Trọn bộ từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề thường gặp nhất
Từ vựng speaking IELTS đóng vai trò quyết định trong việc thể hiện ý tưởng một cách trôi chảy và chính xác trong phần thi nói. Một kho từ vựng phong phú không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc mà còn tạo ấn tượng tích cực với giám khảo.
Chính vì vậy, bài viết này sẽ giới thiệu 20 chủ đề từ vựng thường gặp và phương pháp học từ vựng hiệu quả để bạn tự tin chinh phục phần thi Speaking IELTS nhé!
1. Tổng hợp 20 chủ đề từ vựng speaking IELTS thường gặp nhất
Mỗi chủ đề dưới đây đều bao gồm các từ thiết yếu, cụm từ cố định (collocations) và thành ngữ (idioms) giúp bạn nâng cao điểm số trong phần thi nói. Cùng học nhé:
Chủ đề 1: Education (Giáo dục)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| academic achievement | /ˌækəˈdemɪk əˈtʃiːvmənt/ | thành tích học tập |
| curriculum | /kəˈrɪkjələm/ | chương trình giảng dạy |
| distance learning | /ˈdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/ | học từ xa |
| extracurricular activities | /ˌekstrəkəˈrɪkjələr ækˈtɪvətiz/ | hoạt động ngoại khóa |
| higher education | /ˈhaɪər ˌedjʊˈkeɪʃn/ | giáo dục đại học |
| lifelong learning | /ˌlaɪfˈlɒŋ ˈlɜːnɪŋ/ | học tập suốt đời |
| major in | /ˈmeɪdʒər ɪn/ | chuyên ngành về |
| vocational training | /vəʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/ | đào tạo nghề |
| tuition fee | /tjuˈɪʃn fiː/ | học phí |
| scholarship | /ˈskɒləʃɪp/ | học bổng |
| semester | /sɪˈmestər/ | học kỳ |
| dissertation | /ˌdɪsəˈteɪʃn/ | luận văn |
| lecture | /ˈlektʃər/ | bài giảng |
| graduation | /ˌɡrædʒuˈeɪʃn/ | lễ tốt nghiệp |
| undergraduate | /ˌʌndəˈɡrædʒuət/ | sinh viên đại học |
| postgraduate | /ˈpəʊstˌɡrædʒuət/ | sinh viên sau đại học |
| coursework | /ˈkɔːswɜːk/ | bài tập trên lớp |
| assignment | /əˈsaɪnmənt/ | bài tập được giao |
| faculty | /ˈfæklti/ | khoa |
| academic advisor | /ˌækəˈdemɪk ədˈvaɪzər/ | cố vấn học tập |
Collocations:
-
pursue higher education: theo đuổi giáo dục đại học
-
broaden one's horizons: mở rộng tầm nhìn
-
acquire knowledge: tiếp thu kiến thức
-
gain experience: tích lũy kinh nghiệm
-
academic performance: kết quả học tập
-
conduct research: thực hiện nghiên cứu
Idioms:
-
hit the books: chăm chỉ học hành
-
learning curve: quá trình học hỏi
-
a steep learning curve: quá trình học tập khó khăn
-
back to the drawing board: bắt đầu lại từ đầu
-
burn the midnight oil: thức khuya học bài
-
school of hard knocks: trường đời
Chủ đề 2: Environment (Môi trường)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| biodiversity | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | đa dạng sinh học |
| carbon footprint | /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | dấu chân carbon |
| climate change | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | biến đổi khí hậu |
| conservation | /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | bảo tồn |
| deforestation | /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ | nạn phá rừng |
| eco-friendly | /ˈiːkəʊ ˈfrendli/ | thân thiện với môi trường |
| emissions | /ɪˈmɪʃnz/ | khí thải |
| endangered species | /ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ | loài có nguy cơ tuyệt chủng |
| global warming | /ˈɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ | sự nóng lên toàn cầu |
| greenhouse effect | /ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/ | hiệu ứng nhà kính |
| natural resources | /ˈnætʃrəl rɪˈsɔːsɪz/ | tài nguyên thiên nhiên |
| pollution | /pəˈluːʃn/ | ô nhiễm |
| renewable energy | /rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ | năng lượng tái tạo |
| sustainability | /səˌsteɪnəˈbɪləti/ | tính bền vững |
| waste management | /weɪst ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý chất thải |
| environmental impact | /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈɪmpækt/ | tác động môi trường |
| recycle | /ˌriːˈsaɪkl/ | tái chế |
| ecosystem | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | hệ sinh thái |
| hazardous waste | /ˈhæzədəs weɪst/ | chất thải nguy hại |
| preserve | /prɪˈzɜːv/ | bảo tồn |
Collocations:
-
tackle climate change: giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu
-
protect the environment: bảo vệ môi trường
-
environmental awareness: nhận thức về môi trường
-
sustainable development: phát triển bền vững
-
habitat destruction: sự phá hủy môi trường sống
-
mitigate impacts: giảm thiểu tác động
Idioms:
-
green thumb: có khả năng trồng và chăm sóc cây tốt
-
food for thought: điều đáng suy ngẫm
-
a drop in the ocean: một phần rất nhỏ của vấn đề lớn
-
the tip of the iceberg: phần nổi của tảng băng
-
a breath of fresh air: làn gió mới, điều mới mẻ
-
not see the forest for the trees: không nhìn thấy bức tranh tổng thể
Chủ đề 3: Technology (Công nghệ)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| artificial intelligence | /ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ | trí tuệ nhân tạo |
| automation | /ˌɔːtəˈmeɪʃn/ | tự động hóa |
| blockchain | /ˈblɒktʃeɪn/ | chuỗi khối |
| cloud computing | /klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/ | điện toán đám mây |
| cryptocurrency | /ˈkrɪptəʊˌkʌrənsi/ | tiền điện tử |
| cybersecurity | /ˈsaɪbəsɪˌkjʊərəti/ | an ninh mạng |
| data privacy | /ˈdeɪtə ˈprɪvəsi/ | quyền riêng tư dữ liệu |
| digital literacy | /ˈdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/ | năng lực số |
| e-commerce | /ˈiː ˈkɒmɜːs/ | thương mại điện tử |
| gadget | /ˈɡædʒɪt/ | thiết bị điện tử nhỏ |
| innovation | /ˌɪnəˈveɪʃn/ | đổi mới sáng tạo |
| internet of things | /ˈɪntənet əv θɪŋz/ | internet vạn vật |
| machine learning | /məˈʃiːn ˈlɜːnɪŋ/ | học máy |
| remote work | /rɪˈməʊt wɜːk/ | làm việc từ xa |
| smart device | /smɑːt dɪˈvaɪs/ | thiết bị thông minh |
| social media | /ˈsəʊʃl ˈmiːdiə/ | mạng xã hội |
| software | /ˈsɒftweə/ | phần mềm |
| technological advancement | /ˌteknəˈlɒdʒɪkl ədˈvɑːnsmənt/ | tiến bộ công nghệ |
| user interface | /ˈjuːzər ˈɪntəfeɪs/ | giao diện người dùng |
| virtual reality | /ˈvɜːtjuəl riˈæləti/ | thực tế ảo |
Collocations:
-
cutting-edge technology: công nghệ tiên tiến nhất
-
technological breakthrough: đột phá công nghệ
-
digital transformation: chuyển đổi số
-
data analytics: phân tích dữ liệu
-
emerging technologies: công nghệ mới nổi
-
user experience: trải nghiệm người dùng
Idioms:
- Cutting edge: công nghệ tiên tiến nhất
-
ahead of the curve: dẫn đầu xu hướng
-
reinvent the wheel: làm lại từ đầu một việc đã có giải pháp
-
get with the program: cập nhật với xu hướng hiện tại
-
bells and whistles: các tính năng thêm vào không thiết yếu
-
pull the plug: dừng một dự án
-
bugs in the system: lỗi trong hệ thống
Chủ đề 4: Health and Fitness (Sức khỏe và Thể hình)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| balanced diet | /ˈbælənst ˈdaɪət/ | chế độ ăn cân bằng |
| cardiovascular exercise | /ˌkɑːdiəʊˈvæskjələr ˈeksəsaɪz/ | bài tập tim mạch |
| chronic illness | /ˈkrɒnɪk ˈɪlnəs/ | bệnh mãn tính |
| dietary restrictions | /ˈdaɪətəri rɪˈstrɪkʃnz/ | hạn chế về chế độ ăn |
| holistic approach | /həˈlɪstɪk əˈprəʊtʃ/ | cách tiếp cận toàn diện |
| immune system | /ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/ | hệ miễn dịch |
| mental health | /ˈmentl helθ/ | sức khỏe tâm thần |
| nutritional value | /njuˈtrɪʃənl ˈvæljuː/ | giá trị dinh dưỡng |
| obesity | /əʊˈbiːsəti/ | béo phì |
| physical fitness | /ˈfɪzɪkl ˈfɪtnəs/ | thể lực |
| preventive care | /prɪˈventɪv keə/ | chăm sóc phòng ngừa |
| recovery period | /rɪˈkʌvəri ˈpɪəriəd/ | thời gian hồi phục |
| sedentary lifestyle | /ˈsedntri ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống ít vận động |
| strength training | /streŋθ ˈtreɪnɪŋ/ | tập luyện sức mạnh |
| stress management | /stres ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý căng thẳng |
| well-being | /ˌwelˈbiːɪŋ/ | sự khỏe mạnh, hạnh phúc |
| workout routine | /ˈwɜːkaʊt ruːˈtiːn/ | thói quen tập luyện |
| mindfulness | /ˈmaɪndfəlnəs/ | chánh niệm |
| organic food | /ɔːˈɡænɪk fuːd/ | thực phẩm hữu cơ |
| supplement | /ˈsʌplɪmənt/ | thực phẩm bổ sung |
Collocations:
-
maintain a healthy lifestyle (duy trì lối sống lành mạnh)
-
break a sweat (đổ mồ hôi khi tập thể dục)
-
boost immunity (tăng cường miễn dịch)
-
lead an active lifestyle (sống lối sống năng động)
-
manage stress levels (kiểm soát mức độ căng thẳng)
-
take preventive measures (thực hiện các biện pháp phòng ngừa)
Idioms:
-
under the weather (cảm thấy không khỏe)
-
fit as a fiddle (khỏe mạnh)
-
an apple a day keeps the doctor away (ăn uống lành mạnh giúp phòng bệnh)
-
a clean bill of health (được chứng nhận sức khỏe tốt)
-
run out of steam (hết năng lượng)
-
in the pink (khỏe mạnh)
Chủ đề 5: Work and Career (Công việc và Sự nghiệp)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| career advancement | /kəˈrɪər ədˈvɑːnsmənt/ | sự thăng tiến trong sự nghiệp |
| collaborate | /kəˈlæbəreɪt/ | hợp tác |
| deadline | /ˈdedlaɪn/ | thời hạn |
| delegation | /ˌdelɪˈɡeɪʃn/ | sự phân công |
| employee benefits | /ɪmˈplɔɪiː ˈbenɪfɪts/ | phúc lợi nhân viên |
| flexible hours | /ˈfleksəbl ˈaʊəz/ | giờ làm việc linh hoạt |
| job satisfaction | /dʒɒb ˌsætɪsˈfækʃn/ | sự hài lòng với công việc |
| leadership skills | /ˈliːdəʃɪp skɪlz/ | kỹ năng lãnh đạo |
| networking | /ˈnetwɜːkɪŋ/ | xây dựng mối quan hệ |
| office politics | /ˈɒfɪs ˈpɒlətɪks/ | chính trị văn phòng |
| performance review | /pəˈfɔːməns rɪˈvjuː/ | đánh giá hiệu suất |
| promotion | /prəˈməʊʃn/ | thăng chức |
| resignation | /ˌrezɪɡˈneɪʃn/ | sự từ chức |
| team building | /tiːm ˈbɪldɪŋ/ | xây dựng đội ngũ |
| toxic workplace | /ˈtɒksɪk ˈwɜːkpleɪs/ | môi trường làm việc độc hại |
| work-life balance | /wɜːk laɪf ˈbæləns/ | cân bằng công việc-cuộc sống |
| workload | /ˈwɜːkləʊd/ | khối lượng công việc |
| corporate ladder | /ˈkɔːpərət ˈlædə/ | nấc thang sự nghiệp |
| entrepreneurship | /ˌɒntrəprəˈnɜːʃɪp/ | tinh thần kinh doanh |
| remote working | /rɪˈməʊt ˈwɜːkɪŋ/ | làm việc từ xa |
Collocations:
- climb the corporate ladder (leo lên nấc thang sự nghiệp)
- strike a balance (tạo sự cân bằng)
- career prospects (triển vọng nghề nghiệp)
- professional development (phát triển chuyên môn)
- handle responsibilities (xử lý trách nhiệm)
- meet deadlines (đáp ứng thời hạn)
Idioms:
- think outside the box (tư duy đột phá)
- bring to the table (đóng góp)
- a foot in the door (bước chân đầu tiên vào ngành)
- back to the grindstone (quay trở lại công việc)
- call it a day (kết thúc một ngày làm việc)
- climb the ladder (thăng tiến trong sự nghiệp)
Chủ đề 6: Travel and Transportation (Du lịch và Giao thông)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| accommodation | /əˌkɒməˈdeɪʃn/ | chỗ ở |
| all-inclusive | /ɔːl ɪnˈkluːsɪv/ | trọn gói |
| business trip | /ˈbɪznəs trɪp/ | chuyến công tác |
| commute | /kəˈmjuːt/ | đi lại giữa nhà và nơi làm việc |
| cultural immersion | /ˈkʌltʃərəl ɪˈmɜːʃn/ | hòa mình vào văn hóa |
| domestic flight | /dəˈmestɪk flaɪt/ | chuyến bay nội địa |
| ecotourism | /ˈiːkəʊˌtʊərɪzəm/ | du lịch sinh thái |
| exotic destination | /ɪɡˈzɒtɪk ˌdestɪˈneɪʃn/ | điểm đến kỳ lạ |
| itinerary | /aɪˈtɪnərəri/ | lịch trình |
| jet lag | /ˈdʒet læɡ/ | hiện tượng mất ngủ do chênh lệch múi giờ |
| layover | /ˈleɪəʊvə/ | thời gian dừng chân giữa các chuyến bay |
| mass tourism | /mæs ˈtʊərɪzəm/ | du lịch đại trà |
| passport | /ˈpɑːspɔːt/ | hộ chiếu |
| public transportation | /ˌpʌblɪk ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ | giao thông công cộng |
| scenic route | /ˈsiːnɪk ruːt/ | con đường có cảnh đẹp |
| sustainable tourism | /səˈsteɪnəbl ˈtʊərɪzəm/ | du lịch bền vững |
| tourist attraction | /ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/ | điểm thu hút khách du lịch |
| visa | /ˈviːzə/ | thị thực |
| wanderlust | /ˈwɒndəlʌst/ | khát khao được đi du lịch |
| staycation | /steɪˈkeɪʃn/ | kỳ nghỉ tại nhà |
Collocations:
- broaden one's horizons (mở rộng tầm nhìn)
- off the beaten track (nơi ít người biết đến)
- book accommodation (đặt chỗ ở)
- plan an itinerary (lập kế hoạch hành trình)
- cultural heritage (di sản văn hóa)
- travel arrangements (sắp xếp chuyến đi)
Idioms:
- hit the road (lên đường)
- travel light (đi du lịch với ít hành lý)
- get itchy feet (muốn đi du lịch, khám phá)
- jet-setter (người thường xuyên đi du lịch)
- on the beaten path (đến những nơi du lịch phổ biến)
- bitten by the travel bug (mê du lịch)
Chủ đề 7: Food and Cuisine (Thức ăn và Ẩm thực)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| appetizer | /ˈæpɪtaɪzə/ | món khai vị |
| aroma | /əˈrəʊmə/ | hương thơm |
| bake | /beɪk/ | nướng (trong lò) |
| cuisine | /kwɪˈziːn/ | ẩm thực |
| culinary | /ˈkʌlɪnəri/ | thuộc về nấu nướng |
| delicacy | /ˈdelɪkəsi/ | món đặc sản |
| dietary preference | /ˈdaɪətəri ˈprefrəns/ | sở thích ăn uống |
| gastronomy | /ɡæˈstrɒnəmi/ | nghệ thuật ẩm thực |
| ingredient | /ɪnˈɡriːdiənt/ | nguyên liệu |
| nutritious | /njuˈtrɪʃəs/ | bổ dưỡng |
| organic | /ɔːˈɡænɪk/ | hữu cơ |
| presentation | /ˌprezənˈteɪʃn/ | cách trình bày món ăn |
| recipe | /ˈresəpi/ | công thức nấu ăn |
| savor | /ˈseɪvə/ | thưởng thức |
| signature dish | /ˈsɪɡnətʃə dɪʃ/ | món ăn đặc trưng |
| spice | /spaɪs/ | gia vị |
| texture | /ˈtekstʃə/ | kết cấu |
| vegan | /ˈviːɡən/ | thuần chay |
| vegetarian | /ˌvedʒəˈteəriən/ | ăn chay |
| flavor | /ˈfleɪvə/ | hương vị |
Collocations:
- culinary experience (trải nghiệm ẩm thực)
- acquire a taste for (dần thích)
- cooking techniques (kỹ thuật nấu ăn)
- food preservation (bảo quản thực phẩm)
- dining experience (trải nghiệm ăn uống)
- fusion cuisine (ẩm thực kết hợp)
Idioms:
- Eat like a bird (ăn rất ít)
- food for thought (điều đáng suy ngẫm)
- a piece of cake (dễ dàng)
- bite off more than you can chew (làm nhiều hơn khả năng)
- butter someone up (tâng bốc ai đó)
- spill the beans (tiết lộ bí mật)
- take something with a grain of salt (hoài nghi về điều gì đó)
Chủ đề 8: Housing and Accommodation (Nhà ở và Chỗ ở)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| affordable housing | /əˈfɔːdəbl ˈhaʊzɪŋ/ | nhà ở giá phải chăng |
| apartment | /əˈpɑːtmənt/ | căn hộ |
| architect | /ˈɑːkɪtekt/ | kiến trúc sư |
| condominium | /ˌkɒndəˈmɪniəm/ | chung cư cao cấp |
| down payment | /daʊn ˈpeɪmənt/ | tiền đặt cọc |
| furnished | /ˈfɜːnɪʃt/ | có đầy đủ đồ đạc |
| housing market | /ˈhaʊzɪŋ ˈmɑːkɪt/ | thị trường nhà ở |
| landlord | /ˈlændlɔːd/ | chủ nhà |
| lease | /liːs/ | hợp đồng thuê |
| mortgage | /ˈmɔːɡɪdʒ/ | thế chấp nhà |
| neighborhood | /ˈneɪbəhʊd/ | khu dân cư |
| property value | /ˈprɒpəti ˈvæljuː/ | giá trị bất động sản |
| real estate | /rɪəl ɪˈsteɪt/ | bất động sản |
| renovation | /ˌrenəˈveɪʃn/ | cải tạo |
| residential area | /ˌrezɪˈdenʃl ˈeəriə/ | khu dân cư |
| studio apartment | /ˈstjuːdiəʊ əˈpɑːtmənt/ | căn hộ studio |
| tenant | /ˈtenənt/ | người thuê nhà |
| upmarket | /ˌʌpˈmɑːkɪt/ | cao cấp |
| utilities | /juːˈtɪlətiz/ | tiện ích |
| suburban | /səˈbɜːbən/ | thuộc ngoại ô |
Collocations:
- property ladder: thị trường bất động sản
- housing shortage: thiếu hụt nhà ở
- housing conditions: điều kiện nhà ở
- real estate market: thị trường bất động sản
- rental agreement: hợp đồng thuê nhà
- property management: quản lý bất động sản
Idioms:
- home sweet home: nhà là nơi thoải mái nhất
- Make yourself at home: cảm thấy thoải mái như ở nhà
- Through the roof: tăng rất cao: thường về giá
- Nest egg: tiền tiết kiệm cho mục đích cụ thể
- Put down roots: định cư lâu dài
Chủ đề 9: Family and Relationships (Gia đình và Mối quan hệ)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| adoption | /əˈdɒpʃn/ | nhận nuôi |
| bond | /bɒnd/ | sự gắn bó |
| commitment | /kəˈmɪtmənt/ | cam kết |
| extended family | /ɪkˈstendɪd ˈfæməli/ | đại gia đình |
| family dynamics | /ˈfæməli daɪˈnæmɪks/ | mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình |
| generation gap | /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ | khoảng cách thế hệ |
| hereditary | /həˈredɪtəri/ | di truyền |
| immediate family | /ɪˈmiːdiət ˈfæməli/ | gia đình trực hệ |
| kinship | /ˈkɪnʃɪp/ | quan hệ thân tộc |
| marital status | /ˈmærɪtl ˈsteɪtəs/ | tình trạng hôn nhân |
| maternal | /məˈtɜːnl/ | thuộc về mẹ |
| nuclear family | /ˈnjuːkliə ˈfæməli/ | gia đình hạt nhân |
| paternal | /pəˈtɜːnl/ | thuộc về cha |
| sibling rivalry | /ˈsɪblɪŋ ˈraɪvəlri/ | sự ganh đua giữa anh chị em |
| stepparent | /ˈsteppeərənt/ | cha dượng/mẹ kế |
| supportive | /səˈpɔːtɪv/ | hỗ trợ |
| unconditional love | /ˌʌnkənˈdɪʃənl lʌv/ | tình yêu vô điều kiện |
| upbringing | /ˈʌpbrɪŋɪŋ/ | sự nuôi dưỡng |
| values | /ˈvæljuːz/ | giá trị |
| work-life balance | /ˈwɜːk laɪf ˈbæləns/ | cân bằng công việc-cuộc sống |
Collocations:
- close-knit family (gia đình gắn bó)
- build relationships (xây dựng mối quan hệ)
- family traditions (truyền thống gia đình)
- fulfill responsibilities (hoàn thành trách nhiệm)
Idioms:
- blood is thicker than water (tình máu mủ quan trọng hơn)
- the black sheep of the family (người lạc loài trong gia đình)
- the apple doesn't fall far from the tree (con không xa cha)
- a chip off the old block (giống hệt cha/mẹ)
Chủ đề 10: Entertainment and Media (Giải trí và Truyền thông)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| blockbuster | /ˈblɒkˌbʌstə/ | bom tấn |
| box office | /bɒks ˈɒfɪs/ | phòng vé |
| cast | /kɑːst/ | dàn diễn viên |
| cinematography | /ˌsɪnəməˈtɒɡrəfi/ | nghệ thuật quay phim |
| documentary | /ˌdɒkjuˈmentəri/ | phim tài liệu |
| entertainment industry | /ˌentəˈteɪnmənt ˈɪndəstri/ | ngành công nghiệp giải trí |
| genre | /ˈʒɒnrə/ | thể loại |
| headline | /ˈhedlaɪn/ | tiêu đề |
| mass media | /mæs ˈmiːdiə/ | phương tiện truyền thông đại chúng |
| streaming platform | /ˈstriːmɪŋ ˈplætfɔːm/ | nền tảng phát trực tuyến |
| plot twist | /plɒt twɪst/ | cú twist trong cốt truyện |
| reality show | /riˈæləti ʃəʊ/ | chương trình truyền hình thực tế |
| screenplay | /ˈskriːnpleɪ/ | kịch bản phim |
| sequel | /ˈsiːkwəl/ | phần tiếp theo |
| social media | /ˈsəʊʃl ˈmiːdiə/ | mạng xã hội |
| soundtrack | /ˈsaʊndtræk/ | nhạc phim |
| spoiler | /ˈspɔɪlə/ | tiết lộ nội dung trước |
| viral content | /ˈvaɪrəl ˈkɒntent/ | nội dung lan truyền nhanh chóng |
| critically acclaimed | /ˈkrɪtɪkli əˈkleɪmd/ | được giới phê bình đánh giá cao |
| binge-watching | /ˈbɪndʒ wɒtʃɪŋ/ | xem liên tục nhiều tập phim |
Collocations:
- media coverage (sự đưa tin của truyền thông)
- box office success (thành công phòng vé)
- digital content (nội dung số)
- critical acclaim (sự tán thưởng của giới phê bình)
Idioms:
- steal the show (chiếm trọn sự chú ý)
- in the spotlight (được chú ý)
- jump the shark (mất đi chất lượng ban đầu)
- Make headlines (xuất hiện trên các tin tức quan trọng)
- Rave reviews (đánh giá rất cao)
- Box office hit (phim rất thành công về doanh thu)
Chủ đề 11: Sports and Recreation (Thể thao và Giải trí)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| amateur | /ˈæmətə/ | nghiệp dư |
| athlete | /ˈæθliːt/ | vận động viên |
| championship | /ˈtʃæmpiənʃɪp/ | giải vô địch |
| coach | /kəʊtʃ/ | huấn luyện viên |
| competitive | /kəmˈpetətɪv/ | mang tính cạnh tranh |
| endurance | /ɪnˈdjʊərəns/ | sức bền |
| fitness | /ˈfɪtnəs/ | thể lực |
| leisure activity | /ˈleʒər ækˈtɪvəti/ | hoạt động giải trí |
| match | /mætʃ/ | trận đấu |
| medal | /ˈmedl/ | huy chương |
| Olympic Games | /əˈlɪmpɪk ɡeɪmz/ | Thế vận hội Olympic |
| physical education | /ˈfɪzɪkl ˌedjʊˈkeɪʃn/ | giáo dục thể chất |
| recreational | /ˌrekriˈeɪʃənl/ | mang tính giải trí |
| referee | /ˌrefəˈriː/ | trọng tài |
| spectator | /spekˈteɪtə/ | khán giả |
| sportsmanship | /ˈspɔːtsmənʃɪp/ | tinh thần thể thao |
| tournament | /ˈtʊənəmənt/ | giải đấu |
| training regimen | /ˈtreɪnɪŋ ˈredʒɪmən/ | chế độ luyện tập |
| world record | /wɜːld ˈrekɔːd/ | kỷ lục thế giới |
| team spirit | /tiːm ˈspɪrɪt/ | tinh thần đồng đội |
Collocations:
- break a record (phá kỷ lục)
- take up a sport (bắt đầu chơi một môn thể thao)
- achieve peak performance (đạt hiệu suất đỉnh cao)
- develop skills (phát triển kỹ năng)
Idioms:
- level playing field (điều kiện công bằng)
- down to the wire (đến phút cuối)
- hit a home run (đạt thành công lớn)
- drop the ball (mắc sai lầm)
- Second wind (làm mới năng lượng sau khi mệt mỏi)
Chủ đề 12: Shopping and Consumer Behavior (Mua sắm và Hành vi tiêu dùng)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| bargain | /ˈbɑːɡən/ | món hời |
| brand loyalty | /brænd ˈlɔɪəlti/ | sự trung thành với thương hiệu |
| consumer rights | /kənˈsjuːmə raɪts/ | quyền lợi người tiêu dùng |
| discount | /ˈdɪskaʊnt/ | giảm giá |
| disposable income | /dɪˈspəʊzəbl ˈɪnkʌm/ | thu nhập khả dụng |
| impulse purchase | /ˈɪmpʌls ˈpɜːtʃəs/ | mua sắm bốc đồng |
| installment | /ɪnˈstɔːlmənt/ | trả góp |
| luxury item | /ˈlʌkʃəri ˈaɪtəm/ | hàng xa xỉ |
| market research | /ˈmɑːkɪt rɪˈsɜːtʃ/ | nghiên cứu thị trường |
| outlet store | /ˈaʊtlet stɔː/ | cửa hàng bán hàng giảm giá |
| price comparison | /praɪs kəmˈpærɪsn/ | so sánh giá |
| product range | /ˈprɒdʌkt reɪndʒ/ | dòng sản phẩm |
| promotional offer | /prəˈməʊʃənl ˈɒfə/ | chương trình khuyến mãi |
| refund policy | /ˈriːfʌnd ˈpɒləsi/ | chính sách hoàn tiền |
| retail therapy | /ˈriːteɪl ˈθerəpi/ | mua sắm để cải thiện tâm trạng |
| shopping spree | /ˈʃɒpɪŋ spriː/ | đợt mua sắm mạnh tay |
| sustainable shopping | /səˈsteɪnəbl ˈʃɒpɪŋ/ | mua sắm bền vững |
| value for money | /ˈvæljuː fə ˈmʌni/ | đáng đồng tiền bát gạo |
| warranty | /ˈwɒrənti/ | bảo hành |
| window shopping | /ˈwɪndəʊ ˈʃɒpɪŋ/ | đi xem hàng mà không mua |
Collocations:
- seasonal sale (đợt giảm giá theo mùa)
- consumer behavior (hành vi tiêu dùng)
- competitive pricing (giá cạnh tranh)
- customer satisfaction (sự hài lòng của khách hàng)
Idioms:
- shop till you drop: mua sắm đến kiệt sức
- burn a hole in your pocket: tiêu rất nhiều tiền
- cost an arm and a leg: cực kỳ đắt
- penny-pincher: người tiết kiệm quá mức
- Window shopping: xem hàng mà không mua
- Worth every penny: đáng với số tiền bỏ ra
- Bargain hunter: người thích tìm hàng giảm giá
- Break the bank: tốn quá nhiều tiền
Chủ đề 13: Social Issues (Vấn đề xã hội)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| discrimination | /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/ | sự phân biệt đối xử |
| equality | /ɪˈkwɒləti/ | bình đẳng |
| gender gap | /ˈdʒendə ɡæp/ | chênh lệch giới tính |
| humanitarian crisis | /hjuːˌmænɪˈteəriən ˈkraɪsɪs/ | khủng hoảng nhân đạo |
| income inequality | /ˈɪnkʌm ˌɪnɪˈkwɒləti/ | bất bình đẳng thu nhập |
| marginalized groups | /ˈmɑːdʒɪnəlaɪzd ɡruːps/ | nhóm người thiệt thòi |
| migration | /maɪˈɡreɪʃn/ | di cư |
| poverty | /ˈpɒvəti/ | nghèo đói |
| prejudice | /ˈpredʒudɪs/ | thành kiến |
| refugee crisis | /ˌrefjuˈdʒiː ˈkraɪsɪs/ | khủng hoảng người tị nạn |
| segregation | /ˌseɡrɪˈɡeɪʃn/ | sự phân biệt |
| social activism | /ˈsəʊʃl ˈæktɪvɪzəm/ | chủ nghĩa hoạt động xã hội |
| societal norms | /səˈsaɪətl nɔːmz/ | chuẩn mực xã hội |
| stakeholders | /ˈsteɪkhəʊldəz/ | các bên liên quan |
| stigma | /ˈstɪɡmə/ | sự kỳ thị |
| tolerance | /ˈtɒlərəns/ | sự khoan dung |
| vulnerable | /ˈvʌlnərəbl/ | dễ bị tổn thương |
| welfare | /ˈwelfeə/ | phúc lợi |
| xenophobia | /ˌzenəˈfəʊbiə/ | sự bài ngoại |
| grassroots movement | /ˈɡrɑːsruːts ˈmuːvmənt/ | phong trào từ cơ sở |
Collocations:
- raise awareness (nâng cao nhận thức)
- address the issue (giải quyết vấn đề)
- systemic discrimination (phân biệt đối xử có hệ thống)
- tackle poverty (giải quyết nghèo đói)
Idioms:
- turn a blind eye (làm ngơ)
- add fuel to the fire (làm tình hình tồi tệ hơn)
- see eye to eye (đồng quan điểm)
- walk in someone's shoes (đặt mình vào vị trí người khác)
- Tip of the iceberg: chỉ là phần nhỏ của vấn đề lớn hơn
- Turn a blind eye: cố tình không nhìn thấy vấn đề
Chủ đề 14: Arts and Culture (Nghệ thuật và Văn hóa)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| abstract | /ˈæbstrækt/ | trừu tượng |
| aesthetic | /iːsˈθetɪk/ | thẩm mỹ |
| artifact | /ˈɑːtɪfækt/ | hiện vật |
| contemporary | /kənˈtempərəri/ | đương đại |
| cultural heritage | /ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/ | di sản văn hóa |
| curator | /kjʊˈreɪtə/ | người phụ trách triển lãm |
| exhibition | /ˌeksɪˈbɪʃn/ | triển lãm |
| folklore | /ˈfəʊklɔː/ | văn hóa dân gian |
| gallery | /ˈɡæləri/ | phòng trưng bày |
| heritage site | /ˈherɪtɪdʒ saɪt/ | di tích |
| indigenous | /ɪnˈdɪdʒənəs/ | bản địa |
| masterpiece | /ˈmɑːstəpiːs/ | kiệt tác |
| patron | /ˈpeɪtrən/ | người bảo trợ |
| performing arts | /pəˈfɔːmɪŋ ɑːts/ | nghệ thuật biểu diễn |
| preservation | /ˌprezəˈveɪʃn/ | bảo tồn |
| renaissance | /rəˈneɪsns/ | thời kỳ phục hưng |
| sculpture | /ˈskʌlptʃə/ | điêu khắc |
| tradition | /trəˈdɪʃn/ | truyền thống |
| visual arts | /ˈvɪʒuəl ɑːts/ | nghệ thuật thị giác |
| cultural diversity | /ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːsəti/ | đa dạng văn hóa |
Collocations:
- cultural identity (bản sắc văn hóa)
- artistic expression (biểu đạt nghệ thuật)
- preserve heritage (bảo tồn di sản)
- contemporary interpretation (diễn giải đương đại)
Idioms:
- a picture is worth a thousand words (một hình ảnh đáng giá ngàn lời nói)
- art for art's sake (nghệ thuật vị nghệ thuật)
- unsung hero (anh hùng thầm lặng)
- stand the test of time (tồn tại qua thời gian)
- Breathe new life into (làm cho sống động trở lại)
- Food for thought (điều đáng suy nghĩ)
Chủ đề 15: Personal Development (Phát triển bản thân)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| achievement | /əˈtʃiːvmənt/ | thành tựu |
| adaptability | /əˌdæptəˈbɪləti/ | khả năng thích ứng |
| ambition | /æmˈbɪʃn/ | tham vọng |
| confidence | /ˈkɒnfɪdəns/ | sự tự tin |
| discipline | /ˈdɪsəplɪn/ | kỷ luật |
| emotional intelligence | /ɪˈməʊʃənl ɪnˈtelɪdʒəns/ | trí tuệ cảm xúc |
| goal setting | /ɡəʊl ˈsetɪŋ/ | đặt mục tiêu |
| growth mindset | /ɡrəʊθ ˈmaɪndset/ | tư duy phát triển |
| habit formation | /ˈhæbɪt fɔːˈmeɪʃn/ | hình thành thói quen |
| introspection | /ˌɪntrəˈspekʃn/ | nội tỉnh |
| lifelong learning | /ˌlaɪfˈlɒŋ ˈlɜːnɪŋ/ | học tập suốt đời |
| mentorship | /ˈmentɔːʃɪp/ | sự cố vấn |
| mindfulness | /ˈmaɪndfəlnəs/ | chánh niệm |
| perseverance | /ˌpɜːsɪˈvɪərəns/ | sự kiên trì |
| resilience | /rɪˈzɪliəns/ | khả năng phục hồi |
| self-awareness | /ˌself əˈweənəs/ | tự nhận thức |
| self-improvement | /ˌself ɪmˈpruːvmənt/ | tự cải thiện |
| soft skills | /sɒft skɪlz/ | kỹ năng mềm |
| time management | /taɪm ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý thời gian |
| work ethic | /wɜːk ˈeθɪk/ | đạo đức làm việc |
Collocations:
- develop skills (phát triển kỹ năng)
- overcome challenges (vượt qua thách thức)
- achieve goals (đạt được mục tiêu)
- continuous improvement (cải thiện liên tục)
Idioms:
- turn over a new leaf (bắt đầu lại)
- step out of your comfort zone (bước ra khỏi vùng an toàn)
- find your feet (thích nghi với tình huống mới)
- rise to the occasion (đáp ứng được thách thức)
- Go the extra mile (nỗ lực hơn mức cần thiết)
Chủ đề 16: Globalization (Toàn cầu hóa)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| cross-cultural | /krɒs ˈkʌltʃərəl/ | liên văn hóa |
| economic integration | /ˌiːkəˈnɒmɪk ˌɪntɪˈɡreɪʃn/ | hội nhập kinh tế |
| emerging markets | /ɪˈmɜːdʒɪŋ ˈmɑːkɪts/ | thị trường mới nổi |
| expatriate | /eksˈpætrɪət/ | người sống ở nước ngoài |
| foreign direct investment | /ˈfɒrɪn dəˈrekt ɪnˈvestmənt/ | đầu tư trực tiếp nước ngoài |
| free trade | /friː treɪd/ | tự do thương mại |
| geopolitics | /ˌdʒiːəʊpəˈlɪtɪks/ | địa chính trị |
| global citizenship | /ˈɡləʊbl ˈsɪtɪzənʃɪp/ | quyền công dân toàn cầu |
| global village | /ˈɡləʊbl ˈvɪlɪdʒ/ | làng toàn cầu |
| homogenization | /həˌmɒdʒənaɪˈzeɪʃn/ | sự đồng nhất hóa |
| international relations | /ˌɪntəˈnæʃnəl rɪˈleɪʃnz/ | quan hệ quốc tế |
| multinational corporation | /ˌmʌltiˈnæʃnəl ˌkɔːpəˈreɪʃn/ | tập đoàn đa quốc gia |
| outsourcing | /ˈaʊtsɔːsɪŋ/ | thuê ngoài |
| protectionism | /prəˈtekʃənɪzəm/ | chủ nghĩa bảo hộ |
| regional integration | /ˈriːdʒənl ˌɪntɪˈɡreɪʃn/ | hội nhập khu vực |
| supply chain | /səˈplaɪ tʃeɪn/ | chuỗi cung ứng |
Collocations:
- global economy (nền kinh tế toàn cầu)
- international cooperation (hợp tác quốc tế)
- cultural preservation (bảo tồn văn hóa)
- economic growth (tăng trưởng kinh tế)
Idioms:
- shrinking world (thế giới ngày càng thu nhỏ)
- level the playing field (tạo điều kiện công bằng)
- small fish in a big pond (người nhỏ bé trong môi trường lớn)
- race to the bottom (cuộc đua giảm chi phí và tiêu chuẩn)
Chủ đề 17: Science and Research (Khoa học và Nghiên cứu)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| academic journal | /ˌækəˈdemɪk ˈdʒɜːnl/ | tạp chí học thuật |
| breakthrough | /ˈbreɪkθruː/ | đột phá |
| clinical trial | /ˈklɪnɪkl ˈtraɪəl/ | thử nghiệm lâm sàng |
| data analysis | /ˈdeɪtə əˈnæləsɪs/ | phân tích dữ liệu |
| empirical evidence | /ɪmˈpɪrɪkl ˈevɪdəns/ | bằng chứng thực nghiệm |
| experiment | /ɪkˈsperɪmənt/ | thí nghiệm |
| grant funding | /ɡrɑːnt ˈfʌndɪŋ/ | tài trợ nghiên cứu |
| hypothesis | /haɪˈpɒθəsɪs/ | giả thuyết |
| innovation | /ˌɪnəˈveɪʃn/ | đổi mới sáng tạo |
| laboratory | /ləˈbɒrətri/ | phòng thí nghiệm |
| methodology | /ˌmeθəˈdɒlədʒi/ | phương pháp luận |
| peer review | /pɪə rɪˈvjuː/ | bình duyệt |
| qualitative research | /ˈkwɒlɪtətɪv rɪˈsɜːtʃ/ | nghiên cứu định tính |
| quantitative analysis | /ˈkwɒntɪtətɪv əˈnæləsɪs/ | phân tích định lượng |
| research paper | /rɪˈsɜːtʃ ˈpeɪpə/ | bài báo nghiên cứu |
| scientific method | /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈmeθəd/ | phương pháp khoa học |
| statistical significance | /stəˈtɪstɪkl sɪɡˈnɪfɪkəns/ | ý nghĩa thống kê |
| theoretical framework | /θɪəˈretɪkl ˈfreɪmwɜːk/ | khung lý thuyết |
| variables | /ˈveəriəblz/ | biến số |
| groundbreaking | /ˈɡraʊndbreɪkɪŋ/ | tiên phong |
Collocations:
- conduct research (tiến hành nghiên cứu)
- gather data (thu thập dữ liệu)
- test a hypothesis (kiểm tra giả thuyết)
- publish findings (công bố kết quả)
Idioms:
- back to the drawing board (quay lại từ đầu)
- think outside the box (tư duy đột phá)
- stand on the shoulders of giants (dựa trên thành tựu của người đi trước)
- cutting-edge research (nghiên cứu tiên tiến)
Chủ đề 18: City and Urbanization (Thành phố và Đô thị hóa)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| commute | /kəˈmjuːt/ | đi lại giữa nhà và nơi làm việc |
| congestion | /kənˈdʒestʃən/ | tắc nghẽn |
| gentrification | /ˌdʒentrɪfɪˈkeɪʃn/ | quá trình đô thị hóa cao cấp |
| infrastructure | /ˈɪnfrəstrʌktʃə/ | cơ sở hạ tầng |
| metropolitan area | /ˌmetrəˈpɒlɪtən ˈeəriə/ | khu vực đô thị |
| population density | /ˌpɒpjuˈleɪʃn ˈdensəti/ | mật độ dân số |
| public amenities | /ˈpʌblɪk əˈmiːnətiz/ | tiện ích công cộng |
| skyscraper | /ˈskaɪskreɪpə/ | tòa nhà chọc trời |
| suburban | /səˈbɜːbən/ | vùng ngoại ô |
| sustainable city | /səˈsteɪnəbl ˈsɪti/ | thành phố bền vững |
| urban development | /ˈɜːbən dɪˈveləpmənt/ | phát triển đô thị |
| urban planning | /ˈɜːbən ˈplænɪŋ/ | quy hoạch đô thị |
| urban sprawl | /ˈɜːbən sprɔːl/ | sự mở rộng đô thị không kiểm soát |
| urbanization | /ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/ | đô thị hóa |
| green space | /ɡriːn speɪs/ | không gian xanh |
| megacity | /ˈmeɡəsɪti/ | siêu đô thị |
| pedestrian-friendly | /pəˈdestriən ˈfrendli/ | thân thiện với người đi bộ |
| public transportation | /ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ | giao thông công cộng |
| revitalization | /ˌriːˌvaɪtəlaɪˈzeɪʃn/ | phục hồi |
| zoning laws | /ˈzəʊnɪŋ lɔːz/ | luật quy hoạch đô thị |
Collocations:
- rapid urbanization (đô thị hóa nhanh chóng)
- urban landscape (cảnh quan đô thị)
- city center (trung tâm thành phố)
- traffic congestion (tắc nghẽn giao thông)
Idioms:
- concrete jungle (rừng bê tông)
- rat race (cuộc sống cạnh tranh khốc liệt)
- hustle and bustle (sự nhộn nhịp)
- bright lights, big city (sự hào nhoáng của thành phố lớn)
Chủ đề 19: Climate and Weather (Khí hậu và Thời tiết)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| atmospheric pressure | /ˌætməsˈferɪk ˈpreʃə/ | áp suất khí quyển |
| climate pattern | /ˈklaɪmət ˈpætn/ | mô hình khí hậu |
| drought | /draʊt/ | hạn hán |
| extreme weather | /ɪkˈstriːm ˈweðə/ | thời tiết cực đoan |
| forecast | /ˈfɔːkɑːst/ | dự báo |
| humidity | /hjuːˈmɪdəti/ | độ ẩm |
| meteorology | /ˌmiːtiəˈrɒlədʒi/ | khí tượng học |
| monsoon | /mɒnˈsuːn/ | gió mùa |
| precipitation | /prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/ | lượng mưa |
| seasonal variation | /ˈsiːzənl ˌveəriˈeɪʃn/ | sự thay đổi theo mùa |
| severe weather | /sɪˈvɪə ˈweðə/ | thời tiết khắc nghiệt |
| temperature fluctuation | /ˈtemprətʃə ˌflʌktʃuˈeɪʃn/ | dao động nhiệt độ |
| tropical cyclone | /ˈtrɒpɪkl ˈsaɪkləʊn/ | bão nhiệt đới |
| weather patterns | /ˈweðə ˈpætnz/ | mô hình thời tiết |
| blizzard | /ˈblɪzəd/ | bão tuyết |
| flash flood | /flæʃ flʌd/ | lũ quét |
| heatwave | /ˈhiːtweɪv/ | đợt nắng nóng |
| microclimate | /ˈmaɪkrəʊklaɪmət/ | vi khí hậu |
| thunderstorm | /ˈθʌndəstɔːm/ | giông bão |
| wind chill | /wɪnd tʃɪl/ | độ lạnh do gió |
Collocations:
- climate change (biến đổi khí hậu)
- weather forecast (dự báo thời tiết)
- severe drought (hạn hán nghiêm trọng)
- record-breaking temperatures (nhiệt độ phá kỷ lục)
Idioms:
- under the weather (cảm thấy không khỏe)
- come rain or shine (bất kể điều gì xảy ra)
- weather the storm (vượt qua khó khăn)
- rain check (hẹn lại dịp khác)
Chủ đề 20: Mental Health and Psychology (Sức khỏe tâm thần và Tâm lý học)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | lo âu |
| cognitive behavioral therapy | /ˈkɒɡnətɪv bɪˈheɪvjərəl ˈθerəpi/ | liệu pháp nhận thức hành vi |
| counseling | /ˈkaʊnsəlɪŋ/ | tư vấn tâm lý |
| depression | /dɪˈpreʃn/ | trầm cảm |
| diagnosis | /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ | chẩn đoán |
| emotional well-being | /ɪˈməʊʃənl wel ˈbiːɪŋ/ | sức khỏe tinh thần |
| mental disorder | /ˈmentl dɪsˈɔːdə/ | rối loạn tâm thần |
| mental health awareness | /ˈmentl helθ əˈweənəs/ | nhận thức về sức khỏe tâm thần |
| mindfulness practice | /ˈmaɪndfəlnəs ˈpræktɪs/ | thực hành chánh niệm |
| panic attack | /ˈpænɪk əˈtæk/ | cơn hoảng loạn |
| psychiatric treatment | /ˌsaɪkiˈætrɪk ˈtriːtmənt/ | điều trị tâm thần |
| psychologist | /saɪˈkɒlədʒɪst/ | nhà tâm lý học |
| psychotherapy | /ˌsaɪkəʊˈθerəpi/ | tâm lý trị liệu |
| resilience | /rɪˈzɪliəns/ | khả năng phục hồi |
| self-care | /self keə/ | tự chăm sóc bản thân |
| stigma | /ˈstɪɡmə/ | sự kỳ thị |
| stress management | /stres ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý căng thẳng |
| therapeutic | /ˌθerəˈpjuːtɪk/ | trị liệu |
| trauma | /ˈtrɔːmə/ | chấn thương tâm lý |
| work-life balance | /wɜːk laɪf ˈbæləns/ | cân bằng công việc-cuộc sống |
Collocations:
- manage stress (quản lý căng thẳng)
- seek help (tìm kiếm sự giúp đỡ)
- mental health stigma (kỳ thị về sức khỏe tâm thần)
- emotional support (hỗ trợ tinh thần)
Idioms:
- burn out (kiệt sức)
- clear your head (làm sạch đầu óc)
- peace of mind (sự thanh thản)
- mixed emotions (cảm xúc lẫn lộn)
- In a good place (trong trạng thái tinh thần tốt)
- Clear your head (làm cho đầu óc thoải mái)
- Burn out (kiệt sức về tinh thần)
2. Phương pháp học từ vựng hiệu quả
Sau khi đã làm quen với các từ vựng speaking IELTS theo chủ đề, việc áp dụng phương pháp học từ vựng hiệu quả sẽ giúp bạn ghi nhớ và sử dụng chúng một cách tự nhiên trong phần thi nói. Dưới đây là những chiến lược và kỹ thuật giúp bạn học từ vựng hiệu quả.
2.1. Chiến lược học từ mới hiểu sâu - nhớ lâu
Để học từ vựng speaking IELTS một cách hiệu quả, bạn nên tuân theo quy trình 5 bước dưới đây:
Bước 1: Chọn từ vựng phù hợp với trình độ
- Xác định trình độ hiện tại của bạn (5.0, 6.0, 7.0)
- Ưu tiên từ vựng trong các chủ đề thường gặp
- Mỗi ngày nên học 10-15 từ mới, không nên học quá nhiều một lúc
Bước 2: Hiểu nghĩa và cách sử dụng
- Tìm hiểu nghĩa chính xác của từ
- Chú ý đến các nghĩa khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau
- Học cách phát âm chuẩn với công cụ phát âm online
- Xác định loại từ (danh từ, động từ, tính từ, etc.)
Bước 3: Tạo lập các kết nối
- Kết nối từ mới với từ vựng đã biết
- Tạo các liên kết với trải nghiệm cá nhân
- Tổ chức từ vựng theo chủ đề hoặc nhóm ngữ nghĩa
- Học các collocation và idiom liên quan
Bước 4: Luyện tập sử dụng từ
- Tạo câu hoàn chỉnh sử dụng từ mới
- Thực hành phát âm từ trong ngữ cảnh
- Phát triển ý với từ vựng mới học (30-45 giây nói về chủ đề)
- Sử dụng từ trong các tình huống giao tiếp thực tế
Bước 5: Ôn tập theo lịch trình
- Ôn tập sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần và 2 tuần
- Sử dụng phương pháp spaced repetition (lặp lại ngắt quãng)
- Tự kiểm tra định kỳ để đánh giá mức độ nắm vững
Công thức ghi nhớ từ vựng PQRST:
- P (Preview): Xem qua từ vựng mới
- Q (Question): Đặt câu hỏi về cách sử dụng từ
- R (Read): Đọc và hiểu nghĩa, ví dụ
- S (State): Nói thành tiếng, tạo câu
- T (Test): Tự kiểm tra sau các khoảng thời gian
2.2. Kỹ thuật ghi nhớ và ứng dụng
Để ghi nhớ lâu dài và ứng dụng hiệu quả từ vựng speaking IELTS, bạn nên áp dụng các kỹ thuật sau:
Hướng dẫn tạo flashcard hiệu quả:
- Sử dụng thẻ ghi nhớ điện tử (Anki, Quizlet) hoặc thẻ giấy
- Mặt trước: từ vựng + phiên âm
- Mặt sau: nghĩa + ví dụ + collocation + hình ảnh liên quan
- Tổ chức flashcard theo chủ đề hoặc theo cấp độ khó
- Thêm ghi chú về cách phát âm hoặc lỗi thường gặp
Lịch trình ôn tập spaced repetition:
- Ngày 1: Học từ mới, ôn lại 3-4 lần trong ngày
- Ngày 2: Ôn lại 2 lần
- Ngày 4: Ôn lại 1 lần
- Ngày 7: Kiểm tra và ôn lại
- Ngày 14: Kiểm tra cuối cùng
- Tập trung vào những từ khó nhớ, giảm tần suất đối với từ đã nắm vững
Script mẫu để luyện nói:
- Tạo các kịch bản nói theo các chủ đề IELTS phổ biến
- Mỗi script nên có 5-8 từ vựng mới kết hợp với từ vựng đã biết
- Cấu trúc script: Mở đầu (15 giây) + Phát triển ý (30 giây) + Kết luận (15 giây)
- Ghi âm và tự đánh giá việc sử dụng từ vựng
Có thể nói, từ vựng speaking IELTS đóng vai trò quyết định trong việc đạt điểm cao ở phần thi nói. Việc nắm vững 20 chủ đề từ vựng thường gặp cùng với các collocation và idioms liên quan sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và tự nhiên. Hãy bắt đầu ngay từ hôm nay và kiên trì thực hành để đạt được kết quả tốt nhất bạn nhé!
TEST IELTS MIỄN PHÍ - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP