Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Mùa xuân là khoảng thời gian tuyệt vời trong năm. Có rất nhiều từ vựng để miêu tả mùa xuân cùng vẻ đẹp của nó. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng về mùa xuân tiếng Anh (Spring vocabulary) được sử dụng phổ biến nhất. Bắt đầu ngay thôi nào!

Spring vocabulary list - Tổng hợp từ vựng về mùa xuân tiếng Anh

Spring vocabulary list - Tổng hợp từ vựng về mùa xuân tiếng Anh

1. Từ vựng về mùa xuân tiếng Anh hay

Mùa xuân không chỉ là một mùa trong năm, nó còn là biểu tượng của một cuộc sống mới, một khởi đầu mới. Chính vì vậy mà khi nhắc đến mùa xuân, người ta thường nghĩ ngay đến sự tái sinh của cây cối, những lễ hội và hoạt động độc đáo, sôi động.

Cùng IELTS LangGo khám phá list từ vựng về mùa xuân tiếng Anh thông dụng nhất nhé.

1.1. Từ vựng về thời tiết mùa xuân

Những cơn mưa phùn cùng tiết trời se se lạnh là kiểu thời tiết đặc trưng của mùa xuân. Có những từ vựng về thời tiết mùa xuân nào nhỉ?

Breeze (n) /briːz/: Gió nhẹ

Ví dụ:

  • Spring brings the breeze and flower scent. (Mùa xuân mang theo những cơn gió nhẹ và hương hoa.)

Drizzle (n) /ˈdrɪz.əl/: Mưa bay

Ví dụ:

  • The drizzles of spring make the plants sprout. (Những cơn mưa mùa xuân làm cho cây đâm chồi.)

Dull (adj) /dʌl/: Ảm đạm

Ví dụ:

  • It was a dull, cloudy day. (Đó là một ngày thời tiết ảm đạm, nhiều mây.)

Fine (adj) /faɪn/: Thời tiết đẹp

Ví dụ:

  • Unless the weather is fine, we won’t go picnic. (Nếu thời tiết không đẹp, chúng ta sẽ không đi dã ngoại.)

Mùa xuân tiếng Anh là gì? Cách viết về mùa xuân bằng tiếng Anh

Mùa xuân tiếng Anh là gì? Cách viết về mùa xuân bằng tiếng Anh

Fresh (adj) /freʃ/: Trong lành

Ví dụ:

  • I enjoyed the fresh air of spring. (Tôi tận hưởng không khí mùa xuân trong lành.)

Foggy (adj) /ˈfɑːɡi/: Có sương mù

Ví dụ:

  • He was driving much too fast for the foggy conditions. (Anh ấy lái xe quá nhanh trong điều kiện thời tiết nhiều sương mù.)

Humid (adj) /ˈhjuːmɪd/: Ẩm ướt

Ví dụ:

  • The rain in the spring makes the air more humid. (Cơn mưa mùa xuân khiến không khí ẩm ướt hơn.)

Puddles (n) /ˈpʌdl/: Vũng nước mưa

Ví dụ:

  • After the storm, the road was covered in puddles. (Sau cơn bão, đường phố ngập những vũng nước mưa.)

Shower (n) /ˈʃaʊə(r)/: Mưa rào

Ví dụ:

  • They were caught in a heavy shower. (Họ bị dính mưa.)

Thaw (v) /θɔː/: (Băng) tan

Ví dụ:

  • It's starting to thaw. (Băng bắt đầu tan ra.)

There’s not cloud in the sky: Trời không gợn bóng mây

It’s clearing up: Trời đang quang dần

1.2. Từ vựng về cây cối mùa xuân

Những loài hoa như hoa đào, hoa mai là vật trang trí phổ biến trong các gia đình mỗi khi xuân về. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về mùa xuân liên quan đến cây cối và các loài hoa..

Apricot blossom (n) /ˈæprɪkɑːt ˈblɑːsəm/: Hoa mai

Ví dụ:

  • In the South of Vietnam, people usually buy apricot blossom. (Ở miền Nam Việt Nam, mọi người thường mua hoa mai.)

Bloom (v) /bluːm/: (Hoa) nở

Ví dụ:

  • It’s wonderful to see flowers bloom in the spring. (Thật tuyệt vời khi được thấy hoa nở vào mùa xuân.)

Bouquet (n) /buˈkeɪ/: Bó hoa

Ví dụ:

  • The little girl gave the queen with a large bouquet of flowers. (Cô bé tặng nữ hoàng một bó hoa to.)

Fragrance (n) /ˈfreɪ.ɡrəns/: Hương thơm ngát

Ví dụ:

  • The flowers are chosen for their delicate fragrance. (Những bông hoa được chọn vì hương thơm tinh tế của chúng.)

Kumquat tree (n) /ˈkʌmkwɑːt triː/: Cây quất

Ví dụ:

  • Kumquat tree is considered to be a symbol of happiness and prosperity. (Cây quất được xem như biểu tượng của hạnh phúc và thịnh vượng.)

Peach blossom (n) /piːtʃ ˈblɑːsəm/: Hoa đào

Ví dụ:

  • It’s a tradition to decorate houses with peach blossoms. (Trang trí nhà cửa bằng hoa đào là một truyền thống.)

Từ vựng liên quan đến mùa xuân chủ đề cây cối

Từ vựng liên quan đến mùa xuân chủ đề cây cối

Rose (n) /rəʊz/: Hoa hồng

Ví dụ:

  • I bought a bunch of red roses as a birthday present to my wife. (Tôi mua một bó hoa hồng đỏ là quà sinh nhật cho vợ tôi.)

Seedling (n) /ˈsiːd.lɪŋ/: Cây con

Ví dụ:

  • I can see some seedlings growing in the garden. (Tôi có thể thấy vài cây con đang lớn lên trong vườn.)

1.3. Từ vựng về các lễ hội mùa xuân

Không ngoa khi nói mùa xuân là mùa của lễ hội bởi đây là dịp để mọi người “bung lụa” sau một mùa đông lạnh lẽo. Có những lễ hội nào thường diễn ra vào mùa xuân nhỉ? Đi tìm các từ vựng về mùa xuân tiếng Anh chủ đề lễ hội ngay thôi.

Easter /ˈiːstər/: Lễ Phục Sinh

St. Patrick’s Day: Ngày lễ Thánh Patrick

Lunar New Year /ˌluːnər nuː ˈjɪr/: Tết Âm lịch

Huong Pagoda festival: Lễ hội chùa Hương

Vibrant (adj) /ˈvaɪbrənt/: Sôi động

1.4. Từ vựng về các hoạt động vào mùa xuân

Cứ mỗi dịp Tết đến Xuân về là người người, nhà nhà lại rộn ràng dọn dẹp nhà cửa, đi chùa cầu phước hay mua sắm quần áo mới. Các bạn cùng khám phá thêm một số từ vựng tiếng Anh về các hoạt động ngày Tết nhé!

Decorate the house: Trang trí nhà cửa

Ví dụ:

  • To prepare for Tet, Vietnamese people would decorate their houses. (Để chuẩn bị cho tết, người Việt sẽ trang trí nhà của họ.)

Dress up: Ăn diện

Ví dụ:

  • Kids love dressing up during Tet. (Trẻ em thích được ăn diện vào ngày Tết.)

Go to pagoda to pray: Đi chùa để cầu phước

Ví dụ:

  • Vietnamese families usually go to pagoda to pray for health and fortunate. (Gia đình Việt Nam thường đi chùa để cầu sức khỏe và may mắn.)

Sweep the floor: Quét nhà

Ví dụ:

  • You shouldn’t sweep the floor on the first day of Tet. (Bạn không nên quét nhà vào ngày đầu tiên của năm mới.)

Visit relatives and friends: Thăm bà con bạn bè

Ví dụ:

  • Visiting relatives and friends on the first day of Tet is a Vietnamese tradition. (Thăm bà con, bạn bè vào ngày đầu tiên của năm mới là một truyền thống của người Việt Nam.)

Worship the ancestors: Thờ cúng tổ tiên

Ví dụ:

  • My mother cooks traditional dishes to put on the altar to worship our ancestors. (Mẹ tôi nấu các món ăn truyền thống đặt lên bàn thờ để cúng tổ tiên.)

2. Idioms về mùa xuân trong tiếng Anh thông dụng

Các idioms về mùa xuân trong tiếng Anh thường diễn tả những điều tích cực, tốt đẹp. Tham khảo các spring idioms dưới đây để làm phong phú vốn từ vựng của bản thân bạn nhé!

Full of the joys of spring: Rất vui vẻ và nhiệt tình

Ví dụ:

  • He entered the office, full of the joys of spring. (Anh ấy bước vào văn phòng, trông rất vui vẻ.)

No spring chicken: Không còn trẻ nữa

Ví dụ:

  • Take it easy. You’re no spring chicken yourself, you know. (Cứ thư giãn đi. Bản thân bạn cũng không còn trẻ nữa, bạn biết mà.)

Spring a leak: Bị rò rỉ

Ví dụ:

  • The ship had sprung a leak. (Tàu đã bị rò rỉ.)

Spring-clean: Dọn dẹp nhà cửa sạch sẽ

Ví dụ:

  • We need to do some spring-clean. (Chúng ta cần dọn dẹp nhà cửa.)

Spring fever: Cảm thấy bồn chồn vào lúc mùa xuân bắt đầu.

Ví dụ:

  • Local hardware stores hope that spring fever will boost sales. (Các cửa hàng phần mềm địa phương hy vọng rằng cơn sốt mùa xuân sẽ thúc đẩy doanh số bán hàng.)

Những idioms hay về mùa xuân trong tiếng Anh

Những idioms hay về mùa xuân trong tiếng Anh

Spring for something: Trả tiền cho cái gì cho ai đó.

Ví dụ:

  • I'll spring for the drinks tonight. (Tôi sẽ trả tiền cho đồ uống tối nay.)

Spring from someone or something: Đến từ ai đó hoặc cái gì đó

Ví dụ:

  • The idea for the movie sprang from a trip to South America. (Ý tưởng cho bộ phim này đến từ một chuyến đi đến Nam Mỹ.)

Spring in one’s step: Trông vui vẻ và đầy năng lượng

Ví dụ:

  • There’s been a spring in her step since she received his letter. (Cô ấy trông vui vẻ từ khi nhận được thư của anh ấy.)

Spring to action: Làm một cái gì đó nhanh chóng và tràn đầy năng lượng

Ví dụ:

  • When the accident happened, she is the first to spring to action. (Khi tai nạn xảy ra, cô ấy là người đầu tiên hành động.)

Spring something on someone: Làm ai đó bất ngờ với điều gì đó, chơi xỏ một ai đó.

Ví dụ:

  • He’s not going to spring a surprise on us at the party tonight, is he? (Anh ấy không định mang đến bất ngờ cho chúng ta vào bữa tiệc tối nay đúng không?)

Spring to mind: Ngay lập tức nghĩ đến ai đó hay cái gì đó

Ví dụ:

  • Say the word “Vietnam” and a vision of eating Pho on the street immediately springs to mind. (Nhắc đến Việt Nam là sẽ nghĩ ngay đến việc ăn phở trên đường phố.)

Spring is in the air: Mùa xuân đã đến rồi

Ví dụ:

  • I'm quite excited as spring is in the air. (Tôi cảm thấy khá hào hứng vì mùa xuân đã đến rồi.)

Spring to one’s feet: Đứng bật dậy

Ví dụ:

  • The children sprang to their feet when I entered the room, so I knew they were doing something bad. (Bọn trẻ đứng bật dậy khi tôi đi vào phòng, vì vậy tôi biết chúng đang chuyện xấu.)

Spring into action: Làm cái gì nhanh chóng và tràn đầy năng lượng

Ví dụ:

  • ‘Let's go!’ she said, springing into action. (“Đi thôi!” cô ấy nói, rồi hành động luôn.)

Spring to someone’s defence: Đi nhanh để bảo vệ ai đó

Ví dụ:

  • Andy was attacked and his mother sprang to his defense. (Andy bị tấn công và mẹ anh ấy bảo vệ anh ấy rất nhanh.)

Spring to life: Trở lại hoạt động sau một thời gian

Ví dụ:

  • The town springs to life during the carnival. (Thị trấn bừng lên sức sống trong suốt mùa lễ hội.)

3. Những câu nói hay về mùa xuân bằng tiếng anh

Sức sống của mùa xuân là nguồn cảm hứng bất tận của nhiều nhà văn, nhà thơ nổi tiếng. Những câu nói dưới đây chắc chắn sẽ tiếp thêm động lực cho bạn.

"Spring is when life's alive in everything." (Christina Rosetti)

Mùa xuân là khi sự sống tồn tại trong mọi thứ.

"You can cut all the flowers but you cannot keep spring from coming." (Pablo Neruda)

Bạn có thể phá hủy tất cả những bông hoa nhưng bạn không thể ngăn mùa xuân đến.

"A flower blossoms for its own joy." (Oscar Wilde)

Hoa nở vì nó thích thế.

"The promise of spring's arrival is enough to get anyone through the bitter winter." (Jen Selinsky)

Lời hứa hẹn rằng mùa xuân sẽ đến đủ để đưa mọi người qua mùa đông khắc nghiệt.

"Can words describe the fragrance of the very breath of spring?" (Neltje Blanchan)

Có từ ngữ nào có thể miêu tả hương thơm trong từng hơi thở của mùa xuân?

"Don't wait for someone to bring you flowers. Plant your own garden and decorate your own soul." (Luther Burbank)

Đừng đợi người khác tặng hoa cho bạn. Hãy tự tay vun trồng khu vườn và trang trí tâm hồn của bạn.

"The beautiful spring came, and when nature resumes her loveliness, the human soul is apt to revive also." (Harriet Ann Jacobs)

"Mùa xuân tươi đẹp đã đến, và khi thiên nhiên khôi phục lại vẻ đáng yêu của mình, tâm hồn con người cũng dần hồi sinh."

Như vậy trong bài viết này IELTS LangGo đã tổng hợp toàn bộ từ vựng về mùa xuân tiếng Anh. Hy vọng những từ vựng này sẽ giúp bạn có thể miêu tả mùa xuân bằng tiếng Anh dễ dàng.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí