Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Cấu trúc, Cách dùng & Dấu hiệu

Post Thumbnail

Trong tiếng Anh, thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là một trong những thì được sử dụng thường xuyên nhất, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, không ít người học vẫn gặp khó khăn khi làm quen và sử dụng thì này một cách chính xác.

Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững tất tần tật về thì Hiện tại tiếp diễn, từ công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết, đến các lỗi thường gặp và cách khắc phục. Hãy tìm hiểu nhé!

1. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là gì?

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous tense) diễn tả những hành động hoặc sự việc đang diễn ra tại thời điểm nói, hoặc trong một khoảng thời gian xung quanh thời điểm nói. Hiểu một cách đơn giản, thì hiện tại tiếp diễn cho biết một điều gì đó đang tiếp diễn, chưa kết thúc.

Ví dụ:

  • Anna is in her car. She is on her way to work. She is driving to work. (Anna đang ở trong xe của cô ấy, Cô ấy đang trên đường đi làm. Cô ấy đang lái xe đi làm.)
  • Please don’t make so much noise. I am trying to focus on my assignment. (Xin đừng làm ồn nữa. Tôi đang cố gắng tập trung vào bài tập của tôi.)
  • I am writing an email right now. (Tôi đang viết một email ngay bây giờ.)
  • She is studying for her exam these days. (Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình những ngày này.)
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

>> Xem thêm: 12 thì trong tiếng Anh: công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết

2. Công thức thì Hiện tại tiếp diễn

Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn có 3 dạng bao gồm: khẳng định, phủ định và nghi vấn:

Câu

Cấu trúc

Ví dụ

Khẳng định

S + am/is/are + V-ing (+O)

- They are playing football in the park. (Họ đang chơi bóng ở công viên.)

Phủ định

S + am/is/are + not + V-ing (+O)

- She isn’t working today. (Cô ấy không đi làm hôm nay.)

Nghi vấn

Yes/No: Am/Is/Are + S + V-ing?

Wh: Wh- question + am/is/are + S + V-ing?

- Is it raining outside? (Trời có đang mưa không?)

- Why are they laughing? (Tại sao họ đang cười?)

2.1. Câu khẳng định

Câu khẳng định được dùng khi muốn nói về một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong khoảng thời gian hiện tại.

Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing

Trong đó:

  • "Am" dùng cho chủ ngữ "I"
  • "Is" dùng cho chủ ngữ số ít (he, she, it, danh từ số ít)
  • "Are" dùng cho chủ ngữ số nhiều (we, you, they, danh từ số nhiều)

Ví dụ:

  • I am studying English now. (Bây giờ tôi đang học tiếng Anh.)
  • We are preparing for our grandparents’ wedding anniversary. (Chúng tôi đang chuẩn bị cho lễ kỷ niệm ngày cưới của ông bà.)
  • She is studying for her exam. (Cô ấy đang học bài cho kỳ thi.)
  • I am reading an interesting book. (Tôi đang đọc một quyển sách thú vị.)

2.2. Câu phủ định

Dùng khi muốn nói rằng một hành động không diễn ra vào thời điểm hiện tại hoặc trong khoảng thời gian hiện tại.

Cấu trúc: S + am/is/are + not + V-ing

Lưu ý về viết tắt:

  • “is not” có thể viết tắt là “isn’t”.
  • “are not” có thể viết tắt là “aren’t”.
  • Không có viết tắt của tobe “am” ở thể phủ định.

Ví dụ:

  • Let’s go out now. It isn’t raining any more. (Cùng đi ra ngoài bây giờ đi. Trời không còn mưa nữa rồi.)
  • They aren’t watching the news together. (Họ không xem bản tin thời sự cùng nhau.)
  • They aren’t watching TV right now. (Họ không xem TV vào lúc này.)
  • I am not listening to music at the moment. (Tôi không nghe nhạc vào lúc này.)

2.3. Câu nghi vấn

Câu hỏi YES/NO question:

Cấu trúc:

  • Câu hỏi: Am/Is/Are + S + V-ing?
  • Trả lời: Yes, S + am/is/are hoặc No, S + am/is/are + not

 Ví dụ:

  • Are you listening to me? (Bạn có đang nghe tôi không?)
  • Is she cooking dinner now? (Cô ấy có đang nấu ăn không?)
  • Am I speaking too fast? (Tôi có đang nói quá nhanh không?)
  • Is she studying for her exam? (Cô ấy có đang học bài cho kỳ thi không?)

Câu hỏi WH- question:

Cấu trúc: Wh- question + am/is/are + S + V-ing?

Ví dụ:

  • What are you doing now? (Bạn đang làm gì đó.)
  • What are you doing? (Bạn đang làm gì?)
  • Where is he going? (Anh ấy đang đi đâu?)
  • Why is she not studying? (Tại sao cô ấy không học?)
  • How are you handling the project? (Bạn đang xử lý dự án như thế nào?)

3. Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Thì hiện tại tiếp diễn có các cách dùng sau:

Cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn
Cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn

1. Dùng để diễn tả một hành động, sự việc đang xảy ra tại thời điểm nói.

👉 Dùng khi một hành động đang diễn ra ngay lúc nói và chưa kết thúc.

Ví dụ:

  • She is eating her dinner now. (Bây giờ cô ấy đang ăn bữa tối của cô ấy.)
  • Tim is riding his motorbike to work at the moment. (Lúc này Tim đang lái xe máy đi làm.)
  • I am talking to my friend right now. (Tôi đang nói chuyện với bạn mình ngay lúc này.)
  • She is cooking dinner at the moment. (Cô ấy đang nấu bữa tối vào lúc này.)
  • Look! The children are playing in the park. (Nhìn kìa! Bọn trẻ đang chơi trong công viên.)

2. Diễn tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian ở hiện tại

👉 Dùng khi một hành động không diễn ra ngay lúc nói nhưng vẫn đang trong quá trình xảy ra trong thời gian hiện tại.

Ví dụ:

  • She is studying for her IELTS exam this month. (Cô ấy đang ôn thi IELTS trong tháng này.)
  • We are working on a new project these days. (Dạo này chúng tôi đang làm một dự án mới.)
  • They are learning Spanish this year. (Năm nay họ đang học tiếng Tây Ban Nha.)
  • Peter wants to work in Germany, so she is learning German. (Peter muốn được làm việc ở Đức, vì vậy cô ấy đang học tiếng Đức.)
  • Some of her friends are building their own house. (Một vài người bạn của cô ấy đang xây nhà của họ.)

3. Diễn tả kế hoạch hoặc dự định trong tương lai gần

👉 Dùng khi một hành động đã được lên kế hoạch trước và có thời gian cụ thể trong tương lai gần.

 Ví dụ:

  • I am traveling to Japan next month. (Tôi sẽ đi du lịch Nhật vào tháng tới.)
  • She is meeting her friends this evening. (Tối nay cô ấy sẽ gặp bạn bè.)
  • We are moving to a new house next week. (Tuần sau chúng tôi sẽ chuyển đến nhà mới.)
  • I am flying to New York tomorrow morning. (Sáng mai tôi sẽ bay đến New York.)
  • What are you doing next Friday? (Bạn định làm gì vào thứ 6 tới?)

Lưu ý: Cách dùng này thường bị nhầm lẫn với cách dùng của thì hiện tại đơn. Bạn hãy tham khảo bài viết Phân biệt Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn chỉ trong 1 nốt nhạc để tránh nhầm lẫn nhé.

4. Diễn tả sự phàn nàn về hành động lặp đi lặp lại (dùng với "always")

👉 Dùng khi một hành động diễn ra quá thường xuyên và gây khó chịu hoặc phàn nàn.

Ví dụ:

  • He is always talking in class! (Anh ấy lúc nào cũng nói chuyện trong lớp!)
  • She is always borrowing my books without asking! (Cô ấy lúc nào cũng mượn sách của tôi mà không hỏi!)
  • They are always making noise at night! (Họ lúc nào cũng gây ồn ào vào ban đêm!)
  • They are always arguing about trivial matters. (Họ luôn tranh cãi về những vấn đề tầm thường.)
  • Why are you always putting your dirty clothes under the floor? (Tại sao bạn cứ để quần áo bẩn trên sàn nhà vậy?)

5. Diễn tả sự thay đổi hoặc xu hướng đang diễn ra

👉 Dùng khi mô tả một sự thay đổi hoặc xu hướng đang diễn ra theo thời gian.

Ví dụ:

  • The world is getting warmer. (Thế giới đang ngày càng nóng lên.)
  • The prices of houses are increasing rapidly. (Giá nhà đang tăng nhanh.)
  • More and more people are using smartphones nowadays. (Ngày càng nhiều người sử dụng điện thoại thông minh.)
  • The climate is changing rapidly. (Thời tiết đang thay đổi một cách nhanh chóng.)
  • The birth rate of the world is decreasing slowly. (Tỉ lệ sinh đẻ của thế giới đang giảm chậm.)

4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn

Để nhận biết thì hiện tại tiếp diễn và phân biệt loại thì này với các thì cơ bản khác, bạn hãy chú ý đến Trạng từ chỉ thời gian và Các động từ thể hiện nghĩa tiếp diễn. Cụ thể như sau:

Trạng từ chỉ thời gian:

  • Now: bây giờ

Ví dụ: I am studying now. (Tôi đang học ngay bây giờ.)

  • Right now: ngay bây giờ

Ví dụ: She is calling me right now. (Cô ấy đang gọi cho tôi ngay lúc này.)

  • At the moment: ngay lúc này

Ví dụ: They are watching TV at the moment. (Họ đang xem TV ngay lúc này.)

  • At present: hiện tại

Ví dụ: We are working on a new project at present. (Hiện tại chúng tôi đang làm một dự án mới.)

  • Nowadays: Dạo này, gần đây

Ví dụ: People are using AI more and more nowadays. (Dạo này, mọi người đang sử dụng AI ngày càng nhiều.)

  • This week/month/year: Tuần/tháng/năm này

Ví dụ: I am learning French this year. (Năm nay tôi đang học tiếng Pháp.)

  • These days: Dạo này

Ví dụ: She is exercising a lot these days. (Dạo này cô ấy tập thể dục rất nhiều.)

Động từ thể hiện nghĩa tiếp diễn:

  • Look!/Watch! (Nhìn kìa!)

Ví dụ: Look! Somebody is trying to steal that woman’s handbag. (Nhìn kìa! Ai đó đang cố gắng lấy trộm túi xách của người phụ nữ đằng kia.)

  • Listen! (Nghe này!)

Ví dụ: Listen! Someone is crying. (Nghe này! Có ai đó đang khóc.)

  • Keep silent! (Trật tự!)

Ví dụ: Keep silent! The teacher is saying the most important point of the lesson. (Trật tự! Thầy giáo đang nói ý quan trọng nhất của bài.)

  • Watch out!/Look out! (Coi chừng!)

Ví dụ: Watch out! A bus is coming. (Coi chừng! Một chiếc xe buýt đang đi đến.)

5. Cách chia động từ V-ing trong thì Hiện tại tiếp diễn

5.1. Quy tắc chia động từ dạng V-ing

Khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, động từ chính trong câu luôn ở dạng V-ing. Tuy nhiên, cách thêm đuôi -ing có thể thay đổi tùy vào từng loại động từ.

Dưới đây là bảng tổng hợp các quy tắc thêm -ing:

Quy tắc

Ví dụ

1. Động từ thông thường (hầu hết các động từ)

- read → reading

- work → working

- cook → cooking

2. Động từ tận cùng là “e“ → bỏ “e” rồi thêm “-ing”.

Lưu ý: Nếu tận cùng là “ee”, không bỏ “e” mà vẫn thêm “-ing” như bình thường.

- write → writing

- come → coming

- have → having

3. Động từ tận cùng là “ie” → đổi “ie” đổi thành “y” rồi thêm “-ing”.

- die → dying

- lie → lying

- tie → tying

4. Động từ có một âm tiết, tận cùng là phụ âm, trước nó là nguyên âm → nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ing”.

Lưu ý: Động từ kết thúc bằng - h, -w, -x, -y thì thêm “-ing” như bình thường (không nhân đôi phụ âm cuối).

- run → running

- swim → swimming

- sit → sitting

- play → playing

5. Động từ có nhiều âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết cuối và tận cùng là phụ âm, trước nó là nguyên âm → Nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ing”.

Lưu ý: Nếu trọng âm KHÔNG rơi vào âm tiết cuối thì thêm “-ing” như bình thường, không nhân đôi phụ âm cuối

- begin → beginning

- prefer → preferring

- visit → visiting

- listen → listening

5.2. Các động từ không chia ở thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn thường không được dùng với 1 số động từ trạng thái (stative verbs). Danh sách cụ thể được tổng hợp dưới đây:

Loại động từ

Động từ cụ thể

Nhận thức, suy nghĩ

Know, understand, believe, think, forget, remember, realise, recognise, suppose, want, wish

Cảm xúc

Love, hate, like, dislike, want, need, prefer

Sở hữu

Have, own, possess, belong to, include

Tri giác

See, hear, smell, taste, feel, appear

Mô tả, đo lường

Be, look, sound, weigh

6. Bài tập thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn.

(Hãy lưu ý đến ý nghĩa của câu để xem nên chia Khẳng định hay Phủ định (not) nhé!)

  1. Please don't make so much noise. (I/try) …………………….. to work.

  2. You can turn off the radio. (I/ listen) ……………………. to it.

  3. Kate phoned me last night. She's on holiday in France. (She/have) …………………. a great time and doesn't want to come back.

  4. I want to lose weight, so this week (I/eat) ………………. lunch.

  5. Andrew has just started evening classes. (he / learn) …………………. Japanese.

  6. Paul and Sally have had an argument. (they / speak) ………………….. to each other.

  7. (I/get) ………………… tired. I need a rest.

  8. Tim ……………….(work) today. He's taken the day off.

  9. (I/look) …………………… for Sophie. Do you know where she is?

Bài 2. Hoàn thành đoạn hội thoại. Sử dụng gợi ý từ các cụm từ cho sẵn dưới đây

(1 số từ như always, forever được thêm vào để nhấn mạnh, bạn cũng có thể thêm các giới từ như about, for, from,…để hoàn chỉnh câu trả lời.)

Continually / change / mind/ forever / moan / work constantly / criticise / driving / always / complain / handwriting / forever / ask me / money

1. A: I can't read this. B: You're ………………………….

=> You’re always complaining about my handwriting!

2. A: Can I borrow £10? B: You're ………………………………..

3. A: That was a dangerous thing to do. B: You're ……………………………..

4. A: I think I'll stay here after all. B: You're ……………………………….

5. A: I had a bad day at the office again. B: You're ……………………………

Bài 3: Chọn đáp án đúng cho các câu sau:

1. We ………………………. at a fancy restaurant tonight. Jason decided this yesterday.

  1. eat

  2. are eating

  3. eats

  4. is eatting

2. I ………………………… at the hair salon until September.

  1. work

  2. be working

  3. am working

  4. working

3. Andrew has just started evening classes. He ................. German.

  1. are learning

  2. is learning

  3. am learning

  4. learning

4. The workers ................................a new house right now.

  1. are building

  2. am building

  3. is building

  4. build

5. Tom ............................. two poems at the moment?

  1. are writing

  2. are writeing

  3. C.is writeing

  4. is writing

6. The chief engineer .................................... all the workers of the plant now.

  1. is instructing

  2. are instructing

  3. instructs

  4. instruct

7. He .......................... his pictures at the moment.

  1. isn’t paint

  2. isn’t painting

  3. aren’t painting

  4. don’t painting

8. We ...............................the herbs in the garden at present.

  1. don’t plant

  2. doesn’t plant

  3. isn’t planting

  4. aren’t planting

9. ………………….. they ........................ the artificial flowers of silk now?

  1. Are/ makeing

  2. Are/ making

  3. Is /making

  4. Is /making

10. Look! The man ......................... the children to the cinema.

  1. is takeing

  2. are taking

  3. is taking

  4. are takeing

>> Làm thêm bài tập: Tổng hợp 50+ câu bài tập thì hiện tại tiếp diễn có đáp án (PDF)

Đáp án:

Đáp án bài 1:

  1. I am trying

  2. I am not listening

  3. She is having

  4. I am not eating

  5. He is learning

  6. They aren’t speaking

  7. I’m getting

  8. isn’t working

  9. I am looking

Đáp án bài 2:

  1. always complaining about my handwriting

  2. forever asking me for money

  3. constantly criticising my driving

  4. continually changing your mind

  5. forever moaning about your work

Đáp án bài 3:

  1. B

  2. C

  3. B

  4. A

  5. D

  6. A

  7. B

  8. D

  9. B

  10. C

Trên đây là những kiến thức cần ghi nhớ về thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) bao gồm khái niệm, cách sử dụng, công thức và các dấu hiệu nhận biết. IELTS LangGo hy vọng sau khi đọc bài viết và hoàn thành các bài tập luyện tập đi kèm, bạn có thể áp dụng nhuần nhuyễn thì hiện tại tiếp diễn vào quá trình học tiếng Anh của mình nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Bạn cần hỗ trợ?