Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Trọn bộ kiến thức về danh từ trong tiếng Anh

Nội dung [Hiện]

Nắm vững về các loại từ trong tiếng Anh là bước đặt nền móng cho các bạn phát triển kiến thức ngữ pháp của mình về sau. Bài viết hôm nay sẽ mang đến cho bạn kiến thức từ A đến Z về danh từ trong tiếng Anh cũng như cách sử dụng các loại danh từ trong bài thi IELTS như thế nào nhằm học tập đúng hướng và hiệu quả, ôn thi IELTS tốt hơn.

Danh từ trong tiếng Anh là kiến thức ngữ pháp cơ bản nhưng rất quan trọng

1. Danh từ trong tiếng Anh là gì?

Để biết được cách áp dụng danh từ trong tiếng Anh vào bài tập và giao tiếp hàng ngày, trước tiên hãy ôn tập khái niệm, chức năng và vị trí của danh từ trong câu nhé!

1.1. Khái niệm

Danh từ (Noun) là loại từ dùng để gọi tên sự vật, hiện tượng. Sự vật đó có thể là con người, con vật, đồ vật, địa điểm, hành động hay khái niệm.

Ví dụ:

  • Các danh từ chỉ người trong tiếng Anh: she (cô ấy), engineer (kỹ sư), woman (phụ nữ, Betty Crocker (tên riêng của người), …

  • Các danh từ chỉ con vật trong tiếng Anh: cat (mèo), dolphin (cá heo), eagle (đại bàng), parrot (vẹt), …

  • Các danh từ chỉ đồ vật trong tiếng Anh: book (cuốn sách), desk (cái bàn), house (ngôi nhà), …

  • Các danh từ chỉ địa điểm trong tiếng Anh: supermarket (siêu thị), city (thành phố), Tokyo (tên của một thành phố tại Nhật Bản), …

  • Các danh từ chỉ hành động trong tiếng Anh: cough (tiếng ho), talk (cuộc nói chuyện), drink (đồ uống), …

  • Các danh từ chỉ khái niệm trong tiếng Anh: justice (công bằng), culture (văn hóa), atmosphere (khí quyển), …

Nhiều người học tiếng Anh bỏ qua danh từ vì cho rằng nó không quan trọng. Tuy nhiên, đây là nhận định hoàn toàn sai lầm bởi danh từ là “bệ phóng” để người học phát triển các kiến thức ngữ pháp nâng cao hơn. Vì vậy, nếu bạn biết được càng nhiều từ vựng về danh từ thì khả năng tiếng Anh của bạn sẽ tăng lên đáng kể đấy.

1.2. Chức năng của danh từ

Danh từ làm chủ ngữ trong câu:

Khi làm chủ ngữ, danh từ trong tiếng Anh là chủ thể chính thực hiện các hành động, sự việc trong câu. Với chức năng này, danh từ thường đứng đầu câu và đứng trước động từ.

Ví dụ:

  • The air in the countryside is cleaner and fresher than in the city. (Không khí ở nông thôn sạch sẽ và trong lành hơn không khí trong thành phố.)

  • New York has mostly warm weather in the winter. (New York chủ yếu có thời tiết ấm áp vào mùa đông.)

Danh từ làm tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của động từ:

Khi làm tân ngữ, danh từ trong tiếng Anh chịu tác động của động từ phía trước nó. Sự tác động đó có thể là gián tiếp, hoặc trực tiếp. Cùng phân tích hai ví dụ sau để hiểu về tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp nhé!

Ví dụ 1:

  • Laura bought a new pair of shoes last week. (Laura đã mua một đôi giày mới vào tuần trước.)

Trong ví dụ này, cụm “a new pair of shoes” là cụm danh từ. Cụm danh từ này chịu tác động trực tiếp từ động từ hành động “bought” (mua) của Laura. Vì vậy, cụm danh từ này đóng vai trò như một tân ngữ trực tiếp trong câu.

Ví dụ 2:

  • He bought his little brother a birthday gift. (Anh ấy mua cho em trai của anh ấy một món quà sinh nhật.)

Với ví dụ này, cụm danh từ “little brother” là một tân ngữ trực tiếp, trong khi cụm danh từ “a birthday gift” giữ chức năng như một tân ngữ gián tiếp bởi nó chịu tác động gián tiếp của động từ “bought” (mua).

Danh từ làm tân ngữ của giới từ:

Nếu danh từ trong tiếng Anh đứng sau một giới từ, nó sẽ giữ chức năng là tân ngữ của giới từ đó.

Ví dụ:

  • All families seem to argue over money. (Tất cả các gia đình dường như đều tranh cãi về tiền bạc.)

  • The famous band talked a lot about the inspiration for their music. (Ban nhạc nổi tiếng đã nói rất nhiều về nguồn cảm hứng cho âm nhạc của họ.)

Danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ:

Danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ thường là những danh từ miêu tả chủ ngữ. Khi đóng vai trò bổ ngữ cho ngủ ngữ, danh từ đứng sau các động từ nối như tobe, become, feel, seem,…

Ví dụ:

  • How can I become a member of the upper class? (Làm thế nào tôi có thể trở thành một thành viên của tầng lớp thượng lưu?)

  • I felt the need to explain. (Tôi cảm thấy cần phải giải thích.)

Danh từ làm bổ ngữ của tân ngữ:

Với trường hợp danh từ làm bổ ngữ cho tân ngữ, danh từ trong tiếng Anh sẽ đứng sau một số động từ dưới đây: make (làm), elect (bầu chọn), call (gọi điện thoại), consider (xem xét), appoint (bổ nhiệm), name (đặt tên), declare (tuyên bố), recognize (công nhận),…

Ví dụ:

  • They appointed him as captain of the English football team. (Họ đã bổ nhiệm anh ấy làm đội trưởng của đội bóng đá Anh.)

  • He considers himself an expert on the subject. (Anh ấy xem mình như một chuyên gia trong lĩnh vực này.)

Trong câu tiếng Anh danh từ giữ 5 chức năng quan trọng

1.3. Vị trí của danh từ trong câu

Ngoài việc hiểu chức năng của danh từ trong tiếng Anh, bạn cũng nên nắm được các dấu hiệu nhận biết danh từ thông qua vị trí của danh từ trong câu như sau:

Đứng sau mạo từ a/an/the:

Danh từ có thể đứng sau mạo từ a/an/the. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, giữa danh từ và mạo từ sẽ xuất hiện các tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ:

  • Harry loves watching the cat playing with the pink yarn. (Harry thích nhìn con mèo chơi đùa với sợi tơ màu hồng.)

  • We have an important decision to make. (Chúng ta phải đưa ra một quyết định quan trọng.)

Đứng sau tính từ sở hữu:

Danh từ trong tiếng Anh có thể đứng sau một số tính từ sở hữu cách như my, your, his, her, its, our, their,… Đứng giữa tính từ sở hữu và danh từ có thể xuất hiện tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ:

  • Her blue dress is gorgeous. (Chiếc váy màu xanh của cô ấy rất lộng lẫy.)

  • The cat had hurt its paw. (Con mèo bị thương ở chân.)

Đứng sau từ chỉ số lượng:

Danh từ có thể đứng sau một số từ chỉ số lượng như: số đếm (one, two, three,..), few, little, some, any, many, all, amount of, a great deal of, a/the number of, …

Ví dụ:

  • There are only two cookies left. (Chỉ còn lại hai cái bánh quy.)

  • The number of homeless people has increased dramatically. (Số lượng người vô gia cư đã tăng lên đáng kể.)

Đứng sau giới từ:

Danh từ có thể đứng sau giới từ như in, with, of, for, under, above, between… để bổ nghĩa cho giới từ.

Ví dụ:

  • Under its new conductor, the orchestra has gained international recognition . (Dưới sự dẫn dắt của nhạc trưởng mới, dàn nhạc đã đạt được sự công nhận quốc tế.)

  • It is treated with acid before being analysed. (Nó sẽ được xử lý bằng axit trước khi được phân tích.)

Đứng sau từ hạn định:

Một số từ hạn định có thể đứng trước danh từ trong tiếng Anh như this, that, these, those, both,…

Ví dụ:

  • How long has Jane been living in this country? (Jane đã sống ở đất nước này bao lâu rồi?)

  • Has he forgotten about that money I lent him last week? (Anh ta đã quên về số tiền tôi cho anh ta mượn tuần trước à?)

2. Các loại danh từ trong tiếng Anh thường gặp

LangGo đã phân danh từ trong tiếng Anh thành 5 nhóm khác nhau nhằm giúp bạn có thể hiểu rõ và hiểu sâu về loại từ này.

2.1. Danh từ theo số lượng

Danh từ theo số lượng sẽ bao gồm danh từ số ít và danh từ số nhiều. Cùng tìm hiểu thêm về hai loại danh từ này dưới đây nhé!

Danh từ số ít (tên tiếng Anh là Singular Nouns) là những danh từ dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng đếm được với số đếm là một, hoặc danh từ không đếm được.

Ví dụ:

  • The baby was delivered by a midwife. (Em bé được đỡ đẻ bởi một nữ hộ sinh.)

  • The room looks different without the furniture. (Căn phòng trông khác nếu không có đồ đạc.)

Danh từ số nhiều (tên tiếng Anh là Plural Nouns) là những danh từ dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng đếm được với số đếm từ hai trở lên. Danh từ số nhiều thường kết thúc bằng đuôi -s.

Ví dụ:

  • His desk was covered with piles of books. (Bàn làm việc của anh ta chất đầy sách.)

  • Levels of physical activity did not differ between genders.(Mức độ hoạt động thể chất không khác nhau giữa các giới tính.)

Singular và Plural Nouns là hai loại danh từ cơ bản đầu tiên chúng ta tìm hiểu

2.2. Danh từ theo cách đếm

Khi phân chia danh từ trong tiếng Anh theo cách đếm, ta có hai loại danh từ là Danh từ đếm đượcDanh từ không đếm được. LangGo nhận thấy rằng rất nhiều người học tiếng Anh thường xuyên nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và danh từ không đếm được, dẫn đến lỗi sai ngữ pháp trong bài thi hoặc trong giao tiếp.

Thấu hiểu điều đó, LangGo sẽ bật mí cho bạn cách để phân biệt hai loại danh từ này. Cùng theo dõi bảng so sánh sau nhé!

Danh từ đếm được (Countable nouns)

Danh từ không đếm được (Uncountable nouns)

Khái niệm

Danh từ đếm được là danh từ có thể đếm bằng số. Chúng ta có thể thêm số đếm trực tiếp vào trước nó để tính toán.

Ví dụ: an orange (một quả cam), three dogs (2 con chó), four books (4 quyển sách), …

Danh từ không đếm được là danh từ mà chúng ta không thể đo lường bằng đơn vị được và không thể thêm số đếm vào trước nó.

Ví dụ: money (tiền), advice (lời khuyên), cloud (mây), …

Phân loại

Danh từ đếm được gồm hai loại:

  • Danh từ số ít

  • Danh từ số nhiều

Danh từ số ít thường được chuyển sang dạng số nhiều bằng cách thêm đuôi -s/-es, hoặc có một số trường hợp bất quy tắc mà bạn sẽ được tìm hiểu trong phần sau của bài viết.

Danh từ không đếm được được chia thành 5 nhóm điển hình như sau:

  • Danh từ về thức ăn: food (đồ ăn), meat (thịt), water (nước), sugar (đường),..

  • Danh từ về những khái niệm trừu tượng, ví dụ nhứ: help (giúp đỡ), patience (sự nhẫn nại), information (thông tin), knowledge (kiến thức), …

  • Danh từ về lĩnh vực, môn học: mathematics (môn toán), music (âm nhạc), history (lịch sử), literature (văn học), …

  • Danh từ về hiện tượng tự nhiên: lightning (sét), snow (tuyết), heat (nhiệt độ), cloud (mây), …

  • Danh từ về hoạt động: walking (đi bộ), riding (đạp xe), swimming (bơi lội), …

Vị trí

Danh từ đếm được không đứng một mình mà cần sử dụng kèm với mạo từ hoặc các từ chỉ số đếm.

Ví dụ: a friend (một người bạn), three horses (ba con ngựa),

Danh từ không đếm được có thể đứng một mình hoặc sử dụng kèm với mạo từ ‘the’ hay đứng với danh từ khác. Không bao giờ đi với a/an

Ví dụ: the staff (nhân viên)

Đứng sau số đếm (one, two, three)

Ví dụ: two cups (hai cái cốc), four bowls (bốn cái bát)

Không thể dùng được trực tiếp với số đếm mà phải sử dụng kèm với một danh từ đếm được chỉ đơn vị đo lường khác.

Ví dụ: two bowls of sugar (hai bát đường), a loaf of bread (2 ổ bánh mì)

Danh từ đếm được đứng sau many, few, a few, every, each, large/great number of.

Ví dụ:

  • There are too many mistakes in this essay. (Có quá nhiều lỗi trong bài tiểu luận này.)

  • I need a few things from the store. (Tôi cần vài thứ đồ từ cửa hàng.)

Danh từ không đếm được đứng sau much, little, a little, a large amount of, a great deal of.

Ví dụ:

  • We have got a little time before the plane takes off. (Chúng ta chỉ còn một chút thời gian trước khi máy bay cất cánh.)

  • A great deal of research has been done on this subject. (Rất nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về chủ đề này.)

Các bạn có thể học ngay một số danh từ không đếm được thường gặp trong giao tiếp hằng ngày qua video dưới đây nhé!

Danh từ không đếm được thông dụng kèm cách phát âm

Lưu ý: Hãy ghi nhớ một vài trường hợp đặc biệt sau đối với danh từ đếm được và không đếm được các bạn nhé:

Một số từ/cụm từ đặc biệt mà sau chúng có thể là danh từ đếm được hoặc không đếm được như: most, all, some, any, no, a lot of, lots of, plenty of, enough.

Ví dụ:

  • There's still some wine in the bottle. (Vẫn còn một chút rượu trong chai đó.)

  • All tigers are animals, but not all animals are tigers. (Tất cả hổ đều là động vật nhưng không phải tất cả động vật đều là hổ.)

Một danh từ quen thuộc với chúng ta “time” vừa là danh từ đếm được, vừa là danh từ không đếm được. “Time” với nghĩa “thời đại” hay số lần là danh từ đếm được. “Time” với nghĩa “thời gian’” là danh từ không đếm được.

Ví dụ:

  • The Industrial Revolution took place in Victorian times. (Cách mạng công nghiệp diễn ra vào thời Victoria.)

Danh từ đếm được và danh từ không đếm được không khó phân biệt đúng không nào?

2.3. Danh từ theo ý nghĩa

Danh từ theo ý nghĩa gồm hai loại là Danh từ chungDanh từ riêng. Trước khi tìm hiểu về danh từ chung và danh từ riêng trong tiếng Anh, hãy phân tích ví dụ sau:

  • I have a cat. She’s a British shorthair. Her name is Winter. I really like Winter, she’s a great British shorthair. (Tôi có một bé mèo. Nó là một con mèo Anh lông ngắn. Tên của nó là Winter. Tôi rất thích Winter, nó là một chú mèo Anh lông ngắn tuyệt vời.)

Trong những câu trên, những từ như “cat”, “British shorthair” và “Winter” đều là các danh từ. Trong đó, “cat” là danh từ chung, “Winter” và “British shorthair” là danh từ riêng.

Từ đó ta rút ra được khái niệm của danh từ chung và danh từ riêng như sau:

Danh từ chung trong tiếng Anh (Common Nouns) là danh từ chỉ sự vật, hiện tượng trong cuộc sống của chúng ta. Những danh từ chung không viết hoa.

Ví dụ: a lake (hồ), student (học sinh), kid (trẻ em), …

Danh từ riêng (Proper Nouns) chỉ tên riêng của một người hoặc vật. Hãy nhớ rằng danh từ riêng luôn viết hoa chữ cái đầu nhé!

Ví dụ:

  • Danh từ riêng dùng cho tên người: Cristiano Ronaldo is a great footballers (Cristiano Ronaldo là một cầu thủ bóng đá xuất sắc.)

  • Danh từ riêng dùng cho tên địa danh như đất nước, núi, sông, đường: Everest is the tallest mountain in the world. (Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.).

  • Danh từ riêng dùng để chỉ tên doanh nghiệp: McDonald has some excellent fried chicken and hamburger. (McDonald có những món gà rán và hamburger xuất sắc.).

  • Danh từ riêng chỉ tên các giống động vật: The German Shepherd is a popular breed of dog. (Giống chó Becgie là một giống chó được ưa chuộng.)

2.4. Danh từ theo đặc điểm

Dựa trên đặc điểm, tính chất, danh từ trong tiếng Anh được chia ra thành hai loại: danh từ cụ thểdanh từ trừu tượng. Trước khi học về khái niệm của danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng trong tiếng Anh, hãy cùng đọc ví dụ sau đây:

Peter studies at Columbia University. This university has a great reputation because it has high quality of education. Columbia University has a huge library with thousands of books. It also has many famous teachers. (Peter học tại trường đại học Columbia. ngôi trường đại học này có danh tiếng tốt vì chất lượng giáo dục cao. Đại học Columbia có một thư viện lớn với hàng nghìn đầu sách. Nó cũng sở hữu nhiều giảng viên nổi tiếng.)

Trong ví dụ trên, các danh từ “university, library, books và teachers” được sử dụng để chỉ những đối tượng hữu hình, tức là có thể nhìn thấy được bằng mắt và chạm vào. Trong tiếng Anh, chúng được xếp vào loại những danh từ cụ thể.

Ngược lại, những danh từ “reputation, quality, education” lại là những khái niệm không tồn tại dưới dạng vật chất, không thể chạm hoặc nhìn thấy, những danh từ này trong tiếng Anh được gọi là danh từ trừu tượng.

Từ ví dụ này, ta có thể rút ra khái niệm của danh từ trừu tượng và danh từ cụ thể như sau:

Danh từ cụ thể (Concrete Nouns) là danh từ trong tiếng Anh dùng để chỉ con người, sự vật tồn tại dưới dạng vật chất mà chúng ta có thể nhìn thấy, sờ thấy, cảm nhận được.

Ví dụ:

  • Danh từ chỉ người: parents (cha mẹ), daughter (con gái), soldier (người lính), expert (chuyên gia), …

  • Danh từ chỉ động thực vật: chimpanzee (tinh tinh), fox (cáo), worm (sâu), mushroom (nấm), …

  • Danh từ chỉ địa danh, cảnh quan tự nhiên: mountain (núi), river (sông), town (thị trấn)…

  • Danh từ chỉ đồ vật, dụng cụ, thiết bị, công trình kiến trúc: computer (máy tính), car (xe ô tô), house (nhà), bridge (cầu),...

Danh từ trừu tượng (Abstract Nouns) là danh từ dùng để chỉ những sự vật không thể nhìn thấy mà chỉ có thể cảm nhận được.

Ví dụ:

  • Danh từ chỉ cảm giác/cảm xúc: anger (giận giữ), pleasure (hài lòng), anxiety (sự lo lắng), hate (sự ghét), sorrow (sự buồn bã), stress (căng thẳng)…

  • Danh từ thể hiện trạng thái: luxury (sang trọng), chaos (lộn xộn), peace (yên bình), misery (bí ẩn), …

  • Danh từ biểu thị chất lượng: intelligence (thông minh), determination (kiên quyết), trust (tin cậy),…

  • Danh từ chỉ khái niệm: presentation (thuyết trình), culture (văn hóa), energy (năng lượng),…

  • Danh từ chỉ ý sự kiện: holiday (kỳ nghỉ), anniversary (lễ kỷ niệm), marriage (cưới),…

Dựa theo đặc điểm, danh từ trong Tiếng Anh được chia làm 2 loại: Danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng

2.5. Danh từ theo yếu tố cấu thành

Ngoài ra, danh từ được chia ra thành 2 loại: Danh từ đơndanh từ ghép dựa trên căn cứ vào số lượng từ trong từ.

Danh từ đơn (Simple Nouns) là danh từ chỉ bao gồm một từ duy nhất.

Ví dụ: job (công việc), flower (hoa), actor (diễn viên), …

Danh từ ghép (Compound noun) được cấu tạo gồm hai từ trở lên ghép lại, thể hiện một nghĩa hoàn chỉnh bởi các từ thành phần.

Ví dụ: toothpaste (kem đánh răng), bus stop (trạm dừng xe buýt), girlfriend (bạn gái), …

Danh từ ghép trong tiếng Anh rất đa dạng với nhiều cách cấu tạo khác nhau. Cùng xem ngay bảng tổng hợp các cách cấu tạo nên danh từ ghép:

Cách thành lập danh từ ghép trong tiếng Anh

Ví dụ

Danh từ + Danh từ

  • firefly (đom đóm)

  • bedroom (phòng ngủ)

Danh từ + Giới từ

  • hanger-on (kẻ ăn bám)

  • voice-over: lời thuyết minh

Danh từ + Động từ

  • sunrise: bình minh

  • rainfall: cơn mưa

Danh từ + Trạng từ

  • passer-by: người qua đường

Danh từ + Tính từ

  • homesick: nỗi nhớ nhà

  • trustworthy: đáng tin cậy

Tính từ + Danh từ

  • high school: trường trung học

  • redhead: tóc đỏ

Tính từ + Động từ

  • well-being: tình trạng tốt

  • software: phần mềm

Giới từ + Danh từ

  • underground: tàu điện ngầm

Trạng từ + Danh từ

  • sweetheart: người yêu

Động từ + Danh từ

  • swimming pool: bể bơi

  • washing machine: máy giặt

Động từ + Giới từ/Trạng từ

  • warm-up: khởi động (khi tập thể thao)

  • checkin: đăng ký

Từ + Giới từ + Từ

  • daughter-in-law: con dâu

  • good-for-nothing: kẻ vô tích sự

3. Cách biến đổi danh từ số ít sang số nhiều

Khi chuyển từ danh từ số ít sang danh từ số nhiều, có một số quy tắc bạn cần chú ý như sau:

3.1. Thêm S vào sau danh từ

Để biến một danh từ từ dạng số ít sang dạng số nhiều, ta thêm đuôi -s vào sau danh từ số ít.

Ví dụ:

Danh từ số ít

Danh từ số nhiều

A finger (một ngón tay)

Fingers (những ngón tay)

A tiger (một con hổ)

Tigers (những con hổ)

A computer (một cái máy tính)

Computers (những cái máy tính)

3.2. Danh từ tận cùng bằng: S, SS, SH, CH, X, O + ES

Đối với những danh từ tận cùng bằng S, SS, SH, CH, X, O khi chuyển từ danh từ số ít sang danh từ số nhiều, ta thêm đuôi -es vào sau danh từ số ít.

Ví dụ:

Danh từ số ít

Danh từ số nhiều

A bus (một chiếc xe buýt)

Three buses (3 chiếc xe buýt)

A class (một lớp học)

Two classes (2 lớp học)

A bush (một bụi cây)

Bushes (những bụi cây)

A church (một nhà thờ)

Churches (những nhà thờ)

A fox (một con cáo)

Foxes (những con cáo)

A potato (một củ khoai tây)

Four potatoes (4 củ khoai tây)

Tuy nhiên, vẫn có một số ngoại lệ trong trường hợp này. Cụ thể, với những từ có tận cùng bằng nguyên âm + o, danh từ mượn hoặc danh từ viết tắt sẽ được thêm s để thành lập dạng số nhiều.

Ví dụ:

Danh từ số ít

Danh từ số nhiều

A photo (một bức ảnh)

Photos (những bức ảnh)

A bamboo (một cây tre)

Bamboos (những cây tre)

A piano (một cây đàn)

Piano (những cây đàn

3.3. Những danh từ tận cùng bằng “Y”

Các danh từ tận cùng có phụ âm + y thì y sẽ được đổi thành i và thêm -es vào cuối.

Ví dụ:

Danh từ số ít

Danh từ số nhiều

A baby (một em bé)

Babies (những em bé)

A firefly (một con đom đóm)

Fireflies (những con đom đóm)

A party (một bữa tiệc)

Parties (những bữa tiệc)

A country (một đất nước)

Countries (những đất nước)

Ngoại lệ: Các danh từ tận cùng bằng các nguyên âm a, o, u, e, i , khi chuyển sang danh từ số nhiều, ta vẫn giữ nguyên y và thêm đuôi -s.

Ví dụ:

Danh từ số ít

Danh từ số nhiều

A boy (một cậu bé)

Boys (những cậu bé)

A donkey (một con lừa)

Donkeys (những con lừa)

A valley (một thung lũng)

Valleys (những thung lũng)

Hãy để ý đến các trường hợp ngoại lệ để chuyển dạng số nhiều cho đúng nhé!

3.4. Những danh từ tận cùng bằng “F” hoặc “Fe”

Đối với các danh từ có kết thúc với ký tự F hoặc Fe, cách thêm -s/-es vào danh từ sẽ được chia thành 2 trường hợp.

Trường hợp 1: Các danh từ thuộc nhóm sau sẽ được lược bỏ F hoặc Fe và thêm -es vào sau:

Danh từ số ít

Danh từ số nhiều

A calf (một con bê)

Calves (những con bê)

Half (một nửa)

Halves (một nửa)

A knife (một con dao)

Knives (những con dao)

A leaf (một chiếc lá)

Leaves (những chiếc lá)

Life (cuộc đời)

Lives (những cuộc đời)

A loaf (một ổ bánh)

Loaves (những ổ bánh)

A bookshelf (một giá sách)

Bookshelves (những giá sách)

Yourself (bản thân bạn)

Yourselves (bản thân các bạn)

A thief (một tên trộm)

Thieves (những tên trộm)

A wife (một người vợ)

Wives (những người vợ)

A wolf (một con sói)

Wolves (những con sói)

Trường hợp 2: Các trường hợp còn lại ngoài 12 danh từ trên có tận cùng bằng F hoặc Fe sẽ được giữ nguyên và thêm -s như thông thường để thành lập số nhiều.

Ví dụ:

Danh từ số ít

Danh từ số nhiều

A cliff (một vách đá)

Cliffs (nhiều vách đá)

A roof (một mái nhà)

Roofs (những mái nhà)

A chief (một ông chủ)

Chiefs (những ông chủ)

3.5. Một số danh từ dạng đặc biệt

Hãy chú ý đến những gì LangGo vừa lưu ý ở trên, việc thêm -s/-es vào danh từ chỉ dùng cho các danh từ đếm được số ít để thành lập dạng số nhiều. Đặc biệt là khi muốn nâng cao kỹ năng viết, bạn vẫn cần chú ý đến những trường hợp ngoại lệ quan trọng khác.

Bảng dưới đây tổng hợp một số danh từ không áp dụng cách thêm -s/-es như thông thường do những từ này có dạng số nhiều riêng.

Ví dụ:

Danh từ số ít

Danh từ số nhiều

Foot (ngón chân)

Feet (những ngón chân)

Tooth (răng)

Teeth (những cái răng)

Goose (con ngỗng)

Geese (những con ngỗng)

Man (đàn ông)

Men (những người đàn ông)

Woman (phụ nữ)

Women (những người phụ nữ)

Mouse (con chuột)

Mice (những con chuột)

Child (đứa trẻ)

Children (những đứa trẻ)

Những danh từ có nguồn gốc nước ngoài sử dụng hình thức số nhiều riêng, không áp dụng cách thêm -s/-es vào danh từ như thông thường.

Ví dụ:

Danh từ số ít

Danh từ số nhiều

Nghĩa

Radius

Radii

Bán kính

Basis

Bases

Căn cứ, nền tảng

Oasis

Oases

Ốc đảo

Datum

Data

Dữ liệu

Một số danh từ khi chuyển từ danh từ số ít sang danh từ số nhiều vẫn giữ nguyên dạng của từ, không thay đổi.

Ví dụ:

Danh từ số ít

Danh từ số nhiều

A deer (một con hươu)

Deer (những con hươu)

A fish (một con cá)

Fish (những con cá)

A sheep (một con cừu)

Sheep (những con cừu)

Trong trường hợp này, bạn cần phân tích ngữ cảnh của câu nói để xác định đó là danh từ số nhiều hay số ít.

Ví dụ:

  • Laura caught one fish, but I caught three fish. (Laura bắt một con cá, nhưng tôi bắt được ba con cá.)

4. Một số lưu ý cần ghi nhớ

4.1. Không phải danh từ nào đuôi -s đều ở dạng số nhiều

Một số danh từ có hình thức số nhiều với -s/-es ở đuôi nhưng lại mang nghĩa số ít.

Ví dụ:

  • news (tin tức),…

  • billiards (trò chơi bi-a),…

  • Các bệnh tật như : mumps (bệnh quai bị), measles (bệnh sởi),…

  • Danh sách môn học: mathematics (toán học), physics (vật lý học), linguistics (ngôn ngữ học), aerobics (thể dục nhịp điệu), statistics (thống kê học), acoustics (âm học),…

  • means (tiền bạc), species (loài vật),…

4.2. Một số danh từ trong tiếng Anh chỉ ở dạng số nhiều, không có dạng số ít

Các danh từ này thường là các vật có cấu tạo gồm 2 bộ phận, ví dụ như quần có 2 ông, đồ bộ sẽ bao gồm quần và áo.

Ví dụ:

  • Y phục: jeans (quần jean), pants (quần dài), pajamas (quần áo ngủ), shorts (quần lửng),…

  • Các dụng cụ: headphones, (tai nghe), pliers (cái kìm), scissors (cái kéo), tongs (cái kẹp), tweezers (cái nhíp), binoculars (ống nhòm), eyeglasses (mắt kính), sunglasses (kính mát), goggles (kính bảo hộ),…

Các danh từ này bản chất được cấu tạo từ 2 phần cho nên khi nói về chúng, người bản ngữ thường dùng cụm từ “a pair of/pairs of” phía trước để chỉ số lượng của chúng.

Ví dụ:

  • That’s a nice pair of jeans. (Cái quần jean đó rất tốt.)

  • She needs a new pair of glasses. (Cô ấy cần một cặp kính mắt mới.)

Bên cạnh đó, chúng ta còn có các danh từ trong tiếng Anh luôn có dạng số nhiều phổ biến khác như:

  • earnings (tiền lương)

  • belongings (của cải), clothes (quần áo)

  • congratulations (lời chúc mừng), thanks (lời cảm ơn)

  • outskirts (vùng ngoại ô), surroundings (vùng xung quanh)

Hãy luôn nhớ rằng những danh từ này trong câu phải đi với đại từ số nhiều và động từ số nhiều

Ví dụ:

  • I bought some new clothes for the trip. (Tôi mua quần áo mới cho chuyến đi.)

  • They live on the outskirts of Milan. (Họ sống tại vùng ngoại ô của Milan.)

5. Một số danh từ trong tiếng Anh thường gặp

Danh từ chiếm số lượng rất lớn trong tiếng Anh. Vì vậy, để có thể học thuộc được hết các danh từ trong tiếng Anh là rất khó. Tuy nhiên, bạn cần nắm vững các danh từ tiếng Anh hay gặp sau đây nhé!

Danh từ

Phiên âm

Nghĩa

People

/ˈpiːpl/

Người

Tree

/triː/

Cây

History

/ˈhɪstri/

Lịch sử

Thing

/θɪŋ/

Vật

Way

/weɪ/

Đường

Store

/stɔːr/

Cửa hàng

World

/wɜːrld/

Thế giới

Water

/ˈwɔːtər/

Nước

Sugar

/ˈʃʊɡər/

Đường

Map

/mæp/

Bản đồ

Family

/ˈfæməli/

Gia đình

Meat

/miːt/

Thịt

Computer

/kəmˈpjuːtər/

Máy tính

Year

/jɪr/

Năm

Month

/mʌnθ/

Tháng

Week

/wiːk/

Tuần

Music

/ˈmjuːzɪk/

Âm nhạc

Door

/dɔːr/

Cánh cửa

Table

/ˈteɪbl/

Cái bàn

House

/haʊs/

Nhà

Book

/bʊk/

Quyển sách

Bird

/bɜːrd/

Con chim

Food

/fuːd/

Đồ ăn

Power

/ˈpaʊər/

Quyền lực

Love

/lʌv/

Tình yêu

News

/nuːz/

Tin tức

Paper

/ˈpeɪpər/

Giấy

Story

/ˈstɔːri/

Câu chuyện

Park

/pɑːrk/

Công viên

School

/skuːl/

Trường học

Supermarket

/ˈsuːpərmɑːrkɪt/

Siêu thị

Vegetable

/ˈvedʒtəbl/

Rau

Flower

/ˈflaʊər/

Hoa

Rice

/raɪs/

Gạo

Goal

/ɡəʊl/

Mục tiêu

Area

/ˈeriə/

Khu vực

Army

/ˈɑːrmi/

Quân đội

Picture

/ˈpɪktʃər/

Bức ảnh

Wood

/wʊd/

Gỗ

Fire

/ˈfaɪər/

Lửa

Money

/ˈmʌni/

Tiền

Zoo

/zuː/

Sở thú

Dress

/dres/

Váy

Community

/kəˈmjuːnəti/

Cộng đồng

Information

/ˌɪnfərˈmeɪʃn/

Thông tin

Safety

/ˈseɪfti/

Sự an toàn

Development

/dɪˈveləpmənt/

Sự phát triển

Language

/ˈlæŋɡwɪdʒ/

Ngôn ngữ

Government

/ˈɡʌvərnmənt/

Chính phủ

Health

/helθ/

Sức khỏe

System

/ˈsɪstəm/

Hệ thống

Country

/ˈkʌntri/

Đất nước

Organization

/ˌɔːrɡənəˈzeɪʃn/

Tổ chức

Equipment

/ɪˈkwɪpmənt/

Thiết bị

Product

/ˈprɑːdʌkt/

Sản phẩm

University

/ˌjuːnɪˈvɜːrsəti/

Trường đại học

Science

/ˈsaɪəns/

Khoa học

Environment

/ɪnˈvaɪrənmənt/

Môi trường

Freedom

/ˈfriːdəm/

Sự tự do

Ability

/əˈbɪləti/

Khả năng

Knowledge

/ˈnɑːlɪdʒ/

Kiến thức

Technology

/tekˈnɑːlədʒi/

Công nghệ

Problem

/ˈprɑːbləm/

Vấn đề

Law

/lɔː/

Pháp luật

Policy

/ˈpɑːləsi/

Chính sách

Television

/ˈtelɪvɪʒn/

Tivi

Theory

/ˈθiːəri/

Học thuyết

Control

/kənˈtrəʊl/

Sự kiểm soát

Bạn cũng có thể học thêm 50 danh từ Tiếng Anh vô cùng thông dụng trong giao tiếp hằng ngày kèm cách phát âm qua video dưới đây:

6. Bài tập thực hành

Bài 1. Chọn dạng số nhiều hoặc số ít của động từ

1. Gymnastics is/are my favourite sport.

2. The trousers you bought for me doesn't / don't fit me.

3. The police want / wants to interview two men about the robbery last week.

4. Physics was / were my best subject at school.

5. Can I borrow your scissors? Mine isn't / aren't sharp enough.

6. It's a nice place to visit. The people is/are very friendly.

7. Fortunately the news wasn't/ weren't as bad as we expected.

8. Where does / do your family live?

9. I can't find my binoculars. Do you know where it is/ they are?

10. Does / Do the police know how the accident happened?

11. Germany is/ are playing Spain tomorrow night, but it's not on TV.

12. Most people enjoy / enjoys music.

Bài 2: Hoàn thành câu sử dụng các từ sau. Sử dụng số nhiều (-s) khi cần thiết

advice chair job experience experience furniture hair

information luggage permission progress work

1. I didn't have much ………………. - just two small bags.

2. They'll tell you all you want to know. They'll give you plenty of ……………..

3. There is room for everybody to sit down. There are plenty of ……………….

4. We have no ……………………, not even a bed or a table.

5. "What does Alan look like?' 'He's got a long beard and very short …………………

6. Carla's English is better than it was. She's made ………………….

7. Mike is unemployed. He can't get a …………………

8. Mike is unemployed. He can't get ……………………

9. If you want to leave early, you have to ask for …………………

10. I didn't know what to do. So I asked Chris for ……………….

11. I don't think Dan should get the job. He doesn't have enough ………………..

12. Nicola has done many interesting things. She could write a book about her ………………

Bài 3: Điền a/an/some vào chỗ trống

1. I've seen …………….. good films recently.

2. What's wrong with you? Have you got ………….. headache?

3. When I was ……………….. child, I used to be very shy.

4. Would you like to be ………………….. actor?

5. What …………………….. beautiful garden!

6. ……………………. birds, for example the penguin, cannot fly.

7. I don't feel very well this morning. I've got ………………… sore throat.

8. It's a shame we don't have …………….. camera. I'd like to take …………….. picture of that house.

9. I'm going shopping. I want to buy ………………. new shoes.

10. You need …………….. visa to visit ……………. countries, but not all of them.

11. Jane is ……………… teacher. Her parents were teachers too.

12. I don't believe him. He's ……………….. liar. He's always telling lies.

Đáp án

Bài 1:

1. is

2. don’t

3. want

4. was

5. aren’t

6. are

7. wasn’t

8. does/do

9. they are

10. Do

11. is/are

12. enjoy

Bài 2:

1. luggage

2. information

3, chairs

4. furniture

5. hair

6. progress

7. job

8. work

9. permission

10. advice

11. experience

12. experiences

Bài 3:

1. some

2. a

3. a

4. an

5. a

6. Some

7. a

8. a - a

9. some

10. a - some

11. a

12. a

Trên đây là lý thuyết và bài tập thực hành về danh từ trong tiếng Anh mà LangGo đã tổng hợp. Hãy chia sẻ bài viết này nếu nó hữu ích với bạn, và để lưu lại kiến thức khi cần ôn tập bạn nhé!

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tìm hiểu các nội dung ngữ pháp Tiếng Anh quan trọng khác TẠI ĐÂY. Theo dõi fanpage Luyện thi IELTS LangGo để cập nhật các kiến thức Tiếng Anh bổ ích nhé!

Ngoài việc cung cấp kiến thức Tiếng Anh miễn phí trên mạng, LangGo cũng có các khóa học về Phương pháp học Tiếng Anh hiện đại Luyện thi IELTS trực tuyến giúp bạn nâng cao khả năng của mình nhanh nhất. Truy cập website LangGo để biết thêm chi tiết hoặc liên hệ qua hotline 089.919.9985!

LỚP HỌC CỦA CHÚNG TÔI

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN