Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Tổng hợp từ vựng Unit 1 lớp 12: Life story we admire đầy đủ và chi tiết

Nội dung [Hiện]

Trong quá trình học tiếng Anh, việc nắm vững từ vựng là yếu tố quan trọng giúp bạn hiểu người khác nói gì và giao tiếp hiệu quả hơn. Đặc biệt, việc sử dụng thành thạo từ vựng Unit 1 của lớp 12 sách mới sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra Tiếng Anh trên trường và nâng cao kỹ năng ngoại ngữ. 

Dưới đây IELTS LangGo sẽ giúp bạn tổng hợp danh sách từ vựng đầy đủ và chi tiết nhất, kèm theo bài tập từ vựng Unit 1 lớp 12 Life stories we admire để củng cố kiến thức nhé.

1. Danh sách từ vựng Unit 1 lớp 12 sách mới

Khi học các từ vựng Tiếng Anh Unit 1 lớp 12 sách mới, bạn sẽ bắt gặp nhiều từ và cụm từ thú vị sau:

1. Account [əˈkaʊnt] (v): Câu chuyện 

Cách dùng: Sử dụng khi bạn muốn kể lại một sự kiện hoặc trải nghiệm đã xảy ra

Ví dụ: She gave a clear account of her adventure in the mountains. (Cô ấy kể lại cuộc phiêu lưu của mình một cách rõ ràng trên núi.)

2. Achievement [əˈtʃiːv.mənt] (n): Thành tích, thành tựu

Cách dùng: Để nói về một mục tiêu đã đạt được hoặc một thành tựu cá nhân

Ví dụ: Winning the chess competition was a great achievement for him. (Việc giành chiến thắng trong cuộc thi cờ vua là một thành tựu lớn đối với anh ấy.)

3. Adopt [əˈdɑːpt] (v): Nhận con nuôi

Cách dùng: Khi một gia đình hoặc cá nhân chấp nhận nuôi một đứa trẻ hoặc một con vật về nuôi

Ví dụ: Last year, the Simpsons decided to adopt a child from the orphanage. (Năm ngoái, gia đình nhà Simpsons quyết định nhận nuôi một đứa trẻ từ cô nhi viện.)

4. Admire [ədˈmaɪr] (v): Ngưỡng mộ

Cách dùng: Để diễn đạt sự tôn trọng và ngưỡng mộ ai đó

Ví dụ: I admire her for her courage and determination in overcoming obstacles and pursuing her dreams. (Tôi ngưỡng mộ cô ấy vì lòng dũng cảm và quyết tâm của cô ấy trong việc vượt qua khó khăn và theo đuổi ước mơ của mình.)

5. Animated [ˈæn.ə.meɪ.t̬ɪd] (adj):  Hoạt hình

Cách dùng: Mô tả một chương trình, phim hoạt hình

Ví dụ: My kids love watching animated movies, especially those with captivating storylines and stunning visuals. (Con cái tôi thích xem phim hoạt hình, đặc biệt là những bộ có cốt truyện cuốn hút và hình ảnh đẹp mắt.)

6. Attack [əˈtæk] (n,v):  Cuộc tấn công, tấn công

Cách dùng: Để nói về hành động tấn công hoặc một cuộc tấn công.

Ví dụ: The soldiers attacked the enemy camp at dawn. (Lính đã tấn công trại địch vào lúc bình minh.)

7. Attend (school/college) [əˈtɛnd] (v):  Đi học (trường đại học / cao đẳng)

Cách dùng: Khi bạn tham gia một cơ sở giáo dục (như trường, đại học, cao đẳng,...) để học tập

Ví dụ: After graduating from highschool, she attended the university in the city. (Sau khi tốt nghiệp cấp 3, cô ấy đã tham gia học ở trường đại học ở thành phố.)

8. Battle [ˈbæt̬.əl] (n):  Chiến trường

Cách dùng: Để nói về một cuộc chiến hoặc một trận đánh

Ví dụ: The battle of Stalingrad was one of the bloodiest conflicts in World War II. (Trận chiến Stalingrad là một trong những cuộc xung đột máu lửa nhất trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.)

9. Biography [baɪˈɑː.ɡrə.fi] (n):  Tiểu sử

Cách dùng: Sách viết về cuộc đời của một người nổi tiếng nào đó

Ví dụ: I often read biographies of some well-known scientists. (Tôi thường đọc các cuốn tiểu sử về những nhà khoa học nổi tiếng.)

10. Biological [ˌbaɪ.əˈlɑː.dʒɪ.kəl] (adj):  Quan hệ ruột thịt

Cách dùng: Khi nói về mối quan hệ huyết thống

Ví dụ: She has a biological sister and an adopted brother, but they all consider each other as family. (Cô ấy có một chị gái ruột và một anh trai nuôi, nhưng họ đều coi nhau như là gia đình.)

11. Bond [bɑːnd] (v): Kết thân với ai

Cách dùng: Khi hai người hoặc hai thứ gắn liền với nhau

Ví dụ: They quickly bonded over their shared interests in music and travel. (Họ nhanh chóng kết thân với nhau qua sở thích chung về âm nhạc và du lịch.)

12. Cancer [ˈkæn.sɚ] (n): Ung thư

Cách dùng: Bệnh lý liên quan đến sự phát triển không kiểm soát của tế bào

Ví dụ: Many people are affected by cancer every year, making it one of the leading causes of death worldwide. (Nhiều người bị ảnh hưởng bởi ung thư mỗi năm, khiến nó trở thành một trong những nguyên nhân chính gây ra cái chết trên toàn thế giới.)

13. Carry out [ˈkæri aʊt] (phr): Tiến hành

Cách dùng: Để diễn đạt việc thực hiện một kế hoạch hoặc một nhiệm vụ

Ví dụ: The research team plans to carry out a series of experiments to test the new drug's effectiveness. (Nhóm nghiên cứu dự định tiến hành một loạt các thí nghiệm để kiểm tra hiệu quả của loại thuốc mới.)

14. Childhood [ˈtʃaɪld.hʊd] (n): Tuổi thơ

Cách dùng: Khi nói về thời gian khi còn là một đứa trẻ

Ví dụ: He had a happy childhood filled with laughter, games, and family vacations. (Anh ấy có một tuổi thơ hạnh phúc, đầy tiếng cười, trò chơi và kỳ nghỉ gia đình.)

15. Communist Party of Vietnam [ˈkɑmjənəst ˈpɑrti ʌv viˌɛtˈnɑm] (n): Đảng Cộng sản Việt Nam

Cách dùng: Để nói về một tổ chức chính trị quan trọng tại Việt Nam

Ví dụ: The Communist Party of Vietnam has played a central role in the country's politics and development. (Đảng Cộng sản Việt Nam đã đóng một vai trò trung tâm trong chính trị và phát triển của đất nước.)

16. Death [deθ] (n): Cái chết

Cách dùng: Khi nói về sự kết thúc của cuộc sống của một ai/vật nào

Ví dụ: The death of her favorite pet was a great loss to the family. (Cái chết của con cún yêu thích là một mất mát lớn đối với gia đình.)

17. Defeat [dɪˈfiːt] (n): Đánh bại

Cách dùng: Khi nói về sự thất bại trong một cuộc thi, một trận đấu

Ví dụ: Despite their best efforts, they suffered a crushing defeat in the final game of the season. (Mặc dù họ đã cố gắng hết sức, nhưng họ đã gặp thất bại nặng nề trong trận đấu cuối cùng của mùa giải.)

18. Devote to [dɪˈvoʊt tu] (phr): Cống hiến cho

Cách dùng: Khi bạn dành thời gian, công sức để làm điều gì đó

Ví dụ: She devotes her weekends to volunteering at the local community center. (Cô ấy cống hiến cuối tuần của mình để tình nguyện tại trung tâm cộng đồng địa phương.)

19. Drop out [drɑːp aʊt] (phr v): Bỏ học

Cách dùng: Khi một học sinh, sinh viên rời bỏ trường học trước khi hoàn thành khóa học

Ví dụ: He dropped out of college to pursue his passion for music, but later returned to complete his degree. (Anh ấy bỏ học đại học để theo đuổi đam mê âm nhạc, nhưng sau đó đã quay trở lại để hoàn thành bằng cấp của mình.)

20. Enemy [ˈen.ə.mi] (n): Kẻ thù

Cách dùng: Để nói về một người hoặc tổ chức phản đối hoặc đối đầu

Ví dụ: The soldiers had to fight against the enemy forces. (Các lính phải chiến đấu chống lại lực lượng địch.)

21. Genius [ˈdʒiː.ni.əs] (n): Thiên tài

Cách dùng: Để nói về một người có trí thông minh xuất chúng

Ví dụ: Albert Einstein was a true genius in the field of physics. (Albert Einstein là một thiên tài thực sự trong lĩnh vực vật lý.)

22. Hero [ˈhɪr.oʊ] (n): Anh hùng

Cách dùng: Khi nói về một người đã thực hiện hành động anh dũng hoặc xuất sắc

Ví dụ: The firefighter was hailed as a hero for saving the child from the burning building. (Người lính cứu hỏa đã được ca tụng là anh hùng khi cứu được đứa trẻ từ tòa nhà đang cháy.)

23. Marriage [ˈmer.ɪdʒ] (n): Cuộc hôn nhân 

Cách dùng: Khi nói về mối quan hệ giữa hai người đã kết hôn

Ví dụ: Mr and Mrs. Nguyen celebrated their 50th marriage anniversary last week. (Ông bà Nguyễn đã tổ chức lễ kỷ niệm 50 năm hôn nhân vào tuần trước.)

24. Military [ˈmɪl.ə.ter.i] (adj): Quân đội

Cách dùng: Liên quan đến lực lượng vũ trang của một quốc gia

Ví dụ: Her husband served in the military for five years. (Chồng của cô ấy đã phục vụ trong quân đội trong năm năm.)

25. On cloud nine/ on top of the world/ over the Moon [ɑn klaʊd naɪn / ɑn tɑp ʌv ði wɜrld / ˈoʊvər ði mun] (idiom): Rất vui sướng hạnh phúc

Cách dùng: Để diễn đạt sự hạnh phúc và hứng thú một cách mãnh liệt, mạnh mẽ

Ví dụ: When he found out he got the job, he was on cloud nine with excitement and joy. (Khi anh ấy phát hiện ra mình đã có được công việc, anh ấy rất vui sướng và hạnh phúc.)

26. Pancreatic [pæŋ.kriˈæt.ik] (adj): Liên quan tới tuyến tụy

Cách dùng: Để nói về một bệnh liên quan đến tuyến tụy

Ví dụ: Pancreatic cancer is one of the most aggressive forms of cancer, often diagnosed at an advanced stage. (Ung thư tuyến tụy là một trong những loại ung thư phát triển nhanh nhất, thường được chẩn đoán ở giai đoạn tiên tiến.)

27. Pass away [pæs] (phr v): Qua đời

Cách dùng: Khi một người mất đi, rời khỏi cõi đời

Ví dụ: Joseph’s grandfather passed away peacefully in his sleep. (Ông nội của Joseph qua đời trong giấc ngủ yên bình.)

28. Poem [ˈpoʊ.əm] (n): Bài thơ

Cách dùng: Một tác phẩm viết theo dạng thơ

Ví dụ: She wrote a beautiful poem about the beauty of nature. (Cô ấy đã viết một bài thơ đẹp về vẻ đẹp của thiên nhiên.)

29. Poetry [ˈpoʊ.ə.tri] (n): Thơ ca

Cách dùng: Nghệ thuật viết thơ

Ví dụ: He enjoys reading poetry in his free time. (Anh ấy thích đọc thơ trong thời gian rảnh rỗi.)

30. Resign [rɪˈzaɪn] (v): Từ chức 

Cách dùng: Khi một người quyết định rời bỏ vị trí công việc của mình

Ví dụ: The CEO decided to resign from his position. (CEO quyết định từ chức khỏi vị trí của mình.)

31. Resistance war [rɪˈzɪstəns wɔr] (n): Cuộc kháng chiến

Cách dùng: Khi nói về cuộc chiến chống lại sự xâm lược

Ví dụ: The resistance war against the invaders lasted for many years. (Cuộc kháng chiến chống lại những kẻ xâm lược kéo dài nhiều năm.)

32. Rule [ruːl] (v): Sự trị vì

Cách dùng: Khi một người kiểm soát hoặc quản lý một quốc gia hoặc khu vực

Ví dụ: That king ruled the kingdom for over fifty years, bringing prosperity and stability to his people. (Vị vua đó đã trị vì vương quốc trong hơn năm mươi năm, mang lại sự thịnh vượng và ổn định cho nhân dân của mình.)

33. Youth [juːθ] (n): Tuổi trẻ

Cách dùng: Khi nói về thời kỳ cuộc đời của một người trẻ

Ví dụ: In their youth, those bloggers traveled around the world. (Trong tuổi trẻ của mình, những blogger đó đã đi du lịch khắp thế giới.)

2. Cụm từ vựng đáng chú ý trong Unit 1 lớp 12

Bên cạnh các từ vựng Unit 1 lớp 12 sách mới trên, đừng quên lưu lại các cụm từ (collocations) cực hay dưới đây để nâng tầm vốn từ vựng của bạn nhé!

Một số cụm từ vựng Unit 1 lớp 12 Life stories đáng chú ý
Một số cụm từ vựng Unit 1 lớp 12 Life stories đáng chú ý
  • Bring somebody up /brɪŋ ˈsʌmˌbʌp/: Nuôi dạy, giáo dục ai đó

Ví dụ: She brought her children up to value honesty and integrity. (Cô ấy đã nuôi dạy con cái mình trân trọng hướng tới sự trung thực và liêm chính.)

  • Charitable work /ˈʃærɪtəbl wɜrk/: Công việc từ thiện

Ví dụ: He has dedicated his life to charitable work, building schools in underprivileged areas. (Anh ấy đã dành cả cuộc đời mình cho công việc từ thiện, xây dựng trường học ở các khu vực thiếu thốn.) 

  • Have a great impact on /hæv ə greɪt ˈɪmpækt ɒn/: Có tác động lớn đến

Ví dụ: The invention of the internet has had a great impact on how we communicate. (Việc phát minh internet đã có tác động lớn đến cách chúng ta giao tiếp.)

  • Make judgments /meɪk ˈʤʌdʒmənts/: Đánh giá

Ví dụ: We should not make judgments based solely on appearances. (Chúng ta không nên đánh giá dựa trên vẻ bề ngoài.)

  • Make criticisms /meɪk ˈkrɪtɪsɪzəmz/: Khiển trách, chỉ trích

Ví dụ: Making criticisms can help us grow, but it's essential to offer feedback in a supportive and respectful manner to foster growth and development. (Đưa ra chỉ trích có thể giúp chúng ta phát triển, nhưng quan trọng là phải đưa ra phản hồi một cách hỗ trợ và tôn trọng để nuôi dưỡng sự phát triển và tiến bộ.)

  • Prosperous family /ˈprɒs.pərəs ˈfæm.əl.i/: Gia đình thịnh vượng

Ví dụ: They come from a prosperous family with a long history of business success. (Họ đến từ một gia đình thịnh vượng với lịch sử lâu dài của thành công kinh doanh.)

  • Spark one’s imagination /spɑrk wʌnz ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/: Kích thích trí tưởng tượng của ai đó

Ví dụ: The museum's exhibits sparked the children's imagination and curiosity about history. (Các hiện vật của bảo tàng đã kích thích trí tưởng tượng và sự tò mò về lịch sử của trẻ em.)

  • Starve for /stɑrv fɔr/: Khao khát, thèm muốn

Ví dụ: He has always starved for knowledge and has a thirst for learning. (Anh ấy luôn khao khát kiến thức và có thú vui học hỏi.)

  • Take advantage of something /teɪk ədˈvæntɪdʒ ʌv/: Tận dụng điều gì đó

Ví dụ: You should take advantage of the opportunities presented to you. (Bạn nên tận dụng những cơ hội mà được đặt trước mặt bạn.)

  • The needy /ðə ˈniːdi/: Người nghèo, người có nhu cầu

Ví dụ: The organization provides assistance to the needy in the community. (Tổ chức cung cấp sự hỗ trợ cho người nghèo trong cộng đồng.)

  • To be known for /tu bi noʊn fɔr/: Nổi tiếng về điều gì

Ví dụ: She is known for her generosity, dedicating her time and resources to making a positive impact in the lives of others. (Cô ấy nổi tiếng với sự rộng lượng, dành thời gian và nguồn lực của mình để tạo ra tác động tích cực trong cuộc sống của người khác.)

  • To be diagnosed with /tu bi ˌdaɪəgˈnoʊst wɪð/: Được chẩn đoán bị bệnh gì

Ví dụ: She was diagnosed with diabetes last year and has since made significant lifestyle changes to manage her condition. (Cô ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường vào năm ngoái và kể từ đó đã thay đổi lối sống đáng kể để kiểm soát tình trạng của mình.)

  • Vow to V /vaʊ tuː/: Tuyên thệ làm điều gì đó

Ví dụ: Professor John vowed to protect the environment and work towards a sustainable future. (Giáo sư John tuyên thệ bảo vệ môi trường và làm việc vì một tương lai bền vững.)

3. Bài tập thực hành Từ vựng Unit 1 lớp 12 Life stories

Bài 1: Lựa chọn đáp án phù hợp để hoàn thành ô trống trong mỗi câu sau:

1. After battling with cancer for several years, he peacefully __________ surrounded by his loved ones.

a. passed away

b. attacked

c. resigned

2. Despite having biological children, they chose to __________ a child from a different cultural background to broaden their family's perspective and experiences.

a. drop out

b. adopt

c. bond

3. The __________  plays a pivotal role in shaping the country's political and economic landscape.

a. military

b. Communist Party of Vietnam

c. youth

4. Winning the prestigious award left her __________, as it validated years of hard work and dedication.

a. pancreatic

b. biological

c. on cloud nine

5. Mozart was a musical __________ who composed his first piece at the age of five.

a. genius

b. account

c. enemy

6. The __________ against the Japanese occupation during World War II was a pivotal moment in Vietnam's history.

a. battle

b. poem

c. Resistance War

7. Young Phoebe always felt a deep curiosity about her __________ family and decided to search for them as an adult.

a. hero

b. biological 

c. military

8. The local community center offers programs and activities for __________ to engage in after school.

a. enemy

b. youth 

c. achievement

9. Despite their cultural differences, their __________ has remained strong and resilient, built on mutual respect and understanding.

a. childhood

b. rule

c. marriage 

10. After graduating from high school, my brother decided to __________ a prestigious university to pursue a degree in computer science.

a. defeat

b. rule

c. attend

Đáp án

1. a. passed away

2. b. adopt

3. b. Communist Party of Vietnam

4. c. on cloud nine

5. a. genius

6. c. Resistance War

7. b. biological 

8. b. youth 

9. c. marriage 

10. c. attend

Bài 2: Điền một từ thích hợp vào ô trống sao cho phù hợp với các cụm từ trong bài:

1. Her grandmother was diagnosed __________ depression and has been undergoing therapy to manage her condition.

2. They brought him __________ to appreciate the value of hard work and perseverance.

3. Hailing from a prosperous __________ of entrepreneurs, Maria inherited a legacy of business acumen and innovation.

4. After witnessing the devastating effects of deforestation, the environmental activist vowed __________ dedicate her life to conservation efforts.

5. After retiring, Mrs. Hoa dedicated herself to __________ work and established a foundation to support orphaned children.

6. While it's easy to __________ criticisms, providing constructive feedback requires a deeper understanding and empathy.

7. The introduction of renewable energy sources had a great __________ on reducing the country's carbon emissions.

8. Growing up in a military family, he was brought __________ with strict discipline and a strong sense of duty.

9. Entrepreneurs often take __________ of emerging trends and technologies to innovate and stay ahead of competitors.

10. The science fiction novel sparked his __________ , inspiring him to pursue a career in aerospace engineering.

Đáp án

1. with 

2. up 

3. family

4. to

5. charitable 

6. make

7. impact

8. up

9. advantage 

10. imagination

Hy vọng rằng danh sách từ vựng mà IELTS LangGo cung cấp trên đây sẽ giúp bạn trong quá trình học tập và soạn từ vựng Unit 1 lớp 12 sách mới. Việc nắm bắt và sử dụng từ vựng chính xác, tự tin sẽ nâng cao khả năng tiếng Anh toàn diện của bạn. Chúc các bạn học tốt và thành công trong năm học mới!

>> Bài viết cùng chủ đề:

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ