Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Từ vựng là “chìa khóa vàng” để nâng band điểm IELTS Listening trong một thời gian ngắn. Vì vậy, đừng bỏ lỡ 1200 từ vựng trong IELTS Listening thông dụng nhất được IELTS LangGo biên soạn và tổng hợp trong bài viết dưới đây nhé!

IELTS listening vocabulary - 1200 từ vựng trong IELTS Listening theo 35 chủ đề

IELTS listening vocabulary - 1200 từ vựng trong IELTS Listening theo 35 chủ đề

1. Cách học từ vựng hiệu quả

1200 là số lượng từ vựng không hề nhỏ. Đặc biệt là với những bạn lười học từ mới thì chỉ cần nghĩ đến việc phải học hết 1200 từ vựng thông dụng trong IELTS Listening là đã toát mồ hôi hột rồi đúng không nào?

Do đó, bạn nên tìm cho mình phương pháp học từ vựng phù hợp. Bạn có thể tham khảo một trong các cách học Vocabulary for IELTS Listening cực hiệu quả và thú vị dưới đây của IELTS LangGo.

Cách học Vocabulary for listening IELTS hiệu quả

Cách học Vocabulary for listening IELTS hiệu quả

Cách 1: Học 1200 từ vựng IELTS Listening theo chủ đề. Mỗi ngày bạn chỉ nên học 1 chủ đề, không nên tham học một lúc nhiều topic vì dễ chán nản và nhanh quên từ. Để tiết kiệm thời gian, IELTS LangGo đã giúp bạn chia 1200 từ vựng vào 35 nhóm chủ đề phổ biến, các bạn có thể học lần lượt từng chủ đề hoặc chọn các chủ đề mình muốn học nhé.

Cách 2: Học kết hợp vận dụng đặt câu, đưa vào bài Writing hoặc Speaking IELTS. Lý thuyết nếu không áp dụng vào thực hành sẽ chỉ là lý thuyết suông, vì vậy với mỗi từ vựng bạn nên lấy từ 1 đến 2 ví dụ có chứa từ đó. Nếu bạn có thể ứng dụng chúng luôn vào bài viết hoặc bài nói của mình thì càng tốt.

Cách 3: Sử dụng Flashcards. Đây là cách học từ vựng quen thuộc và đã chứng minh được sự hiệu quả của mình qua năm tháng. Bạn có thể mua bộ flashcard bằng giấy và ghi từ vựng vào đó hoặc tự tạo bộ flashcard online bằng các ứng dụng như Memrise, Quizlet, Magoosh, … nhé.

2. 1200 từ vựng trong IELTS Listening theo 35 chủ đề phổ biến

1200 từ vựng trong IELTS Listening dưới đây được chia thành 35 chủ đề phổ biến nhất giúp sĩ tử ôn luyện dễ dàng. Những từ vựng IELTS Listening này không chỉ hữu ích trong bài thi Listening mà bạn còn có thể sử dụng chúng với các kỹ năng IELTS còn lại.

Download 1200 từ vựng trong IELTS Listening theo 35 chủ đề

Download 1200 từ vựng trong IELTS Listening theo 35 chủ đề

Dưới đây là List 1200 từ vựng rút gọn không kèm ví dụ, các bạn có thể Download ngay 1200 IELTS Listening vocabulary PDF kèm giải nghĩa và ví dụ cụ thể: TẠI ĐÂY

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

CHỦ ĐỀ DAYS OF THE WEEKS (NGÀY TRONG TUẦN)

Monday

/ˈmʌndeɪ/

thứ Hai

Tuesday

/ˈtuːzdi/

thứ Ba

Wednesday

/ˈwenzdi/

thứ Tư

Thursday

/ˈθɜːrzdi/

thứ Năm

Friday

/ˈfraɪdeɪ/

thứ Sáu

Saturday

/ˈsætərdeɪ/

thứ Bảy

Sunday

/ˈsʌndeɪ/

Chủ nhật

Weekdays

/ˈwiːkdeɪz/

ngày trong tuần

Weekend

/ˈwiːkend/

cuối tuần

CHỦ ĐỀ MONTHS OF THE YEAR (THÁNG TRONG NĂM)

January

/ˈdʒænjueri/

tháng 1

February

/ˈfebrueri/

tháng 2

March

/mɑːrtʃ/

tháng 3

April

/ˈeɪprəl/

tháng 4

May

/meɪ/

tháng 5

June

/dʒuːn/

tháng 6

July

/dʒuˈlaɪ/

tháng 7

August

/ɔːˈɡʌst/

tháng 8

September

/sepˈtembər/

tháng 9

October

/ɑːkˈtəʊbər/

tháng 10

November

/nəʊˈvembər/

tháng 11

December

/dɪˈsembər/

tháng 12

CHỦ ĐỀ MONEY MATTERS (NHỮNG VẤN ĐỀ TIỀN BẠC)

Cash

/kæʃ/

tiền mặt

Debit

/ˈdebɪt/

sự ghi nợ

Credit card

/ˈkredɪt kɑːrd/

thẻ tín dụng

Cheque

/tʃek/

chi phiếu

In advance

/ɪn ədˈvæns/

trước

Annual fee

/ˈænjuəl fiː/

phí thường niên

Monthly membership

/ˈmʌnθli ˈmembərʃɪp/

thành viên tháng

Interest rate

/ˈɪntrəst reɪt/

lãi suất

Deposit

/dɪˈpɑːzɪt/

tiền đặt cọc

Tuition fee

/tuˈɪʃn fi/

học phí

Poverty

/ˈpɑːvərti/

nghèo

Bank statement

/ˈbæŋk steɪtmənt/

sao kê ngân hàng

Money management

/ˈmʌni ˈmænɪdʒmənt/

quản lý tiền bạc

Current account

/ˈkɜːrənt əˈkaʊnt/

tài khoản vãng lai

Bank account

/ˈbæŋk əkaʊnt/

tài khoản ngân hàng

Withdraw

/wɪðˈdrɔː/

rút

Low-risk investment

/ˌləʊ ˈrɪsk ɪnˈvestmənt/

sự đầu tư ít rủi ro

Mortgage

/ˈmɔːrɡɪdʒ/

tiền nợ ngân hàng

Grace period

/ɡreɪs ˈpɪriəd/

thời kỳ gia hạn nợ

Budget deficit

/ˈbʌdʒɪt ˈdefɪsɪt/

sự thâm hụt ngân sách

Voucher

/ˈvaʊtʃər/

phiếu mua hàng

Coupon

/ˈkuːpɑːn/

phiếu mua hàng،

Counterfeit money

/ˈkaʊntərfɪt ˈmʌni/

tiền giả

Public money

/ˈpʌblɪk ˈmʌni/

tiền công quỹ

Taxpayers’ money

/ˈtækspeɪər ˈmʌni/

tiền thuế

Debt

/det/

nợ

Interest-free credit

/ˌɪntrəst ˈfriː ˈkredɪt/

thẻ ghi nợ không lãi suất

Purchase

/ˈpɜːrtʃəs/

mua

Partial refund

/ˈpɑːrʃl riːfʌnd/

hoàn trả một phần

Annuity

/əˈnuːəti/

tiền trợ cấp

Non-refundable

/ˌnɑːn rɪˈfʌndəbl/

không thể hoàn trả

Distribution cost

/ˌdɪstrɪˈbjuːʃn kɔːst/

chi phí phân phối

Income

/ˈɪnkʌm/

thu nhập

Finance department

/ ˈfaɪnæns /dɪˈpɑːrtmənt/

phòng tài chính

Duty-free shop

/ˌduːti ˈfriː ʃɑːp/

cửa hàng miễn thuế

CHỦ ĐỀ SUBJECTS (MÔN HỌC)

Science

/ˈsaɪəns/

khoa học

Politics

/ˈpɑːlətɪks/

chính trị học

History

/ˈhɪstri/

lịch sử

Biology

/baɪˈɑːlədʒi/

sinh học

Architecture

/ˈɑːrkɪtektʃər/

kiến trúc

Law

/lɔː/

luật

Geography

/dʒiˈɑːɡrəfi/

địa lý

Archaeology

/ˌɑːrkiˈɑːlədʒi/

khảo cổ học

Literature

/ˈlɪtrətʃər/

văn học

Business management

/ˈbɪznəs ˈmænɪdʒmənt/

quản lý doanh nghiệp

Agriculture

/ˈæɡrɪkʌltʃər/

nông nghiệp

Statistics

/stəˈtɪstɪk/

thống kê

Mathematics

/ˌmæθəˈmætɪks/

toán học

Physics

/ˈfɪzɪks/

vật lý

Psychology

/saɪˈkɑːlədʒi/

tâm lý

Anthropology

/ænˈθɑːlədʒi/

nhân loại học

Economics

/ˌiːkəˈnɑːmɪks/

kinh tế học

Philosophy

/fəˈlɑːsəfi/

triết học

Performing arts

/ðə pərˌfɔːrmɪŋ ˈɑːrts/

nghệ thuật biểu diễn

Visual arts

/ˈvɪʒuəl ɑːrts/

nghệ thuật thị giác

Chemistry

/ˈkemɪstri/

hóa học

Humanities

/hjuːˈmænəti/

nhân văn

CHỦ ĐỀ STUDYING AT COLLEGE/UNIVERSITY (HỌC ĐẠI HỌC)

Course outline

/kɔːrs ˈaʊtlaɪn/

đề cương khóa học

Group discussion

/ɡruːp dɪˈskʌʃn/

thảo luận nhóm

Handout

/ˈhændaʊt/

phiếu bài tập

Report

/rɪˈpɔːrt/

bài báo cáo

Research

/ˈriːsɜːrtʃ/

nghiên cứu

Proofread

/ˈpruːfriːd/

tìm và sửa lỗi sai

Experiment

/ɪkˈsperɪmənt/

thí nghiệm

Experience

/ɪkˈspɪriəns/

kinh nghiệm

Reference

/ˈrefrəns/

tài liệu tham khảo

Textbook

/ˈtekstbʊk/

sách giáo khoa

Dictionary

/ˈdɪkʃəneri/

từ điển

Laptop

/ˈlæptɑːp/

máy tính

Printer

/ˈprɪntər/

máy in

Teamwork

/ˈtiːmwɜːrk/

làm việc nhóm

Topic

/ˈtɑːpɪk/

chủ đề

Assessment

/əˈsesmənt/

sự đánh giá

Library

/ˈlaɪbreri/

thư viện

Department

/dɪˈpɑːrtmənt/

khoa

Classroom

/ˈklæsruːm/

phòng học

Lecture

/ˈlektʃər/

bài giảng

Tutor

/ˈtuːtər/

gia sư

Main hall

/meɪn hɔːl/

hội trường chính

Attendance

/əˈtendəns/

sự tham gia

Deadline

/ˈdedlaɪn/

hạn nộp

Give a talk/speech/presentation

/ˌpriːznˈteɪʃn/

thuyết trình

Certificate

/sərˈtɪfɪkət/

chứng chỉ

Placement test

/ˈpleɪsmənt test/

bài kiểm tra xếp lớp

Overseas student

/ˌəʊvərsiːz ˈstuːdnt/

du học sinh

Full-time

/ˌfʊl ˈtaɪm/

toàn thời gian

Facilities

/fəˈsɪləti/

cơ sở vật chất

College

/ˈkɑːlɪdʒ/

cao đẳng

Dining room

/ˈdaɪnɪŋ ruːm/

phòng ăn

Specialist

/ˈspeʃəlɪst/

chuyên gia

Knowledge

/ˈnɑːlɪdʒ/

kiến thức

Accommodation

/əˌkɑːməˈdeɪʃn/

nhà ở

Commencement

/kəˈmensmənt/

sự bắt đầu

Dissertation

/ˌdɪsərˈteɪʃn/

luận văn

Leaflet

/ˈliːflət/

tờ rơi

Faculty

/ˈfæklti/

khoa

Pupils

/ˈpjuːpl/

học sinh

Feedback

/ˈfiːdbæk/

nhận xét

Outcome

/ˈaʊtkʌm/

kết quả

Higher education

/ˌhaɪər edʒuˈkeɪʃn/

giáo dục đại học

Guidelines

/ˈɡaɪdlaɪn/

hướng dẫn

Supervisor

/ˈsuːpərvaɪzər/

người giám sát

Bachelor’s degree

/ˈbætʃələrz dɪɡriː/

bằng cử nhân

Vocabulary

/vəˈkæbjəleri/

từ mới

Foreign students

/ˈfɔːrən ˈstuːdnt/

du học sinh

Schedule

/ˈskedʒuːl/

lịch học

Class reunion

/klæs ˌriːˈjuːniən/

họp lớp

CHỦ ĐỀ MARKETING

Catalog

/ˈkætəlɔːɡ/

ấn phẩm quảng cáo

Interview

/ˈɪntərvjuː/

phỏng vấn

Newsletter

/ˈnuːzletər/

tin e-mail

Competition

/ˌkɑːmpəˈtɪʃn/

cuộc thi, sự cạnh tranh

TV program

/ˌtiː ˈviː ˈprəʊɡræm/

chương trình TV

Strategy

/ˈstrætədʒi/

chiến lược

Entertainment industry

/ˌentərˈteɪnmənt ˈɪndəstri/

ngành công nghiệp giải trí

Leadership

/ˈliːdərʃɪp/

sự lãnh đạo

Management

/ˈmænɪdʒmənt/

sự quản lý

Display

/dɪˈspleɪ/

sự trình bày

Products

/ˈprɑːdʌkt/

sản phẩm

Customer

/ˈkʌstəmər/

khách hành

Collecting data

/kəˈlekt /ˈdeɪtə/

thu thập dữ liệu

Questionnaire

/ˌkwestʃəˈner/

bảng câu hỏi

Survey

/ˈsɜːrveɪ/

khảo sát

Mass media

/ðə ˌmæs ˈmiːdiə/

truyền thông đại chúng

Poll

/pəʊl/

sự bỏ phiếu

Training

/ˈtreɪnɪŋ/

huấn luyện

Trainee

/ˌtreɪˈniː/

thực tập sinh

CHỦ ĐỀ HEALTH (SỨC KHỎE)

Yoga

/ˈjəʊɡə/

thể dục

Tai-chi

/ˌtaɪ tʃiː/

Thái Cực quyền

Keep fit

/kiːp fɪt/

giữ dáng

Vegetarian

/ˌvedʒəˈteriən/

người ăn chay

Outdoor activities

/ˈaʊtdɔːr ækˈtɪvəti/

các hoạt động ngoài trời

Leisure time

/ˈliːʒər taɪm/

thời gian rảnh

Disease

/dɪˈziːz/

bệnh tật

Meal

/miːl/

bữa ăn

Protein

/ˈprəʊtiːn/

chất đạm

Balanced diet

/ˈbælənst ˈdaɪət/

chế độ dinh dưỡng cân bằng

Food pyramid

/fuːd ˈpɪrəmɪd/

tháp thực phẩm

Carbohydrates

/ˌkɑːrbəʊˈhaɪdreɪt/

tinh bột

Potatoes

/pəˈteɪtəʊ/

khoai tây

Cereals

/ˈsɪriəl/

ngũ cốc

Minerals

/ˈmɪnərəl/

chất khoáng

Zinc

/zɪŋk/

kẽm

Meat

/miːt/

thịt

Seafood

/ˈsiːfuːd/

hải sản

Fruit

/fruːt/

hoa quả

Vegetables

/ˈvedʒtəbl/

rau

Citrus fruits

/ˈsɪtrəs fruːt/

các loại trái cây thuộc họ cam, quýt

Green pepper

/ˌɡriːn ˈpepər/

ớt xanh

Egg yolk

/eg jəʊk/

lòng đỏ trứng

Medicine

/ˈmedɪsn/

cách chữa bệnh

Treatment

/ˈtriːtmənt/

chữa bệnh

Remedy

/ˈremədi/

phương thuốc

Nursing home

viện dưỡng não

CHỦ ĐỀ NATURE (THIÊN NHIÊN)

Field

/fiːld/

cánh đồng

Footbridge

/ˈfʊtbrɪdʒ/

cầu dành cho người đi bộ

Environment

/ɪnˈvaɪrənmənt/

môi trường

Waterfall

/ˈwɔːtərfɔːl/

thác nước

River

/ˈrɪvər/

dòng sông

Village

/ˈvɪlɪdʒ/

làng

Mountain

/ˈmaʊntn/

núi

Forest

/ˈfɔːrɪst/

rừng

Coast

/kəʊst/

bờ biển

Valley

/ˈvæli/

thung lũng

Reef

/riːf/

san hô

Lake

/leɪk/

hồ

Hill

/hɪl/

đồi

Cliff

/klɪf/

vách đá

Island

/ˈaɪlənd/

đảo

Peninsula

/pəˈnɪnsələ/

bán đảo

Earthquake

/ˈɜːrθkweɪk/

động đất

Avalanche

/ˈævəlæntʃ/

tuyết lở

Tornado

/tɔːrˈneɪdəʊ/

lốc xoáy

Typhoon

/taɪˈfuːn/

bão

Desertification

/dɪˌzɜːrtɪfɪˈkeɪʃn/

sự sa mạc hóa

Volcano

/vɑːlˈkeɪnəʊ/

núi lửa

Disaster/Catastrophe

/dɪˈzæstər/

/kəˈtæstrəfi/

thảm họa

Erosion

/ɪˈrəʊʒn/

sự xói mòn

Landslides

/ˈlændslaɪd/

đất lở

Storm

/stɔːrm/

cơn bão

Flood

/flʌd/

Hurricane

/ˈhɜːrəkeɪn/

bão

Jungle

/ˈdʒʌŋɡl/

rừng

Oasis

/əʊˈeɪsɪs/

ốc đảo

Canyon

/ˈkænjən/

hẻm núi

Drought

/draʊt/

hạn hán

CHỦ ĐỀ ENVIRONMENT (MÔI TRƯỜNG)

Greenhouse effect

/ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/

hiệu ứng nhà kính

Acid rain

/ˌæsɪd ˈreɪn/

mưa axit

Global warming

/ˌɡləʊbl ˈwɔːrmɪŋ/

sự nóng lên toàn cầu

Carbon dioxide

/ˌkɑːrbən daɪˈɑːksaɪd/

khí CO2

Contaminated

/kənˈtæmɪneɪtid/

bị ô nhiễm

Burning fossil fuels

/bɜːrn ˈfɑːsl fjuːəl/

đốt nhiên liệu

Exhaust fumes

/ɪɡˈzɔːst fjuːmz/

khí thải

Deforestation

/ˌdiːˌfɔːrɪˈsteɪʃn/

sự phá rừng

Smog

/smɑːɡ/

khói mù

Climate

/ˈklaɪmət/

khí hậu

Pollution

/pəˈluːʃn/

sự ô nhiễm

Temperature

/ˈtemprətʃər/

nhiệt độ

Power plant

/ˈpaʊər plænt/

nhà máy năng lượng

Landfill

/ˈlændfɪl/

bãi rác

Wind turbine

/ˈwɪnd tɜːrbaɪn/

tuabin gió

Solar power

/ˌsəʊlər ˈpaʊər/

năng lượng mặt trời

Hydroelectric power

/ˌhaɪdrəʊɪˈlektrɪk ˈpaʊər/

năng lượng thủy điện

Renewable

/rɪˈnuːəbl/

có thể tái tạo

Source of energy

/sɔːrs əv ˈenərdʒi/

nguồn năng lượng

Solar panel

/ˌsəʊlər ˈpænl/

pin mặt trời

Environmentally friendly

/ɪnˌvaɪrənmentəli ˈfrendli/

thân thiện với môi trường

Chemical-free

/ˈkemɪkl friː/

không hóa chất

Degradation

/ˌdeɡrəˈdeɪʃn/

sự xuống cấp

Sea level

/ˈsiː levl/

mực nước biển

Coal

/kəʊl/

than

Fossil fuels

/ˈfɑːsl fjuːəl/

năng lượng hóa thạch

Firewood

/ˈfaɪərwʊd/

gỗ để đốt

CHỦ ĐỀ THE ANIMAL KINGDOM (THẾ GIỚI ĐỘNG VẬT)

Bird of prey

/ˌbɜːrd əv ˈpreɪ/

chim săn mồi

Seabirds

/ˈsiːbɜːrd/

chim biển

Poultry

/ˈpəʊltri/

gia cầm

Mammal

/ˈmæml/

động vật có vú

Cetacean

/sɪˈteɪʃn/

động vật biển có vú

Primate

/ˈpraɪmeɪt/

linh trưởng

Rodent

/ˈrəʊdnt/

loài gặm nhấm

Fish

/fɪʃ/

Amphibian

/æmˈfɪbiən/

loài lưỡng cư

Reptile

/ˈreptaɪl/

loài bò sát

Insect

/ˈɪnsekt/

côn trùng

Octopus

/ˈɑːktəpʊs/

mực

Phylum

/ˈfaɪləm/

ngành

Class

/klæs/

lớp

Family

/ˈfæməli/

họ

Genus

/ˈdʒiːnəs/

chi

Species

/ˈspiːʃiːz/

sinh vật

Livestock

/ˈlaɪvstɑːk/

vật nuôi

Creature

/ˈkriːtʃər/

sinh vật

CHỦ ĐỀ CONTINENTS (CÁC LỤC ĐỊA)

South America

/ˌsaʊθ əˈmerɪkə/

Nam Mỹ

North America

/ˌnɔːrθ əˈmerɪkə/

Bắc Mỹ

Africa

/ˈæfrɪkə/

Châu Phi

Asia

/ˈeɪʒə/

Châu Á

Europe

/ˈjʊrəp/

Châu Âu

Australia and Antarctica

/ɔːˈstreɪliə ənd ænˈtɑːrktɪkə/

Châu Đại Dương

CHỦ ĐỀ COUNTRIES (CÁC QUỐC GIA)

Egypt

/ˈiːdʒɪpt/

Ai Cập

Mexico

/ˈmeksɪkəʊ/

Mê-xi-cô

France

/fræns/

Pháp

Indonesia

/ˌɪndəˈniːʒə/

In-đô-nê-xi-a

Turkey

/ˈtɜːrki/

Thổ Nhĩ Kỳ

England

/ˈɪŋɡlənd/

Anh quốc

Germany

/ˈdʒɜːrməni/

Đức

China

/ˈtʃaɪnə/

Trung Quốc

Greece

/ɡriːs/

Hy Lạp

Brazil

/brəˈzɪl/

Bra-zin

India

/ˈɪndiə/

Ấn Độ

North Korea

/ˌnɔːrθ kəˈriːə/

Hàn Quốc

Malaysia

/məˈleɪʒə/

Ma-lai-xi-a

New Zealand

/ˌnuː ˈziːlənd/

Nui Di-lân

Nigeria

/naɪˈdʒɪriə/

Nigeria

Pakistan

/ˈpækɪstæn/

Pakistan

Singapore

/ˈsɪŋəpɔːr/

Singapore

Switzerland

/ˈswɪtsərlənd/

Thụy Sỹ

The United Kingdom

/ðə juˌnaɪtɪd ˈkɪŋdəm/

Vương quốc Anh

Italy

/ˈɪtəli/

Ý

Denmark

/ˈdenmɑːrk/

Đan Mạch

CHỦ ĐỀ LANGUAGES (NGÔN NGỮ)

Linguistics

/lɪŋˈɡwɪstɪks/

ngôn ngữ học

Bilingual

/ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/

người có thể nói 2 ngôn ngữ

Trilingual

/traɪˈlɪŋɡwəl/

người có thể nói 3 ngôn ngữ

Portuguese

/ˌpɔːrtʃʊˈɡiːz/

tiếng Bồ Đào Nha

Mandarin

/ˈmændərɪn/

tiếng Quan Thoại

Chinese

/ˌtʃaɪˈniːz/

tiếng Trung Quốc

Russian

/ˈrʌʃn/

tiếng Nga

Japanese

/ˌdʒæpəˈniːz/

tiếng Nhật

German

/ˈdʒɜːrmən/

tiếng Đức

French

/frentʃ/

tiếng Pháp

Italian

/ɪˈtæliən/

tiếng Ý

Greek

/ɡriːk/

tiếng Hy Lạp

Persian

/ˈpɜːrʒn/

tiếng Ba Tư

CHỦ ĐỀ ARCHITECTURE AND BUILDING (KIẾN TRÚC VÀ CÁC TÒA NHÀ)

Dome

/dəʊm/

mái vòm

Palace

/ˈpæləs/

cung điện

Fort

/fɔːrt/

pháo đài

Castle

/ˈkæsl/

lâu đài

Glasshouse

/ˈɡlæshaʊs/

nhà kính

Pyramid

/ˈpɪrəmɪd/

kim tự tháp

Log cabin

/ˌlɔːɡ ˈkæbɪn/

nhà gỗ

Lighthouse

/ˈlaɪthaʊs/

hải đăng

Hut

/hʌt/

lều

Skyscraper

/ˈskaɪskreɪpər/

nhà chọc trời

Sculpture

tượng

CHỦ ĐỀ HOMES (NHÀ CỬA)

Semi-detached house

/ˌsemi dɪˈtætʃt haʊs/

nhà liền kề

Duplex

/ˈduːpleks/

căn hộ 2 tầng

Terraced house

/ˌterəst ˈhaʊs/

nhà liền kề

Townhouse/Row house

/rəʊ haʊs/

nhà liền kề

Bungalow

/ˈbʌŋɡələʊ/

nhà một tầng, thường được xây bằng gỗ

Thatched cottage

/θætʃt ˈkɑːtɪdʒ/

nhà tranh

Mobile home

/ˌməʊbl ˈhəʊm/

nhà di động

Houseboat

/ˈhaʊsbəʊt/

nhà nổi trên mặt nước

Apartment block

/əˈpɑːrtmənt blɑːk/

tòa nhà chung cư

Condominium

/ˌkɑːndəˈmɪniəm/

chung cư

Chimney

/ˈtʃɪmni/

ống khói

Bedroom

/ˈbedruːm/

phòng ngủ

Basement

/ˈbeɪsmənt/

tầng hầm

Landlord

/ˈlændlɔːrd/

chủ nhà

Tenant

/ˈtenənt/

người thuê nhà

Rent

/rent/

thuê

Lease

/liːs/

thuê

Neighborhood

/ˈneɪbərhʊd/

khu phố

Suburb

/ˈsʌbɜːrb/

ngoại ô

Sofa

/ˈsəʊfə/

ghế dài

Coffee table

/ˈkɔːfi teɪbl/

bàn uống nước

Dormitory

/ˈdɔːrmətɔːri/

ký túc xá

Storey

/ˈstɔːri/

tầng lầu

Kitchen

/ˈkɪtʃɪn/

nhà bếp

Refrigerator

/rɪˈfrɪdʒəreɪtər/

tủ lạnh

Microwave

/ˈmaɪkrəweɪv/

lò vi sóng

Ground floor

/ˌɡraʊnd ˈflɔːr/

tầng trệt

Oven

/ˈʌvn/

lò nướng

Hallway

/ˈhɔːlweɪ/

hành lang

CHỦ ĐỀ IN THE CITY (TRONG THÀNH PHỐ)

City

/ˈsɪti/

thành phố

Street

/striːt/

đường phố

Lane

/leɪn/

làn đường

City center

/ˈsɪti ˈsentər/

trung tâm thành phố

Central station

/ˈsentrəl ˈsteɪʃn/

nhà ga trung tâm

Car park

/ˈkɑːr pɑːrk/

bãi đỗ xe

Department store

/dɪˈpɑːrtmənt stɔːr/

tiệm tạp hóa

Bridge

/brɪdʒ/

cây cầu

Temple

/ˈtempl/

đền thờ

Embassy

/ˈembəsi/

đại sứ quán

Road system

/rəʊd /ˈsɪstəm/

hệ thống đường

Hospital

/ˈhɑːspɪtl/

bệnh viện

Garden

/ˈɡɑːrdn/

vườn

Avenue

/ˈævənuː/

đại lộ

CHỦ ĐỀ WORKPLACES (NƠI LÀM VIỆC)

Clinic

/ˈklɪnɪk/

phòng khám

Dentist

/ˈdentɪst/

nha sĩ

Reception

/rɪˈsepʃn/

bàn lễ tân

Appointment

/əˈpɔɪntmənt/

cuộc hẹn

Colleague

/ˈkɑːliːɡ/

đồng nghiệp

Workshop

/ˈwɜːrkʃɑːp/

buổi hội thảo

Showroom

/ˈʃəʊruːm/

phòng trưng bày

Employer

/ɪmˈplɔɪər/

ông/bà chủ

Employment

/ɪmˈplɔɪmənt/

sự thuê nhân viên

Unemployed

/ˌʌnɪmˈplɔɪd/

thất nghiệp

Team leader

/tiːm ˈliːdər/

Người lãnh đạo đội

Stress

/stres/

căng thẳng

Ability

/əˈbɪləti/

khả năng

Vision

/ˈvɪʒn/

tầm nhìn

Confidence

/ˈkɑːnfɪdəns/

sự tự tin

Employee

/ɪmˈplɔɪiː/

nhân viên

Internship

/ˈɪntɜːrnʃɪp/

thực tập

CHỦ ĐỀ RATING AND QUALITIES (ĐÁNH GIÁ VÀ CHẤT LƯỢNG)

Reasonable

/ˈriːznəbl/

hợp lý

Satisfactory

/ˌsætɪsˈfæktəri/

chấp nhận được

Dangerous

/ˈdeɪndʒərəs/

nguy hiểm

Safe

/seɪf/

an toàn

Strongly recommended

/ˈstrɔːŋli /ˌrekəˈmendid/

được đề cử nhiệt liệt

Poor quality

/pʊr ˈkwɑːləti/

chất lượng kém

Satisfied

/ˈsætɪsfaɪd/

hài lòng

Disappointed

/ˌdɪsəˈpɔɪntid/

thất vọng

Efficient

/ɪˈfɪʃnt/

hiệu quả

Luxurious

/lʌɡˈʒʊriəs/

sang trọng

Colored

/ˈkʌlərd/

có màu sắc

Spotted

/ˈspɑːtɪd/

chấm

Striped

/straɪpt/

kẻ sọc

Expensive

/ɪkˈspensɪv/

đắt

Cheap

/tʃiːp/

rẻ

CHỦ ĐỀ TOURISM (DU LỊCH)

Tourist

/ˈtʊrɪst/

khách du lịch

Guided tour

/ˈɡaɪdɪd tʊr/

tour du lịch có hướng dẫn viên

Ticket office

/ˈtɪkɪt ˈɑːfɪs/

quầy bán vé

Souvenir

/ˌsuːvəˈnɪr/

quà lưu niệm

Trip

/trɪp/

chuyến đi

Reservation

/ˌrezərˈveɪʃn/

sự giành chỗ

View

/vjuː/

tầm nhìn

Culture

/ˈkʌltʃər/

văn hóa

Memorable

/ˈmemərəbl/

đáng nhớ

Single/double bedroom

/ˈdʌbl ˈbedruːm/

phòng ngủ đơn/phòng ngủ đôi

Picnic

/ˈpɪknɪk/

dã ngoại

Tourist attraction

/ˈtʊrɪst əˈtrækʃn/

địa điểm du lịch

Hostel

/ˈhɑːstl/

nhà nghỉ

Suite

/swiːt/

thượng hạng

Aquarium

/əˈkweriəm/

thủy cung

CHỦ ĐỀ VERBS (ĐỘNG TỪ)

Train

/treɪn/

huấn luyện

Develop

/dɪˈveləp/

phát triển

Collect

/kəˈlekt/

thu thập

Supervise

/ˈsuːpərvaɪz/

giám sát

Mark

/mɑːrk/

đánh dấu

Edit

/ˈedɪt/

chỉnh sửa

Revise

/rɪˈvaɪz/

ôn tập

Exhibit

/ɪɡˈzɪbɪt/

triển lãm

Donate

/ˈdəʊneɪt/

quyên góp

Surpass

/sərˈpæs/

vượt qua

Register

/ˈredʒɪstər/

đăng ký

Support

/səˈpɔːrt/

hỗ trợ

Hunt

/hʌnt/

săn

Persuade

/pərˈsweɪd/

thuyết phục

Concentrate

/ˈkɑːnsntreɪt/

tập trung

Discuss

/dɪˈskʌs/

thảo luận

Suggest

/səˈdʒest/

đề nghị

Arrange

/əˈreɪndʒ/

sắp xếp

Borrow

/ˈbɔːrəʊ/

mượn

Immigrate

/ˈɪmɪɡreɪt/

di cư

Review

/rɪˈvjuː/

ôn tập

Learn

/lɜːrn/

học

Touch

/tʌtʃ/

chạm

CHỦ ĐỀ ADJECTIVES (TÍNH TỪ)

Energetic

/ˌenərˈdʒetɪk/

tràn đầy năng lượng

Social

/ˈsəʊʃl/

xã hội

Ancient

/ˈeɪnʃənt/

cổ kính, cổ đại

Necessary

/ˈnesəseri/

cần thiết

Fantastic

/fænˈtæstɪk/

tuyệt vời

Exciting

/ɪkˈsaɪtɪŋ/

thú vị

Fabulous

/ˈfæbjələs/

lộng lẫy, bắt mắt

Dull

/dʌl/

tẻ nhạt

Comfortable

/ˈkʌmftəbl/

thoải mái

Convenient

/kənˈviːniənt/

thuận tiện

Suitable

/ˈsuːtəbl/

phù hợp

Affordable

/əˈfɔːrdəbl/

có thể chi trả

Voluntary

/ˈvɑːlənteri/

tình nguyện

Mandatory

/ˈmændətɔːri/

bắt buộc

Compulsory

/kəmˈpʌlsəri/

bắt buộc

Temporary

/ˈtempəreri/

tạm thời

Permanent

/ˈpɜːrmənənt/

lâu dài

Immense

/ɪˈmens/

bao la, rộng lớn

Vast

/væst/

to lớn

Salty

/ˈsɔːlti/

mặn

Extinct

/ɪkˈstɪŋkt/

tuyệt chủng

Vulnerable

/ˈvʌlnərəbl/

dễ bị tổn thương

Pessimistic

/ˌpesɪˈmɪstɪk/

bi quan

Optimistic

/ˌɑːptɪˈmɪstɪk/

lạc quan

Realistic

/ˌriːəˈlɪstɪk/

thực tế

Practical

/ˈpræktɪkl/

thực tế

Knowledgeable

/ˈnɑːlɪdʒəbl/

hiểu biết

Flexible

/ˈfleksəbl/

linh hoạt

Confident

/ˈkɑːnfɪdənt/

tự tin

Western

/ˈwestərn/

phương Tây

Intensive

/ɪnˈtensɪv/

cấp tốc

Tranquil

/ˈtræŋkwɪl/

yên bình

Spectacular

/spekˈtækjələr/

hùng vĩ

Intact

/ɪnˈtækt/

vẹn nguyên

Various

/ˈveriəs/

đa dạng

CHỦ ĐỀ HOBBIES (SỞ THÍCH)

Orienteering

/ˌɔːriənˈtɪrɪŋ/

môn thể thao sử dụng la bàn và bản đồ để tìm vị trí của đồ vật

Spelunking

/spəˈlʌŋkɪŋ/

khám phá hang động

Archery

/ˈɑːrtʃəri/

bắn cung

Ice skating

/ˈaɪs skeɪtɪŋ/

trượt băng

Scuba-diving

/ˈskuːbə daɪvɪŋ/

lặn

Snorkeling

/ˈsnɔːrkl/

lặn bằng ống thở

Skateboarding

/ˈskeɪtbɔːrdɪŋ/

trượt ván

Darts

/dɑːrt/

ném phi tiêu

Golf

/ɡɑːlf/

đánh gôn

Billiards

/ˈbɪljərdz/

đánh bida

Photography

/fəˈtɑːɡrəfi/

chụp ảnh

Pottery

/ˈpɑːtəri/

đồ gốm

Woodcarving

/ˈwʊdkɑːrvɪŋ/

chạm khắc gỗ

Gardening

/ˈɡɑːrdnɪŋ/

làm vườn

Stamp collecting

/ˈstæmp kəlektɪŋ/

sưu tầm tem

Embroidery

/ɪmˈbrɔɪdəri/

tranh thêu

Climbing

/ˈklaɪmɪŋ/

leo

Chess

/tʃes/

chơi cờ

Parachute

/ˈpærəʃuːt/

nhảy dù

CHỦ ĐỀ SPORTS (THỂ THAO)

Cricket

/ˈkrɪkɪt/

mộc cầu

Baseball

/ˈbeɪsbɔːl/

bóng chày

Basketball

/ˈbæskɪtbɔːl/

bóng rổ

Rugby

/ˈrʌɡbi/

bóng bầu dục

Soccer

/ˈsɑːkər/

bóng đá

Hockey

/ˈhɑːki/

khúc côn cầu

Swimming

/ˈswɪmɪŋ/

bơi lội

Tennis

/ˈtenɪs/

quần vợt

Squash

/skwɑːʃ/

bóng quần

Badminton

/ˈbædmɪntən/

cầu lông

Ping-pong

/ˈpɪŋ pɑːŋ/

bóng bàn

High jump

/ˈhaɪ dʒʌmp/

nhảy cao

Horse racing

/ˈhɔːrs reɪsɪŋ/

đua ngựa

Showjumping

/ˈʃəʊdʒʌmpɪŋ/

môn thể thao cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật

Cycling

/ˈsaɪklɪŋ/

đạp xe

Paragliding

/ˈpærəɡlaɪdɪŋ/

dù lượn

Skydiving

/ˈskaɪdaɪvɪŋ/

nhảy dù

Snowboarding

/ˈsnəʊbɔːrdɪŋ/

trượt tuyết

Bungee jumping

/ˈbʌndʒi dʒʌmpɪŋ/

nhảy bungee

Surfing

/ˈsɜːrfɪŋ/

lướt sóng

Windsurfing

/ˈwɪndsɜːrfɪŋ/

lướt ván buồm

Jet-skiing

/ˈdʒet skiːɪŋ/

moto nước

Mountain biking

/ˈmaʊntn baɪkɪŋ/

đạp xe leo núi

Jogging

/ˈdʒɑːɡɪŋ/

chạy bộ

Judo

/ˈdʒuːdəʊ/

võ judo

Walking

/ˈwɔːkɪŋ/

đi bộ

Field

/fiːld/

sân thi đấu thể thao

Court

/kɔːrt/

sân đánh bóng

Pitch

/pɪtʃ/

sân thi đấu

Gymnasium

/dʒɪmˈneɪziəm/

phòng tập thể dục

Athlete

/ˈæθliːt/

vận động viên

Stadium

/ˈsteɪdiəm/

sân vận động

Team

/tiːm/

đội

Extreme sport

/ɪkˌstriːm ˈspɔːrt/

thể thao mạo hiểm

Championship

/ˈtʃæmpiənʃɪp/

giải vô địch

Refreshment

/rɪˈfreʃmənt/

món ăn (được phục vụ trong giờ nghỉ ở các sự kiện công cộng)

Javelin

/ˈdʒævlɪn/

cây lao

Barbell

/ˈbɑːrbel/

tạ

Treadmill

/ˈtredmɪl/

máy chạy bộ

CHỦ ĐỀ SHAPES (HÌNH DẠNG)

Square

/skwer/

hình vuông

Rectangular

/rekˈtæŋɡjələr/

hình chữ nhật

Triangular

/traɪˈæŋɡjələr/

hình tam giác

Polygon

/ˈpɑːliɡɑːn/

đa giác

Oval

/ˈəʊvl/

hình bầu dục

Spherical

/ˈsfɪrɪkl/

hình cầu

Spiral

/ˈspaɪrəl/

hình xoắn ốc

Circular

/ˈsɜːrkjələr/

hình tròn

Cylindrical

/səˈlɪndrɪkl/

hình trụ

Measurement

/ˈmeʒərmənt/

đo lường

Width

/wɪdθ/

chiều rộng

Length

/leŋkθ/

chiều dài

Altitude

/ˈæltɪtuːd/

độ cao

Metric system

/ðə ˈmetrɪk sɪstəm/

hệ mét

Mass

/mæs/

khối lượng

Depth

/depθ/

độ sâu

Breadth

/bredθ/

chiều rộng

Height

/haɪt/

chiều cao

Frequency

/ˈfriːkwənsi/

tần số

CHỦ ĐỀ TRANSPORTATION (VẬN CHUYỂN)

Cargo plane

/ˈkɑːrɡəʊ pleɪn/

máy bay chở hàng

Shipment

/ˈʃɪpmənt/

sự vận chuyển

Container ship

/kənˈteɪnər ʃɪp/

tàu chở hàng

Boat

/bəʊt/

thuyền

Lifeboat

/ˈlaɪfbəʊt/

tàu cứu hộ

Ferry

/ˈferi/

phà

Hovercraft

/ˈhʌvərkræft/

thủy phi cơ

Canal boat/Narrowboat

/kəˈnæl bəʊt/

thuyền đi trên kênh đào

Sailboat

/ˈseɪlbəʊt/

thuyền buồm

Cabin cruiser

/ˈkæbɪn kruːzər/

tàu thường được dùng để đi chơi trên biển

Row boat

/rəʊ bəʊt/

chèo thuyền

Canoe

/kəˈnuː/

Ca-nô

Aircraft

/ˈerkræft/

máy bay

Helicopter

/ˈhelɪkɑːptər/

trực thăng

Seaplane

/ˈsiːpleɪn/

thủy phi cơ

Hot-air balloon

/ˌhɑːt ˈer bəluːn/

khinh khí cầu

Automobile

/ˈɔːtəməbiːl/

xe ô tô

Airport

/ˈerpɔːrt/

sân bay

Crew

/kruː/

phi hành đoàn

Passenger

/ˈpæsɪndʒər/

hành khách

Platform

/ˈplætfɔːrm/

sân ga

CHỦ ĐỀ VEHICLES (PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG)

Double-decker

/ˌdʌbl ˈdekər

xe buýt 2 tầng

Single-decker

/ˌsɪŋɡl ˈdekər/

xe buýt 1 tầng

Minibus

/ˈmɪnibʌs/

xe buýt mini

School bus

/skuːl bʌs/

xe buýt của trường học

Coach

/kəʊtʃ/

xe khách

Truck

/trʌk/

xe tải

Tanker

/ˈtæŋkər/

xe chở dầu

Van

/væn/

xe tải

Lorry

/ˈlɔːri/

xe tải

Transporter

/trænˈspɔːrtər/

xe vận chuyển

Forklift truck

/ˌfɔːrklɪft ˈtrʌk/

xe nâng

Tow truck

/ˈtəʊ trʌk/

xe kéo

Jeep

/dʒiːp/

xe jeep

Tractor

/ˈtræktər/

máy kéo

Taxi/Cab

/ˈtæksi/

xe taxi

Tram

/træm/

tàu điện

Underground/Subway

/ˌʌndərˈɡraʊnd/

hệ thống tàu điện ngầm

Steam train

/stiːm treɪn/

tàu hơi nước

Freight train/Goods train

/ˈfreɪt treɪn/

tàu chở hàng

CHỦ ĐỀ WEATHER (THỜI TIẾT)

Humid

/ˈhjuːmɪd/

ẩm thấp

Hot

/hɑːt/

nóng nực

Sticky

/ˈstɪki/

dính

Breeze

/briːz/

Gió nhẹ

Chilly

/ˈtʃɪl.i/

se se lạnh

Cold

/koʊld/

lạnh

Cool

/kuːl/

mát

Dry

/draɪ/

khô

Dusty

/ˈdʌsti/

phủ bụi

Freezing

/ˈfriː.zɪŋ/

lạnh cóng

Warm

/wɔːrm/

ấm áp

Wet

/wet/

ướt

Weather forecast

/ˈweð.ə ˌfɔː.kɑːst/

dự báo thời tiết

Moisture

/ˈmɔɪs.tʃər/

độ ẩm

CHỦ ĐỀ PLACES (ĐỊA ĐIỂM)

Local library

/ˈləʊkl ˈlaɪbreri/

thư viện địa phương

Swimming pool

/ˈswɪmɪŋ puːl/

bể bơi

Cafeteria

/ˌkæfəˈtɪriə/

nhà ăn ở trường học

Cottage

/ˈkɑːtɪdʒ/

nhà nhỏ, thường ở nông thôn

Parliament

/ˈpɑːrləmənt/

nghị viện

Restaurant

/ˈrestrɑːnt/

nhà hàng

Canteen

/kænˈtiːn/

nhà ăn

Cafe

/kæˈfeɪ/

quán cà phê

Bookshop

/ˈbʊkʃɑːp/

hiệu sách

Sports center

/ˈspɔːrts sentər/

trung tâm thể thao

City council

/ˌsɪti ˈkaʊnsl/

hội đồng thành phố

Dance studio

/dæns ˈstuːdiəʊ/

phòng nhảy

Club

/klʌb/

câu lạc bộ

Kindergarten

/ˈkɪndərɡɑːrtn/

mẫu giáo

CHỦ ĐỀ EQUIPMENT AND TOOL (THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ)

Helmet

/ˈhelmɪt/

mũ bảo hiểm

Light

/laɪt/

ánh sáng

Musical instrument

/ˌmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/

nhạc cụ

Cassette

/kəˈset/

băng cát-xét

Silicon chip

/ˌsɪlɪkən ˈtʃɪp/

con chip bắng silicon

Gadget

/ˈɡædʒɪt/

thiết bị

Device

/dɪˈvaɪs/

thiết bị

Screen

/skriːn/

màn hình

Wheels

/wiːl/

bánh xe

Disk

/dɪsk/

đĩa

Backpack

/ˈbækpæk/

cặp sách

CHỦ ĐỀ ARTS AND MEDIA (NGHỆ THUẬT VÀ TRUYỀN THÔNG)

Opera

/ˈɑːprə/

nhạc kịch

Orchestra

/ˈɔːrkɪstrə/

dàn nhạc

Concert

/ˈkɑːnsərt/

buổi biểu diễn âm nhạc

Symphony

/ˈsɪmfəni/

bản giao hưởng

Press

/pres/

báo chí

Conductor

/kənˈdʌktər/

nhạc trưởng

Vocalist

/ˈvəʊkəlɪst/

ca sĩ

Audience

/ˈɔːdiəns/

khán giả

Festival

/ˈfestɪvl/

lễ hội

Carnival

/ˈkɑːrnɪvl/

lễ hội

Exhibition

/ˌeksɪˈbɪʃn/

triển lãm

Classical music

/ˌklæsɪkl ˈmjuːzɪk/

nhạc cổ điển

Theater

/ˈθiː.ə.t̬ɚ/

rạp chiếu phim

Cinema

/ˈsɪnəmə/

rạp chiếu phim

Art gallery

/ˈɑːrt ɡæləri/

phòng trưng bày tranh

Museum

/mjuˈziːəm/

bảo tàng

Television

/ˈtelɪvɪʒn/

TV

Radio

/ˈreɪdiəʊ/

radio

Graphics

/ˈɡræfɪks/

đồ họa

Newspaper

/ˈnuːzpeɪpər/

tạp chí

CHỦ ĐỀ MATERIAL (CHẤT LIỆU)

Fur

/fɜːr/

lông thú

Metal

/ˈmetl/

kim loại

Steel

/stiːl/

thép

Aluminum

/ˌæljəˈmɪniəm/

nhôm

Copper

/ˈkɑːpər/

đồng

Rubber

/ˈrʌbər/

cao su

Plastic

/ˈplæstɪk/

nhựa

Ceramic

/səˈræmɪk/

đồ gốm

Glass

/ɡlæs/

thủy tinh

Cement

/sɪˈment/

xi-măng

Stone

/stəʊn/

đá

Textile

/ˈtekstaɪl/

dệt may

Cotton

/ˈkɑːtn/

bông

Fabric

/ˈfæbrɪk/

vải

Wool

/wʊl/

len

Leather

/ˈleðər/

da

Bone

/bəʊn/

xương

Paper

/ˈpeɪpər/

giấy

Wood

/wʊd/

gỗ

Glue

/ɡluː/

keo

Concrete

/ˈkɑːnkriːt/

bê-tông

Wax

/wæks/

sáp ong

Silver

/ˈsɪlvər/

bạc

Gold

/ɡəʊld/

vàng

Feather

/ˈfeðər/

lông

CHỦ ĐỀ WORKS AND JOBS (NGHỀ NGHIỆP)

Occupation

/ˌɑːkjuˈpeɪʃn/

nghề nghiệp

Profession

/prəˈfeʃn/

chuyên nghiệp

Designer

/dɪˈzaɪnər/

nhà thiết kế

Decorator

/ˈdekəreɪtər/

người trang trí

Architect

/ˈɑːrkɪtekt/

kiến trúc sư

Engineer

/ˌendʒɪˈnɪr/

kỹ sư

Manager

/ˈmænɪdʒər/

quản ;ý

Waitress

/ˈweɪtrəs/

bồi bàn nữ

Waiter

/ˈweɪtər/

bồi bàn nam

Teacher

/ˈtiːtʃər/

giáo viên

Vacancy

/ˈveɪkənsi/

chỗ trống

Professor

/prəˈfesər/

giáo sư

Specialist

/ˈspeʃəlɪst/

chuyên gia

Psychologist

/saɪˈkɑːlədʒɪst/

bác sĩ tâm lý

Volunteer

/ˌvɑːlənˈtɪr/

tình nguyện viên

Freelance

/ˈfriːlæns/

làm việc tự do

Secretary

/ˈsekrəteri/

thư ký

Craftsmen

/ˈkræftsmən/

người làm đồ thủ công

Work experience

/ˈwɜːrk ɪkspɪriəns/

kinh nghiệm làm việc

Curriculum vitae

/kəˌrɪkjələm ˈviːtaɪ/

sơ yếu lý lịch

Receptionist

/rɪˈsepʃənɪst/

lễ tân

Pilot

/ˈpaɪlət/

phi công

Guard

/ɡɑːrd/

bảo vệ

Flight attendant

/ˈflaɪt ətendənt/

tiếp viên hàng không

Lecturer

/ˈlektʃərər/

giảng viên

Office assistant

/ˈɑːfɪs əˈsɪstənt/

trợ lý văn phòng

Clerk

/klɜːrk/

nhân viên bán hàng

Accountant

/əˈkaʊntənt/

kế toán

Cashier

/kæˈʃɪr/

thu ngân

Captain

/ˈkæptɪn/

đội trường

CHỦ ĐỀ COLORS (MÀU SẮC)

Blue

/bluː/

màu xanh

White

/waɪt/

màu trắng

Orange

/ˈɔːrɪndʒ/

màu cam

Green

/ɡriːn/

màu xanh lục

Gray

/ɡreɪ/

màu xám

Black

/blæk/

màu đen

Red

/red/

màu đỏ

Yellow

/ˈjeləʊ/

màu vàng

Purple

/ˈpɜːrpl/

màu tím

Brown

/braʊn/

màu nâu

Pink

/pɪŋk/

màu hồng

CHỦ ĐỀ EXPRESSIONS AND TIME (THỜI GIAN)

Three times

/θriː taɪmz/

3 lần

Three times per week

/θriː taɪmz pər wiːk/

3 lần một tuần

Leap year

/ˈliːp jɪr/

năm nhuận

Midday

/ˌmɪdˈdeɪ/

buổi trưa

Midnight

/ˈmɪdnaɪt/

nửa đêm

Millennium

/mɪˈleniəm/

thiên niên kỷ

Century

/ˈsentʃəri/

thế kỷ

Decade

/ˈdekeɪd/

thập kỷ

Fortnight

/ˈfɔːrtnaɪt/

2 tuần

NHỮNG TỪ VỰNG KHÁC

Gender

/ˈdʒendər/

giới tính

Creativity

/ˌkriːeɪˈtɪvəti/

sự sáng tạo

Indigenous

/ɪnˈdɪdʒənəs/

bản địa

Demonstration

/ˌdemənˈstreɪʃn/

biểu tình

Strike

/straɪk/

đình công

Entrance

/ˈentrəns/

lối vào

Guarantee

/ˌɡærənˈtiː/

đảm bảo

Dialogue

/ˈdaɪəlɔːɡ/

đối thoại

Commerce

/ˈkɑːmɜːrs/

thương mại

Satellite

/ˈsætəlaɪt/

vệ tinh

Decision

/dɪˈsɪʒn/

quyết định

Attitude

/ˈætɪtuːd/

thái độ

Daily routine

/ˈdeɪli ruːˈtiːn/

thói quen hàng ngày

Activity

/ækˈtɪvəti/

hoạt động

Recipient

/rɪˈsɪpiənt/

người nhận

Traffic jam

/ˈtræfɪk dʒæm/

tắc nghẽn giao thông

Procedure

/prəˈsiːdʒər/

thủ tục

Creation

/kriˈeɪʃn/

sự tạo ra

Prize

/praɪz/

giải thưởng

Junior

/ˈdʒuːniər/

cấp dưới

Senior

/ˈsiːniər/

cao cấp

Opportunity

/ˌɑːpərˈtuːnəti/

cơ hội

Driving license

/ˈdraɪvɪŋ laɪsns/

bằng lái xe

Process

/ˈprɑːses/

quá trình

Man-made

/ˌmæn ˈmeɪd/

nhân tạo

Republican

/rɪˈpʌblɪkən/

cộng hòa

Umbrella

/ʌmˈbrelə/

cái ô

Frequently updated

/ˈfriːkwəntli ʌpˈdeɪtid/

được cập nhật thường xuyên

Waiting list

/ˈweɪtɪŋ lɪst/

danh sách chờ

Sewer system

/ˈsuːər ˈsɪstəm/

hệ thống nước thải

Democrats

/ˈdeməkræt/

người thuộc Đảng dân chủ

Lunar calendar

/ˈluːnər ˈkælɪndər/

âm lịch

Nature conservation

/ˈneɪtʃər ˌkɑːnsərˈveɪʃn/

bảo tồn tự nhiên

Life expectancy

/ˈlaɪf ɪkspektənsi/

tuổi thọ

Fundraising event

/ˈfʌndreɪzɪŋ ɪˈvent/

sự kiện gây quỹ

Magnet

/ˈmæɡnət/

nam châm

Dialect

/ˈdaɪəlekt/

phương ngữ

Ramification

/ˌræmɪfɪˈkeɪʃn/

hậu quả

Straight

/streɪt/

thẳng thắn

Farewell

/ˌferˈwel/

lời tạm biệt

Welfare

/ˈwelfer/

phúc lợi

Encyclopedia

/ɪnˌsaɪkləˈpiːdiə/

bách khoa toàn thư

Evolution

/ˌevəˈluːʃn/

sự tiến hóa

Revolution

/ˌrevəˈluːʃn/

cách mạng

Illiteracy

/ɪˈlɪtərəsi/

mù chữ

Robot

/ˈrəʊbɑːt/

người máy

Proficiency

/prəˈfɪʃnsi/

sự thành thạo

Sufficient

/səˈfɪʃnt/

đủ

Trên đây là tổng hợp 1200 từ vựng trong IELTS Listening theo 35 chủ đề thông dụng nhất. Đừng quên thường xuyên ôn tập theo các phương pháp học từ mới hiệu quả được IELTS LangGo chia sẻ trong bài viết này nhé!

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí