Come V3 là gì? Cách chia động từ come và cách dùng chi tiết trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, Come là một động từ quan trọng với nhiều ý nghĩa khác nhau, bao gồm di chuyển đến một địa điểm, xảy ra, đạt được một vị trí hoặc trở thành một trạng thái nhất định nào đó. Dù được dùng thông dụng là vậy nhưng ít người biết chính xác Come V3 là gì và nó được sử dụng như thế nào.
Bài viết này của IELTS LangGo sẽ giúp bạn hiểu rõ V2 và V3 của Come là gì, đồng thời bật mí cách phân biệt 2 động từ "Come" và "Go" một cách đơn giản, dễ nhớ nhất.
1. Come V3 là gì trong Tiếng Anh?
Động từ "Come" là một động từ bất quy tắc với ba dạng như sau:
- V1 (Nguyên mẫu): come
- V2 (Quá khứ đơn): came
- V3 (Quá khứ phân từ - Past Participle): come
Như vậy, Come V3 trong tiếng Anh vẫn giữ nguyên là "Come".
Để dễ hình dung, chúng ta hãy xem bảng chia động từ "come" trong một số thì phổ biến sau đây:
| Thì | Đại từ số ít | Đại từ số nhiều |
| Hiện tại đơn (Present Simple) | He/She/It comes | We/You/They come |
| Quá khứ đơn (Past Simple) | He/She/It came | We/You/They came |
| Tương lai đơn (Future Simple) | He/She/It will come | We/You/They will come |
| Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) | He/She/It is coming | We/You/They are coming |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) | He/She/It was coming | We/You/They were coming |
| Tương lai tiếp diễn (Future Continuous) | He/She/It will be coming | We/You/They will be coming |
| Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | He/She/It has come | We/You/They have come |
| Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) | He/She/It had come | We/You/They had come |
| Tương lai hoàn thành (Future Perfect) | He/She/It will have come | We/You/They will have come |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) | He/She/It has been coming | We/You/They have been coming |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) | He/She/It had been coming | We/You/They had been coming |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous) | He/She/It will have been coming | We/You/They will have been coming |
2. Các trường hợp sử dụng "come v3"
V3 của Come thường được sử dụng trong các thì hoàn thành và một số cấu trúc đặc biệt. Cùng tìm hiểu nhé:
Trong các thì hoàn thành
Come V3 được dùng với các thì hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, tương lai hoàn thành.
Cấu trúc: have/has/had + come
Ví dụ:
- She has come to realize that success requires perseverance. (Cô ấy đã nhận ra rằng thành công đòi hỏi sự kiên trì.)
- By the time the speech started, most of the guests had come and taken their seats. (Khi bài phát biểu bắt đầu, hầu hết khách mời đã đến và ngồi vào chỗ của họ.)
- By next year, the day will have come when she finally achieves her dream. (Sang năm, ngày mà cô ấy cuối cùng cũng đạt được ước mơ sẽ đến.)
Trong các cấu trúc câu đặc biệt
- Câu điều kiện loại 3 (Conditional Type 3): If + S + had + come, S + would have + V3
Ví dụ: If I had come to the meeting on time, I would have been chosen as the project leader. (Nếu tôi đến cuộc họp đúng giờ, tôi đã được chọn làm trưởng dự án rồi.)
- Câu giả định với "wish" (Wish Sentences): S + wish(es) + S + had + come
Ví dụ: She wishes she had come up with that brilliant idea first. (Cô ấy ước gì mình đã nghĩ ra ý tưởng tuyệt vời đó trước.)
- Câu với "as if/as though" (Giả định trái với quá khứ): S + V (quá khứ đơn) + as if/as though + S + had + come
Ví dụ: He speaks as if he had come from a different century. (Anh ấy nói cứ như thể anh ấy đến từ một thế kỷ khác vậy.)
- Mệnh đề quan hệ với "the first/the only/the best...": S + be + the first/the only + (N) + to have + come
Ví dụ: She is the only candidate to have come up with a feasible solution. (Cô ấy là ứng viên duy nhất đã đề xuất được một giải pháp khả thi.)
3. Phân biệt động từ Come và Go trong Tiếng Anh
"Come" và "Go" đều có nghĩa là "đến" hoặc "đi", nhưng cách sử dụng khác nhau tùy theo vị trí của người nói và người nghe.
|
| Come | Go |
| Ý nghĩa | Di chuyển đến gần người nói/người nghe. | Di chuyển ra xa người nói/người nghe. |
| Ngữ cảnh sử dụng | Khi người nghe hoặc người nói đang ở điểm đến hoặc sẽ có mặt tại điểm đến. | Khi điểm đến không liên quan đến vị trí của người nói/người nghe. |
| Ví dụ | She didn’t expect that so many people would come to her concert. (Cô ấy không ngờ rằng có nhiều người đến buổi hòa nhạc của cô ấy đến vậy.) | What really matters is not how far you go, but how much you learn on the way. (Điều thực sự quan trọng không phải là bạn đi xa đến đâu, mà là bạn học được bao nhiêu trên đường đi.) |
Qua bài viết trên, IELTS LangGo hy vọng đã giúp bạn nắm được Come V1 V2 V3 là gì, cũng như cấu trúc và các trường hợp sử dụng Come V3 trong Tiếng Anh. Đừng quên ứng dụng những kiến thức ngữ pháp thú vị này trong đời sống hàng ngày để không ngừng nâng cao vốn ngữ pháp của bạn nhé. Chúc các bạn học tập tốt!
TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP