Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Global Success Unit 1-10 (Free PDF)
Nội dung

Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Global Success Unit 1-10 (Free PDF)

Post Thumbnail

Chương trình Tiếng Anh lớp 10 sách Global Success của Bộ Giáo dục và Đào tạo bao gồm 10 unit với các chủ đề quen thuộc và thực tế như gia đình, môi trường, âm nhạc, phát minh, du lịch sinh thái… và từ vựng là nền tảng quan trọng giúp các bạn học sinh lớp 10 chinh phục cả 4 kỹ năng nghe - nói - đọc - viết.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10 Global Success theo từng unit kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, giúp các bạn học từ vựng có hệ thống và vận dụng hiệu quả vào bài thi.

1. Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 theo từng Unit

Dưới đây là danh sách từ vựng được tổng hợp theo từng unit trong sách giáo khoa Tiếng Anh 10 Global Success.

👉 Tải file từ vựng Tiếng Anh lớp 10 PDF miễn phí tại đây:

tong-hop-tu-vung-tieng-anh-lop-10-global-success.pdf

Từ vựng Unit 1 - Family Life

Unit 1 mở đầu chương trình tiếng Anh lớp 10 với chủ đề gia đình, giúp học sinh học cách mô tả các mối quan hệ trong gia đình, phân công công việc nhà và bày tỏ lòng biết ơn. Đây là những từ vựng gần gũi, dễ vận dụng ngay trong giao tiếp hàng ngày.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

benefit (n)

/ˈbenɪfɪt/

lợi ích

2

bond (n)

/bɒnd/

sự gắn bó, kết nối

3

breadwinner (n)

/ˈbredwɪnə/

người trụ cột đi làm nuôi gia đình

4

character (n)

/ˈkærəktə/

tính cách

5

cheer up (v)

/ˌtʃɪə ˈʌp/

cổ vũ, làm cho (ai đó) vui lên

6

damage (v)

/ˈdæmɪdʒ/

phá hỏng, làm hỏng

7

gratitude (n)

/ˈɡrætɪtjuːd/

sự biết ơn, lòng biết ơn

8

grocery (n)

/ˈɡrəʊsəri/

thực phẩm và tạp hoá

9

heavy lifting (n)

/ˌhevi ˈlɪftɪŋ/

mang vác nặng

10

homemaker (n)

/ˈhəʊmmeɪkə/

người nội trợ

11

laundry (n)

/ˈlɔːndri/

quần áo, đồ giặt là

12

manner (n)

/ˈmænə/

tác phong, cách ứng xử

13

responsibility (n)

/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

trách nhiệm

14

routine (n)

/ruːˈtiːn/

lệ thường, công việc hàng ngày

15

rubbish (n)

/ˈrʌbɪʃ/

rác rưởi

16

spotlessly (adv)

/ˈspɒtləsli/

không tì vết

17

strengthen (v)

/ˈstreŋθn/

củng cố, làm mạnh thêm

18

support (n, v)

/səˈpɔːt/

ủng hộ, hỗ trợ

19

truthful (adj)

/ˈtruːθfl/

trung thực

20

value (n)

/ˈvæljuː/

giá trị

21

washing-up (n)

/ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/

rửa chén bát

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 1 lớp 10 Global Success - Family Life

Từ vựng Unit 2 - Humans and the Environment

Unit 2 tập trung vào mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên, giới thiệu các từ vựng liên quan đến lối sống xanh, tiêu thụ năng lượng và bảo vệ môi trường. Nắm chắc bộ từ vựng này sẽ giúp các bạn tự tin khi viết bài luận về chủ đề môi trường.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

adopt (v)

/əˈdɒpt/

theo, chọn theo

2

appliance (n)

/əˈplaɪəns/

thiết bị, dụng cụ

3

awareness (n)

/əˈweənəs/

nhận thức

4

calculate (v)

/ˈkælkjuleɪt/

tính toán

5

carbon footprint (n)

/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/

dấu chân cacbon, vết cacbon

6

chemical (n)

/ˈkemɪkl/

hoá chất

7

eco-friendly (adj)

/ˌiːkəʊ ˈfrendli/

thân thiện với môi trường

8

electrical (adj)

/ɪˈlektrɪkl/

thuộc về điện

9

emission (n)

/ɪˈmɪʃn/

sự thải ra, thoát ra

10

encourage (v)

/ɪnˈkʌrɪdʒ/

khuyến khích, động viên

11

energy (n)

/ˈenədʒi/

năng lượng

12

estimate (v)

/ˈestɪmeɪt/

ước tính, ước lượng

13

global (adj)

/ˈɡləʊbl/

toàn cầu

14

human (n)

/ˈhjuːmən/

con người

15

issue (n)

/ˈɪʃuː/

vấn đề

16

lifestyle (n)

/ˈlaɪfstaɪl/

lối sống, cách sống

17

litter (n)

/ˈlɪtə/

rác thải

18

material (n)

/məˈtɪəriəl/

nguyên liệu

19

organic (adj)

/ɔːˈɡænɪk/

hữu cơ

20

public transport (n)

/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/

giao thông công cộng

21

refillable (adj)

/ˌriːˈfɪləbl/

có thể làm đầy lại

22

resource (n)

/rɪˈsɔːs/

tài nguyên

23

responsibility (n)

/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

trách nhiệm

24

sustainable (adj)

/səˈsteɪnəbl/

bền vững

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 2 lớp 10 Global Success - Humans and the Environment

Từ vựng Unit 3 - Music

Bước sang Unit 3, chủ đề âm nhạc mang đến bộ từ vựng phong phú về nhạc cụ, thể loại âm nhạc và các cuộc thi âm nhạc. Đây cũng là unit giúp học sinh làm quen với nhiều từ vựng thú vị liên quan đến văn hóa nghệ thuật.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

bamboo clapper (n)

/ˌbæmˈbuː ˈklæpə/

phách

2

comment (n)

/ˈkɒment/

lời bình luận

3

competition (n)

/ˌkɒmpəˈtɪʃn/

cuộc tranh tài, cuộc thi

4

concert (n)

/ˈkɒnsət/

buổi hòa nhạc

5

decoration (n)

/ˌdekəˈreɪʃn/

việc trang trí

6

delay (v)

/dɪˈleɪ/

hoãn lại

7

eliminate (v)

/ɪˈlɪmɪneɪt/

loại ra, loại trừ

8

judge (n)

/dʒʌdʒ/

giám khảo

9

live (adj, adv)

/laɪv/

trực tiếp

10

location (n)

/ləʊˈkeɪʃn/

vị trí, địa điểm

11

moon-shaped lute (n)

/ˈmuːn ʃeɪpt luːt/

đàn nguyệt

12

musical instrument (n)

/ˌmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/

nhạc cụ

13

participant (n)

/pɑːˈtɪsɪpənt/

người tham dự, thí sinh

14

performance (n)

/pəˈfɔːməns/

buổi biểu diễn, buổi trình diễn

15

reach (v)

/riːtʃ/

đạt được

16

single (n)

/ˈsɪŋɡl/

đĩa đơn

17

social media (n)

/ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/

mạng xã hội

18

talented (adj)

/ˈtæləntɪd/

tài năng

19

trumpet (n)

/ˈtrʌmpɪt/

kèn trumpet

20

upload (v)

/ˌʌpˈləʊd/

tải lên

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 3 lớp 10 Global Success - Music

Từ vựng Unit 4 - For a Better Community

Unit 4 khơi dậy tinh thần cộng đồng với những từ vựng liên quan đến hoạt động tình nguyện, tổ chức phi chính phủ và sự đóng góp cho xã hội. Bộ từ vựng này rất hữu ích khi làm bài thi về chủ đề cộng đồng và kỹ năng sống.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

access (n)

/ˈækses/

tiếp cận với

2

announcement (n)

/əˈnaʊnsmənt/

thông báo

3

boost (v)

/buːst/

thúc đẩy, làm tăng thêm

4

cheerful (adj)

/ˈtʃɪəfl/

vui vẻ

5

community (n)

/kəˈmjuːnəti/

cộng đồng

6

community service (n)

/kəˌmjuːnəti ˈsɜːvɪs/

phục vụ cộng đồng

7

confidence (n)

/ˈkɒnfɪdəns/

sự tự tin

8

confused (adj)

/kənˈfjuːzd/

bối rối

9

deliver (v)

/dɪˈlɪvə/

phân phát, giao (hàng)

10

donate (v)

/dəʊˈneɪt/

cho, hiến tặng

11

donation (n)

/dəʊˈneɪʃn/

đồ mang cho, đồ hiến tặng

12

generous (adj)

/ˈdʒenərəs/

hào phóng

13

involved (adj)

/ɪnˈvɒlvd/

tham gia

14

life-saving (adj)

/ˈlaɪf seɪvɪŋ/

cứu nạn, cứu sống

15

non-governmental (adj)

/ˌnɒn ɡʌvnˈmentl/

phi chính phủ

16

orphanage (n)

/ˈɔːfənɪdʒ/

trại trẻ mồ côi

17

participate (v)

/pɑːˈtɪsɪpeɪt/

tham gia

18

practical (adj)

/ˈpræktɪkl/

thực tế, thiết thực

19

raise (v)

/reɪz/

quyên góp

20

remote (adj)

/rɪˈməʊt/

hẻo lánh, xa xôi

21

various (adj)

/ˈveəriəs/

khác nhau, đa dạng

22

volunteer (n, v)

/ˌvɒlənˈtɪə/

tình nguyện viên; làm việc thiện nguyện

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 4 lớp 10 Global Success - For a Better Community

Từ vựng Unit 5 - Inventions

Unit 5 đưa học sinh khám phá thế giới công nghệ và phát minh hiện đại, từ trí tuệ nhân tạo đến máy in 3D và xe tự lái. Đây là chủ đề giàu từ vựng học thuật, đặc biệt quan trọng trong các bài kiểm tra viết và nói.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

3D printing

/ˌθriː diː ˈprɪntɪŋ/

in ba chiều

2

AI (artificial intelligence)

/eɪ aɪ/

trí tuệ nhân tạo

3

app (n)

/æp/

ứng dụng (trên điện thoại)

4

application (n)

/ˌæplɪˈkeɪʃn/

ứng dụng

5

apply (v)

/əˈplaɪ/

áp dụng

6

button (n)

/ˈbʌtn/

nút bấm

7

charge (v)

/tʃɑːdʒ/

sạc pin

8

communicate (v)

/kəˈmjuːnɪkeɪt/

giao tiếp

9

computer (n)

/kəmˈpjuːtə/

máy tính

10

device (n)

/dɪˈvaɪs/

thiết bị

11

display (v)

/dɪsˈpleɪ/

hiển thị, trưng bày

12

driverless (adj)

/ˈdraɪvələs/

không người lái

13

e-reader (n)

/ˈiː riːdə/

thiết bị đọc sách điện tử

14

experiment (n)

/ɪksˈperɪmənt/

thí nghiệm

15

hardware (n)

/ˈhɑːdweə/

phần cứng (máy tính)

16

install (v)

/ɪnˈstɔːl/

cài (phần mềm, chương trình máy tính)

17

invention (n)

/ɪnˈvenʃn/

phát minh

18

laboratory (n)

/ləˈbɒrətri/

phòng thí nghiệm

19

laptop (n)

/ˈlæptɒp/

máy tính xách tay

20

processor (n)

/ˈprəʊsesə/

bộ xử lý (máy tính)

21

RAM (Random Access Memory)

/ræm/

bộ nhớ khả biến (máy tính)

22

smartphone (n)

/ˈsmɑːtfəʊn/

điện thoại thông minh

23

software (n)

/ˈsɒftweə/

phần mềm (máy tính)

24

stain (n)

/steɪn/

vết bẩn

25

storage space (n)

/ˈstɔːrɪdʒ speɪs/

dung lượng lưu trữ (máy tính)

26

store (v)

/stɔː/

lưu trữ

27

suitable (adj)

/ˈsuːtəbl/

phù hợp

28

valuable (adj)

/ˈvæljuəbl/

có giá trị

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 5 lớp 10 Global Success - Inventions

Từ vựng Unit 6 - Gender Equality

Unit 6 là chủ đề mang tính xã hội sâu sắc, giúp học sinh tìm hiểu các từ vựng về bình đẳng giới, nghề nghiệp và quyền của phụ nữ. Đây cũng là chủ đề thường xuất hiện trong các bài thi viết và nói lớp 10.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

cosmonaut (n)

/ˈkɒzmənɔːt/

nhà du hành vũ trụ

2

domestic violence (n)

/dəˈmestɪk ˈvaɪələns/

bạo lực gia đình

3

equal (adj)

/ˈiːkwəl/

bằng nhau, bình đẳng

4

equality (n)

/iˈkwɒləti/

sự bình đẳng

5

eyesight (n)

/ˈaɪsaɪt/

thị lực

6

firefighter (n)

/ˈfaɪəfaɪtə/

lính cứu hoả / chữa cháy

7

kindergarten (n)

/ˈkɪndəɡɑːtn/

trường mẫu giáo

8

mental (adj)

/ˈmentl/

(thuộc) tinh thần, tâm thần

9

officer (n)

/ˈɒfɪsə/

sĩ quan

10

operation (n)

/ˌɒpəˈreɪʃn/

cuộc phẫu thuật

11

parachute (v)

/ˈpærəʃuːt/

nhảy dù

12

parachutist (n)

/ˈpærəʃuːtɪst/

người nhảy dù

13

patient (n)

/ˈpeɪʃnt/

bệnh nhân

14

physical (adj)

/ˈfɪzɪkl/

(thuộc) thể chất

15

pilot (n)

/ˈpaɪlət/

phi công

16

secretary (n)

/ˈsekrətri/

thư ký

17

shop assistant (n)

/ʃɒp əˈsɪstənt/

nhân viên, người bán hàng

18

skilful (adj)

/ˈskɪlfl/

lành nghề, khéo léo

19

Soviet (n, adj)

/ˈsəʊviət/

Liên Xô, thuộc Liên Xô

20

surgeon (n)

/ˈsɜːdʒən/

bác sĩ phẫu thuật

21

uneducated (adj)

/ʌnˈedʒukeɪtɪd/

được học ít, không được học

22

victim (n)

/ˈvɪktɪm/

nạn nhân

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 6 lớp 10 Global Success - Gender Equality

Từ vựng Unit 7 - Viet Nam and International Organisations

Unit 7 mở rộng kiến thức về vai trò của Việt Nam trên trường quốc tế với các từ vựng liên quan đến kinh tế, ngoại giao và hợp tác quốc tế. Bộ từ vựng này sẽ rất hữu ích khi làm bài đọc hiểu về các chủ đề xã hội và toàn cầu.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

aim (n, v)

/eɪm/

mục tiêu, đặt ra mục tiêu

2

commit (v)

/kəˈmɪt/

cam kết

3

competitive (adj)

/kəmˈpetətɪv/

cạnh tranh

4

economic (adj)

/ˌiːkəˈnɒmɪk/

thuộc về kinh tế

5

economy (n)

/ɪˈkɒnəmi/

nền kinh tế

6

enter (v)

/ˈentə/

thâm nhập, đi vào

7

essential (adj)

/ɪˈsenʃl/

cần thiết, cấp thiết

8

expert (adj)

/ˈekspɜːt/

thuộc về chuyên môn

9

harm (n)

/hɑːm/

hiểm hoạ, sự nguy hiểm

10

invest (v)

/ɪnˈvest/

đầu tư

11

peacekeeping (adj)

/ˈpiːskiːpɪŋ/

gìn giữ hòa bình

12

poverty (n)

/ˈpɒvəti/

tình trạng đói nghèo

13

promote (v)

/prəˈməʊt/

quảng bá, khuếch trương

14

quality (n, adj)

/ˈkwɒləti/

chất lượng

15

regional (adj)

/ˈriːdʒənl/

thuộc về khu vực

16

relation (n)

/rɪˈleɪʃn/

mối quan hệ

17

respect (v)

/rɪˈspekt/

tôn trọng, ghi nhận

18

technical (adj)

/ˈteknɪkl/

thuộc về kĩ thuật

19

trade (n)

/treɪd/

thương mại

20

vaccinate (v)

/ˈvæksɪneɪt/

tiêm vắc-xin

21

welcome (v)

/ˈwelkəm/

đón chào, hoan nghênh

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 7 lớp 10 Global Success - Viet Nam and International Organisations

Từ vựng Unit 8 - New Ways to Learn

Unit 8 bàn về phương pháp học tập hiện đại, bao gồm học trực tuyến, học kết hợp và ứng dụng công nghệ trong giáo dục. Đây là bộ từ vựng thiết thực, giúp học sinh thảo luận tự tin hơn về các xu hướng giáo dục trong bài thi nói và viết.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

blended learning (n)

/ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/

phương pháp học tập kết hợp

2

communicate (v)

/kəˈmjuːnɪkeɪt/

giao tiếp, trao đổi

3

control (n)

/kənˈtrəʊl/

sự kiểm soát

4

digital (adj)

/ˈdɪdʒɪtl/

kỹ thuật số

5

distraction (n)

/dɪˈstrækʃn/

sự xao nhãng, sự mất tập trung

6

exchange (v)

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

trao đổi

7

face-to-face (adj)

/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/

trực tiếp

8

flow chart (n)

/ˈfləʊ tʃɑːt/

lưu đồ, sơ đồ quy trình

9

focus (v)

/ˈfəʊkəs/

tập trung

10

high-speed (adj)

/ˌhaɪ ˈspiːd/

tốc độ cao

11

immediately (adv)

/ɪˈmiːdiətli/

ngay lập tức

12

install (v)

/ɪnˈstɔːl/

lắp đặt

13

online learning (n)

/ˌɒnˈlaɪn ˈlɜːnɪŋ/

học trực tuyến

14

original (adj)

/əˈrɪdʒənl/

sáng tạo, độc đáo

15

real-world (adj)

/ˌriːəl ˈwɜːld/

thực tế

16

resource (n)

/rɪˈsɔːs/

nguồn lực

17

schedule (n)

/ˈʃedjuːl/

lịch trình

18

strategy (n)

/ˈstrætədʒi/

chiến lược

19

teamwork (n)

/ˈtiːmwɜːk/

hoạt động nhóm

20

voice recorder (n)

/vɔɪs rɪˈkɔːdə/

máy thu âm

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 8 lớp 10 Global Success - New Ways to Learn

Từ vựng Unit 9 - Protecting the Environment

Unit 9 đào sâu hơn vào chủ đề môi trường với những từ vựng về biến đổi khí hậu, đa dạng sinh học và các hành động bảo vệ thiên nhiên. Đây là bộ từ vựng quan trọng, thường xuất hiện trong đề thi học kỳ.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

balance (n)

/ˈbæləns/

sự cân bằng

2

biodiversity (n)

/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/

đa dạng sinh học

3

climate change (n)

/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/

sự thay đổi khí hậu

4

consequence (n)

/ˈkɒnsɪkwəns/

hậu quả

5

deforestation (n)

/diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/

nạn phá rừng

6

ecosystem (n)

/ˈiːkəʊsɪstəm/

hệ sinh thái

7

endangered (adj)

/ɪnˈdeɪndʒəd/

bị nguy hiểm

8

environmental protection (np)

/ɪnˌvaɪrənˈmentl prəˈtekʃn/

bảo vệ môi trường

9

extreme (adj)

/ɪkˈstriːm/

cực đoan, khắc nghiệt

10

giant (adj)

/ˈdʒaɪənt/

to lớn, khổng lồ

11

gorilla (n)

/ɡəˈrɪlə/

khỉ đột

12

habitat (n)

/ˈhæbɪtæt/

môi trường sống

13

heatwave (n)

/ˈhiːtweɪv/

sóng nhiệt, đợt không khí nóng

14

ice melting (n)

/aɪs ˈmeltɪŋ/

sự tan băng

15

issue (n)

/ˈɪʃuː/

vấn đề

16

panda (n)

/ˈpændə/

gấu trúc

17

practical (adj)

/ˈpræktɪkl/

thực tế, thiết thực

18

respiratory (adj)

/rɪˈspɪrətri/

thuộc về hô hấp

19

tortoise (n)

/ˈtɔːtəs/

con rùa

20

trade (n)

/treɪd/

buôn bán

21

upset (v)

/ʌpˈset/

làm rối loạn, xáo trộn

22

wildlife (n)

/ˈwaɪldlaɪf/

động vật hoang dã

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 9 lớp 10 Global Success - Protecting the Environment

Từ vựng Unit 10 - Ecotourism

Unit 10 khép lại chương trình với chủ đề du lịch sinh thái - một xu hướng du lịch bền vững đang được quan tâm rộng rãi. Học sinh sẽ tìm hiểu các từ vựng về điểm đến, trải nghiệm địa phương và trách nhiệm của du khách đối với môi trường.

STT

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

1

aware (adj)

/əˈweə/

có nhận thức, ý thức được

2

brochure (n)

/ˈbrəʊʃə/

tờ quảng cáo

3

craft (n)

/krɑːft/

đồ thủ công

4

crowd (v)

/kraʊd/

đổ về, kéo về

5

culture (n)

/ˈkʌltʃə/

văn hoá

6

damage (v)

/ˈdæmɪdʒ/

làm hư hại

7

ecotourism (n)

/ˈiːkəʊtʊərɪzəm/

du lịch sinh thái

8

explore (v)

/ɪksˈplɔː/

khám phá

9

floating market (n)

/ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/

chợ nổi

10

follow (v)

/ˈfɒləʊ/

đi theo

11

host (n)

/həʊst/

chủ nhà

12

hunt (v)

/hʌnt/

săn bắn

13

impact (n)

/ˈɪmpækt/

tác động

14

local (adj)

/ˈləʊkl/

tại địa phương

15

mass (adj)

/mæs/

theo số đông

16

path (n)

/pɑːθ/

lối đi

17

profit (n)

/ˈprɒfɪt/

lợi nhuận

18

protect (v)

/prəˈtekt/

bảo vệ

19

responsible (adj)

/rɪˈspɒnsəbl/

có trách nhiệm

20

souvenir (n)

/ˌsuːvəˈnɪə/

quà lưu niệm

21

stalactite (n)

/ˈstæləktaɪt/

nhũ đá (trong hang động)

22

trail (n)

/treɪl/

đường mòn

23

waste (v)

/weɪst/

lãng phí

24

weave (v)

/wiːv/

dệt

👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 10 lớp 10 Global Success - Ecotourism

2. Cách học từ vựng Tiếng Anh lớp 10 hiệu quả

Với số lượng từ vựng không nhỏ của 10 Unit Tiếng Anh lớp 10, IELTS LangGo sẽ gợi ý cho bạn những phương pháp giúp bạn học từ vựng hiệu quả, ghi nhớ và vận dụng tốt hơn.

Phương pháp học từ vựng Tiếng Anh lớp 10 hiệu quả
Phương pháp học từ vựng Tiếng Anh lớp 10 hiệu quả
  • Học theo chủ đề từng unit

Thay vì học từ vựng một cách rời rạc, các bạn hãy học theo từng chủ đề của từng unit. Khi các từ có liên quan đến nhau về mặt nội dung, não bộ sẽ tạo ra các liên kết và ghi nhớ lâu hơn. Ví dụ, khi học Unit 5 về phát minh, hãy học cùng lúc các từ như invention, device, software, hardware để hình dung được bức tranh tổng thể của chủ đề.

  • Luyện phiên âm ngay từ đầu

Một trong những lỗi phổ biến nhất của học sinh là học từ mới nhưng bỏ qua phiên âm. Điều này khiến các bạn phát âm sai và khó nhận ra từ khi nghe. Hãy dùng phiên âm IPA kèm theo trong bảng từ vựng này để luyện phát âm chuẩn ngay từ lần đầu tiên học từ mới.

  • Đặt câu với từ vựng mới

Mỗi khi học được một từ mới, hãy thử đặt ít nhất một câu ví dụ bằng tiếng Anh có sử dụng từ đó trong ngữ cảnh thực tế. Cách này giúp các bạn hiểu được cách dùng từ chứ không chỉ đơn giản là dịch nghĩa, đồng thời củng cố từ vựng vào bộ nhớ dài hạn.

  • Ôn lại từ vựng bằng phương pháp lặp lại cách quãng

Phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) là một trong những cách học từ vựng khoa học nhất. Thay vì học dồn một lúc, hãy ôn lại từ cũ sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 14 ngày. Các bạn có thể dùng thẻ flashcard giấy hoặc ứng dụng như Anki để tự động lên lịch ôn tập.

  • Gắn từ vựng với hình ảnh hoặc câu chuyện

Não bộ ghi nhớ hình ảnh và câu chuyện tốt hơn nhiều so với các từ rời rạc. Khi học từ deforestation (nạn phá rừng) chẳng hạn, hãy tưởng tượng hình ảnh một cánh rừng bị chặt hạ thay vì chỉ viết đi viết lại từ đó.

  • Thực hành đọc và nghe mỗi ngày

Từ vựng sẽ trở nên thực sự quen thuộc khi các bạn gặp chúng thường xuyên trong ngữ cảnh tự nhiên. Hãy đọc thêm các bài đọc hiểu trong sách giáo khoa, nghe audio đi kèm và chú ý xem từ vựng đã học xuất hiện trong những tình huống nào.

3. Bài tập từ vựng Tiếng Anh lớp 10

Sau khi đã học từ vựng, các bạn hãy kiểm tra mức độ ghi nhớ của mình qua ba dạng bài tập dưới đây nhé.

Bài 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu

1. The new ________ can clean the floor automatically without any human control.

A. software B. device C. stain    D. storage space

2. We should use ________ transport more often to reduce carbon emissions.

A. public B. electrical C. remote    D. digital

3. Cutting down forests for farmland leads to serious ________.

A. heatwave B. habitat C. deforestation    D. biodiversity

4. The school organised a ________ event where students helped clean the local park.

A. community service B. performance C. competition    D. donation

5. Many animals are ________ because people hunt them for their fur and horns.

A. practical B. endangered C. responsible    D. sustainable

6. She decided to ________ money to the orphanage every month.

A. raise B. boost C. donate    D. deliver

7. Tourists should be ________ of the impact their visit has on local ecosystems.

A. aware B. generous C. skilful    D. remote

8. The ________ of the smartphone has changed the way people communicate.

A. software B. invention C. routine    D. manner

9. The judges will ________ half of the contestants after the first round of the singing competition.

A. eliminate B. participate C. upload    D. commit

10. The two countries signed an agreement to ________ their trade and economic relations.

A. harm B. strengthen C. damage    D. vaccinate

Đáp án: 1-B, 2-A, 3-C, 4-A, 5-B, 6-C, 7-A, 8-B, 9-A, 10-B

Bài 2: Chọn từ thích hợp vào chỗ trống

blended learning, habitat, souvenir, volunteer, gratitude, experiment, strategy, emission, breadwinner, upload

  1. Scientists are conducting a new ________ to find ways to reduce plastic waste in the ocean.
  2. Many animals lose their natural ________ when forests are cut down for agriculture.
  3. My father is the ________ in our family, so he works very hard every day.
  4. Schools are adopting ________ to combine face-to-face lessons with online activities.
  5. Carbon ________ from factories and vehicles is a major cause of climate change.
  6. She bought a small ________ at the floating market to remember her trip.
  7. He decided to ________ at the local hospital every weekend to help patients.
  8. The team developed a new ________ to improve their performance in the competition.
  9. You can ________ your video to social media and share it with your classmates.
  10. He expressed his ________ to his teachers for their guidance throughout the year.

Đáp án: 1-experiment, 2-habitat, 3-breadwinner, 4-blended learning, 5-emission, 6-souvenir, 7-volunteer, 8-strategy, 9-upload, 10-gratitude

Bài 3: Nối mỗi từ ở cột A với nghĩa tiếng Việt tương ứng ở cột B

<table

>

Cột A

Cột B

1. ecotourism

a. tình trạng đói nghèo

2. poverty

b. người nội trợ

3. peacekeeping

c. du lịch sinh thái

4. homemaker

d. cuộc phẫu thuật

5. operation

e. gìn giữ hòa bình

6. wildlife

f. lãng phí

7. grateful

g. biết ơn

8. waste

h. động vật hoang dã

9. distraction

i. sự xao nhãng

10. trail

j. đường mòn

Đáp án: 1-c, 2-a, 3-e, 4-b, 5-d, 6-h, 7-g, 8-f, 9-i, 10-j

Trên đây, IELTS LangGo đã tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10 Global Success theo từng unit đầy đủ theo bảng từ vựng trong sách giáo khoa. Học từ vựng theo chủ đề từng unit không chỉ giúp các bạn ghi nhớ lâu hơn mà còn giúp vận dụng chính xác hơn trong các bài kiểm tra nghe - nói - đọc - viết.

Đừng quên thực hành thường xuyên qua các bài tập và xem chi tiết từng unit để tham khảo ví dụ, cụm từ và làm thêm bài tập nhé. Chúc các bạn học tốt.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ 3 / 5

(5 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ