Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×
Nội dung

City Vocabulary: Từ vựng & Collocations chủ đề City/Town hay nhất

Post Thumbnail

City/ Town là một trong những chủ đề phổ biến nhất trong IELTS Speaking. Vậy City Vocabulary có những từ nào? Những từ nào nên ưu tiên sử dụng để tạo ấn tượng cũng như ghi điểm cho phần thi IELTS Speaking?

Cùng IELTS LangGo học ngay list từ vựng cực xịn xò chủ đề City Vocabulary cùng các City Collocation vô cùng thú vị trong bài viết này nhé!

Học City Vocabulary qua video cùng IELTS LangGo

1. City Vocabulary

City: Thành phố

Town: Thị trấn

Street: Đường

Avenue: Đại lộ

Square: Quảng trường

Intersection: ngã tư

Block: khu phố

Kiến trúc và Xây dựng:

Building: tòa nhà

Skyscraper: Tòa nhà chọc trời

Tower: Tháp

Bridge: Cầu

Park: Công viên

Plaza: Quảng trường

Sidewalk/Pavement: Vỉa hè

Giao thông và Vận tải:

Traffic: Giao thông

Bus stop: Bến xe buýt

Subway station: Trạm tàu điện ngầm

Traffic light: Đèn giao thông

Crosswalk: Đường dành cho người đi bộ

Car park/parking lot: Bãi đậu xe

Dịch vụ Công cộng:

Hospital: Bệnh viện

School: Trường học

Library: Thư viện

Post office: Bưu điện

Police station: Đồn cảnh sát

Fire station: Đồn cứu hỏa

Mua sắm và Giải trí:

Mall: Trung tâm thương mại

Market: Chợ

Cinema: Rạp chiếu phim

Restaurant: Nhà hàng

Cafe: Quán cà phê

Nightclub: Hộp đêm

Môi trường và Thiên nhiên:

Park: Công viên

River: Sông

Lake: Hồ

Garden: Vườn

Green space: Khu vực xanh

Playground: sân chơi

Dân số và Đa dạng:

Resident: Cư dân

Population: Dân số

Diversity: Đa dạng

Community: Cộng đồng

Neighborhood: Khu vực lân cận

Urban: Đô thị

Chính trị và Quản lý:

City hall: tòa thị chính

Mayor: thị trưởng

Council: hội đồng

Governance: quản lý

Municipal: đô thị

Vocabulary City: Từ vựng xung quanh chủ đề City
Ghi chú lai những từ vựng thú vị trong topic Vocabulary City nhé!

Cảnh đẹp và Du lịch:

Tourist attraction: điểm du lịch

Landmark: địa danh nổi tiếng

Viewpoint: điểm ngắm cảnh

Historic site: di tích lịch sử

 1.2 Vocabulary about City: Tính từ

Overcrowding: Đông đúc

Urban: Đô thị

Example: Urban areas tend to have higher population density.

Cosmopolitan: Quốc tế hóa

Example: The city has a cosmopolitan atmosphere with a diverse population.

Vibrant: Sôi động

Example: The city's nightlife is vibrant with numerous clubs and events.

Diverse: Đa dạng

Example: New York is known for its diverse cultural communities.

Dynamic: Năng động

Example: The city has a dynamic economy and is constantly evolving.

Modern: Hiện đại

Example: The city boasts modern infrastructure and architecture.

Busy = Bustling: Nhộn nhịp

Example: The downtown area is always busy with people and traffic.

Example: The bustling market is filled with shoppers and vendors.

Học tính từ City Vocabulary IELTS để mở rộng thêm vốn từ
Học tính từ City Vocabulary IELTS để mở rộng thêm vốn từ của mình

Pulsating: Nhấp nhô

Example: The pulsating energy of the city can be felt in every corner.

Lively: Sống động

Example: The city's parks are lively with families and outdoor activities.

Cultured: Văn minh

Example: The city is known for its cultured atmosphere and artistic events.

Energetic: Năng lượng tích cực

Example: The city has an energetic vibe that attracts young professionals.

Progressive: Tiến bộ

Example: The city has a progressive mindset, embracing new technologies.

Innovative: Sáng tạo

Example: Silicon Valley is known for its innovative tech companies.

Sustainable: Bền vững

Example: The city is committed to sustainable practices for a greener future.

Charming: Quyến rũ

Example: The city has charming historic neighborhoods with cobblestone streets.

Picturesque: Đẹp như tranh

Example: The city's waterfront is picturesque with colorful boats and architecture.

Inclusive: Bao hàm

Example: The city promotes an inclusive environment for people of all backgrounds.

Accessible: Dễ tiếp cận

Example: The city is highly accessible with a well-developed public transportation system.

Safe: An toàn

Example: Residents feel safe walking in the city even at night.

2.2 City vocabulary: Động từ

Develop: Phát triển

Example: The city continues to develop its infrastructure.

Expand: Mở rộng

Example: The city is planning to expand its public transportation system.

Modernize: Hiện đại hóa

Example: The government aims to modernize the city's services.

Renovate: Tân trang

Example: The city decided to renovate the historic district to attract tourists.

Loạt động từ vô cùng hay ho
Loạt động từ vô cùng cần thiết cho chủ đề City/Town

Revitalize: Hồi sinh

Example: Efforts are being made to revitalize the downtown area.

Improve: Cải thiện

Example: The city is working to improve traffic flow.

Preserve: Bảo tồn

Example: It's important to preserve the city's cultural heritage.

Sustain: Duy trì

Example: The city is making efforts to sustain green spaces.

Attract: Thu hút

Example: The city aims to attract new businesses and residents.

Promote: Khuyến khích

Example: The city is promoting local artists and cultural events.

Upgrade: Nâng cấp

Example: The city plans to upgrade its public Wi-Fi network.

Facilitate: Tạo điều kiện

Example: The government is working to facilitate ease of doing business in the city.

Emerge: Nổi lên

Example: The city has emerged as a hub for tech startups.

Transform: Chuyển đổi

Example: The old industrial area has transformed into a modern business district.

Adapt:

Example: Cities need to adapt to the challenges of climate change.

Incorporate: Hợp nhất

Example: The city plans to incorporate green building standards.

Revamp: Tái cấu trúc

Example: The city decided to revamp the public transportation system.

Enhance: Tăng cường

Example: Efforts are being made to enhance public safety.

Connect: Kết nối

Example: The new bridge will connect the two sides of the city.

Implement: Triển khai

Example: The city is implementing a new waste management system.

2. City Vocabulary IELTS: Collocation

  • Bustling city: thành phố sôi động, náo nhiệt

New York is a bustling city with people rushing around at all hours.

  • Quaint town: thị trấn nhỏ với chất đẹp lãng man, cổ điển

We spent the weekend in a quaint town nestled in the mountains.

  • Urban sprawl: mở rộng đô thị

The city's urban sprawl has led to the development of many suburbs.

  • Cosmopolitan city: một thành phố đa dạng và có sự kết hợp của nhiều nền văn hoá ảnh hưởng

London is known as a cosmopolitan city due to its multicultural population.

  • City skyline (n): a city with the outline of building, trees, hills = cao ốc
  • Cobbled street (n): a surface made of a regular pattern of stones = phố lát đá
Khám phá các cụm Collocations City Vocabulary để gây ấn tượng với ban giám khảo ngay thôi!
Khám phá các cụm Collocations City Vocabulary 
  • Conservation area (n): an area where the natural environment or the buildings are protected by law from being damaged or changed = khu vực bảo tồn
  • Quaint old building (adj): an attractive building because of being unusual and especially old – fashioned = tòa nhà cổ

The city skyline is a wonderful mix old and new, and the city itself has a lot of narrow, cobbled streets. The old town is a conservation area and it has a lot of quaint old buildings dating back to the city’s foundation in the 1500s

  • Pricey/overpriced/ cost an arm and a leg (adj): expensive, in a negative sense = đắt
  • Relaxed atmosphere (n): calm and peaceful atmosphere = không gian thư giãn
  • Upmarket shops (n): expensive fashionable shops = cửa hàng quần áo đắt tiền

  • Pavement café (n) : a restaurant with tables and chairs outside on the pavement or on a street where vehicles do not normally go = cà phê vỉa hè
  • Pedestrian zone (n): areas of a city or town reserved for pedestrian – only use and in which most or all automobile traffic may be prohibited = phố đi bộ

“Nguyen Hue pedestrian zone runs from the riverside to the City Hall, and is lined with shops. Behind it, the street is full of lively bars and fashionable clubs. The pavement cafés and boutiques in Saigon Square are pleasant but cost an arm and a leg”.

COLLOCATIONS CHỦ ĐỀ TOWN AND CITY CHO IELTS SPEAKING 2

Town and City là một trong những chủ đề phổ biến trong IELTS Speaking

  • Boarded up shops (n): shops that are no longer doing business = cửa hàng tạm thời đóng cửa
  • Chain stores (n): well-known brands with shops in multiple cities = chuỗi cửa hàng
  • Fashionable boutiques (n): fashionable clothes shops = của hàng quần áo hợp thời trang
  • To get around (v): to travel around = du lịch đây đó (quanh khu vực)
  • High-rise flats (n): multi-story apartments = căn hộ cao tầng
  • Inner-city (n): the central part of a city where people live and where conditions are often poor = khu dân cư thu nhập thấp ở thành phố
  • In the suburbs (n): the outer area of large towns and cities where people live = ngoại ô
  • Lively bars/restaurants (n): bars or restaurants with a good atmosphere = nhà hàng sôi động
  • Local facilities (n): local buildings or services serving the public = trang thiết bị, cơ sở vật chất tòa nhà
  • Multi-story car parks (n): car parks on several floors = nơi đỗ xe nhiều tầng
  • Office block (n): a large building that contains offices = tòa nhà có văn phòng
  • Out of town shopping centre/retail park (n): large shopping centres outside of the town or city = trung tâm thương mại ngoại ô
  • Places of interest (n): buildings that have a particular interest for visitors = điểm du lịch
  • Poor housing (n): housing that is not in good condition = nhà cửa kém chất lượng
  • Public spaces (n): areas in a town or city that are open to the public = địa điểm công cộng
  • Public transport system (n): public vehicles such as buses and trains that operate at regular times on fixed routes = phương tiện công cộng
  • Residential area (n): an area where people live = khu dân cư
  • Shopping centre (n): an area consisting of multiple shops = trung tâm thương mại
  • Shopping malls (n): large indoor shopping centres = trung tâm thương mại trong nhà
  • Sprawling city (n): a city that has grown over time and which covers a wide area = thành phố mở rộng (như Hà Nội mở rộng sang cả Hà Tây

cũ)

Tham khảo list Vocabulary City để trau dồi vốn từ vựng nhé!

Tham khảo list Vocabulary City để trau dồi vốn từ vựng nhé!

  • Tourist attraction (n): a place of interest to tourists = địa điểm du lịch
  • Traffic congestion (n): heavy traffic making it difficult to move around a town or city = tắc đường
  • Tree-lined avenues (n): roads which having trees on both sides = đại lộ có hàng cây chạy dọc ven đường
  • Imposing/glorious buildings (n): building is impressive to look at = các tòa nhà tráng lệ
  • Urban wasteland (n): a city area which is empty and in a bad condition = đất thành thị bỏ hoang
  • No-go areas (n): where the police and other authorities are afraid to enter = khu vực cấm đến ( vì nguy hiểm)
  • Strew with litter (v): cover a surface with garbage = ngập rác
  • Run-down building (n): building in bad condition = tòa nhà xuống cấp
  • Deprived areas (n): areas which khu vực nghèo
  • Industrial zone (n): an area which have many industries = khu công nghiệp
  • Shanty town (n): very poor houses made of discarded materials (e.g tin,cardboard, plastic, etc) = những căn lều, nhà tạm dựng bằng nguyên liệu tạm bợ (tấm bạt, cọc tre...)
  • Bumper-to-bumper traffic (n): so many cars and so close that they are almost touching each other = giao thông đông đúc, xe chật cứng trên đường
  • Volume of traffic (n): the amount of traffic = lưu lượng xe cộ tham gia giao thông
  • Exhaust fumes (n): gases ejected from an engine as waste peoducts = khói xe
  • Incessant roar (n): very loud noise which never stops = tiếng động cơ xe ầm ĩ, liên tục phát ra

Hy vọng bộ từ vựng City Vocabulary và Collocation IELTS LangGo mang tới sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng Speaking cũng như tra dồi thêm vốn kiến thức về chủ đề này bạn nhé.

Luyện tập sử dụng thật nhiều để mang đến màu sắc và sự hấp dẫn cho bài nói của mình nha!

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ 5 / 5

(1 đánh giá)

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ