Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

List 50+ collocation với tính từ thông dụng nhất cho IELTS band 7.0+

Nội dung [Hiện]

Bạn vẫn mãi loay hoay tìm cách nâng band điểm của mình trong phần thi IELTS Speaking và Writing đầy khó nhằn? Thế nhưng, liệu bạn có biết để đạt được 7.0+ trong bài thi IELTS bắt buộc chúng ta phải sử dụng thành thạo các cụm từ cố định trong tiếng anh hay không?

Các cụm từ cố định thường gặp trong tiếng Anh

Các cụm từ cố định thường gặp trong tiếng Anh

Nếu như đó là vấn đề bạn đang gặp phải thì trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cung cấp cho bạn List 50+ Collocation với tính từ siêu đầy đủ kèm theo ví dụ minh họa cụ thể để bạn dễ dàng áp dụng và ghi điểm tuyệt đối trong bài thi IELTS nhé!

1. Khái niệm Collocation trong Tiếng Anh

Từ Collocation được định nghĩa trong từ điển Cambridge như sau: “the combination of words formed when two or more words are often used together in a way that sounds correct”, dịch ra là “một sự kết hợp từ được tạo thành khi hai hoặc nhiều từ thường được sử dụng chung với nhau theo một cách tự nhiên”.

Nói dễ hiểu hơn thì Collocation là các từ hay đi kèm với nhau tạo thành một cụm từ cố định và được sử dụng tự nhiên như một thói quen bởi người bản ngữ.

Lấy ví dụ, trong tiếng anh ta hay dùng heavy traffic thay vì nói crowded traffic; dùng meet deadlines thay vì fulfil deadlines; dùng have breakfast thay cho eat breakfast..vv..Mặc dù nếu dịch từng từ thì có vẻ chúng không ăn nhập lắm về nghĩa nhưng nếu hiểu theo cả cụm thì chúng sẽ truyền tải một ý nghĩa nhất quán cụ thể.

Việc sử dụng các cụm từ cố định một cách thường xuyên trong văn nói cũng như văn viết sẽ mang lại rất nhiều hiệu quả cho người học IELTS mà bạn không ngờ tới:

  • Đối với IELTS Speaking: Collocation với tính từ sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn như người bản xứ. Bạn sẽ tập được cho mình tư duy ngôn ngữ và cách kết hợp từ giống với người bản địa thay vì học tiếng anh một cách chắp vá, máy móc và kém hiệu quả.
  • Đối với IELTS Writing: Việc sử dụng đa dạng các cụm từ cố định giúp bài viết của bạn thêm học thuật hơn, dễ dàng khoe được vốn từ vựng dồi dào cũng như diễn đạt nội dung muốn truyền tải một cách chính xác và hợp văn cảnh nhất.
  • Đối với IELTS Listening và Reading: Giúp tăng tốc độ đọc hiểu khi skim và tăng khả năng nghe đoán từ trong các bài nghe phức tạp.

2.Tổng hợp 50+ Collocation với tính từ

Collocation với tính từ được sử dụng phổ biến nhằm biểu thị sắc thái cảm xúc của người nói/viết một cách chính xác. Do đó, bạn cần phải trang bị cho mình thật nhiều những Collocation với tính từ để có thể sử dụng linh hoạt trong phòng thi dưới bất kỳ tình huống nào.

Sau đây, IELTS LangGo sẽ phân loại Collocation của tính từ thành ba nhóm chính kèm theo ví dụ minh họa để bạn dễ học hơn.

Tổng hợp 50+ Collocation với tính từ

Tổng hợp 50+ Collocation với tính từ

2.1.Collocation Tính từ + Danh từ

Theo quy luật ngữ pháp, tính từ sẽ đứng trước danh từ để tạo thành một cụm danh từ cố định. Sau đây sẽ là list 18 collocations tính từ + danh từ phổ biến giúp bạn ghi điểm trong IELTS

balanced diet: chế độ ăn kiêng cân đối

→ Ví dụ: A balanced diet plays a vital role in helping you stay in shape.

careful consideration: sự xem xét cẩn thận

→ Ví dụ: Any further investment needs careful consideration.

dead-end job: công việc lương thấp, ít thăng tiến

→ Ví dụ: Most employees are still stuck in dead-end jobs.

detailed description: sự mô tả cụ thể

→ Ví dụ: The teachers are supposed to give detailed descriptions of the experiment to students.

corporate culture: văn hóa doanh nghiệp

→ Ví dụ: Staff should follow the corporate culture to integrate well into the new workplace.

direct involvement: sự dính líu trực tiếp

→ Ví dụ: The company is blamed for direct involvement in smuggling.

economic crisis: khủng hoảng kinh tế

→ Ví dụ: Japan is a highly developed country which used to suffer from an economic crisis.

economic policy: chính sách kinh tế

→ Ví dụ: The government need to enact novel economic policies to control the rapid rate of inflation

economic reform: đổi mới kinh tế

→ Ví dụ: Many economists have come up with effective economic reforms in recent years

free speech: tự do ngôn luận

→ Ví dụ: The advocates of democracy are fighting for their right of free speech and assembly

heavy toll: sự mất mát, thiệt hại nặng nề

→ Ví dụ: The hurricane takes a heavy toll on the places it went through

tight schedule: lịch trình dày đặc

→ Ví dụ: My mother can not put aside some time for my birthday due to her tight schedule.

irreparable damage: sự tổn hại nghiêm trọng

→ Ví dụ: The house suffered from irreparable damage caused by the hurricane

maiden voyage: chuyến khởi hành đầu tiên

→ Ví dụ: The vessel sank on its maiden voyage in 1930

mass media: phương tiện truyền thông đại chúng

→ Ví dụ: Mass media play a key role in spreading news and connecting people all over the world.

mixed feelings: cảm xúc lẫn lộn

→ Ví dụ: She has mixed feelings about breaking up with her boy friends.

personal belongings: tư trang

→ Ví dụ: Please, keep an eye on your personal belongings during the flight.

urban sprawl: sự bành trướng đô thị

→ Ví dụ: The rapid development of industrialization leads to choking urban sprawl.

2.2.Collocation Tính từ + Giới từ

Tính từ + Giới từ cũng là dạng collocation với tính từ rất hay gặp trong Tiếng Anh. Dưới đây, IELTS LangGo đã tổng hợp cho các bạn List các collocations tính từ + giới từ thông dụng nhất.

be brilliant at: giỏi xuất sắc về

→ Ví dụ: She is brilliant at Math.

be polite to: lịch thiệp với ai

→ Ví dụ: The driver is always polite to his passengers.

be experienced in: giàu kinh nghiệm về

→ Ví dụ: She is experienced in graphic design

be acquainted to: quen thuộc với

→ Ví dụ: He will soon get acquainted to the new environment

be crowded with: đông đúc

→ Ví dụ: The city center is always crowded with lines of vehicles

be indifferent to: thờ ơ

→ Ví dụ: Many people are still indifferent to the detrimental effects of global warming

be suspicious of: nghi ngờ

→ Ví dụ: She is still suspicious of his strange behaviors at the meeting

be sympathetic with: cảm thông với ai

→ Ví dụ: I feel sympathetic with the underprivileged people living in mountainous regions

be supportive of: ủng hộ

→ Ví dụ: The democrats are supportive of the new right of free speech and assembly

be fortunate in: may mắn có được

→ Ví dụ: These children are fortunate in having a good educational basis

be innocent of: vô tội

→ Ví dụ: She is innocent of that severe crime

be guilty of: có tội

→ Ví dụ: He was guilty of cyber crime.

be accused of: bị buộc tội

→ Ví dụ: He was accused of shoplifting.

be notorious for: khét tiếng

→ Ví dụ: The executive officer is notorious for bribery.

be eligible for: có đủ tư cách, phẩm chất

→ Ví dụ: The recruiter is finding someone who is eligible for the vacancy

be derived from: có nguồn gốc từ

→ Ví dụ: The word coffee is derived from a French word “café”

be enthusiastic about: say mê, có hứng thú

→ Ví dụ: Linda is enthusiastic about collecting stamps.

2.3. Collocation Trạng từ + Tính từ

Trong Tiếng Anh, các collocation với tính từ theo công thức Trạng từ + Tính từ khá phổ biến. Các bạn hãy ghi chép lại ngay những collocation dạng này mà IELTS LangGo đã giúp các bạn tổng hợp dưới đây nhé.

completely agree: hoàn toàn đồng ý

→ Ví dụ: I completely agree with this point of view

bitterly disappointed: thất vọng tràn trề

→ Ví dụ: Tom is bitterly disappointed by the bad marks he got from the latest exams.

completely different: hoàn toàn khác biệt

→ Ví dụ: Life in urban area is completely different from life in the countryside

blissfully unaware: hoàn toàn không nhận thức được

→ Ví dụ: People are still blissfully unaware of the detrimental effects caused by global warming.

desperately eager: háo hức vô cùng

→ Ví dụ: My daughter is desperately eager to study at a top-notch high school

painfully shy: xấu hổ ngượng ngùng

→ Ví dụ: She was painfully shy when her teacher criticized her harshly

strictly forbidden: bị nghiêm cấm hoàn toàn

→ Ví dụ: Smuggling is strictly forbidden in my country

highly recommend: rất khuyến khích

→ Ví dụ: Fabric bags are highly recommended to reduce pollution

reasonably priced: giá cả phải chăng

→ Ví dụ: Everything is reasonably priced in rural areas

fiercely competitive: cạnh tranh khốc liệt

→ Ví dụ: Some contestants are fiercely competitive for the job vacancy

dead tired: mệt lả người

→ Ví dụ: She was dead tired after a long day at work

deeply moved: cảm động sâu sắc

→ Ví dụ: I was deeply moved by the plight of homeless people

absolutely impossible: bất khả thi

→ Ví dụ: Cheating is absolutely impossible in such a prestigious competition.

bitterly regret: hối tiếc vô cùng

→ Ví dụ: She bitterly regretted not trying hard in every exam.

vitally important: cực kỳ quan trọng

→ Ví dụ: It is vitally important to learn English.

3. Cách học Collocation hiệu quả

Trong tiếng anh, Collocation với tính từ được cấu tạo bởi các từ kết hợp với nhau không theo bất cứ một quy tắc chuẩn mực nào cả. Do đó, người học sẽ gặp khó khăn khi phải ghi nhớ một lượng lớn collocation của tính từ nếu không biết cách hệ thống chúng thành một trật tự nhất định.

Thông qua nhiều năm giảng dạy và áp dụng cho các học viên, IELTS LangGo đã đúc kết được 3 nguyên tắc vàng giúp bạn nắm vững các Collocation với tính từ dễ dàng và hiệu quả nhất:

Tổng hợp 50+ Collocation với tính từ

3 nguyên tắc vàng khi học Collocation

Nguyên tắc 1: Chia để trị

Để dễ dàng hệ thống Collocation cho quá trình học và ghi nhớ, bạn có thể chia các cụm từ cố định thành các nhóm nhỏ sau đây:

  • Trạng từ + Tính từ (Adv+Adj): reasonably priced, painfully shy, dead tired, deeply hurt…
  • Trạng từ + Động từ (V+Adv): highly recommend, strongly support, firmly believe, fully understand…
  • Tính từ + Danh từ (Adj + N): heavy smoker, legal advice, strong smell, main course…
  • Danh từ + Danh từ (N+N): generation gap, bus stop, gas station, head teacher…
  • Danh từ + Động từ (N+V): team wins, economy collapses…
  • Động từ + Danh từ (V+N): pay attention, break the rules, make decisions, make efforts…

Nguyên tắc 2: Dùng sơ đồ tư duy

Cứ sau mỗi ngày hay mỗi tuần học, bạn nên tập cho mình thói quen tự vẽ sơ đồ cây để liệt kê hết các cụm từ hay đi kèm với một từ vựng nhất định. Ở chính giữa sơ đồ sẽ là từ vựng trung tâm và các nhánh vệ tinh xung quanh sẽ chứa các giới từ, trạng từ… hay đi kèm với từ vựng đó để tạo thành một cụm từ cố định.

 Sơ đồ tư duy tổng hợp Collocation với tính từ Responsible

Sơ đồ tư duy tổng hợp Collocation với tính từ Responsible

Nguyên tắc 3: Trăm hay không bằng tay quen

Để khắc sâu các Collocation với tính từ vào bộ nhớ dài hạn, không còn cách nào khác ngoài việc bạn phải áp dụng chúng trong hai kỹ năng quan trọng nhất của IELTS chính là Speaking và Writing.

Chỉ khi đó, bạn mới thực sự biến kiến thức đã học thành của riêng mình, hiểu sâu sắc ngữ cảnh sử dụng của các Collocation với tính từ và đạt được đến trình độ vận dụng linh hoạt, tự nhiên như người bản xứ.

Trên đây là toàn bộ những thông tin hữu ích tổng hợp về các Collocation với tính từ nhằm giúp bạn nâng điểm IELTS Speaking và Writing hiệu quả.

Hy vọng, với sự hướng dẫn của IELTS LangGo, bạn sẽ có trải nghiệm ôn thi thật thuận lợi và đạt được band điểm như mong muốn. Để có thể bỏ túi thêm nhiều tips học Collocation với tính từ, bạn có thể tham khảo thêm cách học Collocation hiệu quả nhé.

LỚP HỌC CỦA CHÚNG TÔI

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN