Mệnh đề quan hệ (Relative Clause): Cách dùng, Ví dụ và Bài tập chi tiết
Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh là Relative Clause, còn được gọi là mệnh đề tính ngữ (adjective clause) vì nó là một mệnh đề phụ được dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó (tiền ngữ).
Mệnh đề quan hệ được nối với mệnh đề chính bởi các đại từ quan hệ (Relative pronouns) hoặc các trạng từ quan hệ (relative adverbs).
Vậy cụ thể, cách sử dụng, vai trò của Mệnh đề quan hệ là gì? Tìm hiểu trong bài viết này cùng IELTS LangGo nhé!
1. Mệnh đề quan hệ (relative clause): công thức, cách dùng và ví dụ
Mệnh đề quan hệ (Relative clause) là một loại mệnh đề phụ trong câu được sử dụng để bổ sung thông tin cho danh từ hoặc đại từ đứng trước nó trong mệnh đề chính.
Mệnh đề quan hệ giúp chúng ta mô tả hoặc xác định rõ hơn về người, vật, địa điểm hoặc thời gian được đề cập đến.
Công thức:
Danh từ (tiền ngữ) + Đại từ/Trạng từ quan hệ + S + V + …
Ví dụ:
- The woman who lives next door is a doctor. (Người phụ nữ sống bên cạnh là bác sĩ.)
→ "who lives next door" là mệnh đề quan hệ, bổ sung thông tin cho danh từ "woman".
- The book that is on the table is mine. (Quyển sách trên bàn là của tôi.)
→ "that is on the table" là mệnh đề quan hệ, bổ sung thông tin cho danh từ "book".
Cách dùng: Mệnh đề quan hệ thường đứng ngay sau danh từ/đại từ mà nó bổ nghĩa và được bắt đầu bằng một đại từ quan hệ (who, whom, which, that, whose, what) hoặc trạng từ quan hệ (when, where, why).
2. Đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ
Mệnh đề quan hệ được nối với mệnh đề chính bằng đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ. Đây là phần nền tảng cần nắm vững trước khi học các loại mệnh đề quan hệ.
2.1. Đại từ quan hệ - Relative pronouns
Các đại từ quan hệ bao gồm: who, which, whose, whom, that.
Sau đây là bảng chi tiết cách dùng của các đại từ này:
| Đại từ quan hệ | Cách dùng và ví dụ |
| WHO | - Who thay thế cho danh từ chỉ người làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Cấu trúc: ... N (người) + WHO + V + O Ví dụ: The doctor who treated me was very kind. (Vị bác sĩ đã điều trị cho tôi rất tốt bụng.) ➡︎ Trong câu này, WHO (bác sĩ) là người thực hiện hành động "treated". |
| WHOM | - Whom thay thế cho người trong vị trí tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. - Whom mang tính trang trọng và thường xuất hiện trong văn phong học thuật hoặc ngữ cảnh trang trọng. Cấu trúc: ...N (người) + WHOM + S + V Ví dụ: The professor whom I admire most teaches at Harvard. (Giáo sư mà tôi ngưỡng mộ nhất dạy tại Harvard.) ➡︎ Trong ví dụ trên, WHOM (Giao sư) là người nhận tác động của hành động "admire". |
| WHICH | - Thay thế cho các sự vật, ý tưởng, hoặc tình huống (không phải người) làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Cấu trúc: ….N (vật làm chủ ngữ) + WHICH + V + O ….N (vật làm tân ngữ) + WHICH + S + V Ví dụ: The book which I bought yesterday is very interesting. (Quyển sách mà tôi mua hôm qua rất thú vị.) ➡︎ Trong ví dụ trên, Which thay thế cho "the book" làm tân ngữ, chịu tác động của hành động "bought". The car which stands in front of our house belongs to Tom. (Chiếc xe đang đậu trước nhà chúng tôi là của Tom.) ➡︎ Trong ví dụ trên, which thay thế cho "the car" làm chủ ngữ, trực tiếp thực hiện hành động "stands". |
| WHOSE | - Whose dùng để chỉ sự sở hữu cho danh từ chỉ người hoặc vật, hay chính là thay thế cho các tính từ sử hữu (his, her, their, our,...) hoặc sở hữu cách ('s). Cấu trúc: ...N (người, vật) + WHOSE + N + V …. Ví dụ: The writer whose books I read is famous. (Nhà văn mà sách của ông ấy tôi đọc rất nổi tiếng.) ➡︎ Trong câu này, Whose thể hiện mối quan hệ sở hữu giữa "writer" và "books". |
| THAT | - THAT là một đại từ quan hệ đặc biệt vì nó có thể thay thế cả Who/Whom (dùng cho người) và Which (dùng cho vật) trong mệnh đề quan hệ xác định. - Điều này làm cho That trở thành một đại từ quan hệ linh hoạt và thường được sử dụng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Cấu trúc: ….N (vật/người làm chủ ngữ) + THAT + V + O ….N (vật/người làm tân ngữ) + THAT + S + V Ví dụ: - The teacher that helped me is very kind." (thay thế WHO) (Giáo viên đã giúp tôi rất tốt bụng.) - The book that I bought is interesting." (thay thế WHICH) (Quyển sách mà tôi mua rất thú vị.) Các trường hợp bắt buộc dùng THAT: - Khi danh từ chỉ cả người và vật: Ví dụ: She talked about the people and places that she had visited. (Cô ấy nói về những con người và địa điểm mà cô ấy từng ghé thăm) - Sau các từ chỉ định (Determiners): All, Nothing, Everything, The few, The little, The only, The same, The last, The first/second/third/fourth... Ví dụ: All that glitters is not gold. (Không phải tất cả những gì lấp lánh đều là vàng.) - Sau các hình thức so sánh nhất: Ví dụ: This is the best book that I have ever read." (Đây là quyển sách hay nhất mà tôi từng đọc.) - Sau các đại từ bất định, đại từ phủ định, đại từ chỉ số lượng: no one, nobody, nothing, anyone, anything, anybody, someone, something, somebody, all, some, any, little, none. Ví dụ: There's nothing that we can do about it. (Không có gì chúng ta có thể làm về điều đó.) Các trường hợp không dùng THAT: - That không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định: Sai: My car, that is parked outside, needs washing. Đúng: My car, which is parked outside, needs washing. (Chiếc xe của tôi đang đỗ bên ngoài và cần được rửa.) - That không được dùng sau dấu phẩy: Sai: The house, that stands on the hill, is beautiful. Đúng: The house that stands on the hill is beautiful. (Ngôi nhà nằm trên đồi rất đẹp.) - That không thể đứng sau giới từ: Sai: The table on that we put the vase... (giới từ "on" ở trước that) Đúng: "The table that we put the vase on..." hoặc "The table on which we put the vase..." Quy tắc lược bỏ that: - That có thể được bỏ khi nó thay thế cho ngừoi hoặc vật là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Ví dụ: The book (that) I bought yesterday is interesting. (Quyển sách mà tôi mua hôm qua rất thú vị.) - Khi mệnh đề quan hệ có giới từ ở cuối: The bed (that) he slept in was comfortable. (Cái giường mà anh ấy ngủ rất thoải mái.) |
2.2. Các trạng từ quan hệ - Relative adverbs
Các trạng từ quan hệ bao gồm: Why, Where và When.
Cùng tìm hiểu chi tiết cách dùng và ví dụ cụ thể trong bảng sau nhé:
| Trạng từ quan hệ | Cách dùng và ví dụ |
| WHY | - Why dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân. Điểm đặc biệt của WHY là nó thường xuất hiện sau từ "reason" (lý do) và được sử dụng để giải thích nguyên nhân của một sự việc hoặc hành động. - Why = for which, tức là bạn có thể thay why bằng for which trong mệnh đề quan hệ. Cấu trúc: ...N (reason) + WHY + S + V … Ví dụ: This is the reason why I decided to study abroad. (Đây là lý do tại sao tôi quyết định đi du học.) |
| WHERE | - Where dùng để chỉ địa điểm hoặc vị trí. - Where = in which/ at which/ to which, tức là chúng ta có thể dùng wherre để thay thế cho các cụm từ "in which", "at which", hoặc "to which" trong các câu liên quan đến nơi chốn. Cấu trúc: ….N (place) + WHERE + S + V …. Ví dụ: The house where/ at which I grew up is being sold. (Ngôi nhà nơi tôi lớn lên đang được bán.) |
| WHEN | - When dùng để chỉ thời gian, giúp kết nối một mệnh đề với một thời điểm hoặc khoảng thời gian cụ thể đã được đề cập trước đó. - When = in/ on/ at which Cấu trúc: ….N (time) + WHEN + S + V … Ví dụ: Do you still remember the day when/ on which we first met? (Bạn vẫn nhớ ngày đầu tiên chúng ta gặp nhau à?) |
3. Các loại mệnh đề quan hệ
Trong tiếng Anh, có 2 loại mệnh đề quan hệ chính là: mệnh đề quan hệ xác định và mệnh đề quan hệ không xác định.
3.1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining relative clauses)
Mệnh đề quan hệ xác định là mệnh đề giúp cung cấp thông tin thiết yếu và quan trọng để xác định đúng người, vật, hay sự việc được đề cập và không thể lược bỏ trong câu. Nếu bỏ đi mệnh đề này, ý nghĩa của câu sẽ thay đổi hoặc không rõ ràng.
Ví dụ: Can I have the book (that) you borrowed me 2 days ago? (Bạn có thể trả mình cuốn sách mà bạn mượn mình 2 ngày trước không?)
➡︎ Nếu chúng ta chỉ nói ‘Can I have the book’ chắc chắn người nghe không hiểu đang nhắc đến ‘book’ nào. Nên việc sử dụng mệnh đề quan hệ ‘that you borrowed me 2 days ago’ là cần thiết và quan trọng trong ngữ cảnh giao tiếp.
3.2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses)
Mệnh đề quan hệ không xác định là một mệnh đề cung cấp thông tin bổ sung, không thiết yếu về danh từ đã được xác định rõ trong mệnh đề chính và có thể lược bỏ trong câu. Nếu bỏ đi mệnh đề này, ý nghĩa cơ bản của câu vẫn không thay đổi.
Ví dụ: My father, who is a doctor, works at the city hospital. (Bố tôi, người là một bác sĩ, làm việc tại bệnh viện thành phố.)
→ Nếu chúng ta chỉ nói "My father works at the city hospital", người nghe vẫn hiểu rõ chủ thể của câu là "bố tôi". Mệnh đề quan hệ "who is a doctor" chỉ cung cấp thêm thông tin về nghề nghiệp của bố người nói.
3.3. Mệnh đề quan hệ nối tiếp (bổ nghĩa cho cả câu)
Mệnh đề quan hệ nối tiếp dùng which đứng sau dấu phẩy để bổ nghĩa cho cả mệnh đề/cả câu phía trước (không chỉ một danh từ).
Ví dụ: He passed the exam, which made his parents happy. (Anh ấy thi đỗ kỳ thi, điều này khiến bố mẹ anh ấy vui.)
→ "which" ở đây = việc anh ấy đỗ kỳ thi (cả mệnh đề trước), chứ không phải riêng từ "exam". Chính việc đỗ kỳ thi mới khiến bố mẹ anh ấy vui.
3.4. Mệnh đề quan hệ có giới từ
Khi đại từ quan hệ là tân ngữ của một giới từ, có hai cách viết:
- Trang trọng: giới từ + whom/which đứng đầu mệnh đề: The person to whom I spoke was helpful.
- Thông thường: giới từ chuyển xuống cuối mệnh đề: The person (who/that) I spoke to was helpful.
Lưu ý: không dùng "that" hay lược bỏ đại từ khi giới từ đứng ngay trước (❌ to that).
Phân biệt "of which" và "whose":
| whose | of which | |
|---|---|---|
| Dùng cho | chủ yếu chỉ người (cũng dùng được cho vật) | chủ yếu chỉ vật |
| Cấu trúc | whose + N | the N + of which / of which + the N |
| Văn phong | phổ biến, tự nhiên | trang trọng, ít dùng trong văn nói |
| Ví dụ | The house whose roof is red is mine. (Ngôi nhà mà có mái màu đỏ là của tôi). | The house, the roof of which is red, is mine. (Ngôi nhà, mà mái của nó màu đỏ, là của tôi) |
4. Cách rút gọn mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ có thể được rút gọn thành cụm phân từ (participle phrases) hoặc cụm động từ nguyên mẫu trong 3 trường hợp:
1. Khi mệnh đề ở thể chủ động → dùng V-ing
2. Khi mệnh đề ở thể bị động → dùng V3/V-ed
3. Khi trước đại từ quan hệ có các cụm từ: the first, the second, the last, the only hoặc hình thức so sánh nhất → dùng to V-infinitive
👉 Xem chi tiết lý thuyết tại: Tất cả những điều cần biết về mệnh đề quan hệ rút gọn
👉 Luyện tập bài tập tại: Bài tập mệnh đề quan hệ rút gọn có đáp án
5. Các lỗi thường gặp khi dùng mệnh đề quan hệ
Khi sử dụng mệnh đề quan hệ, người học cần chú ý đến cách dùng đại từ quan hệ trong từng trường hợp để tránh mắc lỗi ngữ pháp, đặc biệt là khi phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định. Một số lỗi thường gặp gồm:
- Dùng "that" sau dấu phẩy (mệnh đề không xác định).
Ví dụ: ❌ My mother, that is a teacher,… → ✅ My mother, who is a teacher,…
- Dùng "that" ngay sau giới từ.
Ví dụ: ❌ the man to that I spoke → ✅ the man to whom I spoke / the man I spoke to.
- Lặp lại tân ngữ/đại từ.
Ví dụ: ❌ The book which I bought it is good. → ✅ The book which I bought is good.
- Dùng "who" cho vật, "which" cho người.
Ví dụ: ❌ The dog who… → ✅ The dog which/that…
- Quên danh từ sau "whose".
Ví dụ: ❌ The girl whose is beautiful → ✅ The girl whose dress is beautiful.
- Chia sai động từ trong mệnh đề quan hệ (phải hợp với danh từ tiền ngữ).
Ví dụ: The students who study hard…
- Dùng "what" khi đã có danh từ tiền ngữ.
Ví dụ: ❌ The thing what he said → ✅ The thing that/which he said (hoặc dùng What he said).
6. Cách làm bài tập mệnh đề quan hệ
Các bước làm nhanh một câu mệnh đề quan hệ:
Bước 1: Xác định danh từ tiền ngữ là người hay vật, hay cả câu.
Bước 2: Xác định chức năng của từ cần thay (chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu, giới từ).
Bước 3: Chọn đại từ/trạng từ quan hệ phù hợp (who/which/whose/when/where/why…).
Bước 4: Kiểm tra dấu phẩy để quyết định mệnh đề xác định hay không xác định (có phẩy → không dùng that, không lược bỏ).
👉 Luyện tập đầy đủ các dạng bài tập tại: Tổng hợp bài tập mệnh đề quan hệ có đáp án
7. Câu hỏi thường gặp về mệnh đề quan hệ
1. Mệnh đề quan hệ là gì trong tiếng Anh?
Là mệnh đề phụ bổ nghĩa cho danh từ/đại từ đứng trước, bắt đầu bằng đại từ quan hệ (who, which, that…) hoặc trạng từ quan hệ (when, where, why). Còn gọi là mệnh đề tính ngữ.
2. Khi nào dùng "who", khi nào dùng "which"?
Who dùng cho người, which dùng cho vật/sự việc. That có thể thay cho cả hai trong mệnh đề quan hệ xác định.
3. Khi nào được lược bỏ đại từ quan hệ?
Khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề xác định (The book (that) I read…). Không lược bỏ trong mệnh đề không xác định.
4. Khi nào dùng dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ?
Dùng dấu phẩy với mệnh đề không xác định (thông tin bổ sung, danh từ đã xác định). Mệnh đề xác định không dùng dấu phẩy.
5. Phân biệt "whose" và "of which" thế nào?
Whose chủ yếu cho người (đi với danh từ: whose + N); of which chủ yếu cho vật, trang trọng hơn (the N of which).
Trên đây là toàn bộ kiến thức về Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) trong tiếng Anh bao gồm định nghĩa, cách dùng các đại từ và trang từ quan hệ, phân loại và cách rút gọn mệnh đề quan hệ chi tiết nhất. Hy vọng những cấu trúc và ví dụ minh hoạ đi kèm đã giúp bạn hiểu rõ hơn về kiến thức này. Hãy thường xuyên ứng dụng mệnh đề quan hệ vào đời sống để giao tiếp tiếng Anh linh hoạt hơn bạn nhé!
BACK TO SCHOOL – Trúng Macbook Neo và hàng ngàn quà tặng khác
DEAL HỜI HẾT CỠ >> Dành riêng cho học viên đăng ký khóa học IELTS đến hết ngày 31/10
- Quay số trúng thưởng - Rinh MACBOOK xịn
- Giảm ngay 350.000đ khi đăng ký khóa 01 Level
- Ưu đãi học nhóm tới 250.000đ/ học viên
- Tặng ngay tài khoản Writing Xpert AI KHÔNG GIỚI HẠN