quy đổi chứng chỉ ngoại ngữ của Đại học Thương mại theo thang điểm xét tuyển 30 điểm, áp dụng cho mùa tuyển sinh 2026:
Với IELTS từ 5.0 trở lên, thí sinh đã đủ điều kiện đăng ký xét tuyển kết hợp vào hầu hết các ngành (trừ ngành Ngôn ngữ Trung Quốc). Điểm quy đổi tối thiểu là 8,5 điểm + 0,5 điểm thưởng và có thể đạt tới 10 điểm + 2,5 điểm thưởng nếu IELTS từ 7.0 trở lên.
Lưu ý: So với năm 2025, công thức tính điểm xét tuyển năm 2026 có thay đổi quan trọng: điểm môn Toán được nhân hệ số 2 và tổng được nhân thêm hệ số 3/4. Bảng quy đổi điểm chứng chỉ về cơ bản vẫn giữ nguyên.
3. IELTS bao nhiêu điểm là đủ để xét tuyển vào Đại học Thương mại 2026?
Nhìn chung, IELTS 5.0 Academic là mức tối thiểu để đủ điều kiện nộp hồ sơ xét tuyển kết hợp vào Đại học Thương mại (trừ chương trình tiên tiến TM45 yêu cầu tối thiểu 5.5). Tuy nhiên, "đủ điều kiện" và "chắc suất trúng tuyển" lại là 2 mục tiêu khác nhau.
Dưới đây là ước tính thực tế dựa trên điểm chuẩn tham khảo năm 2025 (phương thức 409), giúp thí sinh xác định mức IELTS cần đạt kết hợp với điểm thi THPT:
Ngành cạnh tranh cao (điểm chuẩn 409 năm 2025: 27.2-27.8) như Logistics, Marketing số, Thương mại điện tử, Kinh doanh số: Nếu điểm Toán + môn còn lại khoảng 17-18 điểm, bạn cần IELTS từ 6.5-7.0 trở lên để có tổng điểm đủ cạnh tranh.
Ngành nhóm giữa (điểm chuẩn 409 năm 2025: 25.5-26.8) như Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán: Với điểm Toán + môn còn lại khoảng 16-17 điểm, IELTS từ 6.0-6.5 có thể đáp ứng được.
Ngành IPOP/song bằng qua phương thức 410 (điểm chuẩn 27.1-30.0): Đây là phương thức xét học bạ, yêu cầu điểm trung bình 3 năm tốt. Với học bạ Toán + một môn khoảng 8.5-9.0/10, IELTS từ 6.0 trở lên là mức hợp lý để đặt mục tiêu.
Lưu ý: Đây chỉ là ước tính tham khảo dựa trên điểm chuẩn năm 2025. Công thức tính điểm năm 2026 có thay đổi (Toán nhân hệ số 2, tổng nhân 3/4), vì vậy, thí sinh nên tự tính toán cụ thể theo công thức mới trước khi đặt mục tiêu IELTS.
4. Điểm chuẩn Đại học Thương mại 2025 theo tất cả phương thức xét tuyển
Dưới đây là bảng điểm chuẩn chính thức năm 2025 của Đại học Thương mại, được công bố ngày 22/8/2025, theo tất cả các phương thức xét tuyển. Cột 409 đặc biệt quan trọng vì phản ánh mức cạnh tranh khi xét tuyển kết hợp IELTS với điểm thi THPT.
| Mã | Ngành/Chương trình đào tạo | PT 100 | PT 402a | PT 402b | PT 409 | PT 410 | PT 500 |
| TM01 | Quản trị kinh doanh | 25.8 | 105.333 | 73.8 | 25.8 | — | 25.8 |
| TM02 | Quản trị kinh doanh (IPOP) | 25.4 | 102.667 | 71.4 | 25.4 | 28.9 | 25.4 |
| TM03 | Quản trị kinh doanh (Khởi nghiệp) | 25.1 | 100.667 | 69.6 | 25.1 | — | 25.1 |
| TM04 | Quản trị khách sạn | 25.4 | 102.667 | 71.4 | 25.4 | — | 25.4 |
| TM05 | Quản trị khách sạn (IPOP) | 25.1 | 100.667 | 69.6 | 25.1 | 28.6 | 25.1 |
| TM06 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 24.8 | 99.12 | 68.12 | 24.8 | — | 24.8 |
| TM07 | Marketing (Marketing thương mại) | 27.3 | 115.333 | 83.867 | 27.3 | — | 27.3 |
| TM08 | Marketing thương mại (IPOP) | 26.3 | 108.667 | 76.8 | 26.3 | 29.8 | 26.3 |
| TM09 | Marketing số | 27.5 | 116.667 | 85.333 | 27.5 | — | 27.5 |
| TM10 | Marketing (Quản trị thương hiệu) | 26.8 | 112 | 80.2 | 26.8 | — | 26.8 |
| TM11 | Quản trị thương hiệu (IPOP) | 26.1 | 107.333 | 75.6 | 26.1 | 29.6 | 26.1 |
| TM12 | Kế toán (Kế toán doanh nghiệp) | 25.8 | 105.333 | 73.8 | 25.8 | — | 25.8 |
| TM13 | Kế toán ICAEW CFAB (IPOP) | 24.0 | 95.6 | 64.6 | 24.0 | 27.1 | 24.0 |
| TM14 | Kế toán công | 24.8 | 99.12 | 68.12 | 24.8 | — | 24.8 |
| TM15 | Kiểm toán | 25.7 | 104.667 | 73.2 | 25.7 | — | 25.7 |
| TM16 | Kiểm toán ICAEW CFAB (IPOP) | 24.0 | 95.6 | 64.6 | 24.0 | 27.1 | 24.0 |
| TM17 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 27.8 | 118.667 | 87.533 | 27.8 | — | 27.8 |
| TM18 | Logistics và Xuất nhập khẩu (IPOP) | 26.6 | 110.667 | 78.733 | 26.6 | — | 26.6 |
| TM19 | Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế) | 26.8 | 112 | 80.2 | 26.8 | — | 26.8 |
| TM20 | Thương mại quốc tế (IPOP) | 26.3 | 108.667 | 76.8 | 26.3 | 29.8 | 26.3 |
| TM21 | Kinh tế quốc tế | 26.6 | 110.667 | 78.733 | 26.6 | — | 26.6 |
| TM22 | Kinh tế (Quản lý kinh tế) | 25.1 | 100.667 | 69.6 | 25.1 | — | 25.1 |
| TM23 | Kinh tế và Quản lý đầu tư (IPOP) | 24.7 | 98.68 | 67.68 | 24.7 | 28.08 | 24.7 |
| TM24 | Tài chính - Ngân hàng thương mại | 26.1 | 107.333 | 75.6 | 26.1 | — | 26.1 |
| TM25 | Tài chính - Ngân hàng thương mại (IPOP) | 25.4 | 102.667 | 71.4 | 25.4 | 28.9 | 25.4 |
| TM26 | Tài chính công | 25.2 | 101.333 | 70.2 | 25.2 | — | 25.2 |
| TM27 | Công nghệ Tài chính ngân hàng | 25.0 | 100 | 69 | 25.0 | — | 25.0 |
| TM28 | Thương mại điện tử (Quản trị TMĐT) | 27.6 | 117.333 | 86.067 | 27.6 | — | 27.6 |
| TM29 | Thương mại điện tử (IPOP) | 26.5 | 110 | 78 | 26.5 | 30.0 | 26.5 |
| TM30 | Kinh doanh số | 27.2 | 114.667 | 83.133 | 27.2 | — | 27.2 |
| TM31 | Hệ thống thông tin quản lý | 24.8 | 99.12 | 68.12 | 24.8 | — | 24.8 |
| TM32 | Quản trị Hệ thống thông tin (IPOP) | 24.2 | 96.48 | 65.48 | 24.2 | 27.38 | 24.2 |
| TM33 | Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh thương mại) | 26.1 | — | — | 26.1 | — | 26.1 |
| TM34 | Luật kinh tế | 25.4 | — | — | 25.4 | — | 25.4 |
| TM35 | Luật kinh doanh (IPOP) | 24.7 | — | — | 24.7 | 28.08 | 24.7 |
| TM36 | Luật Thương mại quốc tế | 25.1 | — | — | 25.1 | — | 25.1 |
| TM37 | Quản trị nhân lực | 25.6 | 104 | 72.6 | 25.6 | — | 25.6 |
| TM38 | Quản trị nhân lực (IPOP) | 24.8 | 99.12 | 68.12 | 24.8 | 28.22 | 24.8 |
| TM39 | Kinh tế số (Phân tích kinh doanh trong môi trường số) | 25.1 | 100.667 | 69.6 | 25.1 | — | 25.1 |
| TM40 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung thương mại) | 27.4 | — | — | 27.4 | — | 27.4 |
| TM41 | Tiếng Trung thương mại (IPOP) | 26.8 | — | — | 26.8 | — | 26.8 |
| TM42 | Quản trị kinh doanh (Tiếng Pháp thương mại) | 22.5 | 89 | 58 | 22.5 | — | 22.5 |
| TM43 | Song bằng quốc tế (QTKD - Khởi nghiệp) | 22.5 | 89 | 58 | 22.5 | 25.0 | 22.5 |
| TM44 | Song bằng quốc tế (Marketing - Bán hàng) | 24.8 | 99.12 | 68.12 | 24.8 | 28.22 | 24.8 |
| TM45 | Quản trị kinh doanh (Chương trình tiên tiến) | — | — | — | 25.0 | 28.5 | — |
Nguồn: Thông báo điểm chuẩn chính thức Đại học Thương mại ngày 22/8/2025 (Báo Giáo dục & Thời đại)
Được xem là một trong những trường đại học top đầu tại Hà Nội, điểm xét tuyển đầu vào của Trường Đại học Thương mại khá cao.
Vì vậy, để gia tăng cơ hội trúng tuyển, các bạn có dự định nộp hồ sơ vào Đại học Thương mại, các bạn có thể học và thi IELTS kịp thời để nộp hồ sơ xét tuyển theo các phương thức xét tuyển kết hợp chứng chỉ IELTS nhé.
Để được đội ngũ cố vấn học tập tại IELTS LangGo tư vấn chi tiết về lộ trình học, các bạn có thể đăng ký ngay tại đây:
Xem thêm thông tin chi tiết về các khóa học tại IELTS LangGo:
- Khóa học IELTS toàn diện (1.0-7.0+)
- Khóa học IELTS online
- Khóa học IELTS Power Up 7.5+
- Khóa học IELTS cấp tốc
>> Làm bài test trình độ IELTS miễn phí!
5. Lợi thế khi xét tuyển IELTS vào Đại học Thương Mại 2026
Sử dụng chứng chỉ IELTS để xét tuyển vào Đại học Thương Mại mang lại nhiều lợi thế cho thí sinh:
- Điểm quy đổi cao, cộng thêm điểm thưởng hấp dẫn
Với IELTS từ 5.0, thí sinh được quy đổi 8,5 điểm và cộng thêm 0,5 điểm thưởng. Nếu đạt IELTS từ 7.0 trở lên, điểm quy đổi lên tới 10 kèm 2,5 điểm thưởng - đây là lợi thế rất lớn so với thi môn ngoại ngữ thông thường.
- Linh hoạt trong lựa chọn phương thức
Thí sinh có thể kết hợp IELTS với điểm thi THPT (mã 409) hoặc với điểm học bạ (mã 410) tùy theo thế mạnh của mình, tạo ra nhiều con đường vào trường.
- Giảm áp lực thi cử
Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả thi tốt nghiệp THPT, thí sinh có thể chủ động đầu tư vào IELTS từ sớm để đảm bảo một phần điểm quan trọng trong công thức xét tuyển.
- Cơ hội vào các chương trình chất lượng cao
Phương thức 410 đặc biệt dành cho các chương trình tiên tiến, song bằng quốc tế và IPOP - những chương trình đào tạo có yếu tố nước ngoài, yêu cầu khả năng ngoại ngữ tốt ngay từ đầu.
6. Câu hỏi thường gặp về xét tuyển IELTS Đại học Thương mại 2026
IELTS bao nhiêu thì được xét tuyển vào Đại học Thương mại?
Từ 5.0 IELTS Academic trở lên là đủ điều kiện tham gia xét tuyển kết hợp theo cả hai phương thức 409 và 410 (trừ chương trình tiên tiến TM45 yêu cầu tối thiểu 5.5).
Chứng chỉ IELTS cần còn hiệu lực bao lâu?
Chứng chỉ phải còn hiệu lực tính đến ngày đăng ký xét tuyển - tức là thời điểm nộp hồ sơ về Trường, không phải ngày thi vào đại học. Chứng chỉ IELTS có hiệu lực 2 năm kể từ ngày thi.
IELTS General có được dùng để xét tuyển vào ĐH Thương mại không?
Không. Đại học Thương mại chỉ chấp nhận IELTS Academic. IELTS General Training không được công nhận trong xét tuyển đại học tại Việt Nam.
Điểm chuẩn phương thức IELTS (409) năm 2025 là bao nhiêu?
Theo điểm chuẩn chính thức năm 2025, phương thức 409 dao động từ 22.5 điểm (Tiếng Pháp thương mại, song bằng) đến 27.8 điểm (Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng). Phương thức 410 dao động từ 25.0 đến 30.0 điểm tùy ngành.
Năm 2026, công thức tính điểm phương thức 409 có gì thay đổi so với 2025?
Có thay đổi quan trọng: điểm Toán được nhân hệ số 2 và tổng điểm trong ngoặc được nhân 3/4 trước khi cộng thêm điểm thưởng và ưu tiên. Đây là sự thay đổi đáng chú ý so với công thức năm 2025 (cộng thẳng 3 thành phần không nhân hệ số).
Nộp hồ sơ xét tuyển IELTS vào ĐH Thương mại ở đâu? Cần lưu ý gì?
Thí sinh nộp hồ sơ trực tiếp tại Trường Đại học Thương mại (79 Hồ Tùng Mậu, Từ Liêm, Hà Nội) theo thông báo lịch cụ thể của Trường. Đồng thời vẫn phải đăng ký nguyện vọng trên hệ thống của Bộ GD&ĐT như bình thường.
Lưu ý khi nộp hồ sơ
- Chứng chỉ IELTS phải còn hiệu lực tính đến ngày đăng ký xét tuyển (không phải ngày thi đại học)
- Chỉ chấp nhận IELTS Academic, không chấp nhận IELTS General Training
Trên đây là toàn bộ thông tin về trường Đại học Thương mại xét tuyển IELTS 2026 từ phương thức, công thức tính điểm, bảng quy đổi chứng chỉ cho đến điểm chuẩn mới nhất năm 2025 theo tất cả phương thức.
Nếu bạn đang có kế hoạch nộp hồ sơ vào Đại học Thương mại, hãy bắt tay vào học IELTS ngay từ bây giờ để tận dụng tối đa lợi thế trong mùa tuyển sinh 2026 nhé!
TEST IELTS MIỄN PHÍ - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP