Trọn bộ từ vựng về mùa hè tiếng Anh phổ biến nhất
Mùa hè là mùa của cái nắng chói chang, oi ả nhưng cũng là mùa của những chuyến đi nghỉ mát thoải mái cùng bạn bè và người thân. Hãy cùng IELTS LangGo điểm qua những từ vựng về mùa hè tiếng Anh phổ biến nhất trong bài viết hôm nay nhé!
1. Từ vựng về mùa hè tiếng Anh thông dụng
Khi nhắc đến mùa hè, bạn sẽ nghĩ đến thứ gì đầu tiên? Cái nắng chói chang tưởng như muốn thiêu da đốt thịt hay những kỳ nghỉ trên bãi biển mát mẻ, náo nhiệt? Nếu bạn là người yêu thích mùa hè thì phải học ngay list từ vựng về mùa hè tiếng Anh mà IELTS LangGo tổng hợp dưới đây.
1.1. Từ vựng về thời tiết mùa hè
Khi miêu tả mùa hè bằng tiếng Anh, chắc hẳn nhiều bạn sẽ sử dụng những tính từ phổ biến như “hot”, “sunny”, …Tuy nhiên có rất nhiều những từ vựng về mùa hè tiếng Anh khác “sang” hơn hẳn đấy.
Bright /braɪt/ (adj): Sáng
Blistering /ˈblɪstərɪŋ/ (adj): Rất nóng
Dry /draɪ/ (adj): Hanh khô
Drought /draʊt/ (n): Hạn hán
Flood /flʌd/ (n): Lũ lụt
Hot /hɑːt/ (adj): Nóng
Heat wave /hiːt weɪv/ (n): Đợt nóng
Hail /heɪl/ (n): Mưa đá
Humid /ˈhjuːmɪd/ (adj): Ẩm ướt
Lightning /ˈlaɪtnɪŋ/ (n): sấm chớp
Muggy /ˈmʌɡi/ (adj): (thời tiết) Ấm nóng và hơi ẩm ướt

Mùa hè tiếng Anh là gì? Miêu tả thời tiết mùa hè bằng tiếng Anh
Overcast /ˌəʊvərˈkæst/ (adj): U ám
Thunder /ˈθʌndər/ (n): Sấm
Thunderstorm /ˈθʌndərstɔːrm/ (n): Dông
Rainy /ˈreɪni/ (adj): Có mưa
Summer solstice /ˈsʌmər ˈsɑːlstɪs/ (n): Hạ chí
Sun /sʌn/ (n): Mặt trời
Sunny /ˈsʌni/ (adj): Có nắng
Sweaty /ˈsweti/ (adj): Đổ mồ hôi
Stormy /ˈstɔːrmi/ (adj): Có bão
Stifling /ˈstaɪflɪŋ/ (adj): Ngột ngạt, khó chịu vì quá nóng
Sweltering /ˈsweltərɪŋ/ (adj): Nóng bức
1.2. Từ vựng về trang phục mùa hè
Áo phông, quần đùi hay áo cộc tay là những trang phục được ưa chuộng vào mùa hè. Cùng điểm qua một vài từ vựng về mùa hè tiếng Anh chủ đề trang phục nào.
Bathing suit /ˈbeɪðɪŋ suːt/ (n): Quần áo tắm biển
Bikini /bɪˈkiːni/ (n): Đồ đi biển
Bathing cap /ˈbeɪðɪŋ kæp/ (n): Mũ bơi
Dress /dres/ (n): Váy
Flip-flops /ˈflɪp flɑːp/ (n): Dép xỏ ngón
Goggles /ˈɡɑːɡlz/ (n): Kính bơi
T-shirt /ˈtiː ʃɜːrt/ (n): Áo phông
Tank top /ˈtæŋk tɑːp/ (n): Áo cộc tay

Bỏ túi các từ vựng tiếng Anh về mùa hè thông dụng nhất
Shorts /ʃɔːrts/ (n): Quần ngố
Skirt /skɜːrt/ (n): Váy
Sandals /ˈsændl/ (n): Dép xăng đan
Sunglasses /ˈsʌnɡlæsɪz/ (n): Kính râm
Swim fins /swɪm fɪn/ (n): Chân vịt để bơi
Swim trunks /ˈswɪmɪŋ trʌŋks/ (n): Đồ bơi
Sun hat /ˈsʌn hæt/ (n): Mũ đi nắng
Sunscreen /ˈsʌnskriːn/ (n): Kem chống nắng
1.3. Từ vựng về các lễ hội mùa hè
Mùa hè là mùa của những chuyến đi bởi đây là thời điểm nhiều kỳ nghỉ, lễ hội diễn ra. Vậy bạn đã biết được bao nhiêu tên tiếng Anh của các lễ hội mùa hè rồi?
Fourth of July: Ngày Cá tháng Tư
Firework festival /ˈfaɪərwɜːrk ˈfestɪvl/ (n): Lễ hội pháo hoa
Holiday /ˈhɑːlədeɪ/ (n): Ngày nghỉ, kỳ nghỉ
Independence Day /ˌɪndɪˈpendəns deɪ/ (n): Quốc khánh
Journey /ˈdʒɜːrni/ (n): Chuyến đi
Labor Day /ˈleɪbər deɪ/: Ngày Quốc tế Lao động
Road trip /ˈrəʊd trɪp/ (n): Chuyến đi chơi dài
Summer break /ˈsʌmər breɪk/ (n): Nghỉ hè
Vacation /vəˈkeɪʃn/ (n): Kỳ nghỉ
Voyage /ˈvɔɪɪdʒ/ (n): Chuyến đi trên biển
1.4. Từ vựng về các hoạt động mùa hè
Bài thi IELTS Speaking part 2 chủ đề Seasons có thể sẽ yêu cầu bạn phải nói về mùa hè bằng tiếng Anh. Học ngay các từ vựng “ăn điểm” dưới đây để hoàn thành xuất sắc phần thi của mình.
Boating /ˈbəʊtɪŋ/ (n): Chèo thuyền
Camping /ˈkæmpɪŋ/ (n): Đi cắm trại
Canoeing /kəˈnuːɪŋ/ (n): Chèo xuồng
Diving /ˈdaɪvɪŋ/ (n): Lặn
Gardening /ˈɡɑːrdnɪŋ/ (n): Làm vườn
Hiking /ˈhaɪkɪŋ/ (n): Đi bộ đường dài
Outing /ˈaʊtɪŋ/: Đi chơi
Sunbathing /ˈsʌnbeɪðɪŋ/ (n): Tắm nắng
Swimming /ˈswɪmɪŋ/ (n): Bơi lội
Sailing /ˈseɪlɪŋ/ (n): Đi thuyền
Sightseeing /ˈsaɪtsiːɪŋ/ (n): Đi ngắm cảnh

Từ vựng về các hoạt động mùa hè trong tiếng Anh
To backpacking /ˈbækpæk/ (v): Đi du lịch bụi
To travel /ˌtrævəlɪŋ (v): Đi du lịch
To barbecue /ˈbɑːrbɪkjuː/ (v): Nướng thịt
To eat ice cream /iːt /ˈaɪs kriːm/ (v): Ăn kem
To play sports /pleɪ ˈspɔːrts/ (v): Chơi thể thao
To bicycle /ˈbaɪsɪkl/ (v): Đạp xe đạp
To go picnic /ɡəʊ ˈpɪknɪk/ (v): Đi dã ngoại
Water Skiing /ˈwɔːtərskiːɪŋ/ (n): Trượt trên mặt nước
2. 15 Idioms về mùa hè trong tiếng Anh hay
Các thành ngữ về mùa hè có tính ứng dụng cao trong IELTS Speaking. Vì vậy, bạn cần nắm chắc ngữ nghĩa và cách dùng của chúng.
A ray of sunshine: Người lúc nào cũng rạng rỡ, vui vẻ
Ví dụ:
- Lily’s always positive and happy. She’s a ray of sunshine. (LiLy lúc nào cũng lạc quan và hạnh phúc. Cô ấy như ánh nắng mùa hè vậy.)
A place in the sun: Một tình huống, công việc mang lại cảm giác vui vẻ
Ví dụ:
- I’m working as a reporter. This is my place in the sun. (Tôi đang làm phóng viên. Đây là công việc mang lại niềm vui cho tôi.)
A cold day in July: Chuyện không bao giờ xảy ra
Ví dụ:
- Buying a new house is a cold day in July. (Mua một ngôi nhà mới là chuyện không bao giờ xảy ra.)
A drop in the ocean/bucket: chả là gì cả, chẳng đáng bao nhiêu
Ví dụ:
- The amount of food aided by the UN was a drop in the bucket. (Số lượng lương thực được viện trợ bởi Liên Hợp Quốc chẳng đáng bao nhiêu.)
Beat the heat: Tìm sự thoải mái trong thời tiết nóng bức
Ví dụ:
- I’m going to beat the heat by spending my summer in Dalat. (Tôi chuẩn bị đi tránh nóng bằng cách dành cả mùa hè ở Đà Lạt.)
Come rain or shine: dù sao đi nữa, dù chuyện gì xảy ra
Ví dụ:
- Come rain or shine, I’ll support you. (Dù thế nào đi nữa tớ cũng ủng hộ cậu.)
Dog days of summer: Những ngày nóng nhất trong mùa hè
Ví dụ:
- During the dog days of summer, I prefer to stay at home and eat ice cream. (Trong những ngày nóng nhất của mùa hè, tôi thích được ở nhà và ăn kem hơn.)
Everything under the sun: Tất cả mọi thứ trên đời
Ví dụ:
- She wants to do everything under the sun when she travels to Europe. (Cô ấy muốn làm tất cả mọi thứ trên đời khi cô ấy đến Châu Âu.)

15 idioms về mùa hè tiếng Anh chất lượng
Full of hot air: Nói toàn những lời vô nghĩa
Ví dụ:
- I didn’t believe in her. She was full of hot air. (Tôi không tin cô ấy. Cô ấy chỉ nói toàn những lời vô nghĩa thôi.)
Hotter than blue blazes: Nóng như thiêu đốt
Ví dụ:
- It’s hotter than blue blazes. (Trời nóng như thiêu đốt.)
To take a shine to someone: bắt đầu thích/mến ai đó nhanh chóng ngay lần đầu gặp
Ví dụ:
- Andy seems to have taken a shine to you. (Andy có vẻ thích bạn đấy.)
To make hay while the sun shines: tận dụng cơ hội khi còn có thể
Ví dụ:
- We've got a few days off work so let’s make hay while the sun shines and go swimming. (Chúng ta có vài ngày nghỉ việc, hãy tận dụng cơ hội này và đi bơi đi.)
To be in hot water: Gặp phải nhiều rắc rối
Ví dụ:
- The President was in hot water after admitting corruption. (Tổng thống gặp phải nhiều rắc rối sau khi thừa nhận tham nhũng.)
The calm before the storm: Khoảng thời gian bình yên trước khi cơn bão đến
Ví dụ:
- It’s just the calm before the storm. I knew the troubles were to come. (Đây chỉ là bình yên trước khi cơn bão đến. Tôi biết là các rắc rối chuẩn bị kéo đến rồi.)
To walk on sunshine: sung sướng, hạnh phúc
Ví dụ:
- When we got married, our parents walked on sunshine. (Khi chúng tôi kết hôn, bố mẹ chúng tôi đã rất vui.)
3. Những câu nói hay về mùa hè bằng tiếng Anh
Những câu nói, trích dẫn này sẽ là caption mùa hè tiếng Anh “chất hơn nước cất” cho các bài đăng trên mạng xã hội của bạn đấy.
“But tomorrow may rain, so I’ll follow the sun.” (The Beatles)
Nhưng ngày mai trời có thể đổ mưa, vì vậy tôi sẽ đi theo mặt trời.
"Your voice was the soundtrack of my summer." (Ẩn danh)
Giọng nói của bạn là nhạc nền cho mùa hè của tôi.
"I love summertime more than anything else in the world. That is the only thing that gets me through the winter, knowing that summer is going to be there." (Jack McBrayer)
Tôi yêu mùa hè hơn bất cứ điều gì khác trên thế giới. Đó là điều duy nhất giúp tôi vượt qua mùa đông, bởi tôi biết rằng mùa hè sẽ luôn ở đó.
"Rise above the storm and you will find the sunshine." (Mario Fernández)
Vươn lên khỏi cơn bão và bạn sẽ tìm thấy ánh mặt trời.
"Tears of joy are like the summer rain drops pierced by sunbeams." (Hosea Ballou)
Những giọt nước mắt của niềm vui giống như những giọt mưa mùa hè bị tia nắng xuyên qua.
"I love how summer just wraps its arms around you like a warm blanket." (Kellie Elmore)
Tôi yêu cách mùa hè vòng tay quanh bạn như một tấm chăn ấm áp.
"Smell the sea and feel the sky. Let your soul and spirit fly." (Van Morrison)
Ngửi mùi biển cả và cảm nhận bầu trời. Hãy để tâm hồn và tinh thần của bạn bay lên.
"Keep your face to the sun and you will never see the shadows." (Helen Keller)
Hãy hướng về phía mặt trời và bạn sẽ không bao giờ nhìn thấy bóng tối.
Trên đây là danh sách từ vựng về mùa hè tiếng Anh thông dụng nhất. Đừng quên ôn tập từ vựng thường xuyên và áp dụng chúng vào thực hành bạn nhé!
TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP