Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Tổng hợp các thì trong tiếng Anh lớp 9 - Cấu trúc, dấu hiệu và bài tập

Nội dung [Hiện]

Đối với các bạn sắp bước vào kỳ thi THPT, hiểu rõ các thì trong tiếng Anh là nền tảng quan trọng để các bạn học tốt tiếng Anh. Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cung cấp bạn kiến thức tổng quan về các thì trong tiếng Anh lớp 9, bao gồm thông tin về cách sử dụng, dấu hiệu nhận biết. Cùng tìm hiểu ngay nhé! 

1. Tổng hợp các thì trong tiếng Anh lớp 9

Trong chương trình tiếng Anh lớp 9, các bạn sẽ được học 7 thì tiếng Anh như sau: 

- Thì hiện tại đơn

- Thì hiện tại tiếp diễn

- Thì hiện tại hoàn thành

- Thì quá khứ đơn

- Thì quá khứ tiếp diễn

- Thì tương lai đơn

- Thì tương lai gần

Sau đây hãy cùng tìm hiểu chi tiết hơn cách nhận biết các thì trong tiếng Anh lớp 9 nhé.

1.1. Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn (Simple present tense) được dùng để diễn tả một sự thật hiển nhiên hay một thói quen được lặp đi lặp lại, phong tục, khả năng.

Cấu trúc

Cấu trúc

Với động từ Tobe

Với động từ thường

Khẳng định

S + am/ is/ are  + O

S + V(s/es) + O

Phủ định

S + am/ is/ are + not + O

S + do/ does+ not + V + O

Nghi vấn

Am/ Is/ Are + S + O?

Do/ Does + S + V?

Ví dụ

(+) She is my sister.

(Cô ấy là chị gái của tôi)

(-) She isn't my sister.

(Cô ấy không phải chị gái của tôi)

(?) Is she your sister?

(Cô ấy là chị gai của bạn à?)

(+) She works in an office.

(Cô ấy làm việc trong văn phòng)

(-) She doesn't work in an office

(Cô ấy không làm việc trong văn phòng)

(?) Does she work in an office?

(Cô ấy làm việc trong văn phòng à?)

Trong đó:

  • Chủ ngữ là I + am

  • Chủ ngữ là He/She/It/Danh từ số ít/Danh từ không đếm được + is

  • Chủ ngữ là You/We/They/Danh từ số nhiều + are

Cách dùng thì hiện tại đơn

  • Diễn tả một sự thật hiển nhiên, điều được coi là chân lý

Ví dụ: The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)

  • Khả năng hoặc năng lực của ai đó

Ví dụ: She can speak English. (Cô ấy có thể nói tiếng Anh.)

  • Kế hoạch đã được đặt ra cho tương lai, đặc biệt là kế hoạch về lịch trình di chuyển.

Ví dụ: My flight leaves at 10:00 am tomorrow. (Chuyến bay của tôi sẽ khởi hành lúc 10 giờ sáng ngày mai.)

  • Diễn tả thói quen, hành động được lặp đi lặp lại, xảy ra thường xuyên.

Ví dụ: She goes to school by bus every day. (Cô ấy đi học bằng xe buýt mỗi ngày.)

Dấu hiệu

Thì hiện tại đơn có thể được nhận biết khi trong câu xuất hiện các từ hoặc cụm từ như: every day, every week, every month, always, usually, often, sometimes, frequently, occasionally, constantly, seldom, rarely, hardly, never.

Cách thêm đuôi s/ es

Quy tắc về cách thêm "s/es" trong thì hiện tại đơn phụ thuộc vào việc chia động từ dựa trên âm cuối của từ đó. Cụ thể: 

  • Động từ có kết thúc bằng -o, -s, -z, -ch, -x, -sh, -ss => Thêm "es" vào cuối động từ.

Ví dụ: Do → Does, Fix → Fixes, Watch → Watches, Kiss → Kisses 

  • Động từ có kết thúc bằng một phụ âm -y => Đổi "y" thành "i" và thêm "es".

Ví dụ: Marry → Marries, Study → Studies; Carry → Carries

  • Động từ có kết thúc bằng một nguyên âm -y => Thêm "s" vào cuối động từ.

Ví dụ: Enjoy → Enjoys, Pray → Prays , Stay → Stays

  • Những động từ còn lại => Thêm "s" vào cuối động từ.

Ví dụ: Leave → Leaves, Enter → Enters, Clean - Cleans.

  • Trường hợp bất quy tắc: Have → Has

Cách phát âm đuôi s/ es

Đuôi s/es được phát âm khác nhau tùy theo âm cuối của từ, cụ thể: 

  • Quy tắc 1: Chúng ta phát âm là /s/ khi từ kết thúc bằng -p, -k, -t, -f.

Ví dụ: stops, books

  • Quy tắc 2: Chúng ta phát âm là /iz/ khi từ kết thúc bằng -s, -ss, -ch, -sh, -x, -z, -o, -ge, -ce.

Ví dụ: dresses, watches, brushes

  • Quy tắc 3: Trong các trường hợp còn lại, phát âm là /z/.

Ví dụ: plays, likes

1.2. Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra trong thời điểm hiện tại, có tính liên tục và đang tiếp tục xảy ra tại thời điểm nói.

Cấu trúc

Cấu trúc

Ví dụ

Thể khẳng định

S +  is/ am/ are + V-ing

We are studying for the exam. (Chúng tôi đang học cho kỳ thi.)

Thể phủ định

S +  is/ am/ are + not + V-ing

They are not playing football. (Họ không đang chơi bóng đá.)

Thể nghi vấn

Am/Is/Are + S + V-ing?Wh- +  is/ am/ are + (not) + S + V-ing?

Are you listening to music? (Bạn có đang nghe nhạc không?)Why are they not attending the meeting? (Tại sao họ không tham gia cuộc họp?)

Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn

  • Diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói

Ví dụ: She is cooking dinner right now. (Cô ấy đang nấu bữa tối ngay lúc này.)

  • Diễn tả một hành động hoặc sự việc đang diễn ra nhưng không nhất thiết phải xảy ra ngay lúc nói

Ví dụ: They are renovating their house this month. (Họ đang tu sửa nhà trong tháng này.)

  • Diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần, đó là hành động cụ thể đã được lên kế hoạch từ trước

Ví dụ: I am meeting my friends for dinner tomorrow evening.(Tôi sẽ gặp bạn bè cho bữa tối vào tối mai.)

  • Biểu lộ sự không hài lòng, bất bình về một hành động của người khác, thường xuyên lặp lại và đi cùng với từ “always”, “continually”, “usually”

Ví dụ: They are always complaining about the workload. (Họ luôn than phiền về khối lượng công việc.)

  • Biểu thị sự phát triển, thay đổi theo chiều hướng tốt đẹp hơn

Ví dụ: The company is growing rapidly, attracting new clients every month. (Công ty đang phát triển nhanh chóng, thu hút khách hàng mới mỗi tháng.)

  • Diễn tả hành động diễn ra thường xuyên, đều đặn

Ví dụ: She is regularly attending yoga classes to stay fit. (Cô ấy thường xuyên tham gia lớp yoga để duy trì sức khỏe.)

  • Biểu thị sự đổi mới mang tính chất đối lập với tình trạng trước đó

Ví dụ: I am starting a new job next week, leaving my old one behind. (Tôi sẽ bắt đầu công việc mới vào tuần tới, từ bỏ công việc cũ của mình)

Dấu hiệu

  • Các trạng từ chỉ thời gian như now, right now, at the moment, at present, at + giờ cụ thể + now

  • Các động từ gây chú ý đi kèm với dấu chấm than như: Look!, listen!, be quiet!, keep silent! watch!, watch out!,...

Cách chia động từ – Ving ở thì hiện tại tiếp diễn

  • Động từ có kết thúc bằng chữ "e" thì bỏ "e" và thêm "ing". 

Ví dụ: Hike → Hiking; Drive → Driving; Dance → Dancing

  • Động từ có kết thúc bằng 2 chữ "e" thì giữ nguyên và thêm "ing". 

Ví dụ: See → Seeing; Write → Writing; Use → Using

  • Động từ có 1 âm tiết và kết thúc bằng "nguyên âm + phụ âm" thì nhân đôi phụ âm và thêm "ing". 

Ví dụ: Stop → Stopping; Run → Running; Hop → Hopping

  • Động từ có kết thúc là "ie" thì đổi "ie" thành "y" và thêm "ing". 

Ví dụ: Lie → Lying; Die → Dying; Tie → Tying

  • Động từ có kết thúc bằng chữ "c" thì thêm "k" và thêm "ing". 

Ví dụ: Traffic → Trafficking; Picnic → Picnicking; Frolic → Frolicking

  • Một số động từ không thêm "ing" vì mang tính trừu tượng.

Ví dụ: Love, Hate, Want, Need, Prefer, Believe, Understand

1.3. Thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) được sử dụng để mô tả hành động hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ và có ảnh hưởng hoặc kết quả lưu lại ở hiện tại, nhưng không xác định rõ thời điểm cụ thể khi nó xảy ra.

Công thức

Cấu trúc

Ví dụ

Thể khẳng định

S + have/ has + V3

She has finished her homework. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.)

Thể phủ định

S + haven’t/ hasn’t + V3

He hasn't seen that movie yet. (Anh ấy chưa xem bộ phim đó.)

Thể nghi vấn

Have/ Has + S + V3?

Has she read the book you recommended? (Cô ấy đã đọc cuốn sách mà bạn đề xuất chưa?)

Công thức thì hiện tại hoàn thành
Công thức thì hiện tại hoàn thành

Cách dùng thì hiện tại hoàn thành

  • Diễn tả hành động được bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn cho tới hiện tại

Ví dụ: She has been working for this company for 5 years. (Cô ấy đã làm việc cho công ty này được 5 năm.)

  • Hành động, sự việc đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ

Ví dụ: He has traveled to Europe twice. (Anh ấy đã đi du lịch châu Âu hai lần.)

  • Một kinh nghiệm cho tới thời điểm hiện tại (thường đi kèm với từ “ever” hoặc “never”)

Ví dụ: Have you ever been to the Eiffel Tower? (Bạn đã bao giờ đến tháp Eiffel chưa?)

  • Một sự việc vừa mới diễn ra

Ví dụ: I have just finished my homework. (Tôi vừa mới hoàn thành bài tập về nhà.)

  • Một sự việc vừa mới diễn ra và hậu quả của nó vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại

Ví dụ: The storm has passed, but the roads are still flooded. (Cơn bão đã đi qua, nhưng đường vẫn còn bị ngập.)

  • Hành động trong quá khứ nhưng có ý nghĩa quan trọng tại thời điểm nói

Ví dụ: The war has ended. (Chiến tranh đã kết thúc.)

Dấu hiệu nhận biết

Các từ ngữ đi kèm: just, already, before, yet, never, ever, recently, so far, up to present, for + khoảng thời gian (for 3 months); since + khoảng thời gian (since 2003), this is the first time

Vị trí của trạng từ trong câu

  • Các trạng từ already, never, ever, just thường đứng sau "have/has" và đứng trước động từ phân từ II. Tuy nhiên, từ "already" còn có thể đứng ở cuối của câu, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh vào kết quả của hành động.

  • Trạng từ yet thường được sử dụng trong câu phủ định và câu hỏi nghi vấn để diễn tả một hành động chưa xảy ra trong hiện tại. Trạng từ này thường đứng ở cuối câu.

  • Các trạng từ như so far, recently, lately, up to present, up to this moment, in/ for/ during/ over + the past/ last + thời gian có thể đứng đầu hoặc cuối câu, tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu.

1.4. Thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn (Simple Past Tense) được sử dụng để diễn đạt về các hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ.

Công thức

Cấu trúc

Với động từ Tobe

Với động từ thường

Khẳng định

S + was/ were + O

S + V2 + O

Phủ định

S + was/ were not + O

S + didn't + V

Nghi vấn

Was/Were + S + N/Adj ?

Did + S + V ?

Ví dụ

(+) She was at the party last night. (Cô ấy đã ở trong bữa tiệc tối qua.)

(-) He wasn't at home when I called. (Anh ấy không ở nhà khi tôi gọi điện.)

(?) Were you at the meeting yesterday? (Bạn có ở cuộc họp ngày hôm qua không?)

(+) I visited my grandparents last summer. (Tôi đã thăm ông bà mùa hè qua.)

(-) She didn't finish her homework. (Cô ấy không hoàn thành bài tập về nhà.)

(?) Did they meet each other before? (Họ đã gặp nhau trước đây chưa?)

Trong đó:

  • Was được sử dụng với chủ ngữ là: I, he, she, it, các danh từ số ít hoặc tên riêng.

  • Were được sử dụng với chủ ngữ là: You, We, They, các danh từ số nhiều.

Cách dùng thì quá khứ đơn

  • Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, có thể xác định được thời gian hoặc thời điểm xảy ra

Ví dụ: I ate breakfast at 7:00 this morning. (Tôi đã ăn sáng lúc 7 giờ sáng nay.)

  • Một hành động đã xảy ra nhiều lần, lặp đi lặp lại trong quá khứ

Ví dụ: I went to the park every Sunday when I was a child. (Tôi đã đi công viên mỗi Chủ nhật khi tôi còn nhỏ.)

  • Các hành động đã xảy ra theo thứ tự, nối tiếp nhau trong quá khứ

Ví dụ: I woke up, got dressed, ate breakfast, and went to school. (Tôi đã thức dậy, mặc quần áo, ăn sáng và đi học.)

  • Một hành động xen vào một hành động đang diễn ra trong quá khứ

Ví dụ: While I was studying in the library, my friend called me. (Trong khi tôi đang học ở thư viện, bạn tôi đã gọi điện cho tôi.)

  • Dùng trong câu điều kiện loại II

Ví dụ: If I were you, I would go to the doctor. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đi khám bác sĩ.)

  • Dùng trong câu ước không có thật

Ví dụ: I wish I had a magic wand. (Tôi ước tôi có một cây đũa thần.)

Cách dùng của thì quá khứ đơn
Cách dùng của thì quá khứ đơn

Dấu hiệu nhận biết

  • Các từ chỉ thời gian trong quá khứ: yesterday, in the past, the day before, ago, last (week, year, month) hoặc những khoảng thời gian đã qua trong ngày (today, this morning, this afternoon).

  • Các từ chỉ sự giả định, ước muốn: as if, as though (như thể là), it’s time (đã đến lúc), if only, wish (ước gì), would sooner/ rather (thích hơn)

  • Trong một số cấu trúc cụ thể như: It’s + (high) time + S + Ved, It + is + khoảng thời gian + since + thì quá khứ, câu điều kiện loại 2,...

1.5. Thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense) được dùng để mô tả hành động đang diễn ra trong quá khứ tại một thời điểm cụ thể hoặc để diễn đạt sự đồng thời của hai hành động trong quá khứ.

Công thức

Cấu trúc

Ví dụ

Thể khẳng định

S + was/were + V-ing

She has finished her homework. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.)

Thể phủ định

S + wasn’t/ weren’t + V-ing

He hasn't seen that movie yet. (Anh ấy chưa xem bộ phim đó.)

Thể nghi vấn

Was/ Were + S + V-ing ?

Wh- + was/ were + S + V-ing?

Has she read the book you recommended? (Cô ấy đã đọc cuốn sách mà bạn đề xuất chưa?)

 Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn

  • Diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ

Ví dụ: I was reading a book at 8:00 pm last night. (Tôi đang đọc sách lúc 8 giờ tối hôm qua.)

  • Hai hoặc nhiều hành động đang diễn ra cùng lúc trong quá khứ.

Ví dụ: While I was cooking dinner, my husband was washing the dishes. (Trong khi tôi đang nấu ăn, chồng tôi đang rửa bát.)

  • Một hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác làm gián đoạn.

Ví dụ: I was talking on the phone when the power went out. (Tôi đang nói chuyện điện thoại thì mất điện.)

  • Một hành động từng diễn ra thường xuyên trong quá khứ và gây khó chịu cho người khác

Ví dụ: My neighbor was always playing loud music at night. (Hàng xóm của tôi luôn bật nhạc ồn ào vào ban đêm.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Các trạng từ chỉ thời gian: at + thời gian; in + năm; at this time; at that time

  • Đi với cấu trúc câu có từ "while"

Ví dụ: While I was watching TV, I heard a knock on the door.

  • Đi với cấu trúc câu có từ "when"

Ví dụ: I was reading a book when I heard a noise.

1.6. Thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn  (Simple Future Tense) được dùng để diễn đạt về các hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai, không liên quan đến thời điểm hiện tại.

Công thức

Cấu trúc

Với động từ Tobe

Với động từ thường

Khẳng định

S + will +  be + N/Adj

S + will + V

Phủ định

S + will not + be + N/Adj

S + will not + V

Nghi vấn

Will + S + be + N/Adj?

Will + S + V?

Ví dụ

(+) The weather will be sunny on Saturday. (Thời tiết sẽ nắng vào thứ bảy.)(-) He will not be happy about the news. (Anh ấy sẽ không vui về tin tức đó.)(?) Will it be a long journey? (Đó sẽ là một chuyến đi dài không?)

(+) I will visit my grandparents this weekend. (Tôi sẽ thăm ông bà cuối tuần này.)(-) She will not forget your birthday. (Cô ấy sẽ không quên sinh nhật bạn.)(?) Will you come to the party? (Bạn sẽ đến buổi tiệc chứ?)

Cách dùng thì tương lai đơn (Simple Future)

  • Một quyết định hoặc một ý định nhất thời nảy ra ở thời điểm nói, không có kế hoạch hay dự định trước.

Ví dụ: We'll have dinner at home tonight. (Chúng ta sẽ ăn tối ở nhà tối nay.)

  • Một dự đoán không có căn cứ, dựa trên suy đoán hoặc cảm tính của người nói.

Ví dụ:The price of houses will likely increase next year. (Giá nhà có khả năng sẽ tăng vào năm sau.)

  • Một lời yêu cầu, đề nghị, lời mời.

Ví dụ: Will you help me with this? (Bạn có giúp tôi việc này không?)

  • Một lời hứa.

Ví dụ: I promise I'll be there on time. (Tôi hứa tôi sẽ đến đúng giờ.)

  • Một lời cảnh báo hoặc đe dọa.

Ví dụ: If you don't stop, I'll call the police. (Nếu bạn không dừng lại, tôi sẽ gọi cảnh sát.)

  • Một lời đề nghị giúp đỡ người khác.

Ví dụ: Would you like me to open the door for you? (Bạn có muốn tôi mở cửa cho bạn không?)

  • Một vài gợi ý hoặc ý tưởng.

Ví dụ: Why don't we go to the movies tonight? (Sao chúng ta không đi xem phim tối nay?)

  • Một câu hỏi phỏng đoán. (bắt đầu bằng Shall I hoặc Shall we) 

Ví dụ:  Shall I open the window? (Tôi có nên mở cửa sổ không?)

Shall we watch a movie tonight? (Tối nay chúng ta xem phim nhé?)

  • Dùng trong câu điều kiện loại I, diễn tả một giả định có thể xảy ra trong hiện tại và tương lai, không có tính chất chắc chắn.

Ví dụ: If Lan does exercise, she will be more healthy. (Nếu Lan tập thể dục, cô ấy sẽ khỏe mạnh hơn)

Dấu hiệu thì tương lai đơn

Sau đây là một số dấu hiệu nhận biết của thì tương lai đơn:

  • Trạng từ chỉ thời gian trong tương lai: in + khoảng thời gian; next + day/week/month/year; tomorrow

  • Động từ chỉ khả năng xảy ra: think/ suppose/ believe/ guess; promise; probably; perhaps; hope, expect

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn
Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn

1.7. Thì tương lai gần

Thì tương lai gần thường được sử dụng để diễn đạt ý định hoặc kế hoạch trong tương lai.

Công thức

Cấu trúc

Ví dụ

Thể khẳng định

S + be + not + going to + V

I am going to visit my grandparents this weekend. (Tôi sẽ ghé thăm ông bà vào cuối tuần này.)

Thể phủ định

S + be + not + going to + V

I am not going to visit my grandparents this weekend. (Tôi sẽ không ghé thăm ông bà vào cuối tuần này.)

Thể nghi vấn

Be + S+ going to + V ?

Are you going to visit my grandparents this weekend. (Bạn sẽ ghé thăm ông bà vào cuối tuần này à?)

Cách dùng

  • Diễn tả một hành động, sự việc sẽ xảy ra trong tương lai gần và đã được lên kế hoạch từ trước.

Ví dụ: I am going to go to the movies tonight. (Tôi sẽ đi xem phim tối nay.)

  • Diễn tả một hành động, sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, dựa trên những căn cứ chắc chắn. 

Ví dụ: The train is going to arrive on time. (Tàu sẽ đến đúng giờ.)

  • Dự đoán về một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên căn cứ, dẫn chứng cụ thể ở hiện tại.

Ví dụ: The sky is getting darker. It's going to rain soon. (Trời đang trở nên tối hơn. Trời sắp mưa rồi.)

  • Diễn tả một dự định trong tương lai, không nhất thiết phải là tương lai gần.

Ví dụ:  We are going to travel the world. (Chúng ta sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)

  • Diễn tả một dự định trong quá khứ nhưng chưa thực hiện được. (tobe sẽ được chia ở thì quá khứ) 

Ví dụ: I was going to go to the gym today, but I got sick. (Tôi định đi tập gym hôm nay, nhưng tôi bị ốm.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Trạng từ chỉ thời gian trong tương lai gần: in + khoảng thời gian ngắn; tomorrow; next day

  • Căn cứ, dẫn chứng cụ thể: Các căn cứ, dẫn chứng này có thể là: tình trạng hiện tại; dự báo thời tiết; Kế hoạch, dự định

2. Bài tập về các thì trong tiếng Anh lớp 9 - có đáp án

Vừa rồi, IELTS LangGo đã tổng hợp, để ôn tập các thì trong tiếng Anh lớp 9 trong phần trên, các bạn hãy thực hiện bài tập các thì trong tiếng Anh lớp 9 sau đây nhé! 

Bài tập về các thì trong tiếng Anh lớp 9 - có đáp án
Bài tập về các thì trong tiếng Anh lớp 9 - có đáp án

Bài 1: Chia dạng thì đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu

1. I (study) English at school.

2. He (play) football every day.

3. They (go) to the cinema tonight.

4. I (not watch) TV now.

5. We (not play) games in class.

6. She (read) a book at the moment.

7. The sun (not shine) today.

8. It (rain) tomorrow.

9. The children (play) in the park.

10. I (go) to bed at 10pm.

11. If I (know) you were coming, I would have cooked dinner.

12. They (not finish) their project yet.

13. How long (you live) here?

Đáp án:

1. study

2. plays

3. are going

4. am not watching

5. are not playing

6. is reading

7. is not shining

8. will rain

9. are playing

10. go

11. had known

12. haven't finished 

13. have you been living

Bài 2: Dùng từ gợi ý để hoàn thành các câu sau (chia theo thì)

1. I (go) to the cinema tonight.

2. She (play) the piano very well.

3. They (not watch) TV now.

4. We (not play) games in class.

5. The sun (not shine) today.

6. It (rain) tomorrow.

7. The children (play) in the park.

8. I (go) to bed at 10 pm.

9. She (be) a student.

10. He (be) a teacher.

11. I (go) to the cinema last night.

12. She (play) the piano very well when she was a child.

13. They (watch) TV when I came home.

14. We (play) games in class yesterday.

15. The sun (shine) yesterday.

16. It (rain) yesterday

17. The children (play) in the park yesterday.

18. I (go) to bed at 10pm last night.

19. She (be) a student last year.

20. He (be) a teacher when he was young.

Đáp án:

1. am going

2. plays

3. are not watching

4. are not playing

5. is not shining

6. will rain

7. are playing

8. go

9. is

10. is

11. went

12. played

13. were watching

14. played

15. shone

16. didn't rain

17. played

18. went

19. was

20. was

Bài 3: Ứng dụng kiến thức về thì để chọn đáp án đúng nhất

1. ________ she usually go to the gym on weekends?

a) Does

b) Is

c) Will

d) Do

2. I ____________ my homework at the moment.

a) am doing

b) does

c) will do

d) done

3. By this time next year, they ____________ in their new house.

a) will be living

b) is living

c) are living

d) live

4. Last summer, we ____________ a fantastic road trip across the country.

a) will have

b) have

c) had

d) is having

5. What ____________ when the accident occurred?

a) you doing

b) were you doing

c) did you do

d) are you doing

6. She usually ____________ her coffee black, but today she added some sugar.

a) drink

b) drinking

c) drinks

d) drank

7. We ____________ to the cinema tonight. Would you like to join us?

a) will go

b) are going

c) goes

d) go

8. My sister ____________ her degree by the time she turns 25.

a) will have finished

b) finishing

c) is finishing

d) finishes

9. ________ he always ____________ to work by car?

a) Does / go

b) Is / goes

c) Do / going

d) Will / went

10. I ____________ TV when the phone rang.

a) watched

b) was watching

c) watch

d) will watch

11. By this time tomorrow, they ____________ their exams.

a) will finish

b) are finishing

c) finishes

d) finish

12. Where ____________ you ____________ this time next week?

a) will / be

b) are/being

c) do/be

d) does/being

13. How often ____________ your parents ____________ to visit you?

a) do/come

b) are/coming

c) does/comes

d) will/came

14. She ____________ her favorite book for the third time this month.

a) reads

b) is reading

c) read

d) will read

15. What ____________ if it rains during the picnic?

a) will you do

b) are you doing

c) do you do

d) were you doing

16. I ____________ to the gym every day, but today I am too tired.

a) go

b) going

c) am going

d) will go 

17. Last night, I ____________ dinner at a fancy restaurant with my friends.

a) will have

b) have

c) had

d) is having

18. She ____________ her lunch when the earthquake happened.

a) finishes

b) is finishing

c) finished

d) will finish

19. They ____________ the project by the end of the month.

a) will complete

b) complete

c) completes

d) completing

20. What time ____________ you ____________ to the party tomorrow?

a) will/come

b) do/come

c) are/coming

d) does/coming

Đáp án:

1. a) Does

2. a) am doing

3. a) will be living

4. c) had

5.  b) were you doing

6. c) drinks

7. b) are going

8. a) will have finished

9. a) Does/go

10. b) was watching

11. a) will finish

12. a) will / be

13. a) do/come

14. c) read

15. a) will you do

16. c) am going

17. c) had

18. c) finished

19. a) will complete

20. a) will / come

Mong rằng những thông tin trên của IELTS LangGo đã giúp bạn nắm chắc hơn công thức các thì trong tiếng Anh lớp 9 và tự tin hơn khi gặp các bài tập về các thì cơ bản. Chúc các bạn ôn luyện hiệu quả!

IELTS LangGo

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ