Câu bị động thì quá khứ tiếp diễn: Cấu trúc, cách dùng và bài tập
Trong Tiếng Anh, câu bị động thì quá khứ tiếp diễn được dùng để nói về hành động hoặc sự việc diễn ra và kéo dài liên tục đến một thời điểm xác định trong quá khứ. Chúng ta cùng xem cấu trúc, cách áp dụng và luyện tập ngay với các bài tập mà IELTS LangGo chuẩn bị cho bạn nhé!
Câu bị động thì quá khứ tiếp diễn: Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án
1. Công thức câu bị động thì quá khứ tiếp diễn
Câu bị động thì quá khứ tiếp diễn được tạo từ công thức lõi was/were + being + V3/V-ed.
Có 3 công thức câu bị động thì quá khứ tiếp diễn như sau:
- Thể khẳng định: S + was/were + being + VpII + (by O)
Ví dụ: Chủ động: My grandmother was feeding the chicken at this time last afternoon.
=> Bị động: The chicken was being fed by my grandmother at this time last afternoon. (Con gà đang được cho ăn bởi bà ngoại của tôi vào lúc này chiều hôm qua)
- Thể phủ định: S + was/were + not + being + VpII (by O)
Ví dụ: Chủ động: They were not painting the house when the rain started.
=> Bị động: The house was not being painted when the rain started. (Ngôi nhà không phải đang được sơn khi cơn mưa ập tới)
- Thể nghi vấn: Was/were + S + being + VpII + (by O)
Ví dụ: Chủ động: Was she making salad when Tom arrived?
=> Bị động: Was the salad being made by her when Tom arrived? (Có phải món salad đang được cô ấy làm khi Tom đến không?)
>> Xem thêm: Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Cách dùng và dấu hiệu nhận biết
2. Cách dùng câu bị động thì quá khứ tiếp diễn
Người học có thể hiểu rõ cách vận dụng câu bị động thì quá khứ tiếp diễn trong các trường hợp sau:
- Khi muốn nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra trong quá khứ.
Ví dụ: The meeting was being held when the electricity went out. (Cuộc họp đang được diễn ra khi mất điện)
- Khi không biết ai là chủ thể thực hiện hành động.
Ví dụ: The key of the front door was being searched everywhere yesterday. (Cái chìa khóa cửa chính đang được tìm kiếm khắp nơi vào ngày hôm qua)
- Khi muốn diễn tả hai hoặc nhiều hành động diễn ra đồng thời tại 1 thời điểm trong quá khứ.
Ví dụ: While I was reading a book last night, my phone was being charged. (Khi tôi đang đọc sách vào tối hôm qua, điện thoại của tôi đang được sạc pin)
3. Cách chuyển câu chủ động sang câu bị động thì quá khứ tiếp diễn
Dưới đây là 3 bước ngắn gọn để chuyển sang câu bị động thì quá khứ tiếp diễn:
Bước 1: Xác định đối tượng chịu tác động trong câu chủ động.
Ví dụ: Câu chủ động: She was making a bowl of soup when I arrived yesterday. (Cô ấy đang nấu bữa trưa khi tôi đến vào ngày hôm qua)
Gồm có:
-
Chủ ngữ thực hiện hành động là “She”
-
Tân ngữ chịu tác động là “a bowl of soup”
Bước 2: Chuyển đổi động từ chính sang cấu trúc bị động
Ở bước này, người học cần sử dụng cấu trúc bị động của thì quá khứ tiếp diễn phù hợp.
Ví dụ: ở câu chủ động trên, vì “ a bowl of soup” là danh từ số ít nên ta dùng động từ to be là was, chuyển đổi động từ chính ta được “was being made”.
Bước 3: Xác định đối tượng thực hiện hành động và thêm "by"
Sử dụng từ “by” vào trước đối tượng và đổi chủ ngữ ở câu chủ động sang dạng tân ngữ.
Ví dụ: trong câu trên, “she” là đối tượng thực hiện hành động, nên khi ta chuyển đổi câu chủ động thành câu bị động, ta dùng “by her”.
=> Câu bị động hoàn chỉnh: A bowl of soup was being made by her when I arrived yesterday.
4. Khi nào dùng câu bị động thì quá khứ tiếp diễn?
Câu bị động thì quá khứ tiếp diễn được sử dụng trong những tình huống cần nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Cụ thể:
- Khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của một hành động đang xảy ra trong quá khứ, còn người thực hiện không quan trọng/không rõ. A new bridge was being built in our town.
- Khi diễn tả một hành động (ở thể bị động) đang diễn ra thì một hành động khác xen vào (thường đi với when + quá khứ đơn / while). The cake was being baked when the power went out.
- Khi diễn tả hành động bị động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ (at that time, at 8 p.m. yesterday…). The report was being prepared at 3 p.m. yesterday.
5. Các trường hợp đặc biệt của câu bị động thì quá khứ tiếp diễn
Ngoài cấu trúc thông thường, câu bị động thì quá khứ tiếp diễn còn có một số trường hợp đặc biệt cần lưu ý để tránh nhầm lẫn khi sử dụng và làm bài tập. Cụ thể như sau:
- Động từ chỉ trạng thái (know, love, believe, belong, want…) không chia ở thì tiếp diễn, nên cũng không có dạng bị động quá khứ tiếp diễn.
Ví dụ: ❌ The answer was being known by everyone.
→ ✅ The answer was known by everyone. (dùng bị động quá khứ đơn vì "know" không diễn tả hành động đang xảy ra)
Giải thích: những động từ này diễn tả trạng thái/cảm xúc, không phải hành động kéo dài, nên không kết hợp với "being".
- Nội động từ (happen, arrive, go, come…) không có tân ngữ → không có dạng bị động.
Ví dụ: ❌ An accident was being happened. → ✅ An accident was happening. (giữ nguyên câu chủ động)
Giải thích: câu bị động cần một tân ngữ để đưa lên làm chủ ngữ; nội động từ không có tân ngữ nên không thể chuyển sang bị động.
- Câu có hai tân ngữ: thường đưa tân ngữ chỉ người lên làm chủ ngữ (cách tự nhiên hơn), hoặc đưa tân ngữ chỉ vật lên và thêm "to" trước người.
Ví dụ: Câu chủ động: Someone was teaching the students English.
=> Câu bị động 1 (đưa người lên): The students were being taught English.
=> Câu bị động 2 (đưa vật lên): English was being taught to the students.
Giải thích: vì câu có hai tân ngữ (students = người, English = vật) nên có hai cách chuyển; tiếng Anh ưu tiên đưa tân ngữ chỉ người lên trước.
- Lược bỏ "by + tác nhân" khi tác nhân chung chung, không rõ hoặc không quan trọng (people, someone, they…).
Ví dụ: The streets were being cleaned (by someone). → bỏ "by someone".
Giải thích: khi ai thực hiện hành động không quan trọng hoặc đã quá rõ, ta bỏ "by + O" để câu gọn hơn - đây cũng chính là lý do chính để dùng câu bị động.
6. Lỗi thường gặp khi dùng bị động quá khứ tiếp diễn
- Quên "being".
Ví dụ:❌ The house was painted when I arrived. (đây là quá khứ đơn bị động) → ✅ The house was being painted…
- Dùng "been" thay vì "being".
Ví dụ: ❌ was been cooked → ✅ was being cooked.
- Không chia V3 (để nguyên động từ).
Ví dụ: ❌ was being paint → ✅ was being painted.
- Chia sai was/were theo chủ ngữ mới.
Ví dụ: ❌ The students was being taught → ✅ The students were being taught.
- Nhầm sang thì hiện tại tiếp diễn bị động (is/are being).
Ví dụ: ❌ A bridge is being built (khi ngữ cảnh quá khứ) → ✅ A bridge was being built.
- Dùng bị động với nội động từ (happen, arrive…) - không tồn tại dạng này.
6. Bài tập câu bị động thì quá khứ tiếp diễn có đáp án
Học phải đi đôi với hành, chúng ta cùng làm ngay những dạng bài tập dưới đây để chinh phục công thức câu bị động thì quá khứ tiếp diễn nha!
Bài 1: Hoàn thành các câu dưới đây với cấu trúc bị động thì quá khứ tiếp diễn.
- My house ______ (build) by a team of skilled workers when I was in Ha Noi.
- The concert ______ (enjoy) by the audience all night.
- The report ______ (prepare) by the interns at that time.
- The cake ______ (bake) when the power went out.
- The new bridge ______ (construct) over the river.
- The book ______ (write) by a famous author.
Bài 2: Chuyển các câu chủ động dưới đây sang câu bị động.
- The students were cleaning the classroom.
- The chef was cooking a delicious meal.
- The mechanic was fixing the car.
- The workers were fixing the road last week.
- She was teaching English to the students at that time.
Bài 3: Chọn đáp án đúng
1. The report ___ by the team when I called.
A. was being prepared
B. is being prepared
C. was prepared
2. The windows ___ when it started to rain.
A. were being cleaned
B. are being cleaned
C. were cleaned
3. ___ the house being painted when you arrived?
A. Was
B. Were
C. Did
4. The children ___ by their grandmother at that time.
A. was being looked after
B. were being looked after
C. were looking after
5. A delicious meal ___ when we got home.
A. was being cooked
B. was cooking
C. is being cooked
6. The cars ___ in the factory all day yesterday.
A. were being made
B. was being made
C. are being made
7. The song ___ when the power went out.
A. was being recorded
B. is being recorded
C. recorded
8. The documents ___ at that moment.
A. was not being checked
B. were not being checked
C. were not checked
9. My bike ___ by my brother when I needed it.
A. was being used
B. was used
C. is being used
10. The streets ___ when the parade started.
A. were being decorated
B. are being decorated
C. decorated
Bài 4: Tìm và sửa lỗi sai trong mỗi câu
1. The house was being paint when I arrived.
2. The students was being taught by a new teacher.
3. A letter was being wrote at 8 p.m.
4. The car was being repair in the garage.
5. The rooms were being clean when the guests came.
6. Dinner was been cooked when they arrived.
7. The match was being watch by many people.
8. Were the house being painted when you came?
9. The documents were being check by the manager.
10. My car being washed when I was having coffee.
Đáp án & Giải thích:
Bài 1:
1. was being built
Giải thích: "house" số ít; hành động đang diễn ra trong quá khứ ("when I was in Ha Noi").
2. was being enjoyed
Giải thích: "concert" số ít; hành động kéo dài suốt buổi tối ("all night").
3. was being prepared
Giải thích: "report" số ít; thời điểm xác định "at that time".
4. was being baked
Giải thích: đang nướng thì mất điện ("when the power went out").
5. was being constructed
Giải thích: "bridge" số ít; đang được xây dựng.
6. was being written
Giải thích: "book" số ít; đang được viết.
Bài 2:
1. The classroom was being cleaned by the students.
Giải thích: tân ngữ "the classroom" lên làm chủ ngữ, số ít → was being.
2. A delicious meal was being cooked by the chef.
Giải thích: tân ngữ "a delicious meal" lên làm chủ ngữ, số ít → was being + cooked; chủ ngữ cũ "the chef" thành "by the chef".
3. The car was being fixed by the mechanic.
Giải thích: tân ngữ "the car" lên làm chủ ngữ, số ít → was being + fixed; "fix" chuyển V3 thành "fixed".
4. The road was being fixed by the workers last week.
Giải thích: giữ nguyên trạng từ "last week".
5. English was being taught to the students by her at that time.
Giải thích: câu có hai tân ngữ, đưa "English" lên làm chủ ngữ và thêm "to the students".
Bài 3:
1. A
Giải thích: ngữ cảnh quá khứ ("when I called"), đang diễn ra → was being prepared.
2. A
Giải thích: "windows" số nhiều + hành động đang diễn ra bị cắt ngang → were being cleaned.
3. A
Giải thích: chủ ngữ số ít "the house" → câu hỏi bắt đầu bằng Was.
4. B
Giải thích: "children" số nhiều → were being looked after (bị động, có "by").
5. A
Giải thích: đang nấu thì chúng tôi về → bị động was being cooked.
6. A
Giải thích: "cars" số nhiều → were being made.
7. A
Giải thích: ngữ cảnh quá khứ → was being recorded.
8. B
Giải thích: "documents" số nhiều, phủ định → were not being checked.
9. A
Giải thích: đang được dùng thì tôi cần → was being used.
10. A
Giải thích: "streets" số nhiều → were being decorated.
Bài 4:
1. paint → painted
Giải thích: sau "being" phải là V3.
2. was → were
Giải thích: chủ ngữ số nhiều "students".
3. wrote → written
Giải thích: dùng quá khứ phân từ (V3), không dùng quá khứ đơn.
4. repair → repaired
Giải thích: sau "being" là V3.
5. clean → cleaned
Giải thích: sau "being" là V3.
6. been → being
Giải thích: bị động tiếp diễn dùng being, không dùng been.
7. watch → watched
Giải thích: sau "being" là V3.
8. Were → Was
Giải thích: chủ ngữ số ít "the house".
9. check → checked
Giải thích: sau "being" là V3.
10. thiếu động từ → thêm was: My car was being washed…
>> Cùng làm thêm bài tập câu bị động có đáp án chi tiết để hiểu sâu nhớ lâu hơn nhé.
7. Câu hỏi thường gặp về câu bị động thì quá khứ tiếp diễn
1. Công thức câu bị động thì quá khứ tiếp diễn là gì?
S + was/were + being + V3/V-ed (+ by O). Ví dụ: The house was being painted.
2. Phân biệt bị động quá khứ tiếp diễn và bị động quá khứ đơn thế nào?
Quá khứ tiếp diễn bị động (was/were being + V3) nhấn mạnh hành động đang diễn ra; quá khứ đơn bị động (was/were + V3) chỉ hành động đã hoàn tất. So sánh: The house was being painted (đang sơn) vs The house was painted (đã được sơn).
3. Có phải động từ nào cũng chuyển được sang bị động quá khứ tiếp diễn không?
Không. Nội động từ (arrive, happen…) và động từ chỉ trạng thái (know, love, belong…) không dùng ở dạng này.
4. Khi nào được lược bỏ "by + tác nhân"?
Khi người/vật thực hiện hành động không rõ, không quan trọng hoặc chung chung (people, someone…).
5. Dấu hiệu nhận biết câu bị động thì quá khứ tiếp diễn?
Thường đi với when + quá khứ đơn, while, at that time, at + giờ + yesterday… và luôn có cấu trúc was/were being + V3.
Hy vọng rằng những kiến thức mà IELTS LangGo đem lại sẽ giúp bạn tự tin hơn với việc sử dụng câu bị động thì quá khứ tiếp diễn. Hãy thực hành nhiều hơn để nắm vững cấu trúc này và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày của bạn nhé!
BACK TO SCHOOL – Trúng Macbook Neo và hàng ngàn quà tặng khác
DEAL HỜI HẾT CỠ >> Dành riêng cho học viên đăng ký khóa học IELTS đến hết ngày 31/10
- Quay số trúng thưởng - Rinh MACBOOK xịn
- Giảm ngay 350.000đ khi đăng ký khóa 01 Level
- Ưu đãi học nhóm tới 250.000đ/ học viên
- Tặng ngay tài khoản Writing Xpert AI KHÔNG GIỚI HẠN