Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Cụm động từ (Phrasal Verb) là một chủ điểm kiến thức gây nhiều khó khăn cho người học bởi số lượng cụm động từ tiếng Anh rất lớn, đa dạng về ngữ nghĩa, và chúng không tuân theo bất cứ quy tắc nào cả.

Nếu bạn đang cảm thấy bối rối và chán nản vì không biết nên bắt đầu học về cụm động từ (Phrasal Verb) từ đâu thì đừng lo lắng.

Trong bài viết này LangGo sẽ giới thiệu cho người đọc biết cụm động từ là gì, nên học cụm động từ tiếng Anh như thế nào và danh sách tổng hợp 70 cụm động từ (Phrasal Verb) thường gặp trong tiếng Anh.

Cụm động từ (Phrasal Verb) trong tiếng Anh rất quan trọng 

Cụm động từ (Phrasal Verb) trong tiếng Anh rất quan trọng

1. Cụm động từ là gì?

Cụm động từ là gì mà khiến nhiều người học tiếng Anh phải kêu trời kêu đất thế nhỉ? Cụm động từ (Phrasal Verb) là những cụm từ bao gồm một động từ kết hợp với trạng từ hoặc giới từ để diễn tả một hành động hay trạng thái nào đó.

Mỗi động từ đi với giới từ/trạng từ khác nhau sẽ thể hiện những ý nghĩa khác nhau. Ví dụ động từ break kết hợp với giới từ up sẽ mang nghĩa là “chia tay, kết thúc”, nhưng nếu theo sau break là giới từ down thì nó sẽ có nghĩa khác là “hỏng hóc”.

Chính vì sự đa dạng về ngữ nghĩa này nên số lượng cụm động từ (Phrasal Verb) cần học là rất lớn. Nếu không ôn tập thường xuyên sẽ xảy ra tình trạng nhầm lẫn nghĩa của từ.

Đa số cụm động từ (Phrasal Verb) trong tiếng Anh mang tính trung lập và không quá trang trọng. Do đó, chúng thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong ngữ cảnh thân mật với bạn bè và người thân.

Giải đáp cụm động từ là gì

Giải đáp cụm động từ là gì

Để có thể sử dụng cụm động từ (Phrasal Verb) đúng ngữ pháp, các bạn cần chú ý những điều sau:

► Tương tự với động từ, cụm động từ tiếng Anh được chia thành ngoại động từ (transitive) và nội động từ (intransitive). Trong phần sau chúng ta sẽ đi tìm hiểu sâu hơn về hai loại cụm động từ (Phrasal Verb) này.

► Phần lớn các cụm động từ có nhiều hơn một nét nghĩa. Tuy nhiên những nét nghĩa này có điểm tương đồng với nhau. Để hiểu hơn cụm động từ trong tiếng Anh là gì hãy cùng phân tích ví dụ có chứa cụm động từ tiếng Anh “come out” sau đây:

  • The sun came out after the rain stopped. (Mặt trời xuất hiện sau khi trời tạnh mưa.) => Trong ví dụ này cụm động từ come out có nghĩa là xuất hiện, lộ diện.
  • When will BTS’s new album come out? (Bao giờ thì album mới của BTS sẽ ra mắt?) => Come out trong câu trên mang nghĩa là xuất bản, phát hành, cho ra mắt (phim ảnh, sản phẩm âm nhạc, sách)

  • The full story came out yesterday. (Toàn bộ câu chuyện đã được công bố hôm qua.) => Với trường hợp này cụm động từ (Phrasal Verb) come out nghĩa là tiết lộ với công chúng, làm cho mọi người biết đến cái gì.

Ở trong các ví dụ trên cụm động từ, “come out” đều mang nét nghĩa là một thứ gì đó bắt đầu xuất hiện, lan truyền ra bên ngoài.

► Các cụm động từ (Phrasal Verb) trong tiếng Anh có cấu trúc gồm ba thành phần: động từ + trạng từ + giới từ thường mang ý nghĩa đặc biệt không thể tách rời.

2. Các loại cụm đồng từ và cách sử dụng

Xét về khía cạnh ngữ pháp, cụm động từ (Phrasal Verb) được chia thành 2 loại chính:

  • Cụm động từ không nhận tân ngữ (Intransitive phrasal verbs)

  • Cụm động từ nhận tân ngữ (Transitive phrasal verbs)

Ngay sau đây, LangGo sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về hai loại cụm động từ này. Cùng theo dõi nhé!

Cụm động từ (Phrasal Verb) được chia thành 2 loại

Cụm động từ (Phrasal Verb) được chia thành 2 loại

2.1. Intransitive phrasal verbs

Intransitive phrasal verbs là những cụm động từ không có tân ngữ đi theo sau.

Ví dụ:

  • Sarah was born in England but she grew up in France. (Sarah được sinh ra ở Anh nhưng cô ấy lớn lên ở Pháp.)

  • Some pumpkins suddenly showed up before my door on Halloween night. (Mấy trái bí ngô đột nhiên xuất hiện trước cửa nhà tôi trong đêm Halloween.)

Những cụm động từ (Phrasal Verb) không có tân ngữ theo sau này không thể sử dụng ở dạng bị động (passive voice).

2.2. Transitive phrasal verbs

Transitive phrasal verbs là những cụm động từ tiếng Anh có tân ngữ đi theo sau.

Ví dụ:

  • Yesterday he got into an argument with his girlfriend. (Ngày hôm qua anh ấy cãi nhau với bạn gái mình.)

  • I looked after her children while she's away. (Tôi đã chăm sóc lũ trẻ khi cô ấy đi vắng.)

Những cụm động từ (Phrasal Verb) có thể nhận tân ngữ (transitive phrasal verbs) được phân thành hai nhóm nhỏ:

Cụm động từ (Phrasal Verb) có thể bị phân tách: Với những cụm động từ tiếng Anh thuộc nhóm này, người học có thể đặt tân ngữ vào giữa hoặc sau cụm động từ.

Ví dụ:

  • Put that gun down before you hurt the kid! (Bỏ súng xuống trước khi bạn làm hại đứa trẻ!)

  • Put down that gun before you hurt the kid! (Bỏ súng xuống trước khi bạn làm hại đứa trẻ!)

Cụm động từ (Phrasal Verb) không thể bị phân tách: Những cụm động từ này xem như một cụm không thể tách rời. Chúng ta chỉ có thể đặt tân ngữ vào sau cụm động từ tiếng Anh.

Ví dụ:

  • Laura bumped into Saul this morning. (Laura tình cờ bắt gặp Saul sáng nay).

  • Laura bumped Saul into this morning. => Sai

3. Tổng hợp 70+ cụm động từ Tiếng Anh thông dụng

Trong phần này, LangGo sẽ tổng hợp những cụm động từ Tiếng Anh hay gặp với một số động từ thông dụng như Take, Get, Make, Go, Come, ... Các bạn hãy lấy bút và ghi chép lại ngay những cụm động từ mà mình chưa biết để học nào.

3.1. Cụm động từ với Take

Take là động từ vô cùng quen thuộc trong Tiếng Anh, cùng LangGo học ngay những Phrasal verb với Take để vận dụng khi nói hoặc viết nhé.

Cụm động từ (Phrasal Verb) với Take 

Cụm động từ (Phrasal Verb) với Take

Take after: giống ai đó

VD: Her son takes after her husband. (Con trai trông giống chồng cô ấy.)

Take up: bắt đầu một công việc hoặc một sở thích nào đó, chiếm

VD: Maria will take up her duties next month. (Maria sẽ bắt đầu nhiệm vụ của mình tháng tới.)

Take on: tuyển dụng

VD: He was taken on as a trainee. (Anh ấy được tuyển dụng làm thực tập sinh.)

Take in: lừa dối, khiến ai tin vào điều gì không đúng sự thật

VD: My friend took me in completely with her story. (Bạn tôi khiến tôi tin sái cổ vào câu chuyện của cô ấy.)

Take over: kiểm soát, đảm nhiệm

VD: The company has been taken over by one of its competitors. (Công ty đã bị kiểm soát bởi một trong những đối thủ của nó.)

Take apart: tháo rời

VD: The mechanic had to took the car apart to fix it. (Thợ sửa xe phải tháo rời xe ô tô ra để sửa nó.)

Take back: lấy lại

VD: If you don't like the present, I can take it back. (Nếu bạn không thích món quà, tôi có thể lấy nó lại.)

Take off: cất cánh / tháo ra, cởi bỏ

VD1: The airplane took off 30 minutes late. (Máy bay cất cánh trễ 30 phút.)

VD2: I took off my raincoat because it stopped raining. (Tôi cởi áo mưa vì trời đã tạnh.)

Take away: đem đi

VD: I need some pills to take away the pain. (Tôi cần thuốc để giảm đau.)

Take down: ghi chú, rời đi

VD: Students took down every word of their teacher. (Học sinh ghi chép lại từng chữ giáo viên nói.)

3.2. Cụm động từ với Break

Tiếp theo đây, chúng ta sẽ cùng học những Phrasal verbs thông dụng đi với động từ Break.

Break in: đột nhập

VD: Thieves had broken in their house while they were away. (Trộm đã đột nhập vào nhà của họ trong khi họ đi vắng.)

Break out: bùng phát, nổ ra (chiến tranh, dịch bệnh,…)

VD: Ukrainian had escaped to other countries shortly before war broke out. (Người dân Ukraine đã kịp di tản sang các nước khác trước khi chiến tranh nổ ra.)

Break out of: thoát khỏi

VD: You should break out of your daily routine and do something different. (Bạn nên thoát khỏi thói quen hàng ngày của mình và làm một điều gì đó khác đi.)

Break up: chia tay, đổ vỡ (hôn nhân, tình yêu)

VD: Our marriage has broken up after 10 years living unhappily together. (Cuộc hôn nhân của chúng tôi đã đổ vỡ sau 10 năm chung sống không hạnh phúc.)

Break away: rời khỏi

VD: The people of Wales wished to break away and form a new country. (Người dân xứ Wales muốn được rời đi và thành lập một đất nước mới.)

Beak into: bắt đầu

VD: As the actor showed up, the crowd broke into loud applause. (Khi diễn viên xuất hiện, đám đông bắt đầu vỗ tay nhiệt liệt.)

Break down: hỏng, thất bại

Vd: The car broke down on highway. (Chiếc xe đã bị hỏng trên đường cao tốc.)

Break through: vượt qua

VD: The police prevented people from breaking through the barriers. (Cảnh sát ngăn cản mọi người vượt qua hàng rào.)

Break off: chấm dứt, cắt đứt mối quan hệ

VD: Russia threatened to break off diplomatic relations with China. (Nga đe dọa là sẽ cắt đứt quan hệ ngoại giao với Trung Quốc.)

Break for: chạy đến

VD: My dog broke for the door and ran away. (Con chó của tôi chạy ra khỏi cửa và đi mất.)

3.3. Cụm động từ với Get

Động từ Get cũng có rất nhiều Phrasal Verbs mang ý nghĩa rất thú vị. Cùng học ngay nào!

Get off: thoát khỏi (sự trừng phạt)

VD: Because of having a good lawyer, she got off with a small fine. (Bởi vì có luật sư tốt nên cô ấy chỉ bị phạt một khoản tiền nhỏ.)

Get on (well) with: có mối quan hệ tốt đẹp với ai

VD: I have never really got on with my elder brother. (Tôi chưa bao giờ hòa thuận với anh trai tôi.)

Get over:phục hồi, vượt qua (sau một biến cố nào đó)

VD: Andy was disappointed at not being offered the job, but I think he'll get over it soon. (Andy thất vọng vì không được nhận vào làm việc, nhưng tôi nghĩ anh ấy sẽ nhanh chóng vượt qua thôi.)

Get up: thức dậy

VD: He’s in the habit of getting up early. (Anh ấy có thói quen dậy sớm.)

Get away: đi nghỉ mát

VD: We're looking forward to getting away for a few days in Hawaii. (Chúng tôi đang mong đợi đi nghỉ mát một vài ngày ở Hawaii.)

Get down: làm nản lòng

VD: Don’t let it get you down too much.

Get by: cố gắng, xoay sở

VD: How does you get by on £500 a month? (Làm thế nào bạn có thể xoay sở được khi chỉ có £500 một tháng?)

Get out: xuất bản, phát hành

VD: Will we get the album out by the end of next month? (Liệu chúng ta có thể phát hành album vào cuối tháng sau không?)

Get at: chỉ trích

VD: The West is always getting at Russia. (Phương Tây luôn luôn chỉ trích Nga.)

Get ahead: tiến bộ

VD: Harry wants to get ahead of the others in his career. (Harry muốn tiến bộ vượt những người khác trong sự nghiệp của mình.)

3.4. Cụm động từ với Make

Make cũng là một trong những động từ rất thông dụng trong Tiếng Anh, không những thế, Make còn có thể kết hợp với nhiều giới từ để tạo thành các cụm động từ mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Cùng khám phá nhé.

Cụm động từ (Phrasal Verb) với Make

Cụm động từ (Phrasal Verb) với Make

Make up: trang điểm, bịa chuyện

VD: He made up the whole story about his son being sick. (Anh ấy bịa cả một câu chuyện về việc con trai anh ấy bị ốm.)

Make up for: bù đắp

VD: His eagerness to learn makes up for his lack of experience. (Sự hiếu học của anh ấy bù đắp cho sự thiếu hụt kinh nghiệm.)

Make up: chiếm (phần trăm)

VD: Girls make up 40 per cent of the student numbers. (Nữ chiếm 40% số lượng học sinh.)

Make off: trốn thoát, chạy đi

VD: The kid made off when she saw a stranger. (Đứa trẻ chạy đi khi nó thấy người lạ.)

Make for: hướng tới, di chuyển về hướng

VD: Students made for the door as soon as the class finished. (Học sinh di chuyển đến cửa ngay khi lớp học kết thúc.)

Make out: hiểu ra

VD: I can’t make out what the kid wants. (Tôi không thể hiểu đứa trẻ muốn gì.)

Make over: trao lại, chuyển nhượng

VD: He made over the company to his youngest daughter. (Ông ấy chuyển nhượng lại công ty cho con gái út của mình.)

Make up with: giảng hoà, làm hoà

VD: Has your boyfriend made it up with you yet? (Bạn trai bạn đã làm hòa với bạn chưa?)

Make of: nêu cảm nghĩ, cảm nhận về điều gì đó

VD: I don't know what to make of the new teacher. (Tôi không biết nên nghĩ thế nào về giáo viên mới.)

Make into: biến đổi

VD: We're making our house into a hotel. (Chúng tôi đang biến nhà mình thành một nhà nghỉ.)

3.5. Cụm động từ với Go

Tiếp đến, LangGo sẽ cùng các bạn hoc những cụm động từ với Go kèm ví dụ để có thể nhớ và vận dụng dễ dàng nhé.

Go ahead: tiếp tục

VD: Although the weather was terrible, we decided to go ahead with the wedding. (Mặc dù thời tiết rất xấu, chúng tôi vẫn quyết định sẽ tiếp tục lễ cưới.)

Go on: tiếp tục

VD: The president hesitated for a second and then went on with his speech. (Tổng thống ngập ngừng vài giây và sau đó tiếp tục bài phát biểu của mình.)

Go off: nổi giận, nổ, thức ăn bị hỏng

VD: I think the pizza has gone off. (Tôi nghĩ pizza đã bị hỏng rồi.)

Go along with: đồng ý với

VD: I don't go along with his opinion on rising taxes. (Tôi không đồng ý với ý kiến của anh ấy về việc tăng thuế.)

Go over: kiểm tra kỹ

VD: Go over your report before you submit it. (Kiểm tra kỹ lại bản báo cáo của bạn trước khi bạn nộp nó.)

Go in for: tham gia

VD: She's going in for IELTS exam. (Cô ấy đang tham gia kỳ thi IELTS.)

Go into: dành thời gian, công sức, tiền bạc vào việc gì

VD: A huge amount of money went into exploring space. (Một số lượng tiền lớn đã được chi cho việc khám phá vũ trụ.).

Go out: đi ra ngoài, lỗi thời

VD: These pants went out years ago. (Những cái quần này đã lỗi thời từ nhiều năm trước.)

Go through: trải qua

VD: He's been going through a hard time recently. (Gần đây anh ấy đã trải qua giai đoạn khó khăn.)

Go up: tang

VD: The cost of healthcare is going up. (Chi phí chăm sóc sức khỏe đang tăng lên.)

3.6. Cụm động từ với Come

Come là động từ rất thân quen rồi, nhưng có thể bạn chưa biết hết những cụm động từ đi với come đâu nhé, cùng học ngay thôi.

Cụm động từ (Phrasal Verb) với Come

Cụm động từ (Phrasal Verb) với Come

Come in: vào trong

VD: You can come in and sit in the first rows. (Bạn có thể vào trong và ngồi ở những hàng ghế đầu.)

Come across: tình cờ bắt gặp, tìm thấy

VD: I came across some old photos in my album. (Tôi tình cờ tìm thấy một vài bức ảnh cũ trong quyển album ảnh.)

Come up with: nảy ra một ý tưởng, khám phá ra

VD: My colleague came up with an amazing idea for the marketing plan of new product. (Đồng nghiệp của tôi nghĩ ra một ý tưởng mới cho kế hoạch marketing sản phẩm mới.)

Come down with: mắc bệnh gì

VD: He thinks he is coming down with measles. (Anh ấy nghĩ rằng anh ấy đang mắc bệnh sởi.)

Come up against: đối mặt với cái gì

VD: The government expects to come up against a lot of opposition when they decided to raise taxes. (Chính phủ dự đoán việc phải đối mặt với nhiều sự phản đối khi họ quyết định tăng thuế.)

Come on: bắt đầu

VD: What time does the news programme come on? (Mấy giờ thì chương trình thời sự bắt đầu?)

Come back: quay lại, trở lại

VD: I came back at midnight and my parents had gone to bed. (Tôi về nhà lúc nửa đêm và bố mẹ tôi đã đi ngủ.)

Come about: xảy ra

VD: Can you tell me how the explosion came about? (Bạn có thể cho tôi biết vụ nổ xảy ra như thế nào không?)

Come around: tỉnh lại

VD: My son hasn't come around after the brain surgery yet. (Sau cuộc phẫu thuật não, con trai tôi vẫn chưa tỉnh lại.)

Come apart: vỡ ra thành những mảnh nhỏ

VD: The mirror came apart after I dropped in. (Cái gương vỡ thành nhiều mảnh sau khi tôi làm rơi nó.)

3.7. Cụm động từ với Cut

Động từ cut thì đi cùng những giới từ nào để tạo thành một cụm động từ có nghĩa? LangGo sẽ liệt kê cho bạn ngay dưới đây:

Cut down on: giảm bớt

VD: The doctor advised her to cut down on her smoking. (Bác sĩ khuyên cô ấy nên hút thuốc ít thôi.)

Cut off: ngắt điện, cách ly, cô lập, làm gián đoạn

VD: His speech was cut off by protestors. (Bài phát biểu của ông ấy bị cắt ngang bởi những người biểu tình.)

Cut in on: cắt ngang (cuộc nói chuyện)

VD: The rude boy kept cutting in on our conversation. (Thằng bé bất lịch sự cứ cắt ngang cuộc nói chuyện của chúng tôi.)

Cut back (on): cắt giảm

VD: His health has improved since he cut back on the consumption of fast food. (Sức khỏe của anh ấy đã cải thiện kể từ khi anh ấy cắt giảm sự tiêu thụ thức ăn nhanh.)

Cut across: đi lối tắt

VD: I often cut across the building site on my way home. (Tôi thường đi lối tắt qua những tòa nhà trên đường về nhà.)

3.8. Cụm động từ với Turn

Và cuối cùng, trong khuôn khổ bài viết này, chúng ta cùng học những cụm động từ với Turn nhé.

Turn against: trở mặt

VD: They turned against their new manager. (Họ trở mặt với người quản lý mới.)

Turn back: quay lại

VD: Realizing I had forgotten my phone, I turned back to my house. (Nhận ra rằng mình đã để quên điện thoại, tôi quay về nhà để lấy nó.)

Turn down: từ chối

VD: Despite of being unemployment for many months, he turned down all job offers. (Mặc dù đã thất nghiệp trong nhiều tháng, anh ấy từ chối tất cả lời mời làm việc.)

Turn in: nộp

VD: He turned in his report and left the office. (Anh ấy nộp báo cáo và rời khỏi văn phòng.)

Turn off: tắt

VD: Turn off all lights before leaving room. (Tắt tất cả đèn trước khi rời khỏi phòng.)

Turn on: bật

VD: Can you turn the air-conditioner on? It’s quite hot in here. (Bạn có thể bật điều hòa lên không? Trong này khá nóng.)

Turn out: hóa ra

VD: It turns out that he was boyfriend of my sister. (Hóa ra anh ấy là bạn trai của chị tôi.)

Turn up: xuất hiện

VD: We arranged to meet in front of my house, but he never turned up. (Chúng tôi đã hẹn là sẽ gặp nhau ở trước nhà tôi, nhưng anh ấy không bao giờ xuất hiện.)

Như vậy trong bài viết hôm nay LangGo đã giải thích câu hỏi cụm động từ là gì cũng như đưa ra 70+ cụm động từ (Phrasal Verb) thông dụng trong tiếng Anh. Hy vọng qua bài viết này, bạn có thể sử dụng cụm động từ chính xác và thành thạo. Hãy thường xuyên xem lại bài và áp dụng những từ đã học và thực tiễn các bạn nhé!

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí