Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 Global Success 12 Unit (Free PDF)
Nội dung

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 Global Success 12 Unit (Free PDF)

Post Thumbnail

Chương trình Tiếng Anh lớp 9 theo bộ sách Global Success bao gồm 12 Unit với những chủ đề phong phú - từ cộng đồng địa phương, cuộc sống đô thị đến du lịch, ngôn ngữ học và định hướng nghề nghiệp. Khối lượng từ vựng lớn và đa dạng đòi hỏi các bạn học sinh cần có bộ tài liệu tổng hợp đủ đầy để học và ôn tập có hệ thống.

Trong bài viết dưới đây, IELTS LangGo đã tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 9 Global Success theo từng Unit, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, cùng bài tập thực hành giúp các bạn học từ vựng dễ dàng và hiệu quả hơn.

1. Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 9 sách Global Success

Chương trình Tiếng Anh lớp 9 Global Success gồm 12 Unit, mỗi Unit xoay quanh một chủ đề. Các bạn hãy xem danh sách các từ vựng được tổng hợp và có thể xem thêm ví dụ, cụm từ và bài tập cho từng unit trong các bài viết chi tiết nhé.

👉 Các bạn có thể tải file tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 PDF tại đây:

tu-vung-tieng-anh-lop-9-global-success.pdf

1.1. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 1 - Local Community

Unit 1 tập trung vào chủ đề cộng đồng địa phương: những người phục vụ cộng đồng, làng nghề thủ công và đặc sản vùng miền. Đây là nền tảng để các bạn nói và viết về môi trường sống xung quanh mình.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

artisan (n)

/ˌɑːtɪˈzæn/

thợ làm nghề thủ công

2

community (n)

/kəˈmjuːnəti/

cộng đồng

3

community helper (n)

/kəˈmjuːnəti ˈhelpə/

người phục vụ cộng đồng

4

craft village (n)

/krɑːft ˈvɪlɪdʒ/

làng nghề thủ công

5

cut down on

/kʌt daʊn ɒn/

cắt giảm

6

delivery person (n)

/dɪˈlɪvəri ˈpɜːsn/

nhân viên giao hàng

7

electrician (n)

/ɪˌlekˈtrɪʃn/

thợ điện

8

facilities (n, plural)

/fəˈsɪlətiz/

cơ sở vật chất

9

firefighter (n)

/ˈfaɪəfaɪtə/

lính cứu hỏa

10

fragrance (n)

/ˈfreɪɡrəns/

hương thơm

11

function (n)

/ˈfʌŋkʃn/

chức năng

12

garbage collector (n)

/ˈɡɑːbɪdʒ kəˌlektə/

nhân viên dọn vệ sinh

13

get on with

/ɡet ɒn wɪð/

có quan hệ tốt với

14

hand down

/hænd daʊn/

truyền lại

15

handicraft (n)

/ˈhændikrɑːft/

sản phẩm thủ công

16

look around

/lʊk əˈraʊnd/

ngắm nghía xung quanh

17

original (adj)

/əˈrɪdʒənl/

nguyên bản

18

pass down

/pɑːs daʊn/

truyền lại

19

police officer (n)

/pəˈliːs ˈɒfɪsə/

công an

20

pottery (n)

/ˈpɒtəri/

đồ gốm

21

preserve (v)

/prɪˈzɜːv/

bảo tồn

22

run out of

/rʌn aʊt əv/

hết, cạn kiệt

23

speciality (n)

/ˌspeʃiˈæləti/

đặc sản

24

suburb (n)

/ˈsʌbɜːb/

vùng ngoại ô

25

tourist attraction (n)

/ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/

điểm du lịch

👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 1 lớp 9 - Local Community

1.2. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 2 - City Life

Unit 2 khám phá cuộc sống đô thị: giao thông, tiện ích công cộng và những thuận lợi lẫn thách thức khi sống ở thành phố lớn.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

bustling (adj)

/ˈbʌslɪŋ/

hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt

2

carry out

/ˈkæri aʊt/

tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)

3

come down with (v)

/kʌm daʊn wɪð/

bị ốm (vì bệnh gì)

4

concrete jungle (n)

/ˌkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/

rừng bê tông (dùng để miêu tả khu vực có nhiều nhà cao tầng)

5

congested (adj)

/kənˈdʒestɪd/

tắc nghẽn (giao thông)

6

construction site (n)

/kənˈstrʌkʃn saɪt/

công trường xây dựng

7

downtown (n)

/ˌdaʊnˈtaʊn/

khu trung tâm thành phố, thị trấn

8

get around

/ɡet əˈraʊnd/

đi xung quanh (khu vực), di chuyển từ nơi này đến nơi khác

9

hang out with

/hæŋ aʊt wɪð/

đi chơi (cùng ai)

10

hygiene (n)

/ˈhaɪdʒiːn/

vệ sinh, vấn đề vệ sinh

11

itchy (adj)

/ˈɪtʃi/

ngứa, gây ngứa

12

leftover (n)

/ˈleftəʊvə/

thức ăn thừa

13

liveable (adj)

/ˈlɪvəbl/

(nơi, địa điểm) đáng sống

14

metro (n)

/ˈmetrəʊ/

hệ thống tàu điện ngầm

15

pricey (adj)

/ˈpraɪsi/

đắt đỏ

16

process (v)

/ˈprəʊses/

xử lý

17

public amenities

/ˈpʌblɪk əˈmiːnətiz/

những tiện ích công cộng

18

rush hour (n)

/ˈrʌʃ aʊə/

giờ cao điểm

19

sky train (n)

/skaɪ treɪn/

tàu điện trên không

20

tram (n)

/træm/

xe điện

21

underground (n)

/ˌʌndəˈɡraʊnd/

(hệ thống) tàu điện ngầm

👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 2 lớp 9 - City Life

1.3. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 3 - Healthy Living for Teens

Unit 3 đề cập đến chủ đề sống lành mạnh dành cho học sinh: dinh dưỡng, sức khỏe thể chất, tâm lý và cách quản lý áp lực học tập hiệu quả.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

accomplish (v)

/əˈkʌmplɪʃ/

hoàn thành, đạt được (mục đích)

2

additional (adj)

/əˈdɪʃənl/

thêm, thêm vào

3

anxiety (n)

/æŋˈzaɪəti/

nỗi lo, mối băn khoăn, sự lo lắng

4

appropriately (adv)

/əˈprəʊpriətli/

phù hợp, thích đáng

5

assignment (n)

/əˈsaɪnmənt/

nhiệm vụ, bài tập dành cho học sinh/sinh viên

6

counsellor (n)

/ˈkaʊnsələ/

cố vấn, người tư vấn

7

deadline (n)

/ˈdedlaɪn/

thời hạn cuối cùng, hạn cuối

8

delay (v)

/dɪˈleɪ/

(làm) chậm trễ, trì hoãn

9

distraction (n)

/dɪˈstrækʃn/

điều làm sao lãng

10

due date (n)

/ˈdjuː deɪt/

hạn chót (ngày đến hạn để hoàn thành một việc gì đó)

11

fattening (adj)

/ˈfætnɪŋ/

gây béo phì

12

mental (adj)

/ˈmentl/

(thuộc) tinh thần, (thuộc) trí tuệ, (thuộc) trí óc

13

minimise (v)

/ˈmɪnɪmaɪz/

giảm đến mức tối thiểu

14

mood (n)

/muːd/

tâm trạng

15

optimistic (adj)

/ˌɒptɪˈmɪstɪk/

lạc quan

16

physical (adj)

/ˈfɪzɪkl/

(thuộc) cơ thể, (thuộc) thân thể

17

priority (n)

/praɪˈɒrəti/

sự ưu tiên, trường hợp ưu tiên

18

stressed out (adj)

/strest aʊt/

căng thẳng

19

well-balanced (adj)

/ˌwel ˈbælənst/

cân bằng, đúng mực

👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 3 lớp 9 - Healthy Living for Teens

1.4. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 4 - Remembering the Past

Unit 4 đưa các bạn ngược dòng thời gian để tìm hiểu về cuộc sống trong quá khứ: phong tục truyền thống, kiến trúc cổ đại và nếp sinh hoạt của các thế hệ trước.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

ancient (adj)

/ˈeɪnʃənt/

cổ đại, lâu đời

2

anniversary (n)

/ˌænɪˈvɜːsəri/

ngày kỷ niệm, lễ kỉ niệm

3

barefoot (adj, adv)

/ˈbeəfʊt/

chân trần

4

basic (adj)

/ˈbeɪsɪk/

cơ bản

5

castle (n)

/ˈkɑːsl/

lâu đài

6

communal (adj)

/kəˈmjuːnl/

dùng chung, thuộc cộng đồng

7

complex (n)

/ˈkɒmpleks/

khu phức hợp, quần thể

8

deep-rooted (adj)

/ˌdiːp ˈruːtɪd/

lâu đời, ăn sâu bén rễ

9

face to face (adv)

/feɪs tə ˈfeɪs/

trực tiếp, trực diện

10

fish and chips (n)

/fɪʃ ən ˈtʃɪps/

món cá và khoai tây rán (món ăn truyền thống của người Anh)

11

found (v)

/faʊnd/

thành lập

12

generation (n)

/ˌdʒenəˈreɪʃn/

thế hệ

13

monument (n)

/ˈmɒnjumənt/

tượng đài

14

observe (v)

/əbˈzɜːv/

duy trì, tuân theo

15

occupied (adj)

/ˈɒkjupaɪd/

có người ở

16

occupy (v)

/ˈɒkjupaɪ/

chiếm giữ

17

promote (v)

/prəˈməʊt/

thúc đẩy

18

recognise (v)

/ˈrekəɡnaɪz/

công nhận

19

religious (adj)

/rɪˈlɪdʒəs/

(thuộc) tôn giáo

20

structure (n)

/ˈstrʌktʃə/

cấu trúc

21

takeaway (n)

/ˈteɪkəweɪ/

đồ ăn bán sẵn (để mang về)

👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 4 lớp 9 - Remembering the Past

1.5. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 5 - Our Experiences

Unit 5 tập trung vào những trải nghiệm cá nhân: học tập ngoài trời, khám phá thiên nhiên, du lịch sinh thái và các hoạt động ngoại khóa thú vị.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

amazing (adj)

/əˈmeɪzɪŋ/

ngạc nhiên ở mức đáng ngưỡng mộ

2

army-like (adj)

/ˈɑːmi laɪk/

như trong quân đội

3

brilliant (adj)

/ˈbrɪliənt/

rất ấn tượng, rất thông minh

4

campus (n)

/ˈkæmpəs/

khuôn viên (của một trường học)

5

confidence (n)

/ˈkɒnfɪdəns/

niềm tin, sự tự tin, sự tin tưởng

6

coral reef (n)

/ˈkɒrəl riːf/

rạn san hô

7

eco-tour (n)

/ˈiːkəʊ ˌtʊə/

du lịch sinh thái

8

embarrassing (adj)

/ɪmˈbærəsɪŋ/

làm ai bối rối, ngượng ngùng

9

exhilarating (adj)

/ɪɡˈzɪlərəreɪtɪŋ/

đầy phấn khích

10

experience (n)

/ɪkˈspɪəriəns/

sự trải nghiệm

11

explore (v)

/ɪkˈsplɔː/

khám phá, tìm tòi và học hỏi

12

fauna (n)

/ˈfɔːnə/

tất cả động vật của một khu vực

13

flora (n)

/ˈflɔːrə/

tất cả thực vật của một khu vực

14

lack (v)

/læk/

thiếu

15

learn by rote

/lɜːn baɪ rəʊt/

học vẹt

16

memorable (adj)

/ˈmemərəbl/

đáng nhớ

17

performance (n)

/pəˈfɔːməns/

buổi biểu diễn

18

seabed (n)

/ˈsiːbed/

đáy biển

19

snorkelling (n)

/ˈsnɔːkəlɪŋ/

môn thể thao bơi lặn dưới nước có bộ lặn và ống thở

20

theme (n)

/θiːm/

chủ đề, đề tài

21

thrilling (adj)

/ˈθrɪlɪŋ/

rất phấn khích và rất vui

22

touching (adj)

/ˈtʌtʃɪŋ/

gây xúc động, tạo cảm giác đồng cảm

23

tribal dance (n)

/ˈtraɪbl dɑːns/

điệu múa của bộ tộc

24

unpleasant (adj)

/ʌnˈpleznt/

không thoải mái, không vui vẻ

👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 5 lớp 9 - Our Experiences

1.6. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 6 - Vietnamese Lifestyle: Then and Now

Unit 6 nhìn lại hành trình thay đổi của Việt Nam: từ gia đình, lối sống đến cơ sở hạ tầng và xã hội - một góc nhìn so sánh thú vị giữa quá khứ và hiện tại.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

democratic (adj)

/ˌdeməˈkrætɪk/

thuộc dân chủ

2

dependent (adj)

/dɪˈpendənt/

lệ thuộc vào

3

dye (v)

/daɪ/

nhuộm

4

extended (adj)

/ɪkˈstendɪd/

nhiều thế hệ (trong một gia đình)

5

family-oriented (adj)

/ˈfæməli ˈɒriəntɪd/

hướng về, coi trọng gia đình

6

gap (n)

/ɡæp/

khoảng cách

7

generation (n)

/ˌdʒenəˈreɪʃn/

thế hệ

8

household (n)

/ˈhaʊshəʊld/

hộ gia đình

9

lifestyle (n)

/ˈlaɪfstaɪl/

lối sống

10

memorise (v)

/ˈmeməraɪz/

ghi nhớ

11

monk (n)

/mʌŋk/

nhà sư

12

nuclear (adj)

/ˈnjuːkliə/

hai thế hệ (trong một gia đình)

13

opportunity (n)

/ˌɒpəˈtjuːnəti/

cơ hội

14

popularity (n)

/ˌpɒpjuˈlærəti/

sự phổ biến

15

privacy (n)

/ˈprɪvəsi/

sự riêng tư

16

promise (n, v)

/ˈprɒmɪs/

lời hứa, hứa

17

pursue (v)

/pəˈsjuː/

theo đuổi

18

replace (v)

/rɪˈpleɪs/

thay thế

19

take notes

/teɪk nəʊts/

ghi chép

20

trend (n)

/trend/

xu hướng

21

western (adj)

/ˈwestən/

thuộc phương Tây

👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 6 lớp 9 - Vietnamese Lifestyle: Then and Now

1.7. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 7 - Natural Wonders of the World

Unit 7 đưa các bạn khám phá những kỳ quan thiên nhiên thế giới: đa dạng sinh học, hệ sinh thái và vẻ đẹp hùng vĩ của những điểm đến thiên nhiên nổi bật trên toàn cầu.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

access (n)

/ˈækses/

tiếp cận, đến được

2

annual (adj)

/ˈænjuəl/

(xảy ra) hằng năm

3

biodiversity (n)

/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/

sự đa dạng sinh học

4

coral (n, adj)

/ˈkɒrəl/

san hô

5

crazy (adj) (about something)

/ˈkreɪzi/

thích mê

6

destination (n)

/ˌdestɪˈneɪʃn/

điểm đến

7

ecosystem (n)

/ˈiːkəʊsɪstəm/

hệ sinh thái

8

feature (n)

/ˈfiːtʃə/

đặc điểm

9

locate (v)

/ləʊˈkeɪt/

định vị, đặt ở

10

location (n)

/ləʊˈkeɪʃn/

địa điểm, nơi chốn

11

majestic (adj)

/məˈdʒestɪk/

uy nghi, tráng lệ

12

occur (v)

/əˈkɜː/

xảy ra

13

paradise (n)

/ˈpærədaɪs/

thiên đường, nơi đẹp tuyệt trần

14

peak (n)

/piːk/

đỉnh, đỉnh núi

15

permission (n)

/pəˈmɪʃn/

sự cho phép

16

permit (v)

/pəˈmɪt/

cho phép

17

possess (v)

/pəˈzes/

có, sở hữu

18

support (v)

/səˈpɔːt/

ủng hộ, giúp đỡ

19

sustainable (adj)

/səˈsteɪnəbl/

bền vững

20

travel destination

/ˈtrævl ˌdestɪˈneɪʃn/

điểm đến du lịch

21

urgent (adj)

/ˈɜːdʒənt/

gấp, cấp bách

👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 7 lớp 9 - Natural Wonders of the World

1.8. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 8 - Tourism

Unit 8 mở rộng chủ đề du lịch theo hướng thực tế: các loại hình du lịch, lên kế hoạch hành trình và trải nghiệm đa dạng khi đi du lịch trong và ngoài nước.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

agency (n)

/ˈeɪdʒənsi/

hãng (du lịch)

2

agent (n)

/ˈeɪdʒənt/

nhân viên hãng

3

brochure (n)

/ˈbrəʊʃə/

quyển quảng cáo (du lịch)

4

domestic tourism

/dəˈmestɪk ˈtʊərɪzəm/

du lịch trong nước

5

estimate (v)

/ˈestɪmeɪt/

ước tính

6

fixed (adj)

/fɪkst/

cố định

7

food tourism

/fuːd ˈtʊərɪzəm/

du lịch ẩm thực

8

graveyard (n)

/ˈɡreɪvjɑːd/

nghĩa địa

9

holidaymaker (n)

/ˈhɒlɪdeɪmeɪkə/

người đi nghỉ

10

homestay (n)

/ˈhəʊmsteɪ/

nhà trọ

11

hop-on hop-off (n)

/hɒp ɒn hɒp ɒf/

(tour) bằng xe buýt có thể lên, xuống tại nhiều điểm

12

hunt (v)

/hʌnt/

săn tìm

13

itinerary (n)

/aɪˈtɪnərəri/

lịch trình

14

loft (n)

/lɒft/

gác mái

15

low season (n)

/ˈləʊ siːzn/

mùa (du lịch) vắng khách

16

online app (application)

/ˌɒnˈlaɪn æp/

ứng dụng trên mạng

17

package holiday (n)

/ˈpækɪdʒ hɒlɪdeɪ/

kỳ nghỉ trọn gói

18

ruinous (adj)

/ˈruːɪnəs/

đổ nát

19

self-guided

/ˌself ˈɡaɪdɪd/

tự túc

20

shopping tourism

/ˈʃɒpɪŋ ˈtʊərɪzəm/

du lịch mua sắm

21

smooth (adj)

/smuːð/

trôi chảy

22

wander (v)

/ˈwɒndə/

dạo chơi

23

world-famous (adj)

/ˌwɜːld ˈfeɪməs/

nổi tiếng thế giới

24

work out

/wɜːk aʊt/

soạn thảo, lên (kế hoạch)

👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 8 lớp 9 - Tourism

1.9. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 9 - World Englishes

Unit 9 mở ra tầm nhìn toàn cầu về vai trò của tiếng Anh trên thế giới: mô hình ba vòng tròn, ngôn ngữ chính thức, tiếng mẹ đẻ và quá trình học ngôn ngữ tự nhiên.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

bilingual (adj)

/baɪˈlɪŋɡwəl/

sử dụng được hai ngôn ngữ

2

borrowed word

/ˈbɒrəʊd wɜːd/

từ mượn

3

concentric (adj)

/kənˈsentrɪk/

đồng tâm

4

consist (v)

/kənˈsɪst/

bao gồm

5

copy (v)

/ˈkɒpi/

chép lại

6

establish (v)

/ɪˈstæblɪʃ/

thành lập

7

exchange student

/ɪksˈtʃeɪndʒ ˌstjuːdənt/

học sinh trao đổi

8

Expanding Circle

/ɪkˈspændɪŋ ˈsɜːkl/

vòng tròn mở rộng

9

first language (n)

/ˌfɜːst ˈlæŋɡwɪdʒ/

ngôn ngữ thứ nhất

10

fluent (adj)

/ˈfluːənt/

trôi chảy, thành thạo

11

go over

/ɡəʊ ˈəʊvə/

ôn tập lại

12

immigrant (n)

/ˈɪmɪɡrənt/

người nhập cư

13

Inner Circle

/ˌɪnə ˈsɜːkl/

vòng tròn bên trong

14

look up

/lʊk ʌp/

tra (từ điển)

15

mean (v)

/miːn/

nghĩa là

16

model (n)

/ˈmɒdl/

mô hình

17

official language (n)

/əˌfɪʃl ˈlæŋɡwɪdʒ/

ngôn ngữ chính thức

18

Outer Circle

/ˌaʊtə ˈsɜːkl/

vòng tròn bên ngoài

19

pick up

/pɪk ʌp/

học (ngôn ngữ tự nhiên)

20

propose (v)

/prəˈpəʊz/

đề xuất

21

second language (n)

/ˌsekənd ˈlæŋɡwɪdʒ/

ngôn ngữ thứ hai

22

standard (n)

/ˈstændəd/

chuẩn mực

23

translate (v)

/trænzˈleɪt/

dịch

24

variety (n)

/vəˈraɪəti/

biến thể

25

vocabulary (n)

/vəˈkæbjələri/

từ vựng

👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 9 lớp 9 - World Englishes

1.10. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 10 - Planet Earth

Unit 10 tập trung vào chủ đề Trái Đất và môi trường sinh thái: cân bằng sinh thái, chuỗi thức ăn, bảo tồn thiên nhiên và những thách thức môi trường trong thời đại hiện nay.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

affect (v)

/əˈfekt/

gây ảnh hưởng

2

appreciate (v)

/əˈpriːʃieɪt/

đánh giá cao

3

climate change (n)

/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/

biến đổi khí hậu

4

droppings (n)

/ˈdrɒpɪŋz/

phân (động vật)

5

essential (adj)

/ɪˈsenʃl/

vô cùng quan trọng

6

ecological balance

/ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ˈbæləns/

cân bằng sinh thái

7

fascinating (adj)

/ˈfæsɪneɪtɪŋ/

rất thú vị và hấp dẫn

8

fertiliser (n)

/ˈfɜːtəlaɪzə/

phân bón

9

food chain (n)

/ˈfuːd tʃeɪn/

chuỗi thức ăn

10

grassland (n)

/ˈɡrɑːslænd/

khu vực đồng cỏ

11

habitat (n)

/ˈhæbɪtæt/

môi trường sống của động thực vật

12

harm (v)

/hɑːm/

làm hại

13

landform (n)

/ˈlændfɔːm/

dạng địa hình, địa mạo

14

nature reserve (n)

/ˈneɪtʃə rɪˌzɜːv/

khu bảo tồn thiên nhiên

15

observe (v)

/əbˈzɜːv/

quan sát, chú ý

16

orbit (v)

/ˈɔːbɪt/

quay quanh quỹ đạo

17

outer space (n)

/ˌaʊtə ˈspeɪs/

ngoài vũ trụ

18

pesticide (n)

/ˈpestɪsaɪd/

thuốc diệt cỏ

19

pole (n)

/pəʊl/

cực (Bắc / Nam)

20

preserve (v)

/prɪˈzɜːv/

bảo tồn

21

threat (n)

/θret/

nỗi đe dọa

22

vital (adj)

/ˈvaɪtl/

quan trọng mức sống còn

👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 10 lớp 9 - Planet Earth

1.11. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 11 - Electronic Devices

Unit 11 hướng đến thế giới thiết bị điện tử và công nghệ: từ các phát minh thông minh đến vật liệu mới - những chủ đề thiết thực trong cuộc sống số hóa ngày nay.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

3D printer (n)

/ˌθriː diː ˈprɪntə/

máy in 3D

2

aluminium (n)

/ˌæljəˈmɪniəm/

nhôm

3

camcorder (n)

/ˈkæmkɔːdə/

máy quay phim xách tay

4

cardboard (n)

/ˈkɑːdbɔːd/

bìa cứng, các tông

5

copper (n)

/ˈkɒpə/

đồng

6

e-reader (n)

/ˈiː riːdə/

máy đọc sách điện tử

7

leaflet (n)

/ˈliːflət/

tờ rơi (để quảng cáo)

8

plastic (n)

/ˈplæstɪk/

chất dẻo

9

portable (adj)

/ˈpɔːtəbl/

có thể mang theo, xách tay

10

portable music player

/ˈpɔːtəbl ˈmjuːzɪk ˌpleɪə/

máy nghe nhạc cầm tay

11

robotic vacuum cleaner

/rəʊˈbɒtɪk ˈvækjuːm ˌkliːnə/

robot hút bụi tự động

12

rubber (n)

/ˈrʌbə(r)/

cao su

13

self-portrait (n)

/ˌself ˈpɔːtrɪt/

ảnh chân dung tự chụp

14

smartwatch (n)

/ˈsmɑːtwɒtʃ/

đồng hồ thông minh

15

steel (n)

/stiːl/

thép

16

stylish (adj)

/ˈstaɪlɪʃ/

hợp thời trang, kiểu cách

17

suck (v)

/sʌk/

hút

18

touchscreen (n)

/ˈtʌtʃskriːn/

màn hình cảm ứng

19

virtual (adj)

/ˈvɜːtʃuəl/

ảo

20

window shade (n)

/ˈwɪndəʊ ʃeɪd/

màn cửa sổ

21

wireless (adj)

/ˈwaɪələs/

không dây, vô tuyến

👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 11 lớp 9 - Electronic Devices

1.12. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 12 - Career Choices

Unit 12 khép lại chương trình lớp 9 bằng chủ đề nghề nghiệp tương lai: các ngành nghề đa dạng, phẩm chất cần có và định hướng nghề nghiệp phù hợp cho học sinh cuối cấp.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

agriculture engineering

/ˌæɡrɪkʌltʃər ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/

ngành kỹ sư nông nghiệp

2

assembly worker (n)

/əˈsembli ˈwɜːkə/

công nhân dây chuyền

3

bartender (n)

/ˈbɑːtendə/

thợ pha chế đồ uống có cồn

4

career (n)

/kəˈrɪə/

sự nghiệp

5

cashier (n)

/kæˈʃɪə/

thu ngân

6

decisive (adj)

/dɪˈsaɪsɪv/

quyết đoán

7

demanding (adj)

/dɪˈmɑːndɪŋ/

(yêu cầu) khắt khe, phức tạp

8

fabric (n)

/ˈfæbrɪk/

vải vóc

9

garment worker (n)

/ˈɡɑːmənt ˈwɜːkə/

công nhân may

10

hand-eye coordination

/ˌhænd aɪ kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn/

sự phối hợp tay và mắt

11

hands-on (adj)

/ˌhændz ˈɒn/

có tính thực tiễn, thực hành

12

inquiring (adj)

/ɪnˈkwaɪərɪŋ/

ham học hỏi, tìm tòi

13

knowledgeable (adj)

/ˈnɒlɪdʒəbl/

am hiểu, thông thạo

14

mechanic (n)

/məˈkænɪk/

thợ sửa chữa

15

orientation (n)

/ˌɔːriənˈteɪʃn/

sự định hướng

16

repetitive (adj)

/rɪˈpetətɪv/

lặp đi lặp lại

17

rewarding (adj)

/rɪˈwɔːdɪŋ/

bổ ích, xứng đáng

18

sew (v)

/səʊ/

khâu, may vá

19

software engineer (n)

/ˈsɒftweər ˌendʒɪˈnɪə/

kỹ sư phần mềm

20

surgeon (n)

/ˈsɜːdʒən/

bác sĩ phẫu thuật

21

vocational (adj)

/vəʊˈkeɪʃənl/

thuộc về nghề nghiệp, hướng nghiệp

22

well-paid (adj)

/ˌwel ˈpeɪd/

được trả lương cao

👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 12 lớp 9 - Career Choices

2. Gợi ý cách học từ vựng tiếng Anh lớp 9 hiệu quả

Với hơn 200 từ vựng trải dài 12 Unit, dưới đây là một số phương pháp thực tế giúp các bạn ghi nhớ từ vựng nhanh và bền hơn.

Cách học từ vựng tiếng Anh lớp 9
Cách học từ vựng tiếng Anh lớp 9
  • Học theo nhóm chủ đề, không học dàn trải

 Thay vì cố nhồi nhét toàn bộ từ cùng lúc, hãy tập trung học kỹ từng Unit rồi mới chuyển tiếp. Cách này giúp kết nối từ vựng với ngữ cảnh tự nhiên, dễ nhớ và dùng đúng hơn nhiều.

  • Ghi chép có hệ thống

Một cuốn sổ từ vựng với bốn cột - từ vựng, phiên âm, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ - sẽ giúp các bạn tra cứu nhanh và ôn tập có chiều sâu. Các ứng dụng như Notion hoặc Google Sheets cũng là lựa chọn tiện lợi nếu muốn học trên thiết bị số.

  • Sử dụng flashcards kết hợp phương pháp spaced repetition

Ứng dụng Anki hoặc Quizlet cho phép ôn từ đúng thời điểm - trước khi quên - giúp từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn hiệu quả hơn nhiều so với cách học nhồi một lần.

  • Luyện từ vựng qua bài tập và đặt câu

Sau khi học mỗi từ mới, hãy thử đặt một câu tiếng Anh có nghĩa thực tế. Tư duy chủ động như vậy sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn và dùng từ linh hoạt hơn trong các bài thi.

3. Bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 9 Global Success - có đáp án

Sau khi học xong các Unit, hãy thử sức với các bài tập vận dụng dưới đây nhé!

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

artisan - preserve - sustainable - biodiversity - itinerary - fluent - career - demanding - lifestyle - destination

  1. Our travel __________ includes three nights in Da Nang and two nights in Hoi An.

  2. We must __________ traditional craft villages before they disappear.

  3. Coral reefs support incredible marine __________.

  4. She wants to become __________ in English before going abroad to study.

  5. Eco-tourism is a more __________ way to enjoy nature without harming it.

  6. The skilled __________ spent hours making the intricate lacquerware bowl.

  7. Ha Long Bay is a popular tourist __________ for international visitors.

  8. Being a surgeon is a very __________ job that requires years of training.

  9. Moving to the city changed his __________ completely.

  10. She chose a __________ in software engineering because she loves technology.

Đáp án: 1. itinerary / 2. preserve / 3. biodiversity / 4. fluent / 5. sustainable / 6. artisan / 7. destination / 8. demanding / 9. lifestyle / 10. career

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1. The government needs to __________ traditional handicraft villages to keep the culture alive.

  1. ignore
  2. preserve
  3. replace
  4. damage

2. Living in a big city means you have to deal with traffic jams during __________ every day.

  1. low season
  2. rush hour
  3. deadline
  4. peak

3. The children __________ new words naturally by listening to English songs every day.

  1. pick up
  2. look up
  3. go over
  4. copy

4. The teacher asked us to __________ the lesson before the test tomorrow.

  1. establish
  2. translate
  3. go over
  4. consist

5. Tourism can harm the __________ of a region if it is not properly managed.

  1. ecosystem
  2. brochure
  3. cardboard
  4. fabric

6. He didn't enjoy his job as a cashier because the tasks were too ___.

  1. rewarding
  2. well-paid
  3. hands-on
  4. repetitive

7. Many crafts in Viet Nam are __________ from one generation to the next.

  1. handed down
  2. run out of
  3. looked around
  4. cut down on

8. A __________ tourist avoids mass tourism and chooses eco-friendly activities.

  1. domestic
  2. sustainable
  3. annual
  4. fixed

Đáp án: 1-B / 2-B / 3-A / 4-C / 5-A / 6-D / 7-A / 8-B

Trên đây là bộ tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 Global Success đầy đủ từ Unit 1 đến Unit 12, được xây dựng bám sát nội dung trong sách giáo khoa và hệ thống hóa theo từng chủ đề để các bạn dễ học, dễ tra cứu và dễ ôn tập nhất.

Để đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra và kỳ thi học kỳ, các bạn hãy kết hợp học từ vựng với luyện tập qua bài tập thường xuyên, đọc thêm các bài đọc hiểu và thực hành sử dụng từ trong các tình huống giao tiếp thực tế. Chúc các bạn học tốt và tự tin làm chủ toàn bộ vốn từ vựng lớp 9!

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ 1.5 / 5

(2 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ