Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

List từ vựng về makeup và mỹ phẩm tiếng Anh đầy đủ, chi tiết nhất

Nội dung [Hiện]

Với những bạn không phải là tín đồ Makeup thì chủ đề mỹ phẩm và trang điểm được đánh giá là một chủ đề khá khó trong IELTS Speaking. Bên cạnh đó, rất nhiều thông tin của các loại mỹ phẩm được viết bằng Tiếng Anh với những từ vựng chuyên ngành khiến bạn bối rối.

Chính vì thế, trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp cho các bạn bộ từ vựng về mỹ phẩm tiếng Anh siêu xịn sò giúp bạn có đủ vốn từ để đọc, hiểu thông tin các loại mỹ phẩm và đồ dùng makeup, đồng thời chuẩn bị cho các câu hỏi IELTS Speaking về topic này.

Từ vựng về mỹ phẩm tiếng Anh (Cosmetic vocabulary)

Từ vựng về mỹ phẩm tiếng Anh (Cosmetic vocabulary)

1. Từ vựng về mỹ phẩm Tiếng Anh

Từ vựng chủ đề makeup và skincare khá đa dạng và phong phú với rất nhiều từ vựng chuyên ngành. Trước tiên, chúng ta sẽ cùng học từ vựng về các loại mỹ phẩm chăm sóc da và thuộc tính sản phẩm nhé.

1.1. Từ vựng về các loại mỹ phẩm chăm sóc da

Để tìm cho mình sản phẩm phù hợp, bạn nên biết một số loại mỹ phẩm cơ bản trong chu trình chăm sóc da. Vậy nên, các bạn hãy học ngay 50+ từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm chăm sóc da dưới đây nào!

  • Cosmetic /kɑːzˈmet̬.ɪk/: Mỹ phẩm
  • AHA (Alpha Hydroxy Acid) /ˌæl.fə.haɪˌdrɒk.si ˈæs.ɪd/: Axit Alpha Hydroxy
  • BHA (beta hydroxy acid) /ˌbā tə haɪˌdrɒk.si ˈæs.ɪd/: Axit Beta Hydroxy
  • Essence /ˈes.əns/: Tinh chất
  • Eye treatment /aɪˌtriːt.mənt/: Kem mắt
  • Facial cleanser /ˈfeɪ.ʃəl ˈklen.zər/: Sữa rửa mặt
  • Facial mist /ˈfeɪ.ʃəl mɪst/ = Mineral water spray /ˈmɪn.ər.əl ˌwɔː.tər spreɪ/: Xịt khoáng
  • Lotion /ˈləʊ.ʃən/: Sản phẩm chăm sóc da (đặc hơn toner)
  • Makeup remover /meɪk ʌp rɪˈmuː.vər/: Nước tẩy trang mắt môi
  • Mask /mɑːsk/: Mặt nạ
  • Moisturizer /ˈmɔɪs.tʃər.aɪ.zər/: Kem dưỡng ẩm
  • Night cream /naɪt ˈkriːm/: Kem dưỡng ban đêm
  • Day cream /deɪ ˈkriːm/: Kem dưỡng ban ngày
  • Scrub /skrʌb/: Hạt tẩy da chết
  • Spot corrector /spɑːt kəˈrektə/: Kem chấm mụn
  • Sun screen /ˈsʌn.skriːn/: Kem chống nắng
  • Toner /ˈtəʊ.nər/: Nước cân bằng

1.2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành mỹ phẩm về thuộc tính sản phẩm

Qua những từ vựng bên trên, các bạn đã biết các loại mỹ phẩm tiếng anh là gì rồi đúng không? Tuy nhiên, khi đi mua mỹ phẩm, bạn cần nhận biết các thuộc tính của sản phẩm để chọn được sản phẩm phù hợp với tình trạng da của mình.

Dưới đây là những từ vựng về thuộc tính của mỹ phẩm tiếng Anh, bạn có thể ghi chép để học ngay nhé!

  • SPF (Sun protection factor): Chỉ số chống nắng
  • Advanced /ədˈvɑːnst/: Chuyên sâu
  • Ageless /ˈeɪdʒ.ləs/: Vĩnh cửu, không tuổi
  • Anti-aging /ˌæn.t̬iˈeɪ.dʒɪŋ/: Chống lão hóa
  • Anti- inflammatory /ˌæn.ti.ɪnˈflæm.ə.tər.i/: Chống viêm
  • Antioxidant-rich /ˌæn.tiˈɒk.sɪ.dənt/: Chất chống oxy hóa
  • Aromatic /ˌerəˈmadik/: Có hương liệu
  • Botanical /bəˈtæn.ɪ.kəl/: Thảo mộc
  • Clarifying /ˈklær.ɪ.faɪ/: Tác động sâu
  • Concentrated /ˈkɒn.sən.treɪ.tɪd/: Cô đặc
  • Crease- resistant /kriːs/ /rɪˈzɪs.tənt/: Chống nhăn
  • Deep-cleaning /diːp/ /ˈkliː.nɪŋ/: Làm sạch sâu
  • Double Cleansing /ˈdʌb.əl/ /ˈkliː.nɪŋ/: Làm sạch hai lần
  • Dermatologist-recommended /ˌdɜː.məˈtɒl.ə.dʒɪst ˌrek.əˈmen.dɪd/: Được dược sĩ khuyên dùng
  • Dermatologist - tested /ˌdɜː.məˈtɒl.ə.dʒɪst testid/: Được bác sĩ kiểm duyệt
  • Emollient /ɪˈmɒl.i.ənt/: Chất làm ẩm da
  • Exfoliating /eksˈfəʊ.li.eɪt/: Chất có tính tẩy tế bào chết
  • Flawless /ˈflɔː.ləs/: Không có khuyết điểm
  • Hydrating /haɪˈdreɪt: Dưỡng ẩm
  • Quick-absorbing /kwɪk əbˈzɔː.bɪŋ/: Thẩm thấu nhanh
  • Quick - drying /kwɪk draɪŋ/: Khô nhanh
  • Regenerating /rɪˈdʒen.ə.reɪt/: Tái tạo
  • Replenishing /rɪˈplen.ɪʃ/: Làm đầy
  • Revitalizing /ˌriːˈvaɪ.təl.aɪz/: Hồi sinh
  • Satin - soft /ˈsæt.ɪn sɒft/: Mềm min
  • Silky /ˈsɪl.ki/: Bóng mịn, mướt
  • Smudge-free /smʌdʒ friː/: Không nhòe
  • Smudge-resistant /smʌdʒ rɪˈzɪs.tənt/: Chống ố, chống nhòe
  • Ultra-emollient /ˈʌl.trə ɪˈmɒl.i.ənt/: Siêu mềm

1.3. Từ vựng về các loại da bạn nên biết

Bạn nên tìm hiểu trước về loại da, tình trạng da của mình trước khi skincare vì đây là bước cơ bản nhất giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp, tránh các trường hợp kích ứng. Cùng tham khảo các từ vựng về các loại da trong Tiếng Anh nhé!

Makeup vocabulary về các loại da thường gặp

Makeup vocabulary về các loại da thường gặp

  • Face skin /feɪs skɪn/: Da mặt
  • Dark skin /dɑːk/ skɪn/: Da tối màu
  • Dry skin /draɪ skɪn/: Da khô
  • Oily skin /ˈɔɪ.li skɪn/: Da dầu
  • Fair skin /feər skɪn/: Da trắng
  • Mixed skin /mɪkst skɪn/: Da hỗn hợp
  • Sallow skin /ˈsæl.əʊ skɪn/: Da vàng vọt thiếu sức sống
  • Pale skin /peɪl skɪn/: Da nhợt nhạt
  • Rough skin /rʌf skɪn/: Da nhiều khuyết điểm
  • Tanned skin /tæn skɪn/: Da rám nắng
  • Smooth skin /smuːð skɪn/: Da mướt, mịn
  • Wrinkles /ˈrɪŋ.kəl/: Nếp nhăn
  • Facial wrinkles /ˈfeɪ.ʃəl/ /ˈrɪŋ.kəl/: Nếp nhăn trên khuôn mặt
  • Deep wrinkles /diːp/ /ˈrɪŋ.kəl/: Nếp nhăn sâu
  • Freckle /ˈfrek.əl/: Tàn nhang

2. Từ vựng về đồ dùng make up

Bên cạnh những từ vựng về mỹ phẩm Tiếng Anh, chúng ta cũng không thể bỏ qua từ vựng về đồ dùng Makeup. Các bạn hãy cùng IELTS LangGo khám phá xem những món đồ trang điểm quen thuộc mà bạn vẫn dùng hằng ngày trong tiếng Anh gọi là gì nhé!

Từ vựng về đồ dùng trang điểm nền

  • Primer /ˈpraɪ.mər/: Kem lót
  • Foundation /faʊnˈdeɪ.ʃən/: Kem nền
  • Bronzer /ˈbrɒn.zər/: Phấn tạo khối
  • Cushion /ˈkʊʃ.ən/: Phấn nền
  • Highlighter /ˈhaɪˌlaɪ.tər/: Phấn bắt sáng
  • Setting powder /ˈse.tɪŋ ˌpaʊ.dər/: Phấn phủ
  • Setting spray /ˈse.tɪŋ spreɪ/: Xịt định hình
  • Concealer /kənˈsiː.lər/: Kem che khuyết điểm
  • Tanning lotion /tænɪŋ ˈləʊ.ʃən/: Kem làm tối sắc tố da
  • Contour (v) /ˈkɒn.tɔːr/: Tạo khối

Tổng hợp từ vựng về Makeup và mỹ phẩm Tiếng Anh

Tổng hợp từ vựng về Makeup và mỹ phẩm Tiếng Anh

Từ vựng về đồ dùng trang điểm mắt

  • Mascara /mæsˈkɑː.rə/: Chuốt mi
  • Eyeliner /ˈaɪˌlaɪ.nər/: Bút kẻ mắt
  • Eyebrow brush /ˈaɪ.braʊ brʌʃ/: Chải lông mày
  • False eyelashes /fɒls ˈaɪ.læʃ/: Mi giả
  • Eyelash curler /ˈaɪ.læʃ /ˈkɜː.lər/: Dụng cụ bấm mi
  • Palette /ˈpæl.ət/: Bảng mắt

Từ vựng về đồ dùng trang điểm môi

  • Lipstick /ˈlɪp.stɪk/: Son môi
  • Lip liner /ˈlɪp ˌlaɪ.nər/: Son kẻ viền môi
  • Lip concealer /ˈlɪp kənˈsiː.lər/: Che khuyết điểm môi
  • Lip balm /ˈlɪp bɑːm/: Son dưỡng
  • Lip gloss /ˈlɪp ɡlɒs/: Son bóng

3. Những cụm từ và mẫu câu cơ bản về mỹ phẩm và make up

Make up có thể được xem là một chủ đề khá được ưa chuộng. Bạn có thể áp dụng chủ đề này vào phần Speaking IELTS khi được hỏi về thói quen buổi sáng hay sở thích của bạn. Cùng IELTS LangGo học những mẫu câu cơ bản về vấn đề này nhé!

Daily skincare routine: Quy trình chăm sóc da hàng ngày

→ Ví dụ: About the daily skincare routine, we have 2 different routines: morning routine and night routine. (Về quy trình chăm sóc da hàng ngày, chúng ta có 2 quy trình khác nhau: quy trình dưỡng da ban ngày và quy trình dưỡng da ban đêm.)

Use the make-up remover to clean all the dust on your face: Sử dụng nước tẩy trang để làm sạch tất cả bụi trên khuôn mặt của bạn

→ Ví dụ: In the first step, you should use the make-up remover to clean all the dust on your face. (Đầu tiên, bạn nên sử dụng nước tẩy trang để làm sạch tất cả bụi trên khuôn mặt của bạn.)

Avoid irritation: Tránh sự kích ứng

→ Ví dụ: Depending on your skin condition, you should change products to avoid irritation and improve smoother skin. (Tùy theo tình trạng da mà bạn nên thay đổi sản phẩm để tránh bị kích ứng và cải thiện làn da mịn màng hơn.)

Boost your confidence: Tăng sự tự tin

→ Ví dụ: You should have the appropriate skincare routine, which helps the make up more perfectly and boost your confidence. (Bạn nên có quy trình dưỡng da phù hợp để có lớp trang điểm hoàn hảo hơn và tăng sự tự tin.)

Do sb’s makeup: Trang điểm

→ Ví dụ: It takes us about ninety minutes to do her make-up for her wedding anniversary. (Chúng tôi mất khoảng 90 phút để trang điểm cho cô ấy trong lễ kỷ niệm ngày cưới.)

Wear makeup everyday: Trang điểm mỗi ngày

→ Ví dụ: She got used to wearing make-up everyday. (Cô ấy đã quen với việc trang điểm hàng ngày.)

Wear heavy makeup: Trang điểm đậm

→ Ví dụ: Makeup is good but you shouldn’t wear heavy makeup in some cases. (Trang điểm là tốt nhưng bạn không nên trang điểm đậm trong một số trường hợp.)

Consider the suitable foundation for sb’s skin tone: Chọn loại kem nền phù hợp với tông da

→ Ví dụ: We should consider the suitable foundation for our skin tone. (Chúng ta nên cân nhắc loại kem nền phù hợp với màu da của mình.)

Hide your imperfections: Che khuyết điểm

→ Ví dụ: Makeup can have the ability to hide your imperfections, like scars or acne. (Trang điểm có thể giúp che đi nhiều khuyết điểm trên da, như sẹo hoặc mụn.)

Như vậy, IELTS LangGo đã tổng hợp cho bạn list từ vựng về mỹ phẩm tiếng Anh khá đầy đủ và chi tiết. Hy vọng những từ vựng và mẫu câu trên đây có thể giúp bạn chinh phục chủ đề makeup trong IELTS Speaking cũng như vận dụng trong đời sống hàng ngày.

Chúc các bạn thành công.

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ