Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Động từ chỉ hành động (Action Verbs): Phân loại & List từ thường gặp

Nội dung [Hiện]

Có một sự thật không thể phủ nhận đó là động từ chỉ hành động (Action verbs) là loại động từ có tần suất xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Anh. Chính vì vậy, việc nắm vững chức năng và cách dùng của động từ chỉ hành động sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh thành thạo.

Bỏ túi ngay cách dùng Action verbs và Action verb list thông dụng trong tiếng Anh

Bỏ túi ngay cách dùng Action verbs và Action verb list thông dụng trong tiếng Anh

Vậy bạn đã biết được bao nhiêu động từ chỉ hành động (Action verbs) rồi? Hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu toàn bộ kiến thức quan trọng về động từ chỉ hành động trong bài viết dưới đây nhé.

1. Khái niệm động từ chỉ hành động (Action Verbs)

Động từ chỉ hành động (Action verbs) là những động từ dùng để miêu tả hành động mà chủ ngữ đang thực hiện. Hành động này có thể liên quan đến thể chất hoặc tinh thần.

Các động từ chỉ hành động trong câu thường chứa một lượng lớn thông tin và góp phần làm cho câu hoàn chỉnh hơn bởi tất cả mọi loại câu trong tiếng Anh đều cần có đầy đủ chủ ngữ và động từ.

Ví dụ:

  • She accepted his proposal. (Cô ấy chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy.)
  • She cried out loud when she knew the truth. (Cô ấy khóc rất to khi cô ấy biết được sự thật.)
  • He decided to gave up smoking. (Anh ấy quyết định bỏ thuốc lá.)

Sự khác nhau giữa Action verb and Non action verb

Sự khác nhau giữa Action verb and Non action verb

Ngoài ra, trong tiếng Anh có rất nhiều động từ có nghĩa tương tự nhau nhưng cách dùng lại khác nhau. Vì vậy việc lựa chọn từ phù hợp với ngữ cảnh là rất quan trọng và cần thiết.

Ví dụ, động từ “to laugh” chỉ hành động cười thành tiếng, trong khi “to smile” cũng có nghĩa là cười nhưng cười không thành tiếng, còn “to smirke” thì có nghĩa là cười một cách tự mãn, khinh thường.

Qua ví dụ trên bạn có thể thấy tầm quan trọng của việc học các động từ chỉ hành động (Action verbs). Nếu số lượng action verbs mà bạn biết càng nhiều thì kĩ năng viết và giao tiếp tiếng Anh của bạn càng tốt hơn.

2. Phân loại động từ chỉ hành động

Động từ chỉ hành động (Action verbs) được chia làm 2 loại: ngoại động từ và nội động từ. Cùng tìm hiểu cách dùng của hai loại động từ chỉ hành động này nhé.

Ngoại động từ (Transitive verbs) là các động từ biểu thị sự tác động của một hoặc nhiều đối tượng lên một số đối tượng khác. Chính vì vậy, khi dùng nó trong câu luôn phải có một tân ngữ đi kèm sau nó.

Ví dụ về ngoại động từ:

  • I was given a present yesterday. (Tôi được tặng một món quà hôm qua.)
  • She visited her friend for a while and then went shopping. (Cô ấy đến thăm bạn mình một lúc rồi sau đó đi mua sắm.)

Trong hai ví dụ trên, “give” và “visit” là hai ngoại động từ bởi theo sau hai từ này là tân ngữ “present” và “ her friend”.

Phân loại động từ chỉ hành động (Action verbs)

Phân loại động từ chỉ hành động (Action verbs)

Nội động từ (Intransitive verbs) không có tân ngữ đi đằng sau. Nội động từ cũng không thể sử dụng trong thể bị động (passive voice).

Ví dụ:

  • My guests finally arrived. (Khách của tôi cuối cùng cũng đến.)
  • He has been sitting in front of his computer all day. (Anh ấy đã ngồi trước máy tính cả ngày rồi.)

Trong hai ví dụ trên, “arrive” và “sit” là hai nội động từ bởi chúng không có tân ngữ theo sau, đồng thời hai câu trên cũng không thể chuyển sang dạng bị động.

3. Các động từ chỉ hành động thường gặp

Dưới đây là Action verbs words list, danh sách một số động từ chỉ hành động thường gặp cùng với định nghĩa và phiên âm. Bỏ túi ngay những động từ này để làm phong phú vốn từ vựng tiếng Anh của mình bạn nhé.

Act /ækt/: hành động

Agree /əˈɡriː/: đồng ý

Arrive /əˈraɪv/: đến

Ask /æsk/: hỏi

Bake /beɪk/: nướng

Bring /brɪŋ/: mang theo

Build /bɪld/: xây dựng

Buy /baɪ/: mua

Call /kɔːl/: gọi điện

Climb /klaɪm/: leo

Close /kləʊz/: đóng

Come /kʌm/: đến

Cry /kraɪ/: khóc

Dance /dæns/: nhảy

Dream /driːm/: mơ

Drink /drɪŋk/: uống nước

Eat /iːt/: ăn

Enter /ˈentər/: đi vào

Exit /ˈeksɪt/: thoát ra

Fall /fɔːl/: té ngã

Fix /fɪks/: sửa chữa

Give /ɡɪv/: cho

Go /ɡəʊ/: đi

Grab /ɡræb/: vồ lấy

Help /help/: giúp đỡ

Hit /hɪt/: đánh

Insult /ˈɪnsʌlt/: xúc phạm

Joke /dʒəʊk/: nói đùa

Jump /dʒʌmp/: nhảy lên

Kick /kɪk/: đá

Laugh /læf/: cười lớn

Leave /liːv/: rời khỏi

Lift /lɪft/: nâng lên

Listen /ˈlɪsn/: nghe

Make /meɪk/: làm

March /mɑːrtʃ/: diễu hành, đưa đi

Move /muːv/: di chuyển

Nod /nɑːd/: gật đầu

Open /ˈəʊpən/: mở

Play /pleɪ/: chơi

Push /pʊʃ/: đẩy

Read /riːd/: đọc

Ride /raɪd/: lái xe

Run /rʌn/: chạy

Send /send/: gửi

Shout /ʃaʊt/: la, hét

Sing /sɪŋ/: hát

Sit /sɪt/: ngồi xuống

Smile /smaɪl/: cười mỉm

Spend /spend/: tiêu, chi tiêu

Stand /stænd/: đứng

Talk /tɔːk/: nói

Think /θɪŋk/: suy nghĩ

Throw /θrəʊ/: ném

Touch /tʌtʃ/: chạm vào

Turn /tɜːrn/: xoay, vặn

Visit /ˈvɪzɪt/: thăm viếng

Vote /vəʊt/: bình chọn

Wait /weɪt/: chờ, đợi

Walk /wɔːk/: đi bộ

Write /raɪt/: viết

Yell /jel/: la, hét to

4. Phân biệt Động từ chỉ hành động (Action verb) và Động từ nối (Linking verb)

Động từ chỉ hành động (Action verbs) và động từ nối (Linking verb) khác nhau ở đâu? Cách để phân biệt Action and Linking verbs là gì? Cùng xem bảng so sánh dưới đây để tìm câu trả lời nhé.

Động từ chỉ hành động (Action verbs)

Động từ nối (Linking verb)

Miêu tả hành động

Không miêu tả hành động, mà miêu tả trạng thái, tính chất của sự vật/hiện tượng/người được đề cập đến.

Cấu trúc câu: S + V(action verbs) + O

Cấu trúc câu: S + V(linking verbs) + Information about the subject (thông tin liên quan đến chủ ngữ)

Ví dụ:

  • Joe accepted my apology. (Joe đã chấp nhận lời xin lỗi của tôi.)
  • The kids are intelligent. (Bọn trẻ rất thông minh.)

→ Động từ “accepted” trong câu thứ nhất là động từ chỉ hành động (action verbs) bởi nó miêu tả hành động mà chủ ngữ Joe đã thực hiện. Động từ tobe “are” trong câu thứ hai là động từ nối (linking verb) bởi nói miêu tả tính chất “intelligent” của chủ ngữ “children”, đồng thời động từ này cũng nối chủ ngữ “children” với thông tin liên quan đến chủ ngữ “are intelligent”.

Phân biệt Action verb and Linking verb

Phân biệt Action verb and Linking verb

Lưu ý: Trong tiếng Anh có một số động từ có thể vừa làm động từ chỉ hành động (action verbs) vừa làm động từ nối. Một cách để xác định xem động từ này là action verbs hay linking verbs là thay thế động từ bằng tobe “is”.

Nếu câu vẫn có ý nghĩa, thì động từ đó có thể là một động từ nối. Nếu câu không có ý nghĩa, thì động từ đó có thể là một động từ chỉ hành động. Sau đây là ví dụ về các động từ có thể là động từ nối trong một số câu và là action verbs trong các câu khác: look, smell, appear, prove, sound, feel, remain, taste, grow.

Ví dụ:

  • She appeared uninjured after the car crash. (Cô ấy trông có vẻ không bị thương sau vụ va chạm xe.)

Bạn có thể thay động từ “appeared” bằng động từ tobe “is” và câu vẫn có nghĩa:

  • She is uninjured after the car crash.

Cách này sẽ cho bạn biết động từ “appear” là động từ nối trong trường hợp này.

Tuy nhiên trong câu sau: “Before Andy could leave, Janet appeared.” (Trước khi Andy rời đi, Janet xuất hiện.), động từ “appeared” không phải là động từ nối mà nó là một động từ chỉ hành động (action verbs) bởi khi bạn thay động từ tobe “is” vào câu, câu sẽ trở nên vô nghĩa.

Vậy là bạn đã nắm được mẹo phân biệt động từ chỉ hành động (action verbs) và động từ nối (linking verb) rồi đúng không nào? Mong rằng những kiến thức mà IELTS LangGo mang đến cho bạn trong bài viết hôm nay về action and non action verbs sẽ giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả hơn. Đừng quên luyện tập thường xuyên để sử dụng động từ chỉ hành động action verbs thật thành thạo nhé.

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe Honda Vision trị giá 40.000.000đ
  • 3 Laptop Asus Vivo 15 trị giá 10.000.000đ
  • 5 Đồng hồ thông minh trị giá 2.000.000đ
  • 10 Headphone trị giá 1.000.000đ
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ