Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
[2026] Đại học Công nghệ Giao thông vận tải quy đổi điểm IELTS như thế nào?
Nội dung

[2026] Đại học Công nghệ Giao thông vận tải quy đổi điểm IELTS như thế nào?

Post Thumbnail

Năm 2026, Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (UTT) tiếp tục chấp nhận chứng chỉ IELTS trong xét tuyển đại học chính quy trong cả phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT lẫn phương thức xét học bạ.

Bài viết dưới đây sẽ cập nhật bảng quy đổi điểm IELTS Đại học Công nghệ Giao thông vận tải 2026, vai trò của IELTS trong từng phương thức xét tuyển và cách tính điểm để các bạn có sự chuẩn bị tốt nhất nếu muốn nộp hồ sơ vào trường.

1. Đại học Công nghệ Giao thông vận tải xét tuyển IELTS theo phương thức nào?

Theo đề án tuyển sinh năm 2026, trường đại học Công nghệ Giao thông vận tải (UTT) tuyển sinh đại học chính quy theo 4 phương thức:

  • Phương thức 1 (PT1): Xét tuyển thẳng theo quy chế của Bộ GD&ĐT
  • Phương thức 2 (PT2): Xét điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2026
  • Phương thức 3 (PT3): Xét kết quả học tập bậc THPT (xét học bạ)
  • Phương thức 4 (PT4): Xét kết quả thi đánh giá năng lực/tư duy (ĐHQG Hà Nội, ĐH Bách khoa Hà Nội, ĐH Sư phạm Hà Nội)

Chứng chỉ IELTS được sử dụng ở cả Phương thức 2Phương thức 3 cụ thể như sau:

Phương thức 2 - Xét điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2026

Ở phương thức này, thí sinh có chứng chỉ IELTS được quy đổi điểm thay thế môn Tiếng Anh trong tổ hợp xét tuyển (theo thang điểm 10). Nếu điểm thi tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh cao hơn điểm quy đổi, UTT sẽ lấy điểm thi. Ngược lại, điểm IELTS quy đổi sẽ được ưu tiên.

Công thức tính điểm xét tuyển (PT2):

Điểm xét tuyển = Tổng điểm 3 môn thi (theo tổ hợp) + Điểm ưu tiên (nếu có)

Lưu ý: Điểm xét tuyển tối đa là 30,00 điểm.

Phương thức 3 - Xét học bạ

Ở phương thức này, IELTS không thay thế điểm môn học mà được tính thành Điểm Khuyến khích - một đầu điểm cộng thêm vào điểm tổ hợp học bạ. Chỉ cần đạt IELTS 4.5 là đã được hưởng điểm khuyến khích, và mức điểm cộng sẽ tăng dần theo band điểm.

Công thức tính điểm xét tuyển (PT3):

Điểm xét tuyển = Điểm tổ hợp môn (học bạ) + Điểm cộng (Điểm Xét thưởng + Điểm Khuyến khích) + Điểm ưu tiên (nếu có)

Lưu ý: Điểm xét tuyển tối đa là 30,00 điểm. Điểm khuyến khích IELTS và điểm xét thưởng (thành tích HSG, kết quả học tập) được cộng gộp trong mục "Điểm Cộng".

2. Bảng quy đổi điểm IELTS Đại học Công nghệ Giao thông vận tải 2026

Đại học Công nghệ Giao thông vận tải công bố 2 bảng quy đổi riêng biệt cho từng phương thức xét tuyển.

Bảng quy đổi điểm IELTS Đại học Công nghệ Giao thông vận tải 2026
Bảng quy đổi điểm IELTS Đại học Công nghệ Giao thông vận tải 2026

Bảng quy đổi IELTS áp dụng cho Phương thức 2 (thang điểm 10)

Điểm IELTS

Điểm quy đổi môn Tiếng Anh

4.5

8,0

5.0

8,5

5.5

9,0

6.0 - 6.5

9,5

≥ 7.0

10,0

Đây là mức quy đổi khá cao so với nhiều trường khác. Chỉ cần IELTS 6.0, điểm tiếng Anh của bạn đã đạt 9,5/10 - tương đương với điểm thi đạt 9,5 điểm môn tiếng Anh trong kỳ thi tốt nghiệp THPT.

Bảng quy đổi áp dụng cho Phương thức 3 (Điểm Khuyến khích)

Điểm IELTS

Điểm Khuyến khích

(cộng vào tổng điểm)

4.5

+ 0,75

5.0 - 5.5

+ 1,00

6.0 - 6.5

+ 1,25

≥ 7.0

+ 1,50

Điểm khuyến khích này cộng trực tiếp vào điểm tổ hợp học bạ trước khi tính ưu tiên khu vực/đối tượng. Với thang 30 điểm, chênh lệch 1,0 - 1,5 điểm hoàn toàn có thể quyết định việc trúng hay trượt nguyện vọng.

Ngoài IELTS, trường còn chấp nhận các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế tương đương trong cả hai phương thức xét tuyển theo quy định của Bộ GD&ĐT. Thí sinh nên kiểm tra bảng tương đương chứng chỉ ngoại ngữ trong đề án tuyển sinh chính thức của trường.

>> Xem chi tiết: Thông tin tuyển sinh Đại học Công nghệ Giao thông vận tải 2026

3. Điểm chuẩn Đại học Công nghệ Giao thông vận tải tham khảo năm 2025

Năm 2026, Đại học Công nghệ Giao thông vận tải tuyển sinh 7.000 chỉ tiêu, phân bổ qua nhiều nhóm ngành và chương trình đào tạo. Toàn bộ các ngành đều chấp nhận IELTS trong phương thức xét tuyển.

Dưới đây là điểm trúng tuyển theo phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT và xét học bạ (thang 30) của một số ngành nổi bật tại UTT năm 2025, giúp thí sinh định hướng mục tiêu IELTS cần đạt:

Ngành

Điểm chuẩn PT2 (thang 30)

Điểm chuẩn PT3 - Học bạ (thang 30)

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

24,5

27,5

Vi mạch bán dẫn

24,0

27,0

Luật

24,0

27,0

Ngôn ngữ Anh

23,2

26,2

Công nghệ thông tin

23,5

26,5

Thương mại điện tử

23,5

26,5

Công nghệ kỹ thuật ô tô

23,0

26,0

An toàn dữ liệu và an ninh mạng

23,0

26,0

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

23,0

26,0

Quản trị Marketing

22,5

25,5

Kế toán doanh nghiệp

21,0

24,0

Kinh tế xây dựng

20,0

23,0

Cầu đường bộ, Xây dựng dân dụng

16,0

18,0

4. Lợi thế khi quy đổi điểm IELTS vào Đại học Công nghệ Giao thông vận tải

Nâng điểm Tiếng Anh một cách chủ động (PT2)

Với tổ hợp có môn Tiếng Anh (A01, D01, D07…), điểm IELTS quy đổi hoàn toàn có thể bù đắp cho những buổi thi không như kỳ vọng. Đạt IELTS 6.0-6.5 đồng nghĩa với điểm tiếng Anh của bạn là 9,5/10 -  một khoảng cách rất đáng kể so với mặt bằng chung của thí sinh không có chứng chỉ.

Thêm điểm cộng không phụ thuộc vào kỳ thi (PT3)

Trong phương thức xét học bạ, IELTS mang lại tối đa +1,5 điểm khuyến khích vào tổng điểm. Kết hợp với Điểm Xét thưởng (thành tích HSG, học lực giỏi nhiều năm), tổng điểm cộng tối đa có thể lên tới vài điểm - tạo lợi thế rõ ràng tại các ngành có điểm chuẩn dao động từng năm.

Cơ hội nhận học bổng lớp Tài năng

Chương trình Tài năng của UTT có học bổng từ 50-100% học phí và sinh hoạt phí dành cho tân sinh viên đạt IELTS ≥ 5.0 kết hợp với điểm thi tốt nghiệp và có giải HSG cấp tỉnh. Đây là chính sách hỗ trợ rất đáng chú ý, ít trường kỹ thuật nào có mức tương đương.

Đáp ứng nhu cầu thực tế của ngành GTVT và logistics

UTT là trường kỹ thuật trực thuộc Bộ Giao thông vận tải với thế mạnh đào tạo logistics, đường sắt và hạ tầng giao thông - những lĩnh vực đang hội nhập quốc tế rất mạnh. Sinh viên có IELTS nền tảng sẽ tiếp cận giáo trình quốc tế, làm việc với đối tác nước ngoài và tham gia các dự án liên kết với Hàn Quốc, Nhật Bản thuận lợi hơn đáng kể.

5. Câu hỏi thường gặp về quy đổi điểm IELTS Đại học Công nghệ Giao thông vận tải

IELTS tối thiểu bao nhiêu để được ghi nhận trong xét tuyển UTT?

Từ IELTS 4.5 trở lên. Ở PT2, đây là mức quy đổi thành 8,0/10 điểm tiếng Anh. Ở PT3, bạn sẽ được cộng 0,75 điểm khuyến khích. Để thực sự tạo lợi thế cạnh tranh ở những ngành điểm chuẩn cao, nên hướng đến IELTS 6.0+ (quy đổi 9,5 điểm) hoặc IELTS 7.0+ (10/10 điểm).

Chứng chỉ IELTS cần còn hiệu lực đến khi nào?

Đến thời điểm đăng ký xét tuyển theo lịch của Bộ GD&ĐT và của UTT (thường là trước ngày 14/7/2026 đối với đăng ký nguyện vọng). IELTS có thời hạn 2 năm kể từ ngày thi — nếu bạn thi trước tháng 7/2024, hãy kiểm tra lại ngày hết hiệu lực.

IELTS General Training có được chấp nhận không?

Không. Trong tuyển sinh đại học tại Việt Nam, bao gồm UTT, chỉ IELTS Academic mới được ghi nhận. IELTS General Training là loại chứng chỉ dùng cho mục đích định cư và làm việc ở nước ngoài, không áp dụng cho xét tuyển đại học.

Nếu vừa có điểm thi tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh vừa có IELTS, trường lấy điểm nào?

UTT lấy điểm có lợi hơn cho thí sinh. Nếu điểm thi tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh cao hơn điểm quy đổi IELTS thì dùng điểm thi; nếu ngược lại thì dùng điểm IELTS quy đổi.

Đại học Công nghệ Giao thông vận tải cho phép quy đổi điểm IELTS trong cả xét điểm thi tốt nghiệp lẫn xét học bạ, giúp thí sinh tận dụng chứng chỉ ngoại ngữ để nâng điểm một cách chủ động, không phụ thuộc hoàn toàn vào một buổi thi duy nhất.

Nếu bạn đang nhắm vào các ngành kỹ thuật, công nghệ thông tin hoặc logistics tại UTT thì IELTS 6.0 trở lên là khoản đầu tư xứng đáng, vừa phục vụ mục tiêu trúng tuyển, vừa là hành trang đáng giá cho cả quá trình học và đi làm sau này.

Xem thêm thông tin chi tiết về các khóa học tại IELTS LangGo:

>> Làm bài test trình độ IELTS miễn phí!

Tư vấn lộ trình học miễn phí

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ