Các loại trạng từ trong Tiếng Anh và cách dùng chuẩn xác nhất
Trạng từ trong tiếng Anh là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng không kém động từ, danh từ và tính từ. Liệu bạn đã nắm được có bao nhiêu loại trạng từ tiếng Anh? Cách dùng của chúng như thế nào? Cùng IELTS LangGo đi tìm câu trả lời ngay trong bài viết hôm nay nhé.
1. Trạng từ trong tiếng Anh là gì? Dấu hiệu nhận biết trạng từ
1.1. Trạng từ là gì?
Trạng từ (Adverbs) là những từ tiếng Anh được sử dụng với mục đích bổ nghĩa cho động từ đi kèm. Trạng từ được sử dụng để bổ sung thông tin về động từ, tính từ, một mệnh đề, hoặc trạng từ khác.
Trạng từ trong tiếng Anh thường được sử dụng để trả lời câu hỏi như "how" (như thế nào), “when” (khi nào), “where” (ở đâu) và "to what extent" (đến đâu).
Trạng từ có thể được tạo thành từ tính từ bằng cách thêm đuôi "-ly" vào cuối tính từ, nhưng cũng có nhiều trạng từ trong tiếng Anh không có đuôi này.
Ví dụ:
- Tính từ: quick (nhanh) → Trạng từ: quickly một cách (nhanh chóng)
- Tính từ: happy (hạnh phúc) → Trạng từ: happily (một cách hạnh phúc)
1.2. Dấu hiệu nhận biết trạng từ trong tiếng Anh
Để nhận biết từ vựng đó có phải là trạng từ trong tiếng Anh, phần lớn ta nhận biết dựa trên phần lớn trạng từ đều có đuôi “-ly”. Trạng từ thường được tạo ra bằng cách thêm hậu tố “-ly” vào Trạng từ thường có ba loại phổ biến như sau:
- Trạng từ có hậu tố -ly: carefully, mostly, actually,…
- Một số trạng từ không có hậu tố -ly như: well, very, often, never,…
- Một số trạng từ có hình thức như tính từ: early, fast, hard,…
Lưu ý:
- Một số từ có đuôi -ly nhưng không phải là trạng từ, thường là tính từ: friendly (thân thiện), ugly (xấu xí), manly (nam tính), lonely (cô đơn), lovely (đáng yêu), silly (ngốc nghếch) … Khi muốn sử dụng những từ này với vai trò một trạng từ, ta cần có cách đặt câu khác.
VD: He spoke in a friendly way. (Anh ta nói theo một cách thân thiện)
- Một số từ vừa là trạng từ, vừa là tính từ tùy theo trường hợp sử dụng khác nhau, ví dụ như: hourly (hàng giờ), daily (hàng ngày), nightly (hàng đêm), weekly (hàng đêm), monthly (hàng tháng), quarterly (hàng quý) và yearly (hàng năm).
2. Các loại trạng từ và 100+ trạng từ phổ biến ở từng loại
Dựa vào đặc điểm và cách dùng, IELTS LangGo đã phân loại các trạng từ trong tiếng Anh thành các nhóm sau:
2.1. Trạng từ chỉ cách thức (Manner)
Trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh được gọi là "Adverbs of manner". Chúng được sử dụng để mô tả cách một hành động được thực hiện. Trạng từ này trả lời cho câu hỏi "how" (như thế nào).
Một số trạng từ chỉ cách thức phổ biến trong tiếng Anh bắt đầu bằng đuôi "-ly". Ví dụ:
Slowly: chậm rãi
Quickly: nhanh chóng
Carefully: cẩn thận
Loudly: to
Quietly: yên lặng
Happily: hạnh phúc
Sadly: buồn
Angrily: tức giận
Easily: dễ dàng
Nervously: hồi hộp
Calmly: bình tĩnh
Confidently: tự tin
Clearly: rõ ràng
Accurately: chính xác
Briskly: nhanh nhẹn
Gently: nhẹ nhàng
Roughly: lởm chởm
Politely: lịch sự
Directly: trực tiếp
Playfully: đùa cợt
Ví dụ trạng từ chỉ cách thức:
- She sings beautifully. (Cô ấy hát đẹp.)
- He drives carefully. (Anh ấy lái xe cẩn thận.)
- They speak English fluently. (Họ nói tiếng Anh lưu loát.)
2.2. Trạng từ chỉ thời gian (Time)
Trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Anh được gọi là "Adverbs of time". Chúng được sử dụng để mô tả thời gian diễn ra một hành động hoặc sự việc. Trạng từ này trả lời cho câu hỏi "when" (khi nào).
Dưới đây là một số trạng từ chỉ thời gian phổ biến trong tiếng Anh:
Yesterday: hôm qua
Today: hôm nay
Tomorrow: ngày mai
Now: bây giờ
Soon: sắp tới
Early: sớm
Late: muộn
Always: luôn luôn
Recently: gần đây
Finally: cuối cùng
Before: trước
After: sau
During: trong suốt
While: trong khi
Tonight: đêm nay
Next week: tuần sau
Ví dụ về trạng từ trong tiếng Anh dùng để nói về thời gian:
- I will see her tomorrow. (Tôi sẽ gặp cô ấy vào ngày mai.)
- They always go to the park on Sundays. (Họ luôn đi công viên vào Chủ Nhật.)
- We arrived late for the meeting. (Chúng tôi đến muộn cho cuộc họp.)
2.3. Trạng từ chỉ tần suất (Frequency)
Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh được gọi là "Adverbs of frequency". Chúng được sử dụng để mô tả mức độ xảy ra của một hành động hoặc sự việc. Trạng từ này trả lời cho câu hỏi "how often" (bao nhiêu lần).
Các trạng từ chỉ tần suất hay gặp trong tiếng Anh bao gồm:
Always: luôn luôn
Usually: thường
Often: thường xuyên
Sometimes: đôi khi
Occasionally: thỉnh thoảng
Rarely: hiếm khi
Seldom: hiếm khi
Hardly ever: hầu như không bao giờ
Never: không bao giờ
Daily: hàng ngày
Weekly: hàng tuần
Monthly: hàng tháng
Yearly: hàng năm
Regularly: thường xuyên
Frequently: thường xuyên
Infrequently: ít khi
Constantly: liên tục
Routinely: thường lệ
Occasionally: thỉnh thoảng:
Periodically: định kỳ
Ví dụ về trạng từ chỉ tần suất:
- I always drink a cup of coffee in the morning. (Tôi luôn uống một tách cà phê vào buổi sáng.)
- They rarely go to the movies. (Họ hiếm khi đi xem phim.)
- He usually takes the bus to work. (Anh ta thường đi xe buýt đi làm.)
2.4 Trạng từ chỉ nơi chốn (Place)
Trạng từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh được gọi là "Adverbs of place". Chúng được sử dụng để mô tả vị trí hoặc nơi mà một hành động xảy ra. Trạng từ này trả lời cho câu hỏi "where" (ở đâu).
Cùng IELTS LangGo điểm danh một số trạng từ chỉ nơi chốn phổ biến trong tiếng Anh:
Here: ở đây
There: ở đó
Everywhere: khắp mọi nơi
Nowhere: không đâu
Somewhere: một nơi nào đó
Anywhere: bất kỳ đâu
Upstairs: lầu trên
Downstairs: lầu dưới
Inside: bên trong
Outside: bên ngoài
Nearby: gần đó
Faraway: xa xôi
Abroad: ở nước ngoài
Hereabouts: vùng này
Thereabouts: vùng đó
Backwards: về phía sau
Forwards: về phía trước
Sideways: về phía bên
Upwards: lên trên
Downwards: xuống dưới
Ví dụ về trạng từ chỉ nơi chốn::
- She is waiting outside. (Cô ấy đang đợi bên ngoài.)
- They live nearby. (Họ sống gần đó.)
- He has been looking for his key everywhere. (Anh ấy đã tìm chìa khóa khắp nơi.)
2.5. Trạng từ chỉ mức độ (Degree)
Trạng từ chỉ mức độ trong tiếng Anh được gọi là "Adverbs of degree". Chúng được sử dụng để mô tả mức độ, mức độ mạnh yếu hoặc mức độ của một tính chất hoặc trạng thái. Trạng từ này thường trả lời cho câu hỏi "to what extent" (đến đâu).
List 20 trạng từ chỉ mức độ hay gặp trong tiếng Anh:
Very: rất
Quite: khá
Extremely: vô cùng
Really: thực sự
Completely: hoàn toàn
Absolutely: tuyệt đối
Rather: hơi
Fairly: khá
Slightly: một chút
Pretty: tương đối
Very much: rất nhiều
Terribly: khủng khiếp
Highly: rất cao
Intensely: mạnh mẽ
Moderately: vừa phải
Partly: một phần
Marginally: hơi hơi
Barely: hầu như không
Significantly: đáng kể
Minimally: tối thiểu
Ví dụ về trạng từ chỉ mức độ:
- She is very tall. (Cô ấy rất cao.)
- The number of visitors to Hanoi increased slightly in the past 2 years. (Số lượng du khách đến thăm Hà Nội đã tăng nhẹ trong 2 năm qua.)
- They are quite happy with the result. (Họ khá hài lòng với kết quả.)
2.6. Trạng từ nghi vấn (Question)
Trạng từ nghi vấn được dùng khi hỏi hay thắc mắc về một vấn đề nào đó. Các trạng từ nghi vấn thường dùng trong tiếng Anh là:
When: Khi nào
Where: Ở đâu
Why: Tại sao
How: Bằng cách nào
Perhaps: Có lẽ
Maybe: Có lẽ
Surely: Chắc chắn
Of course: Dĩ nhiên
Willingly: Sẵn lòng
Very well: Được rồi.
Ví dụ về trạng từ nghi vấn:
- Where did you go on vacation? (Bạn đã đi nghỉ mát ở đâu?)
Trạng từ "where" được sử dụng để hỏi về địa điểm.
- How did you solve the problem? (Làm thế nào bạn giải quyết vấn đề?)
Trạng từ "how" được sử dụng để hỏi về cách thức hoặc phương pháp.
2.7. Trạng từ liên kết (Conjunctive adverbs)
Trạng từ nối trong tiếng Anh được gọi là "Conjunctive adverbs". Chúng được sử dụng để kết nối và liên kết các ý trong câu hoặc giữa các câu với nhau. Trạng từ này giúp diễn đạt mối quan hệ, mối liên kết hoặc mục đích giữa các phần của văn bản.
Một số trạng từ nối thông dụng trong tiếng Anh:
However: tuy nhiên
Therefore: do đó
Meanwhile: trong khi đó
Furthermore: hơn nữa
Moreover: hơn nữa
Nevertheless: tuy nhiên
Consequently: do đó
Thus: do đó
Otherwise: nếu không
Additionally: thêm vào đó
In addition: ngoài ra
Similarly: tương tự
Subsequently: kế tiếp
Nonetheless: tuy nhiên
In contrast: trái ngược
Indeed: thật vậy
Besides: ngoài ra
In fact: trên thực tế
Consequently: do đó
In conclusion: kết luận
Ví dụ về trạng từ liê kết trong tiếng Anh:
- She studied hard; therefore, she passed the exam. (Cô ấy học hành chăm chỉ; do đó, cô ấy đã đỗ kỳ thi.)
- I love cooking; however, I don't have much time for it. (Tôi yêu thích nấu ăn; tuy nhiên, tôi không có nhiều thời gian cho nó.)
3. Vị trí của trạng từ trong tiếng anh
Trạng từ có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong một câu, tùy thuộc vào mục đích bổ trợ của nó. Nhìn chung, các trạng từ trong tiếng Anh thường đứng ở hai vị trí sau:
3.1 Vị trí của trạng từ trong câu
Trong một câu, trạng từ có thể đứng ở đầu câu, giữa câu và cả cuối câu. Cụ thể như sau:
Đầu câu: Các trạng từ nối hoặc trạng từ chỉ thời gian có thể đứng ở đầu câu
Ví dụ:
- Yesterday afternoon, a serious accident happened in front of my house. (Chiều qua, một vụ tai nạn nghiêm trọng đã xảy ra trước nhà tôi.)
Giữa câu: Một số các trạng từ trong tiếng Anh như: trạng từ chỉ tần suất, trạng từ chỉ mức độ, trạng từ chỉ cách thức có thể đứng ở vị trí giữa câu,
Ví dụ:
- My family often go to Danang on July. (Gia đình tôi thường đến Đà Nẵng vào tháng 7.)
- They have carefully examined the picture. (Họ đã cẩn thận kiểm tra bức tranh.)
Cuối câu: Trạng từ chỉ cách thức, trạng từ chỉ thời gian và trạng từ chỉ nơi chốn thường đứng ở vị trí cuối câu.
Ví dụ:
- Andy finished his homework quickly. (Andy hoàn thành bài tập về nhà nhanh chóng.)
- She ran slowly around the park after lunch. (Cô ấy chạy chậm quanh công viên sau bữa trưa.)
3.2 Vị trí của trạng từ với động từ, với tính từ
Trạng từ đứng trước động từ chính: Đây là vị trí phổ biến nhất cho trạng từ trong câu.
Trạng từ thường đứng trước động từ để mô tả cách thức, tần suất hoặc mức độ của hành động.
Ví dụ:
- She quickly ran to catch the bus. (Cô ấy nhanh chóng chạy để bắt xe buýt.)
- They often go swimming on weekends. (Họ thường đi bơi vào cuối tuần.)
Trạng từ đứng trước tính từ: Trạng từ có thể đứng trước tính từ để tăng cường, giảm nhẹ hoặc thay đổi ý nghĩa của từ đó.
Ví dụ:
- The movie was incredibly exciting. (Bộ phim vô cùng hồi hộp.)
- He sings beautifully. (Anh ấy hát đẹp.)
4. Cách dùng trạng từ trong tiếng Anh chuẩn
- Đặt trạng từ trước động từ:
Ví dụ: She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy.)
- Trạng từ cũng có thể đặt sau động từ:
Ví dụ: They laughed heartily. (Họ cười vui vẻ.)
- Trạng từ thường đặt sau động từ "to be":
Ví dụ: The weather is extremely hot today. (Thời tiết hôm nay vô cùng nóng.)
- Trạng từ cũng có thể đứng ở cuối câu:
Ví dụ: She danced gracefully at the party. (Cô ấy nhảy múa duyên dáng tại buổi tiệc.)
- Cẩn trọng khi sử dụng trạng từ với tính từ hoặc trạng từ khác, đảm bảo rõ ràng và hợp lý:
Ví dụ: The concert was incredibly loud. (Buổi hòa nhạc cực kỳ ồn ào.)
5. Các dạng của trạng từ trong câu so sánh
Trạng từ trong tiếng Anh cũng thường xuyên xuất hiện trong câu so sánh với mục đích nhấn mạnh sự khác biệt giữa các chủ thế.
▶️ Dạng so sánh hơn (comparative form):
Dạng so sánh hơn được sử dụng khi so sánh hai hoặc nhiều sự vật, hành động hoặc tính chất với nhau.
▶️ Dạng so sánh hơn với trạng từ ngắn:
Trong trường hợp trạng từ chỉ có một âm tiết, ta thêm "-er" vào cuối trạng từ.
Ví dụ:
- She runs faster than him. (Cô ấy chạy nhanh hơn anh ta.)
▶️ Dạng so sánh hơn với trạng từ dài:
Trong trường hợp trạng từ có nhiều hơn hai âm tiết, ta thêm "more" trước trạng từ.
Ví dụ:
- She runs more quickly than him. (Cô ấy chạy nhanh hơn anh ta.)
▶️ Dạng so sánh nhất (superlative form):
Dạng so sánh nhất được sử dụng khi so sánh từ 3 sự vật, hành động trở lên.
▶️ Dạng so sánh nhất với trạng từ ngắn:
Thêm "-est" vào cuối trạng từ.
Ví dụ:
- She runs the fastest in the race. (Cô ấy chạy nhanh nhất trong cuộc đua.)
Dạng so sánh nhất với trạng từ dài: ta thêm "the most" trước trạng từ.
Ví dụ:
- She runs the most quickly in the race. (Cô ấy chạy nhanh nhất trong cuộc đua.)
6. Trạng từ bất quy tắc
- Good -> Well
Trạng từ của good là well. VD: He’s a good brother. He treats me well. (Anh ấy là một anh trai tốt. Anh ấy đối xử với chúng tôi tốt.)
Lưu ý: Well khi dùng với vai trò tính từ thì mang ý nghĩa là ổn, khỏe mạnh.
VD: I had headache last week but I’m well now. (Tôi bị đau đầu tuần trước nhưng bây giờ tôi ổn rồi.)
Lưu ý: Khác với Good, Bad là trạng từ có quy tắc. Trạng từ của Bad là badly.
- Fast -> Fast
Trạng từ của fast được giữ nguyên là fast. VD: He run fast. (Anh ấy chạy nhanh)
- Hard -> Hard
Trạng từ của hard là hard (chăm chỉ, hoặc khó khăn). Rất nhiều người nhầm lẫn trạng từ của hard là harly. Cũng có tồn tại từ hardly, nhưng lại không phải là trạng từ của hard (tính từ) thông thường. Từ hardly này mang ý nghĩa là hiếm khi xảy ra, vậy là khác nhau về ý nghĩa.
Ví dụ:
I had stomach ache last week but I’m well this week. (Tôi bị đau dạ dày tuần trước nhưng tuần này tôi ổn rồi.)
Tổng kết lại, có 7 loại trạng từ trong tiếng Anh bạn cần ghi nhớ, lưu ý những trường hợp đặc biệt đã được ghi chú để tránh những sai sót không đáng có nhé. Tham khảo thêm những tài liệu ngữ pháp tiếng Anh và cách luyện các kỹ năng IELTS tại đây.
TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP