Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Global Success Unit 1-10 (Free PDF)
Nội dung

Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Global Success Unit 1-10 (Free PDF)

Post Thumbnail

Từ vựng là nền tảng quan trọng giúp bạn học tốt chương trình tiếng Anh lớp 11. Dù bạn đang học phần Listening, Reading hay Writing, vốn từ vựng phong phú vẫn là yếu tố quyết định.

IELTS LangGo đã tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh lớp 11 sách Global Success theo từng Unit với phiên âm, nghĩa tiếng Việt, cách học và bài tập thực hành để các bạn học và ôn hiệu quả hơn.

1. Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Global Success

Chương trình Tiếng Anh lớp 11 sách Global Success chia thành 10 Unit với 10 chủ đề khác nhau - từ sức khỏe, khoảng cách thế hệ cho đến di sản, môi trường và hệ sinh thái.

Các bạn hãy cùng khám phá từ vựng trọng tâm của từng unit nhé.

👉 Tải ngay file PDF tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 11 tại đây:

tong-hop-tu-vung-tieng-anh-lop-11-global-success.pdf

Từ vựng Unit 1 lớp 11 - A Long and Healthy Life

Unit 1 mở đầu với chủ đề sức khỏe và tuổi thọ - một chủ đề quen thuộc nhưng có nhiều từ vựng học thuật. Các bạn sẽ gặp nhiều từ liên quan đến bệnh tật, thói quen sinh hoạt và phương pháp điều trị.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

antibiotic (n)

/ˌæntɪbaɪˈɒtɪk/

thuốc kháng sinh

2

bacteria (n)

/bækˈtɪəriə/

vi khuẩn

3

balanced (adj)

/ˈbælənsst/

cân đối, cân bằng

4

cut down on

/ˌkʌt ˈdaʊn ɒn/

cắt giảm

5

diameter (n)

/daɪˈæmɪtə/

đường kính

6

disease (n)

/dɪˈziːz/

bệnh

7

energy (n)

/ˈenədʒi/

năng lượng

8

examine (v)

/ɪɡˈzæmɪn/

kiểm tra, khám (sức khỏe)

9

fitness (n)

/ˈfɪtnəs/

sự khỏe khoắn

10

food poisoning (n)

/ˈfuːd ˌpɔɪzənɪŋ/

ngộ độc thực ăn

11

germ (n)

/dʒɜːm/

vi trùng

12

give up

/ˌɡɪv ˈʌp/

từ bỏ

13

illness (n)

/ˈɪlnəs/

sự ốm đau

14

infection (n)

/ɪnˈfekʃn/

bệnh lây nhiễm

15

ingredient (n)

/ɪnˈɡriːdiənt/

thành phần, nguyên liệu

16

life expectancy (n)

/laɪf ɪkˈspektənsi/

tuổi thọ

17

muscle (n)

/ˈmʌsl/

cơ bắp

18

nutrient (n)

/ˈnjuːtriənt/

chất dinh dưỡng

19

organism (n)

/ˈɔːɡənɪzəm/

sinh vật, thực thể sống

20

press-up (n)

/ˈpres ʌp/

động tác chống đẩy

21

properly (adv)

/ˈprɒpəli/

một cách điều độ, hợp lý

22

recipe (n)

/ˈresəpi/

công thức nấu ăn

23

regular (adj)

/ˈreɡjələ/

đều đặn, thường xuyên

24

spread (n)

/spred/

sự lây lan

25

star jump (n)

/ˈstɑː dʒʌmp/

động tác nhảy dang tay chân

26

strength (n)

/streŋθ/

sức mạnh

27

suffer (v)

/ˈsʌfə/

chịu đựng

28

treatment (n)

/ˈtriːtmənt/

cách điều trị

29

tuberculosis (n)

/tjuːˌbɜːkjuˈləʊsɪs/

bệnh lao phổi

30

virus (n)

/ˈvaɪrəs/

vi-rút

31

work out

/ˌwɜːk ˈaʊt/

tập thể dục

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 1 lớp 11 - A Long and Healthy Life

Từ vựng Unit 2 lớp 11 - The Generation Gap

Unit 2 xoay quanh chủ đề khoảng cách thế hệ trong gia đình - chủ đề gần gũi với cuộc sống hàng ngày của học sinh. Từ vựng Unit này giúp các bạn diễn đạt quan điểm về các mối quan hệ và sự khác biệt giữa các thế hệ.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

adapt (v)

/əˈdæpt/

thích nghi, thay đổi cho phù hợp

2

argument (n)

/ˈɑːɡjumənt/

tranh luận, tranh cãi

3

characteristic (n)

/ˌkærəktəˈrɪstɪk/

đặc tính, đặc điểm

4

conflict (n)

/ˈkɒnflɪkt/

sự xung đột, va chạm

5

curious (adj)

/ˈkjʊəriəs/

tò mò, muốn tìm hiểu

6

digital native (n)

/ˌdɪdʒɪtl ˈneɪtɪv/

người sinh ra ở thời đại công nghệ và Internet

7

experience (n/v)

/ɪkˈspɪəriəns/

trải nghiệm

8

extended family (n)

/ɪkˌstendɪd ˈfæməli/

gia đình đa thế hệ, đại gia đình

9

freedom (n)

/ˈfriːdəm/

sự tự do

10

generation gap (n)

/ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/

khoảng cách giữa các thế hệ

11

hire (v)

/ˈhaɪə/

thuê nhân công, thuê người làm

12

honesty (n)

/ˈɒnɪsti/

tính trung thực, tính chân thật

13

individualism (n)

/ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəm/

chủ nghĩa cá nhân

14

influence (v)

/ˈɪnfluəns/

gây ảnh hưởng

15

limit (v)

/ˈlɪmɪt/

giới hạn, hạn chế

16

nuclear family (n)

/ˈnjuːkliə ˈfæməli/

gia đình hạt nhân (gồm 1–2 thế hệ)

17

screen time (n)

/skriːn taɪm/

thời gian sử dụng thiết bị điện tử

18

social media (n)

/ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/

phương tiện truyền thông mạng xã hội

19

value (n/v)

/ˈvæljuː/

giá trị; coi trọng

20

view (n)

/vjuː/

quan điểm

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 2 lớp 11 - The Generation Gap

Từ vựng Unit 3 lớp 11 - Cities of the Future

Unit 3 đưa học sinh vào thế giới của đô thị hiện đại và thành phố thông minh. Đây là nhóm từ vựng thường gặp trong các bài đọc về quy hoạch đô thị và công nghệ tương lai.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

article (n)

/ˈɑːtɪkl/

bài báo

2

card reader (n)

/kɑːd ˈriːdə/

thiết bị đọc thẻ

3

city dweller (n)

/ˈsɪti ˈdwelə/

người dân thành phố

4

cycle path (n)

/ˈsaɪkl pɑːθ/

làn đường dành cho xe đạp

5

efficiently (adv)

/ɪˈfɪʃntli/

có hiệu quả

6

high-rise (adj)

/ˈhaɪ raɪz/

cao tầng, có nhiều tầng

7

infrastructure (n)

/ˈɪnfrəstrʌktʃə/

cơ sở hạ tầng

8

interact (v)

/ˌɪntərˈækt/

tương tác

9

liveable (adj)

/ˈlɪvəbl/

đáng sống

10

neighbourhood (n)

/ˈneɪbəhʊd/

khu dân cư

11

operate (v)

/ˈɒpəreɪt/

vận hành

12

pedestrian (n)

/pəˈdestriən/

người đi bộ

13

privacy (n)

/ˈprɪvəsi/

sự riêng tư

14

roof garden (n)

/ruːf ˈɡɑːdn/

vườn trên sân thượng

15

sense of community (n)

/sens əv kəˈmjuːnəti/

ý thức cộng đồng

16

sensor (n)

/ˈsensə/

cảm biến

17

skyscraper (n)

/ˈskaɪskreɪpə/

tòa nhà chọc trời

18

smart city (n)

/smɑːt ˈsɪti/

thành phố thông minh

19

sustainable (adj)

/səˈsteɪnəbl/

bền vững

20

urban centre (n)

/ˈɜːbən ˈsentə/

khu đô thị, trung tâm đô thị

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 3 lớp 11 - Cities of the Future

Từ vựng Unit 4 lớp 11 - ASEAN and Viet Nam

Unit 4 tập trung vào tổ chức ASEAN và vai trò của Việt Nam trong cộng đồng khu vực. Từ vựng mang tính ngoại giao, hợp tác và hội nhập - thường xuất hiện trong các bài đọc và bài luận về toàn cầu hóa.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

apply (for) (v)

/əˈplaɪ fɔː/

xin việc, ứng cử

2

celebration (n)

/ˌseləˈbreɪʃn/

lễ kỷ niệm, lễ tổ chức

3

community (n)

/kəˈmjuːnəti/

cộng đồng

4

compliment (n)

/ˈkɒmplɪmənt/

lời khen

5

contribution (n)

/ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/

sự đóng góp, sự cống hiến

6

cultural exchange (n)

/ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/

sự trao đổi văn hoá

7

current (adj)

/ˈkʌrənt/

hiện tại, đương đại

8

development (n)

/dɪˈveləpmənt/

sự phát triển

9

eye-opening (adj)

/ˈaɪ ˌəʊpənɪŋ/

mở mang tầm mắt

10

honour (v)

/ˈɒnə/

thể hiện sự kính trọng

11

issue (n)

/ˈɪʃuː/

vấn đề

12

leadership skills (n)

/ˈliːdəʃɪp skɪlz/

kỹ năng lãnh đạo

13

live-stream (v)

/ˈlaɪv striːm/

phát sóng trực tuyến

14

politics (n)

/ˈpɒlɪtɪks/

chính trị

15

promote (v)

/prəˈməʊt/

thúc đẩy, khuyến mại, quảng bá

16

proposal (n)

/prəˈpəʊzl/

lời/bản đề xuất

17

propose (v)

/prəˈpəʊz/

đề xuất

18

qualify (v)

/ˈkwɒlɪfaɪ/

đủ tiêu chuẩn, đủ khả năng

19

region (n)

/ˈriːdʒən/

vùng

20

relation (n)

/rɪˈleɪʃn/

mối quan hệ

21

represent (v)

/ˌreprɪˈzent/

đại diện, tượng trưng

22

representative (n)

/ˌreprɪˈzentətɪv/

người đại diện

23

strengthen (v)

/ˈstreŋθn/

tăng cường, đẩy mạnh

24

support (v)

/səˈpɔːt/

hỗ trợ

25

take part (in)

/ˌteɪk ˈpɑːt/

tham gia

26

volunteer (n/v)

/ˌvɒlənˈtɪə/

tình nguyện, tình nguyện viên

27

youth (n)

/juːθ/

tuổi trẻ

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 4 lớp 11 - ASEAN and Viet Nam

Từ vựng Unit 5 lớp 11 - Global Warming

Unit 5 đề cập đến vấn đề nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu. Đây là nhóm từ vựng xuất hiện dày đặc trong các đề thi học kỳ và cũng rất quen thuộc trong các bài thi IELTS.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

atmosphere (n)

/ˈætməsfɪə/

khí quyển

2

balance (n)

/ˈbæləns/

sự cân bằng

3

carbon dioxide (n)

/ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/

khí cacbonic (CO₂)

4

coal (n)

/kəʊl/

than đá

5

consequence (n)

/ˈkɒnsɪkwəns/

hậu quả, kết quả

6

cut down

/ˌkʌt ˈdaʊn/

chặt, đốn (cây)

7

deforestation (n)

/ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/

sự phá rừng

8

emission (n)

/ɪˈmɪʃn/

sự phát thải

9

environment (n)

/ɪnˈvaɪrənmənt/

môi trường

10

farming (n)

/ˈfɑːmɪŋ/

nghề nông

11

farmland (n)

/ˈfɑːmlænd/

đất chăn nuôi, đất trồng trọt

12

fossil fuel (n)

/ˈfɒsl fjuːəl/

nhiên liệu hóa thạch

13

global warming (n)

/ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/

sự nóng lên toàn cầu

14

heat-trapping (adj)

/ˈhiːt ˌtræpɪŋ/

giữ nhiệt

15

human activity (n)

/ˈhjuːmən ækˈtɪvəti/

hoạt động của con người

16

impact (n)

/ˈɪmpækt/

tác động, ảnh hưởng

17

leaflet (n)

/ˈliːflət/

tờ rơi

18

methane (n)

/ˈmiːθeɪn/

khí mê-tan (CH₄)

19

pollutant (n)

/pəˈluːtənt/

chất gây ô nhiễm

20

release (v)

/rɪˈliːs/

thoát ra, phát thải

21

renewable (adj)

/rɪˈnjuːəbl/

tái tạo

22

sea level (n)

/ˈsiː ˌlevl/

mực nước biển

23

soil (n)

/sɔɪl/

đất trồng

24

soot (n)

/sʊt/

mồ/bồ hóng, muội

25

temperature (n)

/ˈtemprətʃə/

nhiệt độ

26

waste (n)

/weɪst/

rác, chất thải

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 5 lớp 11 - Global Warming

Từ vựng Unit 6 lớp 11 - Preserving Our Heritage

Unit 6 khai thác chủ đề bảo tồn di sản văn hóa - lĩnh vực gắn liền với bản sắc dân tộc và trách nhiệm của thế hệ trẻ. Từ vựng đặc trưng cho chủ đề này gồm các thuật ngữ về di tích, kiến trúc cổ và nghệ thuật truyền thống.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

ancient (adj)

/ˈeɪnʃənt/

cổ kính, cổ đại

2

appreciate (v)

/əˈpriːʃieɪt/

hiểu rõ giá trị, đánh giá cao

3

citadel (n)

/ˈsɪtədəl/

thành trì

4

complex (n)

/ˈkɒmpleks/

quần thể, tổ hợp công trình

5

crowdfunding (n)

/ˈkraʊdfʌndɪŋ/

huy động vốn cộng đồng

6

festive (adj)

/ˈfestɪv/

mang không khí lễ hội

7

fine (n)

/faɪn/

tiền phạt

8

folk (adj)

/fəʊk/

thuộc về dân gian

9

heritage (n)

/ˈherɪtɪdʒ/

di sản

10

historic (adj)

/hɪˈstɒrɪk/

quan trọng, có giá trị lịch sử

11

historical (adj)

/hɪˈstɒrɪkl/

thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử

12

imperial (adj)

/ɪmˈpɪəriəl/

thuộc về hoàng tộc

13

landscape (n)

/ˈlændskeɪp/

phong cảnh

14

limestone (n)

/ˈlaɪmstəʊn/

đá vôi

15

monument (n)

/ˈmɒnjumənt/

lăng mộ, đài kỷ niệm, công trình kiến trúc

16

performing arts (n)

/pəˌfɔːmɪŋ ˈɑːts/

nghệ thuật biểu diễn

17

preserve (v)

/prɪˈzɜːv/

bảo tồn

18

restore (v)

/rɪˈstɔː(r)/

khôi phục, sửa lại

19

state (n)

/steɪt/

hiện trạng, tình trạng

20

temple (n)

/ˈtempl/

đền, miếu

21

trending (adj)

/ˈtrendɪŋ/

theo xu hướng

22

valley (n)

/ˈvæli/

thung lũng

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 6 lớp 11 - Preserving Our Heritage

Từ vựng Unit 7 lớp 11 - Education Options for School-leavers

Unit 7 cung cấp từ vựng về các lựa chọn sau khi tốt nghiệp THPT: đại học, học nghề, du học và nhiều con đường khác. Chủ đề này rất thiết thực với học sinh lớp 11 đang chuẩn bị cho tương lai.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

academic (adj)

/ˌækəˈdemɪk/

có tính học thuật, liên quan tới học tập

2

apprenticeship (n)

/əˈprentɪʃɪp/

thời gian học nghề, học việc thực tế

3

bachelor's degree (n)

/ˈbætʃələz dɪˈɡriː/

bằng cử nhân

4

brochure (n)

/ˈbrəʊʃə(r)/

ấn phẩm quảng cáo, giới thiệu

5

doctorate (n)

/ˈdɒktərət/

bằng tiến sĩ

6

entrance exam (n)

/ˈentrəns ɪɡˌzæm/

kỳ thi đầu vào

7

formal (adj)

/ˈfɔːml/

chính quy, có hệ thống

8

graduation (n)

/ˌɡrædʒuˈeɪʃn/

lễ tốt nghiệp

9

higher education (n)

/ˌhaɪər ˌedʒuˈkeɪʃn/

giáo dục đại học

10

institution (n)

/ˌɪnstɪˈtjuːʃn/

cơ sở, viện đào tạo

11

manage (v)

/ˈmænɪdʒ/

cố gắng làm được (việc gì đó)

12

master's degree (n)

/ˈmɑːstəz dɪˈɡriː/

bằng thạc sĩ

13

mechanic (n)

/məˈkænɪk/

thợ cơ khí

14

professional (adj)

/prəˈfeʃənl/

chuyên nghiệp, nhà nghề

15

qualification (n)

/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/

trình độ chuyên môn, văn bằng

16

school-leaver (n)

/ˈskuːl ˌliːvə(r)/

học sinh vừa tốt nghiệp THPT

17

sixth-form college (n)

/ˌsɪksθ fɔːm ˈkɒlɪdʒ/

trường dành cho học sinh 16–19 tuổi (hệ thống Anh)

18

vocational school (n)

/vəʊˈkeɪʃənl skuːl/

trường dạy nghề

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 7 lớp 11 - Education Options for School-leavers

Từ vựng Unit 8 lớp 11 - Becoming Independent

Unit 8 trang bị từ vựng về kỹ năng sống và sự tự lập - những phẩm chất quan trọng khi học sinh chuẩn bị bước vào giai đoạn trưởng thành. Từ vựng gồm các kỹ năng quản lý thời gian, tiền bạc và ra quyết định.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

achieve (v)

/əˈtʃiːv/

đạt được, giành được

2

carry out (v)

/ˌkæri ˈaʊt/

tiến hành, thực hiện

3

combine (v)

/kəmˈbaɪn/

kết hợp

4

come up with (v)

/ˌkʌm ˈʌp wɪð/

nghĩ ra, nảy ra ý tưởng

5

confidence (n)

/ˈkɒnfɪdəns/

sự tự tin

6

confident (adj)

/ˈkɒnfɪdənt/

tự tin

7

deal with (v)

/ˈdiːl wɪð/

giải quyết, đối phó

8

decision-making skills (n)

/dɪˈsɪʒn ˌmeɪkɪŋ skɪlz/

kỹ năng đưa ra quyết định

9

get around (v)

/ˌɡet əˈraʊnd/

đi lại

10

get into the habit of

/ˌɡet ˈɪntə ðə ˈhæbɪt əv/

tạo thói quen

11

independence (n)

/ˌɪndɪˈpendəns/

sự độc lập

12

independent (adj)

/ˌɪndɪˈpendənt/

độc lập, không lệ thuộc

13

learner (n)

/ˈlɜːnə(r)/

người học

14

learning goal (n)

/ˈlɜːnɪŋ ɡəʊl/

mục tiêu học tập

15

life skill (n)

/ˈlaɪf skɪl/

kỹ năng sống

16

make use of

/ˌmeɪk ˈjuːs əv/

tận dụng

17

manage (v)

/ˈmænɪdʒ/

quản lý

18

measure (v)

/ˈmeʒə(r)/

đo lường

19

money-management skills (n)

/ˌmʌni ˈmænɪdʒmənt skɪlz/

kỹ năng quản lý tiền

20

remove (v)

/rɪˈmuːv/

lấy ra, loại bỏ

21

responsibility (n)

/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

sự chịu trách nhiệm

22

responsible (adj)

/rɪˈspɒnsəbl/

có trách nhiệm

23

rice cooker (n)

/ˈraɪs ˌkʊkə(r)/

nồi cơm điện

24

self-motivated (adj)

/ˌself ˈməʊtɪveɪtɪd/

có động lực, tự thúc đẩy bản thân

25

self-study (n)

/ˌself ˈstʌdi/

sự tự học

26

time-management skills (n)

/ˌtaɪm ˈmænɪdʒmənt skɪlz/

kỹ năng quản lý thời gian

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 8 lớp 11 - Becoming Independent

Từ vựng Unit 9 lớp 11 - Social Issues

Unit 9 đề cập đến các vấn đề xã hội mà thanh thiếu niên thường đối mặt như bắt nạt học đường, áp lực bạn bè và bạo lực mạng. Từ vựng giúp học sinh tự tin thảo luận về những vấn đề nhạy cảm này bằng tiếng Anh.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

admit (v)

/ədˈmɪt/

thú nhận

2

alcohol (n)

/ˈælkəhɒl/

đồ uống có cồn (rượu, bia…)

3

anxiety (n)

/æŋˈzaɪəti/

sự lo lắng

4

ashamed (adj)

/əˈʃeɪmd/

xấu hổ

5

awareness (n)

/əˈweənəs/

nhận thức

6

body shaming (n)

/ˈbɒdi ˌʃeɪmɪŋ/

chế nhạo ngoại hình của người khác

7

bully (v)

/ˈbʊli/

bắt nạt

8

campaign (n)

/kæmˈpeɪn/

chiến dịch

9

crime (n)

/kraɪm/

tội phạm

10

cyberbullying (n)

/ˈsaɪbəbʊliɪŋ/

bắt nạt trên mạng

11

depression (n)

/dɪˈpreʃn/

sự trầm cảm

12

hang out (v)

/ˌhæŋ ˈaʊt/

đi chơi

13

lie (n)

/laɪ/

lời nói dối

14

make fun of

/ˌmeɪk ˈfʌn əv/

trêu chọc, chế giễu

15

obey (v)

/əˈbeɪ/

tuân thủ

16

offensive (adj)

/əˈfensɪv/

gây xúc phạm

17

overpopulation (n)

/ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/

sự quá tải dân số

18

peer pressure (n)

/ˈpɪə ˌpreʃə(r)/

áp lực từ bạn bè

19

physical (adj)

/ˈfɪzɪkl/

về mặt thể chất

20

poverty (n)

/ˈpɒvəti/

sự nghèo đói

21

self-confidence (n)

/ˌself ˈkɒnfɪdəns/

sự tự tin vào bản thân

22

skip (v)

/skɪp/

trốn, bỏ

23

stand up to (v)

/ˌstænd ˈʌp tuː/

đứng lên chống lại

24

struggle (v)

/ˈstrʌɡl/

đấu tranh

25

the odd one out

/ðiː ɒd wʌn aʊt/

kẻ/người khác biệt

26

the poverty line (n)

/ðə ˈpɒvəti laɪn/

mức nghèo đói

27

verbal (adj)

/ˈvɜːbl/

bằng lời nói

28

victim (n)

/ˈvɪktɪm/

nạn nhân

29

violent (adj)

/ˈvaɪələnt/

bạo lực, hung bạo

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 9 lớp 11 - Social Issues

Từ vựng Unit 10 lớp 11 - The Ecosystem

Unit 10 khép lại chương trình với chủ đề hệ sinh thái và bảo tồn thiên nhiên. Từ vựng bao gồm tên các loài động thực vật, khái niệm sinh thái học và các hành động bảo vệ môi trường.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

biodiversity (n)

/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/

đa dạng sinh học

2

conservation (n)

/ˌkɒnsəˈveɪʃn/

sự bảo tồn thiên nhiên

3

coral reef (n)

/ˌkɒrəl ˈriːf/

rạn san hô

4

delta (n)

/ˈdeltə/

đồng bằng (châu thổ)

5

destroy (v)

/dɪˈstrɔɪ/

phá huỷ

6

ecosystem (n)

/ˈiːkəʊˌsɪstəm/

hệ sinh thái

7

endangered (adj)

/ɪnˈdeɪndʒəd/

có nguy cơ tuyệt chủng

8

fauna (n)

/ˈfɔːnə/

động vật (của một vùng)

9

flora (n)

/ˈflɔːrə/

thực vật (của một vùng)

10

food chain (n)

/ˈfuːd tʃeɪn/

chuỗi thức ăn

11

green (adj)

/ɡriːn/

(lối sống) xanh, thân thiện môi trường

12

habitat (n)

/ˈhæbɪtæt/

khu vực sống

13

living things (n)

/ˈlɪvɪŋ θɪŋz/

các sinh vật sống

14

mammal (n)

/ˈmæml/

động vật có vú

15

national park (n)

/ˌnæʃnəl ˈpɑːk/

rừng quốc gia, vườn quốc gia

16

native (adj)

/ˈneɪtɪv/

bản địa, tự nhiên

17

natural resources (n)

/ˌnætʃrəl rɪˈzɔːsɪz/

tài nguyên thiên nhiên

18

pangolin (n)

/ˈpæŋɡəlɪn/

tê tê

19

resource (n)

/rɪˈzɔːs/

nguồn lực, tài nguyên

20

species (n)

/ˈspiːʃiːz/

loài

21

tropical forest (n)

/ˌtrɒpɪkl ˈfɒrɪst/

rừng nhiệt đới

22

wildlife (n)

/ˈwaɪldlaɪf/

động vật hoang dã

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 10 lớp 11 - The Ecosystem

2. Cách học từ vựng Tiếng Anh lớp 11 hiệu quả

Để có thể ghi nhớ và vận dụng được các từ vựng một cách thành thạo, các bạn cần áp dụng đúng phương pháp. IELTS LangGo sẽ gợi ý cho bạn một số cách học hiệu quả, dễ áp dụng:

Phương pháp học từ vựng Tiếng Anh lớp 11
Phương pháp học từ vựng Tiếng Anh lớp 11

Học từ vựng theo chủ đề, không học rời rạc

Thay vì cố gắng nhớ từng từ một, hãy gom các từ liên quan vào một nhóm. Ví dụ, khi học Unit 10 về hệ sinh thái, hãy kết nối ecosystem - habitat - species - endangered - wildlife thành một cụm có nghĩa liên kết. Não bộ sẽ liên kết và giúp bạn ghi nhớ các nhóm từ liên quan tốt hơn nhiều so với danh sách đơn lẻ.

Học phiên âm ngay từ đầu

Nhiều học sinh bỏ qua phiên âm IPA vì thấy phức tạp, nhưng đây lại là "chìa khóa" để phát âm đúng và nhớ từ qua âm thanh. Khi tai nghe được từ, việc ghi nhớ sẽ dễ dàng hơn nhiều so với chỉ nhìn chữ.

Đặt câu theo ngữ cảnh của chính mình

Sau khi học mỗi từ mới, các bạn hãy thử đặt một câu nói về cuộc sống thực tế của bản thân - không cần phải là một câu phức tạp mà chỉ cần giúp bạn hiểu cách dùng từ đó. Ví dụ với từ responsible: "I am responsible for washing the dishes at home." Câu tự đặt sẽ được não bộ của bạn ghi nhớ dễ dàng hơn câu có sẵn trong sách.

Ôn lại từ vựng theo chu kỳ (spaced repetition)

Đây là phương pháp học từ vựng đã được nhiều người áp dụng hiệu quả. Bạn hãy ôn lại từ sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, rồi 1 tháng (theo chu kỳ) để ghi nhớ từ vựng tốt hơn. Các bạn có thể sử dụng ứng dụng như Anki hoặc Quizlet để ôn lại từ vựng theo cách này.

Học từ qua ngữ cảnh thật

Đọc các đoạn văn ngắn, xem video tiếng Anh liên quan đến chủ đề của từng Unit sẽ giúp các bạn thấy từ được dùng như thế nào trong thực tế, thay vì chỉ biết nghĩa tiếng Việt. Điều này sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng tốt hơn.

3. Bài tập từ vựng Tiếng Anh lớp 11

Sau khi đã học từ vựng, hãy thử sức với các bài tập bên dưới để kiểm tra mức độ ghi nhớ và vận dụng của mình nhé. Ngoài ra, các bạn có thể luyện tập nhiều hơn với các bài tập trong từng unit ở trên nhé.

Bài tập 1: Chọn từ phù hợp trong ô sau để hoàn thành câu

heritage - ecosystem - independence - peer pressure - emission - ancient - qualification - vulnerable
  1. Many teenagers find it hard to resist ________ and end up doing things they don't really want to.

  2. The ________ of carbon dioxide from factories is one of the main drivers of climate change.

  3. Hoi An is known for its ________ streets and well-preserved trading port.

  4. Protecting our cultural ________ is the responsibility of every citizen, not just the government.

  5. Coral reefs are extremely ________ to rising sea temperatures.

  6. After graduating, she realised her ________ was not recognised abroad, so she had to resit some exams.

  7. Living alone for the first time taught him what real ________ felt like.

  8. When one species disappears from a food chain, the entire ________ can be affected.

Đáp án: 1. peer pressure / 2. emission / 3. ancient / 4. heritage / 5. vulnerable / 6. qualification / 7. independence / 8. ecosystem

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Câu 1: The Hue Imperial Citadel is a ________ site that attracts millions of visitors each year.

A. trending
B. historic
C. festive   
D. folk

Câu 2: After leaving school, he chose an ________ at a local garage instead of going to university.

A. institution
B. internship
C. apprenticeship   
D. admission

Câu 3: Teenagers who lack ________ often find it difficult to make decisions on their own.

A. peer pressure
B. self-confidence
C. awareness   
D. responsibility

Câu 4: The government plans to ________ several old temples in the ancient town.

A. preserve
B. destroy
C. release   
D. detect

Câu 5: Burning ________ such as oil and coal releases large amounts of greenhouse gases.

A. fossil fuels
B. natural resources
C. pollutants   
D. emissions

Câu 6: The ________ between older and younger generations often comes from differences in values and lifestyle.

A. conflict
B. freedom
C. attitude   
D. norm

Câu 7: Smart cities use ________ to monitor traffic, air quality and energy usage in real time.

A. skyscrapers
B. sensors
C. pedestrians   
D. card readers

Câu 8: Species that live in only one small area are particularly ________ to habitat loss.

A. endangered
B. extinct
C. vulnerable   
D. native

Đáp án: 1-B / 2-C / 3-B / 4-A / 5-A / 6-A / 7-B / 8-C

Bài tập 3: Nối từ với định nghĩa

Cột A

Cột B

1. heritage

A. Sự cân bằng tự nhiên của các sinh vật trong một vùng

2. ecosystem

B. Những thứ được truyền lại từ thế hệ trước, có giá trị văn hóa

3. apprenticeship

C. Quyết định không tiếp tục làm hay dùng gì đó nữa

4. give up

D. Trạng thái không phụ thuộc vào người khác

5. independence

E. Thời gian làm việc thực tế để học một nghề

6. peer pressure

F. Sự tác động từ bạn bè khiến bạn phải làm theo

7. monument

G. Một công trình lớn được xây để tưởng niệm sự kiện hoặc nhân vật lịch sử

8. vulnerable

H. Dễ bị tổn thương hoặc bị tấn công

Đáp án: 1-B / 2-A / 3-E / 4-C / 5-D / 6-F / 7-G / 8-H

Trên đây là toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 11 sách Global Success, được tổng hợp theo từng unit với đầy đủ phiên âm và nghĩa tiếng Việt. Đây là tài liệu tra cứu hữu ích để các bạn học sinh ôn tập trước các bài kiểm tra hoặc thi học kỳ

Để đi sâu hơn vào từng Unit với đầy đủ ví dụ minh họa, từ vựng mở rộng và bài tập thực hành, các bạn hãy xem thêm các bài viết chi tiết ở cuối mỗi phần nhé. Chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt!

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ 1.25 / 5

(4 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ