4 mẫu sơ đồ tư duy câu bị động (passive voice mind map) chi tiết
Kiến thức về câu bị động trong tiếng Anh tuy không quá khó hiểu nhưng lại khá nhiều và khó nhớ. Để học nhanh và nhớ lâu hơn, bạn nên hệ thống lại những lý thuyết khô khan thành mind map với những hình ảnh minh họa sinh động, hấp dẫn.
Trong bài viết này, IELTS LangGo mang đến cho bạn một số mẫu sơ đồ tư duy câu bị động (passive voice mind map) giúp bạn chinh phục chủ điểm ngữ pháp này hiệu quả hơn.
1. Khái quát kiến thức về câu bị động (Passive voice)
Trước khi giới thiệu các mẫu sơ đồ tư duy câu bị động, IELTS LangGo sẽ cùng bạn hệ thống và ôn tập lại kiến thức lý thuyết quan trọng cần nhớ về câu bị động và câu bị động đặc biệt.
1.1. Tổng hợp công thức câu bị động 12 thì trong Tiếng Anh
Mỗi thì trong tiếng Anh lại có công thức thành lập câu bị động khác nhau. Các bạn hãy theo dõi bảng tổng hợp đầy đủ và chi tiết dưới đây để nắm được công thức khi chuyển từ chủ động sang bị động:
| Thì | Câu chủ động | Câu bị động |
| Hiện tại đơn | S + V(s, es) + O | S + am/is/are + V3 |
| Hiện tại tiếp diễn | S + is/are/am + V-ing + O | S + am/is/are + being + V3 |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3 + O | S + has/have + been + V3 |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | S + have/has + been + V-ing + O | S + have/has + been + being + V3 |
| Quá khứ đơn | S + V-ed + O | S + was/were + V3 |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing + O | S + was/were + being + V3 |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3 + O | S + had + been + V3 |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | S + had + been + V-ing + O | S + had + been + being + V-ing |
| Tương lai đơn | S + will + V + O | S + will + be + V3 |
| Tương lai tiếp diễn | S + will + be + V-ing + O | S + will + be + being + V3 |
| Tương lai hoàn thành | S + will + have + V3 + O | S + will + have + been + V3 |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn | S + will + have + been + V-ing + O | S + will + have + been + being + V3 |
1.2. Cấu trúc câu bị động đặc biệt trong Tiếng Anh
Ngoài cấu trúc câu bị động với 12 thì cơ bản trên, trong tiếng Anh có một số dạng câu bị động đặc biệt cũng quan trọng không kém. Chúng ta cùng ôn tập lại trước khi vẽ sơ đồ tư duy câu bị động đặc biệt nhé!
Cấu trúc 1: Câu bị động với V + V-ing
| Dạng chủ động: V + somebody + V-ing ⟶ Dạng bị động: V +somebody/something + being + VpII |
Cấu trúc 2: Câu bị động với các động từ tri giác như look (nhìn), hear (nghe), …
| Dạng chủ động: S + V + somebody + V-ing/to V-inf ⟶ Dạng bị động: S + to be + VpII + V-ing/to V-inf |
Cấu trúc 3: Bị động với câu mệnh lệnh
| Dạng chủ động: It’s necessary to + V-inf ⟶ Dạng bị động: S + should/ must + be + VpII |
Cấu trúc 4: Câu bị động với hai động từ “Have” và “Get”
| Với động từ Have: S + have + somebody + V ⟶ S + have + something + VpII Với động từ Get: S + get + somebody + to-V ⟶ S + get + something + VpII |
Cấu trúc 5: Câu bị động với động từ “Make” và “Let”
| Với động từ Make: S + make + sb + V-inf ⟶ S + be + made + to + V-inf Với động từ Let: S + let + sb + V-inf ⟶ Let + sb/st + be VpII / be allowed to V-inf |
Cấu trúc 6: Câu bị động với 7 động từ đặc biệt: suggest/require/request/order/demand/insist/recommend.
| S + suggest/require/request/… + that + Clause (S + (should) + V -inf + O) ⟶ It + to be + VpII (of 7 verbs) + that + something + to be + VpII |
Cấu trúc 7: Câu bị động kép
| Dạng chủ động: S + V1 + that + S2 + V2 + …. Dạng bị động:
(chỉ dùng khi V2 ở thì hiện tại đơn hoặc tương lai đơn)
|
Cấu trúc 8: Câu bị động với chủ ngữ giả “It”
| Dạng chủ động: It + to be + adj + for somebody + to V + to do something ⟶ Dạng bị động: It + to be + adj + for something + to be done. |
Cấu trúc 9: Câu bị động có 2 tân ngữ
| Dạng chủ động: S + V + O1 + O2 → Dạng bị động: S + be + VpII + O2 / S + be + VpII + giới từ + O1 |
2. 4 mẫu sơ đồ tư duy câu bị động (passive voice mind map)
Như các bạn có thể thấy, câu bị động trong Tiếng Anh có rất nhiều công thức nên khó nhớ và dễ bị nhầm lẫn. Do đó, học bằng sơ đồ tư duy là giải pháp vừa hiệu quả lại vừa thú vị giúp bạn giải quyết vấn đề này.
Các bạn có thể tự do sáng tạo ra các sơ đồ tư duy câu bị động khác nhau sau khi tham khảo các mẫu sơ đồ tư duy của IELTS LangGo nhé.
2.1. 2 Mẫu sơ đồ tư duy câu bị động 12 thì trong Tiếng Anh
Dưới đây là 2 mẫu sơ đồ tư duy tổng hợp công thức câu bị động 12 thì trong Tiếng Anh.
2.2. 2 Mẫu sơ đồ tư duy câu bị động đặc biệt trong Tiếng Anh
Như những kiến thức đã khái quát trong phần trê, chúng ta có 9 cấu trúc câu bị động đặc biệt. Để ghi nhớ các cấu trúc này các bạn có thể sử dụng 2 mẫu sơ đồ tư duy câu bị động đặc biệt sau:
Để thuận tiện xem và ôn lại kiến thức khi cần thiết, các bạn có thể tải file ảnh HD chất lượng cao để in ra nhé!
Link download: Mẫu sơ đồ tư duy câu bị động
3. Cách ôn câu bị động bằng sơ đồ tư duy
Để ôn câu bị động bằng sơ đồ tư duy hiệu quả, thay vì học thuộc công thức rời rạc, bạn hãy tự biến lý thuyết thành một passive voice mind map của riêng mình theo các bước dưới đây.
3.1. Tự tay vẽ lại sơ đồ tư duy thay vì chỉ nhìn mẫu
Việc tự tay vẽ lại sơ đồ tư duy câu bị động buộc não bộ xử lý và sắp xếp thông tin, nhờ đó ghi nhớ sâu hơn hẳn so với việc chỉ nhìn mẫu có sẵn.
- Đặt chủ đề trung tâm là "Passive Voice", rồi vẽ hai nhánh lớn: Câu bị động 12 thì và Câu bị động đặc biệt.
- Dùng màu sắc khác nhau cho mỗi nhóm thì (hiện tại, quá khứ, tương lai) để mắt dễ phân biệt.
- Viết công thức bằng từ khóa ngắn gọn: S + be + V3 (+ by O), không chép lại cả câu dài.
3.2. Học theo cụm "be + V3" thay vì học từng thì riêng lẻ
Điểm chung của mọi câu bị động là cấu trúc lõi be + V3; mỗi thì chỉ khác nhau ở dạng của động từ to be.
- Nhánh trung tâm ghi công thức gốc: be + V3.
- Mỗi nhánh con chỉ cần ghi dạng to be tương ứng: am/is/are → was/were → has/have been → will be…
- Cách nhóm này giúp bạn nhớ 12 công thức chỉ bằng một quy luật duy nhất, thay vì 12 công thức tách rời.
3.3. Tách riêng một nhánh cho các cấu trúc bị động đặc biệt
Các cấu trúc đặc biệt (bị động với make/let, have/get, động từ tri giác, câu có hai tân ngữ, chủ ngữ giả it…) thường gây nhầm lẫn nên cần một nhánh riêng, dễ tra cứu.
- Mỗi cấu trúc là một nhánh con, kèm 1 ví dụ mẫu ngắn để nhớ dạng.
- Đánh dấu sao những cấu trúc hay sai để lần ôn sau tập trung vào đúng điểm yếu.
3.4. Ôn lại theo phương pháp lặp lại ngắt quãng
Sơ đồ tư duy phát huy hiệu quả nhất khi được xem lại nhiều lần theo chu kỳ.
- Ôn lại sơ đồ sau 1 ngày - 3 ngày - 1 tuần, mỗi lần chỉ vài phút.
- Thử che phần công thức và tự đọc lại từ nhánh từ khóa; chỗ nào quên thì tô đậm để lần sau ưu tiên.
3.5. Gắn sơ đồ tư duy với bài tập để biến lý thuyết thành phản xạ
Sau khi nắm sơ đồ, hãy làm bài tập ngay để chuyển kiến thức thành kỹ năng.
- Làm vài câu chuyển từ chủ động sang bị động, rồi dò ngược lên sơ đồ xem mình đã áp dụng đúng nhánh nào.
- Mỗi lỗi sai hãy quay lại bổ sung ghi chú vào đúng nhánh trên sơ đồ tư duy câu bị động của mình.
Trên đây là những kiến thức câu bị động quan trọng cần nhớ và 4 mẫu sơ đồ tư duy câu bị động (passive voice mind map) trong tiếng Anh. Mong rằng phương pháp học bằng sơ đồ tư duy sẽ giúp bạn ghi nhớ kiến thức hiệu quả hơn.
BACK TO SCHOOL – Trúng Macbook Neo và hàng ngàn quà tặng khác
DEAL HỜI HẾT CỠ >> Dành riêng cho học viên đăng ký khóa học IELTS đến hết ngày 31/10
- Quay số trúng thưởng - Rinh MACBOOK xịn
- Giảm ngay 350.000đ khi đăng ký khóa 01 Level
- Ưu đãi học nhóm tới 250.000đ/ học viên
- Tặng ngay tài khoản Writing Xpert AI KHÔNG GIỚI HẠN