Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Nằm lòng 40+ Phrasal verbs with Off thông dụng nhất

Nội dung [Hiện]

Bài viết tổng hợp cho bạn hơn 40 Phrasal verbs with Off (cụm động từ với Off) thông dụng cùng các bài tập giúp bạn trau dồi vốn phrasal verb và vận dụng trong quá trình luyện thi IELTS.

Các bạn hãy chuẩn bị giấy bút và ghi chép lại thật cẩn thận nhé.

Phrasal verbs with Off list
Phrasal verbs with Off list

1. 40+ Phrasal verb with Off bạn nên biết

Trước khi học các phrasal verb với Off, IELTS LangGo muốn lưu ý các bạn là một số phrasal verb có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, và trong Tiếng Anh cũng có nhiều phrasal verb có nghĩa giống nhau.

Vì vậy, bài viết sẽ tổng hợp các cụm động từ với Off hay gặp kèm ý nghĩa phổ biến nhất nhé.

  • Set off: Bắt đầu một hành trình, kích hoạt, gây ra

Ví dụ: The fireworks set off a shower of sparks. (Pháo hoa bắt đầu tạo ra một vòi hoa).

  • Cut off: Ngắt kết nối, tách rời, dừng đột ngột

Ví dụ: She cut off the phone in mid-sentence. (Cô ấy ngắt điện thoại giữa chừng câu nói).

  • Call off: Hủy bỏ kế hoạch, đình chỉ

Ví dụ: The game was called off due to heavy rain. (Trận đấu bị hủy do mưa lớn).

  • Turn off: Ngắt nguồn điện, tắt

Ví dụ: Please turn off the lights when you leave the office. (Vui lòng tắt đèn khi bạn rời khỏi văn phòng).

  • Break off: Kết thúc đột ngột, tách rời

Ví dụ: They broke off their engagement after a big fight. (Họ đã hủy bỏ hôn ước sau một cuộc cãi nhau lớn).

  • Carry off: Thực hiện thành công, đạt được điều gì đó

Ví dụ: The singer carried off the award with grace and humility. (Ca sĩ đã nhận giải thưởng một cách duyên dáng và khiêm tốn).

  • Switch off: Ngắt nguồn điện

Ví dụ: He switched off the TV and went to bed. (Anh ấy tắt TV và đi ngủ).

  • Show off: Khoe khoang, phô trương tài năng, vẻ đẹp

Ví dụ: He was showing off his new car to his friends. (Anh ấy đang khoe chiếc xe mới của mình với bạn bè).

Một số Phrasal verb with Off thông dụng
Một số Phrasal verb with Off thông dụng
  • Run off: Chạy trốn, biến mất

Ví dụ: The thief ran off with the stolen money. (Tên trộm chạy trốn với số tiền đã trộm).

  • Log off: Thoát khỏi hệ thống, tắt máy tính

Ví dụ: I'll log off now and go home. (Tôi sẽ thoát hệ thống bây giờ và về nhà).

  • Shrug off: Phó mặc, phớt lờ

Ví dụ: She shrugged off the criticism of the crowd. (Cô ấy phớt lờ những lời chỉ trích của đám đông).

  • Blow off: Hủy bỏ, bỏ lỡ

Ví dụ: I had to blow off the meeting because I was sick. (Tôi phải hủy bỏ cuộc họp vì tôi bị ốm).

  • Ease off: Giảm bớt, giảm tốc độ

Ví dụ: The doctor told me to ease off on the coffee. (Bác sĩ bảo tôi giảm bớt cà phê).

  • Lop off: Cắt bỏ, chặt bỏ

Ví dụ: The gardener lopped off the dead branches of the tree. (Người làm vườn đã cắt bỏ những cành cây chết).

  • Break off: Kết thúc đột ngột, tách rời

Ví dụ: They broke off their engagement after a big fight. (Họ đã hủy bỏ hôn ước sau một cuộc cãi nhau lớn).

  • Fight off: Chống lại, chống cự.

Ví dụ: The soldiers fought off the enemy attack. (Các binh lính đã chống lại cuộc tấn công của kẻ thù).

  • Nod off: Ngủ gật, thiếp đi

Ví dụ: I nodded off in the middle of the lecture. (Tôi ngủ gật giữa chừng bài giảng).

  • Take off: Cất cánh, cất cánh, thành công

Ví dụ: The plane always took off on time even in holiday. (Chiếc máy bay luôn cất cánh đúng giờ ngay cả trong kỳ nghỉ).

  • Bring off: Thực hiện thành công, đạt được điều gì đó

Ví dụ: The team brought off a stunning victory. (Đội đã giành được chiến thắng ngoạn mục).

  • Get off: Xuống tàu, xuống xe, thoát khỏi

Ví dụ: I got off the bus at the next stop. (Tôi xuống xe buýt ở trạm tiếp theo).

  • Pay off: Trả hết nợ, đền đáp, có lợi

Ví dụ: I finally paid off all the debt for this apartment. (Cuối cùng tôi đã trả hết nợ cho căn chung cư này).

  • Tear off: Xé toạc, giật ra

Ví dụ: The child tore off the wrapping paper. (Đứa trẻ xé toạc giấy bọc quà).

  • Go off: Phát nổ, xảy ra, bắt đầu

Ví dụ: The bomb went off at midnight. (Cái bom phát nổ lúc nửa đêm).

  • Put off: Hoãn lại, trì hoãn

Ví dụ: I'm putting off studying for my exam. (Tôi đang trì hoãn việc học cho kỳ thi của mình).

  • Tell off: Chửi mắng, trách mắng

Ví dụ: My parents told me off for staying out late. (Bố mẹ tôi mắng tôi vì đi chơi quá khuya).

  • Come off: Rơi ra, bong ra, thành công

Ví dụ: The paint came off the wall. (Sơn bong ra khỏi tường).

  • Keep off: Tránh xa, không đụng vào

Ví dụ: Keep off the grass! (Đừng dẫm lên cỏ!).

  • Rip off: Lừa đảo, ăn cắp

Ví dụ: The mechanic ripped me off. (Thợ máy đã lừa tôi).

  • Tip off: Báo cho ai đó một tin tức, thông tin

Ví dụ: The police were tipped off about the robbery. (Cảnh sát đã được báo cho biết về vụ cướp).

  • Cross off: Xóa, gạch bỏ

Ví dụ: I crossed off the item on my to-do list. (Tôi đã gạch bỏ mục đó trong danh sách việc cần làm của mình).

  • Kick off: Bắt đầu, khởi động

Ví dụ: The opera kicked off at 7pm. (Vở Opera bắt đầu lúc 7 giờ tối).

  • Send off: Tiễn đưa, cho đi

Ví dụ: My parents sent me off to college in Korea. (Bố mẹ tôi tiễn tôi đi học đại học tại Hàn Quốc).

  • Knock off: Giết, đánh gục, làm giả

Ví dụ: The robber knocked off the bank teller. (Tên cướp đã đánh gục nhân viên ngân hàng).

  • Wear off: Mất tác dụng, hết hiệu lực

Ví dụ: The painkiller wore off after a few hours. (Thuốc giảm đau đã hết tác dụng sau vài giờ).

  • Doze off: Ngủ gật, thiếp đi

Ví dụ: I dozed off in class. (Tôi ngủ gật trong lớp).

  • Lay off: Sa thải hoặc cho nghỉ việc

Ví dụ: The company laid off 10% of its workforce. (Công ty đã sa thải 10% lực lượng lao động của mình).

  • Shave off: Cạo, cắt bỏ

Ví dụ: I shaved off my beard. (Tôi đã cạo râu của mình).

  • Wipe off: Lau sạch, xóa sạch.

Ví dụ: I wiped off the table. (Tôi đã lau sạch bàn).

  • Drop off: Thả xuống, hạ xuống, giảm bớt

Ví dụ: The temperature dropped off as you get higher. (Nhiệt độ giảm xuống khi bạn lên cao).

  • Live off: Sống bằng, dựa vào

Ví dụ: She lives off her parents' money. (Cô ấy sống bằng tiền của bố mẹ mình).

  • Write off: Xóa bỏ, loại bỏ

Ví dụ: The company wrote off the loss as an expense. (Công ty đã xóa bỏ khoản lỗ này như một khoản chi phí).

2. Bài tập Phrasal verb with Off - có đáp án

Các bạn hãy thực hành các bài tập vận dụng Phrasal verbs with Off để có thể nắm rõ kiến thức hơn nhé.

Bài tập về phrasal verb với Off
Bài tập về phrasal verb với Off

Bài 1: Chọn Phrasal verb with Off thích hợp điền vào chỗ trống

cut off - tell off - switch off - bring off - call off

1. The chef had to _________ a part of the chicken before cooking it.

2. Make sure to __________ the lights before leaving the room.

3. She decided to __________ the meeting due to scheduling conflicts.

4. The teacher had to __________ the disruptive student during the class.

5. Despite the difficulties, they managed to __________ the event successfully.

Bài 2: Chọn Phrasal verb với Off thích hợp điền vào chỗ trống

break off - take off - go off - turn off - tear off

1. The alarm clock will  _________ to wake everyone up.

2. Can you please _________ the TV? I want some quiet time.

3. She had to _________ a piece of paper to leave a quick note.

4. The team decided to _________ the negotiations when they reached an impasse.

5. It's important to _________ your shoes before entering the house.

Bài 3: Chọn cụm động từ với Off thích hợp điền vào chỗ trống

bring off - doze off - tear off - call off - kick off - shrug off - lay off - load off - log off - cut off

1. After the long flight, I just want to _________ for a while.

2. The committee had to _________ the event due to bad weather.

3. The manager decided to _________ several employees to cut costs.

4. He tried to _________ the criticism and focus on his work.

5. Please remember to _________ the computer when you're done.

6. The children decided to _________ the extra toppings on their ice cream.

7. The professor had to _________ several chapters from the textbook.

8. The soccer match will _________ at 3 PM.

9. She had to _________ a part of her dress to fit into it.

10. Despite the challenges, they managed to _________ the difficult project.

Bài 4: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh:

1. off / the / Please / lights / when / leaving / room / the / switch.

2. She / her / project / successfully / brought / despite / challenges / the / off.

3. a / The / portion / of / chef / cut / fish / the / to / off / prepare.

4. me / the / rip / shoes / you / off / Did / forget / your?

5. I / the / meeting / decided / negotiations / to / the / break / when / an / impasse / reached.

ĐÁP ÁN

Bài 1:

1. cut off

2. switch off

3. call off

4. tell off

5. bring off

Bài 2:

1. go off

2. turn off

3. tear off

4. break off

5. take off

Bài 3:

1. doze off

2. call off

3. lay off

4. shrug off

5. log off

6. load off

7. cut off

8. kick off

9. tear off

10. bring off

Bài 4:

1. Please switch off the lights when leaving the room.

2. Despite the challenges, she brought off her project successfully.

3. The chef cut off a portion of the fish to prepare.

4. Did you forget to rip off your shoes for me?

5. I decided to break off the meeting when negotiations reached an impasse.

Học các phrasal verb with Off trong bài viết sẽ giúp bạn tăng thêm vốn từ, sử dụng câu linh hoạt hơn và dễ dàng đạt được điểm cao hơn trong các phần thi.

Hãy tiếp tục đồng hành cùng IELTS LangGo để học thêm nhiều kiến thức khác trong lộ trình học tiếng Anh và luyện thi IELTS nhé!

IELTS LangGo

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ