Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 theo từng Unit (Free PDF)

Nội dung [Hiện]

Các chủ đề từ vựng trong chương trình tiếng Anh lớp 9 thí điểm bao quát nhiều lĩnh vực trong đời sống như môi trường, du lịch, tâm lý tuổi teen, … Điều này đòi hỏi các bạn học sinh phải tự học từ vựng nhiều hơn mới có thể hoàn thành tốt chương trình học.

Vì vậy, trong bài viết này IELTS LangGo đã tổng hợp toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 9 sách mới để các bạn học sinh cuối cấp có thêm nguồn tài liệu tham khảo hữu ích.

Toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 9 theo từng Unit
Toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 9 theo từng Unit

1. Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 9 theo từng Unit

Tất cả các từ vựng tiếng Anh lớp 9 được chia thành 10 Unit. Mỗi Unit lại tập trung vào những chủ đề khác nhau, trải dài trên nhiều lĩnh vực, từ thân quen như chủ đề môi trường, cuộc sống thành phố, … đến những chủ đề mới lạ hơn như du hành vũ trụ, Tiếng Anh trên thế giới, …

Chúng ta sẽ lần lượt học từ vựng theo từng Unit nhé.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 pdf free download
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 pdf free download

1.1. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 1 - Local environment

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

artefact (n)

/’ɑ:tɪfækt/

đồ tạo tác

2

artisan (n)

/ɑtɪ:’zæn/

thợ thủ công

3

attraction (n)

/ə’trækʃn/

điểm hấp dẫn

4

authenticity (n)

/ɔ:θen’tɪsəti/

tính chân thật

5

carve (v)

/kɑ:v/

chạm khắc

6

cast (v)

/kɑ:st/

đúc (kim loại)

7

charcoal (n)

/’tʃɑ:kəʊl/

than, chì

8

close down (phrasal verb)

/kləʊz daʊn/

đóng cửa, ngừng hoạt động

9

conical hat (n)

/ˈkɒnɪkl/ /hæt/

nón lá

10

craft (n)

/krɑ:ft/

nghề thủ công

11

craftsman (n)

/’krɑ:ftsmən/

thợ làm đồ thủ công

12

deal with (phrasal verb)

/diːl wɪð/

giải quyết

13

drumhead (n)

/drʌmhed/

mặt trống

14

face up to (phrasal verb)

/feɪs ʌp tu/

đối mặt với

15

frame (n)

/freɪm/

khung

16

get on with (phrasal verb)

/get ɒn wɪð/

có quan hệ tốt với (ai đó)

17

handicraft (n)

/’hændikrɑ:ft/

sản phẩm thủ công

18

knit (v)

/nɪt/

đan (len)

19

lacquerware (n)

/’lækəweə(r)/

đồ sơn mài

20

layer (n)

/’leɪə(r)/

lớp

21

live on (phrasal verb)

/lɪv ɒn/

sống dựa vào

22

look forward to (phrasal verb)

/lʊk ˈfɔːwəd tu/

trông mong

23

loom (n)

/lu:m/

khung cửi

24

marble sculpture

/ˈmɑːbl ˈskʌlptʃər/

điêu khắc đá

25

minority ethnic (n)

/maɪˈnɒrəti/ /ˈeθnɪk/

dân tộc thiểu số

26

mould (v)

/məʊld/

tạo khuôn

27

numerous (adj)

/’nju:mərəs/

nhiều, đông đảo, số lượng lớn

28

pass down (phrasal verb)

/pɑ:s daʊn/

truyền lại (cho thế hệ sau)

29

pottery (n)

/ˈpɒtəri/

đồ gốm

30

preserve (v)

/prɪ’zɜ:v/

bảo tồn

31

sculpture (n)

/’skʌlptʃə(r)/

điêu khắc, đồ điêu khắc

32

set off (phrasal verb)

/set ɒf/

khởi hành

33

set up (phrasal verb)

/set ʌp/

thành lập, tạo dựng

34

stage (n)

/steɪdʒ/

bước, giai đoạn

35

surface (n)

/’sɜ:fɪs/

bề mặt

36

take over (phrasal verb)

/teɪk əʊvə/

tiếp quản, nối nghiệp

37

team-building (n)

/’ti:m bɪldɪŋ/

tinh thần đồng đội

38

thread (n)

/θred/

sợi, chỉ

39

treat (v)

/tri:t/

xử lý

40

tug of war (n)

/tʌɡ/ /əv/ /wɔː(r)/

trò chơi kéo co

41

turn down (phrasal verb)

/tɜ:n daʊn/

từ chối

42

turn up (phrasal verb)

/tɜ:n ʌp/

xuất hiện, đến

43

versatile (adj)

/’vɜ:sətaɪl/

đa năng

44

weave (v)

/wi:v/

đan, dệt

45

willow (n)

/’wɪləʊ/

cây liễu

46

workshop (n)

/’wɜ:kʃɒp/

công xưởng

1.2. Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 2 - City life

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

affordable (adj)

/əˈfɔːdəbl/

(giá) hợp lý, phải chăng

2

asset (n)

/ˈæset/

tài sản

3

catastrophic (adj)

/ˌkætəˈstrɒfɪk/

thảm khốc

4

cheer (sb) up (phrasal verb)

/tʃɪə(r)/

làm (ai đó) vui lên

5

conduct (v)

/kənˈdʌkt/

thực hiện

6

conflict (n)

/ˈkɒnflɪkt/

xung đột

7

determine (v)

/dɪˈtɜːmɪn/

xác định

8

downtown (adj)

/ˌdaʊnˈtaʊn/

(thuộc) trung tâm thành phố

9

drawback (n)

/ˈdrɔː.bæk/

mặt hạn chế

10

dweller (n)

/ˈdwelə/

cư dân

11

easy-going (adj)

/ˈiːzi-ˈɡəʊɪŋ/

thoải mái

12

fabulous (adj)

/ˈfæbjələs/

tuyệt vời

13

factor (n)

/ˈfæktə/

yếu tố

14

for the time being

/fə(r) ðə taɪm ˈbiːɪŋ/

hiện tại, trong lúc này

15

forbidden (adj)

/fəˈbɪdn/

bị cấm

16

grow up (phrasal verb)

/ɡrəʊ ʌp/

lớn lên, trưởng thành

17

index (n)

/ˈɪndeks/

chỉ số

18

indicator (n)

/ˈɪndɪkeɪtə/

chỉ số

19

jet lag

 

mệt mỏi do lệch múi giờ

20

make progress

/meɪkˈprəʊ.ɡres/

tiến bộ

21

medium-sized (adj)

/ˈmiːdiəm-saɪzd/

cỡ vừa, cỡ trung

22

metro (n)

/ˈmetrəʊ/

tàu điện ngầm

23

metropolitan (adj)

/ˌmetrəˈpɒlɪtən/

(thuộc về) đô thị

24

multicultural (adj)

/ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/

đa văn hóa

25

negative (adj)

/ˈneɡətɪv/

tiêu cực

26

Oceania (n)

/ˌəʊsiˈɑːniə/

châu Đại Dương

27

packed (adj)

/pækt/

chật ních người

28

put on (phrasal verb)

/ˈpʊt ɒn/

mặc lên, khoác lên

29

recreational (adj)

/ˌrekriˈeɪʃənəl/

giải trí

30

reliable (adj)

/rɪˈlaɪəbl/

đáng tin cậy

31

skyscraper (n)

/ˈskaɪskreɪpə/

nhà cao chọc trời

32

stuck (adj)

/stʌk/

mắc kẹt

33

urban (adj)

/ˈɜːbən/

(thuộc) đô thị

34

urban sprawl

/ˈɜːbən sprɔːl/

sự đô thị hóa

35

variety (n)

/vəˈraɪəti/

sự đa dạng, phong phú

36

wander (v)

/ˈwɒndə/

đi lang thang

1.3.  Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 3 - Teen stress and pressure

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

adolescence (n)

/ˌædəˈlesns/

giai đoạn vị thành niên

2

adulthood (n)

/ˈædʌlthʊd/

giai đoạn trưởng thành

3

astonished (adj)

/əˈstɒnɪʃt/

ngạc nhiên

4

breakdown  (n)

/ˈbreɪkdaʊn/

sự sụp đổ

5

calm (adj)

/kɑːm/

bình tĩnh

6

cognitive (n)

/ˈkɒɡnətɪv/

kỹ năng tư duy

7

concentrate (v)

/kɒnsntreɪt/

tập trung

8

confident (adj)

/ˈkɒnfɪdənt/

tự tin

9

delighted  (adj)

/dɪˈlaɪtɪd/

vui sướng

10

depressed  (adj)

/dɪˈprest/

tuyệt vọng

11

disappoint  (v)

/ˌdɪsəˈpɔɪnt/

làm thất vọng

12

doubt (v)

/daʊt/

nghi ngờ

13

embarrassed (adj)

/ɪmˈbærəst/

xấu hổ

14

emergency (n)

/iˈmɜːdʒənsi/

tình huống khẩn cấp

15

frustrated (adj)

/frʌˈstreɪtɪd/

bực bội

16

helpline (n)

/ˈhelplaɪn/

đường dây nóng hỗ trợ

17

house-keeping skill (n)

/haʊs-ˈkiːpɪŋ skɪl/

kỹ năng làm việc nhà

18

independence (n)

/ˌɪndɪˈpendəns/

sự độc lập

19

informed decision (n)

/ɪnˈfɔːmd dɪˈsɪʒn/

quyết định có cân nhắc

20

left out (adj)

/left aʊt/

cảm thấy bị bỏ rơi, bị cô lập

21

life skill

/laɪf skɪl/

kỹ năng sống

22

put in sb’s shoes

 

đặt mình vào vị trí ai đó

23

relaxed (adj)

/rɪˈlækst/

thư giãn

24

resolve conflict (v)

/rɪˈzɒlv ˈkɒnflɪkt/

giải quyết xung đột

25

risk taking (n)

/rɪsk teɪkɪŋ/

liều lĩnh

26

self-aware (adj)

/self-əˈweə(r)/

tự nhận thức

27

self-disciplined (adj)

/self-ˈdɪsəplɪnd/

tự rèn luyện

28

stressed (adj)

/strest/

căng thẳng

29

suffer (v)

/ˈsʌfə(r)/

chịu đựng

30

tense (adj)

/tens/

căng thẳng

31

worried (adj)

/ˈwɜːrid/

lo lắng

1.4.  Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 4 - Life in the past

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

act out (v)

/ækt aʊt/

đóng vai, diễn

2

arctic (adj)

/ˈɑːktɪk/ 

(thuộc về) Bắc cực

3

bare-footed (adj)

/beə(r)-fʊtɪd/

chân đất

4

behave (+oneself) (v)

/bɪˈheɪv/

ngoan, biết cư xử

5

dogsled (n)

/ˈdɒɡsled/

xe chó kéo

6

domed (adj)

/dəʊmd/

hình vòm

7

downtown (adv)

/ˌdaʊnˈtaʊn/

vào trung tâm thành phố

8

eat out (v)

/iːt aʊt/

ăn ngoài

9

entertain (v)

/ˌentəˈteɪn/

giải trí

10

event (n)

/ɪˈvent/

sự kiện

11

face to face (adv)

/feɪs tʊ feɪs/

trực diện, mặt đối mặt

12

facility (n)

/fəˈsɪləti/

phương tiện, thiết bị

13

igloo (n)

/ˈɪɡluː/

lều tuyết

14

illiterate (adj)

/ɪˈlɪtərət/

thất học

15

loudspeaker (n)

/ˌlaʊdˈspiːkə(r)/

loa

16

occasion (n)

/əˈkeɪʒn/

dịp

17

pass on (phrasal verb)

/pɑːs ɒn/

truyền lại, kể lại

18

post (v)

/pəʊst/

đăng tải

19

snack (n)

/snæk/

đồ ăn vặt

20

street vendor (n)

/striːt ˈvendə(r)/

người bán hàng rong

21

strict (adj)

/strɪkt/

nghiêm khắc

22

treat (v)

/triːt/

cư xử

1.5.  Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 5 - Wonders of Vietnam

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

administrative (adj)

/ədˈmɪnɪstrətɪv/

thuộc về hoặc liên quan đến việc quản lý; hành chính

2

astounding (adj)

/əˈstaʊndɪŋ/

làm sững sờ, làm sửng sốt

3

cavern (n)

/ˈkævən/

hang lớn, động

4

citadel (n)

/ˈsɪtədəl/ 

thành lũy, thành trì

5

complex (n)

/ˈkɒmpleks/ 

khu liên hợp, quần thể

6

contestant (n)

/kənˈtestənt/ 

thí sinh

7

fortress (nn)

/ˈfɔːtrəs/

pháo đài

8

geological (adj)

/ˌdʒiːəˈlɒdʒɪkl/ 

(thuộc) địa chất

9

limestone (n)

/ˈlaɪmstəʊn/ 

đá vôi

10

measure (n)

/ˈmeʒə(r)/ 

biện pháp, phương sách

11

paradise (n)

/ˈpærədaɪs/ 

thiên đường

12

picturesque (adj)

/ˌpɪktʃəˈresk/ 

(phong cảnh) đẹp, gây ấn tượng mạnh

13

recognition (n)

/ˌrekəɡˈnɪʃn/ 

sự công nhận, sự thừa nhận

14

rickshaw (n)

/ˈrɪkʃɔː/ 

xe xích lô, xe kéo

15

round (in a game) (n)

/raʊnd/

hiệp, vòng (trong trò chơi)

16

sculpture (n)

/ˈskʌlptʃə(r)/ 

bức tượng (điêu khắc)

17

setting (n)

/ˈsetɪŋ/

khung cảnh, môi trường

18

spectacular (adj)

/spekˈtækjələ(r)/ 

đẹp mắt, ngoạn mục, hùng vĩ

19

structure (n)

/ˈstrʌktʃə(r)/ 

công trình kiến trúc, công trình xây dựng

20

tomb (n)

/tuːm/

ngôi mộ

21

excited (adj)

/ɪkˈsaɪtɪd/ 

vui mừng, kích thích

22

monuments (n)

/ˈmɒnjumənt/

tượng đài

23

heritage (n)

/ˈherɪtɪdʒ/

di sản

24

souvenir (n)

/ˌsuːvəˈnɪə(r)/

quà lưu niệm

25

palace (n)

/ˈpæləs/

cung điện

26

breathtaking

/ˈbreθteɪkɪŋ/ (adj)

ngoạn mục

27

man-made

/ˌmæn ˈmeɪd/ (adj)

nhân tạo

28

honour

/ˈɒnə(r)/ (v)

tôn kính

29

conserve

/kənˈsɜːv/ (v)

bảo tồn

30

religious

/rɪˈlɪdʒəs/ (adj)

thuộc tôn giáo

31

pilgrims

/ˈpɪlɡrɪmz/ (n)

những người hành hương

32

severe

/sɪˈvɪə(r)/ (adj)

khắc nghiệt

 

1.6.  Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 6 - Vietnam then and now

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

annoyed (adj)

/əˈnɔɪd/

bực mình, khó chịu

2

astonished (adj)

/əˈstɒnɪʃt/

kinh ngạc

3

boom (v)

/buːm/

bùng nổ

4

clanging (adj)

/klæŋɪŋ/

tiếng leng keng

5

compartment (n)

/kəmˈpɑːtmənt/

toa xe

6

cooperative (adj)

/kəʊˈɒpərətɪv/

hợp tác

7

elevated walkway (n)

/ˈelɪveɪtɪd ˈwɔːkweɪ/

lối đi dành cho người đi bộ

8

exporter (n)

/ekˈspɔːtə(r)/

nước xuất khẩu, người xuất khẩu

9

extended family (n)

/ɪkˈstendɪd ˈfæməli/

gia đình nhiều thế hệ sống chung

10

flyover (n)

/ˈflaɪəʊvə(r)/

cầu vượt

11

manual (adj)

/ˈmænjuəl/

làm bằng tay

12

mushroom (v)

/ˈmʌʃrʊm/

mọc lên như nấm

13

noticeable (adj)

/ˈnəʊtɪsəbl/

gây chú ý, đáng chú ý

14

nuclear family (n)

/ˈnjuːkliə(r) ˈfæməli/

gia đình hạt nhân

15

pedestrian (n)

/pəˈdestriən/

người đi bộ

16

photo exhibition (n)

/ˈfəʊtəʊ ˌeksɪˈbɪʃn/

triển lãm ảnh

17

roof (n)

/ruːf/

mái nhà

18

rubber (n)

/ˈrʌbə(r)/

cao su

19

sandals (n)

/ˈsændlz/

đôi dép

20

thatched house (n)

/θætʃt haʊs/

nhà tranh mái lá

21

tiled (adj)

/taɪld/

lợp ngói, làm bằng ngói

22

tram (n)

/træm/

xe điện, tàu điện

23

trench (n)

/trentʃ/

hào giao thông

24

tunnel (n)

/ˈtʌnl/

đường hầm, cống ngầm

25

underpass (n)

/ˈʌndəpɑːs/

đường hầm cho người đi bộ

1.7.  Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 7 - Recipes and eating habits

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

allergic (n)

/əˈlɝː.dʒɪk/

dị ứng

2

celery (n)

/ˈsel.ɚ.i/

cần tây

3

chop (v)

/tʃɒp/

chặt, thái

4

chunk (v)

/tʃʌŋk/

khúc gỗ

5

cube (n)

/kjuːb/

miếng hình lập phương

6

deep – fry (v)

/diːp-fraɪ/

chiên ngập dầu

7

dip (v)

/dɪp/

nhúng

8

drain (v)

/dreɪn/

làm ráo nước

9

garnish (v)

/ˈɡɑːrnɪʃ/

trang trí (món ăn)

10

grate (v)

/ɡreɪt/

nạo

11

grill (v)

/ɡrɪl/

nướng

12

ingredient (n)

/ɪnˈɡriː.di.ənt/

nguyên liệu

13

marimate (v)

/ˈmærɪneɪt/

ướp

14

nutritious (adj)

/nuːˈtrɪʃ.əs/

bổ dưỡng

15

peel (v)

/piːl/

lột vỏ, gọt vỏ

16

prawn (n)

/prɑːn/

tôm

17

purée (v)

/ˈpjʊəreɪ/

xay nhuyễn

18

roast (v)

/rəʊst/

quay

19

shallot (n)

/ʃəˈlɒt/

hành khô

20

simmer (v)

/ˈsɪmə(r)/

om, kho

21

slice (v)

/slaɪs/

cắt lát

22

spread (v)

/spred/

phết

23

sprinkle (v)

/ˈsprɪŋkl/

rắc

24

starter (n)

/ˈstɑːtə(r)/

món khai vị

25

starve (v)

/stɑːrv/

chết đói

26

steam (v)

/stiːm/

hấp

27

stew (v)

/stjuː/

hầm

28

stir – fry (v)

/stɜː(r)-fraɪ/

xào

29

supper (n)

/ˈsʌp.ɚ/

bữa tối

30

tender (adj)

/ˈtendə(r)/

mềm

31

versatile (adj)

/ˈvɜːsətaɪl/

đa dụng

32

vinegar (n)

/ˈvɪn.ə.ɡɚ/

giấm

33

whisk (v)

/wɪsk/

đánh (trứng)

1.8.  Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 8 - Tourism

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

affordable (adj)

/əˈfɔːdəbl/

có thể chi trả được, hợp túi tiền

2

air (v)

/eə(r)/

phát sóng (đài, vô tuyến)

3

boarding pass (n)

/ˈbɔːdɪŋ/ /pɑːs/

thẻ lên máy bay

4

breathtaking (adj)

/ˈbreθteɪkɪŋ/

ấn tượng, hấp dẫn

5

check-in (n)

/tʃek-ɪn/

việc làm thủ tục lên máy bay

6

checkout (n)

/ˈtʃekaʊt/

thời điểm rời khỏi khách sạn

7

choice (n)

/tʃɔɪs/

lựa chọn

8

confusion (n)

/kənˈfjuːʒn/

sự hoang mang, bối rối

9

cruise (n)

/kruːz/

cuộc đi chơi biển bằng tàu thủy, thăm quan các địa điểm khác nhau

10

cycling (n)

/ˈsaɪklɪŋ/

việc đạp xe đạp

11

delay (v)

/dɪˈleɪ/

hoãn lại, trì hoãn

12

departure (n)

/dɪˈpɑːtʃə(r)/

sự khởi hành

13

erode away(v)

/ɪˈrəʊd əˈweɪ/

mòn đi

14

exotic (adj)

/ɪɡˈzɒtɪk/

kỳ lạ

15

expedition (n)

/ˌekspəˈdɪʃn/

chuyến thám hiểm

16

explore (v)

/ɪkˈsplɔː(r)/

thám hiểm

17

flight attendant (n)

/flaɪt/ /əˈtendənt/

tiếp viên hàng không

18

hand luggage (n)

/hænd/ /ˈlʌɡɪdʒ/

hành lý xách tay

19

hyphen (n)

/ˈhaɪfn/

dấu gạch ngang

20

imperial (adj)

/ɪmˈpɪəriəl/

(thuộc về) hoàng đế

21

inaccessible (adj)

/ˌɪnækˈsesəbl/

không thể vào/ không tiếp cận được

22

itinerary (n)

/aɪˈtɪnərəri/

hành trình, con đường đi, nhật ký đi đường

23

jet lag

 

mệt mỏi sau chuyến bay dài

24

low season (n)

/ləʊ/ /ˈsiːzn/

mùa thấp điểm

25

lush (adj)

/lʌʃ/

tươi tốt, xum xuê

26

magnificence (n)

/mæɡˈnɪfɪsns/

sự nguy nga, lộng lẫy, tráng lệ

27

make up one’s mind (phrasal verb)

 

đưa ra quyết định

28

my cup of tea (idiom)

 

sở thích của tôi

29

narrow (v)

/ˈnærəʊ/

thu hẹp

30

not break the bank (idiom)

 

không tốn nhiều tiền

31

orchid (n)

/ˈɔːkɪd/

hoa lan

32

package (n)

/ˈpækɪdʒ/

gói đồ, bưu kiện

33

package tour (n)

/ˈpækɪdʒ tʊə(r)/

chuyến du lịch trọn gói

34

pile-up (n)

/paɪl-ʌp/

vụ tai nạn do nhiều xe đâm nhau

35

promote (v)

/prəˈməʊt/

giúp phát triển, quảng bá

36

pyramid (n)

/ˈpɪrəmɪd/

kim tự tháp

37

round trip (n)

/raʊnd/ /trɪp/

Cuộc hành trình, chuyến du lịch khứ hồi

38

safari (n)

(n) /səˈfɑːri/

cuộc đi săn, cuộc hành trình (bằng đường bộ nhất là ở Đông và Nam phi)

39

sight – seeing(n)

/ˈsaɪtsiːɪŋ/

ngắm cảnh

40

sleeping bag (n)

 

túi ngủ

41

speciality (n)

(n) /ˌspeʃiˈæləti/

món đặc sản

42

stalagmite (n)

/stəˈlæɡmaɪt/

măng đá

43

stimulating (adj)

/ˈstɪmjuleɪtɪŋ/

thú vị, đầy phấn khích

44

stopover (n)

/ˈstɒpəʊvə(r)/

nơi đỗ lại, nơi tạm dừng

45

stretch (v)

/stretʃ/

trải dài

46

tan (v)

/tæn/

làm rám nắng

47

touchdown (n)

/ˈtʌtʃdaʊn/

sự hạ cánh

48

tourism (n)

/ˈtʊərɪzəm/

du lịch

49

tourist (n)

ˈtʊərɪst/

khách du lịch

50

varied (adj)

/ˈveərid/

đa dạng

51

voyage (n)

/ˈvɔɪɪdʒ/

chuyến đi dài ngày, du ngoạn trên biển hoặc trong không gian

1.9.  Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 9 - English in the world

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

accent (n)

/ˈæksent/

giọng điệu

2

bilingual (adj)

/ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/

người sử dụng được hai ngôn ngữ

3

dialect (n)

/ˈdaɪəlekt/

tiếng địa phương

4

dominance (n)

/ˈdɒmɪnəns/

chiếm ưu thế

5

establishment (n)

/ɪˈstæblɪʃmənt/

sự thành lập, thiết lập

6

factor (n)

/ˈfæktə(r)/

yếu tố, nhân tố

7

flexibility (n)

/ˌfl eksəˈbɪləti/

tính linh hoạt

8

fluent (adj)

/ˈfl uːənt/

trôi chảy

9

get by in (a language) (v)

/get baɪ ɪn/

cố gắng sử dụng được một ngôn ngữ với những gì mình có

10

global (adj)

/ˈɡləʊbl/

toàn cầu

11

imitate (v)

/ˈɪmɪteɪt/

bắt chước

12

immersion school (n)

/ɪˈmɜːʃn skuːl/

trường học sử dụng hoàn toàn một ngôn ngữ khác tiếng mẹ đẻ

13

massive (adj)

/ˈmæsɪv/

to lớn

14

mother language (n)

/ˈmʌðə tʌŋ/

tiếng mẹ đẻ

15

multinational (adj)

/ˈmʌːtiˈnæʃnəl/

đa quốc gia

16

official (adj)

/əˈfɪʃl/

thuộc về hành chính, chính thức

17

openness (n)

/ˈəʊpənnəs/

độ mở

18

operate (v)

/ˈɒpəreɪt/

đóng vai trò

19

pick up (a language) (v)

/pɪk ʌp/

học một ngôn ngữ theo cách tự nhiên từ môi trường xung quanh

20

punctual (adj)

/ˈpʌŋktʃuəl/

đúng giờ

21

rusty (adj)

/ˈrʌsti/

giảm đi do lâu không thực hành/ sử dụng

22

simplicity (n)

/ˈrʌsti/

sự đơn giản

23

variety (n)

/vəˈraɪəti/

thể loại

1.10.  Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 10 - Space travel

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

altitude (n)

/ˈæltɪtjuːd/

độ cao so với mực nước biển

2

astronaut (n)

/ˈæstrənɔːt/

phi hành gia

3

astronomy (n)

/əˈstrɒnəmi/

thiên văn học

4

attach (v)

/əˈtætʃ/

buộc, gài

5

comet (n)

/ˈkɒmɪt/

sao chổi

6

constellation (n)

/ˌkɒnstəˈleɪʃn/

chòm sao

7

discovery (n)

/dɪˈskʌvəri/

chuyến thám hiểm, sự khám phá

8

float (v)

/fləʊt/

trôi lơ lửng (trong không gian)

9

galaxy (n)

/ˈɡæləksi/

dải ngân hà

10

habitable (adj)

/ˈhæbɪtəbl/

có đủ điều kiện cho sự sống

11

International Space Station (ISS) (n)

/ˌɪntəˈnæʃnəl speɪs ˈsteɪʃn/

Trạm vũ trụ quốc tế ISS

12

land (v)

/lænd/

hạ cánh

13

launch (v)

/lɔːntʃ/

phóng

14

meteorite (n)

/ˈmiːtiəraɪt/

thiên thạch

15

microgravity (n)

/ˈmaɪ.kroʊˌɡræv.ə.t̬i/

tình trạng không trọng lực

16

mission (n)

/ˈmɪʃn/

nhiệm vụ, chuyến đi

17

operate (v)

/ˈɒpəreɪt/

vận hành

18

orbit (v, n)

/ˈɔːbɪt/

xoay quanh, đi theo quỹ đạo

19

parabolic flight (n)

/ˌpærəˈbɒlɪk flaɪt/

chuyến bay tạo môi trường không trọng lực

20

rinseless (adj)

/rɪnsles/

không cần xả nước

21

rocket (n)

/ˈrɒkɪt/

tên lửa

22

satellite (n)

/ˈsætəlaɪt/

tàu lượn siêu tốc

23

scuba diving (n)

/ˈskuːbə daɪvɪŋ/

môn lặn có bình nén khí

24

solar system (n)

/ˈsəʊlə sɪstəm/

hệ Mặt trời

25

space tourism (n)

/speɪs ˈtʊərɪzəm/

ngành du lịch vũ trụ

26

spacecraft (n)

/ˈspeɪskrɑːft/

tàu vũ trụ

27

spaceline (n)

/ˈspeɪslaɪn/

hãng hàng không vũ trụ

28

spacesuit (n)

/ˈspeɪssuːt/

trang phục du hành vũ trụ

29

spacewalk (n)

/ˈspeɪswɔːk/

chuyến đi bộ trong không gian

30

telescope (n)

/ˈtelɪskəʊp/

kính thiên văn

31

universe (n)

/ˈjuːnɪvɜːs/

vũ trụ

32

zero gravity (n)

/ˈzɪərəʊ ˈɡrævəti/

tình trạng không trọng lực

👉 Các bạn có thể tải file tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 PDF TẠI ĐÂY để xem lại và ôn tập trước các kỳ thi hay kiểm tra nhé.

2. Gợi ý cách học từ vựng Tiếng Anh lớp 9 hiệu quả

Số lượng từ vựng tiếng Anh lớp 9 khá nhiều và đa dạng nên để ghi nhớ toàn bộ list từ vựng trên không phải là nhiệm vụ dễ dàng. Tuy nhiên, việc tự học từ vựng sẽ nhẹ nhàng hơn nếu bạn làm theo các cách dưới đây.

Cách học các từ vựng tiếng Anh lớp 9 hiệu quả
Cách học các từ vựng tiếng Anh lớp 9 hiệu quả

Ghi chép từ vựng khoa học

Để việc học từ vựng thuận tiện và hiệu quả, bạn nên có một cuốn sổ ghi chép từ vựng của riêng mình. Bạn có thể kẻ bảng từ vựng bao gồm các mục: Từ vựng - Từ loại - Định nghĩa - Ví dụ.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tận dụng các phần mềm, website để ghi chép từ vựng như Notion để tiết kiệm thời gian và dễ dàng tra cứu từ vựng.

Thực hành sử dụng từ vựng hàng ngày

Học mà không có hành thì sẽ không tiến bộ. Đừng quên áp dụng ngay các từ vựng được học vào giao tiếp và bài tập. Bạn có thể tìm mua các cuốn bài tập bổ trợ từ vựng để ôn tập lại các từ vựng đã học.

Bên cạnh đó, trong các bài kiểm tra, phần Từ vựng cũng chiếm khá nhiều điểm. Việc thường xuyên làm các bài tập từ vựng sẽ đảm bảo bạn đạt điểm cao trong các kỳ thi.

Sử dụng flashcards

Flashcards là cách học từ vựng quá phổ biến mà người học nào cũng từng áp dụng ít nhất một lần. Nếu khéo tay bạn có thể tự thiết kế một bộ flashcards của chính mình. Nếu không, bạn hoàn toàn có thể tận dụng các website học từ vựng bằng flashcards trên mạng.

3. Bài tập từ vựng Tiếng Anh lớp 9 - có đáp án

Sau khi học các từ vựng Tiếng Anh lớp 9 theo từng Unit, các bạn hãy vận dụng vào làm các bài tập thực hành dưới đây để tự kiểm tra xem mình nhớ được bao nhiêu từ vựng rồi nhé.

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau sử dụng các cụm động từ dưới đây

close down

come back

deal with

get up

keep up with

live on

look through

pass down

set off

turn down

1. My sister is an early bird. She         at7 o’clock everyday of the week.

2. We will         for Tay Ho village at 9 o’clock and arrive at 10 o’clock.

3. When I was a student, I _           small allowances from my parents.

4. The government must now      the preservation of traditional craft villages.

5. The banks have   a lot of branches in villages over the last few years.

6. Many foreign tourists decided to            to Viet Nam for another holiday.

7. They offered her a trip to Europe but she                  it              .

8. He has          the report and found nothing interesting.

9. Phong walks too fast and it’s really hard to                 him.

10. These traditional stories have been              from parents to children over many generations.

Bài tập 2: Chia dạng đúng của các từ trong ngoặc

1. I am going to visit Da Nang so can you tell me what the greatest......................... in Da Nang are? (attract)

2. Don’t worry about your traveling because the public transport here is convenient and ……………….. (rely)

3. Sydney is a metropolitan and........................... city so you have a great variety of things and foods from different countries. (multiculture)

4. My aunt lives in one of the most..................... parts in Paris. She is a well-known fashion designer there. (fashion)

5. The outdoor food markets in Singapore are fun and........................ so when you go there you should try some food there. (afford)

6. Tomorrow I am having a 45–minute English test. I know about the grammar and I’ve learnt by heart all the new words but I still feel ……………….. (worry)

7. He thinks joining an English Speaking Club will help him to communicate with foreigners ………….. (confident)

8. Lan has made a new dress for herself and she feels so ………… with her fashionable dress. (delight)

9. We felt …………….. because it rained all day and we had to stay inside during our excursion to the beach. (disappoint)

10. Many students complain about their school pressures and ……………. Can you think of an example of them? (frustrate)

Bài tập 3: Hoàn thành đoạn văn sau sử dụng các từ cho sẵn

academically             scholarly        exhibition       tradition

features                      show               occasion        symbolic

Through centuries, one of the most (1) …………….. elements of a  Vietnamese village has been its gate. However, the image is fast disappearing due to rapid urbanization. One way of keeping the image alive is via photography. A(n) (2) …………….. entitled   “Old   Gates” consisted of nearly 700 photos taken of typical village gates in northern Viet Nam, which opened in Ha Noi on the (3)   of the National  Cultural Heritage  Day. Villages in the north usually have a main gate and one leading to the rice fields alongside minor gates. Many have disappeared forever.  Gates differ depending on typical village (4)............... A major trading village such as  Cu Da in  Ha  Noi would have a  sizeable gate while more  (5)  …………….. villages would have their gates engraved and decorated.

Bài tập trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh lớp 9 có đáp án
Bài tập trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh lớp 9 có đáp án

Bài tập 4: Khoanh tròn đáp án đúng

1. In a traditional family, there were three .............: grandparents, parents, and children.

A. Groups

B.  Teams

C.  Bands

D. Generations

2. It was very.............that a couple in the past could have about 5 to 10 children.

A. Popular

B.  Common

C.  Shared

D. Obvious

3. Along with our need for love, our most important need is the need for ..............

A. Appreciation

B. Value

C. Importance

D. Increase

4. The metro will.............Ben Thanh Market in the central area to the amusement park at Suoi Tien in District 9.

A. Join

B. Contact

C. Connect

D. Relate

5. Ho Chi Minh City plans to use the state budget funds to build ten more flyover..............

A. Systems

B. Sets

C. Methods

D. Routes

6. It is not.............for men to wear the traditional costumes in modern life.

A. Certain

B. Surprised

C. Pleased

D. Convenient

7. It is not for a particular vehicle to exist, to be loved for generations.

A. Fun

B. Glad

C. Relieved

D. easy

8. Used throughout the 19th century in classrooms, the slate has been used for students to write the answers to the problems.

A. Most of

B. Almost

C. Nearly all

D. Hardly ever

9. The sound of firecracker was common on previous Tet, but is now prohibited .............being dangerous and unsafe in production and distribution.

A. Because

B. Due to

C. Despite

D. for

10. They............. a five-day tour in Malaysia before they enjoyed the Tet festival last year.

A. Spend

B. Spent

C. Had spent

D. Would spend

Bài tập 5: Chọn đáp án đúng

1. (Stir/ Drain/ Chop) the carrot into small circles.

2. (Mix/ Boil/ Bake) the lasagna for 30 minutes in the oven.

3. After ten minutes, (drain/ boil/ fry) the spaghetti until there is no water left. Then place the pasta into a large bowl.

4. (Peel/ Stir/ Fry) the onion and throw away the skin.

5. (Drain/ Marinate/ Chop) the steak with salt, pepper and lemon.

6. (Simmer/ Fry/ Bake) the onion until it is soft, but not brown.

7. Constantly (fry/ stir/ boil) the mixture using a wooden spoon.

8. When the mixture looks shiny, (fry/ pour/ chop) it into individual dishes.

9. When you have finished preparing the vegetables, (stir/ mix/ chop) them together with your hands.

10. (Fry/ Bake/ Boil) the spaghetti for ten minutes, or until soft.

Nguồn: sách Bài tập bổ trợ toàn diện tiếng Anh 9

ĐÁP ÁN

Bài tập 1:

1. gets up

2. set off

3. lived on

4. deal with

5. closed down

6. come back

7. turned down

8. looked through

9. keep up with

10. passed down

Bài tập 2:

1. attractions

2. reliable

3. multicultural

4. fashionable

5. affordable

6. worried

7. confidently

8. delighted

9. disappointed

10. frustration

Bài tập 3:

1. symbolic

2. exhibition

3. occasion

4. features

5. scholarly

Bài tập 4:

1. D

2. B

3. A

4. C

5. A

6. D

7. D

8. C

9. B

10. C

Bài tập 5:

1. Chop

2. Bake

3. drain

4. Peel

5. Marinate

6. Fry

7. stir

8. pour

9. mix

10. Boil

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 sách mới cùng bài tập thực hành giúp các bạn học sinh ôn tập, ghi nhớ và áp dụng từ vựng hiệu quả hơn. Hy vọng tài liệu từ vựng tiếng Anh lớp 9 này sẽ giúp các bạn đạt điểm cao trong các kỳ thi sắp tới.

IELTS LangGo

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ