Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Mùa đông là một trong 4 mùa trong năm. Đây là thời điểm hoàn hảo để dành thời gian ở bên những người mình yêu thương, và đắm chìm trong điều kỳ diệu của Giáng sinh cùng lời hứa về một năm mới sắp đến.

Hôm nay hãy cùng IELTS LangGo khám phá list từ vựng về mùa đông tiếng Anh thông dụng nhất, đồng thời bỏ túi nhiều câu nói “so deep” về mùa đông nhé!

Bỏ túi từ vựng về mùa đông tiếng Anh phổ biến nhất

Bỏ túi từ vựng về mùa đông tiếng Anh phổ biến nhất

1. Từ vựng tiếng Anh về mùa đông phổ biến

Nhắc đến mùa đông bạn sẽ nghĩ đến điều gì đầu tiên? Thời tiết lạnh giá, những lễ hội sôi động, trang phục ấm áp hay các môn thể thao độc đáo, mới lạ. Nếu bạn là người yêu mùa đông thì phải học ngay các từ vựng về mùa đông tiếng Anh dưới đây thôi!

1.1. Từ vựng về thời tiết mùa đông

Cái giá lạnh khắc nghiệt của mùa đông có thể khiến nhiều người cảm thấy sợ hãi nhưng với những người yêu mùa đông, đây lại là “gia vị” không thể thiếu. Tìm hiểu cách miêu tả mùa đông bằng tiếng Anh trong phần sau nhé!

Mùa đông tiếng Anh là gì? Từ vựng về mùa đông tiếng Anh hay

Mùa đông tiếng Anh là gì? Từ vựng về mùa đông tiếng Anh hay

1.1.1 Tính từ miêu tả thời tiết mùa đông

Bitter /ˈbɪtər/: lạnh lẽo

Cold /kəʊld/: lạnh

Chilly /ˈtʃɪli/: lạnh lẽ

Cloudy /ˈklaʊdi/: nhiều mây

Dreary /ˈdrɪri/: ảm đạm

Drafty /ˈdræfti/: (căn phòng) lạnh lẽo vì có gió lùa vào

Freezing /ˈfriːzɪŋ/: lạnh cóng

Frosty /ˈfrɔːsti/: nhiều sương mù

Frigid /ˈfrɪdʒɪd/: giá băng, lạnh giá

Frozen /ˈfrəʊzn/: lạnh đến mức đóng băng

Foggy /ˈfɑːɡi/: nhiều sương mù

Gloomy /ˈɡluːmi/: ảm đạm, buồn bã

Glittering /ˈɡlɪtərɪŋ/: lóe sáng

Icy /ˈaɪsi/: rất lạnh

Numb /nʌm/: tê tái, lạnh cóng

Melting /ˈmeltɪŋ/: tan chảy

Misty /ˈmɪsti/: nhiều sương mù

Snowy /ˈsnəʊi/: nhiều tuyết

Slippery /ˈslɪpəri/: trơn trượt

Sparkling /ˈspɑːrklɪŋ/: lóe sáng

Slushy /ˈslʌʃi/: tuyết tan khiến đường lầy lội

Wet /wet/: ẩm ướt

Warm /wɔːrm/: ấm, ấm áp

1.1.2 Danh từ hiện tượng thời tiết mùa đông

Atmosphere /ˈætməsfɪr/: bầu không khí, khí quyển

Blizzard /ˈblɪzərd/: trận bão tuyết

Black ice /ˌblæk ˈaɪs/: lớp băng phủ trên mặt đường

Humidity /hjuːˈmɪdəti/: sự ẩm ướt, độ ẩm không khí

Hail /heɪl/: mưa đá

Ice storm /aɪs stɔːrm/: bão băng, mưa băng tuyết

Sleet /sliːt/: mưa có tuyết

Slush /slʌʃ/: tuyết tan

Snow /snəʊ/: tuyết

Snowdrift /ˈsnəʊdrɪft/: đống tuyết

Snowfall /ˈsnəʊfɔːl/: mưa tuyết

Snowflake /ˈsnəʊfleɪk/: hoa tuyết

Snowpocalypse: trận bão tuyết khủng khiếp, tồi tệ

Temperature /ˈtemprətʃər/: nhiệt độ

Whiteout /ˈwaɪt aʊt/: trận tuyết rơi trắng trời, bão tuyết

1.2. Từ vựng về trang phục mùa đông

Trang phục mùa đông yêu thích của bạn là gì? Là những chiếc áo khoác thời thượng, áo hoodie cool ngầu hay áo len ấm áp? Nếu bạn là tín đồ thời trang thì không thể không biết đến các từ vựng về mùa đông tiếng Anh dưới đây.

Từ vựng tiếng Anh về trang phục mùa đông

Từ vựng tiếng Anh về trang phục mùa đông

Jacket /ˈdʒækɪt/: áo khoác

Coat /kəʊt/: áo choàng

Sweater /ˈswetər/: áo nỉ

Scarf /skɑːrf/: khăn quàng cổ

Socks /sɑːk/: tất

Gloves /ɡlʌv/: găng tay

Boots /buːts/: bốt cao cổ

Earmuffs /ˈɪrmʌfs/: bịt tai

Jumper /ˈdʒʌmpər/: áo may liền quần

Beanie /ˈbiːni/: mũ len

Trousers /ˈtraʊzər/: quần dài

Hoodie /ˈhʊdi/: áo dài tay có mũ

Raincoat /ˈreɪnkəʊt/: áo mưa

Rubber boots /ˌrʌbər ˈbuːt/: ủng đi mưa

Fleece /fliːs/: áo lông cừu

Cardigan /ˈkɑːrdɪɡən/: áo khoác len

Vest /vest/: áo gi lê

Stockings /ˈstɑːkɪŋ/: vớ dài

1.3. Từ vựng về các môn thể thao mùa đông

Dưới đây là từ vựng về mùa đông tiếng Anh liên quan đến các bộ môn thể thao chỉ xuất hiện vào mùa đông.

Bobsleigh /ˈbɑːbsleɪ/: xe trượt băng

Curling /ˈkɜːrlɪŋ/: môn đánh bida trên đá

Figure skating /ˈfɪɡjər skeɪtɪŋ/: trượt băng nghệ thuật

Ice skating /ˈaɪs skeɪtɪŋ/: trượt băng

Ice hockey /ˈaɪs hɑːki/: khúc côn cầu trên băng

Ice fishing /aɪs ˈfɪʃɪŋ/: câu cá trên sông băng

Luge /luːʒ/ : trượt băng nằm ngửa

Skiing /ˈskiːɪŋ/: trượt tuyết

Ski jumping /ˈskiː dʒʌmpɪŋ/: trượt tuyết

Tổng hợp winter vocabulary về các môn thể thao

Tổng hợp winter vocabulary về các môn thể thao

Snowboarding /ˈsnəʊbɔːrdɪŋ/: trượt tuyết bằng ván

Speed skating /ˈspiːd skeɪtɪŋ/: trượt băng tốc độ

Slalom /ˈslɑːləm/: trượt tuyết theo đường dốc có chướng ngại vật

Sledding /ˈsledɪŋ/: trượt trên tuyết sử dụng xe trượt

Tobogganing /təˈbɑːɡənɪŋ/: trượt trên tuyết sử dụng xe trượt

1.4. Từ vựng về các hoạt động mùa đông

Đắp người tuyết hay đi trượt băng là thú vui chắc hẳn bạn trẻ nào cũng thích làm vào mùa đông. Liệu bạn đã biết cách viết về mùa đông bằng tiếng Anh chưa? Chưa biết thì tham khảo ngay list từ vựng về mùa đông tiếng Anh sau nhé!

To freeze /friːz/: đóng băng

To ski /skiː/: trượt tuyết

To skate /skeɪt/: trượt băng

To melt /melt/: tan chảy

To get warm /ɡet wɔːrm/: làm ấm người

To snow /snəʊ/: tuyết rơi

To sled /sled/: cưỡi xe trượt tuyết

To slip /slɪp/: vấp ngã

Winter activities vocabulary - Từ vựng về các hoạt động mùa đông

Winter activities vocabulary - Từ vựng về các hoạt động mùa đông

To throw a snowball /θrəʊ ə ˈsnəʊbɔːl/: ném tuýet

To drink hot coffee /drɪŋk hɑːt ˈkɔːfi/: uống cà phê nóng

To hibernate /ˈhaɪbərneɪt/: ngủ đông

To build a snowman /bɪld ə ˈsnəʊmæn/: đắp người tuyết

To catch a cold /kætʃ ə kəʊld/: cảm lạnh

To wrap up warm /ræp ʌp wɔːrm/: mặc ấm

To make a fire /meɪk ə ˈfaɪər/: nhóm lửa

1.5. Từ vựng về các lễ hội mùa đông

Trong cái lạnh ngày đông, mọi người cùng chào tạm biệt năm cũ và dang tay đón mừng năm mới. Bạn đã nghĩ đến tết Giáng sinh năm nay nên đi chơi đâu chưa?

Christmas Eve /ˌkrɪsməs ˈiːv/: đêm Giáng sinh

Christmas Day /ˌkrɪsməs deɪ/: ngày lễ Giáng sinh

Easter /ˈiːstər/: lễ Phục sinh

New Year’s Day /ˌnuː jɪrz ˈdeɪ/: Tết Dương lịch

New Year’s Eve /ˌnuː jɪrz ˈiːv/: Đêm giao thừa

Santa Claus /ˈsæntə klɔːz/: ông già Nô-en

2. 16 idioms thú vị về mùa đông trong tiếng Anh

Các idioms về mùa đông được sử dụng phổ biến không kém các thành ngữ về chủ đề khác. Cùng IELTS LangGo tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng của 16 idioms mùa đông phổ biến nhất.

A snowball’s chance in hell = When the hell freezes over: không đời nào chuyện này xảy ra

Ví dụ:

  • She doesn’t have a snowball’s chance in hell of passing the English exam. (Không đời nào cô ấy có thể vượt qua bài kiểm tra tiếng Anh.)

Break out in a cold sweat: đột nhiên trở nên lo lắng, sợ hãi

Ví dụ:

  • Andy breaks out in a cold sweat every time he sees horror movies. (Andy đột nhiên trở nên sợ hãi mỗi khi anh ấy xem phim kinh dị.)

Break the ice: làm cái gì đó để phá vỡ sự căng thẳng, ngượng ngùng

Ví dụ:

  • Janice organized a few party games to break the ice when people first arrived. (Janice tổ chức một vài trò chơi để phá vỡ sự ngượng ngùng khi mọi người mới đến.)

Cold hands, warm heart: người trong nóng ngoài lạnh

Ví dụ:

  • Sarah has cold hands but a warm heart. She seems to hate me, but she still takes care of me when I get pregnant. (Sarah là người trong nóng ngoài lạnh. Cô ấy tỏ vẻ ghét tôi nhưng cô ấy vẫn chăm sóc tôi khi tôi mang thai.)

Cold snap: trời trở lạnh đột ngột

Ví dụ:

  • I wasn't prepared for the cold snap - all of my winter clothes were locked in the wardrobe. (Tôi không kịp chuẩn bị cho đợt rét đột ngột này - tất cả quần áo mùa đông của tôi đều bị khóa trong tủ quần áo.)

In the cold light of day: cân nhắc sự việc một cách lý trí, sáng suốt

Ví dụ:

  • These things always look different in the cold light of day. (Những điều này luôn trông khác nhau khi được xem xét kỹ lưỡng.)

Put something on ice: trì hoãn một dự án, nhiệm vụ, kế hoạch, …

Ví dụ:

  • Let’s put the plan on ice and focus on doing other things. (Hãy hoãn kế hoạch lại và tập trung vào làm các việc khác.)

16 idioms về mùa đông bằng tiếng Anh

16 idioms về mùa đông bằng tiếng Anh

11. Snowball effect: hiệu ứng quả cầu tuyết

Một sự việc bắt đầu và dần phát triển lớn hơn, trở nên nguy hiểm hoặc có lợi.

Ví dụ:

  • Gangnam Style popularity was an example of snowball effect.(Sự nổi tiếng của Gangnam Style chính là một ví dụ của hiệu ứng quả cầu tuyết.)

To be snowed under: bận ngập đầu

Ví dụ:

  • I’m snowed under with housework. (Tôi bận làm việc nhà.)

The tip of the iceberg: chỉ là một phần nhỏ của vấn đề lớn và phức tạp

Ví dụ:

  • This figure represents only the tip of the iceberg, since as many as 80% of cases go unreported. (Con số này chỉ thể hiện phần nổi của tảng băng chìm, vì có tới 80% trường hợp không được báo cáo.)

To be skating/walking on thin ice: đang ở trong tình thế nguy hiểm, liều lĩnh

Ví dụ:

  • You’re walking on the thin ice. If you’re late again, you will be expelled from school (Bạn đang trong tình thế nguy hiểm. Nếu bạn đi muộn lần nữa, bạn sẽ bị đuổi khỏi trường.)

To make somebody’s blood run cold: lạnh người, sợ hãi một cách đột ngột.

Ví dụ:

  • The sound of laughter in the empty house made my blood run cold. (Tiếng cười nói trong căn nhà trống trải khiến tôi lạnh cả người.)

To leave somebody out in the cold: lạnh nhạt, phớt lờ ai đó

Ví dụ:

  • Millions of ordinary workers feel left out in the cold by the shift to digital technology. (Hàng triệu người lao động bình thường cảm thấy bị bỏ rơi khi chuyển sang công nghệ kỹ thuật số.)

To run hot and cold: thay đổi cảm xúc thất thường

Ví dụ:

  • My feelings about him run hot and cold, one minute I hate him, and the next, I admire him. (Cảm xúc của tôi về anh ấy thay đổi thất thường, 1 phút trước tôi còn ghét anh ấy, giây sau tôi đã ngưỡng mộ anh ấy.)

Give somebody the cold shoulder: tỏ ra lạnh nhạt, không đếm xỉa đến ai đó

Ví dụ:

  • Harry gave me the cold shoulder. He hasn’t talked to me for 2 years. (Harry cố tình không đếm xỉa đến tôi. Anh ấy đã không nói chuyện với tôi trong 2 năm rồi.)

Get cold feet: sợ hãi, chùn bước trước khi làm một việc gì đó vì thiếu tự tin hay sợ không thành công

Ví dụ:

  • He was going to ask her out but he got cold feet and said nothing.(Anh định mời cô đi chơi nhưng anh chùn bước và không nói gì cả.)

3. Những câu nói hay về mùa đông bằng tiếng anh

Mùa đông là nguồn cảm hứng bất tận của nhiều nhà văn, nhà thơ. Chính vì thế mà không ít các câu nói nổi tiếng và sâu sắc về mùa đông đã được ra đời. Sử dụng các câu nói này làm status trên các trang mạng xã hội thì còn gì bằng.

Winter must be cold for those with no warm memories. (Deborah Kerr)

Mùa đông chắc hẳn rất lạnh với những người không có kỷ niệm ấm áp nào

In the depth of winter, I finally learned that there was in me an invincible summer. (Albert Camus)

Trong cái sâu thẳm của mùa đông, cuối cùng tôi cũng biết rằng trong tôi có một mùa hè bất khả chiến bại.

Winter is on my head, but eternal spring is in my heart. (Victor Hugo)

Mùa đông ở trong đầu tôi nhưng mùa xuân vĩnh cửu ở trong tim tôi.

We cannot stop the winter or the summer from coming. We cannot stop the spring or the fall or make them other than they are. They are gifts from the universe that we cannot refuse. But we can choose what we will contribute to life when each arrives. (Garry Zukhav)

Chúng ta không thể ngăn mùa đông hay mùa hè đến. Chúng ta không thể ngăn mùa xuân hay mùa thu lại hay làm cho chúng khác đi. Chúng là món quà từ vũ trụ mà chúng ta không thể từ chối. Nhưng chúng ta có thể chọn cách chúng ta đóng góp cho cuộc sống khi mỗi mùa đến.

No winter lasts forever; no spring skips its turn. (Hal Borland)

Không có mùa đông nào kéo dài mãi, không có mùa xuân nào không đến.

How many lessons of faith and beauty we should lose, if there were no winter in our year! (Thomas Wentworth Higginson)

Chúng ta sẽ đánh mất bao nhiêu bài học về đức tin và vẻ đẹp, nếu không có mùa đông trong một năm của chúng ta!

The color of springtime is flowers; the color of winter is in our imagination. (Terri Guillemets)

Màu của mùa xuân là hoa; màu sắc của mùa đông là trong trí tưởng tượng của chúng ta.

Even the strongest blizzards start with a single snowflake. (Sara Raasch)

Ngay cả những trận bão tuyết mạnh nhất cũng bắt đầu bằng một bông tuyết.

Trên đây, IELTS LangGo tổng hợp cho bạn list từ vựng về mùa đông tiếng Anh cùng những idioms và quotes hay để bạn có thể vận dụng khi nói và viết.

Các bạn đừng quên cập nhật các bài viết mới trên IELTS Vocabulary để tích lũy thêm vốn từ của mình để nâng trình IELTS nhé.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí