4 tiêu chí chấm điểm Speaking IELTS band descriptors chi tiết theo từng band
Tiêu chí chấm Speaking IELTS sẽ giúp bạn biết mình đang mất điểm ở đâu. IELTS LangGo sẽ giải thích thang điểm IELTS Speaking, cách chấm điểm IELTS Speaking trong phòng thi và các tiêu chí chấm điểm Speaking IELTS qua từng band 5-9, kèm ví dụ tiếng Anh và lỗi người Việt hay gặp.
1. Thang điểm IELTS Speaking
Thang điểm IELTS Speaking dùng chung thang band 0-9 với các kỹ năng khác. Mỗi band trong thang điểm chấm Speaking IELTS tương ứng với một mức sử dụng tiếng Anh.
Bảng thang điểm IELTS Speaking
| Band | Mức độ (theo IELTS) | Biểu hiện trong phần thi Speaking |
| 9.0 | Expert user | Nói tự nhiên, chính xác, linh hoạt ở mọi chủ đề |
| 8.0 | Very good user | Trôi chảy, dùng từ chính xác, chỉ thỉnh thoảng có lỗi nhỏ |
| 7.0 | Good user | Nói dài dễ dàng, dùng được từ ít phổ biến, còn một số lỗi |
| 6.0 | Competent user | Nói được lâu, rõ ý nhưng đôi khi mất mạch, còn lỗi ở câu phức |
| 5.0 | Modest user | Nói được về chủ đề quen thuộc, phải dừng hoặc lặp lại khá nhiều |
| 4.0 | Limited user | Chỉ trả lời được câu đơn giản, ngắt quãng nhiều |
| 3.0 trở xuống | Extremely limited → Non-user | Rất khó truyền đạt ý |
2. Cách chấm điểm IELTS Speaking
Cách chấm điểm thi Speaking IELTS giống nhau ở cả thi trên giấy và thi trên máy. Quy trình chấm điểm IELTS Speaking diễn ra như sau:
- Cấu trúc bài thi Speaking IELTS gồm 3 Part, kéo dài khoảng 11-14 phút
- Giám khảo đối chiếu phần nói của bạn với band descriptors, tức bảng tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking chính thức.
- Sau cả 3 Part, giám khảo chấm điểm IELTS Speaking theo từng tiêu chí. Không có điểm riêng cho Part 1, 2 hay 3.
- Điểm Speaking là trung bình cộng 4 tiêu chí.
Ví dụ về cách chấm điểm thi Speaking IELTS:
| Fluency | Lexical | Grammar | Pronunciation | Trung bình | Điểm Speaking |
| 7 | 7 | 6 | 6 | 6.5 | 6.5 |
| 7 | 6 | 6 | 6 | 6.25 | 6.0* |
*IELTS không công bố chi tiết quy tắc làm tròn riêng cho Speaking. Theo cách hiểu phổ biến, phần lẻ .25 và .75 được làm tròn xuống band gần nhất.
Với cách chấm điểm IELTS Speaking này, chỉ một tiêu chí yếu cũng kéo điểm tổng xuống. Vì vậy nên luyện đều cả 4 tiêu chí thay vì dồn sức vào một.
3. 4 tiêu chí chấm điểm Speaking IELTS chi tiết theo từng band
Để hiểu rõ cách giám khảo đánh giá bài thi, hãy cùng tìm hiểu 4 tiêu chí chấm điểm Speaking IELTS và yêu cầu cụ thể ở từng band điểm. Các bảng dưới đây được diễn giải dựa trên band descriptors công khai của IELTS; bạn có thể xem bản gốc tiếng Anh tại ielts.org.
3.1. Fluency and Coherence (độ trôi chảy)
Tiêu chí Fluency and Coherence đánh giá bạn có nói liên tục được không (fluency) và các ý có được nối hợp lý không (coherence). Khi chấm điểm IELTS Speaking, giám khảo để ý lý do bạn ngập ngừng: dừng để nghĩ nội dung là bình thường, dừng vì không tìm ra từ mới là dấu hiệu bị hạ điểm.
Bảng tiêu chí chấm Speaking IELTS - Fluency and Coherence
| Band | Mô tả |
| 9.0 | Trôi chảy, chỉ rất hiếm khi lặp lại hoặc tự sửa. Ngập ngừng (nếu có) là để nghĩ nội dung, không phải tìm từ hay ngữ pháp. Liên kết ý hoàn toàn phù hợp, chủ đề phát triển đầy đủ. |
| 8.0 | Trôi chảy, chỉ thỉnh thoảng lặp lại hoặc tự sửa. Ngập ngừng chủ yếu do nghĩ nội dung, rất ít khi do tìm từ. Chủ đề phát triển mạch lạc. |
| 7.0 | Nói dài không tốn sức rõ rệt, không mất mạch. Đôi khi ngập ngừng, lặp lại hoặc tự sửa khi tìm từ. Dùng linh hoạt từ nối và discourse markers. |
| 6.0 | Sẵn sàng nói dài nhưng đôi khi mất mạch vì ngập ngừng, lặp lại, tự sửa. Dùng nhiều từ nối nhưng chưa luôn phù hợp. |
| 5.0 | Thường giữ được mạch nói nhưng phải lặp lại, tự sửa hoặc nói chậm. Hay lạm dụng vài từ nối. Gặp khó với ý phức tạp. |
Ví dụ. Câu hỏi: Do you like reading?
-
Khoảng band 5: "Yes, I like reading. I read every day. Because… reading is good. And… and I read many books."
-
Khoảng band 7: "Yeah, I'm quite into it, actually, mostly historical novels. They help me unwind after work, and I've picked up quite a lot about other cultures along the way, so I try to squeeze in an hour or so most evenings."
Câu trả lời ở band 7 không nhất thiết phải sử dụng nhiều từ vựng khó. Điểm nổi bật là các ý được phát triển rõ ràng, liên kết tự nhiên và cách diễn đạt phù hợp với văn nói.
Lỗi thường gặp: Dùng quá nhiều từ nối mang tính học thuật như moreover hay furthermore khiến câu trả lời thiếu tự nhiên. Khi thi Speaking IELTS, bạn có thể sử dụng những discourse markers quen thuộc trong giao tiếp như well, actually, to be honest, the thing is, I mean… để kết nối ý linh hoạt hơn.
3.2. Lexical Resource (vốn từ vựng)
Lexical Resource không đo số từ khó bạn biết mà đo mức độ chính xác và phù hợp: chọn đúng từ cho ngữ cảnh, dùng collocation tự nhiên và paraphrase khi không nhớ ra từ.
Bảng tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking - Lexical Resource
| Band | Mô tả |
| 9.0 | Dùng từ hoàn toàn linh hoạt, chính xác ở mọi chủ đề. Dùng thành ngữ tự nhiên, chính xác. |
| 8.0 | Vốn từ rộng, dùng linh hoạt để diễn đạt chính xác. Dùng khéo từ ít phổ biến và thành ngữ, thỉnh thoảng vẫn chọn từ hoặc collocation chưa chuẩn. Paraphrase hiệu quả. |
| 7.0 | Dùng từ linh hoạt ở nhiều chủ đề. Dùng được một số từ ít phổ biến, thành ngữ, có ý thức về văn phong và collocation nhưng còn chỗ chưa phù hợp. Paraphrase hiệu quả. |
| 6.0 | Đủ từ để nói dài và diễn đạt rõ nghĩa dù còn chỗ dùng từ chưa phù hợp. Nhìn chung paraphrase thành công. |
| 5.0 | Đủ từ cho chủ đề quen và lạ nhưng kém linh hoạt. Có cố paraphrase nhưng lúc được lúc không. |
Ví dụ. Câu hỏi: Do you enjoy your job?
-
Khoảng band 5: "My job is very interesting. I learn many things. It is good for me."
-
Khoảng band 7: "I find it genuinely rewarding. It keeps me on my toes, and I'm constantly picking up new skills."
Lỗi thường gặp: Cố gắng sử dụng từ đồng nghĩa “cao cấp" nhưng không kiểm tra ngữ cảnh và cách kết hợp từ, dẫn đến những lỗi như "a big rain" hay "make a crime". Vì vậy, thay vì chỉ học từ riêng lẻ, bạn nên học cả collocation và cách dùng từ trong từng ngữ cảnh
Để tăng điểm yếu tố này, bạn nên tham khảo 400 từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề đã được IELTS LangGo tổng hợp và cập nhật thường xuyên.
3.3. Grammatical Range and Accuracy (ngữ pháp)
Tiêu chí này gồm hai phần: range (mức độ đa dạng của cấu trúc ngữ pháp) và accuracy (mức độ chính xác khi sử dụng các cấu trúc đó). Nếu chỉ dùng câu đơn, bài nói sẽ khó thể hiện đủ năng lực ngữ pháp ở band cao; ngược lại, cố gắng dùng nhiều câu phức nhưng mắc lỗi thường xuyên cũng có thể ảnh hưởng đến điểm số.
Bảng tiêu chí chấm Speaking IELTS - Grammatical Range and Accuracy
| Band | Mô tả |
| 9.0 | Dùng đầy đủ cấu trúc tự nhiên, phù hợp. Luôn chính xác, trừ lỗi vặt mà người bản xứ cũng hay mắc khi nói. |
| 8.0 | Dùng nhiều cấu trúc linh hoạt. Phần lớn câu không lỗi, chỉ rất thỉnh thoảng dùng chưa phù hợp hoặc mắc lỗi cơ bản không mang tính hệ thống. |
| 7.0 | Dùng một số cấu trúc phức khá linh hoạt. Câu không lỗi xuất hiện thường xuyên, vẫn còn một số lỗi. |
| 6.0 | Kết hợp câu đơn và câu phức nhưng chưa linh hoạt. Lỗi thường ở câu phức nhưng hiếm khi gây khó hiểu. |
| 5.0 | Dùng câu cơ bản khá chính xác. Có ít câu phức nhưng thường sai, có thể gây khó hiểu. |
Ví dụ. Câu hỏi: Would you like to travel more?
-
Khoảng band 5: "Yes. If I have more time, I will travel more. Travel make me relax."
-
Khoảng band 7: "Definitely. If I had more free time, I'd travel a lot more, since getting away is what really helps me recharge."
Lỗi thường gặp: Quên chia động từ ở ngôi thứ ba số ít như travel → travels, make → makes; dùng lẫn các thì khi kể chuyện ở Part 2 hoặc áp dụng sai câu điều kiện loại 2. Bạn có thể ôn lại các cấu trúc cần thiết tại chuyên mục ngữ pháp tiếng Anh.
3.4. Pronunciation (phát âm)
Pronunciation tập trung vào mức độ dễ hiểu của cách phát âm, thay vì đánh giá bạn nói giọng Anh hay giọng Mỹ. Khi chấm điểm IELTS Speaking, giám khảo xem xét nhiều yếu tố như độ rõ của từng âm, trọng âm từ, trọng âm câu, ngữ điệu, cách ngắt cụm (chunking) và khả năng nối âm.
Bảng tiêu chí chấm điểm Speaking IELTS - Pronunciation
| Band | Mô tả |
| 9.0 | Dùng đầy đủ đặc điểm phát âm chính xác, tinh tế, duy trì linh hoạt suốt bài. Người nghe hiểu không tốn sức. |
| 8.0 | Dùng nhiều đặc điểm phát âm, duy trì linh hoạt, chỉ thỉnh thoảng hụt. Dễ hiểu suốt bài, accent ảnh hưởng rất ít. |
| 7.0 | Có tất cả điểm tích cực của band 6 và một số (chưa phải tất cả) điểm tích cực của band 8. |
| 6.0 | Dùng nhiều đặc điểm phát âm nhưng kiểm soát chưa đều. Trọng âm, ngữ điệu có hiệu quả nhưng chưa duy trì được. Sai một số từ hoặc âm, đôi khi giảm độ rõ; nhìn chung vẫn hiểu được không quá tốn sức. |
| 5.0 | Có các điểm tích cực của band 4 và một số điểm tích cực của band 6. |
Lỗi người Việt hay gặp:
- Bỏ âm cuối /s/, /t/, /k/, /d/.
- Lẫn /s/ với /ʃ/ (see và she).
- Đọc /θ/ thành /t/ (think và tink).
- Không phân biệt /iː/ - /ɪ/ (sheep và ship).
- Nhấn đều mọi âm tiết như tiếng Việt, khiến câu thiếu nhịp.
👉 Muốn biết mình đạt band nào theo từng tiêu chí chấm Speaking IELTS, bạn có thể đặt lịch test trình độ miễn phí để giảng viên IELTS LangGo chấm điểm IELTS Speaking và nhận xét chi tiết.
4. Các tiêu chí chấm Speaking IELTS thể hiện ở từng Part
Các tiêu chí chấm điểm Speaking IELTS áp dụng xuyên suốt 3 Part với trọng số như nhau, nhưng mỗi Part tạo cơ hội thể hiện khác nhau. Nắm rõ điều này giúp bạn biết nên ghi điểm ở đâu.
4.1. Part 1: Giới thiệu và phỏng vấn (4-5 phút)
Part 1 gồm câu hỏi ngắn về bản thân, công việc, sở thích; đây là cơ hội đầu tiên để thể hiện khả năng trả lời tự nhiên. Các tiêu chí giám khảo đánh giá ở phần này như sau:
| Tiêu chí | Cách thể hiện ở Part 1 |
| Fluency & Coherence | Trả lời ngay, mở rộng 1-2 câu (lý do, ví dụ) |
| Lexical Resource | Không lặp nguyên từ trong câu hỏi, diễn đạt lại bằng từ của mình |
| Grammatical Range | Kết hợp câu đơn và câu phức, dùng đúng thì |
| Pronunciation | Nói rõ, không vội, giữ âm cuối |
4.2. Part 2: Nói theo cue card (3-4 phút)
Bạn có 1 phút chuẩn bị rồi nói liên tục 1-2 phút về chủ đề trên cue card. Đây là phần độc thoại duy nhất nên khả năng nói dài và tổ chức ý thể hiện rõ nhất.
| Tiêu chí | Cách thể hiện ở Part 2 |
| Fluency & Coherence | Nói gần đủ 2 phút; có mở đầu, diễn biến, cảm nghĩ |
| Lexical Resource | Từ miêu tả, từ chỉ cảm xúc, collocation theo chủ đề |
| Grammatical Range | Dùng linh hoạt các thì khi kể, mệnh đề quan hệ |
| Pronunciation | Ngữ điệu tự nhiên khi kể, nhấn vào từ mang thông tin chính |
Mẹo: nếu hết ý trước 2 phút, thêm cảm nghĩ ("What really stuck with me was…") hoặc so sánh ("Compared to other trips I've taken…") thay vì im lặng.
4.3. Part 3: Thảo luận (4-5 phút)
Part 3 gồm câu hỏi trừu tượng mở rộng từ Part 2: so sánh, dự đoán, đánh giá xu hướng. Đây là phần đòi hỏi cao nhất và phân biệt rõ nhất với các band từ 6.0+ IELTS.
| Tiêu chí | Cách thể hiện ở Part 3 |
| Fluency & Coherence | Lập luận theo quan điểm, lý do, ví dụ; giữ mạch khi gặp câu khó |
| Lexical Resource | Từ trừu tượng, cụm nêu quan điểm ("It's debatable whether…") |
| Grammatical Range | Câu giả định ("If the government were to…"), câu nhượng bộ ("Although…, it's worth noting that…") |
| Pronunciation | Giữ độ rõ khi nói nhanh; ngữ điệu thể hiện mức độ chắc chắn |
Lưu ý: Part 3 không có một đáp án đúng duy nhất. Theo cách chấm điểm IELTS Speaking, giám khảo tập trung đánh giá cách bạn trình bày và phát triển quan điểm, thay vì đánh giá bản thân quan điểm đó đúng hay sai. Xem thêm kỹ năng làm bài IELTS Speaking.
5. Cách cải thiện điểm theo các tiêu chí chấm điểm Speaking IELTS
Mỗi tiêu chí chấm Speaking IELTS cần một cách luyện riêng. Nếu mới bắt đầu, hãy đi theo lộ trình học Speaking cho người mới.
5.1. Luyện tập Fluency and Coherence
Để cải thiện độ trôi chảy và mạch lạc trong bài thi IELTS Speaking, bạn nên áp dụng các phương pháp luyện tập sau:
- Bài tập "nói không dừng": Chọn một chủ đề và nói liên tục trong 1-2 phút mà không dừng lại. Bắt đầu với 30 giây và tăng dần thời gian. Thực hiện hàng ngày trong 15-20 phút.
- Luyện tập với từ nối: Tạo danh sách các từ nối phổ biến (however, moreover, in addition, etc.) và cố gắng sử dụng chúng trong câu trả lời của bạn. Thực hành 3-4 lần/tuần, mỗi lần 20 phút.
- Ghi âm và phân tích: Ghi âm câu trả lời của bạn và đánh giá số lần ngừng nghỉ, lặp lại, hoặc sử dụng từ đệm. Thực hiện ít nhất 2 lần/tuần.
- Tham gia nhóm học speaking: Tham gia các nhóm thảo luận tiếng Anh hoặc câu lạc bộ tiếng Anh để thực hành giao tiếp tự nhiên. Tham gia 1-2 lần/tuần, mỗi lần 1-2 giờ.
Công cụ hỗ trợ: Ứng dụng ELSA Speak, YouTube channels như IELTS Liz hoặc E2 IELTS, và các nền tảng như Cambly để thực hành với người bản xứ.
Cách đánh giá tiến bộ: Ghi âm bài nói của bạn hàng tuần và so sánh chúng để theo dõi sự cải thiện trong độ trôi chảy và mạch lạc của bạn.
5.2. Luyện tập Lexical Resource
Phát triển vốn từ vựng phong phú là chìa khóa để đạt điểm cao trong tiêu chí này:
- Học từ vựng theo chủ đề: Mỗi ngày, tập trung vào một chủ đề IELTS (như môi trường, giáo dục, công nghệ) và học 10-15 từ mới liên quan. Thực hiện 5-6 ngày/tuần.
- Bài tập thay thế từ: Chọn một đoạn văn và thay thế các từ thông dụng bằng các từ đồng nghĩa cao cấp hơn. Thực hiện 2-3 lần/tuần, mỗi lần 15-20 phút.
- Học cụm từ và thành ngữ: Học và sử dụng 3-5 thành ngữ hoặc cụm từ mới mỗi tuần trong giao tiếp hàng ngày. Thực hiện hàng ngày trong 10-15 phút.
- Đọc và tóm tắt: Đọc các bài báo tiếng Anh và tóm tắt bằng lời của bạn, cố gắng sử dụng từ vựng đa dạng. Thực hiện 3-4 lần/tuần, mỗi lần 30 phút.
Công cụ hỗ trợ: Ứng dụng Anki hoặc Quizlet để ôn tập từ vựng, từ điển Cambridge, Vocabulary.com, và các trang web như The Economist hoặc BBC để tiếp xúc với ngôn ngữ học thuật.
Cách đánh giá tiến bộ: Sử dụng ứng dụng ghi chú để theo dõi số lượng từ mới đã học và tạo các bài kiểm tra từ vựng hàng tuần để đánh giá khả năng ghi nhớ và sử dụng từ của bạn.
5.3. Luyện tập Grammatical Range and Accuracy
Để cải thiện phạm vi và độ chính xác về ngữ pháp:
- Bài tập viết lại câu: Viết lại các câu đơn giản bằng cách sử dụng cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn như các mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, và các cấu trúc bị động. Thực hiện 3-4 lần/tuần, mỗi lần 20 phút.
- Phân tích ngữ pháp trong bài nói mẫu: Nghe các bài IELTS Speaking mẫu và ghi chú các cấu trúc ngữ pháp được sử dụng. Cố gắng sử dụng các cấu trúc này trong bài nói của bạn. Thực hiện 2-3 lần/tuần.
- Luyện tập các thì khác nhau: Mỗi ngày tập trung vào một thì cụ thể và tạo câu sử dụng thì đó trong ngữ cảnh khác nhau. Thực hiện 5-6 ngày/tuần, mỗi ngày 15 phút.
- Sửa lỗi: Tìm một người bạn học hoặc giáo viên để nghe và sửa lỗi ngữ pháp trong bài nói của bạn. Thực hiện 1-2 lần/tuần.
Công cụ hỗ trợ: Sách ngữ pháp IELTS, ứng dụng Grammarly, các trang web như British Council Learn English và các khóa học trực tuyến về ngữ pháp.
Cách đánh giá tiến bộ: Ghi âm bài nói của bạn, viết lại nội dung và phân tích các lỗi ngữ pháp. Theo dõi số lượng lỗi theo thời gian để đánh giá sự tiến bộ.
5.4. Luyện tập Pronunciation
Để cải thiện phát âm, bạn có thể sử dụng các phương pháp sau:
- Bài tập phân biệt âm: Tập trung vào các cặp âm khó như /p/ và /b/, /θ/ và /ð/, /ʃ/ và /ʒ/. Thực hiện 15-20 phút mỗi ngày.
- Luyện tập nhấn âm từ và câu: Đọc to các đoạn văn và tập trung vào việc nhấn đúng âm tiết và từ quan trọng trong câu. Thực hiện 3-4 lần/tuần, mỗi lần 15 phút.
- Bắt chước người bản xứ: Nghe và bắt chước cách phát âm của người bản xứ thông qua phim, podcast, hoặc bài phát biểu. Thực hiện hàng ngày trong 20-30 phút.
- Ghi âm và so sánh: Ghi âm bạn đọc cùng một đoạn văn với người bản xứ và so sánh sự khác biệt. Thực hiện 2-3 lần/tuần.
Công cụ hỗ trợ: Ứng dụng phát âm như ELSA Speak, YouGlish để nghe cách phát âm từ trong ngữ cảnh thực tế, và các kênh YouTube chuyên về phát âm tiếng Anh.
Cách đánh giá tiến bộ: Sử dụng các trang web, ứng dụng luyện Speaking và đánh giá phát âm hoặc nhờ người bản xứ đánh giá mức độ rõ ràng và tự nhiên trong cách phát âm của bạn.
6. Câu hỏi thường gặp về tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking
1. Thang điểm IELTS Speaking tối đa là bao nhiêu?
Thang điểm IELTS Speaking tối đa là 9.0, báo cáo theo band nguyên hoặc band .5 như 6.0, 6.5, 7.0.
2. Cách chấm điểm IELTS Speaking tính điểm tổng như thế nào?
Giám khảo chấm điểm IELTS Speaking riêng cho từng tiêu chí, rồi lấy trung bình cộng 4 tiêu chí. Ví dụ, 7, 7, 6, 6 cho điểm Speaking 6.5.
3. Tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking nào quan trọng nhất?
Cả 4 tiêu chí chấm Speaking IELTS đều chiếm 25%. Tuy nhiên, tiêu chí yếu nhất thường kéo điểm xuống. Với nhiều thí sinh Việt Nam, đó là Fluency (dừng lâu để dịch trong đầu) hoặc Pronunciation (bỏ âm cuối).
4. Tiêu chí nào khó cải thiện nhất?
Pronunciation thường cần nhiều thời gian nhất vì phải đổi thói quen phát âm lâu năm. Dù vậy, các lỗi ảnh hưởng nhiều đến điểm như âm cuối và trọng âm có thể sửa khá nhanh nếu luyện đều và có người chỉ lỗi.
5. Có cần nói giống người bản xứ để đạt điểm cao không?
Không. Tiêu chí chấm điểm Speaking IELTS không yêu cầu giọng bản xứ. Ngay cả band 9 chỉ yêu cầu người nghe hiểu không tốn sức và bạn dùng linh hoạt các đặc điểm phát âm.
6. Tự sửa lỗi khi đang nói có bị trừ điểm không?
Thỉnh thoảng tự sửa là bình thường và cho thấy bạn kiểm soát được ngôn ngữ; band 8-9 vẫn cho phép tự sửa ở mức hiếm. Chỉ khi tự sửa quá nhiều, làm đứt mạch nói, điểm Fluency mới bị ảnh hưởng.
7. Ngập ngừng khi nói có bị trừ điểm không?
Tùy nguyên nhân. Dừng để nghĩ nội dung, nhất là ở Part 3, là bình thường. Dừng vì không tìm ra từ hoặc cấu trúc sẽ làm giảm điểm Fluency.
8. Có nên học thuộc câu trả lời mẫu không?
Không nên vì giám khảo được đào tạo để nhận ra câu trả lời học thuộc, và những câu này thường không được đánh giá như ngôn ngữ tự nhiên. Hãy chuẩn bị ý tưởng và từ vựng theo chủ đề để nói linh hoạt.
9. Tiêu chí chấm Speaking IELTS và Writing có giống nhau không?
Hai kỹ năng chung 2 tiêu chí là Lexical Resource và Grammatical Range and Accuracy. Speaking có thêm Fluency and Coherence và Pronunciation; Writing có Task Achievement (Task 1) hoặc Task Response (Task 2) cùng Coherence and Cohesion. Xem thêm trong chuyên mục IELTS Writing.
Nắm vững các tiêu chí chấm Speaking IELTS giúp bạn biết mình mất điểm ở đâu và nên ưu tiên luyện gì. Hãy tự chấm bài nói theo 4 bảng tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking ở trên, chọn ra tiêu chí yếu nhất và bắt đầu từ đó. Nếu cần người chấm điểm IELTS Speaking và sửa lỗi trực tiếp, tham khảo khóa luyện Speaking - Writing chuyên sâu tại IELTS LangGo với 100% giảng viên IELTS 8.0+.
BACK TO SCHOOL – Trúng Macbook Neo và hàng ngàn quà tặng khác
DEAL HỜI HẾT CỠ >> Dành riêng cho học viên đăng ký khóa học IELTS đến hết ngày 31/10
- Quay số trúng thưởng - Rinh MACBOOK xịn
- Giảm ngay 350.000đ khi đăng ký khóa 01 Level
- Ưu đãi học nhóm tới 250.000đ/ học viên
- Tặng ngay tài khoản Writing Xpert AI KHÔNG GIỚI HẠN