Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

50+ từ vựng về Tết tiếng Anh và bài mẫu giới thiệu Tết hay

Nội dung [Hiện]

Tết Nguyên đán là ngày lễ cổ truyền có ý nghĩa hết sức quan trọng đối với người dân Việt Nam. Hôm nay, IELTS LangGo sẽ đem đến cho các bạn bộ từ vựng về Tết nguyên đán tiếng Anh.

Một loạt các từ vựng từ món ăn, các hoạt động vui chơi, giải trí cho đến biểu tượng truyền thống thuộc chủ đề về Tết đều được IELTS LangGo tổng hợp đầy đủ trong bài viết dưới đây.

Học xong các từ vựng Tết dưới đây, chắc chắn bạn có thể tự tin giới thiệu về nét văn hóa này của nước ta cho bạn bè quốc tế đấy.

Tổng hợp từ vựng về Tết nguyên đán tiếng Anh 2023

Tổng hợp từ vựng về Tết nguyên đán tiếng Anh 2023

1. Từ vựng về Tết nguyên đán tiếng Anh

Chỉ còn ít ngày nữa thôi là đến Tết Quý Mão 2023 rồi, bạn đã chuẩn bị gì cho ngày lễ lớn nhất trong năm này chưa? Dù có bận rộn đến mấy thì cũng đừng quên học từ vựng về Tết nguyên đán tiếng Anh nhé.

1.1 Những khoảnh khắc quan trọng dịp Tết (Crucial moments)

Tết nguyên đán là dịp để mọi người sum vầy bên người thân bên nồi lẩu nghi ngút khói hay cùng tham gia countdown trên phố đi bộ. Nếu để nói về Tết thì không thể thiếu miêu tả thời khắc quan trọng đó.

Bỏ túi ngay những từ vựng tiếng Anh ngày Tết về những khoảnh khắc quan trọng vào dịp lễ đặc biệt nhất năm dưới dây nhé!

  1. Lunar New Year: Tết Nguyên Đán
  2. Lunar calendar: Lịch Âm lịch
  3. Before New Year’s Eve: Tất Niên
  4. New Year’s Eve: Giao Thừa
  5. New Year countdown: Đếm ngược đến thời khắc giao thừa
  6. The New Year: Năm mới

Học từ vựng Tết tiếng Anh không thể thiếu các thời điểm quan trọng (crucial moment)!

Học từ vựng Tết tiếng Anh không thể thiếu các thời điểm quan trọng (crucial moment)

1.2 Biểu tượng tiêu biểu ngày Tết (Typical symbols)

Ngày đầu năm mới là dịp lễ mà hầu hết các nước đều coi trọng và tổ chức rất linh đình. Tuy vậy, Tết nguyên đán ở Việt Nam có những biểu tượng rất đặc sắc với ý nghĩa mong muốn sự bình an, may mắn trong năm mới.

Đón Tết tiếng Anh là gì nhỉ? Hãy cùng khám phá danh sách từ vựng về Tết nguyên đán tiếng Anh dưới đây nhé.

Lucky money: lì xì, tiền mừng tuổi

Ví dụ:

  • Lucky money is a small amount of money that can bring good fortune to the upcoming year. (Tiền lì xì là một số tiền nhỏ có thể mang lại may mắn cho năm mới.)

Altar: bàn thờ

Ví dụ:

  • During Tet, the family altar is decorated with a five-fruit tray, and foods are left out for the ancestors. (Trong ngày Tết của người Việt, bàn thờ của gia đình được trang trí đặc biệt với mâm ngũ quả, và thức ăn để cúng gia tiên.)

Peach blossom: hoa đào

Ví dụ:

  • Peach blossoms are an enduring symbol of Tet (Lunar New Year) festival in the northern region of Vietnam. (Hoa đào là biểu tượng lâu đời của Tết ở vùng Bắc Bộ Việt Nam.)

Apricot blossom: hoa mai

Ví dụ:

  • In Vietnam, the apricot blossom holds great significance during Tết celebrations. (Ở Việt Nam, hoa mai rất có ý nghĩa trong các dịp lễ Tết.)

The kitchen god: Ông Táo

Ví dụ:

  • The Kitchen Gods are believed to bless the household and keep up the kitchen fire, making every member of the family happy and well-off. (Người ta tin rằng ông Táo phù hộ cho gia đình và giữ lửa bếp, làm cho mọi thành viên trong gia đình hạnh phúc và sung túc.)

Từ vựng ngày Tết tiếng Anh về các biểu tượng đặc trưng

Từ vựng ngày Tết tiếng Anh về các biểu tượng tiêu biểu

Calligraphy: thư pháp

Ví dụ:

  • Calligraphy giving is a meaningful tradition in Vietnam which originated from the art of writing beautifully. (“Cho chữ” là một phong tục truyền thống đặc biệt là Việt Nam bắt nguồn từ nghệ thuật viết chữ đẹp.)

Firecrackers: pháo

Ví dụ:

  • Firecrackers used to be used commonly in holidays or festivals, but now they have been banned. (Pháo từng được sử dụng phổ biến trong những ngày lễ, ngày hội, nhưng bây giờ chúng đã bị cấm.)

Fireworks: pháo hoa

Ví dụ:

  • The local authorities have approved 10-minute firework shows across the whole region to welcome Tet. (Chính quyền địa phương đã phê duyệt bắn pháo hoa 10 phút trên toàn vùng để đón Tết.)

First caller: người xông đất

Ví dụ:

  • After New Year’s Eve, the first person to enter the house with the New Year’s greetings will be the first caller. (Sau đêm giao thừa, người đầu tiên bước vào nhà với lời chúc năm mới sẽ là người xông đất.)

Kumquat tree: cây quất

Ví dụ:

  • Kumquat trees of about two or three tall are carefully selected and prominently displayed during Tet. (Những cây quất cao khoảng 2 đến 3 tấc được lựa chọn kỹ lưỡng và trưng bày nổi bật trong ngày Tết.)

Red envelope: bao lì xì

Ví dụ:

  • Normally, a red envelope contains a small amount of money which is supposed to be given to children as a wish of luck and good things to happen to them in the new year. (Thông thường, phong bao lì xì có chứa một ít tiền để tặng trẻ em như một lời chúc may mắn và những điều tốt lành sẽ đến với chúng trong năm mới.)

Taboo: điều cấm kỵ

Ví dụ:

  • Sweeping during Tet is a taboo as it symbolizes sweeping the luck out of the house. (Quét nhà trong ngày Tết là điều cấm kỵ vì nó tượng trưng cho việc quét may mắn đi.)

Ritual: nghi lễ

Ví dụ:

  • Traditionally, every year when Tet arrives, various rituals have been held in every family to welcome a new year. (Theo truyền thống, mỗi năm khi Tết đến, mỗi gia đình lại tổ chức các nghi lễ khác nhau để chào đón năm mới.)

Dragon dance: múa rồng

Ví dụ:

  • Initially, the dragon dance was only performed on Tet, but now street dancers with a hand dragon entertain the audience at every celebration. (Mới đầu, múa rồng chỉ được biểu diễn vào ngày Tết, nhưng ngày nay các nghệ sĩ biểu diễn đường phố làm nức lòng khán giả vào mỗi dịp lễ.)

Incense: hương (nhang, trầm)

Ví dụ:

  • Vietnamese people burn incense to show respect to their ancestors during Tet. (Mọi người đốt hương để tỏ lòng kính trọng với ông bà tổ tiên vào ngày Tết.)

1.3 Các hoạt động ngày Tết (Featured activities)

Khi tết đến xuân về, người người nhà nhà lại “Ngựa xe như nước, áo quần như nêm” để đi chơi, đi trẩy hội. Để nói về hoạt động ngày Tết, chúng ta thường dùng những từ vựng tiếng Anh ngày Tết sau đây:

To go to temple/pagoda to pray for: đi đền/chùa cầu …

Ví dụ:

  • During the first three days of Tet, Vietnamese families usually go to pagodas and temples to pray for health, happiness, success and good fortune in the coming year. (Trong ba ngày đầu của năm mới, gia đình Việt Nam thường đi chùa và đền để cầu sức khỏe, hạnh phúc, thành công và may mắn cho năm tới.)

To go to flower market: đi chợ hoa

Ví dụ:

  • Before Tet, people go to the flower market to buy peach blossoms and kumquat trees to decorate their houses. (Trước tết, mọi người thường đi chợ hoa hoa đào và cây quất về để trang trí nhà cửa.)

To visit relatives and friends: thăm họ hàng và bạn bè

Ví dụ:

  • On the first days of Tet, people often visit relatives and friends to exchange wishes. (Vào ngày đầu tiên của năm mới, mọi người thường đi thăm họ hàng và bạn bè để chúc Tết nhau.)

To exchange greetings and best wishes: chúc tết nhau

Ví dụ:

  • On Tet, families will prepare a feast to welcome visiting relatives and friends, to exchange greetings and best wishes for the New Year. (Vào ngày Tết, các gia đình sẽ chuẩn bị bữa tiệc linh đình để đón người thân, bạn bè đến thăm, trao nhau lời chúc năm mới.)

To decorate the house: trang trí nhà cửa

Câu ví dụ:

  • Decorating the house at the end of the year is the thing that almost every family in Vietnam would do to prepare for Tet. (Trang trí nhà cửa vào cuối năm là điều mà hầu như gia đình Việt Nam nào cũng làm để chuẩn bị cho Tết.)

To wear new clothes: mặc quần áo mới

Câu ví dụ:

  • Most Vietnamese people wear new clothes to celebrate Tet, or the Lunar new year, in order to promote a fresh beginning to the year. (Hầu hết người Việt Nam mặc quần áo mới để chào đón Tết, hay Tết Nguyên Đán, nhằm thúc đẩy một khởi đầu mới.)

To play cards: đánh bài

Câu ví dụ:

  • Playing cards has been a part of Vietnam’s Tet culture for decades. (Chơi bài đã thành một phần trong văn hóa Tết của người Việt Nam trong nhiều thập kỷ qua.)

Spring festival: hội xuân

Câu ví dụ:

  • Vietnamese people consider Tet to be the first day of spring, so the festival is often called Hoi xuân (spring festival). (Họ xem Tet là ngày đầu tiên của mùa xuân, vì vậy lễ hội thường được gọi là hội xuân.)

Family reunion: đoàn tụ gia đình

Câu ví dụ:

  • Tet holiday is the reunion of all the family because all members, who went far from home, are looking forward to gathering with their family. (Ngày Tết là ngày đoàn tụ của cả gia đình bởi vì dù ai đi xa đến đâu cũng mong được quây quần bên gia đình.)

To worship the ancestors: thờ cúng tổ tiên

Câu ví dụ:

  • Vietnamese people carefully cook traditional dishes to put on their home altar to worship their ancestors during Tet. (Người Việt Nam cẩn thận nấu những món ăn truyền thống đặt lên bàn thờ để cúng tổ tiên trong dịp Tết.)

1.4 Các món ăn ngày Tết (Signature Foods)

Nhắc đến Tết là nhắc đến những mâm cỗ ngập tràn các món ăn ngon được chuẩn bị cẩn thận và trang trí đẹp mắt. Không biết các món ăn ngày Tết tiếng Anh được gọi là gì nhỉ? Tìm hiểu ngày từ vựng về ngày Tết bằng tiếng Anh thôi nào!

Banquet /ˈbæŋkwɪt/: Bữa tiệc/cỗ

Betel /ˈbiːtl/: Trầu cau

Boiled chicken /bɔɪl /ˈtʃɪkɪn/: Gà luộc

Chung Cake / Sticky Square Cake /stɪki skwer keɪk/: Bánh Chưng

Dried bamboo shoots /draɪd ˌbæmˈbuː ʃuːts/: Măng khô

Dried candied fruits /draɪd ˈkændid fruːts/: Mứt

Fatty pork /ˈfæti pɔːrk/: Mỡ lợn

Five – fruit tray /faɪv - fruːt treɪ/: Mâm ngũ quả

Jellied meat /ˈdʒelid miːt/: Thịt đông

Lean pork paste /liːn pɔːrk peɪst/: Giò lụa

Mung beans /mʌŋ biːnz/: Hạt đậu xanh

Pickled onion /ˈpɪkld ˈʌnjən/: Dưa hành

Pickled small leeks /ˈpɪkld smɔːl liːk/: Củ kiệu

Pig trotters /pɪɡ ˈtrɑːtərs/: Chân giò

Roasted watermelon seeds /rəʊstɪd ˈwɔːtərmelən siːd/: Hạt dưa

Sticky rice /ˈstɪki /raɪs/: Gạo nếp

Vegetable pickles /ˈvedʒtəbl pɪklz/: Dưa muối

Vietnamese sausage /ˌviːetnəˈmiːz ˈsɔːsɪdʒ/: Giò chả

Coconut /ˈkəʊkənʌt/: Dừa

Mango /ˈmæŋɡəʊ/: Xoài

Watermelon /ˈwɔːtərmelən/: Dưa hấu

Papaya /pəˈpaɪə/: Đu đủ

Hãy xem người nước ngoài hỏi đáp về các món ăn Việt Nam trong ngày Tết và học phát âm chuẩn qua video dưới đây nhé:

Học từ vựng Tết tiếng Anh qua video một cách thú vị

1.5 Từ vựng về tết tiếng Anh khác (Others)

2. Đoạn văn mẫu nói về ngày Tết bằng tiếng anh

“Talk about festival in Vietnam” (Nói về ngày lễ ở Việt Nam) là một trong những chủ đề về Tết thường xuất hiện trong IELTS Speaking. Hầu hết mọi người đều chọn miêu tả ngày Tết vì nó gần gũi và quen thuộc với tất cả mọi người.

Cùng tham khảo 2 đoạn văn mẫu dưới đây để học cách người viết sử dụng các từ vựng về Tết nguyên đán tiếng Anh vào bài nói tự nhiên và hợp lý như thế nào nhé.

Cách viết về lễ hội Tết bằng tiếng Anh cùng từ vựng về Tết holiday

Cách viết về lễ hội Tết bằng tiếng Anh cùng từ vựng về Tết holiday

Bài mẫu 1:

Tet, one of the most important national holidays in Vietnamese culture, is my favorite holiday. Tet is celebrated annually in January or February, and it is the most important occasion for family and friend reunions. Because Tet is Vietnam's most important holiday, schools and businesses are closed, and employees are given around two weeks off. During Tet, Vietnamese people pray at the family altar or visit the graves of their ancestors. What I enjoy most about Tet is the cuisine. We get to cook and prepare foods like banh chung, banh giay, and nem ran. Because of the excellent flavor of these dishes, I frequently gain a lot of weight after Lunar New Year. We frequently exchange New Year's wishes, decorate our houses with apricot flowers or peach blossoms, give lucky money to youngsters and the elderly, or simply walk around on the streets to immense myself in the unique atmosphere of Tet.

Từ vựng cần chú ý:

  • National holiday: Ngày lễ quốc gia
  • Visit the graves of ancestors: Thăm mộ tổ tiên
  • Gain weight: Tăng cân:
  • Exchange New Year’s wishes: Chúc Tết
  • Immense myself in: đắm chìm vào

Bài mẫu 2:

Tet is Vietnam's largest traditional celebration. People get the chance to spend a joyful and enjoyable time with their family and friends. There are notable contrasts between Tet in Vietnam's north and south. Chung cake, a rectangular sticky rice cake covered with phrynium, is the traditional Tet dish in the North. People generally buy Chung cakes with cherry blossom branches as a Tet symbols to decorate their houses. Apricots and Chung cakes are considered Tet symbols in the South. Sticky rice is also used to make Chung cake, which may also have sweet beans, bananas, or even meat as its filling. Most families get together on New Year's Eve for a hearty meal and a traditional ritual to remember our ancestors. Young people will send their best wishes to elders on the first day of the New Year and receive lucky money. People can visit pagodas during Tet to pray for prosperity, peace, and health. Tet is a significant occasion for family and friends to gather after a year of hard work, and it can inspire individuals to strive even harder the following year.

Từ vựng cần chú ý:

  • Notable contrast: Sự khác biệt đáng chú ý
  • Phrynium (n): Lá rong
  • Traditional ritual: Nghi lễ truyền thống
  • Send their best wishes to sb: Gửi lời chúc đến ai
  • Prosperity (n): Sự thịnh vượng
  • Inspire (v): Truyền cảm hứng
  • Strive (v): Cố gắng

3. Một số lời chúc hay dành cho dịp Tết bằng tiếng Anh

Vậy là Tết Quý Mão 2023 chuẩn bị đến rồi. Chắc hẳn nhiều người đang tất bật thu vén công việc để về đón Tết bên gia đình, bạn bè.

Tết không chỉ là dịp để chúng ta trao cho nhau những cái ôm, món quà, bao lì xì đỏ mà còn là cơ hội để mọi người dành tặng những lời chúc ý nghĩa, ấm áp nhất cho những người quan trọng với mình.

Vậy nên chúc Tết bằng tiếng Anh thế nào để vừa ấn tượng lại vừa sâu sắc nhỉ? Hãy cùng LangGo học ngay những mẫu câu chúc mừng năm mới tiếng Anh hay và ý nghĩa nhất nhé! IELTS LangGo đã tổng hợp hơn 50 câu chúc mừng năm mới, từ ngắn gọn đến dài và ý nghĩa, đặc biệt chia theo từng đối tượng để bạn lựa chọn.

Bài viết trên đây đã liệt kê khá đầy đủ từ vựng về Tết nguyên đán tiếng Anh. Các bạn hãy luyện tập sử dụng các từ vựng này trong ngữ cảnh cụ thể để có thể ghi nhớ từ vựng về Tết trong tiếng Anh dễ dàng hơn

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể khám phá các topic từ vựng hay và bổ ích tại Vocabulary để không ngừng nâng cao khả năng tiếng Anh của mình! Chúc bạn có 1 kì nghỉ lễ ngập tràn niềm vui và năm mới vạn sự như ý nhé!

CHINH PHỤC TIẾNG ANH DỄ DÀNG cùng IELTS LangGo!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Bạn có muốn trở thành người tiếp theo?
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ