Causative verbs (Động từ khởi phát): Cấu trúc, cách dùng và bài tập
Causative verbs (động từ khởi phát) là động từ gây ra một hành động khác. Trong bài viết này, các bạn hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu cách sử dụng và cấu trúc của các động từ khởi phát Tiếng Anh kèm bài tập thực hành để hiểu rõ và sử dụng một cách chính xác nhé.
1. Causative verbs - động từ khởi phát là gì?
Causative verbs (Động từ khởi phát) là một dạng động từ Tiếng Anh được sử dụng để diễn đạt việc khiến ai đó hoặc cái gì đó thực hiện một hành động nào đó. Hiểu một cách đơn giản, động từ khởi phát là động từ gây ra một hành động khác.
Một số động từ khởi phát trong Tiếng Anh bao gồm: Have (khiến), Get (khiến), Make (khiến), Let (để), Allow (cho phép), Persuade (thuyết phục), Remind (nhắc nhở), Tell (bảo), Motivate (thúc đẩy), Assist (giúp đỡ),...
Ví dụ:
- I had my assistant book the flight tickets for the upcoming business trip. (Tôi đã nhờ trợ lý đặt vé máy bay cho chuyến đi công tác sắp tới.)
- My parents let me stay out late for the first time on my birthday. (Bố mẹ đã cho phép tôi ở ngoài trễ lần đầu tiên trong ngày sinh nhật của tôi.)
2. Cấu trúc và cách dùng 5 động từ khởi phát thông dụng nhất
5 Causative verbs - động từ khởi phát thông dụng nhất trong Tiếng Anh là Let, Make, Have, Get và Help. Hãy cùng IELTS LangGo phân tích kỹ cách sử dụng và công thức với 5 động từ này nhé!
2.1. Let
Động từ khởi phát Let thường được sử dụng để diễn tả ý nghĩa: cho phép hoặc để ai đó thực hiện một hành động nào đó
Cấu trúc: S + let + somebody/something + V-inf
Ví dụ:
- The teacher lets the students choose their own topics for the research paper. (Giáo viên để học sinh chọn chủ đề của riêng họ cho bài nghiên cứu.)
- They let their dog run freely in the backyard. (Họ để cho chó của họ chạy tự do trong sân sau.)
2.2. Make
Động từ khởi phát Make được sử dụng để diễn tả việc bắt buộc hoặc khiến ai đó hoặc cái gì đó thực hiện một hành động nào đó.
Cấu trúc: S + make + somebody/something + V-inf
Ví dụ:
- The chef makes the restaurant become famous on social media. (Người đầu bếp khiến nhà hàng trở nên nổi tiếng trên mạng xã hội.)
- She makes her children do their homework before they can play. (Cô ấy bắt con cái làm bài tập về nhà trước khi chúng có thể chơi.)
2.3. Have
Một trong những Causative verbs thông dụng khác là Have được dùng để diễn tả ý nghĩa khiến/nhờ ai đó thực hiện một hành động nào đó. Chúng ta có thể dùng Have trong cấu trúc chủ động hoặc bị động.
Cấu trúc:
- Chủ động: S + have + somebody + V-inf
- Bị động: S + have + something + V3/Ved
Ví dụ:
- She has her house cleaned by a professional cleaning service. (Cô ấy có nhà của mình được làm sạch bởi dịch vụ làm sạch chuyên nghiệp.)
- I have my assistant book all my appointments. (Tôi có trợ lý đặt tất cả các cuộc hẹn của mình.)
2.4. Get
Get cũng là động từ khởi phát thường được sử dụng để diễn tả ý nghĩa: khiến ai đó thực hiện một hành động nào đó (tương tự như Have)
Cấu trúc:
- Chủ động: S + get + somebody + to + V-inf
- Bị động: S + get + something + V3/Ved
Ví dụ:
- She gets her children to do their homework before dinner. (Cô ấy bắt con cái làm bài tập về nhà trước khi ăn tối.)
- The teacher gets her students to participate actively in class discussions. (Giáo viên khiến học sinh của mình tham gia tích cực trong các cuộc thảo luận lớp học.)
2.5. Help
Động từ khởi phát Help được sử dụng để diễn đạt việc giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó để thực hiện một hành động cụ thể.
Cấu trúc: S + help + somebody + (to) + V-inf
Ví dụ:
- Can you help me (to) set up the computer for the meeting? (Bạn có thể giúp tôi cài đặt máy tính cho cuộc họp không?)
- She helps her younger brother to excel in mathematics by providing additional tutoring. (Cô ấy giúp em trai mình giỏi toán bằng cách dạy kèm thêm.)
3. Bài tập Causative verbs - động từ khởi phát có đáp án
Chia dạng đúng của động từ trong các câu sau:
1. He let his assistant _____ (take) charge of the projects from last month.
2. The company had its products _____ (test) by independent laboratories for quality assurance yesterday.
3. My father helped his neighbor _____ (fix) a broken fence yesterday.
4. In the coming months, they will have their website _____ (redesign).
5. By the time the students graduate, the school lets them _____ (engage) in community projects.
6. The manager has his team _____ (brainstorm) ideas for process improvement every Monday.
7. Next month, they will have their facilities _____ (upgrade) to meet the latest safety standards.
8. During his tenure as CEO, he got the company's policies _____ (review) by legal experts.
9. Next year, they will let their team members _____ (choose) projects they are passionate about.
10. Next year, they will get an architect _____ (redesign) their office.
Đáp án
1. take
2. tested
3. (to) fix
4. redesigned
5. engage
6. brainstorm
7. upgraded
8. reviewed
9. choose
10. to redesign
Trên đây là những kiến thức cần nắm về Causative verbs - động từ khởi phát trong Tiếng Anh kèm bài tập thực hành. Hy vọng bài viết này của IELTS LangGo sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng động từ khởi phát và tránh mắc lỗi ngữ pháp khi sử dụng.
TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP