Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là một trong những chủ điểm ngữ pháp bạn không thể bỏ qua nếu muốn đạt được band điểm cao trong bài thi IELTS. Bên cạnh đó, đây cũng là thì tiếng Anh mà nhiều bạn nhầm lẫn nhất.

Để có thể giúp bạn tự tin chinh phục thì quá khứ tiếp diễn, LangGo sẽ chia sẻ chi tiết cách dùng, dấu hiệu nhận biết, cấu trúc cũng như bài tập luyện tập trong bài viết dưới đây. Vậy chúng ta cùng bắt đầu tìm hiểu ngay thôi nào!

1. Thì quá khứ tiếp diễn là gì?

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) dùng để diễn tả một hành động hay sự việc ĐANG xảy ra tại một thời điểm XÁC ĐỊNH trong quá khứ.

Ví dụ:

  • This time last year I was living in New York. (Thời gian này năm ngoái tôi đang sống ở New York.)

  • What were they doing at 11 o’clock last night? (Tối qua lúc 11 giờ họ đang làm gì?)

Thì quá khứ tiếp diễn là một trong những thì khiến nhiều người học

Thì quá khứ tiếp diễn là một trong những thì khiến nhiều người học "đau đầu" nhất

2. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn sẽ rất dễ nhầm lẫn với các thì quá khứ khác. Nhưng đừng lo lắng, LangGo sẽ giúp bạn nhận biết dễ dàng bằng các dấu hiệu sau:

Trong câu có xuất hiện các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ kèm thời điểm xác định.

- at + giờ + thời gian trong quá khứ

Ví dụ:

  • I was watching a football match at 11 o’clock last night (Tôi đang xem một trận đấu bóng đá lúc 11 giờ tối hôm qua.)

- at this time + thời gian trong quá khứ

Ví dụ:

  • At this time three weeks ago we were playing soccer on the beach (Vào thời gian này 3 tuần trước chúng tôi đang chơi bóng đá trên bãi biển.)

- in + năm

Ví dụ:

  • In 2000, she was staying with her parents (Vào năm 2000, cô ấy đang sống cùng ba mẹ.)

Xuất hiện từ “when” trong câu khi diễn tả một hành động đang xảy ra và một hành động khác xen vào.

Ví dụ:

  • I was walking home when I met Dannis. (Tôi đang đi về nhà khi gặp Dannis.)

  • Kate was watching TV when we arrived. (Kate đang xem TV khi chúng tôi tới.)

Trong câu có xuất hiện một số từ/cụm từ đặc biệt

- While (trong khi)

Ví dụ:

  • She was drawing while I was singing. (Cô ấy đang vẽ trong khi tôi đang hát.)

- At that time (vào thời điểm đó)

Ví dụ:

  • The woman was sending his letter in the post office at that time. (Lúc đó, người phụ nữ đang gửi thư ở bưu điện.)

Ghi nhớ các dấu hiệu để phân biệt thì quá khứ tiếp diễn với các thì khác nhé!

Ghi nhớ các dấu hiệu để phân biệt thì quá khứ tiếp diễn với các thì khác nhé!

3. Cách sử dụng thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn được nhiều người học tiếng Anh đánh giá là dễ nhầm lẫn về cách sử dụng nhất. Nếu bạn cũng đang “đau đầu” về loại thì này thì hãy cùng xem bảng dưới đây để nắm chắc cách sử dụng của nó nhé.

Cách sử dụng

Ví dụ

Diễn tả một hành động, sự việc xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

  • This time two years ago I was living in Spain. (Thời điểm này 2 năm trước tôi đang sống ở Tây Ban Nha.)

  • They were working in the garden at 8 o’clock yesterday morning. (Họ đang làm việc trong vườn lúc 8 giờ sáng hôm qua.)

Diễn tả hai hành động, sự việc xảy ra đồng thời trong quá khứ.

  • I saw you and Jane in the park yesterday. You were sitting on the grass while Jane was reading a book. (Tôi đã nhìn thấy bạn và Jane ở công viên hôm qua. Bạn đang ngồi trên cỏ trong khi Jane đang đọc sách.)

  • My classmates were eating lunch, chatting and having a good time. (Các bạn cùng lớp của tôi đang ăn trưa, trò chuyện và có một khoảng thời gian vui vẻ.)

Diễn tả một hành động đang diễn ra thì có một hành động khác xen vào.

  • Matt phoned while we were having dinner. (Matt gọi điện tới trong khi chúng tôi đang ăn tối.)

  • When I was cooking, the light went out. (Khi tôi đang nấu cơm thì mất điện.)

Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ và khiến người khác bực mình.

  • My friends were always complaining about their jobs. (Những đứa bạn của tôi lúc nào cũng phàn nàn về công việc của họ.)

  • When Lisa stayed with us, she was always singing her favorite songs. (Khi Lisa ở cùng chúng tôi, cô ấy lúc nào cũng hát những bài hát yêu thích của cô ấy.)

Đọc kỹ các ví dụ để hiểu cách dùng của thì quá khứ tiếp diễn nhé!

Đọc kỹ các ví dụ để hiểu cách dùng của thì quá khứ tiếp diễn nhé!

4. Cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn trong tiếng Anh

Hãy cùng xem cách thành lập loại thì này có gì khác so với những thì còn lại trong tiếng Anh không nhé.

Câu

Cấu trúc

Khẳng định

S + was/were + V-ing

Ví dụ:

  • At four o’clock, I was going shopping with my friends. (Lúc 4 giờ, tôi đang đi mua sắm cùng bạn bè của tôi.)

  • In 1995, they were working in a small textile factory in Germany. (Năm 1995, họ đang làm việc trong một nhà máy dệt vải nhỏ ở Đức.)

Phủ định

S + was/were + not + V-ing

Ví dụ:

  • She wasn’t working when her boss came yesterday. (Hôm qua cô ấy đang không làm việc khi sếp của cô ấy đến.)

  • He was not watching that movie before Marie finished her work. (Anh ấy đang không xem bộ phim khi Marie hoàn thành công việc của cô ấy.)

Nghi vấn

Was/Were + S + V-ing?

Ví dụ:

  • Was Mary riding her bike when Harry saw her yesterday? (Có phải Mary đang đạp xe khi Harry nhìn thấy cô ấy hôm qua?)

  • Were you thinking about it last night? (Tối qua bạn có nghĩ về điều đó không?)

5. Phân biệt thì quá khứ đơn và thì quá khứ tiếp diễn

5.1. Về cấu trúc

QUÁ KHỨ ĐƠN

QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN

- Với động từ tobe: S + was/were + adj/Noun

Ví dụ:

  • They weren’t able to come because they were too busy. (Họ không thể đến được vì họ quá bận.)

Verbs

- Với động từ thường: S + V – ed

Ví dụ:

  • We invited them to our wedding, but they didn’t show up. (Chúng tôi mời họ đến dự hôn lễ của chúng tôi, nhưng họ không xuất hiện.)

Công thức chung: S + was/were + V – ing

Ví dụ:

  • It was raining when I got up. (Trời đang mưa khi tôi thức dậy.)

  • I was enjoying the party, but Karen wanted to go home. (Tôi đang tận hưởng bữa tiệc thì Karen muốn về nhà.)

5.2. Về cách sử dụng

QUÁ KHỨ ĐƠN

QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN

Cả hai thì này đều được dùng để chỉ những sự vật, sự việc, hành động đã diễn ra và kết thúc trong quá khứ.

Nói về sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Thach Lam wrote “Two children”. (Thạch Lam viết “Hai đứa trẻ”.)

Nhận mạnh diễn biến hay quá trình của sự việc.

Ví dụ:

  • Everybody was watching the football match between Thai Lan and Vietnam at 7 o’clock last night.

Diễn tả một loạt các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.

Ví dụ:

  • She turned off the lights, closed the door and went to work. (Cô ấy tắt đèn, đóng cửa, và đi làm.)

Diễn tả hai hành động, sự việc xảy ra song song nhau trong quá khứ.

Ví dụ:

  • While my mother was washing dishes, my brother was taking out rubbish. (Trong khi mẹ tôi đang rửa bát thì anh trai tôi đi đổ rác.)

Khi cả hai thì này được nối với nhau bằng từ “when”, thì quá khứ tiếp diễn được dùng để chỉ hành động hay sự việc nền và kéo dài hơn, trong khi thì quá khứ đơn được dùng để chỉ hành động hay sự việc xảy ra và kết thúc trong thời gian ngắn hơn (mệnh đề sau when).

Ví dụ:

  • The doorbell rang when I was baking cake. (Chuông cửa reo khi tôi đang nướng bánh.)

5.3. Về dấu hiệu nhận biết

QUÁ KHỨ ĐƠN

QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN

- Xuất hiện các trạng từ chỉ thời gian như: yesterday, ago, last (week, year, month), in the past, the day before.

Ví dụ:

  • The plane took off three hours ago. (Máy bay đã cất cánh 3 giờ trước.)

- Sau as if, as though (như thể là), it’s time (đã đến lúc), if only, wish (ước gì), would sooner/ rather (thích hơn)

Ví dụ:

  • It’s time you gave up smoking. (Đã đến lúc bạn bỏ thuốc lá.)

- Xuất hiện các trạng từ chỉ thời gian xác định như:

  • At + giờ + thời gian trong quá khứ

  • At this time + thời gian trong quá khứ

  • In + năm

- Xuất hiện các từ như “when, while, at that time”

Phân biệt thì quá khứ và quá khứ tiếp diễn

Bây giờ bạn đã phân biệt được 2 thì này chưa?

6. Bài tập ứng dụng có đáp án và giải thích

1. Hoàn thành các câu sau sử dụng các cụm động từ cho sẵn. Chia động từ ở thì quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn.

come - show start - check in get-go hope-give live-spend look-see play-break

1. Just as I ………………. into the bath, all the lights …………………… off.

2. I ………………… to go away this weekend, but my boss ……………… me some work that I have to finish by Monday.

3. When I …………….. in Paris, I ………………… three hours a day travelling to and from work.

4. A friendly American couple ……………… chatting to him as he …………………. at the hotel reception.

5. I bumped into Mary last week. She …………………. a lot better than when I last …………………. her.

6. My boss …………… into the office just as I ……………….. everyone my holiday photos.

7. I ……………………. badminton four times a week before I ……………….. my ankle.

2. Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn

1. Jenny ……………………. (wait) for me when I ……………….. (arrive).

2. 'What ………………………… (you/do) at this time yesterday?' 'I was asleep."

3. ………………………… (you / go) out last night?' 'No, I was too tired.'

4. How fast ……………………(you/drive) when the accident …………………… (happen)?

5. Sam …………………….. (take) a picture of me while I ………………… (not/look).

6. We were in a very difficult position. We ……………… (not / know) what to do.

7. I haven't seen Alan for ages. When I last …………….. (see) him, he ……………… (try) to find a job

8. I ……………… (walk) along the street when suddenly I (hear) footsteps behind me. Somebody …………….. (follow) me. I was scared and I …………….. (start) to run.

9. When I was young, I ……………. (want) to be a pilot.

10. Last night I ……………… (drop) a plate when ! ……………… (do) the washing-up. Fortunately it ………………… (not/break).

3. Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn hoặc thì quá khứ tiếp diễn

1. I …………… (see) Sue in town yesterday, but she …………… (not/see) me. She …………….. (look) the other way.

2. Tom and Jane ………………. (meet) at the airport a few weeks ago. They ……………….. (go) to Paris and I …………………… (go) to Rome. We ……………. (have) a chat while we ……………….. (wait) for our flights.

3. I ……………… (cycle) home yesterday when a man ……………… (step) out into the road in front of me. I …………….. (go) quite fast, but luckily I ……………….. (manage) to stop in time and ………………. (not/hit) him.

Đáp án

1.

1. was getting - went

2. was hoping - gave

3. lived - was spending

4. started - was checking in

5. was looking - saw

6. came - was showing

7. was playing - broke

2.

1. was waiting - arrived

2. were you doing

3. Did you go

4. were you driving - happened

5. took - wasn’t looking

6. didn’t know

7. saw - was trying

8. was walking - heard - was following - started

9. wanted

10. dropped - was doing - didn’t break

3.

1. saw - didn’t see - was looking

2. met - were going - was going - had - were waiting

3. was cycling - stepped - was going - managed - didn’t hit

Sau khi đọc xong bài viết, chắc chắn bạn đã hiểu rõ về thì quá khứ tiếp diễn rồi đúng không nào? Đừng quên đọc lại bài nhiều lần và hoàn thành các bài tập đi kèm nhé!

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tìm hiểu các nội dung ngữ pháp Tiếng Anh quan trọng khác TẠI ĐÂY. Theo dõi fanpage Luyện thi IELTS LangGo để cập nhật các kiến thức Tiếng Anh bổ ích nhé!

Ngoài việc cung cấp kiến thức Tiếng Anh miễn phí trên mạng, LangGo cũng có các khóa học về Phương pháp học Tiếng Anh hiện đại Luyện thi IELTS trực tuyến giúp bạn nâng cao khả năng của mình nhanh nhất. Truy cập website LangGo để biết thêm chi tiết hoặc liên hệ qua hotline 089.919.9985!

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Hỗ trợ trực tuyến