Chương trình Tiếng Anh lớp 10 sách Global Success của Bộ Giáo dục và Đào tạo bao gồm 10 unit với các chủ đề quen thuộc và thực tế như gia đình, môi trường, âm nhạc, phát minh, du lịch sinh thái… và từ vựng là nền tảng quan trọng giúp các bạn học sinh lớp 10 chinh phục cả 4 kỹ năng nghe - nói - đọc - viết.
Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10 Global Success theo từng unit kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, giúp các bạn học từ vựng có hệ thống và vận dụng hiệu quả vào bài thi.
Dưới đây là danh sách từ vựng được tổng hợp theo từng unit trong sách giáo khoa Tiếng Anh 10 Global Success.
👉 Tải file từ vựng Tiếng Anh lớp 10 PDF miễn phí tại đây:
tong-hop-tu-vung-tieng-anh-lop-10-global-success.pdf
Unit 1 mở đầu chương trình tiếng Anh lớp 10 với chủ đề gia đình, giúp học sinh học cách mô tả các mối quan hệ trong gia đình, phân công công việc nhà và bày tỏ lòng biết ơn. Đây là những từ vựng gần gũi, dễ vận dụng ngay trong giao tiếp hàng ngày.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | benefit (n) | /ˈbenɪfɪt/ | lợi ích |
| 2 | bond (n) | /bɒnd/ | sự gắn bó, kết nối |
| 3 | breadwinner (n) | /ˈbredwɪnə/ | người trụ cột đi làm nuôi gia đình |
| 4 | character (n) | /ˈkærəktə/ | tính cách |
| 5 | cheer up (v) | /ˌtʃɪə ˈʌp/ | cổ vũ, làm cho (ai đó) vui lên |
| 6 | damage (v) | /ˈdæmɪdʒ/ | phá hỏng, làm hỏng |
| 7 | gratitude (n) | /ˈɡrætɪtjuːd/ | sự biết ơn, lòng biết ơn |
| 8 | grocery (n) | /ˈɡrəʊsəri/ | thực phẩm và tạp hoá |
| 9 | heavy lifting (n) | /ˌhevi ˈlɪftɪŋ/ | mang vác nặng |
| 10 | homemaker (n) | /ˈhəʊmmeɪkə/ | người nội trợ |
| 11 | laundry (n) | /ˈlɔːndri/ | quần áo, đồ giặt là |
| 12 | manner (n) | /ˈmænə/ | tác phong, cách ứng xử |
| 13 | responsibility (n) | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | trách nhiệm |
| 14 | routine (n) | /ruːˈtiːn/ | lệ thường, công việc hàng ngày |
| 15 | rubbish (n) | /ˈrʌbɪʃ/ | rác rưởi |
| 16 | spotlessly (adv) | /ˈspɒtləsli/ | không tì vết |
| 17 | strengthen (v) | /ˈstreŋθn/ | củng cố, làm mạnh thêm |
| 18 | support (n, v) | /səˈpɔːt/ | ủng hộ, hỗ trợ |
| 19 | truthful (adj) | /ˈtruːθfl/ | trung thực |
| 20 | value (n) | /ˈvæljuː/ | giá trị |
| 21 | washing-up (n) | /ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/ | rửa chén bát |
👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 1 lớp 10 Global Success - Family Life
Unit 2 tập trung vào mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên, giới thiệu các từ vựng liên quan đến lối sống xanh, tiêu thụ năng lượng và bảo vệ môi trường. Nắm chắc bộ từ vựng này sẽ giúp các bạn tự tin khi viết bài luận về chủ đề môi trường.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | adopt (v) | /əˈdɒpt/ | theo, chọn theo |
| 2 | appliance (n) | /əˈplaɪəns/ | thiết bị, dụng cụ |
| 3 | awareness (n) | /əˈweənəs/ | nhận thức |
| 4 | calculate (v) | /ˈkælkjuleɪt/ | tính toán |
| 5 | carbon footprint (n) | /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | dấu chân cacbon, vết cacbon |
| 6 | chemical (n) | /ˈkemɪkl/ | hoá chất |
| 7 | eco-friendly (adj) | /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ | thân thiện với môi trường |
| 8 | electrical (adj) | /ɪˈlektrɪkl/ | thuộc về điện |
| 9 | emission (n) | /ɪˈmɪʃn/ | sự thải ra, thoát ra |
| 10 | encourage (v) | /ɪnˈkʌrɪdʒ/ | khuyến khích, động viên |
| 11 | energy (n) | /ˈenədʒi/ | năng lượng |
| 12 | estimate (v) | /ˈestɪmeɪt/ | ước tính, ước lượng |
| 13 | global (adj) | /ˈɡləʊbl/ | toàn cầu |
| 14 | human (n) | /ˈhjuːmən/ | con người |
| 15 | issue (n) | /ˈɪʃuː/ | vấn đề |
| 16 | lifestyle (n) | /ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống, cách sống |
| 17 | litter (n) | /ˈlɪtə/ | rác thải |
| 18 | material (n) | /məˈtɪəriəl/ | nguyên liệu |
| 19 | organic (adj) | /ɔːˈɡænɪk/ | hữu cơ |
| 20 | public transport (n) | /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ | giao thông công cộng |
| 21 | refillable (adj) | /ˌriːˈfɪləbl/ | có thể làm đầy lại |
| 22 | resource (n) | /rɪˈsɔːs/ | tài nguyên |
| 23 | responsibility (n) | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | trách nhiệm |
| 24 | sustainable (adj) | /səˈsteɪnəbl/ | bền vững |
👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 2 lớp 10 Global Success - Humans and the Environment
Bước sang Unit 3, chủ đề âm nhạc mang đến bộ từ vựng phong phú về nhạc cụ, thể loại âm nhạc và các cuộc thi âm nhạc. Đây cũng là unit giúp học sinh làm quen với nhiều từ vựng thú vị liên quan đến văn hóa nghệ thuật.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | bamboo clapper (n) | /ˌbæmˈbuː ˈklæpə/ | phách |
| 2 | comment (n) | /ˈkɒment/ | lời bình luận |
| 3 | competition (n) | /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ | cuộc tranh tài, cuộc thi |
| 4 | concert (n) | /ˈkɒnsət/ | buổi hòa nhạc |
| 5 | decoration (n) | /ˌdekəˈreɪʃn/ | việc trang trí |
| 6 | delay (v) | /dɪˈleɪ/ | hoãn lại |
| 7 | eliminate (v) | /ɪˈlɪmɪneɪt/ | loại ra, loại trừ |
| 8 | judge (n) | /dʒʌdʒ/ | giám khảo |
| 9 | live (adj, adv) | /laɪv/ | trực tiếp |
| 10 | location (n) | /ləʊˈkeɪʃn/ | vị trí, địa điểm |
| 11 | moon-shaped lute (n) | /ˈmuːn ʃeɪpt luːt/ | đàn nguyệt |
| 12 | musical instrument (n) | /ˌmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/ | nhạc cụ |
| 13 | participant (n) | /pɑːˈtɪsɪpənt/ | người tham dự, thí sinh |
| 14 | performance (n) | /pəˈfɔːməns/ | buổi biểu diễn, buổi trình diễn |
| 15 | reach (v) | /riːtʃ/ | đạt được |
| 16 | single (n) | /ˈsɪŋɡl/ | đĩa đơn |
| 17 | social media (n) | /ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ | mạng xã hội |
| 18 | talented (adj) | /ˈtæləntɪd/ | tài năng |
| 19 | trumpet (n) | /ˈtrʌmpɪt/ | kèn trumpet |
| 20 | upload (v) | /ˌʌpˈləʊd/ | tải lên |
👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 3 lớp 10 Global Success - Music
Unit 4 khơi dậy tinh thần cộng đồng với những từ vựng liên quan đến hoạt động tình nguyện, tổ chức phi chính phủ và sự đóng góp cho xã hội. Bộ từ vựng này rất hữu ích khi làm bài thi về chủ đề cộng đồng và kỹ năng sống.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | access (n) | /ˈækses/ | tiếp cận với |
| 2 | announcement (n) | /əˈnaʊnsmənt/ | thông báo |
| 3 | boost (v) | /buːst/ | thúc đẩy, làm tăng thêm |
| 4 | cheerful (adj) | /ˈtʃɪəfl/ | vui vẻ |
| 5 | community (n) | /kəˈmjuːnəti/ | cộng đồng |
| 6 | community service (n) | /kəˌmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ | phục vụ cộng đồng |
| 7 | confidence (n) | /ˈkɒnfɪdəns/ | sự tự tin |
| 8 | confused (adj) | /kənˈfjuːzd/ | bối rối |
| 9 | deliver (v) | /dɪˈlɪvə/ | phân phát, giao (hàng) |
| 10 | donate (v) | /dəʊˈneɪt/ | cho, hiến tặng |
| 11 | donation (n) | /dəʊˈneɪʃn/ | đồ mang cho, đồ hiến tặng |
| 12 | generous (adj) | /ˈdʒenərəs/ | hào phóng |
| 13 | involved (adj) | /ɪnˈvɒlvd/ | tham gia |
| 14 | life-saving (adj) | /ˈlaɪf seɪvɪŋ/ | cứu nạn, cứu sống |
| 15 | non-governmental (adj) | /ˌnɒn ɡʌvnˈmentl/ | phi chính phủ |
| 16 | orphanage (n) | /ˈɔːfənɪdʒ/ | trại trẻ mồ côi |
| 17 | participate (v) | /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ | tham gia |
| 18 | practical (adj) | /ˈpræktɪkl/ | thực tế, thiết thực |
| 19 | raise (v) | /reɪz/ | quyên góp |
| 20 | remote (adj) | /rɪˈməʊt/ | hẻo lánh, xa xôi |
| 21 | various (adj) | /ˈveəriəs/ | khác nhau, đa dạng |
| 22 | volunteer (n, v) | /ˌvɒlənˈtɪə/ | tình nguyện viên; làm việc thiện nguyện |
👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 4 lớp 10 Global Success - For a Better Community
Unit 5 đưa học sinh khám phá thế giới công nghệ và phát minh hiện đại, từ trí tuệ nhân tạo đến máy in 3D và xe tự lái. Đây là chủ đề giàu từ vựng học thuật, đặc biệt quan trọng trong các bài kiểm tra viết và nói.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 3D printing | /ˌθriː diː ˈprɪntɪŋ/ | in ba chiều |
| 2 | AI (artificial intelligence) | /eɪ aɪ/ | trí tuệ nhân tạo |
| 3 | app (n) | /æp/ | ứng dụng (trên điện thoại) |
| 4 | application (n) | /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | ứng dụng |
| 5 | apply (v) | /əˈplaɪ/ | áp dụng |
| 6 | button (n) | /ˈbʌtn/ | nút bấm |
| 7 | charge (v) | /tʃɑːdʒ/ | sạc pin |
| 8 | communicate (v) | /kəˈmjuːnɪkeɪt/ | giao tiếp |
| 9 | computer (n) | /kəmˈpjuːtə/ | máy tính |
| 10 | device (n) | /dɪˈvaɪs/ | thiết bị |
| 11 | display (v) | /dɪsˈpleɪ/ | hiển thị, trưng bày |
| 12 | driverless (adj) | /ˈdraɪvələs/ | không người lái |
| 13 | e-reader (n) | /ˈiː riːdə/ | thiết bị đọc sách điện tử |
| 14 | experiment (n) | /ɪksˈperɪmənt/ | thí nghiệm |
| 15 | hardware (n) | /ˈhɑːdweə/ | phần cứng (máy tính) |
| 16 | install (v) | /ɪnˈstɔːl/ | cài (phần mềm, chương trình máy tính) |
| 17 | invention (n) | /ɪnˈvenʃn/ | phát minh |
| 18 | laboratory (n) | /ləˈbɒrətri/ | phòng thí nghiệm |
| 19 | laptop (n) | /ˈlæptɒp/ | máy tính xách tay |
| 20 | processor (n) | /ˈprəʊsesə/ | bộ xử lý (máy tính) |
| 21 | RAM (Random Access Memory) | /ræm/ | bộ nhớ khả biến (máy tính) |
| 22 | smartphone (n) | /ˈsmɑːtfəʊn/ | điện thoại thông minh |
| 23 | software (n) | /ˈsɒftweə/ | phần mềm (máy tính) |
| 24 | stain (n) | /steɪn/ | vết bẩn |
| 25 | storage space (n) | /ˈstɔːrɪdʒ speɪs/ | dung lượng lưu trữ (máy tính) |
| 26 | store (v) | /stɔː/ | lưu trữ |
| 27 | suitable (adj) | /ˈsuːtəbl/ | phù hợp |
| 28 | valuable (adj) | /ˈvæljuəbl/ | có giá trị |
👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 5 lớp 10 Global Success - Inventions
Unit 6 là chủ đề mang tính xã hội sâu sắc, giúp học sinh tìm hiểu các từ vựng về bình đẳng giới, nghề nghiệp và quyền của phụ nữ. Đây cũng là chủ đề thường xuất hiện trong các bài thi viết và nói lớp 10.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | cosmonaut (n) | /ˈkɒzmənɔːt/ | nhà du hành vũ trụ |
| 2 | domestic violence (n) | /dəˈmestɪk ˈvaɪələns/ | bạo lực gia đình |
| 3 | equal (adj) | /ˈiːkwəl/ | bằng nhau, bình đẳng |
| 4 | equality (n) | /iˈkwɒləti/ | sự bình đẳng |
| 5 | eyesight (n) | /ˈaɪsaɪt/ | thị lực |
| 6 | firefighter (n) | /ˈfaɪəfaɪtə/ | lính cứu hoả / chữa cháy |
| 7 | kindergarten (n) | /ˈkɪndəɡɑːtn/ | trường mẫu giáo |
| 8 | mental (adj) | /ˈmentl/ | (thuộc) tinh thần, tâm thần |
| 9 | officer (n) | /ˈɒfɪsə/ | sĩ quan |
| 10 | operation (n) | /ˌɒpəˈreɪʃn/ | cuộc phẫu thuật |
| 11 | parachute (v) | /ˈpærəʃuːt/ | nhảy dù |
| 12 | parachutist (n) | /ˈpærəʃuːtɪst/ | người nhảy dù |
| 13 | patient (n) | /ˈpeɪʃnt/ | bệnh nhân |
| 14 | physical (adj) | /ˈfɪzɪkl/ | (thuộc) thể chất |
| 15 | pilot (n) | /ˈpaɪlət/ | phi công |
| 16 | secretary (n) | /ˈsekrətri/ | thư ký |
| 17 | shop assistant (n) | /ʃɒp əˈsɪstənt/ | nhân viên, người bán hàng |
| 18 | skilful (adj) | /ˈskɪlfl/ | lành nghề, khéo léo |
| 19 | Soviet (n, adj) | /ˈsəʊviət/ | Liên Xô, thuộc Liên Xô |
| 20 | surgeon (n) | /ˈsɜːdʒən/ | bác sĩ phẫu thuật |
| 21 | uneducated (adj) | /ʌnˈedʒukeɪtɪd/ | được học ít, không được học |
| 22 | victim (n) | /ˈvɪktɪm/ | nạn nhân |
👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 6 lớp 10 Global Success - Gender Equality
Unit 7 mở rộng kiến thức về vai trò của Việt Nam trên trường quốc tế với các từ vựng liên quan đến kinh tế, ngoại giao và hợp tác quốc tế. Bộ từ vựng này sẽ rất hữu ích khi làm bài đọc hiểu về các chủ đề xã hội và toàn cầu.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | aim (n, v) | /eɪm/ | mục tiêu, đặt ra mục tiêu |
| 2 | commit (v) | /kəˈmɪt/ | cam kết |
| 3 | competitive (adj) | /kəmˈpetətɪv/ | cạnh tranh |
| 4 | economic (adj) | /ˌiːkəˈnɒmɪk/ | thuộc về kinh tế |
| 5 | economy (n) | /ɪˈkɒnəmi/ | nền kinh tế |
| 6 | enter (v) | /ˈentə/ | thâm nhập, đi vào |
| 7 | essential (adj) | /ɪˈsenʃl/ | cần thiết, cấp thiết |
| 8 | expert (adj) | /ˈekspɜːt/ | thuộc về chuyên môn |
| 9 | harm (n) | /hɑːm/ | hiểm hoạ, sự nguy hiểm |
| 10 | invest (v) | /ɪnˈvest/ | đầu tư |
| 11 | peacekeeping (adj) | /ˈpiːskiːpɪŋ/ | gìn giữ hòa bình |
| 12 | poverty (n) | /ˈpɒvəti/ | tình trạng đói nghèo |
| 13 | promote (v) | /prəˈməʊt/ | quảng bá, khuếch trương |
| 14 | quality (n, adj) | /ˈkwɒləti/ | chất lượng |
| 15 | regional (adj) | /ˈriːdʒənl/ | thuộc về khu vực |
| 16 | relation (n) | /rɪˈleɪʃn/ | mối quan hệ |
| 17 | respect (v) | /rɪˈspekt/ | tôn trọng, ghi nhận |
| 18 | technical (adj) | /ˈteknɪkl/ | thuộc về kĩ thuật |
| 19 | trade (n) | /treɪd/ | thương mại |
| 20 | vaccinate (v) | /ˈvæksɪneɪt/ | tiêm vắc-xin |
| 21 | welcome (v) | /ˈwelkəm/ | đón chào, hoan nghênh |
👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 7 lớp 10 Global Success - Viet Nam and International Organisations
Unit 8 bàn về phương pháp học tập hiện đại, bao gồm học trực tuyến, học kết hợp và ứng dụng công nghệ trong giáo dục. Đây là bộ từ vựng thiết thực, giúp học sinh thảo luận tự tin hơn về các xu hướng giáo dục trong bài thi nói và viết.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | blended learning (n) | /ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/ | phương pháp học tập kết hợp |
| 2 | communicate (v) | /kəˈmjuːnɪkeɪt/ | giao tiếp, trao đổi |
| 3 | control (n) | /kənˈtrəʊl/ | sự kiểm soát |
| 4 | digital (adj) | /ˈdɪdʒɪtl/ | kỹ thuật số |
| 5 | distraction (n) | /dɪˈstrækʃn/ | sự xao nhãng, sự mất tập trung |
| 6 | exchange (v) | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | trao đổi |
| 7 | face-to-face (adj) | /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/ | trực tiếp |
| 8 | flow chart (n) | /ˈfləʊ tʃɑːt/ | lưu đồ, sơ đồ quy trình |
| 9 | focus (v) | /ˈfəʊkəs/ | tập trung |
| 10 | high-speed (adj) | /ˌhaɪ ˈspiːd/ | tốc độ cao |
| 11 | immediately (adv) | /ɪˈmiːdiətli/ | ngay lập tức |
| 12 | install (v) | /ɪnˈstɔːl/ | lắp đặt |
| 13 | online learning (n) | /ˌɒnˈlaɪn ˈlɜːnɪŋ/ | học trực tuyến |
| 14 | original (adj) | /əˈrɪdʒənl/ | sáng tạo, độc đáo |
| 15 | real-world (adj) | /ˌriːəl ˈwɜːld/ | thực tế |
| 16 | resource (n) | /rɪˈsɔːs/ | nguồn lực |
| 17 | schedule (n) | /ˈʃedjuːl/ | lịch trình |
| 18 | strategy (n) | /ˈstrætədʒi/ | chiến lược |
| 19 | teamwork (n) | /ˈtiːmwɜːk/ | hoạt động nhóm |
| 20 | voice recorder (n) | /vɔɪs rɪˈkɔːdə/ | máy thu âm |
👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 8 lớp 10 Global Success - New Ways to Learn
Unit 9 đào sâu hơn vào chủ đề môi trường với những từ vựng về biến đổi khí hậu, đa dạng sinh học và các hành động bảo vệ thiên nhiên. Đây là bộ từ vựng quan trọng, thường xuất hiện trong đề thi học kỳ.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | balance (n) | /ˈbæləns/ | sự cân bằng |
| 2 | biodiversity (n) | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | đa dạng sinh học |
| 3 | climate change (n) | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | sự thay đổi khí hậu |
| 4 | consequence (n) | /ˈkɒnsɪkwəns/ | hậu quả |
| 5 | deforestation (n) | /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ | nạn phá rừng |
| 6 | ecosystem (n) | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | hệ sinh thái |
| 7 | endangered (adj) | /ɪnˈdeɪndʒəd/ | bị nguy hiểm |
| 8 | environmental protection (np) | /ɪnˌvaɪrənˈmentl prəˈtekʃn/ | bảo vệ môi trường |
| 9 | extreme (adj) | /ɪkˈstriːm/ | cực đoan, khắc nghiệt |
| 10 | giant (adj) | /ˈdʒaɪənt/ | to lớn, khổng lồ |
| 11 | gorilla (n) | /ɡəˈrɪlə/ | khỉ đột |
| 12 | habitat (n) | /ˈhæbɪtæt/ | môi trường sống |
| 13 | heatwave (n) | /ˈhiːtweɪv/ | sóng nhiệt, đợt không khí nóng |
| 14 | ice melting (n) | /aɪs ˈmeltɪŋ/ | sự tan băng |
| 15 | issue (n) | /ˈɪʃuː/ | vấn đề |
| 16 | panda (n) | /ˈpændə/ | gấu trúc |
| 17 | practical (adj) | /ˈpræktɪkl/ | thực tế, thiết thực |
| 18 | respiratory (adj) | /rɪˈspɪrətri/ | thuộc về hô hấp |
| 19 | tortoise (n) | /ˈtɔːtəs/ | con rùa |
| 20 | trade (n) | /treɪd/ | buôn bán |
| 21 | upset (v) | /ʌpˈset/ | làm rối loạn, xáo trộn |
| 22 | wildlife (n) | /ˈwaɪldlaɪf/ | động vật hoang dã |
👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 9 lớp 10 Global Success - Protecting the Environment
Unit 10 khép lại chương trình với chủ đề du lịch sinh thái - một xu hướng du lịch bền vững đang được quan tâm rộng rãi. Học sinh sẽ tìm hiểu các từ vựng về điểm đến, trải nghiệm địa phương và trách nhiệm của du khách đối với môi trường.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | aware (adj) | /əˈweə/ | có nhận thức, ý thức được |
| 2 | brochure (n) | /ˈbrəʊʃə/ | tờ quảng cáo |
| 3 | craft (n) | /krɑːft/ | đồ thủ công |
| 4 | crowd (v) | /kraʊd/ | đổ về, kéo về |
| 5 | culture (n) | /ˈkʌltʃə/ | văn hoá |
| 6 | damage (v) | /ˈdæmɪdʒ/ | làm hư hại |
| 7 | ecotourism (n) | /ˈiːkəʊtʊərɪzəm/ | du lịch sinh thái |
| 8 | explore (v) | /ɪksˈplɔː/ | khám phá |
| 9 | floating market (n) | /ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/ | chợ nổi |
| 10 | follow (v) | /ˈfɒləʊ/ | đi theo |
| 11 | host (n) | /həʊst/ | chủ nhà |
| 12 | hunt (v) | /hʌnt/ | săn bắn |
| 13 | impact (n) | /ˈɪmpækt/ | tác động |
| 14 | local (adj) | /ˈləʊkl/ | tại địa phương |
| 15 | mass (adj) | /mæs/ | theo số đông |
| 16 | path (n) | /pɑːθ/ | lối đi |
| 17 | profit (n) | /ˈprɒfɪt/ | lợi nhuận |
| 18 | protect (v) | /prəˈtekt/ | bảo vệ |
| 19 | responsible (adj) | /rɪˈspɒnsəbl/ | có trách nhiệm |
| 20 | souvenir (n) | /ˌsuːvəˈnɪə/ | quà lưu niệm |
| 21 | stalactite (n) | /ˈstæləktaɪt/ | nhũ đá (trong hang động) |
| 22 | trail (n) | /treɪl/ | đường mòn |
| 23 | waste (v) | /weɪst/ | lãng phí |
| 24 | weave (v) | /wiːv/ | dệt |
👉 Xem chi tiết: Từ vựng Unit 10 lớp 10 Global Success - Ecotourism
Với số lượng từ vựng không nhỏ của 10 Unit Tiếng Anh lớp 10, IELTS LangGo sẽ gợi ý cho bạn những phương pháp giúp bạn học từ vựng hiệu quả, ghi nhớ và vận dụng tốt hơn.
Thay vì học từ vựng một cách rời rạc, các bạn hãy học theo từng chủ đề của từng unit. Khi các từ có liên quan đến nhau về mặt nội dung, não bộ sẽ tạo ra các liên kết và ghi nhớ lâu hơn. Ví dụ, khi học Unit 5 về phát minh, hãy học cùng lúc các từ như invention, device, software, hardware để hình dung được bức tranh tổng thể của chủ đề.
Một trong những lỗi phổ biến nhất của học sinh là học từ mới nhưng bỏ qua phiên âm. Điều này khiến các bạn phát âm sai và khó nhận ra từ khi nghe. Hãy dùng phiên âm IPA kèm theo trong bảng từ vựng này để luyện phát âm chuẩn ngay từ lần đầu tiên học từ mới.
Mỗi khi học được một từ mới, hãy thử đặt ít nhất một câu ví dụ bằng tiếng Anh có sử dụng từ đó trong ngữ cảnh thực tế. Cách này giúp các bạn hiểu được cách dùng từ chứ không chỉ đơn giản là dịch nghĩa, đồng thời củng cố từ vựng vào bộ nhớ dài hạn.
Phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) là một trong những cách học từ vựng khoa học nhất. Thay vì học dồn một lúc, hãy ôn lại từ cũ sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 14 ngày. Các bạn có thể dùng thẻ flashcard giấy hoặc ứng dụng như Anki để tự động lên lịch ôn tập.
Não bộ ghi nhớ hình ảnh và câu chuyện tốt hơn nhiều so với các từ rời rạc. Khi học từ deforestation (nạn phá rừng) chẳng hạn, hãy tưởng tượng hình ảnh một cánh rừng bị chặt hạ thay vì chỉ viết đi viết lại từ đó.
Từ vựng sẽ trở nên thực sự quen thuộc khi các bạn gặp chúng thường xuyên trong ngữ cảnh tự nhiên. Hãy đọc thêm các bài đọc hiểu trong sách giáo khoa, nghe audio đi kèm và chú ý xem từ vựng đã học xuất hiện trong những tình huống nào.
Sau khi đã học từ vựng, các bạn hãy kiểm tra mức độ ghi nhớ của mình qua ba dạng bài tập dưới đây nhé.
1. The new ________ can clean the floor automatically without any human control.
A. software B. device C. stain D. storage space
2. We should use ________ transport more often to reduce carbon emissions.
A. public B. electrical C. remote D. digital
3. Cutting down forests for farmland leads to serious ________.
A. heatwave B. habitat C. deforestation D. biodiversity
4. The school organised a ________ event where students helped clean the local park.
A. community service B. performance C. competition D. donation
5. Many animals are ________ because people hunt them for their fur and horns.
A. practical B. endangered C. responsible D. sustainable
6. She decided to ________ money to the orphanage every month.
A. raise B. boost C. donate D. deliver
7. Tourists should be ________ of the impact their visit has on local ecosystems.
A. aware B. generous C. skilful D. remote
8. The ________ of the smartphone has changed the way people communicate.
A. software B. invention C. routine D. manner
9. The judges will ________ half of the contestants after the first round of the singing competition.
A. eliminate B. participate C. upload D. commit
10. The two countries signed an agreement to ________ their trade and economic relations.
A. harm B. strengthen C. damage D. vaccinate
Đáp án: 1-B, 2-A, 3-C, 4-A, 5-B, 6-C, 7-A, 8-B, 9-A, 10-B
blended learning, habitat, souvenir, volunteer, gratitude, experiment, strategy, emission, breadwinner, upload
Đáp án: 1-experiment, 2-habitat, 3-breadwinner, 4-blended learning, 5-emission, 6-souvenir, 7-volunteer, 8-strategy, 9-upload, 10-gratitude
<table
| Cột A | Cột B |
| 1. ecotourism | a. tình trạng đói nghèo |
| 2. poverty | b. người nội trợ |
| 3. peacekeeping | c. du lịch sinh thái |
| 4. homemaker | d. cuộc phẫu thuật |
| 5. operation | e. gìn giữ hòa bình |
| 6. wildlife | f. lãng phí |
| 7. grateful | g. biết ơn |
| 8. waste | h. động vật hoang dã |
| 9. distraction | i. sự xao nhãng |
| 10. trail | j. đường mòn |
Đáp án: 1-c, 2-a, 3-e, 4-b, 5-d, 6-h, 7-g, 8-f, 9-i, 10-j
Trên đây, IELTS LangGo đã tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 10 Global Success theo từng unit đầy đủ theo bảng từ vựng trong sách giáo khoa. Học từ vựng theo chủ đề từng unit không chỉ giúp các bạn ghi nhớ lâu hơn mà còn giúp vận dụng chính xác hơn trong các bài kiểm tra nghe - nói - đọc - viết.
Đừng quên thực hành thường xuyên qua các bài tập và xem chi tiết từng unit để tham khảo ví dụ, cụm từ và làm thêm bài tập nhé. Chúc các bạn học tốt.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ