Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) được sử dụng khá phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày cũng như trong các bài thi IELTS, đặc biệt là Writing và Speaking. Bạn đã nắm chắc cách dùng cũng như công thức của nó chưa? Hãy cùng LangGo tìm hiểu về loại thì này trong bài viết dưới đây nhé!

Để giúp bạn thành thạo chủ điểm ngữ pháp này, LangGo sẽ đem đến cho bạn những kiến thức hữu ích nhất về dấu hiệu nhận biết, cấu trúc và cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành. Bên cạnh đó là những bài tập và ví dụ chi tiết nhất giúp người đọc ghi nhớ bài học nhanh chóng.

1. Khái niệm thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) dùng để diễn tả hành động, sự việc bắt đầu xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến thời điểm hiện tại, và có thể sẽ tiếp tục xảy ra trong tương lai.

Ví dụ:

  • Tom is looking for his key. He can’t find it. He has lost his key. (Tom đang tìm chìa khóa của anh ấy. Anh ấy không thể tìm thấy nó. Anh ấy đã đánh mất chìa khóa của mình rồi.)

  • That woman told me her name, but I’ve forgotten it. (Người phụ nữ ấy đã nói với tôi tên của cô ấy, nhưng tôi quên mất rồi.)

Chinh phục thì hiện tại hoàn thành Tiếng Anh

Khái niệm của thì hiện tại hoàn thành đã tương đối phức tạp rồi đúng không?

2. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành

Để nhận biết chính xác loại thì này, bạn hãy chú ý đến những trạng từ chỉ thời gian đặc trưng của thì này, cụ thể như sau:

- Just/Recently/Lately: gần đây, vừa mới

Ví dụ:

  • Have you heard anything from Bob recently? (Gần đây bạn có nghe được gì từ Bob không?)

  • Have you just arrived? (Bạn vừa mới đến à?)

- Already: rồi

Ví dụ:

  • “Don’t forget to pay your electricity bill.” - “I’ve already paid for it.” (Đừng quên trả tiền điện nhé. - Tôi đã trả tiền điện rồi.)

- Before: trước đây

Ví dụ:

  • Tim has never driven a car before. (Tim chưa từng lái xe trước đây.)

- Ever: đã từng

Ví dụ:

  • Have you ever been to China? (Bạn đã từng đến Trung Quốc chưa?)

- Never: chưa bao giờ

Ví dụ:

  • I have never thought about it before. (Tôi chưa bao giờ nghĩ về điều đó trước đây.)

- Yet: chưa

Ví dụ:

  • I have written the email, but I haven’t sent it yet. (Tôi đã viết xong email, nhưng tôi vẫn chưa gửi nó.)

- So far = Until now = Up to now = Up to the present: cho đến bây giờ

Ví dụ:

  • Everything is going well. We haven’t had any problems so far. (Mọi thứ đều diễn ra tốt đẹp. Chúng tôi không có bất kỳ vấn đề gì cho đến bây giờ.)

- For + quãng thời gian: trong khoảng

Ví dụ:

  • They have taught at this school for a long time. (Họ đã dạy ở trường này trong khoảng thời gian rất lâu rồi.)

- Since + mốc thời gian: từ khi

Ví dụ:

  • I’m hungry. I haven’t eaten anything since breakfast. (Tôi đang đói. Tôi đã không ăn gì kể từ bữa sáng.)

-for/in/ during/ over + the past/ last + thời gian: trong …. qua

Ví dụ:

  • I have met a lot of people in the last three days. (Trong 3 ngày qua tôi đã gặp rất nhiều người.)

  • This is the first/ second…time : đây là lần đầu tiên/ thứ hai..

Ví dụ:

  • Bill has lost his passport again. This is the fourth time this has happened. (Bill lại làm mất hộ chiếu của anh ấy. Đây là lần thứ năm chuyện này xảy ra.)

Lưu ý: Khi sử dụng các trạng từ trên, bạn cần chú ý đến vị trí của chúng trong câu nhé:

- Already/never/just/ever đứng sau “have/has” và đứng trước động từ phân từ II. Already cũng có thể đứng cuối câu.

- Yet đứng cuối câu và thường được sử dụng trong câu phủ định hoặc nghi vấn.

- so far, recently, lately, up to present, up to this moment, in/ for/ during/ over + the past/ last + thời gian: Có thể đứng đầu hoặc cuối câu.

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành là các trạng từ chỉ thời gian

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành là các trạng từ chỉ thời gian

3. Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng khá phổ biến trong ngữ pháp và các cuộc hội thoại tiếng Anh. Để giúp bạn dễ dàng ghi nhớ kiến thức, LangGo đã tổng hợp các cách dùng trong bảng dưới đây.

Cách dùng

Ví dụ

Diễn tả một hành động, sự việc xảy ra trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục tại thời điểm hiện tại.

  • Janet has stayed with her parents since she graduated from high school. (Janet đã ở cùng bố mẹ kể từ khi cô ấy tốt nghiệp cấp 3.)

  • My brother has watched the football match for two hours. (Anh trai tôi đã xem trận bóng đá này hơn 2 tiếng rồi.)

Diễn tả một sự kiện đáng nhớ trong đời hoặc kinh nghiệm cho tới thời điểm hiện tại (Thường dùng “never” hoặc “ever”)

  • My last birthday was the most terrible day I have ever had. (Sinh nhật trước của tôi là ngày kinh khủng nhất tôi từng có.)

  • Have you ever travelled to Vietnam? (Bạn đã từng đến Việt Nam chưa?)

Diễn tả một sự việc, hành động vừa mới xảy ra.

  • We have just eaten our breakfast. (Chúng tôi chỉ vừa mới ăn sáng.)

  • I have just been out to the supermarket. (Tôi chỉ vừa mới ra ngoài để đến siêu thị.)

Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả của nó quan trọng tại thời điểm nói.

  • She has broken my watch so I don’t know what time it is. (Cô ấy làm vỡ đồng hồ của mình nên cô ấy không biết bây giờ là mấy giờ.)

  • I can’t get into the house. I’ve lost my keys. (Tôi không thể vào nhà. Tôi đã làm mất chìa khóa rồi.)

Diễn tả sự thật hoặc thành tựu của ai đó, đặc biệt dùng trong Speaking part 2

  • David Beckham, who used to be a very famous footballer, is now a philanthropist and he has done many charity programs so far. (David Beckham, người từng là một cầu thủ bóng đá nổi tiếng, bây giờ đang là một nhà từ thiện và cho đến hiện tại ông ấy đã thực hiện nhiều chương trình từ thiện.)

  • Human beings have released billions of tons of CO2 worldwide, which may be the main cause of air pollution. (Con người đã thải ra hàng tỷ tấn CO2 trên toàn thế giới, điều này có thể là nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí.)

Kể về một vấn đề chưa được giải quyết trong Writing task 2

  • Whether smartphones should be banned in schools has still been a matter of heated debate. (Liệu có nên cắm điện thoại ở trường học hay không vẫn là một vấn đề được tranh luận sôi nổi.)

Thì hiện tại hoàn thành có ứng dụng khá phong phú trong bài thi IELTS

Thì hiện tại hoàn thành có ứng dụng khá phong phú trong bài thi IELTS


4. Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành có cấu trúc khá khác biệt so với 7 thì cơ bản khác. Các bạn cũng nên chú ý đến việc chia động từ trong thì này và học thuộc bảng động từ bất quy tắc để không mắc phải những lỗi sai đáng tiếc nhé.

Câu

Công thức

Khẳng định

S + have/has + VpII

Ví dụ:

  • I have played the piano ever since I was 10 years old. (Tôi đã chơi piano kể từ khi tôi 10 tuổi.)

  • She has eaten this kind of seafood several times before. (Cô ấy đã ăn loại hải sản này rất nhiều lần trước đây rồi.)

Phủ định

S + have/has + not + VpII

Ví dụ:

  • She hasn’t come back to her hometown since 2001. (Cô ấy đã không quay trở về quê hương từ năm 2001.)

  • Anna hasn’t met her children for a long time. (Anna đã không gặp những đứa con của cô ấy trong một khoảng thời gian rất lâu.)

Nghi vấn

Câu hỏi: Have/has + S + VpII?

Câu trả lời: Yes, S + have/has

No, S + haven’t/hasn’t

Ví dụ:

  • Have you ever travelled to Italy? (Bạn đã bao giờ đến Ý chưa?) - Yes, I have

  • Has he arrived in Beijing yet? (Anh ấy đã đến Bắc Kinh chưa?) - No, he hasn’t

5. Bài tập thì hiện tại hoàn thành

1. Đọc tình huống và hoàn thành các câu sau, sử dụng just, already or yet.

1. After lunch you go to see a friend at her house. She says, 'Would you like something to eat?'

You say: No thank you. I've …………………………. (have lunch)

2. Joe goes out. Five minutes later, the phone rings and the caller says, 'Can I speak to Joe?'

You say: I'm afraid …………………. (go out)

3. You are eating in a restaurant. The waiter thinks you have finished and starts to take your plate away.

You say: Wait a minute! ……………….. (not/finish)

4. You plan to eat at a restaurant tonight. You phoned to reserve a table. Later your friend says, 'Shall I phone to reserve a table?

You say: No, ……………………… (do it)

5. You know that a friend of yours is looking for a place to live. Perhaps she has been successful. Ask her.

You say: ………………………….? (find)

6 You are still thinking about where to go for your holiday. A friend asks, 'Where are you going for your holiday?"

You say: …………………………. (not/ decide)

7 Linda went shopping, but a few minutes ago she returned. Somebody asks, 'Is Linda still out shopping?

You say: No, ………………….. (come back)

2. Đọc tình huống và hoàn thành các câu sau. Sử dụng các động từ sau đây ở thì hiện tại hoàn thành:

arrive break fall go up improve lose

1. Lisa can't walk and her leg is in plaster.

→ Lisa ………………………………………….

2. Last week the bus fare was £1.80. Now it is £2.

→ The bus fare …………………………………..

3. Maria's English wasn't very good. Now it is better.

→ Her English ……………………………………

4. Dan didn't have a beard before. Now he has a beard.

→ Dan …………………………………………….

5. This morning I was expecting a letter. Now I have it.

→ The letter ………………………………………..

6. The temperature was 20 degrees. Now it is only 12.

→ The …………………………………………………

3. Hoàn thành các câu trong cột B, sử dụng các từ trong ngoặc

A

B

Would you like something to eat?

No, thanks. ……………………. (I/just/have/lunch)

Do you know where Julia is?

Yes, ……………………………… (I/just/see/her)

What time is David leaving?

……………………………………. (he/already/leave)

What’s in the newspaper today?

I don’t know. …………………….. (I/not/read/it/yet)

Is Susa coming to the cinema with us?

No, ………………………………. (she/already/see/the film)

Are your friends here yet?

Yes, ………………………………. (they/just/arrive)

What does Tim think about your plan?

……………………………………… (we/not/tell/him/yet)

Đáp án:

1.

1. I’ve already had lunch

2. he’s just gone out

3. I haven’t finished yet

4. I’ve already done it

5. Have you found a place to live yet?

6. I haven’t decided yet

7. she’s just come back

2.

1. Lisa has broken her leg.

2. The bus fare has gone up.

3. Her English has improved.

4. Dan has grown a beard.

5. The letter has arrived.

6. The temperature has fallen.

3.

1. No, thanks. I have just had lunch.

2. Yes, I have just seen her.

3. He has already left.

4. I haven’t read it yet.

5. No, she has already seen the film.

6. Yes, they have just arrived.

7. We haven’t told him yet.

Bài viết đã tổng hợp các kiến thức bạn cần ghi nhớ để có thể làm chủ thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh. Hãy đọc lại bài nhiều lần và hoàn thành các bài tập ôn tập đi kèm để có thể hiểu sâu và nắm vững chủ điểm ngữ pháp này nhé.

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tìm hiểu các nội dung ngữ pháp Tiếng Anh quan trọng khác TẠI ĐÂY. Theo dõi fanpage Luyện thi IELTS LangGo để cập nhật các kiến thức Tiếng Anh bổ ích nhé!

Ngoài việc cung cấp kiến thức Tiếng Anh miễn phí trên mạng, LangGo cũng có các khóa học về Phương pháp học Tiếng Anh hiện đại Luyện thi IELTS trực tuyến giúp bạn nâng cao khả năng của mình nhanh nhất. Truy cập website LangGo để biết thêm chi tiết hoặc liên hệ qua hotline 089.919.9985!

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí