Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Tổng hợp 150+ phrasal verb lớp 12 thường gặp trong đề thi đại học

Nội dung [Hiện]

Phrasal verb là phần từ vựng quan trọng đối với những người học tiếng Anh, nhất là các bạn học sinh lớp 12 sắp bước vào kỳ thi THPT QG. Bài viết này của LangGo sẽ cho bạn biết về những phrasal verb lớp 12 phổ biến và cách học cụm động từ hiệu quả nhé!

Tổng hợp phrasal verb lớp 12
Tổng hợp phrasal verb lớp 12

1. Phrasal verb là gì trong tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, Phrasal verb là cụm động từ, được kết hợp giữa một động từ chính và một hoặc hai từ khác để tạo nên một nghĩa mới. Phrasal verb cũng nằm ở vị trí sau chủ ngữ giống như động từ.

Ví dụ: hang on (chờ đợi, bắt máy), go out (ra ngoài), drop off (đưa ai, cái gì đến đâu),....

Trong tiếng Anh có 4 loại Phrasal verb sau:

  • Transitive phrasal verb: là loại cụm động từ cần có tân ngữ đi kèm để hoàn thành ý nghĩa của câu. Tân ngữ này có thể là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ: Take off (cất cánh): The plane took off on time. (Máy bay cất cánh đúng giờ.)

  • Intransitive phrasal verb: là loại phrasal verb không cần một tân ngữ để hoàn thành ý nghĩa của câu. Hành động được diễn tả bởi động từ cụm đã trọn vẹn và không tác động trực tiếp đến một đối tượng nào khác.

Ví dụ: Break down (hỏng hóc): My car broke down on the highway. (Xe tôi hỏng hóc trên đường cao tốc.)

  • Separable transitive phrasal verb: là transitive phrasal verb có thể tách rời động từ và giới từ/trạng từ bằng tân ngữ.

Ví dụ: She picked up the phone. (Tân ngữ "the phone" được đặt sau động từ "picked".)

  • Inseparable transitive phrasal verb: là transitive phrasal verb không thể tách rời động từ và giới từ/trạng từ bằng tân ngữ hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong câu.

Ví dụ: I can't put up with his behavior anymore. (Không thể tách "put" và "with" bằng tân ngữ "his behavior".)

Phrasal verb là gì trong tiếng Anh
Phrasal verb là gì trong tiếng Anh

2. Các phrasal verb lớp 12 thường gặp trong kỳ thi THPT QG

Lớp 12 là khoảng thời gian quan trọng với nhiều bạn học sinh sắp tham gia kỳ thi THPT QG, đừng quên bổ sung cho bản thân các phrasal verb thường gặp lớp 12 nhé:

  • Account for (something): Giải thích, làm rõ vấn đề hoặc một điều gì đó

Ví dụ: The bad weather may account for the low turnout at the event. (Thời tiết xấu có thể là lời giải thích cho việc số người tham dự sự kiện ít.)

  • Act out (something): Biểu diễn trên sân khấu, hành động theo cách đặc biệt

Ví dụ: The students act out a scene from Shakespeare's play. (Các học sinh biểu diễn một đoạn kịch từ vở kịch của Shakespeare.)

  • Add up: Có ý nghĩa, tổng cộng lại 

Ví dụ: The evidence doesn't add up to prove he's guilty. (Bằng chứng không đủ để chứng minh anh ta có tội.)

  • Back down (on/from something): Rút lui, từ bỏ, chấp nhận bị bác bỏ (ý kiến, yêu cầu gì đó)

Ví dụ: After intense negotiations, they finally backed down from their demands. (Sau cuộc đàm phán căng thẳng, họ cuối cùng đã rút lui khỏi yêu cầu của mình.)

  • Bring about (something): Gây ra, mang lại điều gì đó

Ví dụ: The new policy brought about significant changes in the company. (Chính sách mới đã gây ra những thay đổi đáng kể trong công ty.)

  • Call off (somebody/something) : Hủy bỏ việc gì đó, sa thải ai đó

Ví dụ: They had to call off the meeting due to bad weather. (Họ phải hủy bỏ cuộc họp do thời tiết xấu.)

  • Carry out (something): Tiến hành, thực hiện việc gì đó

Ví dụ: The scientists carried out a series of experiments to test their hypothesis. (Các nhà khoa học tiến hành một loạt các thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết của họ.)

  • Check in (something): Đăng ký nhận phòng tại một địa điểm

Ví dụ: We arrived at the hotel and checked in at the front desk. (Chúng tôi đến khách sạn và đăng ký nhận phòng tại quầy tiếp tân.)

  • Come across (somebody/something): Tình cờ gặp, tìm thấy ai, cái gì đó

Ví dụ: I came across an old photo while cleaning out the attic. (Tôi tình cờ tìm thấy một bức ảnh cũ trong quá trình dọn dẹp gian trên.)

  • Cut off (something/ somebody)  : Cắt đứt, ngừng cung cấp

Ví dụ: The storm knocked down power lines and cut off electricity to the entire neighborhood. (Cơn bão làm đổ đường dây điện và cắt đứt điện trong toàn khu vực.)

  • Do away with (somebody/something/yourself): Loại bỏ ai đó/ thứ gì đó, dừng làm việc gì đó

Ví dụ: The government plans to do away with outdated regulations. (Chính phủ đang lên kế hoạch loại bỏ những quy định lỗi thời.)

  • Figure out (somebody/something) : Tìm hiểu, hiểu ra ai, cái gì

Ví dụ: It took me some time to figure out the solution to the puzzle. (Tôi mất một thời gian để tìm ra đáp án cho câu đố.)

  • Get along: Sống hòa thuận, hòa hợp

Ví dụ: Despite their differences, they managed to get along and work together. (Bất chấp sự khác biệt, họ đã sống hòa đồng và làm việc cùng nhau.)

  • Give up: Từ bỏ việc gì đó

Ví dụ: After years of trying, he finally gave up on his dream of becoming a professional musician. (Sau nhiều năm cố gắng, anh ta cuối cùng đã từ bỏ ước mơ trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp.)

  • Go over (something): Xem xét, kiểm tra thứ gì đó một cách cẩn thận

Ví dụ: Let's go over the details one more time to make sure everything is correct. (Hãy xem xét lại các chi tiết một lần nữa để đảm bảo mọi thứ đều chính xác.)

  • Hang out: Đi chơi, dạo phố

Ví dụ: We used to hang out at the local coffee shop after school. (Chúng tôi thường đi chơi ở quán cà phê địa phương sau giờ học.)

  • Keep up with (something/somebody): Nắm bắt, theo kịp (tin tức, xu hướng,..) ; tiếp tục giữ liên lạc với ai đó

Ví dụ: It's hard to keep up with the latest fashion trends. (Khó để theo kịp xu hướng thời trang mới nhất.)

  • Look forward to (something): Mong đợi, trông chờ điều gì đó

Ví dụ: I'm really looking forward to our vacation next month. (Tôi thực sự mong đợi kỳ nghỉ của chúng ta vào tháng sau.)

  • Make (somebody) up (something) : Bù đắp, trang điểm cho ai đó; đóng góp cho thứ gì đó

Ví dụ: They made up after their argument and apologized to each other. (Họ bù đắp sau cuộc cãi vã và xin lỗi lẫn nhau.)

  • Pass out (of something): Ngất, bất tỉnh; kết thúc, rời bỏ trường quân sự sau khi hoàn thành nghĩa vụ

Ví dụ: The heat was unbearable and some people in the crowd started to pass out. (Nhiệt độ quá cao và một số người trong đám đông bắt đầu ngất xỉu.)

  • Put (something/somebody) off: Trì hoãn việc gì đó; làm người khác không tin tưởng

Ví dụ: The meeting has been put off until next week. (Cuộc họp đã bị trì hoãn cho đến tuần sau.)

  •  Run out (of something): Hết, cạn kiệt  thứ gì đó

Ví dụ: We ran out of milk, so I need to go to the store and buy some. (Chúng tôi hết sữa, vì vậy tôi cần đi cửa hàng và mua thêm.)

  • Settle (somebody) down: Ổn định cuộc sống, định cư; làm ai đó bình tĩnh lại

Ví dụ: After years of traveling, she finally decided to settle down in a small town. (Sau nhiều năm đi du lịch, cô ấy cuối cùng quyết định định cư tại một thị trấn nhỏ.)

  • Show up (something/somebody): Xuất hiện thứ gì đó; làm ai đó xấu hổ

Ví dụ: He never showed up for the meeting, and we had to proceed without him. (Anh ta không bao giờ xuất hiện trong cuộc họp, và chúng tôi đã phải tiếp tục mà không có anh ta.)

  • Take after (somebody): Giống với ai đó

Ví dụ: She takes after her mother in terms of looks and personality. (Cô ấy giống mẹ cô ấy về ngoại hình và tính cách.)

  • Turn down (something/somebody): Từ chối ai, việc gì đó

Ví dụ: They turned down my job application, so I have to keep looking. (Họ từ chối đơn xin việc của tôi, vì vậy tôi phải tiếp tục tìm kiếm.)

  • Wake (somebody) up: Thức dậy, gọi ai đó dậy

Ví dụ: I usually wake up at 7 o'clock in the morning. (Thường thì tôi thức dậy vào lúc 7 giờ sáng.)

  • Back (something) up: Sao lưu, hỗ trợ cái gì đó

Ví dụ: Make sure to back up your important files regularly. (Hãy đảm bảo sao lưu các tệp tin)

  • Break (something) down: Hỏng, hết hoạt động; làm cái gì đó rơi xuống

Ví dụ: My car broke down on the way to work this morning. (Xe của tôi hỏng giữa đường đi làm sáng nay.)

  • Brush up on (something) : Ôn lại, cải thiện thứ gì đó

Ví dụ: I need to brush up on my Spanish before my trip to Mexico. (Tôi cần ôn lại tiếng Tây Ban Nha trước chuyến đi Mexico.)

  • Carry on (with something): Tiếp tục làm việc gì đó

Ví dụ: Despite the difficulties, we decided to carry on with our project. (Bất chấp những khó khăn, chúng tôi quyết định tiếp tục với dự án của mình.)

  • Come up with (something): Đưa ra (ý kiến, ý tưởng), nghĩ ra thứ gì đó

Ví dụ: The team came up with a brilliant solution to the problem. (Nhóm đã đưa ra một giải pháp tuyệt vời cho vấn đề đó.)

  • Cut down (on something): Giảm (số lượng, tần suất) của thứ gì đó

Ví dụ: I'm trying to cut down on caffeine, so I've switched to decaf coffee. (Tôi đang cố gắng giảm lượng caffeine, nên tôi đã chuyển sang uống cà phê không caffeine.)

  • Drop (somebody) off: Đưa ai đó đến nơi nào đó

Ví dụ: Can you drop me off at the train station on your way to work? (Bạn có thể đưa tôi đến nhà ga trên đường đi làm không?)

  • Get over (something/somebody): Vượt qua thứ gì đó, hồi phục

Ví dụ: It took her a long time to get over the loss of her pet. (Cô ấy mất rất nhiều thời gian để vượt qua sự mất mát của con vật cưng.)

  • Fall behind (somebody/something): Bị tụt lại, chậm tiến độ so với ai, thứ gì đó

Ví dụ: I fell behind in my studies because of the flu. (Tôi bị tụt lại trong việc học vì bị cúm.)

  • Hang (something) up: Treo máy, kết thúc cuộc gọi; sử dụng thứ gì đó lần cuối cùng

Ví dụ: I accidentally hung up on my boss during our phone conversation. (Tôi vô tình treo máy khi đang nói chuyện với sếp qua điện thoại.)

  • Keep (something/somebody) on: Tiếp tục làm gì đó, tiếp tục thuê ai đó làm việc

Ví dụ: Don't give up, just keep on trying. (Đừng từ bỏ, chỉ cần tiếp tục cố gắng.)

  • Look up to (somebody): Ngưỡng mộ, kính trọng ai đó

Ví dụ: I've always looked up to my older sister as a role model. (Tôi luôn ngưỡng mộ chị gái tôi như một tấm gương.)

  • Make out (something): Hiểu được, nhận ra việc gì đó

Ví dụ: It was difficult to make out the details in the dark room. (Khó để nhận ra chi tiết trong căn phòng tối.)

  • Pay (somebody) back (something) : Trả nợ, tiền cho ai đó

Ví dụ: I'll pay you back the money I borrowed next week. (Tôi sẽ trả lại số tiền tôi mượn của bạn vào tuần tới.)

  • Pick (somebody) up: Đón ai đó

Ví dụ: I'll pick you up at the airport tomorrow. (Tôi sẽ đón bạn ở sân bay vào ngày mai.)

  • Put (something) on: Mặc (quần áo), đeo (trang sức)

Ví dụ: She put on her favorite dress for the party. (Cô ấy mặc chiếc váy yêu thích của mình cho buổi tiệc.)

  • Run into (somebody): Tình cờ gặp ai đó

Ví dụ: I ran into my old friend at the supermarket yesterday. (Tôi tình cờ gặp bạn cũ của mình ở siêu thị ngày hôm qua.)

Ngoài ra, việc bổ sung thêm những cụm động từ đồng nghĩa, trái nghĩa sẽ làm cho vốn từ của bạn phong phú hơn, LangGo đã tổng hợp các phrasal verb đồng nghĩa, trái nghĩa phổ biến dưới đây: 

Các phrasal verb đồng nghĩa
Các phrasal verb đồng nghĩa
  • Give up = Step down: Từ bỏ thứ gì đó

Ví dụ: She gave up/stepped down her position in that company last year. (Cô ấy từ bỏ vị trí của mình trong công ty kia vào năm ngoái.)

  • Carry on = Go on: Tiếp tục

Ví dụ: Please carry on/go on with your presentation. (Xin tiếp tục bài thuyết trình của bạn.)

  • Look after = Take care of: Chăm sóc

Ví dụ: She looks after/takes care of her younger siblings. (Cô ấy chăm sóc các em trai em gái của mình.)

  • Peel off = Strip off: Bóc, lột ra

Ví dụ: She peeled off/stripped off the old wallpaper from the wall. (Cô ấy bóc tách/tạo lớp giấy dán cũ từ tường.)

Các phrasal verb trái nghĩa
Các phrasal verb trái nghĩa
  • Set up >< Close down: Mở cửa >< Đóng cửa

Ví dụ: 

- They set up a new restaurant in town. (Họ mở một nhà hàng mới trong thành phố.)

- The company decided to close down its branch in that city. (Công ty quyết định đóng cửa chi nhánh của mình ở thành phố đó.)

  • Bring in >< Take out: Đưa vào >< Lấy ra

Ví dụ: 

- The teacher brought in a guest speaker for the class. (Giáo viên đưa một diễn giả khách mời vào lớp.)

- Can you take out the trash, please? (Bạn có thể lấy rác đi không?)

  • Check in >< Check out: Nhận phòng >< Trả phòng

Ví dụ: 

- We checked in at the hotel reception. (Chúng tôi nhận phòng tại quầy lễ tân khách sạn.)

- Please check out of the hotel before 11:00 AM. (Xin vui lòng trả phòng trước 11:00 sáng.)

  • Speed up >< Slow down: Tăng tốc >< Giảm tốc

Ví dụ: 

- The car in front of me suddenly sped up. (Chiếc xe phía trước tôi đột ngột tăng tốc.)

- You should slow down when driving in a residential area. (Bạn nên giảm tốc khi lái xe trong khu dân cư.)

  • Run away >< Come back: Trốn đi >< Trở lại

Ví dụ: The dog ran away from home, but eventually came back. (Con chó đã trốn khỏi nhà, nhưng cuối cùng đã trở lại.)

  • Go out >< Stay in: Đi ra ngoài >< Ở nhà

Ví dụ: 

- Let's go out for dinner tonight. (Hãy đi ăn tối ở ngoài tối nay.)

- I'm not feeling well, so I think I'll stay in tonight. (Tôi cảm thấy không khỏe, nên tôi nghĩ tối nay sẽ ở nhà.)

  • Stand up >< Sit down: Đứng lên >< Ngồi xuống

Ví dụ: 

- Please stand up when the national anthem is playing. (Hãy đứng lên khi quốc ca được phát.)

- The teacher asked the students to sit down and be quiet. (Cô giáo yêu cầu học sinh ngồi xuống và im lặng.)

  • Get up >< Lie down: Đứng dậy >< Nằm xuống

Ví dụ: 

- I usually get up at 7 AM on weekdays. (Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ sáng vào các ngày trong tuần.)

- After a long day, I like to lie down and relax. (Sau một ngày dài, tôi thích nằm xuống và thư giãn.)

3. Cách học phrasal verb lớp 12 hiệu quả

Cách học phrasal verb hiệu quả
Cách học phrasal verb hiệu quả

Phrasal verb rất đa dạng và mang nhiều nghĩa diễn đạt mà nếu chỉ nhìn vào các thành phần tạo nên cụm động từ thì khó mà đoán được nghĩa. Vậy nên LangGo đem đến cho bạn một số cách học và ghi nhớ phrasal verb hiệu quả.

  • Học theo chủ đề từ vựng

Việc phân loại các phrasal verb theo các chủ đề khác nhau sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn. Sau khi chọn được chủ đề từ vựng mình mong muốn, hãy liệt các từ thuộc chủ đề đó kèm ví dụ cụ thể. 

Ví dụ: Phrasal verb chủ đề Học tập (Education)

- Look up: Tra cứu (thông tin)

- Figure out: Hiểu, giải quyết

- Brush up on: Ôn lại (kiến thức)

- Take in: Tiếp thu

- Catch up on: Bắt kịp (kiến thức)

  • Ghi nhớ bằng cách ứng dụng vào trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Chúng ta có thể hiểu rõ hơn nghĩa mà một phrasal verb muốn diễn tả thông qua việc đem từ vựng vào trong các đoạn hội thoại, các bối cảnh cụ thể.

Ví dụ: Read through: đọc kỹ càng

- Helen: Hey, Jack! I just finished writing my essay. Do you mind reading through it - and giving me some feedback? (Helen: Xin chào, Jack! Tôi vừa viết xong bài luận của mình. Bạn có phiền đọc kỹ và cho tôi ý kiến phản hồi không?)

- Jack: Sure, no problem. I'll read through it and let you know my thoughts. (Chắc chắn, không vấn đề gì. Tôi sẽ đọc kỹ và cho bạn biết ý kiến của mình.)

4. Bài tập phrasal verb lớp 12 có đáp án

Sau khi đã học các kiến thức tổng quát về cụm động từ, các bạn hãy làm các bài tập phrasal verb lớp 12 sau để nhớ lâu hơn nhé.

Bài 1: Chọn đáp án thích hợp với 

1. I need to __________ on my vocabulary for the English test.

   a) brush up

   b) look up

   c) figure out

   d) drop out

2. Can you __________ the lights when you leave the room?

   a) hand in

   b) turn off

   c) study up

   d) catch up on

3. She couldn't __________ the answer to the riddle.

   a) figure out

   b) take in

   c) read through

   d) drop by

4. Don't forget to __________ your homework by tomorrow.

   a) brush up on

   b) hand in

   c) work out

   d) memorize

5. I need to __________ my math skills before the exam.

   a) look up

   b) figure out

   c) brush up on

   d) take in

6. He decided to __________ of college and start his own business.

   a) catch up on

   b) drop out

   c) study for

   d) read through

7. Can you __________ the meaning of this word in the dictionary?

   a) turn off

   b) figure out

   c) hand in

   d) look up

8. She needs to __________ history for her upcoming test.

   a) brush up on

   b) take in

   c) work out

   d) drop by

9. I have to __________ all the formulas for the physics exam.

   a) read through

   b) catch up on

   c) memorize

   d) brush up

10. They decided to __________ the problem together.

    a) figure out

    b) turn off

    c) hand in

    d) drop out

11. He needs to __________ his notes before the lecture.

    a) study for

    b) look up

    c) read through

    d) brush up on

12. Can you __________ some books from the library for me?

    a) catch up on

    b) drop by

    c) work out

    d) turn off

13. The students have to __________ on their group project.

    a) memorize

    b) brush up on

    c) hand in

    d) figure out

14. She needs to __________ her Spanish before her trip to Spain.

    a) look up

    b) study up

    c) take in

    d) drop out

15. Don't forget to __________ the instructions before starting the experiment.

    a) turn off

    b) read through

    c) figure out

    d) catch up on

16. He decided to __________ on his studies and focus on his hobbies.

    a) drop out

    b) brush up on

    c) hand in

    d) work out

17. Can you __________ the TV? It's too loud.

    a) figure out

    b) turn off

    c) read through

    d) look up

18. She needs to __________ the information before making a decision.

    a) study up

    b) catch up on

    c) take in

    d) memorize

19. The students have to __________ their assignments by Friday.

    a) brush up on

    b) hand in

    c) drop out

    d) work out

20. He needs to __________ the solution to the problem.

    a) figure out

    b) turn off

    c) read through

    d) catch up on

Bài 2: Chọn phrasal verb thích hợp điền vào chỗ trống.

1. Can you __________ the information for me? (look up / search for)

2. She needs to __________ for her upcoming exams. (study for / prepare for)

3. I have to __________ this book before returning it. (read through / go over)

4. Don't forget to __________ your assignments by the deadline. (hand in / submit)

5. He decided to __________ university to pursue his passion. (drop out / quit)

6. Can you __________ the lights, please? (turn off / switch off)

7. She needs to __________ her French before her trip to Paris. (brush up on / review)

8. I need to __________ all the important details. (take in / absorb)

9. The students have to __________ their project by Friday. (work on / complete)

10. Can you __________ the meaning of this word? (figure out / determine)

11. He needs to __________ his computer skills for the new job. (improve / upgrade)

12. I have to __________ these vocabulary words for the test. (memorize / learn by heart)

13. She decided to __________ her research before presenting it. (revise / modify)

14. Don't forget to __________ the instructions carefully. (read through / go over)

Đáp án bài 1: 

1. a) brush up

2. b) turn off

3. a) figure out

4. b) hand in

5. c) brush up on

6. b) drop out

7. d) look up

8. a) brush up on

9. c) memorize

10. a) figure out

11. c) read through

12. b) drop by

13. d) figure out

14. b) study up

15. b) read through

16. a) drop out

17. b) turn off

18. c) take in

19. b) hand in

20. a) figure out

Đáp án bài 2:

1. look up

2. study for

3. read through

4. hand in

5. drop out

6. turn off

7. brush up on

8. take in

9. work on

10. figure out

11. improve

12. memorize

13. revise

14. go over

>> Xem thêm: [Giải đáp] Lớp 12 có nên học IELTS không?

Hy vọng bạn đã có thể học được nhiều điều về phrasal verb lớp 12 từ bài viết trên của LangGo. Đừng quên thường xuyên sử dụng cụm động từ hàng ngày để ghi nhớ từ vựng lâu hơn bạn nhé!

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ