Từ vựng là nền tảng quan trọng giúp bạn học tốt chương trình tiếng Anh lớp 11. Dù bạn đang học phần Listening, Reading hay Writing, vốn từ vựng phong phú vẫn là yếu tố quyết định.
IELTS LangGo đã tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh lớp 11 sách Global Success theo từng Unit với phiên âm, nghĩa tiếng Việt, cách học và bài tập thực hành để các bạn học và ôn hiệu quả hơn.
Chương trình Tiếng Anh lớp 11 sách Global Success chia thành 10 Unit với 10 chủ đề khác nhau - từ sức khỏe, khoảng cách thế hệ cho đến di sản, môi trường và hệ sinh thái.
Các bạn hãy cùng khám phá từ vựng trọng tâm của từng unit nhé.
👉 Tải ngay file PDF tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 11 tại đây:
tong-hop-tu-vung-tieng-anh-lop-11-global-success.pdf
Unit 1 mở đầu với chủ đề sức khỏe và tuổi thọ - một chủ đề quen thuộc nhưng có nhiều từ vựng học thuật. Các bạn sẽ gặp nhiều từ liên quan đến bệnh tật, thói quen sinh hoạt và phương pháp điều trị.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | antibiotic (n) | /ˌæntɪbaɪˈɒtɪk/ | thuốc kháng sinh |
| 2 | bacteria (n) | /bækˈtɪəriə/ | vi khuẩn |
| 3 | balanced (adj) | /ˈbælənsst/ | cân đối, cân bằng |
| 4 | cut down on | /ˌkʌt ˈdaʊn ɒn/ | cắt giảm |
| 5 | diameter (n) | /daɪˈæmɪtə/ | đường kính |
| 6 | disease (n) | /dɪˈziːz/ | bệnh |
| 7 | energy (n) | /ˈenədʒi/ | năng lượng |
| 8 | examine (v) | /ɪɡˈzæmɪn/ | kiểm tra, khám (sức khỏe) |
| 9 | fitness (n) | /ˈfɪtnəs/ | sự khỏe khoắn |
| 10 | food poisoning (n) | /ˈfuːd ˌpɔɪzənɪŋ/ | ngộ độc thực ăn |
| 11 | germ (n) | /dʒɜːm/ | vi trùng |
| 12 | give up | /ˌɡɪv ˈʌp/ | từ bỏ |
| 13 | illness (n) | /ˈɪlnəs/ | sự ốm đau |
| 14 | infection (n) | /ɪnˈfekʃn/ | bệnh lây nhiễm |
| 15 | ingredient (n) | /ɪnˈɡriːdiənt/ | thành phần, nguyên liệu |
| 16 | life expectancy (n) | /laɪf ɪkˈspektənsi/ | tuổi thọ |
| 17 | muscle (n) | /ˈmʌsl/ | cơ bắp |
| 18 | nutrient (n) | /ˈnjuːtriənt/ | chất dinh dưỡng |
| 19 | organism (n) | /ˈɔːɡənɪzəm/ | sinh vật, thực thể sống |
| 20 | press-up (n) | /ˈpres ʌp/ | động tác chống đẩy |
| 21 | properly (adv) | /ˈprɒpəli/ | một cách điều độ, hợp lý |
| 22 | recipe (n) | /ˈresəpi/ | công thức nấu ăn |
| 23 | regular (adj) | /ˈreɡjələ/ | đều đặn, thường xuyên |
| 24 | spread (n) | /spred/ | sự lây lan |
| 25 | star jump (n) | /ˈstɑː dʒʌmp/ | động tác nhảy dang tay chân |
| 26 | strength (n) | /streŋθ/ | sức mạnh |
| 27 | suffer (v) | /ˈsʌfə/ | chịu đựng |
| 28 | treatment (n) | /ˈtriːtmənt/ | cách điều trị |
| 29 | tuberculosis (n) | /tjuːˌbɜːkjuˈləʊsɪs/ | bệnh lao phổi |
| 30 | virus (n) | /ˈvaɪrəs/ | vi-rút |
| 31 | work out | /ˌwɜːk ˈaʊt/ | tập thể dục |
👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 1 lớp 11 - A Long and Healthy Life
Unit 2 xoay quanh chủ đề khoảng cách thế hệ trong gia đình - chủ đề gần gũi với cuộc sống hàng ngày của học sinh. Từ vựng Unit này giúp các bạn diễn đạt quan điểm về các mối quan hệ và sự khác biệt giữa các thế hệ.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | adapt (v) | /əˈdæpt/ | thích nghi, thay đổi cho phù hợp |
| 2 | argument (n) | /ˈɑːɡjumənt/ | tranh luận, tranh cãi |
| 3 | characteristic (n) | /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ | đặc tính, đặc điểm |
| 4 | conflict (n) | /ˈkɒnflɪkt/ | sự xung đột, va chạm |
| 5 | curious (adj) | /ˈkjʊəriəs/ | tò mò, muốn tìm hiểu |
| 6 | digital native (n) | /ˌdɪdʒɪtl ˈneɪtɪv/ | người sinh ra ở thời đại công nghệ và Internet |
| 7 | experience (n/v) | /ɪkˈspɪəriəns/ | trải nghiệm |
| 8 | extended family (n) | /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ | gia đình đa thế hệ, đại gia đình |
| 9 | freedom (n) | /ˈfriːdəm/ | sự tự do |
| 10 | generation gap (n) | /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ | khoảng cách giữa các thế hệ |
| 11 | hire (v) | /ˈhaɪə/ | thuê nhân công, thuê người làm |
| 12 | honesty (n) | /ˈɒnɪsti/ | tính trung thực, tính chân thật |
| 13 | individualism (n) | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəm/ | chủ nghĩa cá nhân |
| 14 | influence (v) | /ˈɪnfluəns/ | gây ảnh hưởng |
| 15 | limit (v) | /ˈlɪmɪt/ | giới hạn, hạn chế |
| 16 | nuclear family (n) | /ˈnjuːkliə ˈfæməli/ | gia đình hạt nhân (gồm 1–2 thế hệ) |
| 17 | screen time (n) | /skriːn taɪm/ | thời gian sử dụng thiết bị điện tử |
| 18 | social media (n) | /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ | phương tiện truyền thông mạng xã hội |
| 19 | value (n/v) | /ˈvæljuː/ | giá trị; coi trọng |
| 20 | view (n) | /vjuː/ | quan điểm |
👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 2 lớp 11 - The Generation Gap
Unit 3 đưa học sinh vào thế giới của đô thị hiện đại và thành phố thông minh. Đây là nhóm từ vựng thường gặp trong các bài đọc về quy hoạch đô thị và công nghệ tương lai.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | article (n) | /ˈɑːtɪkl/ | bài báo |
| 2 | card reader (n) | /kɑːd ˈriːdə/ | thiết bị đọc thẻ |
| 3 | city dweller (n) | /ˈsɪti ˈdwelə/ | người dân thành phố |
| 4 | cycle path (n) | /ˈsaɪkl pɑːθ/ | làn đường dành cho xe đạp |
| 5 | efficiently (adv) | /ɪˈfɪʃntli/ | có hiệu quả |
| 6 | high-rise (adj) | /ˈhaɪ raɪz/ | cao tầng, có nhiều tầng |
| 7 | infrastructure (n) | /ˈɪnfrəstrʌktʃə/ | cơ sở hạ tầng |
| 8 | interact (v) | /ˌɪntərˈækt/ | tương tác |
| 9 | liveable (adj) | /ˈlɪvəbl/ | đáng sống |
| 10 | neighbourhood (n) | /ˈneɪbəhʊd/ | khu dân cư |
| 11 | operate (v) | /ˈɒpəreɪt/ | vận hành |
| 12 | pedestrian (n) | /pəˈdestriən/ | người đi bộ |
| 13 | privacy (n) | /ˈprɪvəsi/ | sự riêng tư |
| 14 | roof garden (n) | /ruːf ˈɡɑːdn/ | vườn trên sân thượng |
| 15 | sense of community (n) | /sens əv kəˈmjuːnəti/ | ý thức cộng đồng |
| 16 | sensor (n) | /ˈsensə/ | cảm biến |
| 17 | skyscraper (n) | /ˈskaɪskreɪpə/ | tòa nhà chọc trời |
| 18 | smart city (n) | /smɑːt ˈsɪti/ | thành phố thông minh |
| 19 | sustainable (adj) | /səˈsteɪnəbl/ | bền vững |
| 20 | urban centre (n) | /ˈɜːbən ˈsentə/ | khu đô thị, trung tâm đô thị |
👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 3 lớp 11 - Cities of the Future
Unit 4 tập trung vào tổ chức ASEAN và vai trò của Việt Nam trong cộng đồng khu vực. Từ vựng mang tính ngoại giao, hợp tác và hội nhập - thường xuất hiện trong các bài đọc và bài luận về toàn cầu hóa.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | apply (for) (v) | /əˈplaɪ fɔː/ | xin việc, ứng cử |
| 2 | celebration (n) | /ˌseləˈbreɪʃn/ | lễ kỷ niệm, lễ tổ chức |
| 3 | community (n) | /kəˈmjuːnəti/ | cộng đồng |
| 4 | compliment (n) | /ˈkɒmplɪmənt/ | lời khen |
| 5 | contribution (n) | /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/ | sự đóng góp, sự cống hiến |
| 6 | cultural exchange (n) | /ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/ | sự trao đổi văn hoá |
| 7 | current (adj) | /ˈkʌrənt/ | hiện tại, đương đại |
| 8 | development (n) | /dɪˈveləpmənt/ | sự phát triển |
| 9 | eye-opening (adj) | /ˈaɪ ˌəʊpənɪŋ/ | mở mang tầm mắt |
| 10 | honour (v) | /ˈɒnə/ | thể hiện sự kính trọng |
| 11 | issue (n) | /ˈɪʃuː/ | vấn đề |
| 12 | leadership skills (n) | /ˈliːdəʃɪp skɪlz/ | kỹ năng lãnh đạo |
| 13 | live-stream (v) | /ˈlaɪv striːm/ | phát sóng trực tuyến |
| 14 | politics (n) | /ˈpɒlɪtɪks/ | chính trị |
| 15 | promote (v) | /prəˈməʊt/ | thúc đẩy, khuyến mại, quảng bá |
| 16 | proposal (n) | /prəˈpəʊzl/ | lời/bản đề xuất |
| 17 | propose (v) | /prəˈpəʊz/ | đề xuất |
| 18 | qualify (v) | /ˈkwɒlɪfaɪ/ | đủ tiêu chuẩn, đủ khả năng |
| 19 | region (n) | /ˈriːdʒən/ | vùng |
| 20 | relation (n) | /rɪˈleɪʃn/ | mối quan hệ |
| 21 | represent (v) | /ˌreprɪˈzent/ | đại diện, tượng trưng |
| 22 | representative (n) | /ˌreprɪˈzentətɪv/ | người đại diện |
| 23 | strengthen (v) | /ˈstreŋθn/ | tăng cường, đẩy mạnh |
| 24 | support (v) | /səˈpɔːt/ | hỗ trợ |
| 25 | take part (in) | /ˌteɪk ˈpɑːt/ | tham gia |
| 26 | volunteer (n/v) | /ˌvɒlənˈtɪə/ | tình nguyện, tình nguyện viên |
| 27 | youth (n) | /juːθ/ | tuổi trẻ |
👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 4 lớp 11 - ASEAN and Viet Nam
Unit 5 đề cập đến vấn đề nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu. Đây là nhóm từ vựng xuất hiện dày đặc trong các đề thi học kỳ và cũng rất quen thuộc trong các bài thi IELTS.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | atmosphere (n) | /ˈætməsfɪə/ | khí quyển |
| 2 | balance (n) | /ˈbæləns/ | sự cân bằng |
| 3 | carbon dioxide (n) | /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ | khí cacbonic (CO₂) |
| 4 | coal (n) | /kəʊl/ | than đá |
| 5 | consequence (n) | /ˈkɒnsɪkwəns/ | hậu quả, kết quả |
| 6 | cut down | /ˌkʌt ˈdaʊn/ | chặt, đốn (cây) |
| 7 | deforestation (n) | /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ | sự phá rừng |
| 8 | emission (n) | /ɪˈmɪʃn/ | sự phát thải |
| 9 | environment (n) | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | môi trường |
| 10 | farming (n) | /ˈfɑːmɪŋ/ | nghề nông |
| 11 | farmland (n) | /ˈfɑːmlænd/ | đất chăn nuôi, đất trồng trọt |
| 12 | fossil fuel (n) | /ˈfɒsl fjuːəl/ | nhiên liệu hóa thạch |
| 13 | global warming (n) | /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ | sự nóng lên toàn cầu |
| 14 | heat-trapping (adj) | /ˈhiːt ˌtræpɪŋ/ | giữ nhiệt |
| 15 | human activity (n) | /ˈhjuːmən ækˈtɪvəti/ | hoạt động của con người |
| 16 | impact (n) | /ˈɪmpækt/ | tác động, ảnh hưởng |
| 17 | leaflet (n) | /ˈliːflət/ | tờ rơi |
| 18 | methane (n) | /ˈmiːθeɪn/ | khí mê-tan (CH₄) |
| 19 | pollutant (n) | /pəˈluːtənt/ | chất gây ô nhiễm |
| 20 | release (v) | /rɪˈliːs/ | thoát ra, phát thải |
| 21 | renewable (adj) | /rɪˈnjuːəbl/ | tái tạo |
| 22 | sea level (n) | /ˈsiː ˌlevl/ | mực nước biển |
| 23 | soil (n) | /sɔɪl/ | đất trồng |
| 24 | soot (n) | /sʊt/ | mồ/bồ hóng, muội |
| 25 | temperature (n) | /ˈtemprətʃə/ | nhiệt độ |
| 26 | waste (n) | /weɪst/ | rác, chất thải |
👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 5 lớp 11 - Global Warming
Unit 6 khai thác chủ đề bảo tồn di sản văn hóa - lĩnh vực gắn liền với bản sắc dân tộc và trách nhiệm của thế hệ trẻ. Từ vựng đặc trưng cho chủ đề này gồm các thuật ngữ về di tích, kiến trúc cổ và nghệ thuật truyền thống.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | ancient (adj) | /ˈeɪnʃənt/ | cổ kính, cổ đại |
| 2 | appreciate (v) | /əˈpriːʃieɪt/ | hiểu rõ giá trị, đánh giá cao |
| 3 | citadel (n) | /ˈsɪtədəl/ | thành trì |
| 4 | complex (n) | /ˈkɒmpleks/ | quần thể, tổ hợp công trình |
| 5 | crowdfunding (n) | /ˈkraʊdfʌndɪŋ/ | huy động vốn cộng đồng |
| 6 | festive (adj) | /ˈfestɪv/ | mang không khí lễ hội |
| 7 | fine (n) | /faɪn/ | tiền phạt |
| 8 | folk (adj) | /fəʊk/ | thuộc về dân gian |
| 9 | heritage (n) | /ˈherɪtɪdʒ/ | di sản |
| 10 | historic (adj) | /hɪˈstɒrɪk/ | quan trọng, có giá trị lịch sử |
| 11 | historical (adj) | /hɪˈstɒrɪkl/ | thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử |
| 12 | imperial (adj) | /ɪmˈpɪəriəl/ | thuộc về hoàng tộc |
| 13 | landscape (n) | /ˈlændskeɪp/ | phong cảnh |
| 14 | limestone (n) | /ˈlaɪmstəʊn/ | đá vôi |
| 15 | monument (n) | /ˈmɒnjumənt/ | lăng mộ, đài kỷ niệm, công trình kiến trúc |
| 16 | performing arts (n) | /pəˌfɔːmɪŋ ˈɑːts/ | nghệ thuật biểu diễn |
| 17 | preserve (v) | /prɪˈzɜːv/ | bảo tồn |
| 18 | restore (v) | /rɪˈstɔː(r)/ | khôi phục, sửa lại |
| 19 | state (n) | /steɪt/ | hiện trạng, tình trạng |
| 20 | temple (n) | /ˈtempl/ | đền, miếu |
| 21 | trending (adj) | /ˈtrendɪŋ/ | theo xu hướng |
| 22 | valley (n) | /ˈvæli/ | thung lũng |
👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 6 lớp 11 - Preserving Our Heritage
Unit 7 cung cấp từ vựng về các lựa chọn sau khi tốt nghiệp THPT: đại học, học nghề, du học và nhiều con đường khác. Chủ đề này rất thiết thực với học sinh lớp 11 đang chuẩn bị cho tương lai.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | academic (adj) | /ˌækəˈdemɪk/ | có tính học thuật, liên quan tới học tập |
| 2 | apprenticeship (n) | /əˈprentɪʃɪp/ | thời gian học nghề, học việc thực tế |
| 3 | bachelor's degree (n) | /ˈbætʃələz dɪˈɡriː/ | bằng cử nhân |
| 4 | brochure (n) | /ˈbrəʊʃə(r)/ | ấn phẩm quảng cáo, giới thiệu |
| 5 | doctorate (n) | /ˈdɒktərət/ | bằng tiến sĩ |
| 6 | entrance exam (n) | /ˈentrəns ɪɡˌzæm/ | kỳ thi đầu vào |
| 7 | formal (adj) | /ˈfɔːml/ | chính quy, có hệ thống |
| 8 | graduation (n) | /ˌɡrædʒuˈeɪʃn/ | lễ tốt nghiệp |
| 9 | higher education (n) | /ˌhaɪər ˌedʒuˈkeɪʃn/ | giáo dục đại học |
| 10 | institution (n) | /ˌɪnstɪˈtjuːʃn/ | cơ sở, viện đào tạo |
| 11 | manage (v) | /ˈmænɪdʒ/ | cố gắng làm được (việc gì đó) |
| 12 | master's degree (n) | /ˈmɑːstəz dɪˈɡriː/ | bằng thạc sĩ |
| 13 | mechanic (n) | /məˈkænɪk/ | thợ cơ khí |
| 14 | professional (adj) | /prəˈfeʃənl/ | chuyên nghiệp, nhà nghề |
| 15 | qualification (n) | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ | trình độ chuyên môn, văn bằng |
| 16 | school-leaver (n) | /ˈskuːl ˌliːvə(r)/ | học sinh vừa tốt nghiệp THPT |
| 17 | sixth-form college (n) | /ˌsɪksθ fɔːm ˈkɒlɪdʒ/ | trường dành cho học sinh 16–19 tuổi (hệ thống Anh) |
| 18 | vocational school (n) | /vəʊˈkeɪʃənl skuːl/ | trường dạy nghề |
👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 7 lớp 11 - Education Options for School-leavers
Unit 8 trang bị từ vựng về kỹ năng sống và sự tự lập - những phẩm chất quan trọng khi học sinh chuẩn bị bước vào giai đoạn trưởng thành. Từ vựng gồm các kỹ năng quản lý thời gian, tiền bạc và ra quyết định.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | achieve (v) | /əˈtʃiːv/ | đạt được, giành được |
| 2 | carry out (v) | /ˌkæri ˈaʊt/ | tiến hành, thực hiện |
| 3 | combine (v) | /kəmˈbaɪn/ | kết hợp |
| 4 | come up with (v) | /ˌkʌm ˈʌp wɪð/ | nghĩ ra, nảy ra ý tưởng |
| 5 | confidence (n) | /ˈkɒnfɪdəns/ | sự tự tin |
| 6 | confident (adj) | /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin |
| 7 | deal with (v) | /ˈdiːl wɪð/ | giải quyết, đối phó |
| 8 | decision-making skills (n) | /dɪˈsɪʒn ˌmeɪkɪŋ skɪlz/ | kỹ năng đưa ra quyết định |
| 9 | get around (v) | /ˌɡet əˈraʊnd/ | đi lại |
| 10 | get into the habit of | /ˌɡet ˈɪntə ðə ˈhæbɪt əv/ | tạo thói quen |
| 11 | independence (n) | /ˌɪndɪˈpendəns/ | sự độc lập |
| 12 | independent (adj) | /ˌɪndɪˈpendənt/ | độc lập, không lệ thuộc |
| 13 | learner (n) | /ˈlɜːnə(r)/ | người học |
| 14 | learning goal (n) | /ˈlɜːnɪŋ ɡəʊl/ | mục tiêu học tập |
| 15 | life skill (n) | /ˈlaɪf skɪl/ | kỹ năng sống |
| 16 | make use of | /ˌmeɪk ˈjuːs əv/ | tận dụng |
| 17 | manage (v) | /ˈmænɪdʒ/ | quản lý |
| 18 | measure (v) | /ˈmeʒə(r)/ | đo lường |
| 19 | money-management skills (n) | /ˌmʌni ˈmænɪdʒmənt skɪlz/ | kỹ năng quản lý tiền |
| 20 | remove (v) | /rɪˈmuːv/ | lấy ra, loại bỏ |
| 21 | responsibility (n) | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | sự chịu trách nhiệm |
| 22 | responsible (adj) | /rɪˈspɒnsəbl/ | có trách nhiệm |
| 23 | rice cooker (n) | /ˈraɪs ˌkʊkə(r)/ | nồi cơm điện |
| 24 | self-motivated (adj) | /ˌself ˈməʊtɪveɪtɪd/ | có động lực, tự thúc đẩy bản thân |
| 25 | self-study (n) | /ˌself ˈstʌdi/ | sự tự học |
| 26 | time-management skills (n) | /ˌtaɪm ˈmænɪdʒmənt skɪlz/ | kỹ năng quản lý thời gian |
👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 8 lớp 11 - Becoming Independent
Unit 9 đề cập đến các vấn đề xã hội mà thanh thiếu niên thường đối mặt như bắt nạt học đường, áp lực bạn bè và bạo lực mạng. Từ vựng giúp học sinh tự tin thảo luận về những vấn đề nhạy cảm này bằng tiếng Anh.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | admit (v) | /ədˈmɪt/ | thú nhận |
| 2 | alcohol (n) | /ˈælkəhɒl/ | đồ uống có cồn (rượu, bia…) |
| 3 | anxiety (n) | /æŋˈzaɪəti/ | sự lo lắng |
| 4 | ashamed (adj) | /əˈʃeɪmd/ | xấu hổ |
| 5 | awareness (n) | /əˈweənəs/ | nhận thức |
| 6 | body shaming (n) | /ˈbɒdi ˌʃeɪmɪŋ/ | chế nhạo ngoại hình của người khác |
| 7 | bully (v) | /ˈbʊli/ | bắt nạt |
| 8 | campaign (n) | /kæmˈpeɪn/ | chiến dịch |
| 9 | crime (n) | /kraɪm/ | tội phạm |
| 10 | cyberbullying (n) | /ˈsaɪbəbʊliɪŋ/ | bắt nạt trên mạng |
| 11 | depression (n) | /dɪˈpreʃn/ | sự trầm cảm |
| 12 | hang out (v) | /ˌhæŋ ˈaʊt/ | đi chơi |
| 13 | lie (n) | /laɪ/ | lời nói dối |
| 14 | make fun of | /ˌmeɪk ˈfʌn əv/ | trêu chọc, chế giễu |
| 15 | obey (v) | /əˈbeɪ/ | tuân thủ |
| 16 | offensive (adj) | /əˈfensɪv/ | gây xúc phạm |
| 17 | overpopulation (n) | /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/ | sự quá tải dân số |
| 18 | peer pressure (n) | /ˈpɪə ˌpreʃə(r)/ | áp lực từ bạn bè |
| 19 | physical (adj) | /ˈfɪzɪkl/ | về mặt thể chất |
| 20 | poverty (n) | /ˈpɒvəti/ | sự nghèo đói |
| 21 | self-confidence (n) | /ˌself ˈkɒnfɪdəns/ | sự tự tin vào bản thân |
| 22 | skip (v) | /skɪp/ | trốn, bỏ |
| 23 | stand up to (v) | /ˌstænd ˈʌp tuː/ | đứng lên chống lại |
| 24 | struggle (v) | /ˈstrʌɡl/ | đấu tranh |
| 25 | the odd one out | /ðiː ɒd wʌn aʊt/ | kẻ/người khác biệt |
| 26 | the poverty line (n) | /ðə ˈpɒvəti laɪn/ | mức nghèo đói |
| 27 | verbal (adj) | /ˈvɜːbl/ | bằng lời nói |
| 28 | victim (n) | /ˈvɪktɪm/ | nạn nhân |
| 29 | violent (adj) | /ˈvaɪələnt/ | bạo lực, hung bạo |
👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 9 lớp 11 - Social Issues
Unit 10 khép lại chương trình với chủ đề hệ sinh thái và bảo tồn thiên nhiên. Từ vựng bao gồm tên các loài động thực vật, khái niệm sinh thái học và các hành động bảo vệ môi trường.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | biodiversity (n) | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | đa dạng sinh học |
| 2 | conservation (n) | /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | sự bảo tồn thiên nhiên |
| 3 | coral reef (n) | /ˌkɒrəl ˈriːf/ | rạn san hô |
| 4 | delta (n) | /ˈdeltə/ | đồng bằng (châu thổ) |
| 5 | destroy (v) | /dɪˈstrɔɪ/ | phá huỷ |
| 6 | ecosystem (n) | /ˈiːkəʊˌsɪstəm/ | hệ sinh thái |
| 7 | endangered (adj) | /ɪnˈdeɪndʒəd/ | có nguy cơ tuyệt chủng |
| 8 | fauna (n) | /ˈfɔːnə/ | động vật (của một vùng) |
| 9 | flora (n) | /ˈflɔːrə/ | thực vật (của một vùng) |
| 10 | food chain (n) | /ˈfuːd tʃeɪn/ | chuỗi thức ăn |
| 11 | green (adj) | /ɡriːn/ | (lối sống) xanh, thân thiện môi trường |
| 12 | habitat (n) | /ˈhæbɪtæt/ | khu vực sống |
| 13 | living things (n) | /ˈlɪvɪŋ θɪŋz/ | các sinh vật sống |
| 14 | mammal (n) | /ˈmæml/ | động vật có vú |
| 15 | national park (n) | /ˌnæʃnəl ˈpɑːk/ | rừng quốc gia, vườn quốc gia |
| 16 | native (adj) | /ˈneɪtɪv/ | bản địa, tự nhiên |
| 17 | natural resources (n) | /ˌnætʃrəl rɪˈzɔːsɪz/ | tài nguyên thiên nhiên |
| 18 | pangolin (n) | /ˈpæŋɡəlɪn/ | tê tê |
| 19 | resource (n) | /rɪˈzɔːs/ | nguồn lực, tài nguyên |
| 20 | species (n) | /ˈspiːʃiːz/ | loài |
| 21 | tropical forest (n) | /ˌtrɒpɪkl ˈfɒrɪst/ | rừng nhiệt đới |
| 22 | wildlife (n) | /ˈwaɪldlaɪf/ | động vật hoang dã |
👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 10 lớp 11 - The Ecosystem
Để có thể ghi nhớ và vận dụng được các từ vựng một cách thành thạo, các bạn cần áp dụng đúng phương pháp. IELTS LangGo sẽ gợi ý cho bạn một số cách học hiệu quả, dễ áp dụng:
Học từ vựng theo chủ đề, không học rời rạc
Thay vì cố gắng nhớ từng từ một, hãy gom các từ liên quan vào một nhóm. Ví dụ, khi học Unit 10 về hệ sinh thái, hãy kết nối ecosystem - habitat - species - endangered - wildlife thành một cụm có nghĩa liên kết. Não bộ sẽ liên kết và giúp bạn ghi nhớ các nhóm từ liên quan tốt hơn nhiều so với danh sách đơn lẻ.
Học phiên âm ngay từ đầu
Nhiều học sinh bỏ qua phiên âm IPA vì thấy phức tạp, nhưng đây lại là "chìa khóa" để phát âm đúng và nhớ từ qua âm thanh. Khi tai nghe được từ, việc ghi nhớ sẽ dễ dàng hơn nhiều so với chỉ nhìn chữ.
Đặt câu theo ngữ cảnh của chính mình
Sau khi học mỗi từ mới, các bạn hãy thử đặt một câu nói về cuộc sống thực tế của bản thân - không cần phải là một câu phức tạp mà chỉ cần giúp bạn hiểu cách dùng từ đó. Ví dụ với từ responsible: "I am responsible for washing the dishes at home." Câu tự đặt sẽ được não bộ của bạn ghi nhớ dễ dàng hơn câu có sẵn trong sách.
Ôn lại từ vựng theo chu kỳ (spaced repetition)
Đây là phương pháp học từ vựng đã được nhiều người áp dụng hiệu quả. Bạn hãy ôn lại từ sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, rồi 1 tháng (theo chu kỳ) để ghi nhớ từ vựng tốt hơn. Các bạn có thể sử dụng ứng dụng như Anki hoặc Quizlet để ôn lại từ vựng theo cách này.
Học từ qua ngữ cảnh thật
Đọc các đoạn văn ngắn, xem video tiếng Anh liên quan đến chủ đề của từng Unit sẽ giúp các bạn thấy từ được dùng như thế nào trong thực tế, thay vì chỉ biết nghĩa tiếng Việt. Điều này sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng tốt hơn.
Sau khi đã học từ vựng, hãy thử sức với các bài tập bên dưới để kiểm tra mức độ ghi nhớ và vận dụng của mình nhé. Ngoài ra, các bạn có thể luyện tập nhiều hơn với các bài tập trong từng unit ở trên nhé.
| heritage - ecosystem - independence - peer pressure - emission - ancient - qualification - vulnerable |
Many teenagers find it hard to resist ________ and end up doing things they don't really want to.
The ________ of carbon dioxide from factories is one of the main drivers of climate change.
Hoi An is known for its ________ streets and well-preserved trading port.
Protecting our cultural ________ is the responsibility of every citizen, not just the government.
Coral reefs are extremely ________ to rising sea temperatures.
After graduating, she realised her ________ was not recognised abroad, so she had to resit some exams.
Living alone for the first time taught him what real ________ felt like.
When one species disappears from a food chain, the entire ________ can be affected.
Đáp án: 1. peer pressure / 2. emission / 3. ancient / 4. heritage / 5. vulnerable / 6. qualification / 7. independence / 8. ecosystem
Câu 1: The Hue Imperial Citadel is a ________ site that attracts millions of visitors each year.
A. trending
B. historic
C. festive
D. folk
Câu 2: After leaving school, he chose an ________ at a local garage instead of going to university.
A. institution
B. internship
C. apprenticeship
D. admission
Câu 3: Teenagers who lack ________ often find it difficult to make decisions on their own.
A. peer pressure
B. self-confidence
C. awareness
D. responsibility
Câu 4: The government plans to ________ several old temples in the ancient town.
A. preserve
B. destroy
C. release
D. detect
Câu 5: Burning ________ such as oil and coal releases large amounts of greenhouse gases.
A. fossil fuels
B. natural resources
C. pollutants
D. emissions
Câu 6: The ________ between older and younger generations often comes from differences in values and lifestyle.
A. conflict
B. freedom
C. attitude
D. norm
Câu 7: Smart cities use ________ to monitor traffic, air quality and energy usage in real time.
A. skyscrapers
B. sensors
C. pedestrians
D. card readers
Câu 8: Species that live in only one small area are particularly ________ to habitat loss.
A. endangered
B. extinct
C. vulnerable
D. native
Đáp án: 1-B / 2-C / 3-B / 4-A / 5-A / 6-A / 7-B / 8-C
| Cột A | Cột B |
| 1. heritage | A. Sự cân bằng tự nhiên của các sinh vật trong một vùng |
| 2. ecosystem | B. Những thứ được truyền lại từ thế hệ trước, có giá trị văn hóa |
| 3. apprenticeship | C. Quyết định không tiếp tục làm hay dùng gì đó nữa |
| 4. give up | D. Trạng thái không phụ thuộc vào người khác |
| 5. independence | E. Thời gian làm việc thực tế để học một nghề |
| 6. peer pressure | F. Sự tác động từ bạn bè khiến bạn phải làm theo |
| 7. monument | G. Một công trình lớn được xây để tưởng niệm sự kiện hoặc nhân vật lịch sử |
| 8. vulnerable | H. Dễ bị tổn thương hoặc bị tấn công |
Đáp án: 1-B / 2-A / 3-E / 4-C / 5-D / 6-F / 7-G / 8-H
Trên đây là toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 11 sách Global Success, được tổng hợp theo từng unit với đầy đủ phiên âm và nghĩa tiếng Việt. Đây là tài liệu tra cứu hữu ích để các bạn học sinh ôn tập trước các bài kiểm tra hoặc thi học kỳ
Để đi sâu hơn vào từng Unit với đầy đủ ví dụ minh họa, từ vựng mở rộng và bài tập thực hành, các bạn hãy xem thêm các bài viết chi tiết ở cuối mỗi phần nhé. Chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt!
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ