Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Tổng hợp 150+ Động từ đi với Giới từ kèm bài tập chi tiết

Nội dung [Hiện]

Việc học các từ vựng đơn lẻ trong Tiếng Anh là vô cùng cần thiết nhưng chưa đủ để giúp bạn cải thiện trình độ ngoại ngữ của mình. “Bí mật” ở đây chính là động từ đi với giới từ - một công cụ giúp phát triển ý, hoàn thiện câu và nâng cao Tiếng Anh toàn diện.

100+ động từ đi kèm giới từ thường gặp trong Tiếng Anh

100+ động từ đi kèm giới từ thường gặp trong Tiếng Anh

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn liệt kê tất tần tật các cụm động từ + giới từ thường gặp nhất nhé! 

1. Động từ đi với giới từ là gì?

Động từ đi với giới từ (Prepositional verbs) có thể hiểu là những động từ cần có giới từ đi kèm để một câu có nghĩa. Giới từ này thường đi sau động từ và không thể thay thế bằng một giới từ khác. 

Ví dụ:

  • Listen to: nghe
  • Talk about: nói về
  • Agree with: đồng ý với
  • Look at: nhìn vào
  • Join in: tham gia vào 

2. Các động từ đi với giới từ thông dùng nhất 

2.1. Động từ đi kèm giới từ IN

Giới từ “in” (ở bên trong) chắc hẳn khá quen thuộc với chúng ta tuy nhiên khi đi với mỗi động từ trong Tiếng Anh sẽ có những ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Cùng IELTS LangGo khám phá chi tiết những động từ với giới từ IN thông dụng và ví dụ đi kèm để giúp bạn nắm được dạng ngữ pháp này nhé!

Các động từ đi kèm giới từ IN

Các động từ đi kèm giới từ IN

Arrive in: đến (một nơi, một tháng/năm nào đó hoặc một mùa trong năm)

Ví dụ: My pen pal will arrive in August. (Bạn qua thư của tôi sẽ đến vào tháng Tám)

  • Be engrossed in: bị chìm đắm vào cái gì

Ví dụ: The man was so engrossed in the movie that he forgot to pick his son from school. (Người đàn ông mải mê xem phim đến nỗi quên đón con trai đi học về.)

  • Believe in: tin vào ai, điều gì

Ví dụ: Many employees have resigned because they can’t believe in such an irresponsible director. (Nhiều nhân viên đã xin nghỉ việc vì không thể tin được vào một vị giám đốc vô trách nhiệm như vậy.)

  • Confide in: tin tưởng, tín nhiệm ai để tâm sự

Ví dụ: Whenever I come up against any problems, I usually confide in my parents. (Mỗi khi gặp khó khăn gì, tôi thường tâm sự với bố mẹ.)

  • Engage in: dính dáng, tham gia vào cái gì

Ví dụ: There is no point in engaging in gossip with these mean girls. (Chẳng ích gì khi buôn chuyện với những cô gái xấu tính này.)

  • Be implicated in: dính vào việc làm xấu và phạm pháp

Ví dụ: Those rebellious teenagers were suspected of being implicated in the fight. (Những thiếu niên nổi loạn đó bị nghi ngờ có liên quan đến vụ đánh nhau.)

  • Involve in: liên quan đến cái gì

Ví dụ: Thomas was sentenced to life imprisonment because he had been found involved in drug dealing. (Thomas bị kết án tù chung thân vì bị phát hiện liên quan đến buôn bán ma túy.)

  • Indulge in: say sưa, chìm đắm mình vào cái gì

Ví dụ: Indulging in shopping is proved to help women get rid of stress effectively. (Việc đam mê mua sắm được chứng minh là giúp phụ nữ thoát khỏi căng thẳng hiệu quả.)

  • Invest in: đầu tư vào việc gì

Ví dụ: My uncle has no intention of investing in stock market at all. (Chú tôi không hề có ý định đầu tư vào thị trường chứng khoán.)

  • Join in: tham gia vào

Ví dụ: When everyone was joining in the flashmob, the electricity went off. (Khi mọi người đang tham gia flashmob thì điện bị cúp.)

  • Participate in: tham gia vào

Ví dụ: Students are advised to participate in science research in order to gain hands-on experiences from seniors. (Sinh viên nên tham gia nghiên cứu khoa học để có được kinh nghiệm thực tế từ các đàn anh.)

  • Persist in: kiên định, nhất quyết làm gì

Ví dụ: Professor David persists in lecturing although it is break time now. (Giáo sư David vẫn tiếp tục giảng bài mặc dù bây giờ đang là giờ giải lao.)

  • Result in: dẫn đến kết quả là

Ví dụ: The torrential rain last night has resulted in a lot of cars stalling in a flood. (Trận mưa xối xả đêm qua đã khiến nhiều ô tô chết máy trong nước lũ.)

  • Specialize in: là chuyên gia trong lĩnh vực gì

Ví dụ: Despite being 70 next month, Mrs. Hoa still takes a higher degree to pursue her dream of specializing in teenage psychology. (Dù tháng sau đã 70 tuổi nhưng bà Hòa vẫn học cao hơn để theo đuổi ước mơ chuyên ngành tâm lý tuổi teen.)

  • Speak in: nói bằng thứ tiếng gì

Ví dụ: Speak in English, please! We don’t understand what you are saying. (Xin vui lòng nói bằng tiếng Anh! Chúng tôi không hiểu bạn đang nói gì.)

  • Succeed in: thành công

Ví dụ: After months of hard work, my sister finally succeeded in getting accepted into her dream university. (Sau nhiều tháng học tập chăm chỉ, cuối cùng chị tôi cũng được nhận vào trường đại học mơ ước của mình.)

  • Trust in: tin tưởng vào ai, cái gì

Ví dụ: The patient had nothing to do but trust in the expertise of her surgeon. (Bệnh nhân không có gì để làm ngoài việc tin tưởng vào chuyên môn của bác sĩ phẫu thuật.)

2.2. Động từ + giới từ ON

Hãy lưu lại các động từ đi với giới từ ON cùng những ví dụ đi kèm để thuộc lòng ngay trong chớp mắt nhé!

Động từ đi kèm giới từ ON thường gặp nhất

Động từ đi kèm giới từ ON thường gặp nhất

  • Act on: hành động dựa trên cái gì

Ví dụ: Had she listened to her mother and not act on impulse, she wouldn’t be injured now. (Nếu cô nghe lời mẹ và không hành động bốc đồng thì bây giờ cô đã không bị thương.)

  • Agree on: đồng thuận về cái gì

Ví dụ: Both the Marketing and Human Resources departments haven’t been able to agree on any of the procedures. (Cả bộ phận Tiếp thị và Nhân sự đều không thể thống nhất được về bất kỳ quy trình nào.)

  • Be based on: dựa vào đâu (một ý kiến, sự thật hay trường hợp nào

Ví dụ: Philips got bad marks on his assignments because he didn’t know what his conclusion was basing on. (Philips bị điểm kém trong bài tập vì anh ấy không biết kết luận của mình dựa trên cơ sở nào.)

  • Blame on: trách móc, đổ lỗi cho ai

Ví dụ: You should be responsible for your own mistakes instead of blaming it on your partners. (Bạn nên chịu trách nhiệm về những sai lầm của chính mình thay vì đổ lỗi cho đối tác của mình.)

  • Bet on: cá cược điều gì

Ví dụ: The citizens of Melbourne wouldn’t bet on him winning the next general election. (Người dân Melbourne sẽ không đặt cược vào việc ông sẽ thắng trong cuộc tổng tuyển cử tiếp theo.)

  • Comment on: bình luận về cái gì

Ví dụ: It is not worth commenting on their spontaneous decisions. (Không có gì đáng bình luận về những quyết định tự phát của họ.)

  • Concentrate on: tập trung vào cái gì

Ví dụ: Due to short attention span, those students struggled to concentrate on the Literature lesson. (Do khả năng tập trung ngắn nên những học sinh đó gặp khó khăn trong việc tập trung vào bài học Văn.)

  • Congratulate on: chúc mừng vì chuyện gì

Ví dụ: We’re going to throw a big party tonight to congratulate Mai on her marriage. (Tối nay chúng ta sẽ tổ chức một bữa tiệc lớn để chúc mừng đám cưới của Mai.)

  • Consult sb on sth: tham khảo, nhờ ai tư vấn chuyện gì

Ví dụ: Consult your professor on the paperwork before handing them in. (Hãy tham khảo ý kiến giáo sư của bạn về giấy tờ trước khi nộp chúng.)

  • Call on sb: kêu gọi, yêu cầu ai làm gì

Ví dụ: The protesters are gathering on the street to call on the Governments to take urgent action against climate change. (Những người biểu tình đang tụ tập trên đường phố để kêu gọi Chính phủ có hành động khẩn cấp chống lại biến đổi khí hậu.)

  • Count on: dựa dẫm vào ai, cái gì

Ví dụ: Give yourself up instead of counting on your lawyer. (Hãy từ bỏ chính mình thay vì trông cậy vào luật sư của bạn.)

  • Depend on: phụ thuộc vào ai, cái gì

Ví dụ: I am looking for a full-time job since I don’t want to depend on my parents financially. (Tôi đang tìm một công việc toàn thời gian vì tôi không muốn phụ thuộc tài chính vào bố mẹ.)

  • Elaborate on: đề cập cụ thể, chi tiết đến vấn đề gì

Ví dụ: The famous couple didn’t elaborate on any reasons for their breakup. (Cặp đôi nổi tiếng không nói rõ lý do chia tay.)

  • Experiment on: thí nghiệm trên cái gì

Ví dụ: Experimenting on animals is no longer taken into practice because it is morally wrong. (Việc thí nghiệm trên động vật không còn được áp dụng vào thực tế vì nó sai trái về mặt đạo đức.)

  • Focus on: tập trung vào cái gì

Ví dụ: Your final paragraph of the essay must focus on concluding all the main points above. (Đoạn cuối cùng của bài luận phải tập trung vào việc kết luận tất cả các điểm chính ở trên.)

  • Impose sth on sb: buộc ai phải chịu đựng điều gì

Ví dụ: In order to prevent obesity among young adolescents, the Governments have just imposed a law on fast food. (Để ngăn ngừa béo phì ở thanh thiếu niên, Chính phủ vừa ban hành luật về thức ăn nhanh.)

  • Insist on: khăng khăng làm cái gì

Ví dụ: Despite his broken leg, Mrs. Rob still insisted on going for a walk with his two granddaughters. (Dù bị gãy chân nhưng bà Rob vẫn nhất quyết muốn đi dạo cùng hai cháu gái.)

  • Keep on: tiếp tục làm gì

Ví dụ: If the traffic jam keeps on, we will definitely be late for school. (Nếu kẹt xe tiếp tục thì chắc chắn chúng ta sẽ bị trễ học.)

  • Pride on: tự hào vì điều gì

Ví dụ: Marie is always boasting and priding herself on her successful business. (Marie luôn khoe khoang và tự hào về công việc kinh doanh thành công của mình.)

  • Rely on: tin tưởng, dựa dẫm vào ai, cái gì

Ví dụ: The weather is scorching hot so we totally rely on air conditioners to function well. (Thời tiết nắng nóng nên chúng ta hoàn toàn dựa vào máy điều hòa để hoạt động tốt.)

2.3. Động từ đi với giới từ AT

Có những động từ đi kèm với giới từ AT thường gặp dưới đây:

Động từ với giới từ AT trong Tiếng Anh

Động từ đi với giới từ AT trong Tiếng Anh

  • Aim at: nhắm đến một mục tiêu nào đó

Ví dụ: Our company is aiming at a 50% increase in revenue. (Công ty chúng tôi đang đặt mục tiêu tăng 50% doanh thu.)

  • Arrive at: đến nơi đâu, địa điểm nào đó

Ví dụ: We will get up at 5 am tomorrow in order to arrive at the airport on time. (Chúng tôi sẽ thức dậy lúc 5 giờ sáng ngày mai để đến sân bay đúng giờ.)

  • Glance at: nhìn thoáng qua đâu

Ví dụ: The boss was so busy with online meetings that she just spared little time to glance at my weekly reports. (Sếp bận họp trực tuyến nên chỉ dành ít thời gian để xem báo cáo hàng tuần của tôi.)

  • Guess at: thử đoán về ai, cái gì

Ví dụ: The candidate couldn’t guess at her interviewees because there hadn’t been any information about them. (Ứng viên không thể đoán được người được phỏng vấn vì không có bất kỳ thông tin nào về họ.)

  • Hint at: gợi ý, ẩn ý về điều gì

Ví dụ: We wonder what he was hinting at when he said so. (Chúng tôi tự hỏi anh ấy đang ám chỉ điều gì khi nói như vậy.)

  • Laugh at: cười nhạo điều gì

Ví dụ: Nobody laughed at her jokes, which made her feel quite embarrassed. (Không ai cười trước những câu chuyện cười của cô, điều này khiến cô cảm thấy khá xấu hổ.)

  • Look at: nhìn và chú ý đến ai, cái gì

Ví dụ: Look at the instructions carefully before asking your manager for help. (Hãy xem kỹ hướng dẫn trước khi yêu cầu người quản lý của bạn giúp đỡ.)

  • Marvel at: ngạc nhiên và rất ấn tượng với điều gì

Ví dụ: All the tourists coming here marvel at how the Pyramids were built. (Tất cả khách du lịch đến đây đều ngạc nhiên trước cách xây dựng Kim tự tháp.)

  • Peer at: nhìn chăm chú vào cái gì

Ví dụ: At school, I used to be afraid of the way my teacher peered at our test. (Ở trường, tôi từng sợ cách giáo viên nhìn vào bài kiểm tra của chúng tôi.)

  • Point at: chỉ, nhắm vào cái gì

Ví dụ: The little child cried out loud and pointed at the neighbor kid, who had jest poked fun at him. (Đứa bé khóc lớn và chỉ vào đứa trẻ hàng xóm đang trêu chọc nó.)

  • Smile at: mỉm cười với ai, vì điều gì

Ví dụ: The way she smiled at me this morning has really made my day. (Cách cô ấy mỉm cười với tôi sáng nay đã thực sự làm nên ngày của tôi.)

  • Stare at: nhìn chằm chằm vào cái gì

Ví dụ: Mai’s colorful outfits today has drawn many people to stare at her. (Bộ trang phục sặc sỡ của Mai hôm nay đã thu hút nhiều người nhìn chằm chằm vào cô.)

  • Wink at: làm bộ, giả vờ như không để ý

Ví dụ: The ex-president has been accused of winking at all illegal actions of his secretary, including corruption and sexual harassment. (Cựu tổng thống bị cáo buộc đã nháy mắt trước mọi hành động trái pháp luật của thư ký, bao gồm cả tham nhũng và quấy rối tình dục.)

2.4. Động từ + giới từ ABOUT

Một số động từ đi với giới từ ABOUT mà bạn nhất định không thể bỏ qua nếu muốn nâng cấp trình độ Tiếng Anh của mình lên một level mới:

List động từ đi kèm giới từ ABOUT

List động từ đi kèm giới từ ABOUT

  • Agree about: đồng ý về chuyện gì

Ví dụ: Scientists have not always agreed about their research results. (Các nhà khoa học không phải lúc nào cũng đồng ý về kết quả nghiên cứu của họ.)

  • Ask about: hỏi han về điều gì

Ví dụ: My uncle seems to miss his ex-wife a lot. He usually asks about her and her family. (Chú tôi có vẻ nhớ vợ cũ nhiều lắm. Anh ấy thường hỏi về cô ấy và gia đình cô ấy.)

  • Boast about: khoe khoang, khoác lác về cái gì

Ví dụ: Despite being kind to others, Tiffany is always boasting about how many high-ends products she has. (Dù tốt bụng với người khác nhưng Tiffany luôn khoe khoang về số lượng sản phẩm cao cấp mà mình sở hữu.)

  • Care about: quan tâm đến điều gì

Ví dụ: He will not care about your appearance as much as you expect him to do so. (Anh ấy sẽ không quan tâm đến ngoại hình của bạn nhiều như bạn mong đợi.)

  • Complain about: phàn nàn về ai, cái gì

Ví dụ: What I love most about my company is that the seniors here hardly complain about the mistakes made by freshers and interns. (Điều tôi yêu thích nhất ở công ty của mình là các tiền bối ở đây hầu như không phàn nàn về những sai lầm của các bạn sinh viên mới ra trường và thực tập sinh.)

  • Decide about: quyết định rằng

Ví dụ: Every student has the rights to decide about their major at the university. (Mỗi sinh viên đều có quyền quyết định về chuyên ngành của mình tại trường đại học.)

  • Dream about: mơ về ai, cái gì

Ví dụ: Last night, I dreamed about a weird guy trying to kidnap me. (Đêm qua tôi mơ thấy một gã kì lạ đang cố bắt cóc tôi.)

  • Forget about: quên làm gì

Ví dụ: Don’t forget about what you have promised with the children. They really look forward to going camping now. (Đừng quên những điều bạn đã hứa với các con. Họ thực sự mong chờ được đi cắm trại bây giờ.)

  • Know about: biết về ai, cái gì

Ví dụ: To know more about our customer service, please read this paper carefully. (Để biết thêm về dịch vụ khách hàng của chúng tôi, vui lòng đọc kỹ bài viết này.)

  • Laugh about: cười hả hê vì cái gì

Ví dụ: What are you laughing about? (Bạn đang cười về cái gì đấy?)

  • Learn about: học một điều gì đó

Ví dụ: By participating in this event, children will learn about recycling and creating toys from garbage. (Khi tham gia sự kiện này, trẻ em sẽ được học về cách tái chế và tạo ra đồ chơi từ rác thải.)

  • Protest about: biểu tình chống lại cái gì

Ví dụ: Environmentalists have been protesting about the Government’s lack of efforts to curb global warming. (Các nhà bảo vệ môi trường đã phản đối việc Chính phủ thiếu nỗ lực nhằm hạn chế hiện tượng nóng lên toàn cầu.)

  • Think about: nghĩ về ai, cái gì

Ví dụ: I think about you whenever I come across this romantic street. (Anh nghĩ về em bất cứ khi nào anh đi qua con phố lãng mạn này.)

  • Talk about: nói về vấn đề gì

Ví dụ: We have talked a lot about the ideas of the projects but haven’t reached any conclusions yet. (Chúng tôi đã trao đổi rất nhiều về ý tưởng của các dự án nhưng vẫn chưa đi đến kết luận nào.)

  • Sorry about: lấy làm tiếc về chuyện gì

Ví dụ: We are very sorry about the news, Minh. Things are gonna be okay! (Chúng tôi rất tiếc về tin này, Minh. Mọi chuyện sẽ ổn thôi!)

  • Worry about: lo lắng về chuyện gì

Ví dụ: The doctors really worry about their patient’s health conditions. (Các bác sĩ thực sự lo lắng về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.)

  • Write about: viết về cái gì

Ví dụ: I love traveling and writing about all the strangers I met during the trips. (Tôi thích đi du lịch và viết về tất cả những người lạ mà tôi gặp trong những chuyến đi.)

2.5. Động từ đi kèm giới từ FROM

Các động từ đi kèm giới từ FROM bạn cần biết

Các động từ đi kèm giới từ FROM bạn cần biết

  • abstain from: kìm chế lại hành động gì

Ví dụ: Mr. Bean has come down with severe lung disease so he’d better abstain from smoking.

  • borrow from: mượn cái gì của ai

Ví dụ: Why don’t we borrow a pot from our next-door neighbor?

  • benefit from: nhận được lợi ích từ ai, cái gì

Ví dụ: The homeless benefit a lot from the financial assistance program of the local authorities.

  • differ from: khác với cái gì

Ví dụ: My proposal differs from Matthew’s one in this respect.

  • dismiss sb from sth: sa thải, loại ai khỏi vị trí công việc

Ví dụ: One of the seniors has recently been dismissed from his job after years of valuable contributions to the company.

  • escape from: chạy trốn, thoát khỏi cái gì

Ví dụ: We are looking forward to our trip in Sapa to escape from the hustle and bustle of city center.

  • graduate from: tốt nghiệp

Ví dụ: After graduating from Princeton University, some students have found it hard to get a high-paying job.

  • hide from: trốn thoát khỏi

Ví dụ: Turns out those men in black are hiding from security guards.

  • infer from: suy luận từ cái gì

Ví dụ: Movie viewers are left to infer the ending from what the main character said.

  • prevent from: phòng tránh khỏi cái gì

Ví dụ: My sister is so obsessed with K-pop that nothing could prevent her from participating in this Korean music event.

  • prohibited from: bị cấm làm gì

Ví dụ: Life-long prisoners are prohibited from contacting with their family.

  • protect from: bảo vệ khỏi ai, cái gì

Ví dụ: Less consumption of dairy products will protect from obesity and heart disease.

  • recover from: phục hồi, vượt qua khỏi cái gì

Ví dụ: My grandpa hasn’t fully recovered from his eye surgery but he could make it out in the dark now.

  • rescue from: giải cứu khỏi đâu, việc gì

Ví dụ: The firemen managed to rescue the whole family from a burning house.

  • resign from: nghỉ việc

Ví dụ: She has resigned from the Committee to pursue her dream of becoming a travel blogger.

  • refrain from: kìm nén cái gì

Ví dụ: The baby is sleeping. Please refrain from laughing!

  • retire from: giải nghệ, nghỉ hưu

Ví dụ: The singer had no choice but to retire from singing because of her latest scandal.

  • separate from: tách biệt khỏi đâu

Ví dụ: It is impossible to separate work from leisure activities.

  • stem from: có nguồn gốc từ cái gì

Ví dụ: The company’s bankruptcy might stem from a lack of budget and inappropriate development plans.

  • suffer from: mắc bệnh gì

Ví dụ: This special treatment might do wonders for those suffering from cancer.

2.6. Động từ đi với giới từ FOR

Có những động từ + giới từ FOR nào bạn thường gặp nhất trong Tiếng Anh nhỉ? Cùng IELTS LangGo khám phá ngay thôi!

Bỏ túi một số động từ đi kèm giới từ FOR thường gặp

Bỏ túi một số động từ đi kèm giới từ FOR thường gặp

  • Admire for: ngưỡng mộ vì điều gì

Ví dụ: Our headteacher is widely admired for the way she sailed through a harsh period of COVID-19.

  • Apologize for: xin lỗi ai vì điều gì

Ví dụ: The previous Prime Minister made a public speech to apologize for having been involved in corruption.

  • Apply for: nộp đơn ứng tuyển vào đâu

Ví dụ: My sister will apply for a multinational company next month.

  • Ask for: đòi hỏi, yêu cầu cái gì

Ví dụ: I offered to help, even though they didn’t ask for.

  • Blame for: đổ lỗi cho ai, cái gì

Ví dụ: You should be held responsible for this incident instead of blaming others for this.

  • Care for: quan tâm đến ai, cái gì

Ví dụ: My cousin gave up his dream to come back home and care for his parents.

  • Excuse for: tha thứ, bỏ qua cho hành động gì

Ví dụ: She excused for her wrongdoings by stating that she had been diagnosed with depression.

  • Head for: tiến tới đâu hoặc chuẩn bị có dự định làm gì

Ví dụ: It seems like the company is heading for bankruptcy.

  • Long for: mong đợi, ngóng chờ ai, cái gì

Ví dụ: The kids have been longing for Christmas to get their favorite toys.

  • Pay for: chi trả cho cái gì

Ví dụ: Don’t worry! My parents will pay for the whole trip.

  • Pray for: cầu nguyện cho điều gì đó

Ví dụ: All the players are praying for sunny weather because they are going to have an important football match this afternoon.

  • Prepare for: chuẩn bị cho cái gì

Ví dụ: In order to prepare for a beauty contest, Grace has gone for plastic surgery and registered a gym membership.

  • Scold for: mắng mỏ, quát tháo ai vì điều gì

Ví dụ: Don’t scold her for splitting the milk on the floor.

  • Search for: đi tìm kiếm cái gì

Ví dụ: I am not an excellent cook, but I can search for excellent recipes and follow them.

  • Vote for: bình chọn cho ai

Ví dụ: Did you vote for the Left Wing or the Right one?

  • Wait for: đợi chờ ai, điều gì

Ví dụ: The customers are getting angry because they have been waiting for the appetizers for over 30 minutes.

  • Wish for: cầu chúc cho ai, chuyện gì

Ví dụ: During the Tet holiday, Vietnamese people keep their fingers crossed and wish for peace and happiness.

  • Work for: làm việc cho ai

Ví dụ: Although having a Bachelor's degree in Science, my aunt works for an estate agency.

2.7.  Động từ + giới từ WITH

Ta có các động từ đi với giới từ With dưới đây:

Các động từ với giới từ WITH trong Tiếng Anh

Các động từ với giới từ WITH trong Tiếng Anh

  • Acquaint with: làm quen với ai, việc gì

Ví dụ: You have to slowly acquaint your grandparents with the operation of this washing machine.

  • Agree with: đồng ý với cái gì

Ví dụ: Sorry, I totally don’t agree with you in this respect.

  • Associate with: liên kết, kết giao với ai, cái gì

Ví dụ: I always associate the taste of wine with a luxury experience in a 5-star resort.

  • Begin/start with: bắt đầu bằng việc gì

Ví dụ: The teacher always begins the lesson with a question to stir a debate among the class.

  • Be charged with: bị buộc tội làm gì

Ví dụ: That foreigner was expelled from our country after multiple times being charged with rape.

  • Clutter with: chất đống với cái gì

Ví dụ: Since I started working as a personal assistant, my home has been cluttered up with files and contracts.

  • Coincide with: xảy ra đồng thời với cái gì

Ví dụ: The witness’s statements did not coincide with

  • Collide with: va chạm với

Ví dụ: A Rolls-royce is reported to have collided with a Mercedes last night.

  • Compare with: so sánh với ai, cái gì

Ví dụ: All workers are required to

  • Comply with: tuân theo cái gì

Ví dụ: All workers are required to comply with the safety regulations before work.

  • Confront with: đối mặt với cái gì

Ví dụ: I detest being confronted with a choice between family and career.

  • Cope with: đối phó với cái gì

Ví dụ: Sometimes, I find it hard to cope with heavy workload and stress.

  • Deal with: giải quyết vấn đề gì

Ví dụ: Regarding the paperworks, our HR department will deal with you.

  • Discuss with: bàn bạc với ai

Ví dụ: I couldn’t sign the contract without discussing it with my parents.

  • Help with: giúp đỡ cái gì

Ví dụ: It is our mission to help the homeless with food and shelter everyday.

  • Keep pace with: bắt kịp với ai, cái gì

Ví dụ: Seniors often find it hard to keep pace with

  • Tamper with: tự ý thay đổi cái gì

Ví dụ: Tampering with pipelines might possibly lead to water leakage.

2.8. Động từ + giới từ OF

Có những động từ đi kèm giới từ OF nào bạn cần biết?

Có những động từ đi kèm giới từ OF nào bạn cần biết?

  • Accuse of: buộc tội ai làm gì

Ví dụ: Her mother has suffered from a mental breakdown after being accused of affairs.

  • Approve of: đồng ý cái gì

Ví dụ: My mother didn’t approve of me eating out too regularly.

  • Consist of: bao gồm cái gì

Ví dụ: The Louvre Museum consists mainly of best-known artifacts in the world.

  • Convicted of: buộc tội, cáo buộc ai

Ví dụ: The ex-Minister of Health was convicted of raising the price illegally.

  • Deprive of: tước đoạt cái gì

Ví dụ: Giving birth to the second child has deprived herself of many pleasures and free time.

  • Dream of: mơ ước về cái gì

Ví dụ: Since Taylor was in primary school, she has dreamt of becoming a worldwide famous artist.

  • Die of: chết vì

Ví dụ: By this time last year, millions of people from all over the world had died of Covid-19.

  • Get rid of: loại bỏ cái gì đó

Ví dụ: No aspirin could help me get rid of stomach ache.

  • Remind of: nhắc nhớ về điều gì

Ví dụ: That elegant woman reminds me of the one I met in Paris last month.

  • Suspect of: nghi ngờ về chuyện gì

Ví dụ: Some residents have suspected the new neighbor of theft.

  • Think of: nghĩ về điều gì

Ví dụ: I always think of Interlaken as my hometown.

  • Warn sb of sth: cảnh cáo ai về cái gì

Ví dụ: The recent research warns us of another variant of the pandemic.

2.9. Động từ đi với giới từ TO

Động từ đi kèm giới từ TO thường gặp trong Tiếng Anh

Động từ đi kèm giới từ TO thường gặp trong Tiếng Anh

  • Adapt to: thích ứng với cái gì

Ví dụ: Some birds migrate in the winter because of their inability to adapt to the severe weather conditions.

  • Adjust to: điều chỉnh với cái gì

Ví dụ: It takes several days for any foreigner to adjust to the climate in Vietnam.

  • Add to: thêm vào

Ví dụ: The sad ending of the movie only adds to my moody feeling.

  • Agree to: đồng ý làm gì

Ví dụ: Although he crashed into another motorbike, he didn’t agree to pay for the damage.

  • Apologize to: xin lỗi ai

Ví dụ: On behalf of the board of directors, I would like to apologize to those who were injured in the incident.

  • Belong to: thuộc về ai

Ví dụ: That brown leather bag belongs to me!

  • Consent to: đồng ý với điều gì

Ví dụ: Citizens reluctantly consented to the authority’s plan to upgrade traffic lights on the street.

  • Contribute to: đóng góp vào đâu

Ví dụ: Thank you so much for having contributed greatly to the success of the start-up!

  • Confess to: thú tội với ai

Ví dụ: The brave neighbor confessed to the murder where she puts all the money.

  • Devote to: dành riêng cho cái gì

Ví dụ: Mrs. Anna is so snowed under with work that she has little time to devote to her child’s education.

  • Happen to: xảy ra với ai, cái gì

Ví dụ: Why on earth do every unfortunate thing happen to me?

  • Go to: đi đến đâu

Ví dụ: After subscribing to Netflix, we hardly go to the cinema anymore.

  • Lead to: dẫn đến điều gì

Ví dụ: Insufficient amount of sleep will lead to poorer health conditions.

  • Listen to: lắng nghe ai

Ví dụ: If I hadn’t listened to my teacher, I wouldn’t have passed the exam with flying colors.

  • Object to: phản đối ai, cái gì

Ví dụ: The majority of local people here have objected to the construction of another factory.

  • React to: phản ứng lại với cái gì

Ví dụ: Tourists have reacted to the situation by refusing to pay for their accommodation.

  • Refer to: ám chỉ, nhắc đến ai

Ví dụ: Thank you for referring me to such an experienced psychologist like Mr. Rob!

  • Reply to: trả lời ai

Ví dụ: She usually spends an hour in the morning to reply to emails and organize the mailbox.

  • Speak to: nói chuyện với ai

Ví dụ: I haven’t got the courage to speak to my parents about failing the test.

  • Talk to: nói chuyện với ai

Ví dụ: Finally, the famous actor has agreed to talk to the reporter about his divorce.

  • Turn to: quay sang ai, cái gì

Ví dụ: Turn to page 30 for more information, please!

3. Mẹo học quy tắc động từ đi với giới từ nhanh và hiệu quả

Trái với các phương pháp học thuộc truyền thống khác như ghi note, đặt câu,... flashcards chính là người bạn đồng hành tuyệt vời giúp việc ghi nhớ động từ đi kèm giới từ trở nên dễ hơn bao giờ hết.

Cách học động từ đi kèm giới từ bằng Flashcards cực hiệu quả

Cách học động từ đi kèm giới từ bằng Flashcards cực hiệu quả

Flashcards là một chiếc thẻ nhỏ chứa các gợi ý ở mặt trước và đáp án ở mặt sau. Ví dụ khi học từ mới trong Tiếng Anh: Bạn có thể ghi từ “APPLE” ra mặt trước, còn mặt sau ghi định nghĩa “a round fruit with green or red skin that is hard and white inside”.

Cách học: Với phương pháp học tập hiện đại này, bạn có thể lựa chọn 2 hình thức: Online flashcards trên các nền tảng như: Quizlet, Memrise, Brainscape, StudyBlue,... hoặc tự thiết kế flashcards theo đúng sở thích của mình.

4. Bài tập ứng dụng các động từ đi kèm với tính từ 

Bài 1: Chọn giới từ phù hợp để điền vào ô trống

1. We are very excited __________________ our trip to Spain next week. (AT, WITH, ABOUT, OVER)

2. I am very fond __________________ drinking green tea. (FOR, OF, ABOUT, AT)

3. Almost all politicians were involved __________________ the scandal. (IN, AT, WITH, FROM)

4. I am looking forward ______________ having a meeting with you next week. (WITH, AT, TO, FROM)

5. At the moment, she is recovering __________________ her injuries. (AT, OF, FROM, WITH)

6. I’m dreaming ________________ becoming a famous scientist one day (FOR, WITH, ABOUT, INTO)

7. My cousin is married __________________ a famous American (WITH, FOR, TO, FROM)

8. I am responsible __________________ training the new recruits. (AT, ABOUT, WITH, FOR)

9. Many people took advantage __________________ the low prices offered by the new shop (OF, FOR, WITH, TO)

10. I was not quite satisfied __________________ the exam results. (AT, FOR, WITH, ABOUT)

Đáp án

  1. about
  2. of
  3. in
  4. to
  5. from
  6. about
  7. to
  8. for
  9. of
  10. with

Bài 2: Điền giới từ phù hợp vào ô trống

1. It's so noisy – I can't concentrate _____ my homework.

2. Don't worry – I'll pay _____ the tickets.

3. The car belongs _____ my father, so I don't think we can use it.

4. I borrowed a pen _____ my classmate.

5. I've been waiting _____ the bus for more than twenty minutes!

6. Julie: "What time shall we eat dinner?" Gill: "It depends _____ John – we'll eat when he gets home".

7. When we arrived _____ the cinema, the film had already started.

8. Please explain this problem _____ us.

9. She was listening _____ the radio when the doorbell rang.

10. John worries _____ his exam results all the time.

Đáp án:

  1. on
  2. for
  3. to
  4. from
  5. for
  6. on
  7. at
  8. to
  9. to
  10. about

Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho các bạn nhiều kiến thức bổ ích về động từ đi với giới từ trong Tiếng Anh, cũng như các quy tắc có 1-0-2 để ghi nhớ dạng ngữ pháp này dễ dàng nhất. IELTS LangGo chúc bạn học tốt!

IELTS LangGo

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ