Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Water là chủ đề xuất hiện thường xuyên trong đề thi IELTS Writing task 2. Hôm nay IELTS LangGo sẽ chia sẻ với bạn bộ từ vựng topic Water cực hay cùng một vài sample Writing về chủ đề này. Bắt đầu “nạp” từ mới IELTS ngay thôi!

List từ vựng topic Water thông dụng trong IELTS

List từ vựng topic Water thông dụng trong IELTS

1. Từ vựng topic Water phổ biến

Nhắc đến chủ đề Nước là chúng ta đã có thể liệt kê được rất nhiều những từ vựng quen thuộc như freshwater, bottled water, faucet, … Tuy nhiên, để thực sự “chinh phục” được IELTS Writing task 2 bạn cần nắm chắc các từ vựng topic Water chất lượng dưới đây.

1.1. Fresh water

Water resources: tài nguyên nước

Ví dụ:

  • It’s necessary for the government to use water resources efficiently. (Chính phủ cần sử dụng tài nguyên nước một cách hiệu quả.)

Global freshwater: nước sạch toàn cầu

Ví dụ:

  • It’s estimated that agriculture takes 70% of global freshwater use. (Theo tính toán, nông nghiệp chiếm đến 70% nước sạch sử dụng toàn cầu.)

Affordable access to fresh water: tiếp cận được với nguồn nước sạch

Ví dụ:

  • Countries should give affordable access to fresh water, not free water. (Các quốc gia nên cho phép nước ngọt tiếp cận với giá cả phải chăng chứ không phải nước miễn phí.)

Distilled water: nước cất

Ví dụ:

  • Distilled water is often used in chemistry lab. (Nước cất thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa học.)

Purified water: nước tinh khiết

Ví dụ:

  • Purified water is used in marine aquariums. (Nước tinh khiết được sử dụng trong thủy cung.)

Tap water: nước máy

Ví dụ:

  • There are chemicals in tap water that are detrimental to human’s health. (Có những chất hóa học trong nước máy gây nguy hại đến sức khỏe con người.)

Bottled water: nước đóng chai

Ví dụ:

  • In the summer, many stores run short on bottled water. (Vào mùa hè, nhiều cửa hàng thiếu nước đóng chai.)

Groundwater: nước ngầm

Ví dụ:

  • The highly polluted river has adverse effects on the groundwater. (Con sông bị ô nhiễm nặng đã ảnh hưởng xấu đến mạch nước ngầm.)

Tổng hợp những topics about water thường xuất hiện trong IELTS

Tổng hợp những topics about water thường xuất hiện trong IELTS

Saltwater: nước mặn

Ví dụ:

  • Saltwater fish have a shorter lifespan in the aquarium. (Cá nước mặn có tuổi thọ ngắn hơn trong bể nuôi.)

Mineral water: nước khoáng

Ví dụ:

  • Would you like a cup of mineral water with ice cubes? (Bạn có muốn một cốc nước khoáng với vài viên đá không?)

Ice water: nước đá

Ví dụ:

  • Drinking ice water frequently can cause sore throat. (Uống nước đá thường xuyên có thể bị đau họng.)

1.2. Water shortage

Water scarcity/water crisis/water shortage/water deficit: sự thiếu hụt nước

Ví dụ:

  • In many countries, people have to deal with a water scarcity, in which there is not enough fresh water for daily use. (Ở nhiều quốc gia, mọi người phải đối mặt với vấn đề thiếu hụt nước, bởi không có đủ nước sạch để sử dụng hàng ngày.)

Water supply: nguồn cung cấp nước

Ví dụ:

  • Due to the earthquake, the water supply has been cut off. (Do động đất, nguồn cung cấp nước đã bị cắt.)

Sewage system/Wastewater treatment: hệ thống xử lý nước thải

Ví dụ:

  • Water scarcity is less likely to be a problem if the government has efficient sewage systems. (Sự thiếu hụt nước sẽ không là vấn đề nếu chính phủ có những hệ thống xử lý nước thải hiệu quả.)

Drinkable/potable water: nước uống được

Ví dụ:

  • In Nigeria, there is not enough drinkable water for everyone. (Ở Nigeria, không có đủ nước uống được cho mọi người.)

Oil spillages: sự tràn dầu

Ví dụ:

  • Oil spillages make water no longer safe to drink. (Sự tràn dầu khiến cho nước không còn an toàn để uống.)

Poor water management: sự quản lý nước kém

Ví dụ:

  • In developing countries, water crisis is due to poor water management. (Ở những quốc gia đang phát triển, khủng hoảng về nước là do sự quản lý nước kém.)

Sustainable water management: sự quản lý nước bền vững

Ví dụ:

  • The government should encourage sustainable water management to deal with water shortage. (Để giải quyết vấn đề thiếu hụt nước, chính phủ nên thúc đẩy sự quản lý nước bền vững.)

Water conservation: sự bảo tồn nước

Ví dụ:

  • Water conservation is the responsibility of the government and individuals. (Bảo tồn nước là trách nhiệm của chính phủ và các cá nhân.)

Water saving devices: các thiết bị tiết kiệm nước

Ví dụ:

  • To avoid water shortage, people should install water saving devices. (Để tránh tình trạng thiếu hụt nước, mọi người nên lắp đặt các thiết bị tiết kiệm nước.)

Farming practices: phương pháp làm nông

Ví dụ:

  • It is crucial to encourage more sustainable farming practices. (Điều thiết yếu là phải khuyến khích những phương pháp làm nông bền vững.)

To recycle/harvest rainwater: tái sử dụng/thu hoạch nước mưa

Ví dụ:

  • There are several ways to recycle rainwater. (Có rất nhiều cách để tái sử dụng nước mưa.)

1.3. Những từ vựng khác

Dehydration: sự mất nước

Ví dụ:

  • Drinking lots of water before and after doing exercises to avoid dehydration. (Uống nhiều nước trước và sau khi tập thể dục để tránh mất nước.)

Faucet: vòi nước

Ví dụ:

  • Don’t forget to turn the faucet off when you don’t use it anymore. (Đừng quên tắt vòi nước khi bạn không dùng nữa.)

Reservoir: hồ chứa nước

Ví dụ:

  • The local authority considered increasing the capacity of the reservoir. (Chính quyền địa phương cân nhắc việc tăng sức chứa của hồ chứa nước.)

Drought: hạn hán

Ví dụ:

  • Farmers are facing ruin after three years of severe drought. (Nông dân đang phải đối mặt với cảnh điêu tàn sau 3 năm hạn hán nghiêm trọng.)

Waterproof: chống nước

Ví dụ:

  • He bought a waterproof camera. (Anh ấy đã mua một chiếc máy ảnh chống thấm nước.)

Running water: nước chảy từ vòi

Ví dụ:

  • Since the tornado, they haven’t had any running water. They’ve had to buy bottled water to drink. (Kể từ cơn lốc xoáy, họ không có nước sinh hoạt. Họ phải mua nước đóng chai để uống.)

2. Từ vựng topic Water Pollution

Water pollution (sự ô nhiễm nước) là chủ đề không thể không nhắc đến khi học từ vựng topic Water. Cùng xem có những cụm từ “chất hơn nước cất” nào bạn có thể sử dụng để ăn trọn điểm IELTS Writing task 2 nhé!

2.1. Causes of water pollution

Đề thi IELTS Writing task 2 có thể sẽ yêu cầu bạn trình bày những nguyên nhân gây ra ô nhiễm nước. Vậy nên đừng bỏ qua những từ vựng topic Water pollution sau đây:

  • The dumping of industrial waste/domestic waste into lake/ocean/stream/river: việc đổ rác thải công nghiệp/rác thải sinh hoạt xuống hồ/biển/suối/sông
  • The discharge of toxic substances into…: việc thải các chất độc hại xuống…
  • To dump untreated hazardous waste into lake/ocean/stream/river: đổ chất thải nguy hại chưa qua xử lý xuống hồ/biển/suối/sông
  • These toxic chemicals pollute reservoirs which provide drinking water to …: Những hóa chất độc hại này gây ô nhiễm các hồ chứa cung cấp nước uống cho …
  • Sewage water contains harmful bacteria and chemicals: nước thải chứa vi khuẩn và hóa chất có hại
  • Improper sewage disposal: xử lý nước thải không đúng cách
  • Imperfect water treatment plants: nhà máy xử lý nước thải chưa hoàn thiện
  • Do not have a proper waste disposal system: không có hệ thống xử lý nước thải hợp lý
  • Accidental oil leakage: sự cố tràn dầu
  • A wide range of pollutants are released into the environment: một loạt các chất ô nhiễm được thải ra môi trường
  • Spills and leaks from oil pipelines: tràn và rò rỉ từ đường ống dẫn dầu
  • Leakage from the landfills: rò rỉ từ các bãi chôn lấp rác thải

Từ vựng tiếng Anh về các nguyên nhân gây ra ô nhiễm nước

Từ vựng tiếng Anh về các nguyên nhân gây ra ô nhiễm nước

  • The burning of fossil fuels: việc đốt nhiên liệu hóa thạch
  • Global warming: sự nóng lên toàn cầu
  • Urban development: sự phát triển đô thị
  • Marine dumping: vứt rác xuống biển
  • Radioactive waste from nuclear power plants: chất thải phóng xạ từ những nhà máy năng lượng hạt nhân
  • Chemical fertilizers and pesticides are overused by farmers to protect plants: phân bón hóa học và thuốc trừ sâu bị lạm dụng bởi nông dân để bảo vệ cây cối
  • Agricultural runoff containing pesticides contaminates river/lake/…: nước thải nông nghiệp có chứa thuốc trừ sâu làm ô nhiễm sông/hồ…
  • Harmful contaminants are carried across or through the ground by rain or melted snow: các chất ô nhiễm độc hại được mang qua mặt đất bởi mưa hoặc tuyết tan
  • This runoff contains fertilizers, pesticides and herbicides: nước thải này chứa phân bón, thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ
  • Mining and drilling activities use acid to remove coal from the surrounding rocks: hoạt động khai thác và khoan mỏ sử dụng axit để loại bỏ than khỏi các tảng đá xung quanh.
  • Acid washed into rivers and lakes releases toxins: axit được rửa trôi vào sông và hood và giải phóng các chất độc hại

2.2. Effects of water pollution

Nước bị ô nhiễm không chỉ gây nguy hiểm cho người uống mà còn ảnh hưởng đến cả những sinh vật sống dưới nước. Những từ vựng topic Water pollution dưới đây sẽ giúp bạn nói về những tác động của hiện tượng môi trường này.

  • To pose a serious hazard to aquatic organisms: gây nguy hiểm nghiêm trọng cho các sinh vật thủy sinh
  • To contribute to a freshwater crisis: góp phần gây ra cuộc khủng hoảng nước ngọt
  • To threaten the sources upon which we depend for drinking water and other critical needs: đe dọa các nguồn nước mà chúng ta phụ thuộc vào để cung cấp nước uống và các nhu cầu thiết yếu khác
  • To degrade water supplies: làm suy giảm nguồn cung cấp nước
  • To result in human health problems: gây ra các vấn đề về sức khỏe con người
  • To lead to long-term ecosystem damage: dẫn đến thiệt hại hệ sinh thái lâu dài
  • High levels of nitrates in water is detrimental to infants: nồng độ nitrat cao trong nước có hại cho trẻ sơ sinh
  • To interfere with their ability to deliver oxygen to tissues: cản trở khả năng cung cấp oxy đến các mô
  • To potentially cause ‘blue baby syndrome’: có khả năng khiến da em bé chuyển sang màu xanh da trời
  • Unsanitary water supplies take a health toll: Nguồn cung cấp nước không đảm bảo vệ sinh gây tổn hại sức khỏe
  • Contaminated water can transit dangerous diseases such as typhoid, diarrhea, cholera, dysentery, polio: nước bị ô nhiễm có thể truyền các bệnh nguy hiểm như thương hàn, tiêu chảy, tả, lỵ, bại liệt
  • People drinking polluted water can be exposed to dangerous substances: người uống nước ô nhiễm có thể bị nhiễm các chất nguy hiểm
  • Marine creatures mistake garbage for food: sinh vật biển nhầm rác với thức ăn

2.3. Solutions to water pollution

Khi nói về các biện pháp giải quyết vấn đề ô nhiễm nước, bạn có thể tham khảo các cụm từ vựng topic Water sau:

  • Better wastewater treatment to reduce the toxicity level of sewage: xử lý nước thải tốt hơn để giảm mức độ độc hại của nước thải
  • Enforce stricter laws and regulation: ban hành luật và quy định chặt chẽ hơn

Học ngay các từ vựng topic Water về cách bảo vệ môi trường nước

Học ngay các từ vựng topic Water về cách bảo vệ môi trường nước

  • Organize oil-spill cleanup by using different types of equipments such as absorbent booms, absorbent belt skimmers, and sorbents: tổ chức thu dọn dầu tràn bằng các công cụ khác nhau như xà thấm, đai hấp thụ váng dầu và các chất hấp thụ chất lỏng.)
  • To safeguard water supplies: bảo vệ nguồn cung cấp nước
  • Plant trees/Afforestation stops the erosion of the soil and prevents toxic substances and chemicals from washing into water systems: trồng cây gây rừng ngăn chặn sự xói mòn của đất và ngăn chặn các chất độc hại và hóa chất bị trôi vào hệ thống nước

3. Idiom Water hay

Chủ đề Nước không chỉ được “ưa chuộng” trong IELTS Writing task 2 mà nó còn có thể xuất hiện cả trong bài thi Speaking nữa đấy. Vậy thì còn chần chừ gì nữa mà không học ngay các từ vựng topic Water về idioms hay ho dưới đây.

Blood is thicker than water: một giọt máu đào hơn ao nước lã

Ví dụ:

  • Andy will drop everything to support his brother, blood is thicker than water. (Andy sẽ từ bỏ mọi thứ để ủng hộ anh trai anh ấy, một giọt máu đào hơn ao nước lã mà.)

Blow sb/sth out of the water: đánh bại ai/cái gì một cách dễ dàng

Ví dụ:

  • She likes her old computer, but this new model blows it out of the water. (Cô ấy thích máy tính cũ của mình, nhưng mẫu mới này xịn hơn rất nhiều.)

By water: sử dụng thuyền

Ví dụ:

  • People often traveled to other countries by water in the 19th century. (Mọi người thường di chuyển đến các nước khác bằng đường thủy vào thế kỷ 19.)

Clear blue water between A and B: sự khác biệt hoàn toàn giữa 2 người

Ví dụ:

  • I want to see clear blue water between these two options. (Tôi muốn thấy sự khác biệt rõ ràng giữa 2 lựa chọn này.)

Dead in the water: thất bại, không có hy vọng thành công

Ví dụ:

  • Our project was dead in the water. (Dự án của chúng tôi đã thất bại.)

Keep your head above water: cố gắng thoát khỏi tình huống khó khăn

Ví dụ:

  • Our company has so much debt that it is barely able to keep our heads above water. (Công ty chúng tôi mắc nợ nhiều đến nỗi mà hầu như không thể chi trả được.)

Like a duck to water: dễ dàng, không gặp khó khăn

Ví dụ:

  • She has taken to dancing like a duck to water. (Cô ấy học nhảy rất dễ dàng.)

Like water off the duck’s back: nước đổ đầu vịt

Ví dụ:

  • I can’t tell my daughter what she shouldn’t do, it's water off a duck's back with her. (Tôi không thể bảo con gái tôi nó không nên làm gì, nói với nó chẳng khác gì nước đổ đầu vịt.)

Pour/Throw cold water on sth: chỉ trích cái gì

Ví dụ:

  • She immediately threw cold water on his plans to buy a new car. (Cô ấy lập tức chỉ trích kế hoạch mua xe mới của anh ấy.)

Turn on the waterworks: bắt đầu khóc lóc để được người khác thông cảm

Ví dụ:

  • Whenever I say no to her requests, she turns on the waterworks. (Mỗi khi tôi nói không với yêu cầu của cô ấy, cô ấy lại bắt đầu khóc lóc.)

Tread water: dậm chân tại chỗ

Ví dụ:

  • I decided to tread water until my boss gives me a pay raise. (Tôi quyết định dậm chân tại chỗ cho đến khi sếp tôi tăng lương cho tôi.)

Water under the bridge: một việc gì đó trong quá khứ đã kết thúc

Ví dụ:

  • We used to argue a lot but that’s water under the bridge. (Chúng ta từng cãi nhau rất nhiều nhưng đó đã là việc trong quá khứ rồi.)

4. Sample topic Water

Học từ vựng topic Water qua các bài viết mẫu Writing task 2 cũng là cách hiệu quả để bạn ghi nhớ từ dễ dàng hơn. Dưới đây là 2 bài sample chủ đề Water IELTS LangGo đã sưu tầm cùng danh sách các từ vựng topic Water bạn cần chú ý.

Sample 1: Fresh water has always been a limited resource in some parts growing worldwide demand has made twice a global issue. What are the causes and what measures could government and individuals take to respond?

It is undeniable that water scarcity is becoming a worldwide problem. The growth of the population is the main reason for this alarming trend, but some measures could be taken to tackle this predicament.

On the one hand, the pressure of the growing population on water resources could lead to a shortage of it. Increased population leads to increased water demand in three sectors namely agriculture, industry, and households. Firstly, from an agricultural perspective, irrigation consumes a large amount of water. Also, the agricultural industry could pollute the rest of the water with chemical compounds that are used in farming like pesticides. Secondly, industries and factories use a huge amount of water in their process. For instance, some research revealed that the meat processing industry could be the main cause of water shortage in some regions of the UK. Finally, water used for household purposes could be another consequence of population growth and ultimately could lead to water demand.

On the other hand, there are two main solutions to solve the problems described above. One solution is that water recycling could play an important role in water conservation. Governments should build new water pipes system for recycling and should encourage people to use recycled water. Another solution is to remove salts from seawater to enable people to use it. This process is called desalination. It is now used in many countries like the USA and achieved their goal.

In conclusion, water demand is a global problem caused mainly by the growth of the population, and governments and people should cooperate to solve this issue.

Nguồn: ieltsxpress

Từ vựng topic Water cần ghi nhớ:

  • A worldwide problem = A global problem: vấn đề toàn cầu
  • Alarming (adj): đáng báo động
  • To tackle predicament: giải quyết tình trạng khó khăn
  • From sb’s perspective: từ quan điểm của ai
  • To reveal (v): tiết lộ
  • Meat processing industry: ngành công nghiệp chế biến thịt
  • To play an important role in: đóng vai trò quan trọng
  • Desalination (n): khử muối

Tổng hợp 2 sample Writing IELTS cùng list từ vựng topic Water

Tổng hợp 2 sample Writing IELTS cùng list từ vựng topic Water

Sample 2: Water pollution has been an increasing problem over the last few decades. What causes water pollution? How can we prevent this problem?

One of the significant hazards that we face in this day and age is water pollution. Although there are numerous causes of water contamination, this predicament can be corrected with proper measures. In this essay, I will explore some of the sources of water pollution and suggest possible solutions to tackle the situation.

Today, the condition of water adulteration has reached such an extent that a considerable portion of the world population is suffering from the lack of fresh drinking water. There are also cases of deaths due to the deficiency of clean water in various underprivileged nations. The prime origins of infected water are factories and industrial undertakings. The discharge of hazardous contaminants into large water bodies taints the quality of the resource for everyone. Secondly, the unrestrained disposal of garbage and waste materials in rivers, lakes, and the sea is also a chief source of water degradation. Further, an accident such as oil spills in the water bodies makes its own contribution to this problem. Additionally, fertilizers and similar chemicals that are used to protect crops and plants or increase the yield sink in the soil to contaminate the groundwater level, which is later used for various purposes.

Nevertheless, such appalling circumstances can be mitigated by the efforts of the government and the general public. Stringent laws must be created and implemented to curb the soiling of water. Individuals who are caught discarding the trash into any water body must be heavily fined. Moreover, corporations and industrial manufacturers must be held accountable for their methods of disposal of toxic waste. Excessive use of chemicals in the fields should also be reduced and natural fertilizers should be taken up.

Finally, it is true that the damage that humanity has already done to the environment, especially to our natural water resources, is irreversible to a certain extent. However, it is our responsibility to take immediate action to impede further deterioration.

Nguồn tham khảo: ieltsmaterial

Từ vựng topic Water cần ghi nhớ:

  • Day and age: ngày nay
  • Adulteration (n): sự pha tạp
  • Deficiency (n): sự thiếu hụt
  • Underprivileged (adj): thiệt thòi
  • Industrial undertakings: hoạt động công nghiệp
  • Taint (v): làm bẩn
  • Unrestrained (adj): không bị kiềm chế
  • Water degradation: sự xuống cấp của nước
  • Appalling circumstance: tình huống khủng khiếp
  • Mitigate (v): giảm nhẹ
  • Stringent laws: luật nghiêm ngặt
  • Discard (v): vứt
  • Hold accountable for sth: chịu trách nhiệm về cái gì
  • Irreversible (adj): không thể đảo ngược
  • Impede (v): ngăn cản

Như vậy trong bài viết này IELTS LangGo đã tổng hợp list từ vựng topic Water cùng các bài mẫu Writing IELTS task 2 về chủ đề này. Hy vọng những kiến thức trên đây sẽ giúp bạn “nâng cấp” vốn từ vựng tiếng Anh hiệu quả.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí