Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Nhiều bạn chỉ biết đến cấu trúc keep up with với nghĩa là theo kịp hay bắt kịp với. Tuy nhiên, trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, keep up with còn được dùng với nhiều ý nghĩa hay và thú vị khác.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cùng các bạn tìm hiểu chi tiết về cấu trúc Keep up with cũng như phân biệt với catch up with để các bạn tránh nhầm lẫn khi sử dụng nhé.

Tổng hợp kiến thức cần nắm về cấu trúc Keep up with

Tổng hợp kiến thức cần nắm về cấu trúc Keep up with

1. Keep up with là gì? Chi tiết cách dùng cấu trúc keep up with

Keep up with là một cụm động từ (phrasal verb) trong Tiếng Anh thường được hiểu với nghĩa là theo kịp/bắt kịp với ai/cái gì đó.

Công thức chung của cấu trúc keep up with như sau:

Keep up with + somebody/something

Tuy nhiên, ngoài ý nghĩa là “bắt kịp/theo kịp”, trong một số ngữ cảnh, keep up with được dùng với ý nghĩa khác mà IELTS LangGo sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.

Keep up with meaning in English

Keep up with meaning in English

  • Cấu trúc Keep up with + somebody

Ý nghĩa 1: Theo kịp, bắt kịp ai đó

→ VD: The new member took extra practice football in order to keep up with other footballers in the team. (Thành viên mới đã tập luyện thêm ngoài giờ để theo kịp với các cầu thủ khác trong đội.)

Ý nghĩa 2: Vẫn giữ liên lạc với ai đó

→ VD: Advanced technology makes it easy for us to keep up with a remote relative or anyone we haven’t seen for ages. (Công nghệ tân tiến đã giúp cho việc giữ liên lạc với họ hàng xa hay một người đã lâu không gặp trở nên dễ dàng hơn.)

  • Cấu trúc Keep up with + something

Ý nghĩa 1: Tiếp tục được cập nhật tin tức về vấn đề gì

→ VD: As a reporter in the field of politics, I always have to keep up with the current affairs. (Là một phóng viên trong lĩnh vực chính trị, tôi luôn phải cập nhật thông tin về các vấn đề thời sự.)

Ý nghĩa 2: Đuổi kịp, theo kịp với cái gì

→ VD: Many people have switched to public transportation since they couldn’t keep up with a dramatic increase in oil price. (Rất nhiều người đã chuyển sang phương tiện công cộng vì họ không thể theo kịp với giá xăng dầu tăng đáng kể.)

Ý nghĩa 3: Tiếp tục làm gì hay trả phí cho cái gì

→ VD: After school, many students have no choice but to do a part-time job to keep up with the house rent in the city. (Sau giờ học, nhiều sinh viên không còn lựa chọn nào ngoài làm công việc bán thời gian để chi trả cho tiền thuê nhà trên thành phố.)

2. Một số cụm từ và idioms thông dụng với Keep up with trong Tiếng Anh

Bên cạnh 2 công thức cơ bản và các cách dùng thông dụng trong phần trên, các bạn có thể “bỏ túi” thêm những collocationsidioms thông dụng với keep up with để vận dụng trong giao tiếp Tiếng Anh nhé.

  • Keep up with the demands: Bắt kịp/đáp ứng nhu cầu

→ VD: Many travel agencies are introducing more foreign trips to keep up with the demands of people after the lockdown was lifted. (Các công ty du lịch đang giới thiệu nhiều chuyến du lịch nước ngoài hơn để đáp ứng nhu cầu của mọi người sau khi lệnh phong tỏa được dỡ bỏ.)

  • Keep up with the price: Theo kịp với mức giá

→ VD: Poor people couldn’t keep up with the price of living in the city so they have migrated to the outskirts. (Những người nghèo không thể theo kịp với giá cả khi sinh sống ở thành phố nên họ đã chuyển đến vùng ngoại ô.)

  • Keep up with the times: Thay đổi để bắt kịp với thời đại

→ VD: My grandfather learned how to use computers to keep up with the times. (Ông tôi đã học cách sử dụng máy tính để theo kịp thời đại.)

  • Keep up with the Joneses: Cố gắng có được tiền tài hay thành tựu như người khác trong khi đó không phải điều bạn thực sự muốn

→ VD: I don’t know why everyone tries to keep up with the Joneses. (Tôi không hiểu tại sao mọi người cố gắng phải “như người khác”.)

3. Phân biệt cấu trúc Keep up with và Catch up with

Cấu trúc Keep up with và Catch up with đều được dùng với ý nghĩa là bắt kịp, theo kịp ai đó. Tuy nhiên, 2 cụm động từ này lại có sắc thái ý nghĩa khác nhau. IELTS LangGo sẽ cùng bạn phân biệt để có thể sử dụng chính xác nhé.

Từ điển Cambridge định nghĩa 2 phrasal verbs như sau:

  • Keep up with = to do something or move at an acceptable rate, or at the same rate as someone or something else.
  • Catch up with = to reach someone or something by moving faster than the other person or thing.

Phân biệt Keep up with và Catch up with cực đơn giản

Phân biệt Keep up with và Catch up with cực đơn giản

Theo định nghĩa trên, chúng ta có thể hiểu Keep up with được sử dụng khi muốn diễn tả sự duy trì vị trí, trì trình độ hay khoảng cách hiện tại với ai/cái gì. Tức là trước đó bạn đã theo kịp họ rồi, nhiệm vụ giờ đây chỉ là duy trì để không bị tụt lại phía sau.

→ VD: You have missed a lot of Macroeconomics class this semester. It is difficult to keep up with the rest of the class. (Em đã nghỉ rất nhiều tiết Kinh tế vĩ mô kỳ này rồi. Khó mà có thể theo kịp theo các bạn khác trong lớp.)

Catch up with được dùng khi muốn diễn tả sự thu hẹp, rút ngắn khoảng cách với ai/cái gì. Nói cách khác, bạn đang bị tụt lại phía sau và cần bứt tốc để đuổi kịp.

→ VD: My brother ran too fast, I couldn't catch up with him. (Anh trai tôi đã chạy quá nhanh, tôi không thể đuổi kịp anh ấy.)

4. Phrasal verbs với Keep thông dụng nhất

Cấu trúc Keep up with chỉ là một trong số rất nhiều phrasal verb với Keep khác mà bạn cần biết để nâng cao trình độ ngữ pháp của mình. Cùng IELTS LangGo học thêm một số cụm động từ Keep nhé.

List Phrasal verb với Keep

List Phrasal verb với Keep

Keep something around: Giữ thứ gì đó gần bạn.

→ VD: Mark has a bad memory so he always keeps his belongings around. (Mark có một trí nhớ kém nên anh ta luôn giữ đồ đạc xung quanh mình.)

Keep across: Cập nhật, bắt kịp với thông tin

→ VD: We will keep across the judges’ decisions for the press as the trial comes to an end. (Chúng tôi sẽ cập nhật quyết định của tòa án đến báo chí khi vụ kiện kết thúc.)

Keep at something: Kiên trì làm gì đó

→ VD: Don’t quit researching. If you keep at it, you will figure out the topic of your final thesis. (Hãy tiếp tục nghiên cứu đi. Nếu bạn kiên trì, bạn sẽ tìm ra được chủ đề cho bài luận cuối khóa của mình.)

Keep away: Tránh xa

→ VD: Keep away from this area because it has electric fencing systems. (Tránh xa khu vực này ra bởi vì nó có hệ thống hàng rào điện.)

Keep down something: Giảm hoặc kiểm soát cái gì đó

→ VD: The soup tasted so disgusting that I couldn’t keep it down. (Món súp có vị kinh tởm đến mức tôi không thể kìm nén buồn nôn.)

Keep from doing something: Ngăn không làm chuyện gì

→ VD: The children couldn’t keep from laughing at the comedian’s jokes. (Lũ trẻ không thể ngăn mình ngừng cười với những trò đùa của diễn viên hài.)

Keep off: Không đi vào đâu

→ VD: People visiting this temple are told to keep off the green grass. (Những người đến thăm ngôi chùa này không được đi vào vùng cỏ xanh.)

Keep somebody in: Ngăn không cho ai ra ngoài

→ VD: His family kept him in until he recovered from Covid-19. (Gia đình anh ta giữ anh ta ở nhà cho đến khi anh ta khỏi bệnh Covid-19.)

Keep to something: Ngăn không cho con số nào đó vượt quá giới hạn

→ VD: My uncle has been diagnosed with obesity so he must keep his intake of junk food to a minimum. (Cậu tôi đã được chẩn đoán bệnh béo phì nên ông ấy phải giữ lượng tiêu thụ đồ ăn nhanh xuống tối thiểu.)

4. Bài tập thực hành

Để nắm vững kiến thức vừa học trong phần trên, các bạn hãy cùng vận dụng ngay vào làm bài tập với cấu trúc Keep up with dưới đây:

Bài 1: Dịch các câu sau từ Tiếng Việt sang Tiếng Anh, sử dụng cấu trúc Keep up with:

  1. Tiền lương đang thất bại trong việc theo kịp với lạm phát.
  2. Phụ nữ rất thích bắt kịp các xu hướng thời trang mới nhất.
  3. Bố tôi có xu hướng làm việc quá giờ ăn tối để theo kịp với khối lượng công việc.
  4. Tôi đọc báo mỗi ngày để bắt kịp với những gì đang xảy ra ở thế giới ngoài kia.
  5. Thật khó cho David để bắt kịp với các bạn khác trong lớp.

Bài 2: Điền cụm động từ Keep up with hoặc Catch up with thích hợp vào mỗi ô trống:

  1. You should ____ from that old factory - it could be dangerous.
  2. Not even a serious illness would ____ (him) going to work. He was a complete workaholic.
  3. ____ that new cement! It's still wet and I don't want to have to redo it!
  4. It's hard to ____ all the changes in technology nowadays.
  5. The teacher ____ (the pupils) after class because they had behaved badly.

Đáp án

Bài 1:

  1. Wages are failing to keep up with inflation.
  2. Women like to keep up with the latest fashion trends.
  3. My dad tends to work through his dinner hour to keep up with his workload.
  4. I read newspapers everyday to keep up with what's happening all around the world.
  5. It is difficult for David to keep up with the rest of the class.

Bài 2:

  1. keep away
  2. keep him from
  3. Keep off
  4. keep up with
  5. kept in

Hy vọng những kiến thức lý thuyết và bài tập thực hành trên đây có thể giúp các bạn nắm chắc cách dùng cấu trúc keep up with trong Tiếng Anh, cũng như học thêm một số phrasal verbs khác với keep.

Các bạn đừng quên theo dõi website của IELTS LangGo để cập nhật các bài học Tiếng Anh hữu ích khác nhé! Chúc các bạn thành công.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí