Linking Verb (động từ nối): Các động từ phổ biến & Cách dùng chi tiết
Linking verb loại động từ giúp kết nối chủ ngữ với thông tin bổ sung, tạo nên những câu văn hoàn chỉnh và có ý nghĩa. Trong bài viết này, hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu linking verb là gì, tìm hiểu các linking verb phổ biến và cách dùng chi tiết nhé!
1. Linking verb là gì?
Linking verb (động từ nối) là loại động từ có chức năng chính là kết nối chủ ngữ với thông tin mô tả về chủ ngữ đó, thay vì diễn tả một hành động cụ thể.
Thay vì cho biết chủ ngữ "làm gì", linking verb cho biết chủ ngữ "là gì" hoặc "như thế nào". Nó hoạt động như một cây cầu nối giữa chủ ngữ và phần bổ ngữ (complement) - thường là tính từ hoặc danh từ mô tả trạng thái, tính chất của chủ ngữ.
Ví dụ:
- She is a teacher (Cô ấy là một giáo viên)
- The soup tastes delicious (Món súp có vị ngon)
- He became famous (Anh ấy trở nên nổi tiếng)
Các đặc điểm chính của linking verb bao gồm:
- Linking verb không biểu hiện hành động mà chỉ liên kết thông tin
- Sau linking verb thường là danh từ, tính từ hoặc cụm từ bổ sung ý nghĩa
- Linking verb giúp mô tả trạng thái, tính chất hoặc sự thay đổi của chủ ngữ
- Chúng không thể đứng một mình mà luôn cần thành phần bổ ngữ phía sau
- Linking verb là thành phần không thể thiếu trong cấu trúc câu cơ bản
2. Các dạng linking verbs trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, các linking verb được chia thành 3 nhóm chính như sau:
2.1. Linking verb tobe
Nhóm linking verb to be là nhóm cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh. Đây là những động từ diễn tả trạng thái, bản chất hoặc sự tồn tại của chủ ngữ. Các linking verb be thay đổi hình thái theo thì, số và ngôi của chủ ngữ.
Cấu trúc câu sử dụng Linking verb be: S + be + N/Adj/Pre phrase
Các linking verb to be bao gồm:
| Động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| am, is, are | là, ở (thì hiện tại đơn) | She is a teacher (Cô ấy là một giáo viên) |
| was, were | đã là, đã ở (thì quá khứ đơn) | They were happy (Họ đã hạnh phúc) |
| been | đã từng là/ở (dùng với have/has/had) | He has been sick (Anh ấy đã bị ốm) |
| being | đang là/ở (dùng trong thì tiếp diễn) | She is being careful (Cô ấy đang cẩn thận) |
2.2. Linking verb chỉ giác quan
Nhóm động từ giác quan bao gồm những linking verb diễn tả các giác quan của con người như thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác và xúc giác. Những động từ này giúp mô tả cảm nhận về chủ ngữ thông qua các giác quan.
Đặc điểm chung của các động từ giác quan làm linking verbs:
- Tất cả các động từ này đều được theo sau bởi tính từ (adjective), không phải trạng từ (adverb)
- Chúng mô tả cách chủ ngữ được cảm nhận qua các giác quan khác nhau
Cấu trúc cơ bản: It + linking verb + adj + to do something
Danh sách các động từ giác quan:
| Động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| look | trông có vẻ, nhìn có vẻ | She looks tired today (Hôm nay cô ấy trông có vẻ mệt mỏi) |
| sound | nghe có vẻ, âm thanh | The plan sounds reasonable (Kế hoạch nghe có vẻ hợp lý) |
| smell | có mùi, ngửi có vẻ | The roses smell wonderful (Những bông hồng có mùi thơm tuyệt vời) |
| taste | có vị, nếm có vẻ | This soup tastes delicious (Món súp này có vị ngon) |
| feel | cảm thấy, sờ có vẻ | The fabric feels soft (Vải này sờ mềm mại) |
2.3. Linking verb chỉ sự thay đổi
Nhóm động từ nối chỉ sự thay đổi bao gồm những linking verb diễn tả quá trình biến đổi, phát triển hoặc chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác. Những động từ này rất quan trọng trong việc mô tả sự tiến triển và thay đổi.
Cấu trúc câu: S + Linking verb + Adj/ N
Các động từ nối chỉ sự thay đổi thường gặp:
| Động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| become | trở thành, trở nên | He became famous after the movie. (Anh ấy trở nên nổi tiếng sau bộ phim) |
| grow | lớn lên, phát triển, trở nên | The children grow taller each year. (Những đứa trẻ cao lên mỗi năm) |
| turn | chuyển thành, biến thành | The leaves turn yellow in autumn. (Lá cây chuyển màu vàng vào mùa thu) |
| get | trở nên, trở thành | She got angry when she heard the news. (Cô ấy tức giận khi nghe tin này) |
| go | trở nên, chuyển sang trạng thái | The milk went sour. (Sữa bị chua) |
| remain | vẫn còn, duy trì | He remains optimistic. (Anh ấy vẫn lạc quan) |
| stay | tiếp tục, giữ nguyên | Please stay calm during the test. (Hãy giữ bình tĩnh trong khi thi) |
| keep | giữ, duy trì | The weather kept cold all week. (Thời tiết cứ lạnh suốt tuần) |
| come | trở nên, trở thành | Her dream came true. (Giấc mơ của cô ấy đã trở thành hiện thực) |
| fall | rơi vào trạng thái | He fell silent when he heard the news. (Anh ấy im lặng khi nghe tin) |
| run | trở nên, chạy đến trạng thái | The well ran dry in summer. (Giếng cạn khô vào mùa hè) |
2.4. Các linking verbs đặc biệt khác
Ngoài ba nhóm chính trên, còn có một số linking verb đặc biệt khác mà chúng ta cần biết để làm phong phú vốn từ vựng. Những động từ này thường mang ý nghĩa chỉ sự xuất hiện, duy trì trạng thái hoặc cảm nhận chủ quan.
Nhóm động từ chỉ sự xuất hiện và cảm nhận:
| Động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| seem | có vẻ, dường như | The problem seems complicated. (Vấn đề có vẻ phức tạp) |
| appear | xuất hiện, có vẻ | She appears nervous before the interview. (Cô ấy có vẻ lo lắng trước buổi phỏng vấn) |
| prove | chứng tỏ là, hóa ra | The plan proved successful. (Kế hoạch hóa ra thành công) |
| end up | kết thúc là, cuối cùng trở thành | He ended up disappointed. (Cuối cùng anh ấy thất vọng) |
| stand | đứng, ở trạng thái | The house stands empty. (Ngôi nhà đang trống) |
| lie | nằm, ở trạng thái | The book lies open on the desk. (Cuốn sách đang mở trên bàn) |
| sit | ngồi, ở vị trí | The crown sits heavy on his head. (Vương miện nặng trên đầu ông ấy) |
3. Cách sử dụng linking verbs trong tiếng Anh
Việc nắm vững cách dùng linking verb là bước quan trọng để xây dựng những câu tiếng Anh chính xác và tự nhiên. Hãy dùng tìm hiểu ngay nhé:
3.1. Sau linking verb là gì?
Sau Linking verbs có thể xuất hiện 3 loại từ sau: tính từ, danh từ hoặc giới từ có vai trò bổ sung thông tin mô tả, giải thích, hoặc định danh cho chủ ngữ.
Cấu trúc tổng quát: S + Linking verb + Adj/ N/ Pre
Trong đó:
- Tính từ hoặc cụm tính từ là loại phổ biến nhất, đây là những tính từ mô tả tính chất, đặc điểm của chủ ngữ, như trong câu.
Ví dụ: The weather becomes extremely cold (Thời tiết trở nên cực kỳ lạnh).
- Danh từ hoặc cụm danh từ đóng vai trò định danh chủ ngữ, cho biết chủ ngữ là ai hoặc là gì.
Ví dụ: She is a talented musician (Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng) => "a talented musician" định danh cho "she".
- Cụm giới từ cũng có thể đóng vai trò bổ ngữ để chỉ vị trí, trạng thái.
Ví dụ: The keys are on the table (Chìa khóa ở trên bàn).
3.2. Trường hợp đặc biệt và ngoại lệ khi sử dụng Linking verb
Trong quá trình học cách dùng linking verb, bạn sẽ gặp một số trường hợp đặc biệt cần chú ý đặc biệt:
- Linking verb thường không được sử dụng ở dạng tiếp diễn vì chúng diễn tả trạng thái thay vì hành động. Tuy nhiên, có những ngoại lệ như "being" khi diễn tả hành vi tạm thời.
Ví dụ: He is being stubborn today (Hôm nay anh ấy đang tỏ ra bướng bỉnh).
- Một số linking verb có thể kết hợp với "like" để tạo nghĩa đặc biệt.
Ví dụ: She looks like her mother (Cô ấy trông giống mẹ), It sounds like rain (Nghe như tiếng mưa). Trong những trường hợp này, cấu trúc hơi khác nhưng bản chất vẫn là linking verb.
- Với các động từ cảm giác như feel, taste, smell, khi được sử dụng như linking verb, chúng thường không có tân ngữ trực tiếp.
Ví dụ: This cake tastes delicious (Bánh này có vị ngon) là đúng, còn This cake tastes sweetly (sai) vì "sweetly" là trạng từ, không phải tính từ.
4. Phân biệt Linking verb với Action Verb và Stative Verb
4.1. Sự khác biệt giữa linking verb và action verb
Sự khác biệt cơ bản nhất giữa linking verb và action verb nằm ở chức năng và ý nghĩa mà chúng mang lại cho câu:
- Action verb: diễn tả những hành động cụ thể mà chủ ngữ thực hiện hoặc trải qua. Những hành động này có thể nhìn thấy được như run (chạy), jump (nhảy), hoặc không nhìn thấy được như think (suy nghĩ), dream (mơ).
Ví dụ: trong câu "She runs to school every morning" (Cô ấy chạy đến trường mỗi sáng), động từ "runs" cho thấy hành động cụ thể mà cô ấy thực hiện.
- Linking verb: không diễn tả hành động mà chỉ đóng vai trò như một cầu nối kết nối chủ ngữ với thông tin bổ sung về chủ ngữ đó. Thông tin này có thể là tính chất, đặc điểm, trạng thái hoặc danh tính của chủ ngữ.
Ví dụ: Trong câu "She is a teacher" (Cô ấy là giáo viên), động từ "is" không cho biết cô ấy làm gì mà chỉ xác định danh tính nghề nghiệp của cô ấy.
Mẹo nhận biết hiệu quả là thử thay thế động từ bằng "is" hoặc "are". Nếu câu vẫn có nghĩa tương tự, đó là linking verb.
4.2. Sự khác biệt giữa linking verb và stative verb
Linking verb and stative verb đều không diễn tả hành động nhưng có chức năng hoàn toàn khác nhau trong cấu trúc câu:
- Stative verb là những động từ diễn tả trạng thái tĩnh, cảm xúc, suy nghĩ, quan hệ sở hữu hoặc cảm nhận mà thường không thay đổi theo thời gian. Những động từ này bao gồm know (biết), love (yêu), hate (ghét), own (sở hữu), belong (thuộc về), understand (hiểu). Đặc điểm quan trọng của stative verb là chúng có thể đứng một mình trong câu mà không cần bổ ngữ, và chúng thường không được sử dụng ở thì tiếp diễn.
- Linking verb khác biệt ở chỗ bắt buộc phải có bổ ngữ để hoàn thiện ý nghĩa câu. Nếu bạn nói "She is" mà không có gì theo sau, câu sẽ không hoàn chỉnh. Bạn cần thêm "She is happy" hoặc "She is a student". Ngược lại, stative verb tạo thành câu hoàn chỉnh như "I know" hoặc "He understands".
5. Bài tập thực hành với Linking verb
Để củng cố kiến thức về linking verb, hãy cùng thực hành qua các bài tập dưới đây nhé:
Bài 1: Điền linking verb phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu
-
The cake _____ sweet. (tastes/eats)
-
She _____ a talented singer. (becomes/is)
-
The situation _____ complicated. (seems/thinks)
-
He _____ tired after work. (feels/touches)
-
The flowers _____ beautiful. (look/see)
-
The milk _____ sour. (smells/breathes)
-
She _____ happier recently. (grows/runs)
-
The story _____ interesting. (sounds/listens)
-
He _____ the team leader. (became/made)
-
The room _____ cold. (feels/holds)
Bài 2: Chọn từ loại đúng đứng sau linking verb
1. The presentation seems very _____ to the audience.
-
success
-
successful
-
successfully
2. After the rain, the air smells _____.
-
fresh
-
freshly
-
freshness
3. His explanation sounds quite _____.
-
confuse
-
confused
-
confusing
4. She became _____ after hearing the good news.
-
excitement
-
excited
-
excitedly
5. The soup tastes _____ without salt.
-
bland
-
blandly
-
blandness
6. He appears _____ about the upcoming exam.
-
confidence
-
confident
-
confidently
7. The fabric feels incredibly _____.
-
soft
-
softly
-
softness
8. The weather turned _____ in the evening.
-
cold
-
coldly
-
coldness
9. She remained _____ throughout the difficult situation.
-
calm
-
calmly
-
calmness
10. The flowers look _____ in the morning sunlight.
-
beauty
-
beautiful
-
beautifully
Đáp án chi tiết:
Bài 1:
-
tastes
-
is
-
seems
-
feels
-
look
-
smells
-
grows
-
sounds
-
became
-
feels
Bài 2:
-
successful
-
fresh
-
confusing
-
excited
-
bland
-
confident
-
soft
-
cold
-
calm
-
beautiful
Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau khám phá toàn diện về động từ nối linking verb trong tiếng Anh - từ định nghĩa, phân loại, cách dùng linking verb đến cách phân biệt với các loại động từ khác. Hãy thường xuyên luyện tập để thành thạo kiến thức này. Đừng quên thường xuyên ghé thăm website IELTS LangGo để học thêm nhiều kiến thức hữu ích về tiếng Anh và IELTS bạn nhé!
TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP