Các loại từ trong tiếng Anh là những thành phần không thể thiếu để cấu tạo nên một câu tiếng Anh hoàn chỉnh. Do đó khi học tiếng Anh, bạn cần nắm vững kiến thức về các loại từ thì mới có thể sử dụng tốt các kỹ năng như nghe, nói, đọc viết.
Nhìn chung, danh từ, động từ và tính từ là các loại từ cơ bản trong tiếng Anh. Ngoài ra, trong Tiếng Anh còn có những loại từ khác với những chức năng khác nhau.
Các loại từ trong tiếng Anh được chia làm 10 loại khác nhau:
Trong câu, mỗi loại từ trong tiếng Anh có những chức năng và vị trí khác nhau. Khái niệm, cách sử dụng và vị trí của các từ loại này được trình bày chi tiết ở phần tiếp theo. Let’s go!
Trong các từ loại trong tiếng Anh, danh từ (Nouns) là những từ được sử dụng để gọi tên người, sự vật, hiện tượng, nơi chốn,... Ví dụ: happiness (niềm hạnh phúc), tree (cái cây), computer (máy tính), Anna (tên người),....
Danh từ được chia thành nhiều loại, ví dụ như danh từ chung, danh từ riêng, danh từ số ít, danh từ số nhiều.
Danh từ có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trong một câu; ví dụ: một danh từ có thể là chủ ngữ, tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp, bổ ngữ chủ ngữ hoặc tân ngữ của giới từ. Trong câu, danh từ có thể đứng ở những vị trí khác nhau, đóng vai trò khác nhau.
Đọc chi tiết về Danh từ tại 👉 Trọn bộ kiến thức về danh từ trong tiếng Anh.
Vị trí và chức năng của danh từ trong câu | Ví dụ minh hoạ |
Chức năng chính của danh từ đó là làm chủ ngữ. Khi đó, danh từ sẽ đứng ở vị trí đầu câu. Nếu có trạng ngữ thì danh từ sẽ đứng sau trạng ngữ. | - Tiramisu is a delicious cake. - Hanoi is the capital of Vietnam. |
Danh từ cũng đóng vai trò là tân ngữ trong câu. Lúc này, danh từ sẽ đứng sau động từ. | - She rides a bike. - I eat noodles. |
Danh từ có thể đứng sau các loại tính từ trong câu (tính từ thường và tính từ sở hữu) | - My mother is a good doctor. - I want to be a famous singer. |
Trong câu, danh từ theo sau các đại từ chỉ định (this, that, these, those), mạo từ (a, an, the) hay các từ chỉ định lượng (some, many,...) | - This student is talented. - I want some water. - The museum is an ancient destination in this city. |
Trong một câu có cấu trúc “Enough”, danh từ có thể theo sau từ “Enough” (Cấu trúc: Enough + Noun + To do something/ for something) | - We have enough food for our trip. |
Động từ trong tiếng Anh (Verb) là những từ dùng để mô tả, biểu đạt một cảm xúc, hành động hay trạng thái nào đó. Động từ là một trong những phần quan trọng nhất của ngôn ngữ tiếng Anh và các ngôn ngữ khác.
Động từ thường có dạng cơ bản, ví dụ: "to eat" (ăn), "to run" (chạy), "to study" (học), và nhiều dạng khác.
❌ Bạn cần lưu ý rằng: Động từ có thể thay đổi theo thì, như hiện tại (present), quá khứ (past), hoàn thành (perfect), và tương lai (future). Đó gọi là sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
Ví dụ:
Ngoài ra: Động từ cũng có thể thay đổi theo thể chủ động (active voice) hoặc thể bị động (passive voice). Hãy lưu ý điều này nhé! Nắm được chức năng của động từ trong tiếng Anh là bạn đã nắm vững 1 phần cốt lõi trong việc học tiếng Anh và giao tiếp hiệu quả rồi đó!
Vị trí và chức năng của động từ trong câu | Ví dụ minh hoạ |
Động từ có thể theo sau danh từ, đại từ đứng đầu câu (chủ ngữ) để bổ nghĩa cho chủ ngữ | - She reads books. - My teacher prepares for the test. |
Trong câu, động từ có thể theo sau trạng từ chỉ tần suất hoặc trạng từ thường. | - I usually wake up at 6:00 a.m - I completely agree with your opinion. |
Trong các loại từ trong tiếng Anh, tính từ (Adjective) viết tắt là Adj được sử dụng với mục đích mô tả đặc điểm, tính chất của một sự vật, hiện tượng. Tính từ thường được sử dụng để mô tả hoặc bổ sung thông tin về danh từ hoặc đại từ.
Ví dụ: "a beautiful flower" (một bông hoa đẹp), "an intelligent student" (một học sinh thông minh).
Nếu có gì cần lưu ý đặc biệt khi học về tính từ thì đó là tính từ được sử dụng trong câu so sánh để chỉ ra sự khác biệt về mức độ, chất lượng hoặc đặc điểm giữa hai hoặc nhiều đối tượng, hành động hoặc sự việc.
Câu so sánh có thể bao gồm ba dạng chính: so sánh bằng (equality/comparison of equality), so sánh hơn (comparative), và so sánh nhất (superlative).
Vị trí của tính từ trong câu | Ví dụ |
Trong câu, tính từ có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ. | - He is a good student. - My sister is a famous writer. |
Tính từ cũng có thể theo sau các động từ nối (look/so/seem/to be/as…) | - This dress looks gorgeous. - She is as beautiful as her mother. |
Trong câu với cấu trúc “Enough”, tính từ được đặt trước “Enough” (Cấu trúc: S + Tobe + Adj + Enough + for sth/to do sth) | - This child is smart enough to know what is happening. |
Tính từ đứng sau “Too” và “So” trong các cấu trúc sau:
| - It is too late to start the meeting. - The assignment is so hard that all students cannot do it. |
Tính từ cũng có thể được dùng trong các câu so sánh | - She is more beautiful than her sister. |
Trong các câu cảm thán, tính từ được đặt trước danh từ | - What a lovely garden. |
Trong các loại từ trong tiếng Anh, trạng từ tiếng Anh (Adverb) được sử dụng để thể hiện trạng thái, sắc thái, tình trạng của hiện tượng, sự việc, sự vật. Thông thường, trạng từ xuất hiện trong câu nhằm bổ nghĩa cho các loại từ khác như động từ hay tính từ.
Vị trí và chức năng của trạng từ | Ví dụ minh hoạ |
Nếu trạng từ là trạng từ chỉ tần suất (always, sometimes, never,...) thì trạng từ sẽ được đặt trước động từ thường và sau động từ tobe. | - She usually eats snacks. - He is always a good teacher. |
Trong câu, trạng từ cũng có thể nằm ở giữa trợ động từ (should, must, need) và động từ thường (Verbs) | - You should never tell them the truth. - I must definitely let you go. |
Nếu trạng từ được dùng để chỉ mức độ, nó sẽ được đặt sau các động từ liên kết | - Lisa is very smart. |
Trong câu với cấu trúc “enough”, trạng từ được đặt trước “enough” | - I ride fast enough to catch this bus. |
Trong câu chứa “Too” và “So”, trạng từ được đặt sau những từ đó:
| - This machine works too effectively. - He talks so slowly that everyone can understand. |
Trạng từ thường được đặt ở vị trí cuối câu. | - My father wants me to go quickly. |
Trạng từ cũng có thể đứng ở đầu câu một cách độc lập hoặc đứng ở giữa câu và được ngăn cách với các thành phần khác của câu bởi dấu phẩy. | - Yesterday, I went to school late. - This is an essential part of this machine, more importantly, it’s easy to clean and maintain. |
Giới từ (Preposition) là một trong các loại từ trong tiếng Anh dùng để mô tả, thể hiện một sự liên hệ về thời gian, vị trí hay hoàn cảnh. Cơ bản thì có 3 loại giới từ bạn cần biết dưới đây.
Giới từ về vị trí:
Giới từ về thời gian:
Giới từ quan hệ:
Giới từ về cách thức:
Vị trí và chức năng của giới từ trong câu | Ví dụ |
Trong câu, giới từ có thể được đặt sau động từ tobe và đặt trước một danh từ. | - I’m in a bike shop. - I’m on the next level. |
Giới từ cũng có thể đứng sau động từ để tạo thành cụm động từ. | - I will take part in a swimming class. |
Giới từ thường nằm ở vị trí sau tính từ trong câu. | - She looks pretty with this dress. |
Giới từ rất quan trọng trong tiếng Anh, và cách sử dụng chính xác của chúng có thể ảnh hưởng lớn đến ý nghĩa của câu đấy nhé! Hãy học thật cẩn thận 4 từ loại trong tiếng Anh trên vì chúng là 4 loại từ cơ bản nhất.
Từ hạn định (determiner) là một trong các loại từ trong tiếng Anh được sử dụng với mục đích diễn đạt tham chiếu của một danh từ (hay cụm danh từ) trong một hoàn cảnh nhất định. Nó đặt trước danh từ (noun) để cho biết rằng đối tượng hoặc người đó là duy nhất hoặc được xác định trong ngữ cảnh cụ thể:
Phân loại từ hạn định (định từ) trong tiếng Anh | ||
Predeterminers | Central determiners | Post determiners |
Định từ chỉ tổng lượng (all, half, both,...) | Mạo từ (a, an, the) | - Định từ chỉ số thứ tự (first, second, third,...) - Semi-determiners (next, same, other,...) |
Định từ chỉ số nhân (triple, double,...) | - Đại từ chỉ định (this, that, these, those) - Tính từ sở hữu (my, our, your, their, his, its, her) | - Từ chỉ số đếm (one, two, three,...) - Lượng từ (some, many, few,...) |
Ví dụ: All children, double wins | Ví dụ: A tree, this park, my pen | Ví dụ: First floor, next generation |
Trong các loại từ trong tiếng Anh, đại từ tiếng Anh có chức năng khá giống với danh từ. Do đó, đại từ thường được sử dụng để thay thế cho danh từ trong câu để tránh việc lặp đi lặp lại một danh từ.
Dưới đây là các loại đại từ trong tiếng Anh và cách sử dụng:
Loại đại từ và chức năng | Ví dụ |
Đại từ nhân xưng (I, you, he, she, it,...) được sử dụng để chỉ người và những vật cụ thể | - I am a student. - It is a good dog. |
Đại từ phản thân (myself, yourself, herself,...) được sử dụng khi chủ ngữ (subject) và tân ngữ (object) của câu cùng chỉ một đối tượng. | - I do it for myself. |
Đại từ chỉ định (this, that, these, those) được sử dụng với mục đích chỉ định một sự vật, hiện tượng hoặc khi người nói muốn nhận dạng ai đó. | - This is my wife. - I love that view. |
Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers,...) được sử dụng khi muốn ám chỉ một đồ vật, sự việc nào đó thuộc về ai (hay trách nhiệm của ai) | - All of these flowers are mine. - The fault is yours. |
Đại từ quan hệ (Who, which,...) thường được sử dụng trong câu hỏi hay câu mệnh đề liên hệ. | - I was born in a small village which is beautiful. - Who is your boyfriend? |
Đại từ bất định
| - He doesn’t eat any sugar. - None of them are my friends. |
Đại từ nhấn mạnh: được sử dụng khi người nói, người viết muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một danh từ hay đại từ. | - The music itself is not excellent but its MV is so good. |
Liên từ trong tiếng Anh được sử dụng với mục đích khiến câu văn trở nên mạch lạc, logic hơn. Chúng được dùng để nối các mệnh để của câu, nối câu này với câu kia hay nối các từ, cụm từ trong câu một cách linh hoạt.
Dưới đây là các liên từ phổ biến nhất mà bạn cần nắm vững khi học về các loại từ trong tiếng Anh:
Coordinating conjunctions (Liên từ kết hợp) | Correlative conjunctions (Liên từ tương quan) | Subordinating conjunctions (Liên từ phụ thuộc) | |
|
|
|
|
Ví dụ:
- I have both a notebook and a pencil.
- If it rains, I cannot hang out with my friends.
Thán từ trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả cảm xúc, phản ứng của người nói một cách tự nhiên. Bạn sẽ bắt gặp thán từ khá thường xuyên nếu xem các bộ phim tiếng Anh, clip cut hay Tiktok mà người nói tiếng Anh đóng.
👉 Một số thán từ thường được sử dụng đó là:
A: arg, aw, ahh, aha
B: bingo, brrr
C: cheers, congrats
D: duh
E: eh, eek
F: fiddlesticks
G: gee, goodness, gosh
H: hey, hmm, hurray, haha
O: oh, oh my, oh dear, oops
P: pow, phew, pooh
R: rats
S: shh, shoo
T: thanks, there
U: uh huh, ugh
W: well, wow
Y: yeah, yes, yo
Lượng từ (Quantifiers) là các từ chỉ số lượng, chúng được đặt trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ. Một số lượng từ trong tiếng Anh đi với danh từ đếm được, một số chỉ đi với danh từ không đếm được.
Ví dụ: many students, lots of vehical, some friends, a lot of money,...
👉 Lượng từ đi với danh từ đếm được: great number of, large number of, many, several, few, a few,...
👉 Lượng từ đi với danh từ không đếm được: much, a bit, a little, little, a great deal of,...
👉 Lượng từ đi với danh từ đếm được và không đếm được: enough, all, more, most, less, least, some, any,...
Trong các loại từ trong tiếng Anh, danh từ là loại từ dễ nhận biết nhất. Bạn có thể dựa vào các hậu tố để xem một từ có phải là danh từ hay không:
Tion: Destination, imagination, information,...
Sion: Question, decision,...
Ment: Moment, entertainment,...
Ce: Difference, independence,...
Ness: Happiness, kindness,...
Y: Variety, faculty,...
Er/or: Teacher, owner, visitor,...
Với động từ, tuy không có nhiều hậu tố đặc trưng như danh từ nhưng bạn vẫn có thể dựa vào một số hậu tố sau để nhận biết loại từ này:
Ate: separate, compensate,...
Ceive: deceive, receive,...
Scribe: subscribe, inscribe,...
Ise: Modernise…
Với tính từ, bạn có thể nhận biết loại từ này thông qua các hậu tố sau:
Al: National, local, international,...
Ful: helpful, useful,...
Ive: creative, effective,...
Able: available, comfortable,...
Ous: gorgeous, famous,...
Ish: selfish, childish,...
Ed: interested, satisfied,...
Y: Wealthy, friendly,...
Less: Useless,...
Ing: Boring, freaking,...
V + -tion/-ation
prevent → prevention
introduce → introduction
conserve → conservation
V + -ment
develop → development
achieve → achievement
improve → improvement
V + -er/-or
edit → editor
instruct → instructor
cook → cooker
V + -ar/-ant/-ee
beg → beggar
assist → assistant
examine → examinee
V + -ence/-ance
exist → existence
differ → difference
attend → attendance
V + -ing
teach → teaching
build → building
understand → understanding
V + -age
drain → drainage
use → usage
stop → stoppage
Adj + -ity
possible → possibility
real → reality
national → nationality
Adj + -sm
racial → racialism
common → communism
social → socialism
Adj + -ness
rich → richness
happy → happiness
willing → willingness
Theo quy tắc cơ bản, bạn chỉ cần thêm -ly vào sau tính từ để có trạng từ tương ứng của nó.
Adj + -ly = Adv
quick → quickly
beautiful → beautifully
final → finally
possible → possibly
happy → happily
Bài 1: Xác định từ loại của các từ sau:
1. Cup
2. Homework
3. Book
4. Tired
5. Willing
6. Improve
7. Teach
8. Show
9. Headphones
10. Report
Đáp án
Bài 1: Xác định từ loại của các từ sau:
1. Cup => Danh từ (noun)
2. Homework => Danh từ (noun)
3. Book => Vừa là danh từ (sách) vừa là động từ (Đặt, hẹn)
4. Tired => Tính từ
5. Willing => Tính từ
6. Improve => Động từ
7. Teach => Động từ
8. Show => Vừa là danh từ (buổi biểu diễn) vừa là động từ (thể hiện)
9. Headphones => Danh từ
10. Report => Vừa là danh từ (bản báo cáo) vừa là động từ (báo cáo)
Trên đây là tổng hợp những kiến thức quan trọng về các loại từ trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết của LangGo sẽ giúp bạn cải thiện việc học tiếng Anh của mình.
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ